Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư và xu thế chuyển đổi số toàn cầu đã tái định hình phương thức tương tác giữa nhà nước và công dân. Trong tiến trình hiện đại hóa nền hành chính, việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) không dừng lại ở mức độ trang bị công cụ kỹ thuật đơn thuần mà đòi hỏi sự đổi mới mang tính thể chế nhằm thiết lập một "chính quyền kiến tạo, liêm chính, phục vụ và hành động". Luận án tiến sĩ chuyên ngành Chính sách công (mã số: 934.02) của tác giả Quách Thị Minh Phượng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Phú Hải tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2019) với đề tài "Chính sách dịch vụ công trực tuyến ở Việt Nam hiện nay" là công trình học thuật tiên phong tiếp cận dịch vụ công trực tuyến (DVCTT) một cách độc lập, toàn diện dưới lăng kính của khoa học chính sách công.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được luận án chỉ rõ xuất phát từ thực trạng các công trình trước đây chỉ xem DVCTT là một cấu phần kỹ thuật thuần túy hoặc ghép nối cơ học trong các đề án Chính phủ điện tử (CPĐT) chung chung. Như luận án nhận định: "Chính sách DVCTT đang là lỗ hổng trong 'bức tranh' chính sách xây dựng và triển khai CPĐT, mới chỉ được đề cập như những 'mảnh ghép' thiếu đồng bộ, thống nhất, thiếu tính dự báo, tầm nhìn dưới cách tiếp cận nghiên cứu của khoa học CSC." Việc thiếu vắng một khung lý luận hoàn chỉnh theo chu trình chính sách đã dẫn đến tình trạng hoạch định thiếu thực tế, thực thi phân mảnh và đánh giá mang tính hình thức.
Luận án thiết lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Những yếu tố nào tác động và chi phối bản chất của chính sách DVCTT tại Việt Nam? Giả thuyết: Chính sách DVCTT chịu sự tác động đa chiều của nhận thức chủ thể, năng lực thể chế, hạ tầng công nghệ, an toàn an ninh mạng và đặc biệt là cơ chế dung hòa lợi ích giữa các nhóm chủ thể tham gia.
- RQ2: Thực trạng hoạch định, tổ chức thực hiện và tác động sớm của chính sách DVCTT tại Việt Nam diễn ra như thế nào? Giả thuyết: Hệ thống chính sách hiện hành còn rời rạc, chủ yếu thể hiện dưới dạng các văn bản quy phạm dưới luật; cung cấp dịch vụ thiên về số lượng cấp độ 1-2, trong khi cấp độ 3-4 còn nghẽn ở khâu nộp hồ sơ trực tuyến và tái sử dụng dữ liệu.
- RQ3: Giải pháp căn cơ nào nhằm hoàn thiện toàn diện chính sách DVCTT ở Việt Nam? Giả thuyết: Hoàn thiện chính sách đòi hỏi tái cấu trúc toàn diện theo chu trình chính sách, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, hoàn thiện khung pháp lý về thuê dịch vụ công nghệ thông tin và thiết lập cơ chế tài chính tạo động lực cho cán bộ, công chức (CBCC).
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dịch vụ hành chính công trực tuyến trong giai đoạn từ chương trình Tin học hóa quản lý hành chính nhà nước (Chương trình IT 2000) đến năm 2018, trọng tâm là giai đoạn 2014–2018 gắn với Nghị quyết số 36-NQ/TW của Bộ Chính trị. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập thông qua khảo sát xã hội học 400 mẫu tại 2 trung tâm kinh tế - hành chính tiên phong là TP. Hồ Chí Minh và TP. Đà Nẵng (mỗi địa phương 200 phiếu, gồm 150 phiếu người dân và 50 phiếu doanh nghiệp), kết hợp phỏng vấn sâu 10 chuyên gia và lãnh đạo quản lý chuyên trách CNTT.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong luận án được phân tích và tổng hợp có hệ thống qua các dòng nghiên cứu lớn trong và ngoài nước:
Dòng nghiên cứu lý thuyết tổng quan về khoa học chính sách công và quy trình chính sách tại Việt Nam được định hình bởi Đỗ Phú Hải (2013, 2017) với các phân tích về cấu trúc thể chế, chu trình chính sách và phương pháp đánh giá chính sách công; Ngô Hoài Sơn (2016) về thiết lập chương trình nghị sự và chuyển giao chính sách; Lê Chi Mai (2001) về quy trình ban hành quyết định hành chính; Võ Khánh Vinh (2016) về mô hình hệ thống chính sách và chính sách lập pháp. Những công trình này cung cấp nền tảng bản thể luận và phương pháp luận cho việc phân rã chu trình chính sách thành các giai đoạn: hoạch định, thiết kế, thực thi và đánh giá.
Dòng nghiên cứu thực chứng và kỹ thuật về Chính phủ điện tử và DVCTT trong nước gồm các công trình của Nguyễn Chí Nhân (2002), Nguyễn Minh Hồng (2011), Trần Ngọc Luân (2013), Lê Thị Thanh Tâm và Nguyễn Văn Phương (2017), Hoàng Thị Kim Chi (2016), Phạm Long và Phan Diên Vỹ (2016). Các tác giả đã chỉ ra nhiều rào cản kỹ thuật như hạ tầng thiếu đồng bộ, nguy cơ mất an toàn thông tin, tâm lý e ngại giao dịch điện tử và thói quen chuộng văn bản giấy của CBCC lẫn người dân. Tuy nhiên, các phân tích này đa phần dừng lại ở việc tiếp cận từ góc độ quản lý kỹ thuật hoặc khảo sát các trường hợp vi mô đơn lẻ.
Trên bình diện quốc tế, luận án đối sánh với 2 luồng nghiên cứu điển hình:
- Mô hình Quản trị điện tử (E-Governance Paradigm): Công trình của Muhammad Muinul Islam và Mohammad Ehsan (2011) về cơ sở lý thuyết của E-Governance chỉ ra rằng việc chuyển đổi sang cung ứng dịch vụ công điện tử không đơn thuần là số hóa tài liệu mà là một "sự thay đổi mô hình" (paradigm shift) từ nền hành chính quan liêu truyền thống sang nền quản trị công minh bạch, có trách nhiệm giải trình cao.
- Mô hình phát triển năng lực và huy động tài chính ICT: Báo cáo của Liên Hợp Quốc (UN-APCICT 2009) do Richard Labelle chủ biên về các cơ chế tài trợ cho dự án CNTT khu vực công, cùng nghiên cứu của Phan Anh Hồng và Nguyễn Thị Mai (2012) về bài học kinh nghiệm từ Singapore. Nghiên cứu Singapore chứng minh vai trò quyết định của các "tổ chức chuyên dụng" (Dedicated Organisations) và triết lý thiết kế dịch vụ lấy người dùng làm trung tâm (citizen-centric service delivery), đồng thời khẳng định việc hợp tác công - tư (PPP) trong phát triển hạ tầng số là yếu tố sống còn.
Luận án định vị chính xác điểm giao thoa giữa lý luận chính sách công hiện đại và thực tiễn số hóa dịch vụ công tại một quốc gia đang phát triển, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu liên ngành giữa hành chính học, luật học và công nghệ thông tin.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc vận dụng lý thuyết chính sách công vào lĩnh vực quản trị kỹ thuật số:
- Mở rộng lý thuyết chu trình chính sách của Harold Lasswell và James Anderson vào môi trường phi vật lý (không gian mạng). Luận án chứng minh rằng chu trình chính sách DVCTT mang tính phi tuyến tính, đòi hỏi các vòng phản hồi (feedback loops) liên tục từ dữ liệu người dùng thay vì chu trình tuần tự đóng kín.
- Định hình khái niệm học thuật chuẩn xác về chính sách dịch vụ hành chính công trực tuyến: "Dịch vụ công trực tuyến là dịch vụ hành chính công và các dịch vụ khác của cơ quan nhà nước được cung cấp cho các tổ chức, cá nhân trên môi trường mạng" [trích văn bản luận án].
- Đưa ra khung lý luận về "Xung đột và Dung hòa lợi ích nhóm trong số hóa hành chính". Luận án chỉ ra rằng sự dịch chuyển từ phương thức nộp hồ sơ trực tiếp sang trực tuyến làm thay đổi cơ chế phân bổ nguồn thu và quyền lực kiểm soát thủ tục của bộ máy hành chính cơ sở, do đó chính sách phải tích hợp các công cụ bù đắp động lực vật chất và tinh giản khối lượng công việc cho CBCC.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Chu trình chính sách (Policy Cycle Theory), Lý thuyết Thể chế mới (New Institutionalism) và Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Management - NPM).
Mô hình phân tích xác định rõ 5 nhóm yếu tố tác động mang tính quyết định:
- Hạ tầng công nghệ và bảo mật: Tính liên thông của hệ thống mạng, mức độ bảo mật dữ liệu cá nhân của doanh nghiệp và người dân.
- Năng lực và nhận thức chủ thể: Trình độ thiết kế chính sách của cơ quan chủ trì; kỹ năng ứng dụng CNTT và mức độ sẵn sàng thích ứng của công dân.
- Môi trường pháp lý và thể chế: Giá trị pháp lý của văn bản điện tử, chữ ký số, quy trình liên thông giữa các bộ phận hành chính.
- Cơ chế tài chính và nguồn lực: Ngân sách đầu tư công, cơ chế thuê ngoài dịch vụ CNTT và chính sách trích thưởng/phí dịch vụ cho đơn vị cung ứng.
- Môi trường kinh tế - xã hội: Khoảng cách phát triển vùng miền, thói quen thanh toán không dùng tiền mặt và văn hóa tiếp cận thông tin công.
Boundary conditions (điều kiện biên) của khung phân tích áp dụng đối với các dịch vụ hành chính công có thẩm quyền ban hành từ cấp trung ương đến địa phương trong bối cảnh nhà nước pháp quyền định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường nhận thức luận kết hợp giữa chủ nghĩa thực chứng (Positivism) và chủ nghĩa thực tế phê phán (Critical Realism). Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp (Mixed-Methods Sequential Explanatory Design) nhằm kết hợp sức mạnh định lượng từ khảo sát diện rộng với độ sâu giải trình định tính từ các văn bản chính sách và phỏng vấn chuyên gia.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu thực nghiệm được thiết kế có chủ đích (Purposive & Stratified Sampling) tại TP. Hồ Chí Minh và TP. Đà Nẵng – hai đô thị đại diện cho vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và miền Trung, có chỉ số sẵn sàng ICT dẫn đầu cả nước.
- Quy mô mẫu khảo sát bảng hỏi (N = 400): Chia đều 200 phiếu cho mỗi thành phố; cấu trúc nhóm gồm 150 phiếu người dân (cá nhân thực hiện thủ tục hộ tịch, nhà đất, tư pháp) và 50 phiếu doanh nghiệp (đăng ký kinh doanh, thuế, cấp phép xây dựng).
- Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews, N = 10): Tiếp cận trực tiếp 10 lãnh đạo và cán bộ quản lý phụ trách CNTT và Cải cách hành chính tại các sở, ban, ngành chủ quản nhằm thu thập dữ liệu chuyên sâu về cơ chế vận hành nội bộ và rào cản chính sách.
- Quy trình tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa 3 nguồn dữ liệu: (1) Dữ liệu khảo sát sơ cấp; (2) Dữ liệu phỏng vấn chuyên sâu; (3) Dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI 2018), Báo cáo xếp hạng Chính phủ điện tử của Liên Hợp Quốc (UN E-Government Survey 2016) và dữ liệu thống kê của Bộ Thông tin và Truyền thông.
Data và phân tích
Dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và phân tích thống kê mô tả nhằm xác định tỷ lệ phân bố mức độ hài lòng đối với các chỉ tiêu: tốc độ cập nhật thông tin, thái độ phục vụ của cán bộ qua mạng, tính an toàn và bảo mật thông tin cá nhân. Phân tích nội dung (Thematic Content Analysis) được áp dụng để trích xuất các chủ đề cốt lõi từ biên bản phỏng vấn sâu, đảm bảo độ tin cậy và giá trị nội tại của các kết luận rút ra.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu đã khám phá ra 4 phát hiện mang tính đột phá về thực trạng chính sách DVCTT tại Việt Nam:
- Nghịch lý "Cung vượt cầu ở mức thấp nhưng tắc nghẽn ở mức cao": Việc triển khai DVCTT bùng nổ về số lượng danh mục ở Mức độ 1 và 2 (cung cấp thông tin và tải mẫu biểu), nhưng tỷ lệ phát sinh hồ sơ thực tế ở Mức độ 3 và Mức độ 4 rất thấp. Người dân và doanh nghiệp vẫn duy trì thói quen mang hồ sơ giấy đến bộ phận một cửa do thiếu niềm tin vào thời gian xử lý trực tuyến và sự phức tạp của các giấy tờ xác thực đính kèm.
- Điểm nghẽn thể chế trong "Thuê dịch vụ CNTT": Mặc dù chủ trương cho phép cơ quan nhà nước thuê ngoài dịch vụ CNTT đã được ban hành, nhưng sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chi tiết về định mức kinh tế - kỹ thuật, phương thức định giá và thẩm định an toàn thông tin đã khiến các bộ ngành, địa phương lúng túng, không thể giải ngân kinh phí triển khai đề án.
- Sự phân hóa sâu sắc về chỉ số hài lòng và rủi ro an ninh mạng: Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hài lòng của doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào tính minh bạch và tốc độ phản hồi, trong khi người dân quan tâm hàng đầu đến tính bảo mật dữ liệu cá nhân. Các sự cố rò rỉ thông tin và tội phạm công nghệ cao hoạt động phức tạp là rào cản tâm lý lớn làm giảm tỷ lệ người dùng sử dụng DVCTT thường xuyên.
- Bất cập trong cơ chế tạo động lực cho cán bộ thực thi: Chuyển đổi sang quy trình số hóa làm giảm sự tiếp xúc trực tiếp nhưng lại tăng áp lực giải quyết hồ sơ đúng hạn theo hệ thống giám sát tự động. Việc chưa có cơ chế trích lại một phần phí dịch vụ công để chi trả thu nhập tăng thêm hoặc tái đầu tư nội bộ khiến CBCC thiếu động lực thúc đẩy người dân nộp hồ sơ trực tuyến.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Khẳng định giá trị của việc xem xét chính sách công như một chỉnh thể hữu cơ tương tác giữa thể chế - công nghệ - con người. Nghiên cứu cung cấp cơ sở bổ sung vào kho tàng lý luận hành chính công về sự chuyển đổi mô hình từ "quản lý mệnh lệnh" sang "dịch vụ công hợp tác đa bên".
- Hàm ý phương pháp luận: Thiết lập khung chỉ tiêu khảo sát mức độ hài lòng của người dùng kết hợp đánh giá năng lực cơ sở dữ liệu số, có thể nhân rộng để đánh giá chính sách số hóa trong các ngành dọc như Hải quan, Thuế, Bảo hiểm xã hội.
- Hàm ý thực tiễn và chính sách:
- Hoàn thiện khâu thiết kế chính sách: Ban hành quy chuẩn mẫu biểu điện tử thống nhất toàn quốc (e-Forms), loại bỏ yêu cầu nộp bản sao chứng thực đối với các trường thông tin đã có trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
- Mô hình hỗ trợ cơ sở: Thành lập "Tổ tư vấn DVCTT" tại từng phường, xã, khu phố để trực tiếp hướng dẫn kỹ năng số cho người dân, xóa bỏ tâm lý e ngại công nghệ.
- Cải cách tài chính công: Ban hành chính sách giảm hoặc miễn lệ phí đối với hồ sơ nộp trực tuyến nhằm khuyến khích chuyển đổi hành vi người dùng; đồng thời quy định tỷ lệ trích giữ lại nguồn thu phí dịch vụ cho các đơn vị hành chính để tái đầu tư hạ tầng và bồi dưỡng nhân sự vận hành.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một cách khách quan các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về không gian khảo sát: Mẫu sơ cấp tập trung chủ yếu tại 2 đô thị phát triển (TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng), do đó các chỉ số thực nghiệm chưa phản ánh đầy đủ mức độ khó khăn đặc thù tại các tỉnh miền núi, vùng sâu, vùng xa.
- Giới hạn về loại hình dịch vụ công: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào dịch vụ hành chính công, chưa bao quát mảng dịch vụ sự nghiệp công lập (y tế, giáo dục) và dịch vụ công ích.
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu phản ánh thực trạng đến năm 2018, trước thời điểm Cổng Dịch vụ công Quốc gia chính thức vận hành trên quy mô lớn và trước làn sóng chuyển đổi số mạnh mẽ hậu đại dịch.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần mở rộng:
- Đánh giá tác động của Cổng Dịch vụ công Quốc gia và Đề án 06 về phát triển ứng dụng dữ liệu dân cư, định danh và xác thực điện tử.
- Áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định định lượng các nhân tố tác động đến ý định chấp nhận sử dụng DVCTT mức độ toàn trình của công dân.
- Nghiên cứu cơ chế chia sẻ dữ liệu liên ngành và chính sách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong các giao dịch G2C và G2B.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án mở ra hướng tiếp cận học thuật mới cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Chính sách công và Quản lý công, cung cấp tài liệu tham khảo giảng dạy tại các cơ sở đào tạo sau đại học về khoa học hành chính.
- Ảnh hưởng thực tiễn quản trị: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các cơ quan chủ trì soạn thảo văn bản quy phạm pháp luật (Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Nội vụ, Văn phòng Chính phủ) trong việc rà soát, ban hành các nghị định về Chính phủ điện tử và chuyển đổi số.
- Lợi ích xã hội: Thúc đẩy quá trình minh bạch hóa nền hành chính, hạn chế tiêu cực và chi phí không chính thức, tiết kiệm hàng triệu giờ lao động xã hội thông qua việc tinh giản thủ tục và giao dịch trực tuyến xuyên suốt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Luận án đã mở rộng và hoàn thiện lý thuyết chu trình chính sách công trong không gian quản trị kỹ thuật số, chuyển hóa một vấn đề vốn bị coi là thuần túy kỹ thuật (DVCTT) thành một chính sách công hoàn chỉnh có đầy đủ các giai đoạn hoạch định, thiết kế mục tiêu, thực thi và đánh giá. Luận án tích hợp thành công lý thuyết lựa chọn công và thể chế mới để giải quyết bài toán xung đột lợi ích nhóm giữa chủ thể cung ứng (bộ máy hành chính) và chủ thể thụ hưởng (người dân, doanh nghiệp).
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
Trả lời: So với các nghiên cứu của Nguyễn Minh Hồng (2011) chỉ tập trung vào kiến trúc công nghệ hoặc Lê Thị Thanh Tâm và Nguyễn Văn Phương (2017) khảo sát hẹp tại một địa phương, luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành (Chính sách công - Luật học - Xã hội học), thực hiện khảo sát đối sánh liên vùng tại 2 đô thị đầu tàu (TP.HCM và Đà Nẵng) với 400 mẫu phân tầng, kết hợp phỏng vấn sâu 10 chuyên gia cấp cao để tam giác hóa dữ liệu.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất trong luận án?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là sự tồn tại của "nghịch lý cung - cầu giả tạo": số lượng dịch vụ công được công bố trực tuyến ở mức độ 3 và 4 tăng trưởng nhanh trên các cổng thông tin, nhưng số lượng hồ sơ thực tế phát sinh trực tuyến lại tiệm cận mức 0 ở nhiều lĩnh vực. Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở đường truyền công nghệ mà nằm ở sự thiếu đồng bộ của thể chế pháp lý công nhận giá trị hồ sơ điện tử và sự thiếu vắng động lực nội tại của đội ngũ cán bộ công chức cơ sở.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) không?
Trả lời: Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ công cụ thu thập thông tin trong hệ thống phụ lục: Mẫu phiếu điều tra xã hội học dành cho người dân (Phụ lục III), Mẫu phiếu dành cho doanh nghiệp (Phụ lục IV), Khung câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Phụ lục V) và Bảng tổng hợp dữ liệu thực nghiệm (Phụ lục VI, VII). Quy trình này hoàn toàn có thể được tái lập tại các địa phương khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghị sự 10 năm tập trung vào 3 trục chính: (1) Hoàn thiện thể chế quản trị dữ liệu số và chia sẻ liên thông giữa các cơ sở dữ liệu quốc gia; (2) Tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa quy trình (RPA) trong thẩm định hồ sơ dịch vụ công; (3) Đánh giá chính sách DVCTT dựa trên dữ liệu thời gian thực (real-time policy analytics) và sự hài lòng trải nghiệm người dùng toàn diện.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết thành công bài toán lý luận và thực tiễn về chính sách DVCTT tại Việt Nam, khẳng định DVCTT là một chính sách công độc lập, giữ vị trí hạt nhân trong chiến lược chuyển đổi số quốc gia và hiện đại hóa hành chính.
- Thiết lập khung lý thuyết chu trình chính sách số hóa hoàn chỉnh, làm rõ các tiêu chí xác định vấn đề, thiết kế mục tiêu, giải pháp và thể chế đặc thù cho dịch vụ công trên môi trường mạng.
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực tiễn chính sách DVCTT giai đoạn 2000–2018 qua dữ liệu khảo sát 400 mẫu thực nghiệm và 10 phỏng vấn sâu tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, vạch rõ 4 nghịch lý và điểm nghẽn thể chế cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu hoàn thiện môi trường pháp lý, cơ chế tài chính thuê ngoài CNTT, thiết lập "Tổ tư vấn DVCTT" cơ sở, đến việc đổi mới chính sách tiền lương và phí dịch vụ tạo động lực cho cán bộ thực thi.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật liên ngành mới về quản trị số, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và các cơ quan hành chính nhà nước trong kỷ nguyên số.