Luận văn thạc sĩ chế tạo và khảo sát tính chất quang của thủy tinh zinclithiumtelluroborate pha tạp eu3

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chế tạo và khảo sát tính chất quang của thủy tinh zinclithiumtelluroborate pha tạp Eu3+, ứng dụng tiềm năng trong quang học.

Chuyên ngành

Vật lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

58
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về thủy tinh Zinclithiumtelluroborate

Thủy tinh Zinclithiumtelluroborate (ZLTB) là một loại vật liệu quang học quan trọng, được nghiên cứu nhiều trong lĩnh vực quang học và photonics. Vật liệu này được chế tạo từ sự kết hợp của các oxit như B2O3 và TeO2, tạo ra một mạng thủy tinh có độ bền hóa cao và năng lượng phonon thấp. Việc pha tạp ion Eu3+ vào trong thủy tinh ZLTB không chỉ cải thiện tính chất quang mà còn mở rộng khả năng ứng dụng của nó trong các thiết bị quang học như laser và sợi quang. Nghiên cứu về tính chất quang của thủy tinh ZLTB cho thấy rằng ion Eu3+ có khả năng phát xạ mạnh trong vùng đỏ, điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng chiếu sáng và laser. Theo lý thuyết Judd-Ofelt, các thông số cường độ quang học của ion Eu3+ có thể được tính toán, từ đó giúp dự đoán các đặc điểm quang học của vật liệu.

1.1. Đặc điểm quang phổ của ion Eu3

Ion Eu3+ là một trong những ion đất hiếm được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng quang học nhờ vào khả năng phát xạ mạnh và gần như đơn sắc trong vùng hồng ngoại. Đặc điểm quang phổ của ion Eu3+ thể hiện qua các vạch phát xạ hẹp, cho phép xác định các mức năng lượng của nó trong môi trường thủy tinh. Các nghiên cứu cho thấy rằng ion Eu3+ có thời gian sống dài ở mức kích thích 5D0, điều này làm tăng hiệu suất phát quang của vật liệu. Việc khảo sát các đặc điểm quang phổ của ion Eu3+ trong thủy tinh ZLTB giúp hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa ion này với môi trường xung quanh, từ đó tối ưu hóa các thông số quang học cho các ứng dụng thực tiễn.

II. Phương pháp chế tạo thủy tinh ZLTB

Phương pháp chế tạo thủy tinh Zinclithiumtelluroborate được thực hiện thông qua quy trình nóng chảy, trong đó các thành phần như B2O3, TeO2 và các oxit khác được trộn lẫn và nung nóng ở nhiệt độ cao. Quá trình này yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các thông số như nhiệt độ và thời gian để đảm bảo rằng thủy tinh đạt được độ trong suốt và tính chất quang học mong muốn. Sau khi chế tạo, các mẫu thủy tinh được khảo sát bằng các phương pháp như phổ hấp thụ hồng ngoại và nhiễu xạ tia X để phân tích cấu trúc và tính chất quang. Kết quả cho thấy rằng việc pha tạp ion Eu3+ vào trong thủy tinh ZLTB không chỉ cải thiện tính chất quang mà còn làm thay đổi cấu trúc của mạng thủy tinh, từ đó ảnh hưởng đến các thông số quang học của vật liệu.

2.1. Đo chiết suất của vật liệu

Chiết suất của thủy tinh Zinclithiumtelluroborate là một thông số quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng truyền dẫn ánh sáng trong vật liệu. Việc đo chiết suất được thực hiện thông qua các phương pháp quang học, cho phép xác định độ trong suốt và khả năng phản xạ của thủy tinh. Kết quả cho thấy rằng chiết suất của thủy tinh ZLTB có sự thay đổi đáng kể khi có sự hiện diện của ion Eu3+, điều này cho thấy rằng ion này có ảnh hưởng mạnh mẽ đến cấu trúc và tính chất quang của vật liệu. Sự thay đổi này có thể được giải thích qua lý thuyết Judd-Ofelt, cho phép dự đoán các đặc điểm quang học dựa trên cấu trúc của mạng thủy tinh.

III. Khảo sát tính chất quang của thủy tinh ZLTB pha tạp Eu3

Khảo sát tính chất quang của thủy tinh Zinclithiumtelluroborate pha tạp ion Eu3+ được thực hiện thông qua các phép đo phổ hấp thụ, huỳnh quang và thời gian sống. Các kết quả cho thấy rằng ion Eu3+ không chỉ cải thiện hiệu suất phát quang mà còn làm tăng cường độ phát xạ trong vùng đỏ. Phổ huỳnh quang của mẫu ZLTB:Eu3+ cho thấy các vạch phát xạ rõ nét, cho phép xác định các mức năng lượng của ion trong môi trường thủy tinh. Thời gian sống của mức 5D0 cũng được đo và cho thấy giá trị cao, điều này cho thấy rằng ion Eu3+ có khả năng phát quang tốt trong môi trường này. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa trong việc phát triển các vật liệu quang học mới mà còn mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng trong lĩnh vực chiếu sáng và laser.

3.1. Phân tích phổ huỳnh quang

Phân tích phổ huỳnh quang của thủy tinh Zinclithiumtelluroborate pha tạp ion Eu3+ cho thấy sự hiện diện của các vạch phát xạ đặc trưng, cho phép xác định các mức năng lượng của ion trong môi trường thủy tinh. Các vạch phát xạ này không chỉ thể hiện tính chất quang học của ion Eu3+ mà còn cho thấy sự tương tác giữa ion này với các thành phần khác trong mạng thủy tinh. Kết quả cho thấy rằng việc pha tạp ion Eu3+ làm tăng cường độ phát quang và hiệu suất phát quang của vật liệu, điều này mở ra khả năng ứng dụng trong các thiết bị quang học như laser và đèn LED. Phân tích này cũng giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc trường tinh thể xung quanh ion Eu3+, từ đó tối ưu hóa các thông số quang học cho các ứng dụng thực tiễn.

13/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: LÝ THUYẾT TỔNG QUAN Chương này trình bày: (1) sơ lược về vật liệu thủy tinh, (2) các đặc điểm quang phổ của ion đất hiếm (3) tóm tắt nguyên lý và thực hành về lý thuyết Judd-Ofelt. Tổng quan về vật liệu thủy tinh pha tạp đất hiếm 1.1 Sơ lược về thủy tinh Thủy tinh pha tạp đất hiếm là vật liệu vô cơ được nghiên cứu rất nhiều do chúng là vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực như năng lượng, công nghệ viễn thông, môi trường ., ví dụ dùng để chế tạo các linh kiện và thiết bị quang học như tấm hiển thị, bộ nhớ quang, sợi quang học và laser…[7]. Thủy tinh vô cơ là sản phẩm vô cơ nóng chảy được làm nguội đột ngột để có cấu trúc tuy rất rắn chắc nhưng lại là chất vô định hình [1, 2, 3].1 biểu diễn sự khác nhau trong cấu trúc hệ nguyên tử của tinh thể và thủy tinh SiO2 [1]. Có thể thấy rằng trong vật liệu tinh thể thì các nhóm nguyên tử sắp xếp theo trật tự xa trong khi ở mạng nền thủy tinh tồn tại sự phân bố ngẫu nhiên các cấu trúc cục bộ, tức là nó không có trật tự xa, nhưng có thể nó có trật tự gần [7].

Về công nghệ, chế tạo thủy tinh thường đơn giản hơn so với chế tạo vật liệu tinh thể, các thông số của quy trình chế tạo như áp suất, nhiệt độ, thời gian v. không bị đòi hỏi khắt khe và dễ dàng thay đổi để đạt được tính chất của vật liệu như mong đợi. Ngoài ra, giá thành chế tạo thủy tinh khá rẻ và có thể dễ dàng thu được các mẫu khối với kích thước lớn [2, 7]. Sự sắp xếp nguyên tử trong mạng ngẫu nhiên liên tục của tinh thể thạch anh SiO2 (trái) và thủy tinh silicat SiO2 (phải), chấm nhỏ là Si, chấm đen to là O [1] 4 Thủy tinh có thể được chế tạo từ nhiều loại nguyên liệu khác nhau, một số chất có thể dễ dàng tạo thành thủy tinh khi từ trạng thái nóng chảy được làm lạnh đủ nhanh và thường được gọi là chất tạo thủy tinh (glass former), ví dụ SiO2, B2O3.

Một số oxit như TeO2, SeO2, MeO3, WO3, Bi2O3, Al2O3 không thể tự tạo thành thủy tinh nhưng khi phối hợp với một lượng phù hợp một số loại oxit khác, chúng sẽ có thể tạo thành thủy tinh. Do đó chúng được gọi là chất tạo nền thủy tinh có điều kiện (conditional glass formers). Một số oxit như PbO, CaO, K2O, Na2O. tạo ra những thay đổi mạnh mẽ trong tính chất (điểm nóng chảy, độ dẫn.) của nền thủy tinh oxit khi được thêm vào với một lượng nhỏ.

Các oxit này cũng thay đổi cấu trúc mạng của thủy tinh và vì thế chúng được gọi là thành phần biến thể của mạng (network modifier). Các cation của thành phần biến tính như kiềm, kiềm thổ và các ion có trạng thái hóa trị cao hơn được phân tán ngẫu nhiên trong mạng nền gần các anion không liên kết [8]. Thủy tinh vô cơ rất đa dạng, nhưng có thể được phân chia thành một số nhóm cơ bản sau [2]: thủy tinh oxit như borate, photphat, silicat…; thủy tinh halide như fluorozirconate, fluoroborate và fluorophosphate hay ZnCl2, CaF2, LaF3…; thủy tinh calcogenide: được hình thành khi các nguyên tố nhóm VI (S, Se vàTe) kết hợp với các nguyên tố nhóm IV (Si và Ge) và các nguyên tố nhóm V(P, As, Sb và Bi); thủy tinh metalic: gồm hai loại là hỗn hợp kim loại-phi kim và kim loại-kim loại; thủy tinh tellurite với thành phần hình thành mạng chính là TeO2. Mỗi loại thủy tinh có các đặc tính khác nhau nên có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực quang học khác nhau.

Thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2 Theo lý thuyết Pauling [8], chỉ những nguyên tố có độ âm điện trong khoảng từ 1,7-2,1 (theo thang Pauling) mới là những chất tạo ra các thành phần mạng thủy tinh tốt. Điều này được quan sát thấy trong silic (1,8), photpho (2,1) và boric (2,0) với các thủy tinh tương ứng là thủy tinh silicate, phosphate và borate. Oxit boric (B2O3) là chất lý tưởng để hình thành mạng thủy tinh. Thủy tinh borate thể hiện những ưu điểm vượt trội so với các thủy tinh khác như: điểm nóng chảy thấp (khoảng 900-1000oC), độ bề cơ học cao, độ trong suốt cao trong vùng hồng ngoại 5 và khả kiến [1].

Thủy tinh borate có thể được sử dụng trong các ứng dụng quang tử như vật liệu laser và lõi sợi quang. Việc bổ xung các oxit kim loại kiềm, kiềm thổ và kim loại chuyển tiếp vào thủy tinh để tạo ra sự thay đổi về cách sắp xếp các nguyên tử trong mạng và hình thành loại thủy tinh oxit phức hợp. Thông thường các thành phần biến đổi mạng là các oxit của nhôm, kim loại kiềm hay kiềm thổ, những ion kim loại này khi tham gia vào mạng chủ sẽ phá vỡ các liên kết oxy cầu nối (bridging oxygen, BO) và tạo ra các oxy không cầu nối (non-bridging oxygen, NBO). Sự có mặt của các ôxit kim loại kiềm, kiềm thổ sẽ tạo ra sự thay đổi về cấu trúc của môi trường cục bộ xung quanh ion RE3+ và tạo ra các tính chất mới của thủy tinh phức hợp.

Các thủy tinh này thường có độ bền hóa học, độ trong suốt và hiệu suất phát quang cao hơn so với thủy tinh borate tinh khiết [1, 8, 9]. Ngoài các kim loại kiềm và kiềm thổ, Al cũng thường được bổ xung vào thủy tinh mặc dù bản thân Al2O3 không thể tự hình thành thủy tinh. Khi thêm Al2O3 vào một borate, các ion Al3+ chỉ có thể thay thế vị trí B3+ trong mạng nền. Do sự tương thích về bán kính giữa ion Al3+ và các ion RE3+ nên các ion RE3+ dễ dàng thay thế vị trí của Al3+, tức là việc thêm Al2O3 vào thủy tinh sẽ làm tăng khả năng “hòa tan” các ion đất hiếm, qua đó mở rộng phạm vi pha tạp đất hiếm trong thủy tinh [1, 4, 9].

Các nhóm cấu trúc điển hình trong mạng thủy tinh borate: (1) vòng boroxol; (2) đơn vị pentaborate; (3) đơn vị triborate; (4) đơn vị diborate; (5) đơn vị metaborate; (6) chuỗi metaborate; (7) BO4 tetrahedron; (8) đơn vị pyroborate; (9) đơn vị orthoborate; (10) boron–oxygen tetrahedron với 2 BO và 2 NBO [7]. 6 Cấu trúc và các tính chất vật lý của thủy tinh borate đã được nghiên cứu khá nhiều, nhóm cấu trúc đơn vị trong thủy tinh borate là [BO3], các cấu trúc đơn vị liên kết với nhau để tạo thành 10 nhóm cấu trúc trong mạng thủy tinh borate (hình 1. Các nhóm cấu trúc được phát hiện nhờ phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại, Raman hoặc cộng hưởng từ hạt nhân. Nhóm cấu trúc phổ biến nhất của thủy tinh borate là tam giác [BO3] và vòng boroxol B3O6.

Vòng boroxol là sự kết hợp của ba nhóm cấu trúc đơn vị [BO3]. Trong thủy tinh borate, khoảng 75-80 % các nguyên tử B nằm trong các vòng boroxol, chính vì thế cấu trúc thủy tinh borate mang tính chất trật tự trung gian [7]. Mặc dù có nhiều ứng dụng thực tế nhưng thủy tinh borate tinh khiết vẫn có một số nhược điểm như: độ bền hóa học thấp, năng lượng phonon cao, điều này dẫn đến hiệu xác suất phục hồi đa phonon lớn nên hiệu suất lượng tử của thủy tinh borate thường không cao [2, 9, 10]. Để khắc phục những nhược điểm này, người ta thường thêm các kim loại nặng như Pb, Te, Ba… vào thủy tinh borate tinh khiết.

Tellurium có độ âm điện bằng 2,1 nên có thể được sử dụng là chất tạo mạng thủy tinh. Tuy nhiên, trong suốt một khoảng thời gian dài, việc chế tạo thủy tinh TeO2 tinh khiết đã không thành công do sự tái kết tinh trong vật liệu [4, 9, 10]. Trong những năm 1956 và 1957, Barady [11, 13] đã kết hợp TeO2 với Li2O để chế tạo ra thủy tinh tellurite. Tác giả sử dụng tia X để nghiên cứu cấu trúc của thủy tinh này và thấy rằng cấu trúc cục bộ của thủy tinh tellurite tương tự như cấu trúc của tinh thể TeO2.

Bằng các nghiên cứu chi tiết hơn, tác giả đã kết luận rằng các nhóm cấu trúc chính trong tinh thể TeO2 được giữ nguyên vẹn khi chuyển sang mạng thủy tinh. Như vậy, thủy tinh tellurite có các nhóm cấu trúc đơn vị tương tự như trong tinh thể TeO2, tức là bao gồm các nhóm cấu trúc đơn vị [TeO3] và [TeO4] (hình 1. Các tác giả cũng chỉ ra rằng trong quá trình chế tạo thủy tinh tellurite oxit bằng phương pháp nóng chảy thông thường, để tránh sự kết tinh thì thành phần biến đổi mạng như Li2O, Na2O được đưa vào phải chiếm tỉ lệ trên 10%. Thủy tinh tellurite có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại thủy tinh oxit khác như: năng lượng phonon thấp (cỡ 750 cm-1), bền cơ học, bền hóa học, trong suốt từ vùng nhìn thấy đến 4,5 µm, hệ số chiết suất và độ hòa tan đất hiếm cao [8, 9].

Các tính chất đặc biệt này đã mở ra khả năng ứng dụng của thủy tinh tellurite trong các lĩnh vực 7 quang học như: sợi thủy tinh và các bộ khuếch đại quang [8]. Ngoài ra, thủy tinh này có chiết suất phi tuyến cao nên thuận lợi cho việc phát điều hòa bậc hai [1, 4]. Các cấu trúc đơn vị trong thủy tinh tellurite. a) Cấu trúc đơn vị [TeO4].

b) Cấu trúc đơn vị [TeO3]-oxi không cầu nối O=TeO2 [8, 11] Mặc dù vậy, nhiệt độ nóng chảy của oxit TeO2 rất cao (cỡ 1800 oC), do đó việc chế tạo thủy tinh tellurite gặp rất nhiều khó khăn, đặc biệt là tại các phòng thí nghiệm ở Việt Nam. Việc thêm oxit TeO2 và thủy tinh borate để tạo thành thủy tinh hỗn hợp sẽ khắc phục được các nhược điểm của thủy tinh tellurite và borate tinh khiết. Trong thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2, B2O3 có vai trò như chất trợ chảy, điều này làm cho điểm nóng chảy của hỗn hợp B2O3-TeO2 giảm xuống so với oxit TeO2 tinh khiết, do đó nhiệt độ chế tạo của thủy tinh hỗn hợp chỉ nằm trong khoảng từ 1100-1400oC [1, 9, 10]. Thủy tinh borate nguyên chất có năng lượng phonon cao, khoảng 1300-1600 cm-1, trong khi thủy tinh tellurite có phonon năng lượng nhỏ, cỡ 600-800 cm-1.

Vì vậy, việc kết hợp giữa B2O3 và TeO2 trong nền thủy tinh sẽ làm giảm năng lượng phonon của vật liệu, điều này góp phần hạn chế quá trình không phát xạ, qua đó làm tăng hiệu suất lượng tử của vật liệu. Ngoài ra, thủy tinh hỗn hợp B2O3-TeO2 có độ bền cơ, hóa nhiệt cao và chiết suất lớn, điều này rất thuận tiện có các ứng dụng trong lĩnh vực truyền dẫn thông tin bằng sợi quang. Độ trong suốt trong vùng hồng ngoại cao, thuận tiện cho việc chế tạo các cửa sổ quang học vùng hồng ngoại gần [1, 8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn thạc sĩ: Chế tạo và khảo sát tính chất quang của thủy tinh Zinclithiumtelluroborate pha tạp Eu3+ tập trung vào việc nghiên cứu và chế tạo loại thủy tinh mới có thành phần Zinclithiumtelluroborate, được pha tạp với ion đất hiếm Eu3+. Nghiên cứu này nhằm khám phá các tính chất quang học của vật liệu, đặc biệt là khả năng phát quang và ứng dụng tiềm năng trong các thiết bị quang học và laser. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp hiểu biết sâu hơn về vật liệu quang học mà còn mở ra hướng phát triển các ứng dụng công nghệ cao trong tương lai.

Để mở rộng kiến thức về tính chất quang của các ion đất hiếm, bạn có thể tham khảo Luận án nghiên cứu tính chất quang của ion đất hiếm Sm3+ và Dy3+ trong một số vật liệu quang học họ florua và oxit. Nếu quan tâm đến các vật liệu quang học khác, Luận văn chế tạo và nghiên cứu tính chất quang từ của hệ vật liệu La1-xKxMnO3 sẽ là tài liệu hữu ích. Ngoài ra, để tìm hiểu sâu hơn về ứng dụng của vật liệu nano trong quang học, hãy khám phá Đồ án tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của chấm lượng tử ZnS pha tạp Mn và Cu. Mỗi liên kết là cơ hội để bạn khám phá thêm những góc nhìn mới và ứng dụng thực tiễn của các vật liệu quang học.