Luận văn nghiên cứu đánh giá các giải thuật định tuyến trong mạng vanet

Luận văn nghiên cứu các giải thuật định tuyến trong mạng VANET. Đánh giá hiệu năng, ưu nhược điểm của từng giải thuật. Phân tích và so sánh chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MẠNG VANET VÀ GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN TRÊN MẠNG

1.1. Khái niệm về mạng Adhoc

1.2. Một số đặc điểm chính của mạng Adhoc. Ứng dụng mạng Adhoc

1.3. Giới thiệu mạng VANET

1.4. Các thành phần chính trong mạng VANET

1.5. Phân loại các giao thức định tuyến

1.6. Vai trò của định tuyến

1.7. Những thách thức chọn giao thức định tuyến

1.8. Giao thức định tuyến dựa vào topology

1.9. Giao thức định tuyến dựa vào vị trí (location)

1.10. Những vấn đề hiện tại của mạng adhoc

1.11. Một số vấn đề của lớp MAC trong mạng Adhoc

1.12. Kết luận chương

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ OFDMA VÀ ĐỀ XUẤT LỚP MAC CHO MẠNG VANET

2.1. Công nghệ đa truy nhập phân chia theo tần số trực giao OFDMA

2.2. Nguyên lý cơ bản của công nghệ OFDMA

2.3. Hai chế độ làm việc cơ bản của hệ thống OFDMA

2.4. Ưu điểm của công nghệ OFDMA

2.5. Các phương pháp cấp phát kênh

2.6. Phương pháp cấp phát cố định OFDM-FDMA

2.7. Cấp phát ngẫu nhiên OFDM-EDMA

2.8. Đề xuất lớp MAC cho Adhoc dựa vào công nghệ OFDMA

2.9. Giải quyết vấn đề node ẩn và node hiện thông qua cơ chế báo bận

2.10. Đề xuất phương pháp giải quyết vấn đề

2.11. Cơ chế cấp phát kênh dựa trên tín hiệu báo bận

2.12. Đề xuất kiến trúc lớp MAC dựa vào công nghệ OFDMA

2.13. Kết luận chương

3. CHƯƠNG 3: GIẢI THUẬT ĐỊNH TUYẾN KẾT HỢP VỚI LỚP MAC ĐỀ XUẤT CHO MẠNG VANET

3.1. Đặc điểm mô hình kết hợp các lớp trong mạng

3.2. Node chuyển tiếp (nexthop) trong mạng đa chặng

3.3. Mô hình giải thuật kết hợp trong mô phỏng mạng VANET đa chặng

3.4. Kết luận chương

4. CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH KỊCH BẢN VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐỊNH TUYẾN TRONG MẠNG VANET

4.1. Kịch bản Adhoc đơn giản

4.2. Mô hình kịch bản

4.3. Kịch bản mạng A đhọc đa chặng

4.4. Mô hình kịch bản

4.5. Kết luận chương

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mạng VANET Các Giải Thuật Định Tuyến

Mạng VANET (Vehicle Ad-hoc Network) là một loại mạng ad-hoc di động, trong đó các phương tiện giao tiếp với nhau hoặc với các đơn vị hạ tầng cố định. Mục tiêu chính của mạng VANET là cải thiện an toàn giao thông, hiệu quả và cung cấp các dịch vụ giải trí cho người lái xe và hành khách. Định tuyến VANET đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo thông tin được truyền tải hiệu quả và tin cậy trong môi trường động, có tính di động cao. Do đặc điểm này, các giải thuật định tuyến truyền thống cho mạng cố định không phù hợp với mạng VANET. Nghiên cứu và phát triển các giải thuật định tuyến đặc biệt cho VANET là cần thiết. Các giao thức định tuyến trong mạng VANET được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm topology, vị trí và quảng bá. Các giao thức định tuyến dựa trên topology duy trì thông tin về cấu trúc mạng và sử dụng thông tin này để định tuyến dữ liệu. Các giao thức định tuyến dựa trên vị trí sử dụng thông tin vị trí của các phương tiện để định tuyến dữ liệu. Các giao thức định tuyến quảng bá truyền dữ liệu đến tất cả các phương tiện trong mạng. Mỗi loại giao thức có ưu và nhược điểm riêng, và lựa chọn giao thức phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

1.1. Khái Niệm và Ứng Dụng Của Mạng VANET

Mạng VANET là một mạng ad-hoc đặc biệt, được hình thành bởi các phương tiện có khả năng giao tiếp không dây. Ứng dụng chính của VANET là tăng cường an toàn giao thông thông qua việc cảnh báo tai nạn, ùn tắc giao thông và các nguy hiểm khác. Ngoài ra, VANET còn cung cấp các dịch vụ giải trí, như chia sẻ thông tin giao thông, âm nhạc và video. Theo tài liệu gốc, mạng VANET được phát triển mạnh mẽ và đưa vào sử dụng nhằm mang lại hiệu quả trong việc điều khiển, kiểm soát ngành giao thông. Các ứng dụng như Intelligent Transportation Systems (ITS) tận dụng khả năng của VANET để cải thiện luồng giao thông và giảm thiểu tai nạn.

1.2. Các Thách Thức Trong Định Tuyến Mạng VANET

Việc thiết kế các giải thuật định tuyến hiệu quả cho mạng VANET gặp nhiều thách thức do tính di động cao, mật độ phương tiện thay đổi liên tục và sự gián đoạn kết nối. Các giao thức định tuyến cần phải thích ứng nhanh chóng với những thay đổi này để đảm bảo thông tin được truyền tải tin cậy. Ngoài ra, yếu tố bảo mật định tuyến VANET cũng cần được xem xét, đặc biệt trong các ứng dụng liên quan đến an toàn giao thông. Mạng VANET phải đối mặt với những vấn đề hiện tại của mạng Adhoc, một số vấn đề lớp MAC cũng cần được quan tâm.

II. Các Phương Pháp Định Tuyến Dựa Trên Vị Trí Trong VANET

Các giải thuật định tuyến dựa trên vị trí (location-based routing) là một lựa chọn phổ biến cho mạng VANET do tính đơn giản và hiệu quả của chúng. Các giao thức này sử dụng thông tin vị trí của các phương tiện, thường thu được từ hệ thống GPS, để đưa ra quyết định định tuyến. Một số giao thức phổ biến bao gồm định tuyến địa lý (geographic routing), GPSR (Greedy Perimeter Stateless Routing) và các biến thể của chúng. Ưu điểm của phương pháp này là không yêu cầu duy trì thông tin topology đầy đủ, giúp giảm chi phí quản lý mạng. Tuy nhiên, độ tin cậy của định tuyến VANET dựa trên vị trí phụ thuộc vào độ chính xác của thông tin vị trí và khả năng xử lý các vùng mạng bị ngắt kết nối.

2.1. Tổng Quan Về Định Tuyến Địa Lý Geographic Routing

Định tuyến địa lý là một phương pháp định tuyến sử dụng thông tin vị trí địa lý của các nút mạng để chuyển tiếp gói tin. Trong VANET, mỗi phương tiện biết vị trí của mình và vị trí của đích đến. Phương tiện chuyển tiếp gói tin đến nút lân cận gần đích đến nhất. Phương pháp này đơn giản và không yêu cầu duy trì thông tin topology phức tạp.

2.2. Giao Thức GPSR và Ứng Dụng Trong Mạng VANET

GPSR (Greedy Perimeter Stateless Routing) là một giao thức định tuyến dựa trên vị trí được thiết kế đặc biệt cho mạng ad-hoc di động. GPSR sử dụng hai chế độ định tuyến: chế độ tham lam (greedy mode) và chế độ chu vi (perimeter mode). Trong chế độ tham lam, GPSR chuyển tiếp gói tin đến nút lân cận gần đích đến nhất. Nếu chế độ tham lam không thành công, GPSR chuyển sang chế độ chu vi để vượt qua các vùng mạng bị ngắt kết nối. Giao thức định tuyến GPSR phù hợp cho mạng VANET do khả năng thích ứng với sự thay đổi topology nhanh chóng.

2.3. Các Biến Thể và Cải Tiến Của Định Tuyến Dựa Trên Vị Trí

Nhiều nghiên cứu đã đề xuất các biến thể và cải tiến của định tuyến dựa trên vị trí để nâng cao hiệu suất trong mạng VANET. Các cải tiến này bao gồm việc kết hợp thông tin giao thông, dự đoán di chuyển của phương tiện và sử dụng nhiều tiêu chí lựa chọn nút chuyển tiếp. Mục tiêu là giảm độ trễ định tuyến và tăng tỷ lệ chuyển giao gói tin.

III. Nghiên Cứu Các Giải Thuật Định Tuyến Dựa Trên Topology VANET

Các giải thuật định tuyến dựa trên topology duy trì thông tin về cấu trúc mạng, như danh sách các nút lân cận và đường đi đến các nút khác trong mạng. Các giao thức này có thể cung cấp hiệu suất tốt hơn so với định tuyến VANET dựa trên vị trí trong một số trường hợp, nhưng yêu cầu chi phí quản lý mạng cao hơn. Một số giao thức phổ biến bao gồm DSDV (Destination Sequenced Distance Vector) và AODV (Ad-hoc On Demand Distance Vector).

3.1. Giao Thức Định Tuyến DSDV Ưu Điểm và Hạn Chế

DSDV (Destination Sequenced Distance Vector) là một giao thức định tuyến chủ động, trong đó mỗi nút mạng duy trì một bảng định tuyến chứa thông tin về đường đi đến tất cả các nút khác trong mạng. DSDV sử dụng số thứ tự đích để ngăn chặn các vòng lặp định tuyến. Ưu điểm của DSDV là đơn giản và dễ triển khai, nhưng nó yêu cầu chi phí quản lý mạng cao do việc duy trì bảng định tuyến liên tục.

3.2. Phân Tích Giao Thức AODV Trong Mạng VANET

AODV (Ad-hoc On Demand Distance Vector) là một giao thức định tuyến phản ứng, trong đó các đường đi được thiết lập chỉ khi cần thiết. Khi một nút muốn gửi dữ liệu đến một đích đến mà nó không có đường đi, nó sẽ phát một yêu cầu tìm đường. Các nút trung gian chuyển tiếp yêu cầu này cho đến khi nó đến đích đến hoặc một nút có đường đi đến đích đến. AODV có chi phí quản lý mạng thấp hơn DSDV, nhưng độ trễ định tuyến có thể cao hơn.

3.3. Các Phương Pháp Tối Ưu Hóa Giao Thức Định Tuyến Topology

Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc tối ưu hóa định tuyến VANET dựa trên topology để giảm chi phí quản lý mạng và tăng hiệu suất. Các phương pháp này bao gồm việc sử dụng thông tin vị trí để cải thiện quá trình tìm đường, giảm số lượng bản tin điều khiển và sử dụng kỹ thuật dự đoán để duy trì đường đi ổn định.

IV. Đánh Giá Hiệu Năng và So Sánh Các Giải Thuật Định Tuyến VANET

Việc nghiên cứu đánh giá hiệu năng của các giải thuật định tuyến khác nhau là rất quan trọng để lựa chọn giao thức phù hợp cho mạng VANET. Các tiêu chí đánh giá bao gồm độ trễ định tuyến, tỷ lệ chuyển giao gói tin, chi phí quản lý mạng và khả năng thích ứng với sự thay đổi topology. Các phương pháp đánh giá hiệu năng có thể bao gồm mô phỏng mạng sử dụng các công cụ như NS2, NS3, SUMO và Veins, cũng như triển khai thử nghiệm thực tế.

4.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hiệu Năng Định Tuyến VANET

Để nghiên cứu đánh giá hiệu năng một cách toàn diện, cần xem xét nhiều tiêu chí khác nhau. Độ trễ định tuyến đo thời gian cần thiết để thiết lập một đường đi. Tỷ lệ chuyển giao gói tin đo tỷ lệ phần trăm gói tin được chuyển giao thành công đến đích đến. Chi phí quản lý mạng đo lượng tài nguyên mạng cần thiết để duy trì thông tin định tuyến. Khả năng thích ứng với sự thay đổi topology đo khả năng của giao thức định tuyến để duy trì kết nối khi mạng thay đổi.

4.2. Công Cụ Mô Phỏng Mạng VANET Phổ Biến NS2 NS3 SUMO Veins

Các công cụ mô phỏng VANET như NS2, NS3, SUMO và Veins cung cấp môi trường để đánh giá hiệu năng của các giải thuật định tuyến trong các kịch bản khác nhau. NS2 và NS3 là các công cụ mô phỏng mạng tổng quát, trong khi SUMO là một công cụ mô phỏng giao thông. Veins là một khung mô phỏng VANET được xây dựng dựa trên SUMO và OMNeT++.

4.3. Kết Quả Nghiên Cứu và So Sánh Hiệu Năng Định Tuyến

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu năng của các giải thuật định tuyến khác nhau phụ thuộc vào các yếu tố như mật độ phương tiện, tốc độ di chuyển và mô hình giao thông. Trong các kịch bản có mật độ phương tiện cao và tốc độ di chuyển thấp, các giao thức định tuyến dựa trên topology có thể cung cấp hiệu suất tốt hơn. Trong các kịch bản có mật độ phương tiện thấp và tốc độ di chuyển cao, các giao thức định tuyến dựa trên vị trí có thể phù hợp hơn.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Hướng Phát Triển Định Tuyến Mạng VANET

Các giải thuật định tuyến hiệu quả là yếu tố then chốt để triển khai thành công các ứng dụng mạng VANET trong thực tế. Các ứng dụng này bao gồm cảnh báo tai nạn, điều khiển giao thông, chia sẻ thông tin giao thông và cung cấp dịch vụ giải trí. Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc kết hợp các kỹ thuật tối ưu hóa định tuyến khác nhau, sử dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán di chuyển của phương tiện và đảm bảo bảo mật định tuyến VANET.

5.1. Các Ứng Dụng Của Định Tuyến Trong Hệ Thống Giao Thông Thông Minh ITS

Định tuyến đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai các hệ thống Intelligent Transportation Systems (ITS). Các ứng dụng như cảnh báo tai nạn, điều khiển giao thông và chia sẻ thông tin giao thông đều dựa vào khả năng truyền tải thông tin hiệu quả và tin cậy trong mạng VANET.

5.2. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo AI Vào Định Tuyến VANET

Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào định tuyến VANET có tiềm năng cải thiện hiệu suất đáng kể. Các kỹ thuật AI có thể được sử dụng để dự đoán di chuyển của phương tiện, tối ưu hóa lựa chọn nút chuyển tiếp và thích ứng với sự thay đổi topology.

5.3. Vấn Đề Bảo Mật Trong Định Tuyến Mạng VANET

Bảo mật định tuyến VANET là một vấn đề quan trọng cần được xem xét, đặc biệt trong các ứng dụng liên quan đến an toàn giao thông. Các giải pháp bảo mật cần phải bảo vệ chống lại các cuộc tấn công như giả mạo thông tin vị trí, tấn công từ chối dịch vụ và tấn công vào giao thức định tuyến.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Định Tuyến VANET

Luận văn đã trình bày tổng quan về các giải thuật định tuyến trong mạng VANET, bao gồm các phương pháp dựa trên vị trí và topology. Việc lựa chọn giao thức định tuyến phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng và đặc điểm của môi trường mạng. Hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào việc kết hợp các kỹ thuật tối ưu hóa định tuyến, sử dụng trí tuệ nhân tạo và đảm bảo bảo mật định tuyến.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Định Tuyến

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng không có một giải thuật định tuyến nào là tốt nhất cho tất cả các kịch bản. Hiệu năng của các giao thức khác nhau phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mật độ phương tiện, tốc độ di chuyển và mô hình giao thông. Việc lựa chọn giao thức phù hợp cần dựa trên việc đánh giá cẩn thận các yếu tố này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm việc phát triển các giao thức định tuyến thích ứng, sử dụng trí tuệ nhân tạo để dự đoán di chuyển của phương tiện và tích hợp các giải pháp bảo mật định tuyến mạnh mẽ. Ngoài ra, việc nghiên cứu các giao thức định tuyến cho các ứng dụng mới của mạng VANET, như xe tự lái và giao thông hợp tác, cũng là một lĩnh vực quan trọng.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Định Tuyến Trong VANET

Nghiên cứu và phát triển các giải thuật định tuyến hiệu quả là rất quan trọng để khai thác tiềm năng của mạng VANET và cải thiện an toàn giao thông, hiệu quả và trải nghiệm của người dùng. Các giao thức định tuyến tốt hơn sẽ cho phép các ứng dụng VANET hoạt động hiệu quả hơn, mang lại lợi ích cho xã hội.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn nghiên cứu đánh giá các giải thuật định tuyến trong mạng vanet

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC MỤC LỤC. HH ngu Hai rg i LOI CAM DOAN. itt DANH MỤC TỪ VIẾT TẤT. iii DANH MỤC HÏÌNH VẼ.,Ô vi LỜI NÓI ĐẦU.

3 CHUONG 1; TONG QUAN VE MANG VANET VA GIAO THUC DINH TUYẾN TRÊN MẠNG 6 1.1 Khải niềm về mạng, A đhọc. TH 0000 xe ren 6 1. Một số đặc điểđm chính của mạng Adhoe. Ung dung mang Adhoc 7 1⁄2 Giới thiệu mạng VANHÍ,.

cà Hung rreeckerre 8 1.3 Các thành phân chính trong mạng VANET. - 9 1 4 Phân loại các giao thức định tuyến.41 Vai trỏ của định tuyến.2 _ Những tháchthúc chọn giao thức định tuyến. Giao thúc định tuyển dựa vào topoloạy. Giao thúc định tuyến đụa vào vị trí (locatien).5 Những vân đẻ hiện tại của mạng ađhoc.

- - 19 1 6 Một sở van dé cita lớp MÁC trong mạng Adhoc.7 Kết hiận chương, 24 CHƯƠNG 2: CONG NGI OFDMA VA DI XUAT LOP MAC CHO MANG VANET - 35 2.1 Công nghệ đa truy nhập phan chia theo tan sé tryc giao OFDMA 25 2 Nguyên lý cơ bản của công nghệ OFDMA 30 2.1 Hai chế dộ làm việc cơ bản của hệ thống OFDMA.2 Ưu điểm của công nghệ OIDMA.3 Các phương pháp cấp phát kênh - - - 32 3. Phương pháp cấp phát cô dụh OFDM-FDMA.2 Cấp phát ngẫu nhiên OFDM-EDM.4 Để xuất lớp MAC cho Ađhoe đựa vào công nghệ OFDMA.1 Giái quyết vẫn để node ân và node hiện thông qua cơ chế báo bận 34 2.2 Dễẻxuất phương pháp giải quyết vẫn dé.3 Cơ chế câp phát kênh dựa trên tín hiệu báo bận 2. Để xuất kiến trúc lớp MÁC dựa vào công nghệ OFDMA.5 Kết hiện chương, CHƯƠNG 3: GIẢI THUẬT ĐỊNI TUYẾN KÉT HỢP VỚI LỚP MAC TIỂ, XUAT CHO MANG VANET.1 Đặc điểm mô hình kết hợp các lớp trong, mạng, 49 33 Node chuyển tiếp (nexthop) trong mạng đa chặng, 50 3.3 Mô hình giải thuật kết hợp trong mỏ phóng mang VANET da ching .4 Kết hận chương, 54 CHƯƠNG 4: MO HINH KICH BAN VA DANE GIA KET QUA BINH TUYEN TRONG MANG VANET 41 Kich ban Adhoc don gian 41. Mê hìmh kịch băn 2.2 Kịch bản mạng A đhọc da ching 421 Môhmhkịchbản.3 Kết luận chương.

CHUONG §: KẾT LUẬN VẢ HƯỚNG NGHIÊN CỨU. TẢI LIỆD THAM KHẢO: LOT CAM BOAN Lôi, Nguyễn Danh Thắng xin cam đoan các kết quả nghiên cứu dua ra trong lrận văn đựa trên các kết quả thu được trong quá trình nghiên cửu thực sự của riêng tôi, không sao chép bất kỳ kết quá nghiên cứu của người nào ở bất kỹ nơi nào khác. Nội đưng trang luận văn cá tham khảo và sử đụng một số thông tín, tải liên từ các nguằn sách, tạp chí được liệt kế trong danh mục các tài liệu tham khảo, Nguyễn Danh Thắng iii DANH MỤC HÌNH VE Hinh 1.1 Mö hình mạng Adhoc linh 1.2 Mô hình mạng VANLT,.3 Mô hình dâu cuối rạng VANET Hinh 1.4 IEEE ad-hoc Mode 1Hỉnh 1.5 H¿112 ad-hoe mode khi triển khai định tuyến.6 Các giao thúc dink tuyén trong mang Ad-hoc Hình 1 7 Thuật toán mô phỏng giao thức AODV trong Matlab.8 Mô phỏng đơn giản định tuyến các node sử dung AODV.9 Minh họa cách chọn khoảng cách từ nguồn-ncxthop Tlinh 1.10 Van dé node ấn (The hiđđen terminal problem).11 Vẫn để node hiện (The expossd node problem} .1 Sơ đồ bệ thẳng thông tn chung Tlinh 2.2 So dé hé théng thông tin sử đựng điều ché OFDM Hinh 2.3 Dai bang tin sit dang trong OFDMA.4 Cap phat dit liu dén cac user Tlinh 2.5 So 46 khéi hệ thông OFDMA.6 Hai ché dé lam viée co ban ova hé thing OFDMA Hình 2.7 Phường pháp OFDM-EFDMA lhông thường Hinh 2.8 Cáp phát kênh đựa vào tín hiệu báo bận phat ra tir may thu, Hình 2.9 Vấn đề về nhiều CCI trong các hệ thông OFIDMA/TDD.10 Công suất âm bận thụ dược tại may phat Hinh 2.11 Câu trúc khung lớp MAC, Hình 2.12 Thuật toàn DSA Hình 2.13 Phỏng tao theo phương pháp Monte Carlo tin sé Doppler.1 Minh hoa mang Adhoc da ching hop-by-hop. vi Em xmm gửi lời cảm ơn chân thành đến T6.

Hà Duyên Trung, PGS. TS Nguyễn Văn Đức là những người đã trực tiếp hướng dẫn và góp ý sửa chữa, tận tình chi bao để em có thể hoàn thành luận văn. Em xin chân thành căm ơn các thấy. Đềng thời cũng cho tôi nói lời cam ơn đến cha te tôi và những người thân của tôi đã luôn sát cánh dộng viên, quan tâm, ủng hô tôi trong suốt quá trình lọc tập và lắm luận văn này.

Nhằm tạo những điều kiện thuận lợi cho tôi học tập tu dưỡng phan dau dé ma cỏ thể thành người có ích cho xã hội. Xin chin thanh cam on!!! Hà Nặi, ngày 15 tháng 03 năm 2015 Hoe vida NGUYÊN DANH THẮNG bộ Hình 3.2 Giải thuật kết hợp dịnh tuyến và DSA MAC cho VANET multihop.1 Kịch bản mạng Ađhoe đơn giản.2 Kết quả với mức ngưỡng khảe nhau.3 Mô hình kịch bản tỉnh toán thông lượng tương mang Adhoc.4 Mô hình kịch bản phổi cảnh và mô hình toán học.5 'Thông lượng kết nỗi giữa Oi3U,-RSU và OBU;-RSL;.6 Mö hình kịch bản da chăng.7 Thông lượng mạng phụ thuộc số nodes Hình 4.8 Mô hình kịch bán đa chặng. Hình 49 Kết quả mô phỏng thông lượng lrong mang Ađhoc đã chẳng, vii TỜI NÓI ĐẦU Xuất phát từ những yêu cầu từ thục tế trong quá trinh nghiên cứu và phát triển với xu thể phát triển mạnh mẽ vẻ công nghệ thông tin liên lạc và viễn thông. Thông tín liên lạc được rnở rộng với những Tinh vực mạng ch động Lùy biến trong xe cộ (Verhical Adhoc Network-VANET), dây là một lĩnh vực dang, được các nước phát triển nghiên cứu và đưa vào sử dụng nhằm mang lại hiệu quá trong việc điều khiển, kiểm soát trong ngành giao thông, Để đạt được hiệu.

quả cao trong hệ thống mạng, giao thức định tuyến cỏ vai trỏ tiên quyết trong mét mang Adhoc Đặc biệt te gid di sâu nghiên cứu cho mạng VANET, kết hợp sử đụng phương pháp cấp phát kênh động (5A) dựa trên nên công nghệ OFDMA hoạt động ở chế độ (TDD) với việc định tuyển xuyên ting MAC-NUT. Phuong pháp này cho phép mạng tái sử dụng toàn bộ tần số, táng dụng lượng mạng đồng thời giảm nhiễu đẳng kênh (CCŒI), giải quyết vẫn để node ấn, node hiện trong mạng WLAN cfng như mạng Adhoc Các kết quả hướng nghiền cứu trong phan này liên quan đến tính toán. thông lượng mạng, tỉnh toán các tham số liên quan. theo thuật toán đã để xuất.

với mô hình kịch bản đưa ra cho mạng đơn node và multihap Trong quá trình thực hiện luận văn này, mặc dù đã rất có gắng nhưng chắc chân không thé tránh dược những thiếu xót do nhận thức chưa đứng về một. niội dụng rảo đỏ, nên em tái mong muốn dược sự chỉ dẫn của wae thay 6. DANH MỤC HÌNH VE Hinh 1.1 Mö hình mạng Adhoc linh 1.2 Mô hình mạng VANLT,.3 Mô hình dâu cuối rạng VANET Hinh 1.4 IEEE ad-hoc Mode 1Hỉnh 1.5 H¿112 ad-hoe mode khi triển khai định tuyến.6 Các giao thúc dink tuyén trong mang Ad-hoc Hình 1 7 Thuật toán mô phỏng giao thức AODV trong Matlab.8 Mô phỏng đơn giản định tuyến các node sử dung AODV.9 Minh họa cách chọn khoảng cách từ nguồn-ncxthop Tlinh 1.10 Van dé node ấn (The hiđđen terminal problem).11 Vẫn để node hiện (The expossd node problem} .1 Sơ đồ bệ thẳng thông tn chung Tlinh 2.2 So dé hé théng thông tin sử đựng điều ché OFDM Hinh 2.3 Dai bang tin sit dang trong OFDMA.4 Cap phat dit liu dén cac user Tlinh 2.5 So 46 khéi hệ thông OFDMA.6 Hai ché dé lam viée co ban ova hé thing OFDMA Hình 2.7 Phường pháp OFDM-EFDMA lhông thường Hinh 2.8 Cáp phát kênh đựa vào tín hiệu báo bận phat ra tir may thu, Hình 2.9 Vấn đề về nhiều CCI trong các hệ thông OFIDMA/TDD.10 Công suất âm bận thụ dược tại may phat Hinh 2.11 Câu trúc khung lớp MAC, Hình 2.12 Thuật toàn DSA Hình 2.13 Phỏng tao theo phương pháp Monte Carlo tin sé Doppler.1 Minh hoa mang Adhoc da ching hop-by-hop. vi MS Mobile Station Tram đi động Orthoganal Frequency Division Ghép kênh phân chia theo tắn OFDM Multiplexing số trực giao.

Orthoganal Frequency Division. Đa truy nhập phân chia theo OEDMA Multiple Access tân số trực giao QAM Quadrature amplitude modulation Diéu chế biên độ câu phương. RE Radio Frequency ‘Tan số vô tuyến. Signal to Interference-phus-Noise Tÿ lệ tin hiệu trên tạp âm cộng, SNIR Ratio nhiều SNR Signal to Noise Ratio Tý lệ tin hiệu trên tạp ãm Song công phân chia theo thời TDD ‘Time Division Duplex gian Đa truy cập phân chia theo thời.

TDMA Time Division Multiple Access gian ULL Up Link Đường lên/Đường xuống, WiFi Wireless Fidelity Mạng không đây chuẩn 802.11 Khả năng khai thác liên mạng Worldwide Interoperability for WiMax trên toàn câu đối với truy cập Microwave Access vi ba RT8/CfS Request lo Send/ Clear To Send Yêu cầu gửiyêu cầu xóa GDSR Greedy Perimeter Stateless Routing Giao thục đính tuyến GPSR Destination Sequenced Distance DSDV Giao thục định tuyến DSDV. Vector Protocol RSU Road Side Unit Thiết bị ven đường OBU Onboad Unit Thiet f irén xe Qos Qualtity of Service Chất lượng địch vụ MANET Mobile Ad-hoc Network Mang adhoc di dng TwRx Transtuiter/ Reeciver Bộ pháU Bộ thụ DANH MUC TU VIET TAT Định tuyên theo yêu cầu vẻ AODV Adhoc On Demand Distance Vector khoảng cách AWGN Additive White Gaussian Noise Whiéu trắng (nhiễu cộng) BER Bit Exror Ratio Tỷ lệ bă lỗi Base Station. Trạm thu phát gốc GGI Co-Channel Interference Nhiễu đồng kênh Da truy nhập phân chia theo CDMA Code Division Multiple Access mã Cyclic Prefix Tiên tổ lận Thông tin trạng thái của kênh CST Channel State Information truyền Súng công phân chia theo tân FDD Frequency Division Duplex số DSA Dynamic Subcariers Allocation Cấp phát kênh động, Ghép kênh phân chia theo tân DM Krequency Division Multiplexing số ry Fast ourier ‘Iransform Chuyển đổi Furier nhanh ar Guard Interval Khoảng bảo về HIPER High Performance Local Arca Mạng cục bộ chất lượng cao LAN/2 Network type 2 kiểu 2 Institute of Electrical and Trlectronie Viện của các kỹ sư điện và IEEE Engineers điện tử Inter-Symbol Interference Nhiễu xuyên kí tự Tcl Inter-Channel Interference 'Nhiễu xuyên kênh TIệ thông nhiều đầu vào nhiều MIMO. Multiple Input Multiple Qutput đầu ra Trung bình binh phương tối MMSE Minimum Mean Square Frrer thiên iv Hình 3.2 Giải thuật kết hợp dịnh tuyến và DSA MAC cho VANET multihop.1 Kịch bản mạng Ađhoe đơn giản.2 Kết quả với mức ngưỡng khảe nhau.3 Mô hình kịch bản tỉnh toán thông lượng tương mang Adhoc.4 Mô hình kịch bản phổi cảnh và mô hình toán học.5 'Thông lượng kết nỗi giữa Oi3U,-RSU và OBU;-RSL;.6 Mö hình kịch bản da chăng.7 Thông lượng mạng phụ thuộc số nodes Hình 4.8 Mô hình kịch bán đa chặng.

Hình 49 Kết quả mô phỏng thông lượng lrong mang Ađhoc đã chẳng, vii MS Mobile Station Tram đi động Orthoganal Frequency Division Ghép kênh phân chia theo tắn OFDM Multiplexing số trực giao. Orthoganal Frequency Division.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ