Luận văn quản trị rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần xăng dầu petrolimex pg bank

Luận văn phân tích quản trị rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ tại PG Bank, cung cấp giải pháp tối ưu cho ngân hàng thương mại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2019

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ RỦI RO TỶ GIÁ VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TỶ GIÁ

1.1. Tỷ giá hối đoái

1.1.1. Khái niệm tỷ giá hối đoái

1.1.2. Phân loại tỷ giá hối đoái

1.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá

1.1.4. Kinh doanh ngoại tệ và thị trường ngoại hối

1.2. Rủi ro tỷ giá hối đoái trong kinh doanh ngoại tệ

1.2.1. Rủi ro trong kinh doanh ngoại tệ

1.2.2. Khái niệm rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ

1.2.3. Các nguyên nhân gây ra rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ

1.3. Quản trị rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ

1.3.1. Khái niệm quản trị rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ

1.3.2. Quy trình quản trị rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ

1.3.3. Các phương pháp quản trị rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ

1.4. Kinh nghiệm quản trị rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ của một số ngân hàng và bài học kinh nghiệm

1.4.1. Quản trị rủi ro tỷ giá của một số ngân hàng

1.4.2. Bài học kinh nghiệm

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN TRỊ RỦI RO TỶ GIÁ TẠI NGÂN HÀNG TMCP XĂNG DẦU PETROLIMEX

2.1. Giới thiệu khái quát về PG Bank và tình hình kinh doanh ngoại tệ tại PG Bank

2.1.1. Giới thiệu khái quát về PG Bank

2.1.2. Đánh giá chung về tình hình kinh doanh ngoại tệ của PG Bank

2.2. Thị trường ngoại tệ và diễn biến tỷ giá USD/VND 2014-2018

2.3. Thực trạng quản trị rủi ro tỷ giá trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại PG Bank

2.3.1. Thực trạng quản trị rủi ro tỷ giá trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại PG Bank

2.3.2. Nguyên nhân có thể gây ra rủi ro tỷ giá trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại PG Bank

2.3.3. Nguyên tắc, mô hình tổ chức và bộ máy quản trị rủi ro tỷ giá

2.3.4. Quy trình quản trị rủi ro tỷ giá trong hoạt động kinh doanh ngoại tệ tại PG Bank

2.3.5. Thực trạng phương pháp quản trị rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ tại PG Bank

2.4. Đánh giá chung

2.4.1. Kết quả đạt được

2.4.2. Hạn chế còn tồn tại

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN TRỊ RỦI RO TỶ GIÁ TRONG KINH DOANH NGOẠI TỆ TẠI PG BANK

3.1. Dự đoán diễn biến thị trường ngoại tệ

3.2. Định hướng phát triển và quan điểm quản trị rủi ro tỷ giá của PG Bank

3.3. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ tại PG Bank

3.3.1. Hoàn thiện hệ thống công nghệ thông tin

3.3.2. Hoàn thiện phương pháp phân tích tỷ giá

3.3.3. Tăng cường đào tạo nhân viên

3.3.4. Thực hiện chiến lược Marketing cho các sản phẩm phái sinh

3.3.5. Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tỷ giá

3.3.6. Xây dựng chính sách quản trị rủi ro tỷ giá phải phù hợp với chiến lược lâu dài của ngân hàng

3.4. Kiến nghị với ngân hàng nhà nước

3.4.1. Hoàn thiện chính sách tỷ giá

3.4.2. Hoàn thiện chế độ quản lý ngoại hối

3.4.3. Phát triển thị trường ngoại tệ liên ngân hàng và các giao dịch ngoại hối phái sinh

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rủi Ro Tỷ Giá và Quản Trị Tại PG Bank

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, kinh doanh ngoại tệ trở thành một hoạt động quan trọng của các ngân hàng thương mại, trong đó có PG Bank. Tuy nhiên, hoạt động này tiềm ẩn nhiều rủi ro tỷ giá, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và sự ổn định tài chính của ngân hàng. Việc quản trị rủi ro tỷ giá hiệu quả là yếu tố then chốt để PG Bank duy trì và phát triển hoạt động kinh doanh ngoại tệ một cách bền vững. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh lý thuyết và thực tiễn của quản trị rủi ro tỷ giá tại PG Bank, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này.

1.1. Khái Niệm và Phân Loại Tỷ Giá Hối Đoái Hiện Nay

Tỷ giá hối đoái là giá trị của một đồng tiền được biểu thị thông qua một đồng tiền khác. Theo Ghasem A. Homaifar (2004), tỷ giá là "giá cả của một đồng tiền được biểu thị thông qua đồng tiền khác". Có nhiều cách phân loại tỷ giá hối đoái, dựa trên cơ chế điều hành (tỷ giá chính thức, tỷ giá cố định, tỷ giá thả nổi) hoặc theo nghiệp vụ kinh doanh (tỷ giá mua vào, tỷ giá bán ra, tỷ giá giao ngay, tỷ giá kỳ hạn). Việc hiểu rõ các loại tỷ giá là nền tảng để quản trị rủi ro tỷ giá hiệu quả. Ví dụ, PG Bank yết giá 1 USD = 23,240 VND, nghĩa là giá của USD được biểu thị thông qua VND.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Biến Động Tỷ Giá Cần Biết

Nhiều yếu tố tác động đến tỷ giá hối đoái, bao gồm lạm phát, lãi suất, tăng trưởng kinh tế, và tình hình chính trị. Nếu lạm phát trong nước cao hơn nước ngoài, nhu cầu hàng ngoại nhập tăng, dẫn đến tăng cầu ngoại tệ và tỷ giá tăng. Tương tự, nếu lãi suất trong nước tăng, dòng vốn sẽ chảy vào, làm giảm cầu ngoại tệ và tỷ giá giảm. Tình hình chính trị ổn định cũng thu hút đầu tư, làm tăng giá trị đồng nội tệ. Sự kiện Brexit là một ví dụ điển hình về tác động của yếu tố chính trị đến tỷ giá, gây ra sự suy giảm của đồng bảng Anh.

1.3. Bản Chất của Kinh Doanh Ngoại Tệ và Thị Trường Ngoại Hối

Kinh doanh ngoại tệ bao gồm mua, bán, vay và cho vay các loại ngoại tệ để cân đối nhu cầu và tìm kiếm lợi nhuận từ chênh lệch tỷ giá và lãi suất. Thị trường ngoại hối là nơi diễn ra các giao dịch này, với sự tham gia của các ngân hàng, tổ chức tài chính, và doanh nghiệp. PG Bank, như một thành viên của thị trường, tham gia kinh doanh ngoại tệ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tạo ra lợi nhuận. Hoạt động này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về thị trường và khả năng quản trị rủi ro hiệu quả.

II. Nhận Diện Rủi Ro Tỷ Giá Trong Kinh Doanh Ngoại Tệ Tại PG Bank

Rủi ro tỷ giá là nguy cơ biến động tỷ giá hối đoái gây ra tổn thất tài chính cho các tổ chức, doanh nghiệp tham gia kinh doanh ngoại tệ. Đối với PG Bank, rủi ro tỷ giá có thể phát sinh từ các giao dịch mua bán ngoại tệ, cho vay ngoại tệ, hoặc đầu tư vào các tài sản bằng ngoại tệ. Việc nhận diện và đo lường rủi ro tỷ giá là bước quan trọng đầu tiên trong quy trình quản trị rủi ro, giúp ngân hàng đưa ra các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu thiệt hại.

2.1. Các Loại Rủi Ro Thường Gặp Trong Kinh Doanh Ngoại Tệ

Trong kinh doanh ngoại tệ, các ngân hàng thường đối mặt với nhiều loại rủi ro, bao gồm rủi ro giao dịch (transaction risk), rủi ro chuyển đổi (translation risk), và rủi ro kinh tế (economic risk). Rủi ro giao dịch phát sinh khi tỷ giá thay đổi giữa thời điểm ký kết hợp đồng và thời điểm thanh toán. Rủi ro chuyển đổi liên quan đến việc chuyển đổi báo cáo tài chính từ ngoại tệ sang đồng nội tệ. Rủi ro kinh tế ảnh hưởng đến giá trị của các khoản đầu tư và dòng tiền trong tương lai do biến động tỷ giá.

2.2. Nguyên Nhân Gây Ra Rủi Ro Tỷ Giá Trong Hoạt Động PG Bank

Rủi ro tỷ giá có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân, bao gồm biến động kinh tế vĩ mô, thay đổi chính sách tiền tệ, và các yếu tố chính trị. Đối với PG Bank, các nguyên nhân cụ thể có thể bao gồm sự phụ thuộc vào một số loại ngoại tệ nhất định, thiếu thông tin về thị trường, và hạn chế trong việc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro. Việc xác định rõ các nguyên nhân này giúp PG Bank xây dựng các biện pháp quản trị rủi ro phù hợp.

2.3. Đo Lường Mức Độ Ảnh Hưởng Của Rủi Ro Tỷ Giá Đến Lợi Nhuận

Việc đo lường mức độ ảnh hưởng của rủi ro tỷ giá đến lợi nhuận là rất quan trọng. Các phương pháp đo lường có thể bao gồm phân tích độ nhạy (sensitivity analysis), phân tích kịch bản (scenario analysis), và sử dụng các mô hình thống kê. Bằng cách định lượng được mức độ rủi ro, PG Bank có thể đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt hơn và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả để giảm thiểu thiệt hại.

III. Phương Pháp Quản Trị Rủi Ro Tỷ Giá Hiệu Quả Tại PG Bank

Quản trị rủi ro tỷ giá là quá trình xác định, đo lường, và kiểm soát rủi ro tỷ giá nhằm bảo vệ lợi nhuận và tài sản của ngân hàng. Đối với PG Bank, quản trị rủi ro tỷ giá bao gồm việc xây dựng chính sách, quy trình, và sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro phù hợp. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực của biến động tỷ giá đến hoạt động kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng.

3.1. Xây Dựng Quy Trình Quản Trị Rủi Ro Tỷ Giá Chuyên Nghiệp

Một quy trình quản trị rủi ro tỷ giá hiệu quả bao gồm các bước: xác định rủi ro, đo lường rủi ro, kiểm soát rủi ro, và giám sát rủi ro. PG Bank cần xây dựng một quy trình chi tiết, phân công trách nhiệm rõ ràng, và đảm bảo rằng tất cả các bộ phận liên quan đều tuân thủ. Quy trình này cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trên thị trường và trong hoạt động của ngân hàng.

3.2. Sử Dụng Các Công Cụ Phòng Ngừa Rủi Ro Tỷ Giá Phù Hợp

Có nhiều công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giáPG Bank có thể sử dụng, bao gồm hợp đồng kỳ hạn (forward contracts), hợp đồng hoán đổi (swap contracts), và quyền chọn (options). Hợp đồng kỳ hạn cho phép ngân hàng cố định tỷ giá cho một giao dịch trong tương lai. Hợp đồng hoán đổi cho phép ngân hàng trao đổi dòng tiền bằng các loại ngoại tệ khác nhau. Quyền chọn cho phép ngân hàng mua hoặc bán ngoại tệ theo một tỷ giá nhất định trong một khoảng thời gian nhất định. Việc lựa chọn công cụ phù hợp phụ thuộc vào mức độ rủi ro và mục tiêu của ngân hàng.

3.3. Thiết Lập Hạn Mức và Kiểm Soát Rủi Ro Tỷ Giá Hiệu Quả

Việc thiết lập hạn mức và kiểm soát rủi ro tỷ giá là rất quan trọng để đảm bảo rằng ngân hàng không chịu rủi ro quá mức. PG Bank cần xác định các hạn mức cho trạng thái ngoại tệ, mức lỗ tối đa, và các chỉ số rủi ro khác. Đồng thời, ngân hàng cần thiết lập hệ thống giám sát và báo cáo để theo dõi việc tuân thủ các hạn mức này và phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro.

IV. Thực Trạng Quản Trị Rủi Ro Tỷ Giá Tại PG Bank Phân Tích Chi Tiết

Để đánh giá hiệu quả quản trị rủi ro tỷ giá tại PG Bank, cần phân tích thực trạng hoạt động này trong giai đoạn 2014-2018. Điều này bao gồm việc xem xét quy trình quản trị rủi ro, việc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro, và kết quả hoạt động kinh doanh ngoại tệ của ngân hàng. Phân tích này sẽ giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong công tác quản trị rủi ro của PG Bank, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện.

4.1. Đánh Giá Quy Trình Quản Trị Rủi Ro Tỷ Giá Hiện Tại Của PG Bank

Quy trình quản trị rủi ro tỷ giá của PG Bank cần được đánh giá dựa trên các tiêu chí: tính đầy đủ, tính rõ ràng, tính hiệu quả, và tính tuân thủ. Cần xem xét liệu quy trình này có bao gồm đầy đủ các bước cần thiết, có được mô tả rõ ràng và dễ hiểu, có giúp ngân hàng giảm thiểu rủi ro một cách hiệu quả, và có được tuân thủ nghiêm ngặt bởi tất cả các bộ phận liên quan hay không.

4.2. Phân Tích Việc Sử Dụng Công Cụ Phòng Ngừa Rủi Ro Tỷ Giá Tại PG Bank

Việc sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá của PG Bank cần được phân tích về số lượng, loại hình, và hiệu quả. Cần xem xét liệu ngân hàng có sử dụng đầy đủ các công cụ cần thiết, có lựa chọn công cụ phù hợp với từng loại rủi ro, và có đạt được hiệu quả mong muốn trong việc giảm thiểu thiệt hại do biến động tỷ giá hay không. Dữ liệu về kết quả sử dụng hợp đồng Forward và Swap tại PG Bank giai đoạn 2014-2018 sẽ được phân tích.

4.3. Kết Quả Kinh Doanh Ngoại Tệ Của PG Bank Giai Đoạn 2014 2018

Kết quả kinh doanh ngoại tệ của PG Bank trong giai đoạn 2014-2018 cần được phân tích về doanh số, lợi nhuận, và các chỉ số tài chính khác. Cần xem xét liệu hoạt động kinh doanh ngoại tệ có đóng góp tích cực vào lợi nhuận chung của ngân hàng, có ổn định và bền vững, và có bị ảnh hưởng nhiều bởi biến động tỷ giá hay không. Bảng 2.1 về kết quả kinh doanh ngoại tệ của PG Bank giai đoạn 2014-2018 sẽ được sử dụng.

V. Giải Pháp Hoàn Thiện Quản Trị Rủi Ro Tỷ Giá Tại PG Bank

Dựa trên phân tích thực trạng, cần đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tỷ giá tại PG Bank. Các giải pháp này có thể bao gồm việc cải thiện quy trình quản trị rủi ro, tăng cường sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro, nâng cao năng lực của đội ngũ nhân viên, và hoàn thiện hệ thống thông tin. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro hiệu quả, giúp PG Bank hoạt động kinh doanh ngoại tệ một cách an toàn và bền vững.

5.1. Nâng Cấp Hệ Thống Công Nghệ Thông Tin Hỗ Trợ Quản Trị Rủi Ro

Hệ thống công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập, xử lý, và phân tích dữ liệu về tỷ giá và thị trường ngoại hối. PG Bank cần nâng cấp hệ thống này để đảm bảo tính chính xác, kịp thời, và đầy đủ của thông tin. Hệ thống cần có khả năng hỗ trợ các hoạt động: phân tích rủi ro, mô phỏng kịch bản, và báo cáo rủi ro.

5.2. Tăng Cường Đào Tạo Nâng Cao Năng Lực Nhân Viên PG Bank

Đội ngũ nhân viên có vai trò then chốt trong việc thực hiện các hoạt động quản trị rủi ro. PG Bank cần tăng cường đào tạo cho nhân viên về các kiến thức và kỹ năng liên quan đến rủi ro tỷ giá, các công cụ phòng ngừa rủi ro, và quy trình quản trị rủi ro. Đào tạo cần được thực hiện thường xuyên và cập nhật để đáp ứng những thay đổi trên thị trường.

5.3. Xây Dựng Chính Sách Quản Trị Rủi Ro Tỷ Giá Phù Hợp Chiến Lược

Chính sách quản trị rủi ro tỷ giá cần phù hợp với chiến lược kinh doanh tổng thể của PG Bank. Chính sách cần xác định rõ mục tiêu quản trị rủi ro, các nguyên tắc cơ bản, và các biện pháp thực hiện. Chính sách cần được phê duyệt bởi Hội đồng quản trị và được xem xét, cập nhật định kỳ.

VI. Kiến Nghị Để Phát Triển Thị Trường Ngoại Hối Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tỷ giá cho các ngân hàng thương mại như PG Bank, cần có sự hỗ trợ từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN) trong việc phát triển thị trường ngoại hối Việt Nam. Điều này bao gồm việc hoàn thiện chính sách tỷ giá, phát triển thị trường ngoại tệ liên ngân hàng, và khuyến khích sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro.

6.1. Hoàn Thiện Chính Sách Tỷ Giá Linh Hoạt và Minh Bạch

NHNN cần tiếp tục hoàn thiện chính sách tỷ giá theo hướng linh hoạt và minh bạch hơn. Điều này giúp các ngân hàng thương mại chủ động hơn trong việc quản trị rủi ro tỷ giá và giảm thiểu sự can thiệp hành chính từ phía NHNN.

6.2. Phát Triển Thị Trường Ngoại Tệ Liên Ngân Hàng

NHNN cần tạo điều kiện để phát triển thị trường ngoại tệ liên ngân hàng, tăng tính thanh khoản và hiệu quả của thị trường. Điều này giúp các ngân hàng thương mại dễ dàng hơn trong việc mua bán ngoại tệ và quản trị rủi ro tỷ giá.

6.3. Khuyến Khích Sử Dụng Các Công Cụ Phòng Ngừa Rủi Ro Tỷ Giá

NHNN cần khuyến khích các ngân hàng thương mại sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá, như hợp đồng kỳ hạn, hợp đồng hoán đổi, và quyền chọn. Điều này giúp các ngân hàng giảm thiểu thiệt hại do biến động tỷ giá và hoạt động kinh doanh ngoại tệ an toàn hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn quản trị rủi ro tỷ giá trong kinh doanh ngoại tệ tại ngân hàng thương mại cổ phần xăng dầu petrolimex pg bank

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ RỦI RO TỶ GIÁ VÀ QUẢN TRỊ RỦI RO TỶ GIÁ 1.1 Tỷ giá hối đoái 1.1 Khái niệm tỷ giá hối đoái Trên thế giới, hầu như mỗi một quốc gia đều có đồng tiền riêng. Từ thương mại, đầu tư cho đến các quan hệ tài chính quốc tế,. đều đòi hỏi các quốc gia tăng cường hợp tác với các quốc gia khác trên thế giới, từ đó dẫn đến sự trao đổi của các đồng tiền khác nhau.

Hai đồng tiền được mua bán với nhau theo một tỷ lệ nhất định, tỷ lệ này gọi là tỷ giá. Tỷ giá là giá chuyển đổi để một đồng tiền này lấy một đồng tiền khác. Ngoài ra còn có nhiều khái niệm được đặt cho tỷ giá. Tuy nhiên, về bản chất, tỷ giá được hiểu như sau theo Ghasem A.

Homaifar (2004), “ Giá cả của một đồng tiền được biểu thị thông qua đồng tiền khác gọi là tỷ giá” Ví dụ Ngân hàng PG Bank yết bán 1 USD = 23,240 VND. Nghĩa là giá của USD được biểu thị thông qua VND và 1 USD sẽ trao đổi được 23,240 VND hoặc 23,240 VND sẽ trao đổi cho 1 USD.2 Phân loại tỷ giá hối đoái 1.1 Căn cứ theo cơ chế điều hành chính sách tỷ giá Tỷ giá chính thức (Official rate) hay còn gọi là tỷ giá giao dịch bình quân liên ngân hàng: là tỷ giá do NHTW công bố. Tỷ giá này thường dùng làm cơ sở để các NHTM kinh doanh trong biên độ cho phép. Ngoài ra còn được dùng trong công tác kế toán và kế hoạch, không áp dụng trực tiếp trong mua bán ngoại tệ.

Tỷ giá cố định (Fixed rate) là tỷ giá NHTW công bố cố định trong một biên độ giao động hẹp, dưới áp lực cung cầu của thị trường, buộc NHTW phải can thiệp trực tiếp. Tỷ giá thả nổi hoàn toàn (Freely floating rate) là tỷ giá được hình thành hoàn toàn theo quan hệ cung cầu trên thị trường, không có sự can thiệp của NHTW. 5 Tỷ giá thả nổi có điều tiết - Maneged Floating rate: là tỷ giá được thả nổi nhưng NHTW tiến hành can thiệp để tỷ giá biến động theo chiều hướng có lợi cho nền kinh tế.2 Căn cứ theo nghiệp vụ kinh doanh ngoại hối ta có các loại tỷ giá: Tỷ giá mua vào (Bid rate) là tỷ giá mà tại đó ngân hàng yết giá sẵn sàng mua vào đồng tiền yết giá Tỷ giá bán ra (Ask/Offer rate) là tỷ giá mà tại đó ngân hàng yết giá sẵn sàng bán ra đồng tiền yết giá Tỷ giá liên ngân hàng (Interbank rate) là tỷ giá áp dụng trong giao dịch mua bán ngoại tệ giữa các ngân hàng với nhau trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng. Tỷ giá giao ngay (Spot rate) là tỷ giá được thỏa thuận hôm nay, nhưng việc thanh toán xảy ra trong vòng hai ngay làm việc tiếp theo.

Tỷ giá phái sinh (Derivative rate) là tỷ giá áp dụng trong các hợp đồng kỳ hạn (Forward), hoán đổi (Swap), tương lai (Future) và quyền chọn (Option). Tỷ giá phái sinh không được hình thành theo quan hệ cung cầu trực tiếp trên Forex, mà kết quả của nó dựa vào kỹ thuật tính toán dựa vào các thông số có sẵn trên thị trường. Tỷ giá phái sinh là tỷ giá có thời hạn, được thỏa thuận ngày hôm nay, nhưng việc thanh toán xảy ra sau đó từ ba ngày làm việc trở lên. Tỷ giá mở cửa (Opening rate) là tỷ giá được công bố vào đầu giờ giao dịch.

Tỷ giá đóng cửa (Closing rate) là tỷ giá được công bố vào cuối giờ giao dịch. Đây cũng là một trong những chỉ tiêu để đánh giá tình hình biến động tỷ giá trong ngày và dự đoán biến động ngày hôm sau. Tuy nhiên, tỷ giá đóng cửa hôm nay không nhất thiết phải là tỷ giá mở cửa ngày mai. Tỷ giá đóng cửa và mở cửa là khác nhau, không thể lấy tỷ giá đóng cửa ngày hôm trước cho tỷ giá mở cửa ngày hôm sau.

Vì Hầu hết trong thời gian thị trường đóng cửa thì các sự kiện kinh tế, chính trị, xã hội vẫn diễn ra, gây ảnh hưởng đến giá trị tương lai ngoại tệ. Cho nên vào ngày hôm sau, giá mở cửa của hầu hết các loại ngoại tệ đều khác với giá đóng cửa của ngày hôm trước. 6 Tỷ giá chéo (Crosed rate) là tỷ giá giữa hai đồng tiền được suy ra từ đồng tiền thứ ba (còn gọi là đồng tiền trung gian) Tỷ giá chuyển khoản (Transfer rate) là tỷ giá chuyển khoản áp dụng cho các giao dịch mau bán ngoại tệ là các khoản tiền gửi tại các ngân hàng. Tỷ giá tiền mặt (note rate) là tỷ giá tiền mặt áp dụng cho các ngoại tệ kim loại, tiền giấy, séc du lịch và thẻ tín dụng.

Thông thường tỷ giá mua tiền mặt thấp hơn và tỷ giá bán tiền mặt cao hơn so với tỷ giá chuyển khoản. Tỷ giá nội bộ: là tỷ giá do Phòng CĐ&KDNT thông báo với chi nhánh trong từng giao dịch mua bán ngoại tê. Tỷ giá nội bộ và tỷ giá khách hàng là cơ sở để tính toán lỗ lãi KDNT tại Phòng CĐ&KDNT và chi nhánh Hiện tại hầu hết các ngân hàng sẽ dựa trên sự tham khảo tỷ giá với USD của thị trường ngoại hối qua phần mềm Reuters/Bloomberg và tỷ giá NHNN công bố để tính toán và công bố tỷ giá niêm yết của mình và khi tỷ giá có sự thay đổi vượt qua tỷ giá này thì sẽ phải tính toán và công bố bảng tỷ giá khác thay thế (Hình 1: Tỷ giá niêm yết của PG Bank ngày 04/04/2019). Tuy nhiên do tính chất bất ổn và luôn biến động khi có tác động nhỏ thì tỷ giá niêm yết trên chỉ được áp dụng cho nhưng giao dịch quy dưới 1,000 USD.

Các giao dịch quy trên 1,000 USD sẽ được tính toán dựa trên giá thị trường tại thời điểm hiện tại với phần Gap sao cho ngân hàng vừa có thể phòng ngừa khi rủi ro tỷ giá biến động, vừa có thể thu được lợi nhuận.1: Tỷ giá niêm yết của PG Bank ngày 04/04/2019 (Nguồn: Phòng CĐ&KDNT – PG Bank) 1.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá 1.1 Tình hình lạm phát trong và ngoài nước 8 Nếu tỷ lệ lạm phát trong nước cao hơn lạm phát ở nước ngoài thì nhu cầu hàng ngoại nhập sẽ tăng đồng thời giảm nhu cầu hàng hóa nội địa. Do hàng hóa nội địa sẽ đắt đỏ hơn hàng hóa nhập khẩu. Sự thay đổi nhu cầu của hàng hóa sẽ dẫn đến sự tăng cầu và giảm cung ngoại tệ. Kết quả là, tỷ giá sẽ tăng hay còn gọi là ngoại tệ lên giá so với nội tệ.

Ngược lại, nếu tỷ lệ lạm phát trong nước thấp hơn lạm phát ở nước ngoài thì nhu cầu hàng nội địa sẽ tăng lên và nhu cầu hàng ngoại nhập sẽ giảm. Do giá cả hàng hóa trong nước rẻ hơn nhiều so với hàng hóa nhập khẩu. Sự thay đổi nhu cầu của hàng hóa sẽ dẫn đến sự giảm cầu và thừa cung ngoại tệ. Kết quả là, tỷ giá sẽ giảm hay còn gọi là ngoại tệ xuống giá so với nội tệ.2 Sự thay đổi lãi suất nội tệ và ngoại tệ Nếu lãi suất trong nước tăng tương đối so với lãi suất ngoại tệ thì tài sản tài chính nội địa sẽ hấp dẫn các nhà đầu tư hơn.

Do đó, dòng vốn sẽ chảy vào thị trường vốn nội địa và chảy ra khỏi thị trường vốn nước ngoài dẫn đến sự giảm cầu và tăng cung ngoại tệ. Kết quả là, tỷ giá giảm hay còn gọi là đồng nội tệ lên giá so với ngoại tệ. Ngược lại. nếu lãi suất trong nước giảm tương đối so với lãi suất ngoại tệ thì tài sản tài chính nội địa sẽ không hấp dẫn các nhà đầu tư hơn so với nước ngoài.

Do đó, dòng vốn sẽ chảy ra khỏi thị trường vốn nội địa và chảy vào thị trường vốn nước ngoài. Điều này dẫn đến sự tăng cầu cầu và giảm cung ngoại tệ. Kết quả là,tỷ giá tăng hay còn gọi là đồng nội tệ xuống giá so với ngoại tệ.3 Tốc độ tăng trưởng kinh tế tương đối Nếu tốc độ tăng trưởng kinh tế trong nước cao hơn nước ngoài thì nhập khẩu tăng trưởng nhanh hơn xuất khẩu dẫn đến cầu ngoại tệ tăng nhanh hơn cung ngoại tệ, đồng ngoại tệ lên giá so với nội tệ. Ngược lại, nếu tốc độ tăng trưởng kinh tế trong nước thấp hơn nước ngoài thì xuất khẩu tăng trưởng nhanh hơn nhập khẩu, dẫn đến cung ngoại tệ tăng nhanh hơn cầu ngoại tệ, đồng ngoại tệ xuống giá so với nội tệ.4 Tình hình ổn định chính trị Tình hình chính trị là một trong những yếu tố ảnh hưởng không nhỏ tới tỷ giá.

Một nền kinh tế- chính trị ổn định sẽ thu hút các nhà đầu tư hơn. Do đó các nhà đầu tư sẽ có xu hướng chuyển dịch dòng vốn từ thị trường có chính trị bất ổn sang thị trường có chính trị ổn định hơn. Nếu tình hình chính trị trong nước tương đối ổn định so với nước ngoài thì thị trường nội địa sẽ hấp dẫn các nhà đầu tư hơn. Do đó, dòng vốn sẽ chảy vào thị trường vốn nội địa và chảy ra khỏi thị trường vốn nước ngoài dẫn đến sự giảm cầu và tăng cung ngoại tệ.

Kết quả là, tỷ giá giảm hay còn gọi là đồng nội tệ lên giá so với ngoại tệ. Ngược lại. nếu tình hình chính trị trong nước bất ổn so với nước ngoài thì thị trường nội địa sẽ không hấp dẫn các nhà đầu bằng thị trường nước ngoài. Do đó, dòng vốn sẽ chảy ra khỏi thị trường vốn nội địa và chảy vào thị trường vốn nước ngoài.

Điều này dẫn đến sự tăng cầu cầu và giảm cung ngoại tệ. Kết quả là,tỷ giá tăng hay còn gọi là đồng nội tệ xuống giá so với ngoại tệ. Gần đây sự kiện minh chứng cho việc chính trị gây ảnh hưởng rõ rệt nhất đến tỷ giá là sự kiện Brexit. Brexit đã gây nên những hậu quả trầm trọng về chính trị và kinh tế cho nước Anh.

Tác động lớn nhất của Brexit tới tiền tệ Anh là sự suy giảm tỷ giá hối đoái và đồng bảng Anh rớt giá. Đồng bảng Anh (GBP) đã liên tục giảm giá kể từ sau khi diễn ra cuộc trưng cầu dân ý vào ngày 23/6/2019. Tỷ giá GBP/EUR đã giảm 15%, tỷ giá GBP/AUD giảm 17% sau cuộc trưng cầu dân ý. Ngoài các yếu tố trên đây còn nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến tỷ giá như kỳ vọng và sự tấn công của các nhà đầu cơ, giá vàng,… 1.4 Kinh doanh ngoại tệ và thị trường ngoại hối 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các vật liệu xúc tác mới.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong nghiên cứu xúc tác. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi liên kết trên là một cơ hội để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan, mở rộng hiểu biết và cập nhật những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực này.