Tổng quan nghiên cứu

Trên bình diện quốc tế, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) với 187 quốc gia thành viên đã ban hành 189 Công ước nhằm thiết lập các chuẩn mực lao động toàn cầu. Trong đó, nguyên tắc cấm phân biệt đối xử được xem là trụ cột bảo vệ quyền con người cơ bản tại nơi làm việc. Tại Việt Nam, sau khi phê chuẩn Công ước số 111 của ILO vào tháng 10 năm 1997, việc nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế vào hệ thống pháp luật quốc gia đã đạt được những bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế thị trường khiến các hành vi bất bình đẳng trong tuyển dụng, trả lương, đào tạo nghề và bảo đảm điều kiện làm việc ngày càng diễn biến phức tạp. Tình trạng phân biệt đối xử không chỉ dừng lại ở giới tính, khuyết tật hay sức khỏe, mà còn xuất hiện dưới các hình thức ngầm định như kỳ thị vùng miền và nơi cư trú.

Luận văn thạc sĩ luật học chuyên ngành Luật Kinh tế tập trung phân tích toàn diện cơ sở lý luận, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật lao động Việt Nam đối chiếu với chuẩn mực quốc tế của ILO, đồng thời khảo sát thực tiễn áp dụng nhằm nhận diện các khoảng trống lập pháp. Phạm vi nghiên cứu bao quát từ năm 1994 đến giai đoạn thi hành Bộ luật Lao động năm 2012, tập trung khảo sát dữ liệu tại các trung tâm kinh tế trọng điểm như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đà Nẵng. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong bối cảnh Việt Nam tham gia Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đòi hỏi tỷ lệ tương thích tiêu chuẩn lao động đạt mức tối ưu. Kết quả của luận văn đóng góp hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ cho hơn 50 triệu lao động trong nước, đặc biệt là nhóm lao động yếu thế chiếm trên 15% lực lượng lao động xã hội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng ba hệ thống lý thuyết và mô hình pháp lý cốt lõi:

Thứ nhất, Lý thuyết Quyền con người trong quan hệ lao động, kế thừa tinh thần Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (UDHR) với nguyên tắc "mọi người sinh ra đều tự do và bình đẳng". Lý thuyết này khẳng định quyền làm việc, tự do lựa chọn nghề nghiệp và hưởng thù lao ngang nhau cho công việc có giá trị tương đương là các quyền tự nhiên không thể bị tước đoạt.

Thứ hai, Khung Tiêu chuẩn Lao động Quốc tế của ILO, trọng tâm là Công ước số 100 năm 1951 về trả công bình đẳng giữa lao động nam và lao động nữ, cùng Công ước số 111 năm 1958 về phân biệt đối xử trong việc làm và nghề nghiệp (đã được 172 quốc gia phê chuẩn). Khung tiêu chuẩn này xác lập nghĩa vụ của quốc gia thành viên trong việc thúc đẩy cơ hội bình đẳng ở tất cả các giai đoạn của chu kỳ việc làm.

Thứ ba, Mô hình Cân bằng Địa vị Pháp lý trong Quan hệ Lao động, giải thích sự phụ thuộc về mặt tổ chức của người lao động vào người sử dụng lao động. Mô hình chỉ rõ nếu không có sự can thiệp của pháp luật, người sử dụng lao động sẽ tối đa hóa lợi nhuận bằng cách đào thải nhóm lao động yếu thế nhằm giảm chi phí sử dụng sức lao động.

Nghiên cứu chuẩn hóa bốn khái niệm nền tảng: Phân biệt đối xử trực tiếp, Phân biệt đối xử gián tiếp, Yêu cầu vốn có của công việc (ngoại lệ hợp pháp) và Biện pháp bảo vệ, hỗ trợ đặc biệt.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn bao gồm hệ thống văn bản pháp lý (Hiến pháp năm 2013, Bộ luật Lao động năm 2012, Luật Bình đẳng giới năm 2006, Luật Người khuyết tật năm 2010 cùng hơn 15 Nghị định và Thông tư hướng dẫn), kết hợp với các báo cáo thực thi của ILO, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.

Cỡ mẫu khảo sát bao gồm dữ liệu thứ cấp từ 40 Trung tâm Giới thiệu việc làm thuộc Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, báo cáo tổng hợp từ hơn 3.800 người lao động đặc thù (trong đó có 2.900 người khuyết tật và 925 học viên đào tạo nghề thí điểm tại 5 tỉnh/thành phố), cùng hồ sơ giải quyết khiếu nại lao động tại các khu công nghiệp phía Nam giai đoạn 2010 - 2015. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) kết hợp phân tầng theo nhóm đối tượng đặc thù nhằm đảm bảo tính đại diện sâu sắc cho nhóm lao động nữ, lao động khuyết tật và lao động di cư.

Các phương pháp phân tích chủ đạo gồm: phương pháp duy vật biện chứng, phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp so sánh luật học (đối chiếu luật Việt Nam với chuẩn mực của ILO và pháp luật các nước như Hoa Kỳ, Pháp, Philippines, Trung Quốc) và phương pháp thống kê xã hội học. Việc kết hợp các phương pháp này là cần thiết để giải quyết toàn diện cả tính logic trong kỹ thuật lập pháp lẫn hiệu lực thực thi thực tế của quy định pháp luật. Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 24 tháng từ năm 2014 đến 2016.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình nghiên cứu và khảo cứu thực tiễn đã làm sáng tỏ bốn phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, tồn tại khoảng cách lớn trong đào tạo nghề và tạo việc làm cho người khuyết tật. Mặc dù Tổng cục Dạy nghề đã đầu tư 3 tỷ đồng cho các mô hình dạy nghề thí điểm tại 5 tỉnh thành, tỷ lệ người khuyết tật có chứng chỉ đào tạo nghề trên toàn quốc chỉ đạt 6,5%, trong khi có tới 93,4% người khuyết tật không có trình độ chuyên môn kỹ thuật. Khoảng 70% người khuyết tật vẫn phải sống phụ thuộc vào gia đình và chỉ 25% có cơ hội tạo thu nhập từ nghề thủ công truyền thống.

Thứ hai, thiếu vắng các chương trình đào tạo nghề dự phòng cho lao động nữ. Khảo sát của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam chỉ ra rằng có 65,5% lao động nữ được doanh nghiệp đào tạo tay nghề khi tuyển dụng (51,9% học nghề 30 ngày, 25,4% học 60 ngày và 6,3% học 90 ngày). Tuy nhiên, gần 100% doanh nghiệp không có chương trình đào tạo nâng cao tay nghề dài hạn hoặc đào tạo nghề dự phòng để chuyển đổi vị trí làm việc cho lao động nữ khi họ lớn tuổi.

Thứ ba, xuất hiện tình trạng phân biệt đối xử ngầm định về vùng miền trong tuyển dụng. Dù các phiên giao dịch việc làm đạt tỷ lệ tuyển dụng trực tiếp khoảng 70% và phỏng vấn hẹn sau đạt 30% trên tổng số 400 - 500 lao động mỗi phiên, nhiều doanh nghiệp tại các khu công nghiệp phía Nam vẫn từ chối tuyển dụng ứng viên có hộ khẩu tại một số tỉnh như Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh và Cà Mau.

Thứ tư, thiếu sự tương thích giữa Bộ luật Lao động năm 2012 và Công ước số 111 của ILO. Khoản 1 Điều 8 Bộ luật Lao động năm 2012 mới chỉ quy định căn cứ "thành phần xã hội" mà chưa bao quát khái niệm "nguồn gốc xã hội", dẫn đến sự lúng túng của cơ quan quản lý khi xử lý các hành vi phân biệt đối xử theo nơi cư trú hoặc gốc tích gia đình.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các bất cập trên bắt nguồn từ mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận của người sử dụng lao động, cùng với sự thiếu hụt các văn bản hướng dẫn chi tiết về gánh nặng chứng minh hành vi kỳ thị. Người sử dụng lao động có xu hướng né tránh tuyển dụng lao động yếu thế nhằm giảm thiểu chi phí phúc lợi và rủi ro gián đoạn công việc.

So với các chuẩn mực tiến bộ tại Philippines (nơi Điều 135 Bộ luật Lao động quy định chế tài hình sự đối với hành vi phân biệt giới tính nghiêm trọng) hay Hoa Kỳ (với Đạo luật Quyền Công dân năm 1964), các chế tài hành chính tại Việt Nam theo Nghị định 95/2013/NĐ-CP vẫn còn nhẹ và chưa đủ sức răn đe.

Để hỗ trợ công tác quản lý và hoạch định chính sách, các phát hiện nghiên cứu cần được mô hình hóa qua Bảng ma trận đối chiếu 8 tiêu chuẩn cấm phân biệt đối xử của ILO với luật pháp quốc gia, cùng Biểu đồ cơ cấu trình độ nghề của người khuyết tật (thể hiện rõ sự tương phản giữa 6,5% có chứng chỉ và 93,4% chưa qua đào tạo). Việc trực quan hóa dữ liệu này giúp cơ quan thanh tra dễ dàng nhận diện hành vi vi phạm và đánh giá chính xác tác động của các chính sách an sinh xã hội.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất bốn nhóm giải pháp có tính hành động cao:

Thứ nhất, hoàn thiện quy định của Bộ luật Lao động về các căn cứ cấm phân biệt đối xử. Quốc hội và Ban soạn thảo luật cần sửa đổi Khoản 1 Điều 8 Bộ luật Lao động theo hướng bổ sung các tiêu chí "nguồn gốc xã hội", "vùng miền", "độ tuổi" và "xu hướng giới tính", nhằm đảm bảo mức độ tương thích 100% với Công ước số 111 của ILO trong lộ trình sửa đổi luật giai đoạn 2017 - 2020.

Thứ hai, nâng mức xử phạt hành chính và quy định cơ chế đảo ngược nghĩa vụ chứng minh. Chính phủ cần sửa đổi Nghị định số 95/2013/NĐ-CP, tăng mức phạt tiền từ 3 đến 5 lần đối với các hành vi phân biệt đối xử trong thông báo tuyển dụng. Đồng thời, Tòa án nhân dân tối cao cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn quy định người sử dụng lao động có nghĩa vụ chứng minh việc từ chối tuyển dụng hoặc sa thải là dựa trên "đòi hỏi vốn có của công việc", dự kiến hoàn thành trong năm 2018.

Thứ ba, nâng cao năng lực dạy nghề và thành lập Quỹ hỗ trợ đào tạo nghề dự phòng. Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội phối hợp với Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam bố trí ngân sách hàng năm tối thiểu 20 tỷ đồng để hỗ trợ dạy nghề gắn với giải quyết việc làm, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ lao động khuyết tật có chứng chỉ nghề từ 6,5% lên 25% vào năm 2022, đồng thời bắt buộc các doanh nghiệp có trên 500 lao động nữ phải xây dựng kế hoạch đào tạo nghề dự phòng định kỳ.

Thứ tư, tăng cường hoạt động thanh tra lao động chuyên đề tại các khu công nghiệp. Thanh tra các Sở Lao động - Thương binh và Xã hội chủ trì thanh tra định kỳ 100% các doanh nghiệp có quy mô trên 1.000 lao động tại các địa bàn trọng điểm (Hà Nội, Bình Dương, Đồng Nai, Thành phố Hồ Chí Minh), tập trung xóa bỏ hoàn toàn các thông báo tuyển dụng có tính kỳ thị vùng miền trong giai đoạn 2017 - 2019.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị học thuật và thực tiễn thiết thực cho bốn nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước về lao động. Các chuyên gia thuộc Vụ Pháp chế và Cục Quan hệ Lao động - Tiền lương (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội) có thể sử dụng luận văn làm tài liệu đánh giá tác động phục vụ quá trình sửa đổi Bộ luật Lao động, giúp nâng cao chỉ số tuân thủ các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã phê chuẩn.

Thứ hai, Tổ chức Công đoàn và người làm công tác đại diện người lao động. Cán bộ công đoàn tại hơn 100.000 công đoàn cơ sở trên cả nước có thêm cơ sở lý luận và luận cứ vững chắc để bảo vệ quyền lợi cho hơn 10 triệu đoàn viên, đặc biệt trong việc đàm phán đưa các điều khoản chống phân biệt đối xử vào Thỏa ước lao động tập thể.

Thứ ba, Đội ngũ quản trị nhân sự và pháp chế doanh nghiệp. Lãnh đạo nhân sự tại hơn 600.000 doanh nghiệp đang hoạt động có thể tham chiếu các tiêu chuẩn về "yêu cầu vốn có của công việc" để rà soát quy trình tuyển dụng, thang bảng lương và nội quy nội bộ, nhằm triệt tiêu 100% rủi ro khiếu nại, khiếu kiện lao động.

Thứ tư, Giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên sau đại học. Các cơ sở đào tạo luật học có thêm tài liệu tham khảo chuyên sâu với hệ thống 103 tài liệu viện dẫn chuẩn mực, phục vụ đắc lực cho công tác giảng dạy và phát triển các đề tài nghiên cứu về Luật Lao động và Quyền con người.

Câu hỏi thường gặp

Phân biệt đối xử trực tiếp và phân biệt đối xử gián tiếp khác nhau như thế nào? Phân biệt đối xử trực tiếp là hành vi đối xử không công bằng công khai dựa trên các yếu tố như giới tính, tôn giáo hay dân tộc, thể hiện rõ qua thông báo chỉ tuyển nam giới. Phân biệt đối xử gián tiếp xảy ra khi một quy định có vẻ trung lập nhưng khi thực thi lại gây bất lợi cho một nhóm lao động cụ thể, chẳng hạn như bố trí lịch đào tạo nâng cao tay nghề vào buổi tối khiến lao động nữ đang nuôi con nhỏ không thể tham gia.

Trường hợp nào người sử dụng lao động từ chối ứng viên mà không bị coi là phân biệt đối xử? Theo Khoản 2 Điều 1 Công ước số 111 của ILO, sự phân biệt căn cứ trên các "đòi hỏi vốn có của công việc" không bị coi là phân biệt đối xử. Ví dụ, doanh nghiệp khai thác mỏ chỉ tuyển lao động nam làm việc trong hầm lò do tính chất công việc đặc biệt nặng nhọc, hoặc các trường hợp từ chối tuyển dụng cá nhân có hành vi xâm phạm an ninh quốc gia đã được chứng minh rõ ràng.

Pháp luật Việt Nam xử lý hành vi từ chối tuyển dụng vì lý do hộ khẩu, vùng miền ra sao? Hiện nay, dù Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Lao động năm 2012 nghiêm cấm phân biệt đối xử, các quy định xử phạt tại Nghị định số 95/2013/NĐ-CP chưa nêu rõ tiêu chí vùng miền. Luận văn kiến nghị bổ sung rõ thuật ngữ nơi cư trú vào các văn bản hướng dẫn thi hành và áp dụng mức xử phạt từ 10 đến 20 triệu đồng đối với hành vi treo biển từ chối lao động ngoại tỉnh tại các khu công nghiệp.

Quyền lợi của người nhiễm HIV và người khuyết tật được bảo đảm như thế nào khi tìm kiếm việc làm? Luật Phòng, chống HIV/AIDS năm 2006 và Luật Người khuyết tật năm 2010 nghiêm cấm mọi hành vi kỳ thị, từ chối tuyển dụng hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động khi họ còn đủ sức khỏe. Người sử dụng lao động không được yêu cầu xét nghiệm HIV trong thủ tục tuyển dụng thông thường và có nghĩa vụ cải thiện điều kiện làm việc phù hợp với thể trạng của người lao động khuyết tật.

Vì sao các chính sách ưu đãi dành cho lao động nữ không bị coi là phân biệt đối xử? Căn cứ Điều 5 Công ước 111 của ILO và Bộ luật Lao động năm 2012, các biện pháp bảo vệ thai sản và sức khỏe phụ nữ (như nghỉ thai sản 6 tháng, không làm đêm từ tháng thứ 7 thai kỳ) là biện pháp hỗ trợ đặc biệt. Quy định này nhằm bù đắp những bất lợi tự nhiên về sinh học và trách nhiệm xã hội, tạo ra sự bình đẳng thực chất giữa lao động nam và lao động nữ.

Kết luận

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc về cấm phân biệt đối xử trong lao động dựa trên Tuyên ngôn Nhân quyền và các Công ước nền tảng của ILO.
  • Nhận diện toàn diện thực trạng áp dụng Bộ luật Lao động năm 2012, làm rõ khoảng cách giữa luật quốc gia và tiêu chuẩn quốc tế về căn cứ nguồn gốc xã hội.
  • Khảo cứu sâu sắc dữ liệu thực tế với 93,4% người khuyết tật chưa qua đào tạo nghề và hơn 65% lao động nữ thiếu vắng các chương trình đào tạo dự phòng.
  • Đề xuất bốn nhóm giải pháp trọng tâm về sửa đổi luật, tăng chế tài xử phạt, chuyển dịch nghĩa vụ chứng minh và thành lập quỹ hỗ trợ đào tạo nghề 20 tỷ đồng.
  • Xác lập lộ trình thực thi giai đoạn 2017 - 2022 nhằm đáp ứng đầy đủ các cam kết lao động quốc tế trong quá trình hội nhập kinh tế sâu rộng.

Luận văn thạc sĩ luật học của tác giả là công trình nghiên cứu công phu, đóng góp nguồn tư liệu quý báu giúp hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ quyền bình đẳng cho người lao động. Các cơ quan quản lý nhà nước cần sớm xem xét đưa những kiến nghị này vào chương trình sửa đổi Bộ luật Lao động trong giai đoạn tới. Các tổ chức, doanh nghiệp hãy chủ động rà soát quy chế lao động nội bộ và kiến tạo môi trường làm việc công bằng, văn minh ngay hôm nay nhằm nâng cao năng suất và phát triển bền vững.