Luận văn: Nghiên cứu QoS End-to-End trong Mạng Lõi IP/MPLS

Luận văn QoS end-to-end trong mạng lõi IP MPLS: Nghiên cứu và giải pháp đảm bảo chất lượng dịch vụ toàn diện. Tìm hiểu kiến trúc, giao thức và triển khai.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM DOAN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẰNG BIEU

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VẢ ĐÓ THỊ

LỜI MỞ ĐÂU

1. CHUONG 1: QoS VA CAC MO HIN HOẠT DỘNG, KHUYÊN NGHỊ CUA 3GPP VE QoS CHO MANG IP/MPLS DI DONG

1.1. Tổng quan và vai trỏ của QoS

1.2. Các thông số Qos

1.2.1. Độ trễ

1.2.2. Độ tin cậy

1.3. Mô hình đảm bảo chất lượng dịch vụ

1.4. Mô hình tích hợp dịch vụ IntServ

1.5. Mô hình phân biệt dịch vụ (DiffServ)

1.6. Chuẩn 3GPP cho QoS trong mạng 1P/MPL/S phục vụ cho di động

2. CHUONG 2: THIẾT KẾ GOS CIIO MANG IP/MPLS

2.1. Thiết bị biên mạng (Edge daviee)

2.2. Thiết bị lõi mạng (Core đevioe)

2.3. Phân loại và đánh đầu gói

2.4. Mối quan hé pitta IP Precedence, DSCP va ToS

2.5. Trường MPI

2.6. Giới hạn tốc độ và tối ưu hóa lưu lượng

2.6.1. Giới bạn tốc độ (Policing)

2.6.2. Tỗi ưu hóa luỗng Tưu lượng (Shaping)

2.7. Quận lý nghẽn, tránh tắc nghẽn bằng kỹ thuật hàng doi

2.8. Tăng doi FIFO

2.9. Hàng đợi Priority (PQ)

2.10. Hàng đợi Custom (CQ)

2.11. Hàng đợi WeighteđFair (WTQ)

2.12. Hang doi Class-Based Weighted Fai

2.13. Hang doi Low-Latency

2.14. Thực thi MPL8 Qo8

2.15. Các chế độ hoạt động của MPLS QoS

2.15.1. Pipe Mode

2.15.2. Short Pipe Mode

2.15.3. Long Pipe Mode

3. CHUONG 3: THIẾT KẾ VÀ TRIEN KLLAl QoS CHO MANG LP/MPLS CUA VINAPHONE

3.1. Tổng quan hign trang mang Vinaphone

3.2. Thiết kế QoS trên router trong, mạng IP/MPLS Vinaphone

3.3. Phân loại lớp địch vụ trong mạng thông tin đi động Vinaphone

3.4. Cấu hình Qos trên các thiết bị của VNP

3.5. Qo§ trén router BIEN (7608)

3.5.1. QoS trên LAN card Clsco 7600

3.5.2. QoS tr ard STP-400

3.6. Câu hình Qo§ trên P Roufer CR8-l

KET LUẬN

TIANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan QoS End to End Trong Mạng Lõi IP MPLS Là Gì

Bài viết này tập trung vào việc làm rõ tầm quan trọng của việc đảm bảo QoS end-to-end trong mạng lõi IP MPLS. Mạng lõi IP MPLS đóng vai trò xương sống trong việc truyền tải dữ liệu của nhiều dịch vụ, từ thoại, video đến dữ liệu, và việc đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) là yếu tố then chốt để đáp ứng yêu cầu của người dùng và các ứng dụng khác nhau. Mạng lõi IP MPLS kết hợp ưu điểm của giao thức IP và công nghệ chuyển mạch nhãn MPLS, mang lại hiệu suất cao và khả năng mở rộng tốt. Tuy nhiên, việc triển khai QoS trong môi trường này đặt ra nhiều thách thức, đòi hỏi các giải pháp và kỹ thuật phù hợp. Đảm bảo chất lượng dịch vụ (QoS) không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là yếu tố quyết định sự hài lòng của khách hàng và khả năng cạnh tranh của nhà cung cấp dịch vụ. Một mạng lõi IP MPLS với QoS được đảm bảo sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng, đồng thời cho phép nhà cung cấp dịch vụ cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng cao hơn. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một Quality of Experience (QoE) tốt nhất cho người dùng cuối. Điều này đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc về các cơ chế QoS khác nhau và cách chúng được triển khai trong kiến trúc mạng IP MPLS.

1.1. Vai trò của mạng lõi IP MPLS trong hạ tầng mạng hiện đại

Mạng lõi IP MPLS đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các mạng truy cập khác nhau, từ mạng di động, mạng cố định đến mạng doanh nghiệp. Nó cung cấp một nền tảng thống nhất để truyền tải dữ liệu với hiệu suất cao và độ tin cậy cao. Việc áp dụng MPLS TE (Traffic Engineering) cho phép tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và giảm thiểu tình trạng nghẽn mạng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh lưu lượng dữ liệu ngày càng tăng và yêu cầu chất lượng dịch vụ ngày càng khắt khe. Kiến trúc mạng IP MPLS cho phép triển khai các dịch vụ VPN (Virtual Private Network) một cách linh hoạt và an toàn, đáp ứng nhu cầu kết nối của các doanh nghiệp và tổ chức.

1.2. Tại sao QoS end to end lại quan trọng

QoS end-to-end đảm bảo rằng chất lượng dịch vụ được duy trì từ điểm đầu đến điểm cuối của kết nối, bất kể số lượng hop (bước nhảy) và các thiết bị mạng tham gia vào quá trình truyền tải. Nếu QoS chỉ được đảm bảo ở một số đoạn mạng nhất định, người dùng có thể gặp phải các vấn đề như độ trễ cao, jitter lớn hoặc mất gói tin, ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng dịch vụ. Việc triển khai QoS end-to-end đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thiết bị mạng và các cơ chế QoS khác nhau, từ phân loại lưu lượng, ưu tiên gói tin đến quản lý tắc nghẽn và điều khiển băng thông. Mục tiêu là cung cấp một Service Level Agreement (SLA) đáng tin cậy cho người dùng cuối.

II. Thách Thức Triển Khai QoS End to End Trong IP MPLS Core

Việc triển khai QoS end-to-end trong mạng lõi IP MPLS không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều thách thức kỹ thuật và quản lý cần phải vượt qua. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của kiến trúc mạng IP MPLS, với nhiều thiết bị mạng khác nhau và các giao thức phức tạp. Việc cấu hình và quản lý QoS trên tất cả các thiết bị này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và sự phối hợp chặt chẽ. Một thách thức khác là sự biến động của lưu lượng mạng. Lưu lượng có thể thay đổi đột ngột do nhiều yếu tố khác nhau, từ sự kiện đặc biệt đến các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS). Hệ thống QoS phải có khả năng thích ứng với những thay đổi này một cách nhanh chóng và hiệu quả để đảm bảo chất lượng dịch vụ không bị ảnh hưởng. Ngoài ra, việc đảm bảo QoS cho các dịch vụ thời gian thực như thoại và video đòi hỏi các cơ chế ưu tiên gói tin và quản lý tắc nghẽn hiệu quả. Độ trễjitter phải được giữ ở mức thấp nhất để đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất. Theo luận văn, các thông số QoS quan trọng bao gồm độ trễ, mất gói tin, và băng thông.

2.1. Độ trễ và Jitter Bài toán khó giải trong mạng IP MPLS

Độ trễjitter là hai thông số quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng của các dịch vụ thời gian thực như thoại và video. Độ trễ là thời gian cần thiết để một gói tin đi từ điểm đầu đến điểm cuối của kết nối, trong khi jitter là sự biến động của độ trễ. Trong mạng IP MPLS, độ trễ có thể phát sinh do nhiều yếu tố khác nhau, từ thời gian xử lý gói tin trên các thiết bị mạng đến thời gian truyền tải trên các đường truyền. Jitter có thể phát sinh do sự thay đổi của lưu lượng mạng và các cơ chế QoS khác nhau. Để giảm thiểu độ trễjitter, cần sử dụng các cơ chế ưu tiên gói tin và quản lý tắc nghẽn hiệu quả, đồng thời tối ưu hóa cấu hình của các thiết bị mạng. Explicit Congestion Notification (ECN) là một cơ chế có thể được sử dụng để thông báo cho các thiết bị mạng về tình trạng tắc nghẽn, cho phép chúng điều chỉnh tốc độ truyền tải một cách thích hợp.

2.2. Quản lý tắc nghẽn Làm sao để tránh nghẽn cổ chai

Quản lý tắc nghẽn là một vấn đề quan trọng trong mạng IP MPLS, đặc biệt là trong bối cảnh lưu lượng dữ liệu ngày càng tăng. Tắc nghẽn có thể xảy ra khi lưu lượng đến một thiết bị mạng vượt quá khả năng xử lý của nó, dẫn đến mất gói tin và suy giảm chất lượng dịch vụ. Để tránh tắc nghẽn, cần sử dụng các cơ chế quản lý hàng đợi hiệu quả, chẳng hạn như Weighted Fair Queueing (WFQ)Low-Latency Queue (LLQ). Các cơ chế này cho phép phân chia băng thông một cách công bằng giữa các lớp lưu lượng khác nhau, đồng thời đảm bảo rằng các dịch vụ thời gian thực được ưu tiên. Admission control cũng là một cơ chế quan trọng để ngăn chặn tắc nghẽn bằng cách từ chối các kết nối mới khi mạng đã quá tải. Các kỹ thuật Congestion control cũng góp phần quan trọng vào việc này.

III. Giải Pháp Đảm Bảo QoS End to End Trong Mạng IP MPLS Core

Để giải quyết các thách thức nêu trên, cần triển khai một loạt các giải pháp và kỹ thuật QoS trong mạng IP MPLS. Các giải pháp này bao gồm phân loại lưu lượng, ưu tiên gói tin, quản lý tắc nghẽn, Traffic Engineering, và giám sát QoS. Phân loại lưu lượng là bước đầu tiên để đảm bảo QoS. Nó cho phép phân loại các gói tin dựa trên loại dịch vụ, ứng dụng hoặc người dùng, và gán cho chúng các mức ưu tiên khác nhau. Ưu tiên gói tin cho phép các thiết bị mạng xử lý các gói tin có mức ưu tiên cao trước, đảm bảo rằng các dịch vụ quan trọng được cung cấp với chất lượng tốt nhất. Traffic Engineering cho phép tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn bằng cách định tuyến lưu lượng qua các đường dẫn ít tắc nghẽn nhất. Giám sát QoS cho phép theo dõi hiệu suất của mạng và phát hiện các vấn đề về QoS một cách nhanh chóng.

3.1. DiffServ Phân loại và Ưu tiên lưu lượng hiệu quả

DiffServ (Differentiated Services) là một kiến trúc QoS phổ biến cho phép phân loại lưu lượng và gán cho chúng các mức ưu tiên khác nhau. DiffServ sử dụng trường DSCP (Differentiated Services Code Point) trong tiêu đề IP để đánh dấu các gói tin. Các thiết bị mạng có thể sử dụng giá trị DSCP để xác định cách xử lý các gói tin, chẳng hạn như đưa chúng vào các hàng đợi khác nhau hoặc gán cho chúng các mức ưu tiên khác nhau. DiffServ cho phép triển khai các chính sách QoS linh hoạt và dễ dàng quản lý. Theo tài liệu, ánh xạ giữa PHB (Per-Hop Behavior) và DSCP là một yếu tố quan trọng trong việc cấu hình DiffServ.

3.2. MPLS TE Tối ưu hóa băng thông và Định tuyến dựa trên ràng buộc

MPLS TE (Traffic Engineering) là một kỹ thuật cho phép tối ưu hóa việc sử dụng băng thông và giảm thiểu tình trạng tắc nghẽn trong mạng IP MPLS. MPLS TE sử dụng giao thức Constraint-Based Routing (CBR) để tìm các đường dẫn ít tắc nghẽn nhất cho lưu lượng. MPLS TE cũng cho phép thiết lập các LSP (Label Switched Path) với các ràng buộc về băng thông, độ trễmất gói tin. Điều này cho phép đảm bảo QoS cho các dịch vụ quan trọng. MPLS TE thường được sử dụng kết hợp với DiffServ để cung cấp một giải pháp QoS end-to-end toàn diện.

IV. Ứng Dụng QoS End to End Thực Tế tại Mạng Vinaphone

Luận văn này đã nghiên cứu và đề xuất các giải pháp QoS end-to-end cho mạng IP MPLS của Vinaphone. Vinaphone là một trong những nhà cung cấp dịch vụ di động lớn nhất tại Việt Nam, và việc đảm bảo QoS cho các dịch vụ của mình là vô cùng quan trọng. Luận văn đã phân tích hiện trạng mạng IP MPLS của Vinaphone và xác định các vấn đề về QoS. Sau đó, luận văn đã đề xuất các giải pháp QoS dựa trên DiffServMPLS TE, và thực hiện mô phỏng để đánh giá hiệu quả của các giải pháp này. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng các giải pháp QoS được đề xuất có thể cải thiện đáng kể chất lượng dịch vụ của mạng IP MPLS của Vinaphone, giảm thiểu độ trễjitter, và tăng cường hiệu quả sử dụng băng thông. Luận văn cũng đề xuất các bước triển khai QoS trên các thiết bị mạng của Vinaphone.

4.1. Phân loại lớp dịch vụ trong mạng thông tin di động Vinaphone

Để triển khai QoS hiệu quả, Vinaphone cần phân loại lớp dịch vụ một cách rõ ràng. Điều này bao gồm việc xác định các loại dịch vụ khác nhau (ví dụ: thoại, video, dữ liệu), và gán cho chúng các mức ưu tiên khác nhau. Theo luận văn, phân loại lớp dịch vụ có thể dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như loại ứng dụng, loại người dùng, hoặc loại SLA. Việc phân loại lớp dịch vụ chính xác là rất quan trọng để đảm bảo rằng các dịch vụ quan trọng được cung cấp với chất lượng tốt nhất.

4.2. Cấu hình QoS trên các thiết bị của Vinaphone Router BIEN P Router

Sau khi phân loại lớp dịch vụ, Vinaphone cần cấu hình QoS trên các thiết bị mạng của mình, bao gồm Router BIEN (Edge Router) và P Router (Provider Router). Việc cấu hình QoS bao gồm việc thiết lập các chính sách ưu tiên gói tin, quản lý tắc nghẽn, và điều khiển băng thông. Luận văn cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách cấu hình QoS trên các thiết bị mạng của Vinaphone, sử dụng các công cụ và giao thức như Modular QoS Command Line (MQC). Mục tiêu là đảm bảo rằng QoS được triển khai một cách đồng nhất trên toàn bộ mạng IP MPLS của Vinaphone.

V. Đánh Giá Hiệu Năng QoS End to End và Các Công Cụ Mô Phỏng

Việc đánh giá hiệu năng QoS là rất quan trọng để đảm bảo rằng các giải pháp QoS được triển khai hoạt động hiệu quả. Có nhiều phương pháp và công cụ có thể được sử dụng để đánh giá hiệu năng QoS, bao gồm đo lường độ trễ, jitter, mất gói tin, và băng thông. Các công cụ mô phỏng mạng như NS2, NS3, Opnet, và GNS3 có thể được sử dụng để mô phỏng mạng và đánh giá hiệu quả của các giải pháp QoS trước khi triển khai chúng trên mạng thực. Các công cụ này cho phép tạo ra các kịch bản lưu lượng khác nhau và quan sát hiệu suất của mạng trong các điều kiện khác nhau.

5.1. Các chỉ số QoS quan trọng Độ trễ Jitter Mất gói tin Băng thông

Độ trễ, jitter, mất gói tin, và băng thông là các chỉ số QoS quan trọng nhất. Độ trễjitter ảnh hưởng đến chất lượng của các dịch vụ thời gian thực, trong khi mất gói tinbăng thông ảnh hưởng đến khả năng truyền tải dữ liệu. Việc đo lường và theo dõi các chỉ số này là rất quan trọng để đảm bảo rằng QoS được duy trì ở mức chấp nhận được. Các công cụ giám sát mạng có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu về các chỉ số QoS và cảnh báo khi có vấn đề xảy ra.

5.2. Sử dụng NS2 NS3 Opnet GNS3 để mô phỏng và đánh giá QoS

Các công cụ mô phỏng mạng như NS2, NS3, Opnet, và GNS3 cung cấp một môi trường ảo để thử nghiệm và đánh giá các giải pháp QoS. Các công cụ này cho phép tạo ra các mô hình mạng phức tạp và mô phỏng các kịch bản lưu lượng khác nhau. Việc sử dụng các công cụ mô phỏng này có thể giúp các nhà cung cấp dịch vụ mạng xác định các vấn đề về QoS và tối ưu hóa cấu hình mạng trước khi triển khai các giải pháp QoS trên mạng thực. Luận văn có thể đã sử dụng một trong các công cụ này để mô phỏng mạng Vinaphone và đánh giá hiệu quả của các giải pháp QoS được đề xuất.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển QoS End to End Trong Tương Lai

Việc đảm bảo QoS end-to-end trong mạng lõi IP MPLS là một thách thức, nhưng cũng là một cơ hội lớn cho các nhà cung cấp dịch vụ mạng. Bằng cách triển khai các giải pháp QoS hiệu quả, các nhà cung cấp dịch vụ có thể cung cấp các dịch vụ chất lượng cao hơn, tăng cường sự hài lòng của khách hàng, và tạo ra các nguồn doanh thu mới. Trong tương lai, các công nghệ mới như SDN (Software-Defined Networking)NFV (Network Functions Virtualization) có thể đóng vai trò quan trọng trong việc đơn giản hóa việc quản lý QoS và cho phép các nhà cung cấp dịch vụ mạng triển khai các dịch vụ QoS một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Hơn nữa, các nghiên cứu về QoS routingresource reservation sẽ tiếp tục đóng góp vào việc cải thiện hiệu năng của mạng IP MPLS.

6.1. Vai trò của SDN và NFV trong việc quản lý QoS linh hoạt

SDN (Software-Defined Networking) và NFV (Network Functions Virtualization) là hai công nghệ mới nổi có tiềm năng cách mạng hóa cách các mạng được thiết kế và quản lý. SDN cho phép điều khiển mạng một cách tập trung thông qua phần mềm, trong khi NFV cho phép triển khai các chức năng mạng như các ứng dụng phần mềm trên các máy chủ ảo. Hai công nghệ này có thể giúp đơn giản hóa việc quản lý QoS và cho phép các nhà cung cấp dịch vụ mạng triển khai các dịch vụ QoS một cách linh hoạt và hiệu quả hơn. Ví dụ, SDN có thể được sử dụng để tự động cấu hình các chính sách QoS trên các thiết bị mạng, trong khi NFV có thể được sử dụng để triển khai các chức năng QoS như quản lý tắc nghẽn và điều khiển băng thông trên các máy chủ ảo.

6.2. Nghiên cứu về QoS routing và Resource Reservation cho IP MPLS

Các nghiên cứu về QoS routingresource reservation tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu năng của mạng IP MPLS. QoS routing là quá trình tìm kiếm các đường dẫn mạng đáp ứng các yêu cầu QoS cụ thể, chẳng hạn như băng thông, độ trễ, và mất gói tin. Resource reservation là quá trình dành trước các tài nguyên mạng, chẳng hạn như băng thông, cho các dịch vụ cụ thể. Hai kỹ thuật này có thể được sử dụng để đảm bảo rằng các dịch vụ quan trọng được cung cấp với chất lượng tốt nhất. Các nghiên cứu hiện tại tập trung vào việc phát triển các thuật toán QoS routing hiệu quả và các giao thức resource reservation có thể mở rộng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn qos endtoend trong mạng lõi ip mpls

Trích đoạn nội dung tài liệu

Ludin vin thạc sỹ Nguyễn Văn Lực - CB130603 LỜI CÁM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trinh nghiên cửu của tôi. Các số liệu, thông số trong phương cuối cùng lá số liệu của tỏi thu thập, phân tích Lừ tài liệu triển khai của công ty Vinaphone và chưa từng được công bỏ trong luận văn khác. Số liệu cáo chương kháe là công trình tôi đưưm khảo trang cáo lãi liệu lrong và ngoài nước, tôi cam đoan khỏng chép nguyên văn cá chương của đồ an khác. Tác giả luận văn Nguyễn Văn Lực Ludin vin thạc sỹ Nguyễn Văn Lực - CB130603 MỤC LỤC LỜI CAM DOAN.

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT. DANH MỤC BẰNG BIEU DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VẢ ĐÓ THỊ LỜI MỞ ĐÂU. 7 CHUONG 1- QoS VA CAC MO HIN HOẠT DỘNG, KHUYÊN NGHỊ CUA 3GPP VE QoS CHO MANG IP/MPLS DI DONG. Tổng quan và vai trỏ của QoS.

ni seeeeaeiaeasaareareareue 13) is. Các thông số Qos, 14 a, Độ tHH GẬY:. chen Hee saaeeesrerrerreeeasure 18 b. Tên thit gait.

Mö hình đám bảo chất lượng dịch vụ. Mé hinh tích hợp địch vu IntServ 17 1. Mỏ hình phân biệt dich vụ (DiffServ) 19 1. Chuẩn 3GPP cho QoS trong mạng 1P/MPL/S phục vụ cho di động.

23 CHUONG 2 — TIMET KE GOS CIIO MANG IP/MPLS. Thiết bị biên mạng (Edge daviee). Thiết bị lõi mạng (Core đevioe). Phân loại và đánh đầu gói un 26 2.

Mỗi quan hé pitta IP Precedence, DSCP va ToS. - 37 Ludin vin thạc sỹ Nguyễn Văn Lực - CB130603 2. Trường MPI.4 Giới hạn lốc độ và tối ưu hóa lưu lượng - 31 2.1 Giới bạn tốc độ (Policing) - - - al 2.2 Tỗi ưu hóa luỗng Tưu lượng (Shaping). Quận lý nghẽn, tránh tắc nghẽn bằng kỹ thuật hàng doi 35 2.

Tăng doi FIFO -. Hàng đợi Priority (PQ). Hàng đợi Custom (CQ) - - - 37 2. Hàng đợi WeighteđFair (WTQ).5, Hang doi Class-Based Weighted Fai.6, Hang doi Low-Latency.

Thực thi MPL8 Qo8. Tu hieu sesso 2. Các chế độ hoạt động của MPLS QoS 7 7. Pipe Mode - - - co AD 2.

Short Pipe Mode.4, Long Pipe Mode sl CHUONG 3 — THIẾT KẾ VÀ TRIEN KLLAl QoS CHO MANG LP/MPLS CUA VINAPHONE 3. Tổng quan hign trang mang Vinaphone. Thiết kế QoS trên router trong, mạng IP/MPLS Vinaphone. Phân loại lớp địch vụ trong mạng thông tin đi động Vinaphone.

Cấu hình Qos trên các thiết bị của VNP,. TH re Thư 3. Qo§ trén router BIEN (7608). ào Hee seo ỔE a, QoS trên LAN card Clsco 7600 :.

QoS tr ard STP-400,. Câu hình Qo§ trên P Roufer CR8-l. se neterrrerreeeeuee, T7 Luan van thac sf Nguyễn Văn Lực - CB130603 KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí Từ viết Nghĩa tiếng Việt hiện 1G One Generation Cellular Hé théng théng tin di động thế hệ thứ Thất 2G Second Generation Cellular TIệ thông thông tin di động thế hệ thứ hai 3G Third Generation Cellular TIệ thông thông tin đi động thế hệ thứ ba 4G Four Generation Cellular Hệ thẳng thông tin di động thể hệ thứ tư 3GPP_ | Third Gencraliơn Parnership Projeet | Dự án hợp táo thế hệ 3 A ATM | Asynchronous Transfer Made Chế độ truyền không đẳng bộ Al Assured lorwarding, Chuyển tiếp đám bao B BE Best Effort Thục vụ tốt nhất BGP | Border Gateway Protocol Giao thúc dịnh tuyển biên mạng, c CE | Customer Edge Biên mạng phía khách hang CLI | Command Line Dòng lệnh. Co8 | Cost of Service Giá trị địch vụ CRS | Carrier Routing System Hệ thống định tuyến inary lối Ludin vin thạc sỹ Nguyễn Văn Lực - CB130603 DANI 1C BANG BIEU Bang 1.1 Anhxa giữa PHB và DSCP - - 21 Băng 1.

2 Mức độ du liên loại bỗ gói của các lớp AF 2 Bang 2. 1 Các giả trị IÊ Preeedenos. 2 Mức tưu tiên loạibỏ gói trong 1 lớp. 1 Các lớp lưu lượng trưng TP/MPI.

2 Bảng đánh dấu DSCP chỉ tiết chơ các giao diện mạng VNP. 3 Bang trọng số được sử dụng bởi WRR. 4 Ảnh xa lớp Qos đến các hàng đợi và các ngưỡng, ta Bảng 3, 5 Gán trọng số bằng thông WRH. 6 Kích thuớc giới hạn hàng đợi trên giao o điện LAN 7600.

Luan van thac sf Nguyễn Văn Lực - CB130603 KÍ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT Kí Từ viết Nghĩa tiếng Việt hiện 1G One Generation Cellular Hé théng théng tin di động thế hệ thứ Thất 2G Second Generation Cellular TIệ thông thông tin di động thế hệ thứ hai 3G Third Generation Cellular TIệ thông thông tin đi động thế hệ thứ ba 4G Four Generation Cellular Hệ thẳng thông tin di động thể hệ thứ tư 3GPP_ | Third Gencraliơn Parnership Projeet | Dự án hợp táo thế hệ 3 A ATM | Asynchronous Transfer Made Chế độ truyền không đẳng bộ Al Assured lorwarding, Chuyển tiếp đám bao B BE Best Effort Thục vụ tốt nhất BGP | Border Gateway Protocol Giao thúc dịnh tuyển biên mạng, c CE | Customer Edge Biên mạng phía khách hang CLI | Command Line Dòng lệnh. Co8 | Cost of Service Giá trị địch vụ CRS | Carrier Routing System Hệ thống định tuyến inary lối Luan van thac sf Nguyễn Văn Lực - CB130603 cs Class Selector Lya chon lop D DRR | Deficit Round Robin Thuật toán Round Robin tudng minh DSCP | Differentiated Services Code Point | Ma diem phan biét dich vu E EF Expedited Forwarding, Chuyén tiép nhanh G GSM__| Global System for Mobile Hệ thông mạng dị động toán cầu GPRS | General PackeL Radio Servicc Dịch vụ gói vô tuyến thông dụng GGSN | Gateway GPRS Support Node Nút hỗ trợ cổng kết nỗi GPR8 1 ITU _ | Intemabonal Telseommunication Liên minh viễn thông quốc tế Union IP Intemet Protocol Giao thức Internet 1SP — | lntemetService Provider Nha cung cấp dịch vụ internet THTF. | IntemetEngineering Task Foroe Lực lượng quản lý kỹ thuật L LAN | Local Area Network Mạng nội bộ LLQ | Low Latency Queue Hàng đợi độ trể thấp M MIB Managementinformation Base Co sé théng tin quan ly MP- Multi Protocol —Borger Gateway | Giao thúc định tuyến biên mạng phục BGP Protocol va VPN Luan van thac sf Nguyễn Văn Lực - CB130603 MQC Modular QoS Command Line Cau hinh QoS theo module MPLS = Multi Protocol Label Switching Chuyển mạch nhãn đa giao thức N NMS Network Management System TIệ thông quấn ly mang ° OSPK | Open Shortest Path lirst Giao thúc định tuyên tìm đường ngắn THật P P Provider Nhà cung cấp TE Provider Edge Bién mang nhà cùng cấp PHB | Per Hop Behavior Ung xử từng hop Q QoS | Quality of Service Chất lượng dich vụ R RNC | Radio Network Controller Trưng tầm điều khiển mạng vô tuyến RR Roule Reflector Phan xạ định tuyến RSVP | Resource Reservation Protocol Giao thúc phân bố tải nguyên 8 SNMP | Simple Network Managerment Giao thúc quản lý mạng đon giản. Protocol SLA | Service Level Agreement! Điều khoản mức địch vụ T ToS | Type of Service Loại dịch vụ Ludin vin thạc sỹ Nguyễn Văn Lực - CB130603 DANI 1C BANG BIEU Bang 1.1 Anhxa giữa PHB và DSCP - - 21 Băng 1.

2 Mức độ du liên loại bỗ gói của các lớp AF 2 Bang 2. 1 Các giả trị IÊ Preeedenos. 2 Mức tưu tiên loạibỏ gói trong 1 lớp. 1 Các lớp lưu lượng trưng TP/MPI.

2 Bảng đánh dấu DSCP chỉ tiết chơ các giao diện mạng VNP. 3 Bang trọng số được sử dụng bởi WRR. 4 Ảnh xa lớp Qos đến các hàng đợi và các ngưỡng, ta Bảng 3, 5 Gán trọng số bằng thông WRH. 6 Kích thuớc giới hạn hàng đợi trên giao o điện LAN 7600.

Luan van thac sf Nguyễn Văn Lực - CB130603 cs Class Selector Lya chon lop D DRR | Deficit Round Robin Thuật toán Round Robin tudng minh DSCP | Differentiated Services Code Point | Ma diem phan biét dich vu E EF Expedited Forwarding, Chuyén tiép nhanh G GSM__| Global System for Mobile Hệ thông mạng dị động toán cầu GPRS | General PackeL Radio Servicc Dịch vụ gói vô tuyến thông dụng GGSN | Gateway GPRS Support Node Nút hỗ trợ cổng kết nỗi GPR8 1 ITU _ | Intemabonal Telseommunication Liên minh viễn thông quốc tế Union IP Intemet Protocol Giao thức Internet 1SP — | lntemetService Provider Nha cung cấp dịch vụ internet THTF. | IntemetEngineering Task Foroe Lực lượng quản lý kỹ thuật L LAN | Local Area Network Mạng nội bộ LLQ | Low Latency Queue Hàng đợi độ trể thấp M MIB Managementinformation Base Co sé théng tin quan ly MP- Multi Protocol —Borger Gateway | Giao thúc định tuyến biên mạng phục BGP Protocol va VPN Luan van thac sf Nguyễn Văn Lực - CB130603 MQC Modular QoS Command Line Cau hinh QoS theo module MPLS = Multi Protocol Label Switching Chuyển mạch nhãn đa giao thức N NMS Network Management System TIệ thông quấn ly mang ° OSPK | Open Shortest Path lirst Giao thúc định tuyên tìm đường ngắn THật P P Provider Nhà cung cấp TE Provider Edge Bién mang nhà cùng cấp PHB | Per Hop Behavior Ung xử từng hop Q QoS | Quality of Service Chất lượng dich vụ R RNC | Radio Network Controller Trưng tầm điều khiển mạng vô tuyến RR Roule Reflector Phan xạ định tuyến RSVP | Resource Reservation Protocol Giao thúc phân bố tải nguyên 8 SNMP | Simple Network Managerment Giao thúc quản lý mạng đon giản. Protocol SLA | Service Level Agreement! Điều khoản mức địch vụ T ToS | Type of Service Loại dịch vụ Luan van thac sf Nguyễn Văn Lực - CB130603 cs Class Selector Lya chon lop D DRR | Deficit Round Robin Thuật toán Round Robin tudng minh DSCP | Differentiated Services Code Point | Ma diem phan biét dich vu E EF Expedited Forwarding, Chuyén tiép nhanh G GSM__| Global System for Mobile Hệ thông mạng dị động toán cầu GPRS | General PackeL Radio Servicc Dịch vụ gói vô tuyến thông dụng GGSN | Gateway GPRS Support Node Nút hỗ trợ cổng kết nỗi GPR8 1 ITU _ | Intemabonal Telseommunication Liên minh viễn thông quốc tế Union IP Intemet Protocol Giao thức Internet 1SP — | lntemetService Provider Nha cung cấp dịch vụ internet THTF. | IntemetEngineering Task Foroe Lực lượng quản lý kỹ thuật L LAN | Local Area Network Mạng nội bộ LLQ | Low Latency Queue Hàng đợi độ trể thấp M MIB Managementinformation Base Co sé théng tin quan ly MP- Multi Protocol —Borger Gateway | Giao thúc định tuyến biên mạng phục BGP Protocol va VPN Ludin vin thạc sỹ Nguyễn Văn Lực - CB130603 KET LUẬN.

TIANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Ludn vin thac sf Nguyễn Vn Lực - CB130603 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐÒ THỊ Hình 1. 1 Kết nồi giữa các thiết bị của nhá cung cấp địch vụ di động. 1 Mảo đầu của gỏi tin LPv4.

2 Các lớp DSCP Hình 2. 3 Trường EXP.1Q trong trường, 302. 5 Policing va Shaping Hinh 2. 6 Qua irinh ting hop cia QoS Hinh 2.

7 Hang doi FIFO. & Hang doi Priority Hình 2. 9 Hang doi Weighted Fair Hình 2. 10 Hang dợi CBWEQ.

11 Hàng đợi LLQ. Hình2 12 Các điều kiện thục thi MPLS Q8. 13 Mõ hình Uniform Mode.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ