Luận án tiến sĩ về mô phỏng cấu trúc và quá trình chuyển pha của vật liệu Fe, Feb và SiO2

Luận án tiến sĩ phân tích mô phỏng cấu trúc và quá trình chuyển pha của các vật liệu fe feb và sio2, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho

Chuyên ngành

Vật Lý Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2020

152
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT CHUYỂN PHA VÀ CẤU TRÚC CÁC VẬT LIỆU

1.1. Chuyển pha do ảnh hưởng của áp suất. Các hạt nano kim loại và hợp kim

1.2. Hạt nano kim loại và hạt nano Fe

1.3. Hạt nano hợp kim và hạt nano FeB

1.4. Cấu trúc, động học và chuyển pha trong vật liệu SiO2

1.4.1. Cấu trúc và động học

1.4.2. Quá trình chuyển pha

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP TÍNH TOÁN

2.1. Phương pháp mô phỏng động lực học phân tử

2.2. Xây dựng mô hình

2.2.1. Hạt nano Fe, FeB

2.2.2. Vật liệu SiO2

2.3. Các phương pháp phân tích cấu trúc và động học

2.3.1. Phân tích hàm phân bố xuyên tâm, số phối trí, góc liên kết, độ dài liên kết và các đơn vị cấu trúc

2.3.2. Phương pháp trực quan hóa

2.3.3. Phân tích lân cận chung và tần suất cấu trúc động học

2.3.4. Phân tích hạt lõi-vỏ

2.3.5. Phân tích domain và Voronoi

2.3.6. Phân tích động học

3. CHƯƠNG 3: CẤU TRÚC VÀ QUÁ TRÌNH TINH THỂ HÓA CỦA CÁC HẠT NANO Fe, FeB

3.1. Hạt nano Fe

3.2. Quá trình tinh thể hóa

3.3. Hạt nano FeB

3.4. Quá trình tinh thể hóa

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: CẤU TRÚC, ĐỘNG HỌC VÀ QUÁ TRÌNH CHUYỂN PHA CỦA SiO2

4.1. Cấu trúc và động học trong SiO2 lỏng

4.1.1. Hạt lõi/vỏ và vùng vi mô tinh khiết

4.1.2. Nguyên tử bền vững và mạng con Si-O bền vững

4.1.3. Nguyên tử linh động và không linh động

4.1.4. Đám hạt lõi/vỏ bền vững và vùng bền vững

4.1.5. Quá trình chuyển pha trong SiO2 lỏng do ảnh hưởng của áp suất

4.1.6. Đặc trưng của các đơn vị cấu trúc

4.1.7. Đặc trưng của hạt lõi/vỏ và đám hạt lõi/vỏ

4.1.8. Đặc trưng của các domain

4.1.9. Thể tích voronoi của các loại nguyên tử và domain

4.1.10. Quá trình chuyển pha trong SiO2 vô định hình do ảnh hưởng của áp suất

4.1.11. Đặc trưng của các đơn vị cấu trúc và domain

4.1.12. Thể tích voronoi của các loại nguyên tử

4.2. Kết luận chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Mô phỏng vật liệu

Mô phỏng cấu trúc và chuyển pha của các vật liệu Fe, FeBSiO2 là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong vật lý kỹ thuật. Các hạt nano FeFeB có nhiều ứng dụng trong công nghệ nano, từ việc chế tạo vật liệu từ tính đến các ứng dụng trong y sinh. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của các vật liệu này giúp tối ưu hóa ứng dụng của chúng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng hạt nano Fe vô định hình có cấu trúc lõi và vỏ khác nhau, với phần lõi tương tự như cấu trúc khối và phần vỏ xốp hơn. Điều này tạo ra những thách thức trong việc quan sát và mô phỏng quá trình chuyển pha từ vô định hình sang tinh thể. Theo lý thuyết, quá trình tinh thể hóa có thể diễn ra khi các hạt nano được ủ ở nhiệt độ và áp suất thích hợp. Tuy nhiên, việc quan sát trực tiếp quá trình này là rất khó khăn. Do đó, phương pháp mô phỏng động lực học phân tử đã được áp dụng để nghiên cứu sự chuyển pha này ở cấp độ nguyên tử.

1.1. Cấu trúc vật liệu Fe và FeB

Cấu trúc của vật liệu FeFeB được nghiên cứu thông qua các phương pháp mô phỏng động lực học phân tử. Các hạt nano Fe thường có cấu trúc bcc hoặc fcc, tùy thuộc vào điều kiện nhiệt độ và áp suất. Hạt nano FeB có tính tương thích sinh học cao, mở ra nhiều khả năng ứng dụng trong y sinh. Nghiên cứu cho thấy rằng cấu trúc của các hạt nano này có thể thay đổi đáng kể khi chịu tác động của nhiệt độ và áp suất. Việc phân tích cấu trúc và động học của các hạt nano này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về tính chất vật lý mà còn cung cấp thông tin quan trọng cho việc phát triển các ứng dụng công nghệ mới.

II. Chuyển pha vật liệu

Quá trình chuyển pha của các vật liệu Fe, FeBSiO2 là một chủ đề nghiên cứu quan trọng. Chuyển pha từ trạng thái vô định hình sang trạng thái tinh thể là một quá trình phức tạp, liên quan đến sự hình thành và phát triển của các mầm tinh thể. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng lý thuyết tạo mầm cổ điển có thể áp dụng cho quá trình này, tuy nhiên, nhiều khía cạnh của cơ chế tinh thể hóa vẫn chưa được làm rõ. Việc sử dụng mô phỏng động lực học phân tử cho phép theo dõi sự chuyển pha ở cấp độ nguyên tử, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hình thành các mầm tinh thể. Các nghiên cứu cho thấy rằng áp suất và nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến quá trình chuyển pha, với các điều kiện khác nhau dẫn đến các cấu trúc tinh thể khác nhau.

2.1. Quá trình chuyển pha trong SiO2

SiO2 là một vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp điện tử đến vật liệu xây dựng. Quá trình chuyển pha của SiO2 từ cấu trúc tứ diện (SiO4) sang bát diện (SiO6) khi bị nén ở áp suất cao đã được nghiên cứu rộng rãi. Các nghiên cứu cho thấy rằng sự chuyển pha này không chỉ phụ thuộc vào áp suất mà còn vào nhiệt độ. Mô phỏng động lực học phân tử đã cho phép nghiên cứu chi tiết về cấu trúc vi mô của SiO2, từ đó làm rõ hơn về động học không đồng nhất và cơ chế đậm đặc hóa. Những hiểu biết này có thể giúp cải thiện các ứng dụng của SiO2 trong công nghệ chế tạo vật liệu và các lĩnh vực khác.

III. Phân tích cấu trúc và động học

Phân tích cấu trúc và động học của các vật liệu Fe, FeBSiO2 là một phần quan trọng trong nghiên cứu này. Các phương pháp phân tích như hàm phân bố xuyên tâm, số phối trí và độ dài liên kết được sử dụng để xác định cấu trúc của các hạt nano. Đặc biệt, việc phân tích động học cho phép hiểu rõ hơn về sự chuyển động của các nguyên tử trong vật liệu, từ đó làm rõ hơn về tính chất vật lý của chúng. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự phân bố không gian của các nguyên tử trong hạt nano có thể ảnh hưởng đến tính chất từ, xúc tác và quang học của vật liệu. Những thông tin này không chỉ có giá trị trong nghiên cứu lý thuyết mà còn có ứng dụng thực tiễn trong việc phát triển các vật liệu mới.

3.1. Phân tích động học trong vật liệu SiO2

Động học trong vật liệu SiO2 là một lĩnh vực nghiên cứu đang được quan tâm. Các nghiên cứu cho thấy rằng sự sắp xếp của các nguyên tử trong SiO2 có thể ảnh hưởng đến tính chất vật lý của nó. Việc phân tích động học không đồng nhất trong SiO2 giúp làm rõ hơn về cơ chế phá vỡ các liên kết và sự hình thành các vùng vi mô. Những hiểu biết này có thể giúp cải thiện các ứng dụng của SiO2 trong công nghệ chế tạo vật liệu và các lĩnh vực khác. Nghiên cứu này cũng mở ra hướng đi mới cho việc phát triển các vật liệu mới với tính chất ưu việt hơn.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN Trong chương này, chúng tôi trình bày tổng quan về lý thuyết chuyển pha, chuyển pha do ảnh hưởng của nhiệt độ, áp suất và tổng quan về các hạt nano kim loại, hợp kim, cụ thể là hạt nano Fe, FeB. Đồng thời cũng trình bày các đặc điểm cấu trúc, động học và sự chuyển pha trong hệ vật liệu SiO2. Chuyển pha Pha là tập hợp những phần đồng nhất của vật chất, ở điều kiện cân bằng, chúng có cùng thành phần, cùng trạng thái.

Khi nhiệt độ hay áp suất của hệ thay đổi sẽ kéo theo sự tăng năng lượng tự do. Lúc đó hệ có xu hướng biến đổi sang trạng thái cân bằng mới với năng lượng tự do nhỏ hơn tức là có sự chuyển pha. Một số quá trình chuyển pha thường gặp như quá trình chuyển từ thể lỏng sang thể hơi, quá trình đóng băng của nước, quá trình tạo thành các kết cấu vật liệu khác nhau trong luyện kim… Các hiện tượng này rất quan trọng không chỉ trong tự nhiên mà cả trong các ngành công nghiệp vật liệu. Chuyển pha thường được khởi đầu bằng sự tạo mầm của pha mới.

Quá trình này được thực hiện bởi sự khuếch tán của các nguyên tử, phân tử để kết tụ với nhau tạo thành mầm. Các mầm lớn dần theo thời gian và vật liệu chuyển sang pha mới khi quá trình này kết thúc. Lý thuyết chuyển pha Sự ổn định của hệ nhiệt động được xác định bởi cực tiểu của nội năng: U=Q+W (1.1) với Q là một hàm của nhiệt độ và entropy, W là hàm của áp suất và thể tích. Ở mức nguyên tử, Q có thể được xem như năng lượng dao động của các nguyên tử xung quanh vị trí cân bằng và W là tổng thế năng tương tác của tất cả các nguyên tử trong hệ.

Sự khác nhau về nội năng dU giữa hai trạng thái của hệ là: dU = TdS - PdV (1.2) với entropy S và thể tích V là hai biến độc lập, rất khó điều khiển trong thực nghiệm. Tuy nhiên, biến đổi Legendre hai lần liên tiếp sẽ biến đổi nội năng thành năng lượng Gibbs [1]. 14 luan an H = U + PV (1.3) G = H – TS = U + PV – TS (1.4) Như vậy, theo quan điểm nhiệt động học, khi hệ vật liệu ở một pha nào đó, năng lượng tự do G của nguyên tử phụ thuộc vào nhiệt độ theo biểu thức (1.4) trong đó H là Enthalpy. Theo lí thuyết nhiệt động học, trong quá trình tạo mầm của pha mới, sự thay đổi năng lượng tự do ΔG của đám tạo thành liên quan đến hai quá trình: sự dịch chuyển nguyên tử hay phân tử từ pha cũ sang pha mới dẫn đến năng lượng tự do của chúng giảm một lượng ∆GV = n∆g; sự hình thành bề mặt phân cách giữa hai pha dẫn đến năng lượng bề mặt của mầm tăng một lượng ΔGs.

Do đó, năng lượng tự do của đám gồm n nguyên tử thay đổi một lượng ΔG được xác định theo biểu thức sau: G  GV  GS (1.5) với phần năng lượng thay đổi của các nguyên tử khi chuyển pha ( GV < 0), còn phần năng lượng bề mặt giữa pha mầm và pha ban đầu ( GS > 0). Như vậy, khi các đám được hình thành có độ giảm năng lượng của các nguyên tử lớn hơn độ tăng năng lượng bề mặt ( GV  GS ), chúng sẽ có xu hướng ổn định ở pha mới vì sự hình thành chúng làm giảm năng lượng tự do của hệ (∆G < 0). Mô tả quan hệ giữa phần vật chất đã chuyển sang pha mới và thời gian chuyển pha ở các nhiệt độ khác nhau thường được biểu diễn bằng biểu thức Johnson-Mehl- Avrami (JMA) [2]: X   1  exp  kt   (1.6) trong đó: t là thời gian chuyển pha; k là hằng số tốc độ chuyển pha và có giá trị xác định ở mỗi nhiệt độ xác định;  là hằng số Arvami. Lý thuyết tinh thể hóa Trong các điều kiện khác nhau, vật liệu có thể tồn tại ở các trạng thái khác nhau như rắn, lỏng hay khí.

Và ngay khi ở cùng một trạng thái, vật liệu cũng có thể tồn tại ở các pha khác nhau như vô định hình hay tinh thể. Trong đó ở pha tinh thể, các nguyên tử được sắp xếp với mức độ trật tự cao hơn. Cấu trúc này có thể được tạo ra trong quá trình làm nguội vật liệu từ trạng thái lỏng hay trong quá trình ủ vật liệu 15 luan an vô định hình ở nhiệt độ cao. Các nghiên cứu cho thấy, quá trình kết tinh xảy ra bắt đầu từ việc tạo thành các đám nguyên tử có cấu trúc tinh thể trong hệ.

Các đám khi có kích thước đủ lớn được gọi là mầm kết tinh. Các mầm này phát triển dần tạo thành tinh thể. Như vậy, kết tinh là một dạng chuyển pha trong đó vật liệu biến đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn, từ cấu trúc trật tự gần sang cấu trúc trật tự xa. Quá trình này gồm hai giai đoạn cơ bản là tạo mầm và phát triển mầm.

Quy luật cơ bản của các quá trình này đã được khảo sát qua lí thuyết Nhiệt động học [3-4] (lý thuyết tạo mầm cổ điển) và lý thuyết Động học [5-8]. Trong quá trình tinh thể hóa, động lực tạo mầm và phát triển là sự giảm năng lượng tự do của hệ. Lí thuyết nhiệt động học nghiên cứu sự hình thành và lớn lên của mầm tinh thể dựa vào khảo sát sự biến đổi năng lượng tự do của nó, có hai trường hợp tạo mầm khác nhau. Nếu mầm được hình thành trong hệ vật liệu tinh khiết được gọi là mầm đồng nhất.

Trường hợp mầm xuất hiện trên các phần tử khác pha của hệ được gọi là mầm không đồng nhất. Ở đây, chúng tôi chỉ quan tâm tới trường hợp tạo mầm đồng nhất. Giả sử trong một hệ tinh khiết ở nhiệt độ nhất định xuất hiện một đám nguyên tử có thể tích là V và diện tích bề mặt là S. Khi tạo thành đám, các nguyên tử chuyển từ pha ban đầu (vô định hình) kém bền vững sang pha mới (tinh thể) bền vững hơn.

Năng lượng của hệ các nguyên tử này thay đổi do hai nguyên nhân: các nguyên tử ở pha mới có năng lượng thấp hơn ở pha ban đầu; mặt khác khi pha mới được hình thành, bề mặt ngăn cách giữa hai pha làm xuất hiện năng lượng bề mặt đám. Khi đó, sự thay đổi năng lượng của hệ được xác định theo biểu thức (1. Điều kiện này có thể được xác định cụ thể như sau: A: diện tích bề mặt của một nguyên tử; g : năng lượng thay đổi của nguyên tử khi chuyển sang pha mới; Ghom : năng lượng thay đổi của đám gồm n nguyên tử;  n : năng lượng trên một đơn vị diện tích bề mặt. Coi  n là một hằng số, không phụ thuộc vào số hạt n (  n   ) thì biểu thức (1.5) được viết lại là: Ghom  ng  n 2/3 A (1.7) 16 luan an Mà năng lượng tự do của đám phụ thuộc vào số nguyên tử chứa trong nó.

Sự phụ thuộc này được khảo sát như sau: d Ghom d (ng  n2/3 A ) 0 0 (1.8) dn dn 8 A3 3 Giải phương trình tìm được n  n*  (1.9) 27 g 3 Khi n < n*, năng lượng tự do của hệ tăng khi n tăng. Vì vậy, các đám nhỏ không lớn lên được, chúng có xu hướng tan rã. Trường hợp đám có số nguyên tử n = n* ứng với giá trị lớn nhất của Ghom được gọi là trạng thái tới hạn. Giá trị n* được gọi là kích thước tới hạn.

Khi các đám có kích thước n > n*, năng lượng tự do của hệ giảm khi tăng n. Các đám khi đó được gọi là các mầm tinh thể và quá trình lớn lên của mầm diễn ra tự động. Do vậy, điều kiện để các đám có thể tạo thành mầm và các mầm này tiếp tục phát triển thành tinh thể là kích thước của đám phải đủ lớn sao cho n  n*. Gọi Ghom * là năng lượng biến đổi của mầm ở kích thước tới hạn.

Nếu số nguyên tử của mầm đạt giá trị n = n0 thì Gn* = 0 và n0 được xác định như sau: 3  A  3 *  3  n0 g  n0 2/3 A  0  n0     n  (1.10)  g   2  Khi kích thước của mầm vượt qua giá trị n0, mầm tinh thể nằm ở trạng thái có năng lượng thấp hơn năng lượng ban đầu ứng với Ghom  0. Khi đó tinh thể sẽ được phát triển cho đến khi kết thúc và hệ ở trạng thái bền vững. Trong hệ đồng nhất: 4 Ghom    r 3gV  4 r 2 (1.11) 3 gV là năng lượng biến đổi của nguyên tử trên một đơn vị thể tích được tính theo biểu thức sau: H m Tm gV  (1.12) Tm H m : độ biến thiên entanpy của hệ ứng với một đơn vị thể tích; Tm : độ quá nguội; Tm: nhiệt độ chuyển pha của vật liệu. Ta có: 17 luan an 4 d (  r 3gV  4 r 2 ) d Ghom 3 (1.13) 0 0 dr dr 2 2 Tm 1 Giải phương trình tìm được: r  r*   (1.14) gV H m Tm Ở đây, r* được gọi là bán kính tới hạn.

Ý nghĩa của giá trị r * tương tự như n*. Khi trong hệ vật liệu hình thành nhiều đám nguyên tử có kích thước khác nhau thì không phải tất cả các mầm đều phát triển thành tinh thể. Chỉ những mầm có bán kính r  r * mới có xu hướng lớn dần vì sự lớn lên này làm giảm năng lượng tự do. Còn những mầm có bán kính r  r * có xu hướng tan rã.

Các mầm nhỏ này được coi là các nhóm trật tự kém ổn định. Vậy r* là kích thước tối thiểu của đám tạo thành trong hệ để quá trình kết tinh có thể xảy ra Mặc dù lí thuyết nhiệt động học đã cung cấp các luận cứ khá tốt để hiểu về cơ chế tinh thể hóa, xu hướng biến đổi pha của vật liệu nhưng nó không mô tả diễn biến của quá trình đặc biệt là những biến đổi trong quá trình chuyển pha tinh thể. Sự biến đổi pha xảy ra như thế nào theo thời gian sẽ được mô tả trong một lí thuyết khác, lí thuyết động học. Theo lý thuyết nhiệt động học, chỉ các đám nguyên tử có kích thước đạt giá trị tới hạn mới có thể trở thành mầm tinh thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Luận án tiến sĩ về mô phỏng cấu trúc và quá trình chuyển pha của vật liệu Fe, FeB và SiO2" của tác giả Giáp Thị Thùy Trang, dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Khắc Hùng và PGS. Phạm Hữu Kiên, được thực hiện tại Trường Đại Học Bách Khoa Hà Nội vào năm 2020. Bài luận án này tập trung vào việc mô phỏng cấu trúc và quá trình chuyển pha của các vật liệu sắt, hợp kim sắt-boron và silica, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất vật lý và ứng dụng của chúng trong công nghệ vật liệu. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức mà các vật liệu này tương tác và thay đổi trong các điều kiện khác nhau, điều này có thể hỗ trợ trong việc phát triển các ứng dụng mới trong ngành công nghiệp.

Nếu bạn quan tâm đến các nghiên cứu liên quan đến vật liệu và công nghệ, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau: Luận án tiến sĩ về cấu trúc nano vàng bạc trên silic trong nhận biết phân tử hữu cơ bằng tán xạ Raman, nơi nghiên cứu về cấu trúc nano và ứng dụng trong nhận diện phân tử hữu cơ, hay Luận án tiến sĩ về tổng hợp và ứng dụng vật liệu carbon hoạt tính, cung cấp cái nhìn về vật liệu carbon và ứng dụng của chúng trong công nghệ. Cả hai tài liệu này đều chia sẻ các chủ đề liên quan đến vật liệu và công nghệ, giúp bạn mở rộng kiến thức trong lĩnh vực này.