Chính sách thu phí dịch vụ khuyến nông tại Bình Dương: Nghiên cứu và kết quả thực tiễn

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chính sách thu phí dịch vụ khuyến nông tại Bình Dương. Phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ dịch vụ khuyến nông Bình Dương

Luận văn thạc sĩ về chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông Bình Dương đi sâu phân tích bối cảnh chuyển đổi quan trọng của ngành nông nghiệp địa phương. Trong xu thế suy giảm kinh tế và cắt giảm ngân sách nhà nước, hoạt động khuyến nông, vốn được xem là hàng hóa công, đang đứng trước áp lực phải thay đổi. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu nhu cầu và sự sẵn lòng chi trả (Willingness to Pay - WTP) của nông dân đối với các dịch vụ khuyến nông nếu áp dụng thu phí. Đây là một bước đi cần thiết nhằm hướng tới tự chủ tài chính trung tâm khuyến nông và nâng cao hiệu quả hoạt động khuyến nông. Bối cảnh này đặt ra câu hỏi cấp thiết: Liệu người nông dân có chấp nhận một mô hình mới, nơi họ phải trả phí cho những dịch vụ tư vấn kỹ thuật, tập huấn, tham quan vốn được cung cấp miễn phí? Luận văn sử dụng phương pháp khảo sát định lượng với 150 hộ nông dân trên địa bàn tỉnh, kết hợp phân tích hồi quy logistic và OLS để xác định các yếu tố tác động đến quyết định và mức độ chi trả. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp bằng chứng khoa học cho việc hoạch định chính sách mà còn mở ra định hướng cho việc xã hội hóa dịch vụ khuyến nông, một xu hướng tất yếu để phát triển nông nghiệp bền vững Bình Dương trong giai đoạn mới. Việc áp dụng thu phí được xem là giải pháp tiềm năng để đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào ngân sách và tạo động lực cải tiến chất lượng dịch vụ, đáp ứng tốt hơn yêu cầu ngày càng cao của nền nông nghiệp công nghệ cao Bình Dương.

1.1. Bối cảnh và xu hướng xã hội hóa dịch vụ khuyến nông

Bối cảnh chung cho thấy nguồn tài trợ từ ngân sách nhà nước cho nông nghiệp đang giảm dần, tạo ra áp lực phải tìm kiếm các nguồn thu thay thế. Xu hướng xã hội hóa dịch vụ khuyến nông được quy định rõ trong Nghị định 02/2010/NĐ-CP, khuyến khích các trung tâm khuyến nông phát triển hoạt động tư vấn, dịch vụ có thu phí. Đây không chỉ là giải pháp tài chính mà còn là một cơ chế thu phí dịch vụ công nhằm nâng cao trách nhiệm của cả bên cung cấp và bên sử dụng dịch vụ. Việc chuyển đổi từ cơ chế bao cấp sang dịch vụ đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản lý nhà nước về khuyến nông, hướng đến việc coi nông dân là khách hàng và dịch vụ khuyến nông là một sản phẩm có giá trị, cần được đầu tư và cải tiến liên tục để đáp ứng nhu cầu thị trường.

1.2. Mục tiêu chính của việc nghiên cứu chính sách thu phí

Nghiên cứu tập trung vào hai mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, đánh giá nhu cầu thực tế của người dân đối với các dịch vụ khuyến nông và chất lượng dịch vụ hiện tại có đáp ứng được kỳ vọng hay không. Thứ hai, xác định liệu nông dân có sẵn lòng chi trả cho các dịch vụ này và mức chi trả hợp lý là bao nhiêu. Kết quả từ việc đánh giá tác động chính sách công này sẽ là cơ sở đề xuất một lộ trình và mô hình khuyến nông thu phí phù hợp với điều kiện thực tiễn của Bình Dương, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả, góp phần thực hiện thành công chính sách tam nông tại địa phương.

II. Thách thức khi áp dụng mô hình khuyến nông thu phí tại VN

Việc chuyển đổi sang mô hình khuyến nông thu phí không phải là con đường bằng phẳng. Kinh nghiệm từ các địa phương đi trước, đặc biệt là trường hợp của TP.HCM, đã chỉ ra nhiều rào cản và thách thức đáng kể. Luận văn đã phân tích sâu sắc bài học thất bại của Trung tâm Khuyến nông TP.HCM khi triển khai đề án dịch vụ có thu phí giai đoạn 2006-2010. Mặc dù có định hướng đúng đắn, phòng tư vấn dịch vụ đã phải giải thể chỉ sau hai năm hoạt động. Nguyên nhân chính bao gồm: hạn chế về nhân sự (cán bộ kỹ thuật thiếu kỹ năng kinh doanh, marketing), vướng mắc trong cơ chế tài chính (mâu thuẫn giữa quy chế thu nhập ngoài lương và quy định cho công chức), và năng lực cạnh tranh yếu so với các viện, trường, công ty tư nhân. Đặc biệt, việc chưa khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu thị trường và sự hài lòng của nông dân đã dẫn đến kỳ vọng và thực tế có khoảng cách quá lớn. Nông dân vốn đã quen với dịch vụ miễn phí, chưa sẵn sàng tâm lý để chi trả. Những bài học này là lời cảnh báo quan trọng cho Bình Dương: cần một sự chuẩn bị kỹ lưỡng, một lộ trình thí điểm hợp lý và phải đặt nhu cầu của người nông dân làm trung tâm trước khi triển khai bất kỳ chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông nào. Thách thức không chỉ nằm ở việc xây dựng bảng giá, mà còn ở việc thay đổi tư duy, nâng cao chất lượng dịch vụ và chứng minh được giá trị thực sự mà nông dân nhận được khi bỏ tiền ra.

2.1. Bài học kinh nghiệm từ thất bại của khuyến nông TP.HCM

Trường hợp của TP.HCM cho thấy ba vấn đề cốt lõi. Về nhân sự, cán bộ kỹ thuật thuần túy khó có thể đảm nhận vai trò của một nhân viên kinh doanh. Về cơ chế, chính sách tài chính công chưa đủ linh hoạt để tạo động lực cho nhân viên tham gia cung cấp dịch vụ thu phí. Cuối cùng, về thị trường, việc thiếu nghiên cứu về khả năng và sự hài lòng của nông dân đã khiến dịch vụ không tiếp cận được đúng đối tượng khách hàng tiềm năng. Đây là những kinh nghiệm xương máu trong việc triển khai cơ chế thu phí dịch vụ công trong lĩnh vực nông nghiệp.

2.2. Nhận diện rào cản chính sách và tâm lý người nông dân

Rào cản lớn nhất là tâm lý "được cho không" đã ăn sâu vào suy nghĩ của nhiều nông dân. Việc yêu cầu chi trả có thể gây ra phản ứng tiêu cực nếu chất lượng dịch vụ tư vấn nông nghiệp không có sự cải thiện vượt bậc. Thêm vào đó, chính sách cần phải giải quyết được bài toán công bằng: làm sao để các hộ nông dân nhỏ, thu nhập thấp không bị loại khỏi hệ thống tiếp cận tiến bộ khoa học kỹ thuật. Đây là thách thức kép, đòi hỏi sự cân bằng giữa mục tiêu tài chính và mục tiêu an sinh xã hội trong chính sách tam nông.

III. Phương pháp đánh giá sự sẵn lòng chi trả của nông dân

Để có cơ sở khoa học cho việc đề xuất chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông Bình Dương, luận văn đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu tiên tiến. Cốt lõi của nghiên cứu là phương pháp Đánh giá Ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM), một công cụ hữu hiệu để lượng hóa giá trị của các hàng hóa phi thị trường. Thông qua phỏng vấn trực tiếp 150 hộ nông dân, nghiên cứu đã đặt ra các kịch bản giả định về việc thu phí cho ba loại hình dịch vụ chính: tư vấn kỹ thuật tại mô hình trình diễn, tập huấn kỹ thuật, và tham quan học tập. Các câu hỏi được thiết kế để tìm hiểu hai khía cạnh: nông dân có "sẵn lòng chi trả" hay không (biến nhị phân), và nếu có thì "mức sẵn lòng chi trả" tối đa là bao nhiêu (biến liên tục). Dữ liệu thu thập được sau đó được phân tích bằng hai mô hình kinh tế lượng: mô hình hồi quy Logistic để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến xác suất sẵn lòng chi trả, và mô hình hồi quy OLS (Bình phương tối thiểu) để tìm ra các yếu tố quyết định đến mức chi trả. Các biến số độc lập được đưa vào phân tích bao gồm đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới tính, trình độ học vấn), kinh nghiệm sản xuất, quy mô nông hộ, và đặc biệt là thu nhập từ nông nghiệp. Cách tiếp cận này giúp đánh giá tác động chính sách công một cách toàn diện, từ thái độ đến hành vi tài chính của người dân.

3.1. Ứng dụng mô hình hồi quy Logistic xác định yếu tố quyết định

Mô hình hồi quy Logistic được sử dụng để trả lời câu hỏi: Những đặc điểm nào của nông dân khiến họ có xu hướng đồng ý chi trả cho dịch vụ? Kết quả phân tích cho thấy trình độ học vấn và kinh nghiệm sản xuất là hai yếu tố có ý nghĩa thống kê quan trọng nhất. Những nông dân có học vấn cao và kinh nghiệm lâu năm nhận thức rõ hơn về giá trị của khoa học kỹ thuật, do đó có xác suất sẵn lòng chi trả cao hơn. Điều này gợi ý rằng, giai đoạn đầu của chính sách thu phí nên nhắm vào nhóm đối tượng này.

3.2. Phân tích hồi quy OLS về mức độ chi trả của nông dân

Sau khi xác định ai sẵn lòng trả, mô hình hồi quy OLS tiếp tục làm rõ họ sẵn sàng trả bao nhiêu. Phân tích chỉ ra rằng thu nhập nông nghiệp và quy mô nông hộ là các biến có tác động mạnh mẽ nhất đến mức chi trả. Những hộ có thu nhập cao, quy mô sản xuất lớn sẵn sàng trả mức phí cao hơn đáng kể. Kết quả này là cơ sở quan trọng để xây dựng các gói dịch vụ tư vấn nông nghiệp và mức phí linh hoạt, phù hợp với từng phân khúc khách hàng, từ các trang trại lớn đến các hợp tác xã nông nghiệp.

IV. Kết quả nghiên cứu hiệu quả hoạt động khuyến nông Bình Dương

Kết quả khảo sát từ luận văn đã cung cấp một bức tranh chi tiết về hiệu quả hoạt động khuyến nông và thái độ của người dân đối với chính sách thu phí. Đáng chú ý, có một tỷ lệ đáng kể nông dân sẵn sàng chi trả: 69% cho dịch vụ tư vấn kỹ thuật, 61% cho tập huấn và 58% cho các chuyến tham quan. Điều này cho thấy tiềm năng thị trường cho dịch vụ khuyến nông có thu phí là có thật. Về mức chi trả, các con số cũng rất cụ thể: mức giá được nhiều người chấp nhận nhất (mode) là 100.000 đồng/lần tư vấn, 200.000 đồng/lớp tập huấn và 300.000 đồng/chuyến tham quan. Một phát hiện quan trọng khác là tác động tích cực của khuyến nông đến thu nhập. Trung bình, các nông hộ tham gia chương trình ước tính thu nhập của họ tăng thêm khoảng 20-28% sau khi áp dụng kỹ thuật mới. Chính lợi ích kinh tế rõ ràng này là nền tảng hình thành nên sự hài lòng của nông dân và sự sẵn lòng chi trả. Phân tích sâu hơn cho thấy, những người có trình độ học vấn từ THPT trở lên và kinh nghiệm sản xuất lâu năm có xu hướng sẵn lòng chi trả cao hơn. Tương tự, những hộ có doanh thu từ cây trồng, vật nuôi và tổng thu nhập nông nghiệp cao cũng sẵn sàng trả mức phí cao hơn. Những con số này là dữ liệu đầu vào vô giá cho việc xây dựng một chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông Bình Dương khả thi và hiệu quả.

4.1. Thống kê tỷ lệ và mức sẵn lòng chi trả cho từng dịch vụ

Kết quả khảo sát chỉ ra một tín hiệu tích cực cho mô hình khuyến nông thu phí. Tỷ lệ nông dân chấp nhận chi trả cho dịch vụ tư vấn kỹ thuật là cao nhất (69%), cho thấy nhu cầu giải quyết các vấn đề kỹ thuật cụ thể trong sản xuất là rất lớn. Mức chi trả phổ biến từ 100.000 đến 300.000 đồng cho các dịch vụ khác nhau phản ánh sự đánh giá của nông dân về giá trị mà họ nhận được, đồng thời là cơ sở để định giá dịch vụ trong tương lai.

4.2. Tác động của khuyến nông đến năng suất và thu nhập thực tế

Việc nông dân tự đánh giá thu nhập tăng thêm khoảng 20% là một minh chứng mạnh mẽ cho hiệu quả hoạt động khuyến nông. Lợi ích này không chỉ giúp cải thiện đời sống mà còn củng cố niềm tin vào các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Đây chính là chìa khóa để thuyết phục nông dân chuyển từ nhận hỗ trợ miễn phí sang chủ động trả phí cho các dịch vụ chất lượng cao, góp phần xây dựng chuỗi giá trị nông sản bền vững hơn.

V. Gợi ý chính sách Xây dựng mô hình khuyến nông thu phí

Dựa trên các kết quả phân tích sâu sắc, luận văn đề xuất một định hướng chính sách khôn ngoan và thực tiễn cho Bình Dương. Thay vì áp dụng một chính sách thu phí đại trà, cứng nhắc, giải pháp được đưa ra là xây dựng một mô hình khuyến nông thu phí phân hóa theo đối tượng. Cụ thể, chính sách cần được thiết kế theo hai hướng riêng biệt. Đối với nhóm nông dân sản xuất hàng hóa quy mô lớn, có thu nhập cao, trình độ học vấn tốt và nhiều kinh nghiệm, việc áp dụng thu phí là hoàn toàn khả thi. Nhóm đối tượng này có nhu cầu cao về kỹ thuật chuyên sâu, sẵn sàng chi trả để nhận được dịch vụ chất lượng, tư vấn trọn gói theo chu kỳ sản xuất. Đối với họ, dịch vụ tư vấn nông nghiệp phải được nâng cấp, chuyên nghiệp hóa, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường. Ngược lại, đối với nhóm hộ nông dân nhỏ lẻ, thu nhập thấp, trình độ học vấn hạn chế, chính sách cần tiếp tục duy trì hình thức hỗ trợ không thu phí hoặc trợ giá. Việc áp đặt thu phí lên nhóm này có thể làm giảm khả năng tiếp cận khoa học kỹ thuật của họ, đi ngược lại mục tiêu công bằng của chính sách tam nông. Cách tiếp cận này không chỉ giúp Trung tâm Khuyến nông từng bước tự chủ tài chính mà còn đảm bảo vai trò phục vụ cộng đồng, hướng tới mục tiêu chung là phát triển nông nghiệp bền vững Bình Dương.

5.1. Phân khúc đối tượng để áp dụng chính sách thu phí hiệu quả

Chìa khóa thành công là phân loại nông dân thành các nhóm khác nhau dựa trên quy mô sản xuất, thu nhập và trình độ nhận thức. Các trang trại, doanh nghiệp, hợp tác xã nông nghiệp phát triển theo hướng nông nghiệp công nghệ cao Bình Dương nên là đối tượng ưu tiên của dịch vụ thu phí. Trong khi đó, các chương trình khuyến nông miễn phí vẫn cần được duy trì cho các hộ nghèo và cận nghèo, đảm bảo an sinh xã hội.

5.2. Lộ trình thí điểm và hoàn thiện cơ chế thu phí dịch vụ công

Bình Dương nên triển khai chính sách theo một lộ trình thí điểm, bắt đầu từ một vài dịch vụ có nhu cầu cao và với nhóm đối tượng tiềm năng nhất. Quá trình này cần đi đôi với việc hoàn thiện cơ chế thu phí dịch vụ công, xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ minh bạch, linh hoạt để tạo động lực cho cán bộ. Đồng thời, cần đẩy mạnh truyền thông để nông dân hiểu rõ lợi ích của việc trả phí, đó là sự đầu tư cho chính hiệu quả sản xuất của mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ chính sách có thu phí đối với dịch vụ khuyến nông bình dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu chung về đề tài nghiên cứu, bao gồm bối cảnh chính sách, câu hỏi chính sách, mục tiêu nghiên cứu và phương pháp thực hiện Chương 2 cơ sở lý thuyết, trình bày một số nghiên cứu trước về dịch vụ khuyến nông có thu phí và mức sẵn lòng chi trả, cơ sở lý thuyết và khung phân tích. Chương 3 nội dung và kết quả nghiên cứu, với nội dung nghiên cứu về tình hình chung của hoạt động khuyến nông Việt Nam và xu hướng cung cấp dịch vụ có thu phí. Phân tích trường hợp TP.HCM và bài học kinh nghiệm. Phân tích và đánh giá tình hình cung cấp các chương trình hoạt động của KNBD, đánh giá về khả năng tiến hành cung cấp dịch vụ có thu phí so với nhu cầu của người dân.

Trình bày kết quả nghiên cứu về mức sẵn lòng chi trả đối với dịch vụ có thu phí của người dân, gợi ý chính sách khuyến nông có thu phí. Chương 4 kết luận kết hợp những phân tích, đánh giá từ các chương trước để khuyến nghị về chính sách khuyến nông. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Chương 2. Cơ sở lý thuyết về hàng hóa công và phí sử dụng Khái niệm hàng hóa công cộng được đề cập trong các nghiên cứu của của Dina L.Umali và Lisa Schwartz (1994), Jock R.

Anderson và Gershon Feder (2003) về dịch vụ khuyến nông. Dựa trên đặc tính cạnh tranh và loại trừ trong kinh tế để phân loại cho dịch vụ khuyến nông là hàng hóa công cộng hay tư nhân. Phân loại hàng hóa theo hai loại thuộc tính cạnh tranh và loại trừ trong kinh tế đối với thông tin trong nông nghiệp được thể hiện qua bảng sau: Bảng 2.1 Phân loại theo thuộc tính kinh tế của thông tin hàng hóa khuyến nông Loại trừ Thuộc tính Thấp Cao Thấp Hàng hóa công cộng Hàng hóa có thu phí (Public goods). (Toll Goods) -Thông tin truyền thông đại chúng -Nhạy cảm với thời điểm sản -Thời điểm sản xuất không nhạy xuất, tiếp thị, quản lý thông tin.

cảm, tiếp thị, và quản lý thông tin ứng dụng rộng rãi. Cạnh Cao Hàng hóa sử dụng nguồn lực Hàng hóa tư nhân tranh chung (Common pool goods). -Thông tin được thể hiện trong -Thông tin được được thể hiện nguồn tài nguyên sẵn có ở địa trong đầu vào thương mại sẵn phương hoặc các yếu tố đầu vào. -Thông tin về phát triển tổ chức -Thông tin cụ thể hoặc tư vấn khách hàng.

Nguồn: Tham khảo từ Dina L.Umali và Lisa Schwartz (1994). Sự cạnh tranh và loại trừ cao đối với hàng hóa tư nhân và thấp đối với hàng hoá công cộng. Các dịch vụ hàng hóa có thu phí, đặc trưng bởi loại trừ cao và sự cạnh tranh thấp, khi một số người sử dụng có thể được loại trừ khỏi sự tiếp cận, mặc dù những giá trị hàng hóa đó cho người sử dụng không hề giảm đi bởi việc sử dụng của những người khác. Hàng hóa sử dụng nguồn lực chung được sử dụng phổ biến, đặc trưng bởi loại trừ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 thấp và cạnh tranh cao.

Do hai thuộc tính của hàng hóa công đã dẫn đến tình trạng người ăn theo, nên ngoài các đặc tính cạnh tranh và loại trừ, các hàng hóa khuyến nông được tài trợ bởi các khu vực công-tư khác nhau hình thành nên các loại hình dịch vụ khuyến nông sau: Bảng 2.2 Các hình thức tài trợ công-tư cho dịch vụ khuyến nông Cung cấp Tài chính Công (thuế) Tư - Khuyến nông truyền thống - Khuyến nông có thu phí Công - Hợp đồng với thể chế công - Trợ cấp cho các nhà cung cấp - Dịch vụ tư vấn thương mại dịch vụ khuyến nông - Cung cấp thông tin mua bán đầu Tài - Hợp đồng tài trợ công cho vào trợ dịch vụ khuyến nông - Hợp đồng khuyến nông cung cấp Tư cho người trồng - Quảng cáo trên báo chí, phát thanh, truyền hình, tạp chí - Bán báo, tạp chí Nguồn: Tham khảo Alex, Zijp and Byerlee( 2002) trích bởi Jock R. Anderson and Gershon Feder (2003) p.11 Phí sử dụng Việc áp dụng mức phí cho dịch vụ khuyến nông cần dựa trên đặc điểm của hàng hóa mà khu vực nhà nước hay tư nhân tham gia cung cấp. Với nguồn ngân sách là có hạn thì hàng hóa khuyến nông cung cấp bởi khu vực nhà nước ở Việt Nam là một loại hàng hóa công không thuần túy. Theo Đặng Văn Thanh (2008) mục đích của việc định giá hay định mức phí đối với hàng hóa công không thuần túy nhằm khuyến khích sử dụng nguồn lực hiệu quả và tạo nguồn thu cho ngân sách.

Và cần có sự cân nhắc khi định giá hay tính phí sử dụng đối với hàng hóa công: căn cứ vào tính hiệu quả, khả thi khi sử dụng phí hoặc thuế để tài trợ cho dịch vụ khuyến nông; việc tạo nguồn thu và thu hồi chi phí có sự đánh đổi với mục tiêu hiệu quả; và cần cân nhắc về tính công bằng để đảm bảo người dân có thể tiếp cận được đối với dịch vụ khuyến nông. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Cơ sở lý thuyết về mức sẵn lòng chi trả Theo Nguyễn Văn Song và Vũ Thị Phương Thụy (2006) phương pháp đánh giá ngẫu nhiên (Contingent valuation method - CVM) nhằm tìm hiểu khả năng bằng lòng chi trả của khách hàng về sự thay đổi của chất lượng hàng hóa dịch vụ cũng như môi trường. Việc áp dụng phương pháp CVM phỏng vấn trực tiếp người dân với các giả định về dịch vụ khuyến nông sẽ áp dụng thu phí để tìm hiểu về sự sẵn lòng chi trả của người được phỏng vấn.

Qua đó nắm bắt được mức giá mà người dân sẵn lòng chi trả qua cảm nhận của họ đối với giá trị mà hoạt động khuyến nông đem lại. Các nghiên cứu Oladele O. (2010) có đề cập đến phương pháp đánh giá ngẫu nhiên nhằm tìm hiểu khả năng sẵn lòng chi trả của người dân đối với sự thay đổi đối với dịch vụ khuyến nông. Dịch vụ khuyến nông có thu phí do khu vực công cung cấp trên địa bàn tỉnh chưa được phổ biến áp dụng, nên nghiên cứu sẽ sử dụng phương pháp đánh giá ngẫu nhiên để ước lượng mức sẵn lòng chi trả của người dân đối với dịch vụ khuyến nông có thu phí.

Với giả định việc tiến hành thu phí cho ba loại hình dịch vụ khuyến nông hiện tại: thứ nhất là dịch vụ tư vấn về kỹ thuật để chuyển giao tiến bộ kỹ thuật trong các mô hình trình diễn; hai là dịch vụ tập huấn cho người dân về kỹ thuật trồng, chăm sóc, phòng trừ bệnh, huấn luyện nghề cho nông dân; và ba là dịch vụ tham quan giới thiệu mô hình hiệu quả nhằm chia sẻ kiến thức kinh nghiệm nhà nông đến nhà nông. Giả thuyết đặt ra cho hoạt động khuyến nông hiện tại sẽ tiến hành thu phí nhằm cung cấp theo nhu cầu của hộ, cụ thể nhằm tìm hiểu mức sẵn lòng chi trả như: “ông bà có sẵn lòng để chi trả tiền tư vấn kỹ thuật cho cán bộ khuyến nông hay không?”; “ông bà có sẵn lòng đóng tiền để tham gia lớp tập huấn về nông nghiệp?”; “ông bà có sẵn lòng đóng tiền đi tham quan hay không?” và sử dụng câu hỏi mở đối với việc nếu phải chi trả cho các dịch vụ khuyến nông thì “mức sẵn lòng chi trả tối đa của ông bà là bao nhiêu?”. Các nghiên cứu trước về dịch vụ khuyến nông có thu phí và mức sẵn lòng chi trả Dịch vụ khuyến nông được đề cập từ năm 1996, trong nghiên cứu của Ariel Dinar (1996) tổng hợp kinh nghiệm thương mại hóa khuyến nông như sau: Việc thương mại hóa dịch vụ khuyến nông được diễn ra ở các nước phát triển và cả đang phát triển TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Đáp ứng với xu hướng cắt giảm ngân quỹ dành cho khuyến nông có các lựa chọn được tranh luận trong việc tài trợ cho dịch vụ khuyến nông.

Điều đó bao gồm việc thay đổi thể chế, bắt đầu việc thu hồi chi phí, thương mại hóa và tư nhân hóa. Các phân tích định tính bởi các chuyên gia khuyến nông (Wilson, Hercus, Legouis, Maalouf, Contado & Adhikarya, trích bởi Ariel Dinar, 1996) tóm tắt nhấn mạnh xu hướng dịch vụ khuyến nông có thể hướng theo nhu cầu (Wilson, trích bởi Ariel Dinar, 1996). Nghiên cứu về mức sẵn lòng chi trả còn có nghiên cứu của Yapa K.(2005), nghiên cứu này tiến hành nghiên cứu các nhà sản xuất trà quy mô nhỏ sẵn sàng để trả cho dịch vụ khuyến nông, với các mục tiêu của phân tích dựa trên lệ phí và các yếu tố ảnh hưởng đến việc sẵn lòng chi trả của họ. Trong mô hình nghiên cứu sử dụng các biến như tuổi, giới tính, học vấn, kinh nghiệm, diện tích đất, quy mô gia đình, tỷ lệ thu nhập từ trà so với tổng thu nhập của nông hộ nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sẵn lòng chi trả cho dịch vụ khuyến nông.

Kết quả của mô hình hồi quy với số lượng 100 mẫu và ở mức ý nghĩa 5% thì bảy biến sử dụng chỉ có hai biến là biến kinh nghiệm và tỷ lệ thu nhập từ trà trên tổng thu nhập hộ có ý nghĩa tác động đến sự sẵn lòng chi trả. Thu nhập thấp có thể là lý do để giải thích về tỷ lệ sẵn lòng chi trả cho dịch vụ thấp là 24% so với số nông hộ không đồng ý chi trả, và nghiên cứu nhận thấy rằng chính phủ vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ khuyến nông cho nông hộ trà. Nghiên cứu của Richard Foti và các cộng sự (2007), xác định nhu cầu của nông đan đối với dịch vụ có thu phí khuyến nông ở Zimbabwe, nghiên cứu sử dụng hàm hồi quy logistic để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức sẵn lòng chi trả của người dân đối với dịch vụ có thu phí của khuyến nông. Với 120 mẫu được chọn lọc từ đại diện 4 huyện của Zimbabwe, mỗi huyện là 30 hộ.

Các yếu tố về đặc tính của nông hộ: về giới tính, tuổi, tham gia huấn luyện, sở hữu đất, quy mô nông hộ, mức độ thương mại hóa cây trồng, vật nuôi, khu vực, nuôi cừu, nuôi dê, nuôi gà, trồng bông sợi có ý nghĩa tác động đến sự sẵn lòng trả của nông hộ ở mức ý nghĩa 5% và với độ phù hợp của mô hình R2 hiệu chỉnh là 49%. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Nghiên cứu của tác giả Oladele O.I (2008) xem xét các yếu tố xác định mức sẵn lòng chi trả của người nông dân cho dịch vụ khuyến nông ở Bang Oyo, Nigeria. Kết quả cho thấy rằng 30% số người được hỏi sẵn sàng trả cho các dịch vụ khuyến nông, trong tổng số mẫu 200 hộ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ