Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu về Banknet và hệ thống chuyển mạch liên ngân hàng

Luận văn thạc sĩ về Banknet và hệ thống chuyển mạch liên ngân hàng. Nghiên cứu chuyên sâu về cấu trúc, hoạt động và ứng dụng thực tiễn của Banknet.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam ñoan

Danh mục các ký hiệu, các từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục hình vẽ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ATM CỦA CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Giới thiệu về dịch vụ thẻ

1.2. Giới thiệu mô hình hệ thống thẻ ñiển hình

1.3. Tiêu chuẩn kỹ thuật

1.3.1. ðường truyền thông

1.3.2. Mã hoá và quản lý PIN

2. CHƯƠNG 2: BANKNET VÀ CÁC TIÊU CHUẨN CỦA HỆ THỐNG CHUYỂN MẠCH

2.1. Sự ra ñời của Banknet

2.2. Các tiêu chuẩn ñặt ra ñối với hệ thống chuyển mạch

2.2.1. Yêu cầu tổng quát

2.2.2. Kết nối với các ngân hàng thành viên

2.2.3. Kết nối với các kênh phân phối ATM/POS

3. CHƯƠNG 3: TIÊU CHUẨN KỸ THUẬT VỀ KẾT NỐI BANKNET

3.1. Những quy ñịnh về thẻ từ và ñầu ñọc thẻ

3.1.1. Tính chất vật lý của thẻ

3.1.2. Thông tin dập nổi trên thẻ

3.1.3. Thông tin luu trên vạch từ của thẻ

3.1.4. Thiết bị ñọc thẻ

3.1.4.1. Các yêu cầu trên thiết bị ATM
3.1.4.2. Các yêu cầu trên thiết bị POS

3.2. Quy tắc ñánh số BIN thẻ

3.2.1. Hệ thống ñánh số BIN của thẻ

3.2.2. Cấu trúc của số thẻ

3.2.3. Minh hoạ quy ñịnh ñánh số BIN

3.3. Mã hoá PIN và quản lý khoá

3.3.1. Qúa trình mã hoá và vận chuyển PIN

3.3.2. Khuốn dạng khối PIN

3.3.3. Thuật toán mã hoá 3DES

3.3.4. Nguyên tắc quản lý khoá

3.4. Các chuẩn thông ñiệp

3.4.1. ðịnh dạng thông ñiệp

3.4.2. Cấu trúc thông ñiệp

3.4.2.1. Thông tin Header
3.4.2.2. Kiểu nhận dạng thông ñiệp

3.4.3. Danh mục thành phần dữ liệu

3.4.4. Mô tả danh mục thành phần dữ liệu

3.5. Cấu trúc thông ñiệp của các dịch vụ chuyển mạch

3.5.1. Các dịch vụ thực hiện trên ATM và POS

3.5.2. Bảng mã dành cho các dịch vụ trên ATM và POS

3.5.3. Các thông ñiệp trong giao dịch ATM

3.5.4. Các thông ñiệp trong giao dịch POS

3.5.5. Các thông ñiệp quản trị mạng

3.5.6. Các thông ñiệp trao ñổi khoá

3.6. Quy trình vận hành hệ thống

3.6.1. Chu trình giao dịch trên ATM

3.6.2. Chu trình giao dịch trên

3.6.3. Quản lý PIN và trao ñổi khoá

3.6.3.1. Quá trình trao ñổi khoá
3.6.3.2. Trao ñổi khoá ñộng
3.6.3.3. Bảo mật Zone Masterkey

3.6.4. Xử lý cuối ngày

3.6.4.1. Quy ñịnh về ñịnh dạng file
3.6.4.2. Quá trình truyền, nhận file
3.6.4.3. Quá trình ñối chiếu, so khớp

3.6.5. Cơ sở hạ tầng

3.6.5.1. Môi trường hoạt ñộng của thiết bị tại ngân hàng thành viên
3.6.5.2. Giao thức, khả năng kết nối, mã hoá ñường truyền

4. CHƯƠNG 4: PHÁT TRIỂN GIÁ TRỊ GIA TẰNG CHO CÁC DỊCH VỤ TRÊN BANKNET

KẾT LUẬN

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Banknet Và Chuyển Mạch ATM POS

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào Banknethệ thống chuyển mạch liên ngân hàng, một hạ tầng quan trọng cho thanh toán điện tử tại Việt Nam. Mục tiêu là phân tích kiến trúc, chức năng, và các tiêu chuẩn kỹ thuật của Banknetvn, từ đó đánh giá hiệu quả hệ thống Banknet và đề xuất các giải pháp để nâng cao an ninh mạng ngân hàngbảo mật giao dịch. Nghiên cứu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thương mại điện tửmobile banking ngày càng phát triển, đòi hỏi một hệ thống thanh toán an toàn, hiệu quả và rộng khắp. Hiện nay, các giao dịch dùng thẻ thay thế tiền mặt trong thanh toán đang ngày càng trở nên phổ biến và các khách hàng cũng đã ngày càng quen thuộc với dịch vụ thẻ ATM, thẻ tín dụng, cũng như đã và đang sử dụng các dịch vụ của ngân hàng như Internet Banking và Phone Banking, tuy nhiên phổ biến nhất vẫn là các dịch vụ sử dụng thẻ. Nhằm cạnh tranh thu hút khách hàng, các ngân hàng thương mại cùng đang ra sức phát triển các loại hình thẻ cũng như tính năng dịch vụ trên thẻ.

1.1. Giới Thiệu Dịch Vụ Thẻ và Vai Trò Hệ Thống Chuyển Mạch

Dịch vụ thẻ ngày càng quan trọng trong giao dịch ngân hàng. Hệ thống chuyển mạch, như Banknet, đóng vai trò trung gian kết nối các ngân hàng, cho phép khách hàng sử dụng thẻ của một ngân hàng tại ATM hoặc POS của ngân hàng khác. Điều này tăng tính tiện lợi và thúc đẩy thanh toán không tiền mặt. Theo tài liệu nghiên cứu, hiện nay các giao dịch dùng thẻ thay thế tiền mặt trong thanh toán đang ngày càng trở nên phổ biến. Các ngân hàng thương mại cùng đang ra sức phát triển các loại hình thẻ cũng như tính năng dịch vụ trên thẻ để cạnh tranh và thu hút khách hàng.

1.2. Lợi Ích Kinh Tế Và Xã Hội Từ Hệ Thống Banknet Vận Hành Tối Ưu

Một hệ thống chuyển mạch liên ngân hàng hiệu quả mang lại nhiều lợi ích kinh tế và xã hội. Nó giảm chi phí giao dịch, tăng cường tính minh bạch, và thúc đẩy phát triển thương mại điện tử. Ngoài ra, nó còn góp phần vào việc xây dựng một xã hội không tiền mặt, giảm rủi ro liên quan đến tiền mặt và tạo điều kiện cho ngân hàng nhà nước quản lý tiền tệ hiệu quả hơn. Giúp khách hàng tiếp cận rộng rãi với các hoạt động tài chính hiện đại, cũng như tăng hiệu quả sử dụng của hệ thống ATM.

II. Thách Thức Phát Triển Hệ Thống Chuyển Mạch Liên Ngân Hàng Banknet

Việc phát triển và duy trì hệ thống chuyển mạch liên ngân hàng, đặc biệt là Banknetvn, đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên là vấn đề an ninh mạng ngân hàngbảo mật giao dịch. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, đòi hỏi các giải pháp bảo mật liên tục được nâng cấp. Thứ hai là vấn đề về chuẩn hóa và tương thích. Các ngân hàng khác nhau có thể sử dụng các công nghệ khác nhau, gây khó khăn cho việc tích hợp. Cuối cùng là vấn đề về chi phí đầu tư và vận hành. Theo luận văn, nếu một ngân hàng tự đứng ra xây dựng dịch vụ thẻ thì vấp phải nhiều rủi ro trở ngại như hội chứng con gà - quả trứng trong việc phát triển chủ thẻ và phát triển điểm chấp nhận thẻ, lãng phí về tài chính vì đầu tư trùng lặp vào cơ sở hạ tầng, trùng lặp trong việc lắp đặt ATM và POS tại các địa điểm hấp dẫn.

2.1. Rủi Ro Trong Thanh Toán Điện Tử và Giải Pháp Bảo Mật Hệ Thống Banknet

Rủi ro trong thanh toán điện tử là một mối quan tâm lớn. Các hình thức gian lận, tấn công mạng, và lỗi hệ thống có thể gây thiệt hại lớn cho người dùng và ngân hàng. Các giải pháp bảo mật cần bao gồm mã hóa dữ liệu, xác thực hai yếu tố, và giám sát giao dịch liên tục. Theo tài liệu gốc, việc bảo mật số PIN cho khách hàng là yêu cầu quan trọng hàng đầu. Về việc quản lý mã bảo mật PIN, cần đến một thiết bị là HSM (Host Security Module) là thiết bị sinh mã khoá bảo mật cho các hoạt ñộng thanh toán của hệ thống thẻ (mã hoá cứng).

2.2. Chuẩn Hóa Kỹ Thuật và Khả Năng Tương Thích Trong Hệ Thống Banknet

Để đảm bảo khả năng tương thích, hệ thống chuyển mạch cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và khu vực. Điều này bao gồm các tiêu chuẩn về giao thức truyền thông, định dạng dữ liệu, và bảo mật. Sự hợp tác giữa các ngân hàng và các tổ chức tiêu chuẩn hóa là rất quan trọng. Các ngân hàng thành viên khi tham gia vào Banknet phải đáp ứng được các tiêu chuẩn kết nối như sau: Những quy định về thẻ từ và đầu đọc thẻ.

III. Phân Tích Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Kết Nối Banknet Hướng Dẫn Chi Tiết

Để tham gia vào mạng lưới Banknet, các ngân hàng thành viên phải tuân thủ một loạt các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn này bao gồm các quy định về thẻ từ, đầu đọc thẻ, mã hóa PIN, quản lý khóa, và định dạng thông điệp. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo tính an toàn, bảo mật và khả năng tương tác của hệ thống chuyển mạch. Các ngân hàng thành viên khi tham gia vào Banknet phải đáp ứng được các tiêu chuẩn kết nối như sau.

3.1. Quy Định Chi Tiết Về Thẻ Từ Và Thiết Bị Đọc Thẻ ATM POS

Các tiêu chuẩn về thẻ từ bao gồm kích thước, vật liệu, và thông tin được mã hóa trên vạch từ. Các thiết bị đọc thẻ (ATM, POS) phải tuân thủ các quy định về khả năng đọc, mã hóa PIN, và bảo mật dữ liệu. Theo tài liệu gốc, các thiết bị chấp nhận thẻ ATM cho phép đọc trên cả hai track: Track 1 và Track 2. Giao diện màn hình nhập số PIN cho phép nhập tối đa 6 ký tự.

3.2. Hướng Dẫn Mã Hóa PIN và Quản Lý Khóa Bảo Mật Giao Dịch

Mã hóa PIN là một yếu tố quan trọng trong bảo mật giao dịch. Các ngân hàng phải sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh và quản lý khóa cẩn thận để ngăn chặn truy cập trái phép vào thông tin PIN. Việc sinh số PIN và phương thức lưu PIN, khóa mã hóa PIN tùy thuộc vào từng ngân hàng thành viên, số PIN không quá 6 (sáu) ký tự.

3.3. Chi Tiết Định Dạng Thông Điệp Theo Chuẩn ISO 8583 Cho Banknet

Các giao dịch tài chính qua Banknet phải tuân theo chuẩn ISO 8583. Chuẩn này quy định cấu trúc và định dạng của các thông điệp, đảm bảo khả năng tương tác giữa các ngân hàng khác nhau. Các định dạng thông ñiệp (message) trong giao dịch tài chính tuân theo chuẩn ISO 8583 - 1987. Mỗi thông ñiệp gồm các trường thông tin ñược sắp xếp theo thứ tự sau: thông tin header, kiểu nhận dạng thông ñiệp (message type identifier: MTI), 1 hoặc 2 hoặc 3 Bitmaps và một dãy các trường trong bảng các thành phần dữ liệu (data elements) ñã ñược xác ñịnh trong Bitmaps.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Banknet Nạp Thẻ Cào Chuyển Tiền Nhanh

Banknet không chỉ là một hệ thống chuyển mạch, mà còn là một nền tảng cho các dịch vụ thanh toán điện tử đa dạng. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm nạp thẻ cào điện thoại, chuyển tiền nhanh 24/7, và thanh toán hóa đơn trực tuyến. Sự phát triển của các ứng dụng này giúp tăng tính tiện lợi cho người dùng và thúc đẩy thanh toán không tiền mặt.

4.1. Ứng Dụng Banknet Trong Dịch Vụ Nạp Thẻ Cào Điện Thoại Trực Tuyến

Việc nạp thẻ cào điện thoại trực tuyến thông qua Banknet giúp người dùng dễ dàng và nhanh chóng nạp tiền vào tài khoản di động của mình. Dịch vụ này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh mobile banking ngày càng phổ biến.

4.2. Chuyển Tiền Nhanh 24 7 Qua Banknet Tiện Lợi Và An Toàn

Chuyển tiền nhanh 24/7 là một dịch vụ quan trọng được cung cấp thông qua Banknet. Dịch vụ này cho phép người dùng chuyển tiền giữa các tài khoản ngân hàng khác nhau một cách nhanh chóng và an toàn, bất kể thời gian nào trong ngày.

V. So Sánh Banknet và Napas Phân Tích Chi Tiết và Đề Xuất

Tại Việt Nam, BanknetNapas là hai hệ thống chuyển mạch liên ngân hàng quan trọng. Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, nhưng cũng có những khác biệt về phạm vi hoạt động, công nghệ sử dụng, và các dịch vụ cung cấp. Việc so sánh hai hệ thống này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thị trường thanh toán điện tử Việt Nam và đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả của cả hai hệ thống.

5.1. Điểm Giống Và Khác Nhau Giữa Banknet và Napas Trong Thanh Toán

Cả BanknetNapas đều đóng vai trò trung gian trong thanh toán điện tử, kết nối các ngân hàng và cho phép khách hàng sử dụng thẻ của một ngân hàng tại ATM hoặc POS của ngân hàng khác. Tuy nhiên, Napas có phạm vi hoạt động rộng hơn và cung cấp nhiều dịch vụ hơn, bao gồm cả các dịch vụ thanh toán quốc tế.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Của Banknet và Napas

Để nâng cao hiệu quả của BanknetNapas, cần tập trung vào việc chuẩn hóa kỹ thuật, tăng cường bảo mật, và mở rộng các dịch vụ cung cấp. Ngoài ra, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa hai hệ thống để tạo ra một hệ thống thanh toán điện tử thống nhất và hiệu quả hơn. Cần phải có chức năng quản lý BIN cung cấp giải pháp quản lý các đơn vị phát hành thẻ có số BIN trùng nhau hoặc có cấu trúc số BIN không theo chuẩn quốc tế.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Banknet Và Thanh Toán Điện Tử Việt

Luận văn đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về Banknethệ thống chuyển mạch liên ngân hàng, từ kiến trúc, chức năng, tiêu chuẩn kỹ thuật, đến các ứng dụng thực tiễn và so sánh với Napas. Trong tương lai, Banknet cần tiếp tục phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường thanh toán điện tử Việt Nam. Điều này đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ, bảo mật, và hợp tác giữa các ngân hàng và các tổ chức liên quan.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Bài Học Kinh Nghiệm Về Banknet

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng Banknet là một hạ tầng quan trọng cho thanh toán điện tử tại Việt Nam, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Bài học kinh nghiệm là cần phải liên tục đầu tư vào công nghệ, bảo mật, và hợp tác để nâng cao hiệu quả và đáp ứng nhu cầu của thị trường.

6.2. Hướng Phát Triển Thanh Toán Điện Tử Việt Nam Với Banknet Là Nòng Cốt

Trong tương lai, thanh toán điện tử Việt Nam sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, với Banknet đóng vai trò nòng cốt. Các xu hướng chính bao gồm mobile banking, thương mại điện tử, và thanh toán không tiếp xúc. Để tận dụng các xu hướng này, cần có sự đầu tư vào cơ sở hạ tầng, quy định pháp luật, và giáo dục người dùng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ATM TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Giới thiệu về dịch vụ thẻ: Hiện nay, các giao dịch dùng thẻ thay thế tiền mặt trong thanh toán ñang ngày càng trở nên phổ biến và các khách hàng cũng ñã ngày càng quen thuộc với dịch vụ thẻ ATM, thẻ tín dụng, cũng như ñã và ñang sử dụng các dịch vụ của ngân hàng như Internet Banking và Phone Banking, tuy nhiên phổ biến nhất vẫn là các dịch vụ sử dụng thẻ. Nhằm cạnh tranh thu hút khách hàng, các ngân hàng thương mại cùng ñang ra sức phát triển các loại hình thẻ cũng như tính năng dịch vụ trên thẻ. Có nhiều cách phân chia các dịch vụ thẻ: Phân chia theo loại thẻ: - Thẻ ghi nợ: Khi mở thẻ, khách hàng kết nối thẻ tới một tài khoản và mỗi lần khách hàng sử dụng thẻ ñể rút tiền mặt hoặc thanh toán thì tài khoản này sẽ bị ghi nợ.

Các thẻ ATM ñang ñược sử dụng rất phổ biến hiện nay cũng là một loại hình thẻ ghi nợ nội ñịa. Ngoài ra còn có các thẻ ghi nợ của các tổ chức quốc tế, chủ thẻ có thể sử dụng tại các ñiểm chấp nhận thanh toán thẻ trên phạm vi toàn cầu. - Thẻ tín dụng: dịch vụ tiêu tiền trước trả tiền sau, khách hàng sử dụng thẻ ñể thanh toán hoặc xin ứng tiền mặt. ðến một ngày nhất ñịnh nào ñó trong tháng (ñược quy ñịnh bởi tổ chức phát hành thẻ), ngân hàng phát hành gửi sao kê tới cho chủ thẻ ñề nghị thanh toán số tiền ñã sử dụng cho ngân hàng.

Các thẻ tín dụng hầu hết là thẻ thuộc các tổ chức thẻ tín dụng quốc tế, sử dụng trên phạm vi toàn cầu. Các ngân hàng thương mại tại VN chỉ là các ñại lý phát hành thẻ cho các tổ chức này. Phân chia theo hình thức sử dụng: - Rút tiền mặt tại các máy ATM hoặc các ñiểm giao dịch của Ngân hàng - Thanh toán hàng hóa dịch vụ tại các ñiểm bán hàng (POS) qua thiết bị thanh toán thẻ 1. Giới thiệu mô hình hệ thống thẻ ñiển hình: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Tuỳ thuộc vào chiến lược phát triển cũng như khả năng của mình, từng ngân hàng thương mại ñưa ra các dịch vụ thẻ khác nhau.

Trong khuôn khổ của lụân văn này, xin ñưa ra mô hình hệ thống thẻ ñiển hình của Ngân hàng Công thương [5]: ATM HOST CARPRO Server ATM Các thẻ ATM Debit POS Các loại thẻ tín dụng VISA/MASTER NAC Hình 1.1: Mô hình mạng thanh toán thẻ ñiển hình - ATM (Automatic teller machine) là máy phục vụ tự ñộng, là thiết bị mà khách hàng của NHCT có thể sử dụng ñể thực hiện các dịch vụ thẻ do NHCT cung cấp. - POS (Point of sale) là ñiểm thanh toán thẻ, hiện tại các ngân hàng ñang dùng loại EDC (Electronic Data Capture - thiết bị thanh toán thẻ, qua ñó khách hàng sử dụng thẻ của NHCT thực hiện các giao dịch thanh toán hàng hoá dịch vụ hoặc rút tiền mặt. - NAC (Network Access Controler) là thiết bị ñiều khiển luân chuyển dữ liệu giữa thiết bị thanh toán với máy chủ. - ATM Host : máy chủ ATM, thực hiện xử lý mọi giao dịch liên quan ñến thẻ ATM.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 - Cardpro Server : máy chủ thực hiện xử lý mọi giao dịch liên quan tới thẻ tín dụng. Các dịch vụ thực hiện trên máy ATM : - Rút tiền mặt (ñối với thẻ ATM-thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng) - Chuyển khoản (sang tài khoản ATM và tài khoản tiết kiệm) - Vấn tin số dư tài khoản - ðổi PIN - Các dịch vụ gia tăng : Mua thẻ cào ñiện thoại trả trước, thẻ internet trả trước và thanh toán tiền ñiện, nước, dịch vụ (Các dịch vụ trên tuỳ thuộc vào từng ngân hàng.) Các dịch vụ thực hiện tại POS : - Thanh toán tại các ñiểm chấp nhận thẻ của Ngân hàng - ðổi PIN - Huỷ giao dịch - ðảo giao dịch - Tổng kết giao dịch (Trên POS cùng phát triển ñược các dịch vụ tương tự như trên máy ATM, tuỳ thuộc vào từng ngân hàng mà thêm hoặc bớt so với các chức năng kể trên, ñối với một số ngân hàng khác còn sử dụng chức năng phổ biến là hoàn trả giao dịch-giúp khách hàng hoàn trả lại một phần số tiền mình ñã sử dụng ñể thanh toán.) Tóm tắt quy trình hoạt ñộng của hệ thống : - Các giao dịch thẻ ATM trên máy ATM ñược gửi về ATM Host và ñược xử lý hoàn toàn tại ñây. - ðối với thẻ tín dụng rút tiền tại ATM : Giao dịch ñược máy ATM gửi về ATM Host và từ ñây ñược chuyển ñến Cardpro Server, thiết bị chịu trách nhiệm gửi thông tin tới các tổ chức thẻ tín dụng quốc tế. - Sử dụng thẻ thanh toán tại POS : tất các các giao dịch từ POS ñều ñược chuyển tới NAC, từ ñây NAC sẽ phân loại giao dịch, nếu là giao dịch thực hiện bằng thẻ ATM sẽ chuyển tới ATM Host ñể xử lý ; nếu là giao dịch thẻ tín dụng thì gửi về Cardpro Server.

- ðối với các dịch vụ mua bán thẻ cào ñiện thoại trả trước và thẻ internet trả trước, giao dịch từ ATM Host sẽ ñược chuyển qua cổng kết nối tới công ty NEO và nhận về mã số bí mật của thẻ tới máy ATM và in ra cho khách hàng sử dụng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Tiêu chuẩn kỹ thuật [5] 1. ðường truyền thông - ðối với các máy ATM: mỗi ATM ñược kết nối với máy chủ thông qua ñường lease line tốc ñộ 64 kbps.

- ðối với các POS: mỗi POS ñược kết nối với NCC thông qua mạng ñiện thoại công cộng. Mã hoá và quản lý PIN ðối với các giao dịch sử dụng thẻ, việc bảo mật số PIN cho khách hàng là yêu cầu quan trọng hàng ñầu. Về việc quản lý mã bảo mật PIN, cần ñến một thiết bị là HSM (Host Security Module) là thiết bị sinh mã khoá bảo mật cho các hoạt ñộng thanh toán của hệ thống thẻ (mã hoá cứng). Vị trí của HSM trong sơ ñồ hệ thống như sau: HSM ATM HOST Hình 1.2: Vị trí của HSM trong mạng ATM Số PIN (không quá 6 ký tự) ñược ATM mã hoá bằng thuật toán thành một khối PIN (PIN block) ngay khi rời khỏi bàn phím ATM hoặc POS.

Khối PIN ñược chuyển tới Host và sau ñó ñược chuyển tới HSM, thiết bị có trách nhiệm giải mã khối PIN này và trả lại Host mà không luu bản rõ của khối PIN. Mã hoá PIN [6,7] PIN Block: khối PIN bao gồm số PIN và số thẻ theo một tiêu chuẩn nào ñó. ðịnh dạng khối PIN Về việc biến ñổi và dịch PIN, HSM ñòi hỏi PIN ñầu vào phải là một khối 16 digit. HSM thường hỗ trợ một số loại ñịnh dạng khối PIN như sau: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 15 Format 01: Format 01 ñược tổ chức American National Standards Institute chấp nhận (ANSI X9.8) và là một trong hai ñịnh dạng ñược ISO hỗ trợ (ISO 95641 – Format 0).

ðịnh dạng này gom số PIN và số thẻ của khách hang như sau: - Khối 16 digit ñược tạo thành bao gồm những thành phần sau: ký tự 0, chiều dài của PIN, PIN, còn lại là các ký tự F (hệ ñếm hexadecimal). VD: nếu PIN là 92389 (PIN có 5 ký tự) thì khối PIN sẽ là: 0592 389F FFFF FFFF. - Một khối 16 ký tự khác ñược tạo thành từ 4 số 0 và 12 ký tự của số thẻ, trừ ký tự kiểm tra (check digit). VD: với số thẻ là 4000 0012 3456 2, trong ñó ký tự kiểm tra là 2 thì sẽ tạo thành khối như sau: 0000 4000 0012 3456 - 2 khối này ñược cộng với nhau bằng phép OR 05 92 38 9F FF FF FF FF 00 00 40 00 00 12 34 56 khối PIN 05 92 78 9F FF ED CB A9 Format 02: ðịnh dạng 02 hỗ trợ ATM của hang Docutel.

Một khối PIN ñược tạo nên từ chiều dài PIN, 6 ký tự của PIN, và một xâu ñệm bao gồm dãy các ký tự ñược người thiết lập hệ thống ñịnh nghĩa sẵn. Nếu PIN bao gồm ít hơn 6 ký tự, sẽ thêm số 0 vào ñằng sau dãy các ký tự cho ñủ 6 con số. VD: với số PIN gồm 5 ký tự 92389 thì sẽ biến ñổi thành 923890. Do ñó khối PIN sẽ là: 5923 8909 8765 4321 trong ñó khối ñệm vào là 98765 4321 là xâu ñệm.

Format 03: ðịnh dạng này hỗ trợ các ATM của hang Debol và IBM. ðịnh dạng này cũng có thể áp dụng cho ATM của Docutel nhưng không bao gồm chiều dài PIN. Khối PIN ñược tạo thành từ PIN của khách hang và các ký tự ñệm F. Ví dụ: số PIN bao gồm 5 ký tự 92389 thì khối PIN sẽ là: 9238 9FFF FFFF FFFF TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 Format 34: ðịnh dạng này sử dụng mã hoá khối PIN theo chuẩn EMV.

Khối PIN ñược tạo ra từ trường ñiều khiển (Control Field) cố ñịnh, chiều dài của PIN, các ký tự của PIN và phần bổ sung gồm các số F (hexadecimal). Chấp nhận số PIN có chiều dài từ 4 ñến 12 ký tự. Khối 16 ký tự ñược cấu trúc như sau: C N P P P P P/F P/F P/F P/F P/F P/F P/F P/F F F Trong ñó: C trường ñiều khiển cố ñịnh có giá trị nhị phân là 0010 (2) N chiều dài của khối PIN, có thể nhận bất kỳ giá trị nhị phân nào từ 0100 ñến 1100 (từ 4 ñến C) P các ký tự của PIN, có thể nhận bất kỳ giá trị nào từ 0000 ñến 1001 (từ 0 ñến 9) P/F là các số thêm vào số PIN, phụ thuộc chiều dài PIN, có giá trị 1111 (F) F là các số bổ sung có giá trị 1111 (F) Vì vậy, với số PIN 34567, khối PIN có thể bao gồm 16 giá trị hex như sau: 2 5 3 4 5 6 7 F F F F F F F F F b. Khoá bảo mật: Khoá trên hệ thống mạng ATM thường chia làm 2 loại: - Master key: khoá chính, bao gồm 128 bit, chia làm 2 phần là left key và right key, mỗi phần 64 bit.

Master key ñược sinh ra và lưu giữ trên bản thân HSM, dùng ñể mã hoá các khoá khác. - Working key: khoá phụ, cũng bao gồm 128 bit, ñược HSM sinh ra (do Master key mã hoá). ðối với ATM, key này ñược thay ñổi mỗi ngày và ñược gửi về ATM ñể giúp mã hoá khối PIN. ðối với POS, working key ñược thay ñổi mỗi lần thiết bị POS thực hiện một giao dịch sign on.

Thuật toán T_DES: - DES: Data Encryption Standard: chuẩn mã hoá dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ