Luận văn: Bảo đảm công bằng luồng trong mạng Ad Hoc không dây

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu bảo đảm công bằng luồng trong mạng ad hoc không dây. Giải pháp nâng cao hiệu suất và tính công bằng mạng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2009

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ PHÂN LỚP 802.11 MAC TRONG CÁC MẠNG KHÔNG DÂY

1.1. Giới thiệu mô hình trong các mạng LAN không dây

1.2. Mô tả chức năng phân lớp MAC

1.2.1. Kiến trúc MAC

1.2.2. Chức năng phối hợp phân tán (DCF)

1.2.3. Chức năng phối hợp điểm (PCF)

1.3. Sự cùng tồn tại của DCF và PCF

1.4. Phân mảnh

1.5. Dịch vụ dữ liệu MAC

1.6. Các kiểu khung

1.7. Định dạng khung

2. CHƢƠNG II: PHÂN TÍCH NGUYÊN NHÂN CỦA SỰ KHÔNG CÔNG BẰNG LUỒNG TRONG CÁC MẠNG AD HOC KHÔNG DÂY

3. CHƢƠNG III: GIẢI PHÁP CẢI THIỆN SỰ CÔNG BẰNG TRONG CÁC MẠNG AD HOC KHÔNG DÂY

Tóm tắt

I. Tổng quan về Luận Văn Thạc Sĩ Công Bằng Luồng MANET

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào bảo đảm công bằng luồng trong mạng ad hoc không dây (MANET). Các MANET nổi lên như một mô hình mạng đầy hứa hẹn, không yêu cầu cơ sở hạ tầng cố định. Luận văn này nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng dịch vụ (QoS) trong MANET, đặc biệt là khía cạnh công bằng luồng, vốn là một thách thức lớn do bản chất phân tán của mạng. Giao thức IEEE 802.11 MAC được sử dụng rộng rãi trong MANET, tuy nhiên, để đạt được công bằng luồng, cần có các phương pháp phân chia băng thông công bằng hơn cho từng luồng dữ liệu. Luận văn này hướng đến việc giải quyết vấn đề này, góp phần cải thiện QoS trong mạng ad hoc. Luận văn này đi sâu vào các vấn đề lý luận về nguyên lý và cơ chế hoạt động của giao thức 802.11, đồng thời đánh giá những nghiên cứu hiện có về sự công bằng trong mạng không dây. Tác giả đặt mục tiêu xây dựng một cơ chế đảm bảo sự công bằng trong mạng Ad Hoc, dựa trên các luận cứ khoa học vững chắc. Tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự không công bằng thông qua việc phân tích cơ chế hoạt động của giao thức trong các mô hình ứng dụng cụ thể. Từ đó đưa ra giải pháp nhằm cải thiện sự công bằng cho mỗi luồng cũng như khả năng thực thi và tiện ích môi trường trên mạng. Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu, luận văn sử dụng các phương pháp phân tích, mô tả, thống kê và mô phỏng. Cấu trúc của luận văn bao gồm ba chương chính: tổng quan về phân lớp 802.11 MAC, phân tích nguyên nhân gây ra sự không công bằng luồng và đề xuất giải pháp cải thiện sự công bằng.

1.1. Giới thiệu về mạng ad hoc và thách thức QoS

Mạng ad hoc không dây (MANET) đang ngày càng trở nên quan trọng trong các ứng dụng di động và phân tán. Tuy nhiên, việc đảm bảo QoS, đặc biệt là công bằng luồng, là một thách thức do tính chất động và phân tán của mạng. Luận văn này tập trung vào giải quyết vấn đề công bằng luồng trong MANET, một yếu tố then chốt cho trải nghiệm người dùng và hiệu suất tổng thể của mạng. Các mạng Ad Hoc di động thu hút sự chú ý về một hình mẫu của cấu hình mạng trong tương lai, với lợi ích là có khả năng triển khai nhanh vì chúng không cần thiết bị phụ thuộc đã tồn tại. Đồng thời, mạng Ad Hoc hiếm khi dựa vào các giao thức định tuyến đặc biệt, giao thức này phải được sửa lại nhằm đáp ứng với sự thay đổi cấu trúc liên kết mạng.

1.2. IEEE 802.11 MAC và sự cần thiết của công bằng luồng

Giao thức IEEE 802.11 MAC là nền tảng phổ biến cho mạng không dây. Mặc dù nó cung cấp cơ chế chia sẻ băng thông, nhưng để đạt được công bằng luồng thực sự, cần có các giải pháp bổ sung. Luận văn này sẽ đánh giá và đề xuất các phương pháp cải thiện công bằng luồng trong MANET, tận dụng các ưu điểm của IEEE 802.11 MAC và khắc phục các hạn chế của nó. Trong số nhiều tham số của QoS, sự công bằng luồng là một vấn đề quan trọng trong các mạng Ad Hoc. Trong các mạng có dây truyền thống, sự không công bằng luồng xảy ra chủ yếu tại tầng liên kết. Tuy nhiên, trong các mạng Ad Hoc di động, ngoài tầng kết nối, tầng MAC có ảnh hưởng quan trọng trong vấn đề công bằng luồng.

1.3. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu bảo đảm công bằng luồng

Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng một cơ chế đảm bảo sự công bằng luồng trong mạng ad hoc. Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích lý thuyết, mô phỏng mạng và đánh giá hiệu suất. Luận văn sẽ đi sâu vào các yếu tố ảnh hưởng đến công bằng luồng, từ đó đề xuất một giải pháp hiệu quả và khả thi. Trên cơ sở nghiên cứu một số vấn đề lý luận về nguyên lý, cơ chế hoạt động của giao thức 802.11 và kinh nghiệm dựa trên một số bài viết về sự công bằng trong mạng không dây, tác giả xác lập các luận cứ khoa học cho việc xây dựng một cơ chế nhằm đảm bảo sự công bằng trong các mạng Ad Hoc.

II. Vấn đề và Thách Thức Luận Văn Công Bằng Luồng

Luận văn này đi sâu vào các vấn đề lý luận về nguyên lý và cơ chế hoạt động của giao thức 802.11, đồng thời đánh giá những nghiên cứu hiện có về sự công bằng trong mạng không dây. Tác giả đặt mục tiêu xây dựng một cơ chế đảm bảo sự công bằng trong mạng Ad Hoc, dựa trên các luận cứ khoa học vững chắc. Tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự không công bằng thông qua việc phân tích cơ chế hoạt động của giao thức trong các mô hình ứng dụng cụ thể. Từ đó đưa ra giải pháp nhằm cải thiện sự công bằng cho mỗi luồng cũng như khả năng thực thi và tiện ích môi trường trên mạng. Để đạt được các mục tiêu nghiên cứu, luận văn sử dụng các phương pháp phân tích, mô tả, thống kê và mô phỏng. Cấu trúc của luận văn bao gồm ba chương chính: tổng quan về phân lớp 802.11 MAC, phân tích nguyên nhân gây ra sự không công bằng luồng và đề xuất giải pháp cải thiện sự công bằng.Trong các mạng Ad Hoc không dây, vấn đề chính làm cho sự công bằng cho mỗi luồng trở nên xấu hơn tồn tại trên tầng liên kết và tầng MAC. Vì vậy sự không công bằng cho mỗi luồng trong các mạng Ad Hoc không dây có thể tách ra theo hai nhóm: không công bằng bởi tầng liên kết và không công bằng bởi tầng MAC.

2.1. Sự không công bằng do tầng liên kết trong mạng MANET

Sự không công bằng luồng gây ra bởi tầng liên kết Khi mạng Ad Hoc không dây chỉ bao gồm các nút di động, thì truyền thông giữa hai nút mà nút này không nằm trong dải truyền của nút kia đạt được bằng cách sử dụng nút khác như bước nhảy. Vì vậy, một nút phải cung cấp dịch vụ chuyển tiếp tới vài luồng và/hoặc tạo ra vài luồng của chính mình với mục đích là vùng đệm của nó được chia sẻ bởi nhiều luồng. Rõ ràng, nếu như vùng đệm không được chia sẻ công bằng, nó có thể dẫn đến sự không công bằng cho mỗi luồng. Đây là một vấn đề công bằng gây ra bởi tầng liên kết, vì vậy nó cần được giải quyết bởi một cơ chế dựa trên cơ sở tầng liên kết.

2.2. Ảnh hưởng của tầng MAC đến công bằng luồng dữ liệu MANET

Không cân bằng luồng gây ra bởi tầng MAC Khi các nút di động chia sẻ môi trường không dây trong các mạng Ad Hoc, các nút mà nằm trong các dải truyền dẫn khác nhau sẽ không truyền các gói tin vào cùng một thời gian. Nếu chúng làm điều đó, sự thất lạc gói tin sẽ xảy ra, gây ra không thực hiện được quá trình truyền. Vấn đề này được giảm bớt đáng kể bởi cơ chế truy cập kênh DCF. Tuy nhiên, DCF cung cấp việc truy cập kênh không công bằng giữa các luồng, đặc biệt nếu ở đó có sự khác nhau về số lượng các luồng tại các nút di động mà nằm trong phạm vi cùng một dải truyền.

III. Giải Pháp cho Công Bằng Luồng trong Mạng MANET

Luận văn này đề xuất một giải pháp cải tiến công bằng luồng trong mạng ad hoc bằng cách kết hợp các cơ chế điều phối tài nguyên động và lập lịch truyền tải thích ứng. Giải pháp này nhằm mục đích tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và giảm thiểu độ trễ, đồng thời đảm bảo sự công bằng giữa các luồng dữ liệu khác nhau. Thuật toán phân bổ tài nguyên động được thiết kế để tự động điều chỉnh băng thông dựa trên nhu cầu và độ ưu tiên của từng luồng. Cơ chế lập lịch truyền tải thích ứng cho phép các nút mạng linh hoạt lựa chọn thời điểm và phương thức truyền tải phù hợp, giảm thiểu xung đột và tăng cường hiệu quả sử dụng kênh. Một số cơ chế đảm bảo công bằng luồng trong các mạng không dây

3.1. Mô hình lập lịch tập trung Ưu và nhược điểm luận văn

Mô hình lập lịch tập trung [7] đã đề xuất ý tưởng về một cơ chế làm nổi bật tiện ích kênh cực đại với mục đích cao nhất là đạt được công bằng và phân bổ băng thông của kênh tối đa. Tuy nhiên, cả hai tiêu chí có thể đưa đến tiềm năng xung đột trong một hình trạng chung của mạng không dây đa chặng nơi mà một kênh logic duy nhất được chia sẻ giữa đa luồng tranh chấp và khả năng sử dụng lại không gian của băng thông kênh là có thể xảy ra. Tuy nhiên, một khi áp dụng kiến thức về topo mạng và luồng thông tin tại bộ lập lịch, giải thuật không còn phù hợp để sử dụng trong các mạng Ad Hoc nơi mà không tồn tại cơ sở hạ tầng tập trung.

3.2. Thuật toán chia sẻ hàng đợi công bằng Phương pháp lập lịch

Hàng đợi công bằng fluid bắt buộc rằng khi một tập hợp những luồng F chia sẻ một kênh, một luồng i với trọng số ri nhận một sự phân phối kênh của ri C t qua bất cứ cửa sổ thời gian nhỏ t , ở đó C là dung lượng kênh và  jB (t ) rj B(t) là tập hợp của các luồng chưa thực hiện tại thời gian t. Một vài thuật toán lập lịch đóng gói khác nhau tồn tại gần giống với mô hình hàng đợi công bằng fluid. Một biến thể lai của Start time Fair Queueing (STFQ) và Worst-case Fair Weighted Fair Queueing (WF2Q), sử dụng khi điểm xuất phát quy tắc lập lịch trong khung lập lịch lý tưởng hoá.

IV. Ứng dụng và Kết quả của Luận Văn Công Bằng Luồng

Luận văn này trình bày các kết quả mô phỏng chi tiết để đánh giá hiệu suất của giải pháp đề xuất. Các kết quả cho thấy giải pháp này có thể cải thiện đáng kể công bằng luồng, giảm độ trễ và tăng thông lượng so với các phương pháp truyền thống. Luận văn cũng thảo luận về các ứng dụng tiềm năng của giải pháp trong các lĩnh vực như mạng lưới cảm biến không dây, hệ thống giao thông thông minh và mạng xã hội di động. Cần có các mô hình mạng và các vấn đề liên quan đến sự công bằng

4.1. Mô hình mạng không dây đa chặng và tính chất vị trí

Một mạng không dây đa chặng chuyển mạch gói trong môi trường không dây được chia sẻ giữa nhiều người sử dụng đang tranh chấp được xem xét, ví dụ, một kênh vật lý đơn với dung lượng C có thể sử dụng cho việc truyền không dây. Quá trình truyền được quảng bá cục bộ và chỉ nhận trong phạm vi dải truyền của một nguồn gửi có thể nhận được các gói tin của nó. Mỗi luồng gói tin tại tầng liên kết là một chuỗi các gói tin được truyền từ nguồn tới đích, nơi mà nguồn và đích là các miền lân cận. Hai luồng được định nghĩa như các luồng đang tranh chấp nếu cả nguồn gửi hay nguồn nhận của một luồng là trong phạm vi dải truyền của nguồn gửi hoặc nguồn nhận của luồng khác. Tính chất “ toàn bộ” của sự lập lịch gói tin trong các mạng không dây chia sẻ kênh đa bước nhảy dẫn đến xung đột giữa việc đạt được sự công bằng và tăng tối đa sử dụng toàn bộ kênh.

4.2. So sánh hiệu suất của các cơ chế bảo đảm công bằng

So sánh kết quả mô phỏng với các phương pháp truyền thống, từ đó đánh giá ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp. Đưa ra các khuyến nghị về việc lựa chọn cơ chế phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Kết quả mô phỏng cho thấy giải pháp đề xuất có thể cải thiện đáng kể công bằng luồng, giảm độ trễ và tăng thông lượng so với các phương pháp truyền thống.

V. Kết luận và Hướng phát triển của Luận Văn Công Bằng

Luận văn này đã trình bày một giải pháp hiệu quả cho vấn đề công bằng luồng trong mạng ad hoc. Giải pháp này có thể được sử dụng để cải thiện QoS và nâng cao trải nghiệm người dùng trong các ứng dụng di động và phân tán. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các cơ chế bảo đảm công bằng luồng tiên tiến hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ứng dụng mạng thế hệ mới. Mục đích của công việc này là gán địa chỉ các thoả hiệp giữa việc đạt được sự công bằng và tăng tối đa sử dụng kênh.

5.1. Tóm tắt đóng góp chính của luận văn về bảo đảm công bằng

Tóm tắt các kết quả nghiên cứu quan trọng nhất và nhấn mạnh đóng góp của luận văn vào lĩnh vực bảo đảm công bằng luồng trong mạng ad hoc. Nhấn mạnh các ứng dụng thực tế của giải pháp và tiềm năng phát triển trong tương lai.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để cải thiện công bằng luồng MANET

Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để giải quyết các vấn đề còn tồn tại và phát triển các cơ chế bảo đảm công bằng luồng tiên tiến hơn. Khám phá các công nghệ mới như học máytrí tuệ nhân tạo để cải thiện hiệu suất và khả năng thích ứng của các giải pháp bảo đảm công bằng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu và kết luận, nội dung của luận văn được trình bày trong ba chương: Chƣơng I: “Tổng quan về phân lớp 802.11 MAC trong các mạng không dây” Chƣơng II: “Phân tích nguyên nhân của sự không công bằng luồng trong các mạng Ad Hoc không dây” Chƣơng III: “Giải pháp cải thiện sự công bằng trong các mạng Ad Hoc không dây” TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VỀ PHÂN LỚP 802.11 MAC TRONG CÁC MẠNG KHÔNG DÂY 1. Giới thiệu mô hình trong các mạng LAN không dây Hai mô hình cơ bản sử dụng cho mạng LAN không dây là Ad Hoc và mạng cơ sở hạ tầng. Hai mô hình này có sự khác biệt nhau rõ ràng về giới hạn không gian sử dụng, cách quản lý mạng, kiến trúc mạng. Ad Hoc (IBSS- Independent Basic Service Set) Tập dịch vụ cơ bản không có cơ sở hạ tầng còn gọi là mạng Ad Hoc.

Ad Hoc là mô hình mạng mà trong đó chỉ bao gồm các máy trạm, không có Access Point (AP). Mỗi thiết bị kết nối trực tiếp với các thiết bị khác trong mạng. Mô hình này rất thích hợp cho việc kết nối một nhóm nhỏ các thiết bị và không cần phải giao tiếp với các hệ thống mạng khác. Mô hình dịch vụ cơ bản không có cơ sở hạ tầng Định tuyến trong mạng Ad Hoc được xử lý bởi giao thức định tuyến Ad Hoc, cài đặt ở tầng mạng.

Trong giao thức định tuyến này, các nút mạng có chức năng như là router, chúng có khả năng khám phá và duy trì đường đi đến các nút mạng khác Giao thức định tuyến Ad Hoc được chia làm 2 loại: sử dụng bảng định tuyến và thiết lập đường đi theo yêu cầu của nút mạng nguồn. Bảng định tuyến lưu trữ thông tin về đường đi giữa hai máy và duy trì tính chất “mới” của TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 thông tin định tuyến phát định kỳ trong mạng. Các giao thức sử dụng bảng định tuyến bao gồm: DSDV (Destination- Sequenced Distance Vector Routing), CGSR (Clusterhead Gateway Switch Routing), WRP (Wireless Routing Protocol). Vấn đề chủ yếu đặt ra với giao thức kiểu này là: cập nhật bảng và số lượng các đường đi cần lưu trữ.

Việc cập nhật thường xuyên dẫn đến tiêu hao nhiều năng lượng của các node và sinh ra nhiều gói tin định tuyến làm tăng tải mạng, nếu cập nhật không thường xuyên trong tình huống các nút mạng di chuyển nhanh sẽ dẫn đến định tuyến sai, do các thông tin đã cũ. Sử dụng giao thức “thiết lập đường đi theo yêu cầu nút nguồn” sẽ chỉ thiết lập đường đi khi cần thiết. Khi một máy muốn truyền tin nó gửi gói tin “khám phá đường đi” đến đích. Đường đi được thiết lập và duy trì cho đến khi hai máy tính không muốn sử dụng hoặc không thể truy cập được qua kết nối đó.

Một số giao thức kiểu này là: AODV (Ad Hoc On-Demand Distance Vector Routing), DSR (Distance Source Routing), TORA (Temporally- Ordered Routing Algorithm), ABR (Associativity Based Routing), SSR (Signal Stability Routing). Giao thức loại này có điểm lợi là các nút mạng không phải duy trì thường xuyên đường đi đến các nút mạng khác. Nhược điểm là khi có nhu cầu gửi, các nút mạng phải đợi một thời gian để đường đi được thiết lập, do đó tăng độ trễ gói tin. Tập dịch vụ cơ sở hạ tầng (IBSS - Infrastructure Basic Service Set) Tập dịch vụ cơ sở hạ tầng là một mô hình mở rộng của một mạng Wireless LAN (WLAN) đã có bằng cách sử dụng AP.

AP đóng vai trò vừa là cầu nối của mạng WLAN với các mạng khác vừa là trung tâm điều khiển sự trao đổi thông tin trong mạng. Các AP sử dụng kĩ thuật “thăm dò” để điều khiển việc truyền thông trong một BSS, kỹ thuật này thường được gọi là PCF (Point Coordination Function), có nghĩa là thực hiện chức năng điều khiển truy cập tập trung. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Distribution System Hình 1. Mô hình mạng cơ sở hạ tầng 1.

Tập dịch vụ mở rộng (ESS - Extended Service Set) Tiêu chuẩn 802.11 mở rộng phạm vi di động tới một phạm vi bất kỳ thông qua ESS. Một ESS là một tập hợp của các tập dịch vụ cơ sở hạ tầng nơi mà các AP giao tiếp với nhau để chuyển lưu lượng từ một BSS tới một BSS khác để làm cho việc di chuyển dễ dàng của các trạm giữa các BSS. Tập hợp dịch vụ mở rộng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Mô tả chức năng phân lớp MAC 1.

Kiến trúc MAC Phân lớp MAC nằm trong lớp liên kết dữ liệu của mô hình OSI. Phân lớp MAC xác định cách thức truyền các khung dữ liệu trên môi trường truyền dẫn bằng cách kết hợp một địa chỉ vật lý cho mỗi thiết bị, xác định tôpô mạng và thăm dò đường truyền. Kiến trúc phân lớp MAC bao gồm hai khối chức năng: Khối chức năng DCF (Distributed Coordination Function là chức năng phối hợp phân tán) và khối chức năng PCF (Point Coordination Function là chức năng phối hợp điểm). Mô hình OSI và kiến trúc phân lớp MAC Các phương thức điều khiển truy cập tới các hệ thống WLAN có thể là ngẫu nhiên hoặc được sắp xếp.

Hoạt động của hệ thống WLAN có thể tập trung, phân tán hoặc là kết hợp cả hai. Khi hoạt động của hệ thống là ngẫu nhiên, nó được gọi là DCF. Khi hoạt động của mạng được điều khiển, nó được gọi là PCF. Chức năng phối hợp phân tán (DCF) DCF là phương pháp truy nhập theo chuẩn 802.11 cho phép tất cả các trạm trong một WLAN tranh chấp nhau nhằm dành quyền truy nhập vào môi trường truyền dẫn không dây có tính chất chia sẻ nhờ sử dụng giao thức TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 CSMA/CA.

DCF sẽ được thực hiện trong tất cả các trạm, thay cho việc sử dụng cả IBSS và cấu hình mạng cơ sở hạ tầng. DCF cho phép hoạt động độc lập của các thiết bị dữ liệu vô tuyến. Trong một hệ thống dựa trên sự tranh chấp DCF, các thiết bị trao đổi thông tin yêu cầu một cách ngẫu nhiên các dịch vụ từ các kênh bên trong một hệ thống trao đổi thông tin. Bởi vì các yêu cầu trao đổi thông tin xảy ra một cách ngẫu nhiên, nên hai hay nhiều thiết bị có thể yêu cầu các dịch vụ một cách đồng thời.

Điều khiển truy cập của một phiên DCF thường bao gồm việc yêu cầu các thiết bị phán đoán các hoạt động trước khi truyền và lắng nghe các dịch vụ nó yêu cầu có bị xung đột. Nếu thiết bị yêu cầu không nhận được một phản hồi cho yêu cầu của nó, nó sẽ trì hoãn trong một khoảng thời gian ngẫu nhiên trước khi truy cập lại. Một cải tiến của phương thức có thể sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau để giúp làm giảm tối thiểu các xung đột ở trạm truyền và nhận trao đổi các khung điều khiển ngắn [ yêu cầu gửi (RTS) và sẵn sàng để nhận (CTS) các khung] sau khi xác định môi trường đang rỗi và sau mọi sự trì hoãn hoặc backoff (thời gian chờ đợi trong một khoảng thời gian nhất định), trước khi truyền dữ liệu. Các mô hình mạng BSS (trong mô hình này chỉ có duy nhất một AP và các máy trạm), ESS (đây là mô hình mở rộng của BSS cho phép có nhiều AP và các máy trạm), IBSS (mô hình này không có AP mà chỉ có các máy trạm kết nối trực tiếp với nhau) đều có thể sử dụng được chế độ DCF.

Chức năng phối hợp điểm (PCF) PCF là chế độ hoạt động của các thiết bị vô tuyến được điều khiển trong chế độ cơ sở hạ tầng. Trong một hệ thống được điều khiển, các thiết bị trao đổi thông tin đợi cho đến khi nhận được một thông tin phản hồi trước khi chúng truyền bất kỳ một thông tin nào. Bởi vì việc trao đổi thông tin giữa các thiết bị được điều khiển bởi một thiết bị trung tâm nên ít có xung đột xảy ra. Để xác nhận dữ liệu truyền đã được nhận thành công, thông tin thăm dò sẽ có chứa thông tin về trạng thái của các gói tin mà đã được nhận.

Nếu thiết bị gửi không nhận một sự xác nhận của việc truyền trong gói tin thăm dò, nó sẽ truyền lại dữ liệu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Ưu điểm của PCF là đảm bảo được một khoảng thời gian trễ xác định vì vậy các ứng dụng yêu cầu về QoS (như các ứng dụng thoại hay truyền hình thời gian thực,…) có thể sử dụng trên nền chế độ truyền dẫn này. Khi sử dụng PCF, AP sẽ đảm nhiệm chức năng thực hiện thuật toán thăm dò do đó các mạng Ad Hoc không thể sử dụng chế độ này. PCF phải được sử dụng kết hợp với DCF.

Có thể để kết hợp các lợi ích của DCF và PCF thành một hệ thống tốt hơn. Sự kết hợp dựa trên các khoảng thời gian đặc trưng được chỉ định trong DCF và PCF. Bằng việc kết hợp các quá trình này, có thể đảm bảo việc truyền dữ liệu dịch vụ thời gian thực và cho phép truy cập ngẫu nhiên.3 Sự cùng tồn tại của DCF và PCF DCF và PCF sẽ cùng tồn tại theo một cách mà cho phép cả hai hoạt động đồng thời trong phạm vi cùng BSS. Khi một PC đang hoạt động trong một BSS, hai phương thức truy cập luân phiên, với một chu kỳ không xung đột (CFP -Contension Free Period) đi theo sau bởi một chu kỳ xung đột (CP - Contension Period).

Phân mảnh Quá trình phân chia một đơn vị dữ liệu dịch vụ MAC (MSDU - MAC service data unit) hay một đơn vị dữ liệu giao thức quản lý MAC (MMPDU - MAC management protocol data unit) vào trong các khung MAC cấp nhỏ hơn, các đơn vị dữ liệu giao thức MAC (MPDU-MAC protocol data units), được gọi là phân đoạn. Phân đoạn tạo ra các MPDU nhỏ hơn độ dài MSDU hay MMPDU gốc để tăng thêm độ tin cậy, bằng việc tăng dần khả năng truyền thành công của MSDU hay MMPDU trong trường hợp ở nơi mà kênh đặc trưng hạn chế tiếp nhận độ tin cậy với các khung dài. Phân đoạn được hoàn thành tại mỗi thiết bị truyền tức thời. Quá trình kết hợp lại MPDU thành một MSDU hoặc MMPDU đã được định nghĩa khi ghép phân đoạn.

Ghép phân đoạn đã hoàn thành tại mỗi nơi nhận trực tiếp. Chỉ các MPDU với một địa chỉ nơi nhận duy nhất sẽ được phân đoạn. Các khung broadcast/multicast sẽ không được phân đoạn ngay cả khi độ dài của chúng vượt quá giới hạn phân đoạn. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ