Luận án tiến sĩ: Đánh giá tác động môi trường tích lũy hệ thống liên hồ chứa lưu vực sông Ba - Trường Đại học Thủy Lợi

Đánh giá tác động môi trường tích lũy hệ thống hồ chứa lưu vực sông Ba. Phân tích ảnh hưởng đến sinh thái, tài nguyên nước và phát triển bền vững khu vực.

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

2016

196
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đánh giá tác động môi trường tích lũy lưu vực sông Ba

Đánh giá tác động môi trường tích lũy (Cumulative Impact Assessment) là phương pháp khoa học nghiên cứu tổng hợp các tác động riêng lẻ từ nhiều công trình trong cùng một lưu vực. Lưu vực sông Ba trải dài qua các tỉnh Gia Lai, Đắk Lắk và Phú Yên, có diện tích lưu vực khoảng 13.900 km². Đây là một trong những lưu vực sông lớn ở miền Trung Tây Nguyên, có tầm quan trọng chiến lược về tài nguyên nước và thủy điện. Hệ thống liên hồ chứa trên lưu vực sông Ba bao gồm nhiều công trình thủy điện và thủy lợi lớn: An Khê-Kanak, Ayun Hạ, sông Hinh, sông Ba Hạ và đập Đồng Cam. Mỗi công trình vận hành độc lập nhưng cùng khai thác nguồn nước chung. Khi hệ thống vận hành đồng thời, tác động tích lũy lên môi trường tự nhiên và kinh tế-xã hội vượt xa tổng các tác động đơn lẻ. Nghiên cứu luận án tiến sĩ của Nguyễn Văn Sỹ (Đại học Thủy Lợi, 2016) đã tiên phong áp dụng phương pháp đánh giá tích lũy cho hệ thống này, đặt nền tảng khoa học cho quản lý tổng hợp tài nguyên nước lưu vực sông Ba.

1.1. Đặc điểm địa lý và thủy văn lưu vực sông Ba

Sông Ba bắt nguồn từ dãy Trường Sơn ở độ cao trên 1.500 m, chảy qua địa hình phức tạp gồm vùng núi cao Tây Nguyên và đồng bằng ven biển Phú Yên trước khi đổ ra biển Đông. Chế độ dòng chảy mang tính phân kỳ rõ rệt: mùa lũ từ tháng IX đến XII chiếm 72% tổng lượng nước năm, mùa cạn từ tháng I đến VIII chỉ chiếm 28%. Lưu vực Hinh thuộc Đông Trường Sơn có chuẩn dòng chảy năm lớn nhất, trong khi lưu vực Ia Yun thuộc thung lũng khô hạn Cheo Reo-Phú Túc có giá trị nhỏ nhất. Sự phân bố không đồng đều theo cả không gian và thời gian tạo ra thách thức lớn trong quản lý và vận hành hệ thống hồ chứa.

1.2. Hệ thống liên hồ chứa và phân vùng quản lý

Các hồ chứa trên lưu vực sông Ba được phân thành hai khu vực địa lý rõ ràng. Khu vực Tây Trường Sơn gồm hồ thủy điện An Khê-Kanak và hồ thủy lợi Ayun Hạ, nằm ở thượng nguồn với chế độ mưa đặc thù. Khu vực Đông Trường Sơn gồm hồ thủy điện sông Hinh, sông Ba Hạ và đập thủy lợi Đồng Cam, nằm ở vùng hạ lưu chịu tác động trực tiếp từ điều tiết nước thượng nguồn. Mỗi khu vực có đặc trưng khí hậu khác nhau, khiến dự báo lũ gặp nhiều khó khăn. Thời gian dự báo đáng tin cậy chỉ đạt 6h đến 24h, đặc biệt với mưa lũ sau bão.

II. Phân tích tác động môi trường tích lũy của hệ thống hồ chứa sông Ba

Vận hành hệ thống liên hồ chứa tạo ra nhiều tác động môi trường có tính tích lũy theo thời gian và không gian. Tác động đơn lẻ từ từng công trình có thể ở mức chấp nhận được, nhưng khi cộng hưởng với nhau, hệ quả tổng thể trở nên nghiêm trọng hơn dự kiến. Về chế độ thủy văn, hệ thống hồ chứa làm thay đổi căn bản phân phối dòng chảy tự nhiên. Mùa lũ, các hồ cắt giảm lưu lượng đỉnh lũ, bảo vệ vùng hạ du. Mùa cạn, xả nước phát điện và cấp nước tưới làm tăng dòng chảy tối thiểu. Tuy nhiên, sự thay đổi này kéo theo biến động trầm tích, xói lở bờ sông, suy giảm hệ sinh thái thủy sinh và ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản hạ lưu. Hệ thống hồ chứa cũng tác động đến vi khí hậu khu vực thông qua bề mặt hồ rộng lớn làm tăng độ ẩm và giảm nhiệt độ cực trị. Về môi trường đất, ngập nước lâu dài thay đổi cơ cấu đất và hệ sinh thái đất ngập nước trong lòng hồ. Các chỉ số môi trường (Environmental Index) đóng vai trò công cụ định lượng hóa các tác động tích lũy này, hỗ trợ nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học.

2.1. Tác động tích lũy lên chế độ dòng chảy và trầm tích

Hồ chứa giữ lại lượng lớn phù sa, làm giảm tải lượng bùn cát về hạ lưu. Sông Ba Hạ nhận nước điều tiết từ An Khê-Kanak và sông Hinh, dòng chảy hạ lưu bị kiểm soát nhân tạo hoàn toàn. Lòng sông hạ lưu thiếu bùn cát bổ sung bị xói sâu, bờ sông mất ổn định. Đồng Cam nhận nguồn nước đã qua điều tiết ba lần, chế độ tưới phụ thuộc hoàn toàn vào vận hành hồ thượng nguồn. Khi xảy ra sự cố vận hành đồng thời hoặc lũ vượt thiết kế, tác động tích lũy ở hạ lưu nhân lên theo cấp số nhân, đe dọa an toàn dân sinh vùng đồng bằng Tuy Hòa.

2.2. Tác động tích lũy lên hệ sinh thái và đa dạng sinh học

Xây dựng hệ thống đập ngăn đường di cư của các loài cá bản địa, phá vỡ liên kết sinh thái dọc sông. Diện tích rừng đầu nguồn mất do ngập hồ làm suy giảm chức năng điều tiết nước tự nhiên. Hệ sinh thái thủy sinh trong lòng hồ thay đổi từ môi trường nước chảy sang nước đứng, dẫn đến thay thế hoàn toàn quần xã sinh vật. Ở hạ lưu, dòng chảy lạnh hơn từ tầng đáy hồ xả ra ảnh hưởng đến sinh sản của thủy sinh vật nhiệt đới. Sự mất mát đa dạng sinh học này là tác động tích lũy không thể phục hồi, đòi hỏi giải pháp bảo tồn tích hợp ngay từ giai đoạn quy hoạch.

III. Phương pháp đánh giá và chỉ số môi trường áp dụng cho lưu vực sông Ba

Nghiên cứu áp dụng bộ phương pháp đa dạng kết hợp định tính và định lượng để đánh giá tác động môi trường tích lũy. Phương pháp chỉ số môi trường (Environmental Index) đóng vai trò trung tâm, tích hợp nhiều biến số thành chỉ số tổng hợp dễ diễn giải. Chỉ số có mức độ tích hợp cao khi được tính toán từ nhiều biến số và dữ liệu đa nguồn. Chức năng chính của bộ chỉ số này là cung cấp thông tin về vấn đề môi trường để người quan tâm đánh giá mức độ nghiêm trọng, hỗ trợ xây dựng chính sách và thiết lập ưu tiên can thiệp, giám sát tác động và hiệu quả giải pháp giảm thiểu, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng. Mô hình thủy văn và thủy lực được sử dụng để mô phỏng kịch bản vận hành hồ chứa dưới các điều kiện khí hậu khác nhau. Ma trận tác động và phương pháp chồng lớp GIS hỗ trợ xác định vùng chịu tác động và mức độ tác động tích lũy. Kết hợp với phân tích kinh tế-môi trường, nghiên cứu lượng hóa chi phí-lợi ích tổng thể của hệ thống liên hồ chứa, tạo cơ sở khoa học cho quyết sách quản lý.

3.1. Hệ thống chỉ số môi trường và mô hình thủy văn

Hệ thống chỉ số môi trường trong đánh giá tác động tích lũy được xây dựng theo khung PSR (Áp lực-Hiện trạng-Phản hồi) hoặc DPSIR (Động lực-Áp lực-Hiện trạng-Tác động-Phản hồi). Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh cụ thể: chỉ số dòng chảy tối thiểu sinh thái, chỉ số chất lượng nước hạ lưu, chỉ số ổn định bờ sông, chỉ số đa dạng sinh học thủy sinh. Mô hình thủy văn HEC-HMS và mô hình thủy lực HEC-RAS được tích hợp để tính toán cân bằng nước và diễn toán lũ cho toàn hệ thống, cung cấp dữ liệu nền cho tính toán chỉ số môi trường. Kết quả mô hình được hiệu chỉnh và kiểm định với số liệu quan trắc thực tế tại các trạm thủy văn trên lưu vực.

3.2. Ứng dụng GIS và viễn thám trong đánh giá tác động tích lũy

Công nghệ GIS và ảnh viễn thám đa thời gian cho phép theo dõi biến động sử dụng đất, thay đổi lớp phủ thực vật và xói lở bờ sông trước và sau khi các hồ chứa đi vào hoạt động. Phân tích không gian xác định vùng ảnh hưởng chồng lắp giữa các công trình, từ đó định vị điểm nóng tác động tích lũy cần ưu tiên quản lý. Dữ liệu DEM độ phân giải cao kết hợp với mô hình thủy lực 2D giúp xây dựng bản đồ ngập lũ hạ lưu ứng với các kịch bản vận hành khác nhau. Nền tảng GIS cũng hỗ trợ tích hợp dữ liệu kinh tế-xã hội, sinh thái và thủy văn trong cùng không gian phân tích, đảm bảo đánh giá tích lũy toàn diện và có tính hệ thống.

IV. Kết luận và ứng dụng quản lý tổng hợp hệ thống hồ chứa sông Ba

Nghiên cứu đánh giá tác động môi trường tích lũy hệ thống liên hồ chứa lưu vực sông Ba đạt được những đóng góp khoa học và thực tiễn quan trọng. Về mặt khoa học, nghiên cứu xây dựng được khung phương pháp luận đánh giá tích lũy phù hợp với điều kiện Việt Nam, bổ sung cơ sở lý luận cho lĩnh vực đánh giá môi trường chiến lược. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp công cụ ra quyết định cho cơ quan quản lý lưu vực sông, hỗ trợ xây dựng quy trình vận hành liên hồ chứa phù hợp với yêu cầu môi trường. Chỉ số môi trường tích hợp được đề xuất có thể áp dụng trong xây dựng kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội dài hạn vùng lưu vực. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan, tần suất lũ dị thường tăng cao, phương pháp đánh giá tích lũy trở thành công cụ không thể thiếu trong quản lý rủi ro tổng hợp. Kết quả nghiên cứu cũng đặt nền tảng cho xây dựng hệ thống giám sát môi trường lưu vực dài hạn, phục vụ phát triển bền vững khu vực Tây Nguyên và duyên hải Nam Trung Bộ.

4.1. Khuyến nghị quy trình vận hành liên hồ thích ứng môi trường

Trên cơ sở kết quả đánh giá tác động tích lũy, nghiên cứu đề xuất điều chỉnh quy trình vận hành liên hồ chứa theo nguyên tắc dòng chảy môi trường (Environmental Flow). Cần duy trì lưu lượng tối thiểu sinh thái tại các điểm kiểm soát trên sông Ba để bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh hạ lưu. Các hồ chứa Tây Trường Sơn và Đông Trường Sơn cần phối hợp vận hành theo kịch bản được tối ưu hóa đa mục tiêu: phát điện, cấp nước, chống lũ và bảo vệ môi trường. Hệ thống hỗ trợ quyết định thời gian thực tích hợp số liệu quan trắc tự động là giải pháp công nghệ cần đầu tư ưu tiên trong giai đoạn tới.

4.2. Ý nghĩa chính sách và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu khẳng định sự cần thiết đưa đánh giá tác động tích lũy vào quy trình bắt buộc của đánh giá môi trường chiến lược cho các dự án thủy điện, thủy lợi quy mô lớn tại Việt Nam. Hệ thống chỉ số môi trường được chuẩn hóa có thể nhân rộng áp dụng cho các lưu vực sông khác như sông Sê San, sông Srêpôk hay sông Vu Gia-Thu Bồn. Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào tích hợp kịch bản biến đổi khí hậu RCP 4.5 và RCP 8.5 vào mô hình đánh giá tích lũy, xây dựng ngưỡng tác động tích lũy cho phép và phát triển hệ thống cảnh báo sớm tác động môi trường vùng hạ lưu hồ chứa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn nghiên cứu đánh giá tác động môi trường tích lũy của hệ thống liên hồ chứa lực vực sông ba

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU VÀ CÁC VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN 1.1 Đặc điểm tự nhiên lưu vực sông Ba 1.1 Vị trí, địa hình và đặc điểm địa lý kinh tế Theo Quyết định số 1989 của Thủ tướng Chính phủ về “Ban hành danh sách các lưu vực sông liên tỉnh”, LVS Ba là lưu vực sông lớn liên tỉnh bao gồm Gia Lai, Đăk Lak ở Tây Nguyên và một phần nhỏ thượng lưu phía Đông Bắc thuộc tỉnh Bình Định và phần hạ du thuộc tỉnh Phú Yên. Phạm vi lưu vực nằm trong khoảng 12035' đến 14038' vĩ độ Bắc 108000' đến 109055' kinh độ Đông [2]. Bản đồ lưu vực sông Ba và vị trí lưu vực sông Ba trên bản đồ Việt Nam như trên hình 1. Địa hình LVS Ba chủ yếu là núi và cao nguyên ở trung và thượng lưu, hạ lưu có đồi núi thấp, thung lũng và đồng bằng bồi tụ ven biển.

Phía Đông lưu vực là các đỉnh núi thuộc dãy Trường Sơn có độ cao từ 600–1300 m. Phía Nam là dãy núi Phượng Hoàng chạy theo hướng Tây Nam - Đông Bắc rồi đâm ngang ra biển và kết thúc tại Đèo Cả có cao độ 600–700 m. Phía Tây có các đỉnh núi cao hơn phía Đông nhưng bị chia cắt nhiều và không liên tục như đỉnh Ngọc Rô (1509 m), Konkakinh (748 m), Kongquaboh (1710 m) [3]. LVS Ba nằm trên vùng địa hình bị chia cắt rất phức tạp của dãy Trường Sơn: (i)- Vùng Đông Trường Sơn chủ yếu đất đai thuộc tỉnh Phú Yên là vùng hạ lưu; (ii)- Vùng Tây Trường Sơn thuộc đất đai các tỉnh Đak Lak, Gia Lai và một phần nhỏ thuộc tỉnh Bình Định là vùng đồi núi thượng lưu và nằm ở rìa phía Đông Tây nguyên.

Một phần của sông Krông H’Năng là biên giới tự nhiên giữa Đak Lak và Phú Yên là vùng có khí hậu chuyển tiếp giữa Đông và Tây Trường Sơn. Chúng tạo ra 2 mặt đối lập:  Vùng Tây Trường Sơn: chủ yếu là đất đỏ bazan, phát triển cây công nghiệp, cây ăn quả với đặc điểm nước nhiều, nhưng cây cần tưới ít…  Vùng Đông Trường Sơn: chủ yếu là đất bồi tụ, đồng lúa phì nhiêu. Nước ít, diện tích canh tác cần tưới nhiều.1 Lưu vực sông Ba 7 Lưu vực sông Ba là lưu vực chuyển tiếp giữa Tây Trường Sơn – thuộc vùng Tây Nguyên và Đông Trường Sơn – vùng ven biển miền Trung. Về khí hậu, lưu vực chịu ảnh hưởng nặng của gió mùa Tây Nam và gió mùa Đông Bắc.

Về kinh tế, vừa phát triển được cây công nghiệp, cây ăn quả có giá trị kinh tế cao ở các địa phương Gia Lai, Đăk Lăk, vừa phát triển nông nghiệp lúa nước của đồng bằng Phú Yên. Về giao thông rất thuận lợi với Tây Nguyên, Cămpuchia, Lào, Thái Lan (phía Tây) Lâm Đồng thành phố Hồ Chí Minh, Khánh Hòa, Đồng Nai (phía Nam), phía Đông giáp biển với bờ biển dài trên 30km.2 Đặc điểm địa chất, thổ nhưỡng Địa chất, thổ nhưỡng LVS Ba gồm các thành tạo măcma xâm nhập chiếm tới 42,5%, thành tạo Bazan Neogen-Đệ tứ chiếm 16,0 %, thành tạo Triat trung, hệ tầng Mang Yang chiếm 10,8%. Thổ nhưỡng của LVS Ba có nhiều loại đất khác nhau, thích hợp cho nhiều loại cây trồng sinh trưởng và phát triển. Trên toàn lưu vực có tất cả 10 nhóm đất trong đó đáng chú ý là nhóm đất đỏ vàng, được hình thành trên nền đá măc ma bazơ chiếm tỷ lệ diện tích trên 50,74% đất tự nhiên ở Gia Lai, 36,52% ở Đắk Lắk, nhóm đất đỏ vàng được hình thành trên nền đá mắc ma axit chiếm 55,8% đất tự nhiên ở Phú Yên [3].3 Đa dạng sinh học và các khu bảo tồn thiên nhiên trên lưu vực sông Ba Các kết quả nghiên cứu của Viện Sinh thái và tài nguyên sinh vật cho thấy, hệ thực vật vùng LVS Ba có ít nhất là 2000 loài thực vật bậc cao có mạch nằm trong 939 chi thuộc 204 họ thực vật thuộc 6 ngành thực vật bậc cao.

Hiện nay lưu vực sông Ba có Vườn Quốc gia (VQG) Kon Ka Kinh và 3 Khu Bảo tồn thiên nhiên (KBT): Krông Trai, Ea Sô, Ayun Pa, với tổng diện tích khoảng 136. (1)-VQG Kon Ka Kinh có tổng diện tích là 41.780ha, nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Gia Lai thuộc các xã Kon Pne, Kroong, Đăk Roong của huyện KBang; xã A Yun, Đăk Jơta của huyện Mang Yang và Hà Đông của huyện Đăk Đoa - tỉnh Gia Lai. VQG Kon Ka Kinh đang bảo tồn rất nhiều loài động vật, thực vật, rừng đặc trưng còn khá nguyên vẹn với 1.022 loài thực vật bậc cao có mạch, 566 loài động vật, đặc biệt ở đây còn giữ được hơn 2.000 ha rừng hỗn giao rừng cây lá rộng với rừng cây lá kim đặc trưng với nhiều loài cây có giá trị quý và hiếm. VQG Kon Ka Kinh là nơi có rừng phòng hộ môi trường sinh thái, vùng đầu nguồn của các sông lớn ở miền Trung như sông Ba, sông Đăk Pne, sông 8 A Yun; nơi có nhiều cảnh quan sinh thái đặc trưng, nhiều thác ghềnh tự nhiên tuyệt đẹp cho du lịch sinh thái lý tưởng [4].

(2)-Khu bảo tồn Krông Trai nằm cách đập/hồ chứa nhà máy thuỷ điện Krông Hnăng khoảng 20 km về phía hạ lưu, thuộc địa phận huyện Sơn Hoà và huyện Sông Hinh, tỉnh Phú Yên. Tổng diện tích khu bảo tồn Krông Trai khoảng 27.000 ha rừng tự nhiên bao gồm 1.000 ha rừng kín thường xanh, hơn 7.000 ha rừng nửa rụng lá, gần 8.000 ha rừng rụng lá với 236 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó có ít nhất 9 loài được ghi trong Sách đỏ Việt Nam và nhiều loài thực vật có giá trị kinh tế cao. Về động vật, đã thống kê được 262 loài động vật có xương sống, trong đó có 50 loài thú, 182 loài chim, 22 loài bò sát và 8 loài lưỡng cư, trong đó có bò rừng, bò tót [5]. (3)- Khu bảo tồn Ea Sô nằm gọn trong ranh giới hành chính xã Ea Sô, huyện Ea Kar, tỉnh Đăk Lăk với diện tích 27.800 ha trong đó phân khu bảo vệ nghiêm nghặt là 16.000 ha, phân khu phục hồi sinh thái là 9.816 ha và vùng đệm được đề xuất rộng 34.

Bước đầu đã thống kê được 709 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 139 họ, trong đó có 14 loài quý hiếm; động vật gồm 44 loài thú gồm 22 họ, 10 bộ; 158 loài chim gồm 15 bộ, 51 họ, trong đó có 17 loài ghi trong Sách đỏ Việt Nam như bò rừng, bò tót [6]. (4)- Khu bảo tồn Ayun Pa nằm phía trên thượng nguồn hồ chứa thủy điện Sông Ba Hạ thuộc 4 xã: Ia Tul, Chư Mố và Ia K’Dam huyện Ayun Pa, và IaR’Sai huyện Krông Pa. Tổng diện tích KBT Ayun Pa là 40.120 ha rừng tự nhiên với 3 kiểu thảm thực vật chính: rừng rụng lá trên đất thấp, rừng nửa rụng lá đất thấp và rừng thường xanh núi thấp (Lê Trọng Trải 2000, Trần Quang Ngọc 2001). Theo khảo sát thực địa của BirdLife FIPI thực hiện đã ghi nhận tổng số 439 loài thực vật bậc cao có mạch cho vùng đề xuất, trong đó có 9 loài bị đe doạ trên toàn cầu và một số loài đặc hữu tại Việt Nam (Trần Quang Ngọc và nnk.4 Mạng lưới quan trắc khí tượng, thủy văn và tình hình số liệu 1.1 Mạng lưới quan trắc khí tượng Trên LVS Ba và các vùng xung quanh có tới 20 trạm khí tượng với thời kỳ đo đạc khác nhau như bảng 1.1 Lưới trạm khí tượng và đo mưa trên và lân cận lưu vực sông Ba TT Tên trạm Yếu tố quan trắc Số năm Thời gian quan trắc X 42 1928-1940, 1977- nay 1 An Khê X,Z,U,V,t 29 1978- nay 2 Pleiku X,Z,U,V,t 61 1933-1944, 1956-1974, 1976- nay 3 Kon Tum X,Z,U,V,t 69 1917-1942, 1961-1974, 1976- nay X 12 1931-1942 4 M’Đrăk X,Z,U,V,t 29 1978 - nay 5 Pơ Mơ Rê X 29 1977- nay 6 Krông Hnăng X 10 1979-1990 7 Chư Sê X 29 1978- nay 8 Chư Prông X 29 1978- nay X 55 1931-1942,1961-1974, 1977- nay 9 Ayun Pa X,Z,U,V,t 29 1978- nay 10 Phú Túc X 27 1979- nay 11 Krông Pa X 12 Mang Yang X 13 Sông Hinh X 12 1978-1995 14 Sơn Thành X 29 1977- nay 15 Sơn Hòa X,Z,U,V,t 29 1977- nay 16 Phú Lạc X 29 1977- nay 17 Phú Tân X 15 1976-1990 18 Tuy Hòa X,Z,U,V,t 57 1933-1942, 1957-1974, 1976-2002 Chú Thích: X: lượng mưa, Z: bốc hơi, U: độ ẩm không khí, V: tốc độ gió, t: nhiệt độ không khí 1.2 Mạng lưới quan trắc thuỷ văn và tình hình số liệu Trên LVS Ba và khu vực lân cận có 15 trạm quan trắc thuỷ văn, trong đó có 13 trạm đo mực nước và lưu lượng, 2 trạm đo mực nước, tình hình đo đạc như bảng 1.

Có 6 trạm thủy văn trên lưu vực sông Ba gồm An Khê, Cheo Reo, Củng Sơn (sông Ba), sông Hinh (sông Hinh), Pơ mơ rê, Ayun Hạ (sông Ia Yun), Phú Lâm (sông Đà Rằng). Mạng lưới trạm thuỷ văn trên lưu vực sông Ba và vùng lân cận Thời kỳ STT Tên trạm F (km2) Yếu tố Ghi chú quan trắc 1 AnKhê 1350 H, Q, 1967 - 1974  đo từ 1988 - nay 1977 - nay 2 Cheo Reo 6940 H, Q 1970 - 1973, 1974 3 Củng Sơn 12410 H, Q,  1977 - nay  đo từ 1978 - nay 4 Krong Hnang 235 H, Q 1978 - 1988 5 Sông Hinh 747 H, Q 1978 - 1992 6 Ayun hạ H, Q 1988- 1992 Trạm dùng riêng 7 Buôn Hồ 178 H, Q 1977 - 1987 Lưu vực lân cận 8 Dak kấm 154 H, Q 1977 - 1982 Lưu vực lân cận 9 Kon Tum 2990 H, Q,  1966 - 1969 1970 - 1974 Lưu vực lân cận 1977 - nay 10 Krongbuk (Cầu 42) 788 H, Q 1977 - nay Lưu vực lân cận 11 Giang sơn 3010 H, Q,  1966 – 1974 Lưu vực lân cận 1977 – nay 12 Pơ mơ rê H 1978 – 2002 Q 2002 - nay 13 Phú Lâm H 1977 – nay Chú thích: H là mực nước, Q là lưu lượng nước, là độ đục Tuy nhiên, nhiều trạm đã ngừng quan trắc và hiện nay chỉ còn hai trạm An Khê, Củng Sơn là trạm cấp I và Phú Lâm trạm cấp III. Nhìn chung lưới trạm thuỷ văn hiện nay trên lưu vực là quá ít, số năm quan trắc cũng ngắn so với yêu cầu nghiên cứu thuỷ văn. Các số liệu thuỷ văn quan trắc trước năm 1975 thường ngắn, phần lớn quan trắc theo định kỳ nên sử dụng rất hạn chế.

Vì vậy số liệu thuỷ văn sử dụng trong tính toán cho LVS Ba chủ yếu là tài liệu quan trắc từ sau 1977 cho đến nay của hai trạm An Khê và Củng Sơn [7].5 Hệ thống sông ngòi lưu vực sông Ba 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ