Tổng quan nghiên cứu

Trên toàn thế giới hiện có khoảng 1.000 loài thực vật Hạt trần thuộc 85 chi, 15 họ, trong đó hơn 200 loài đang bị đe dọa tuyệt chủng ở cấp độ toàn cầu theo Danh lục Đỏ IUCN 2007. Tại Việt Nam, số loài Hạt trần được ghi nhận khoảng 73 loài, với 27 loài thuộc 6 họ được liệt kê trong Sách đỏ Việt Nam 2008 ở các cấp nguy cấp CR, EN, VU và LR.

Khu Bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Pù Hoạt, tỉnh Nghệ An là một trong những khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao của Việt Nam với tổng diện tích 90.741 ha. Tuy nhiên, tình trạng khai thác gỗ và săn bắt trái phép trong những năm gần đây đã làm suy giảm nghiêm trọng số lượng các loài quý hiếm. Riêng về thực vật, hơn 30 loài tại đây nằm trong Sách đỏ Việt Nam và danh sách thực vật bị đe dọa toàn cầu.

Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu bảo tồn các loài thực vật Hạt trần tại Khu Bảo tồn thiên nhiên Pù Hoạt, tỉnh Nghệ An" của tác giả Lê Phùng Diệu (Trường Đại học Lâm nghiệp, 2018) được thực hiện từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2018. Nghiên cứu hướng đến ba mục tiêu cốt lõi: xác định hiện trạng phân bố của các loài Hạt trần; làm rõ đặc tính sinh học và sinh thái học; đề xuất giải pháp quản lý và bảo tồn phù hợp với thực tiễn địa phương.

Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học về Hạt trần cho khu vực Bắc Trung Bộ mà còn cung cấp luận cứ thực tiễn để KBT Pù Hoạt xây dựng kế hoạch bảo tồn và phát triển bền vững nguồn tài nguyên thực vật quý giá này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hai khung lý thuyết chủ đạo trong khoa học lâm nghiệp và sinh thái bảo tồn.

Lý thuyết bảo tồn tại chỗ (In-situ conservation) nhấn mạnh việc bảo vệ loài ngay tại sinh cảnh tự nhiên của chúng, thông qua thiết lập và quản lý các khu bảo tồn. Lý thuyết này cho rằng sự tồn tại lâu dài của một loài gắn liền với tính toàn vẹn của hệ sinh thái nơi loài đó sinh sống, bao gồm các mối quan hệ tương hỗ với loài đồng hành, điều kiện lập địa và chế độ tiểu khí hậu.

Lý thuyết sinh thái quần thể (Population ecology) cung cấp công cụ phân tích cấu trúc, mật độ và khả năng tái sinh của quần thể loài trong tự nhiên. Các khái niệm trung tâm được vận dụng trong nghiên cứu gồm: công thức tổ thành rừng (phản ánh tỷ lệ đóng góp của từng loài trong quần xã); mật độ cây tái sinh (chỉ số quan trọng đánh giá sức sống của quần thể); độ tàn che (ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nảy mầm và sinh trưởng của cây con); cấu trúc đứng và nằm ngang của rừng (thể hiện tính ổn định và đa dạng của quần xã thực vật).

Ngoài ra, nghiên cứu kế thừa hệ thống phân loại và đánh giá mức độ nguy cấp theo tiêu chí của IUCN, Sách đỏ Việt Nam 2007 và Nghị định 32/2006/NĐ-CP để xác định ưu tiên bảo tồn cho từng loài.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu và cỡ mẫu: Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu chính. Dữ liệu thứ cấp được kế thừa từ các tài liệu hiện có về thực vật Hạt trần tại Pù Hoạt và các văn bản pháp luật liên quan. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra thực địa trên 21 tuyến (chiều dài 5–10 km/tuyến) và 30 ô tiêu chuẩn (500 m²/ô, kích thước 20 m × 25 m), đồng thời lập thêm các ô nhỏ 2 m × 4 m ở 4 góc và trung tâm để điều tra tầng tái sinh và cây bụi. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích — các tuyến được thiết kế đi qua tất cả các sinh cảnh và trạng thái rừng đại diện, đảm bảo phủ đều toàn bộ khu vực nghiên cứu.

Phương pháp phỏng vấn: Phỏng vấn cán bộ KBT, chuyên gia thực vật và người dân địa phương nhằm xác định vị trí phân bố lịch sử và các mối đe dọa hiện hữu.

Phương pháp phân tích: Dữ liệu GPS được xử lý bằng phần mềm MapSource và MapInfo để xây dựng bản đồ phân bố không gian. Công thức tổ thành rừng được tính theo hệ số Ki = Ni/N × 10, với ngưỡng Ki ≥ 1 để loài được đưa vào công thức tổ thành. Phương pháp này được lựa chọn vì cho phép định lượng vai trò sinh thái của từng loài trong quần xã, là cơ sở khoa học trực tiếp để đề xuất giải pháp bảo tồn có địa chỉ cụ thể. Toàn bộ quá trình thu mẫu có sự hỗ trợ của 5–6 cán bộ Ban quản lý KBT Pù Hoạt có kinh nghiệm thực địa tại khu vực.


Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phát hiện 1 — Thành phần loài phong phú và giá trị bảo tồn cao. Điều tra trên 21 tuyến đã ghi nhận 10 loài Hạt trần phân bố tự nhiên tại KBT Pù Hoạt, với hơn 100 mẫu tiêu bản được lưu trữ. So với các danh lục trước, nghiên cứu bổ sung 3 loài mới: Tuế lá dài (Cycas dolichophylla), Du sam núi đất (Keteleeria evelyniana) và Dẻ tùng vân nam (Amentotaxus yunnanensis). Trong số 10 loài ghi nhận: 1 loài ở cấp EN (Sa mộc dầu), 3 loài ở cấp VU (Pơ mu, Du sam núi đất, Dẻ tùng vân nam) và 3 loài ở cấp NT theo Danh lục Đỏ IUCN. Có 5 loài thuộc Nghị định 32/2006/NĐ-CP nhóm IIA và 4 loài trong Sách đỏ Việt Nam 2007.

Phát hiện 2 — Phân bố tập trung ở vùng Tây và Tây Bắc, đai cao trên 700 m. Các loài Hạt trần chủ yếu phân bố ở khu vực giáp biên giới Việt–Lào, nơi địa hình hiểm trở và rừng còn tương đối nguyên vẹn. Phần lớn loài xuất hiện ở đai độ cao từ 700 m trở lên, trong kiểu rừng nhiệt đới thường xanh hỗn giao lá rộng–lá kim. Riêng Du sam núi đất phân bố ở độ cao 1.500–1.650 m, trong khi Gắm núi có phổ phân bố rộng nhất từ 130 đến 1.370 m.

Phát hiện 3 — Khả năng tái sinh thấp ở nhiều loài ưu tiên bảo tồn. Pơ mu ghi nhận chỉ 12 cây tái sinh, 100% cây ở cấp chiều cao trên 1 m, thiếu hoàn toàn thế hệ trung gian. Du sam núi đất có 22 cây tái sinh nhưng chỉ 6 cây đạt chiều cao trên 1 m, do tầng thảm mục dày đến 0,2 m cản trở cây mạ tiếp xúc đất. Thông nàng dù ghi nhận 51 cây tái sinh nhưng cây có triển vọng (trên 1 m) rất ít. Bách xanh chỉ có dưới 100 cá thể tại khu vực nghiên cứu.

Phát hiện 4 — Số lượng cá thể trưởng thành của nhiều loài ở mức báo động. Thông nàng có tổng 36 cây trưởng thành với chiều cao bình quân 26,2 m và đường kính bình quân 54,6 cm — cho thấy quần thể gồm phần lớn cây già. Du sam núi đất chỉ phát hiện 13 cây trưởng thành trên toàn tuyến điều tra, trong đó có những cây đường kính D1.3 = 113 cm, phản ánh quần thể cao tuổi chưa được bổ sung thế hệ kế tiếp.

Thảo luận kết quả

Tỷ lệ tái sinh thấp của nhiều loài ưu tiên bảo tồn phản ánh áp lực kép từ hoạt động con người và đặc điểm sinh thái vốn có của nhóm Hạt trần. Khai thác gỗ trái phép và đốt nương làm rẫy trực tiếp phá hủy cấu trúc rừng, làm giảm độ tàn che — vốn là điều kiện vi khí hậu mà phần lớn loài Hạt trần ưa thích. Kết quả này tương đồng với xu hướng chung được ghi nhận ở các khu bảo tồn vùng nhiệt đới, nơi các loài Hạt trần đang đối mặt với tốc độ và tỷ lệ tuyệt chủng cao hơn hẳn so với vùng ôn đới.

Nếu được trình bày bằng biểu đồ, dữ liệu so sánh số lượng cá thể trưởng thành và cây tái sinh có triển vọng của 10 loài sẽ cho thấy rõ "khoảng trống thế hệ" — tín hiệu cảnh báo sớm quan trọng nhất về nguy cơ suy giảm quần thể trong dài hạn. Bảng ma trận phân bố loài theo đai độ cao và tiểu khu cũng giúp trực quan hóa ưu tiên tuần tra bảo vệ theo địa bàn.


Đề xuất và khuyến nghị

1. Tăng cường tuần tra và bảo vệ nghiêm ngặt tại các khu vực trọng điểm. Ban quản lý KBT Pù Hoạt cần lập bản đồ ưu tiên bảo vệ dựa trên tọa độ GPS của 10 loài đã xác định, triển khai tuần tra định kỳ ít nhất 2 lần/tháng tại các tiểu khu có mật độ Hạt trần cao (TK 95, TK 91, TK 112). Mục tiêu: giảm 80% vụ vi phạm khai thác trái phép trong vòng 3 năm (2025–2027).

2. Thực hiện hỗ trợ tái sinh nhân tạo cho các loài có khả năng tái sinh tự nhiên kém. Đội ngũ kỹ thuật lâm nghiệp của KBT cần thu hạt, ươm giống và trồng bổ sung cho Pơ mu, Du sam núi đất và Bách xanh — ba loài có cây tái sinh triển vọng dưới 10 cá thể/khu vực điều tra. Cần xử lý tầng thảm mục dày tại khu vực Du sam núi đất phân bố để tăng tỷ lệ nảy mầm tự nhiên. Timeline thực hiện: bắt đầu thu hạt từ năm 2025, trồng bổ sung từ năm 2026.

3. Xây dựng vườn thực vật và bộ sưu tập giống bảo tồn chuyển chỗ. Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Nghệ An phối hợp với Trường Đại học Lâm nghiệp thiết lập ngân hàng hạt giống và vườn nhân giống cho ít nhất 5 loài ưu tiên (Sa mộc dầu, Pơ mu, Du sam núi đất, Dẻ tùng vân nam, Bách xanh) trước năm 2027. Đây là giải pháp bảo hiểm thiết yếu khi quần thể tự nhiên rơi xuống ngưỡng nguy kịch.

4. Phát triển sinh kế thay thế cho cộng đồng địa phương gắn với bảo vệ rừng. UBND huyện Quế Phong và Ban quản lý KBT cần triển khai mô hình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) cho các hộ dân tại 9 xã vùng đệm, hướng đến thu hút tối thiểu 500 hộ tham gia nhận khoán bảo vệ rừng đến năm 2026. Tỷ lệ 80% lao động thuần nông trong khu vực khiến sinh kế rừng trở thành động lực bảo tồn thực chất và bền vững nhất.

5. Nâng cao năng lực giám sát đa dạng sinh học định kỳ. Thiết lập hệ thống ô định vị lâu dài tại các quần thể Hạt trần đã ghi nhận, tiến hành điều tra lặp lại 5 năm/lần để theo dõi biến động quần thể. Kết quả giám sát cần được cập nhật vào cơ sở dữ liệu quốc gia về đa dạng sinh học.


Đối tượng nên tham khảo luận văn

Cán bộ quản lý và nghiên cứu viên tại các khu bảo tồn thiên nhiên là nhóm hưởng lợi trực tiếp nhất. Danh sách tọa độ GPS của 10 loài Hạt trần cùng bản đồ phân bố chi tiết theo tiểu khu cung cấp công cụ lập kế hoạch tuần tra và ưu tiên nguồn lực bảo vệ. Tại KBT Pù Hoạt, cán bộ có thể ứng dụng ngay phương pháp điều tra 21 tuyến và 30 ô tiêu chuẩn vào các đợt giám sát định kỳ.

Nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước về lâm nghiệp (Bộ Nông nghiệp và PTNT, Sở NN&PTNT Nghệ An, Chi cục Kiểm lâm) cần tham khảo luận văn để cập nhật danh sách loài cần bảo vệ tại địa bàn và đánh giá hiệu quả thực thi Nghị định 32/2006/NĐ-CP. Dữ liệu về 5 loài thuộc nhóm IIA chưa được bảo vệ hiệu quả là cơ sở để điều chỉnh quy định quản lý.

Nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học và Sinh thái học có thể kế thừa bộ phương pháp điều tra và cơ sở dữ liệu ban đầu cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn về sinh thái quần thể, sinh học sinh sản và di truyền bảo tồn của nhóm Hạt trần tại Bắc Trung Bộ — khu vực vẫn còn nhiều khoảng trống nghiên cứu.

Tổ chức phi chính phủ và các chương trình bảo tồn quốc tế (WWF, IUCN, Botanic Gardens Conservation International) có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để thiết kế dự án can thiệp tại Pù Hoạt, đặc biệt là các dự án nhân giống bảo tồn và xây dựng hành lang đa dạng sinh học kết nối với hệ sinh thái bên Lào.


Câu hỏi thường gặp

1. Tại KBT Pù Hoạt hiện có bao nhiêu loài Hạt trần và loài nào nguy cấp nhất? Nghiên cứu ghi nhận 10 loài Hạt trần phân bố tự nhiên. Nguy cấp nhất là Sa mộc dầu (Cunninghamia konishii) — loài duy nhất ở cấp EN theo IUCN và cấp EN trong Sách đỏ Việt Nam, đồng thời thuộc nhóm IIA Nghị định 32. Pơ mu và Du sam núi đất ở cấp VU cũng được xem là ưu tiên bảo tồn khẩn cấp do số lượng cá thể trưởng thành rất thấp tại khu vực nghiên cứu.

2. Vì sao khả năng tái sinh tự nhiên của nhiều loài Hạt trần tại Pù Hoạt lại kém? Có hai nguyên nhân chính. Thứ nhất, tầng thảm mục dày (có nơi tới 0,2 m) tại khu vực Du sam núi đất cản trở cây mạ tiếp xúc đất, khiến phần lớn hạt nảy mầm bị chết sớm. Thứ hai, nhiều loài cần điều kiện độ tàn che cụ thể (0,5–0,7) để tái sinh, trong khi tác động khai thác gỗ làm thay đổi cấu trúc tán rừng đột ngột, tạo điều kiện không phù hợp cho cây con phát triển.

3. Loài Hạt trần nào tại Pù Hoạt có phổ phân bố rộng nhất? Gắm núi (Gnetum montanum) có phổ phân bố rộng nhất, từ độ cao 130 m đến 1.370 m, xuất hiện tại 5 địa điểm thuộc Cắm Muộn, Tri Lễ, Nậm Giải, Hạnh Dịch và Đồng Văn. Tuy nhiên, loài này chưa ghi nhận tái sinh trên các tuyến và ô tiêu chuẩn điều tra, đặt ra câu hỏi về khả năng duy trì quần thể trong dài hạn.

4. Điều kiện lập địa đặc trưng nào giúp nhận biết nơi phân bố của các loài Hạt trần quý hiếm? Hầu hết loài quý hiếm tập trung ở đai từ 700 m trở lên, trên địa hình sườn giông và đỉnh núi có độ dốc 10°–40°, đất feralit mùn núi trung bình với tầng đất khá mỏng và độ ẩm thấp đến trung bình. Kiểu rừng đặc trưng là rừng kín thường xanh hỗn giao lá rộng–lá kim nhiệt đới đến á nhiệt đới. Đây là thông tin quan trọng để cán bộ KBT nhận diện sinh cảnh ưu tiên tuần tra.

5. Nghiên cứu này khác gì so với các danh lục thực vật trước đây tại Pù Hoạt? So với tài liệu "Bảo tồn cảnh quan hệ sinh thái đa dạng loài và gen" của vùng Tây Nghệ An — danh lục trước đây ghi nhận 13 loài Hạt trần (6 họ, 9 chi) — nghiên cứu này bổ sung 3 loài hoàn toàn mới cho khu vực và cung cấp thêm dữ liệu về tọa độ GPS, đặc tính sinh thái học, cấu trúc quần thể và khả năng tái sinh — những thông tin hoàn toàn thiếu trong các tài liệu cũ.


Kết luận

Luận văn của Lê Phùng Diệu (2018) đạt được những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại Pù Hoạt:

  • Lần đầu tiên ghi nhận đầy đủ 10 loài Hạt trần phân bố tự nhiên tại KBT Pù Hoạt với hơn 100 mẫu tiêu bản, bổ sung 3 loài mới so với danh lục trước.
  • Xây dựng bộ bản đồ phân bố cho tất cả 10 loài dựa trên tọa độ GPS thực địa — công cụ quản lý thiết thực và chưa từng có cho khu vực.
  • Định lượng cảnh báo sớm về khủng hoảng tái sinh ở các loài ưu tiên, đặc biệt Pơ mu, Du sam núi đất và Bách xanh.
  • Xác định ba nhóm mối đe dọa chính: khai thác gỗ trái phép, chuyển đổi mục đích sử dụng rừng và mất sinh cảnh do canh tác nương rẫy.
  • Đề xuất ba hướng giải pháp toàn diện: bảo tồn tại chỗ, bảo tồn chuyển chỗ và giải pháp kinh tế–xã hội dựa vào cộng đồng.

Bước tiếp theo cần triển khai trong giai đoạn 2025–2027: hoàn thiện hệ thống ô định vị lâu dài, khởi động chương trình nhân giống bảo tồn cho 5 loài nguy cấp nhất và mở rộng điều tra xác minh sự hiện diện của các loài còn chưa được kiểm chứng như Thiên tuế đá vôi và Kim giao wallich. Các nhà nghiên cứu, cơ quan quản lý và tổ chức bảo tồn quan tâm có thể liên hệ Trường Đại học Lâm nghiệp Việt Nam để tiếp cận toàn văn và bộ dữ liệu thực địa của nghiên cứu này.