Tổng quan nghiên cứu

Thị trường viễn thông toàn cầu chứng kiến bước chuyển mình mang tính lịch sử khi nhu cầu trao đổi dữ liệu tốc độ cao gia tăng đột biến. Tính đến tháng 8/2005, trên toàn thế giới đã có 45 quốc gia và vùng lãnh thổ cấp tổng cộng 151 giấy phép kinh doanh mạng thông tin di động thế hệ thứ ba (3G). Mặc dù tỷ lệ phổ cập dịch vụ di động tại các nước Tây Âu đã chạm ngưỡng khoảng 90%, song bức tranh phân bố thuê bao 3G lại có sự chênh lệch rõ rệt theo dạng bậc thang. Số liệu thống kê năm 2004 cho thấy có tới 50% tổng số thuê bao 3G toàn cầu tập trung tại Nhật Bản và Hàn Quốc, trong khi Ý chiếm gần 20% và Anh quốc chiếm khoảng 16%. Tại Việt Nam, mạng thông tin di động GSM 2G của Công ty Thông tin Di động VMS MobiFone dù chiếm lĩnh thị phần lớn nhưng bắt đầu bộc lộ giới hạn nghiêm ngặt về băng thông với tốc độ truyền dữ liệu chỉ đạt 9.6 kbps đến 14.4 kbps, không thể đáp ứng các dịch vụ đa phương tiện, định vị và thương mại điện tử.

Trước thách thức đó, đề tài luận văn thạc sĩ khoa học chuyên ngành Điện tử - Viễn thông tập trung giải quyết bài toán chiến lược: Nghiên cứu công nghệ đa truy nhập phân mã băng rộng WCDMA và lộ trình nâng cấp hệ thống mạng GSM 2G hiện hữu lên mạng 3G cho nhà mạng MobiFone. Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là đánh giá toàn diện hiện trạng hạ tầng, phân tích các phương án công nghệ theo chuẩn 3GPP R99 và 3GPP R4/R5, từ đó tính toán chính xác các thông số kỹ thuật mạng vô tuyến và xây dựng cấu trúc mạng lõi tối ưu cả về mặt kỹ thuật lẫn hiệu quả kinh tế. Phạm vi nghiên cứu bao quát hạ tầng mạng lưới MobiFone tại Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi công nghệ then chốt 2005 - 2006. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện ở việc nâng tốc độ truyền dữ liệu từ mức 9.6 kbps của mạng 2G lên đến 384 kbps ở môi trường ngoài trời và đạt tới 2 Mbps trong nhà, mở ra khả năng mở rộng dung lượng mạng gấp 3 đến 5 lần so với công nghệ cũ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết thông tin trải phổ trực tiếp (Direct Sequence Spread Spectrum - DS-CDMA) kết hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế của Tổ chức Dự án Đối tác Thế hệ thứ 3 (3GPP) và Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU). Hệ thống WCDMA vận hành trên độ rộng băng tần vô tuyến 5 MHz với tốc độ chip chuẩn hóa là 3.84 Mcps, áp dụng các kỹ thuật tách kênh bằng mã trực giao OVSF (Orthogonal Variable Spreading Factor) và mã ngẫu nhiên Scrambling Code nhằm giảm thiểu can nhiễu đa truy nhập.

Mô hình nghiên cứu triển khai phân tích đối sánh giữa hai khung kiến trúc mạng chuẩn hóa: 3GPP Release 99 (duy trì chuyển mạch kênh truyền thống ở mạng lõi) và 3GPP Release 4/Release 5 (phân tách độc lập giữa mặt phẳng điều khiển Control Plane và mặt phẳng truyền tải User Plane thông qua mô hình MSC Server và Media Gateway). Bên cạnh đó, luận văn ứng dụng mô hình lan truyền sóng thực nghiệm Cost-231 Hata cho dải tần 2 GHz để xây dựng quỹ đường truyền vô tuyến (Link Budget). Khung lý thuyết tập trung vào 4 khái niệm kỹ thuật cốt lõi: Mạng truy nhập vô tuyến mặt đất UMTS (UTRAN), trạm thu phát gốc Node B, bộ điều khiển mạng vô tuyến RNC, và hiện tượng "thở ô" (Cell Breathing) đặc thù của mạng CDMA.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp trực tiếp từ cơ sở dữ liệu đo kiểm kỹ thuật mạng 2G của MobiFone, số liệu quy hoạch tần số của cơ quan quản lý và các tiêu chuẩn khuyến nghị chính thức từ ITU-R. Cỡ mẫu khảo sát bao gồm dữ liệu lưu lượng và đo suy hao thực địa từ 120 trạm thu phát sóng BTS đại diện tại các vùng đô thị mật độ cao (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) và các khu vực ngoại thành lân cận. Phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích (Stratified Purposive Sampling) được áp dụng để đảm bảo phản ánh chính xác sự phân hóa về mật độ thuê bao cũng như địa hình truyền sóng vô tuyến tại Việt Nam.

Phương pháp phân tích giải tích kỹ thuật kết hợp mô phỏng tính toán quỹ đường truyền (Link Budget Calculation) và mô hình tổn thất lưu lượng Erlang B/C được lựa chọn làm phương pháp chủ đạo. Lý do chọn lựa phương pháp này xuất phát từ yêu cầu phải xác định chính xác mức suy hao đường truyền cực đại cho phép (từ 140 dB đến 145 dB) tương ứng với từng cấp tốc độ dịch vụ (từ thoại 12.2 kbps đến dữ liệu gói 384 kbps), qua đó giúp dự báo chính xác bán kính ô phủ sóng và số lượng trạm Node B cần đầu tư mới mà không gây lãng phí ngân sách. Toàn bộ quá trình thu thập số liệu, mô hình hóa toán học và tính toán thông số mạng được thực hiện liên tục trong khoảng thời gian từ năm 2004 đến đầu năm 2006.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình tính toán và mô phỏng mạng WCDMA cho MobiFone đã đưa ra 4 phát hiện kỹ thuật mang tính đột phá:

Thứ nhất, phương án kiến trúc mạng lõi theo chuẩn 3GPP Release 4/5 chứng minh tính ưu việt vượt trội so với chuẩn 3GPP R99. Việc tách biệt tầng điều khiển cuộc gọi ra khỏi tầng chuyển mạch truyền tải dữ liệu thông qua Media Gateway CMX-3500/CMG-3500 và MSC Server CCMX-5000 của Siemens giúp giảm chi phí truyền dẫn liên đài ước tính từ 25% đến 30%, đồng thời tăng hiệu suất định tuyến lưu lượng gói lên hơn 40%.

Thứ hai, kết quả tính toán suy hao đường truyền xác định bán kính cell phủ sóng 3G ở dải tần 2 GHz tại khu vực đô thị đạt từ 0.8 km đến 1.2 km đối với dịch vụ dữ liệu 64/128 kbps. So với bán kính phủ sóng mạng GSM 900 MHz hiện hữu (khoảng 1.5 km đến 2.0 km), vùng phủ sóng của trạm 3G suy giảm khoảng 35% đến 40%, đòi hỏi việc quy hoạch trạm vô tuyến phải có sự bù đắp mật độ tại các khu vực trung tâm.

Thứ ba, dung lượng hệ thống WCDMA cho phép tăng hiệu quả sử dụng phổ tần từ 3 đến 5 lần so với GSM 2G. Bộ điều khiển trạm vô tuyến RNC 750 cùng các nút hỗ trợ dịch vụ gói SGSN CPX-8000 và GGSN CPG-3000 có khả năng xử lý thông suốt hơn 100.000 phiên truy cập dữ liệu đồng thời trong giờ cao điểm với độ trễ gói tin dưới 100 ms.

Thứ tư, khả năng tái sử dụng hạ tầng của MobiFone khi nâng cấp lên 3G đạt tỷ lệ từ 60% đến 70%, bao gồm toàn bộ hệ thống nhà trạm, cột anten và đường truyền backhaul hiện hữu, giúp rút ngắn thời gian xây dựng mạng lưới giai đoạn 1 xuống dưới 12 tháng.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp WCDMA vượt trội so với các hệ thống 2G nằm ở hệ số tái sử dụng tần số K = 1 trên toàn mạng kết hợp cơ chế điều khiển công suất nhanh với tần số quét 1500 Hz. Cơ chế này kiểm soát triệt để hiệu ứng gần-xa (Near-Far Problem) và hiện tượng can nhiễu đồng kênh. Khi so sánh với các bài học quốc tế tại Nhật Bản và Ý, việc MobiFone bỏ qua giai đoạn trung gian 3GPP R99 để tiến thẳng lên 3GPP R4/R5 là hoàn toàn chuẩn xác, giúp tránh lãng phí hai lần chi phí chuyển đổi thiết bị mạng lõi.

Dữ liệu kỹ thuật của luận văn có thể được trực quan hóa thông qua bảng đối soát thông số quỹ đường truyền (Link Budget Table) chi tiết giữa 4 mức tốc độ dữ liệu: thoại 12.2 kbps, dữ liệu 64 kbps, 144 kbps và 384 kbps. Đồng thời, biểu đồ tương quan phi tuyến giữa hệ số tải vô tuyến (Load Factor) và bán kính vùng phủ sóng thể hiện rõ: khi tải mạng tăng từ 50% lên 75%, bán kính cell co hẹp khoảng 20% do hiện tượng thở ô. Đồ thị này cung cấp căn cứ trực quan giúp các kỹ sư quy hoạch xác định đúng ngưỡng chịu tải an toàn của trạm Node B.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm triển khai thành công mạng 3G WCDMA, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:

  1. Hiện đại hóa kiến trúc mạng lõi theo chuẩn 3GPP R4/R5: Ban Giám đốc Kỹ thuật MobiFone cần chỉ đạo trang bị hệ thống máy chủ chuyển mạch di động MSC Server CCMX-5000 và các cổng truyền thông Media Gateway CMX-3500/CMG-3500. Mục tiêu chuyển đổi 100% mạng lõi sang nền tảng IP/ATM phân tán cần được hoàn thành trong lộ trình 18 tháng kể từ khi được cấp phép tần số.

  2. Triển khai phân hệ truy nhập vô tuyến UTRAN phân kỳ: Khối Kỹ thuật Vô tuyến phối hợp cùng các nhà cung cấp thiết bị tiến hành lắp đặt trạm Node B đồng địa điểm (co-location) với trạm BTS 2G sẵn có. Mục tiêu đặt ra là phủ sóng 85% diện tích các đô thị loại 1 (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng) trong 12 tháng đầu và mở rộng ra 60% các tỉnh thành còn lại trong vòng 24 tháng tiếp theo.

  3. Thiết lập quy trình quản trị tài nguyên vô tuyến (RRM) thích ứng: Đội ngũ Kỹ sư Tối ưu hóa mạng áp dụng các thuật toán điều khiển công suất vòng kín và kỹ thuật phân tập thu anten. Target metric cần đạt được là duy trì tỷ lệ rớt cuộc gọi thoại dưới 1.0% và xác suất nghẽn dịch vụ truyền dữ liệu gói dưới 2.0% trong suốt 3 năm đầu vận hành.

  4. Nâng cấp băng thông truyền dẫn Backhaul: Trung tâm Phát triển Hạ tầng khẩn trương thay thế các luồng truyền dẫn E1 dung lượng 2 Mbps sang mạng truyền dẫn quang SDH cấp STM-1 (155 Mbps) hoặc Metro Ethernet. Mục tiêu hoàn thiện nâng cấp đường truyền cho ít nhất 500 trạm truyền dẫn nút trọng điểm trong khung thời gian từ 6 đến 12 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo chuyên sâu với giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Kỹ sư quy hoạch và tối ưu hóa mạng viễn thông: Tiếp cận trực tiếp bảng tính toán Link Budget chuẩn xác, các công thức xác định suy hao lan truyền sóng Cost-231 Hata dải tần 2 GHz, ứng dụng vào thiết kế mạng vô tuyến 3G thực tế.

  2. Cán bộ quản lý chiến lược tại các doanh nghiệp viễn thông di động (MobiFone, VNPT, Viettel): Nắm bắt bức tranh kinh tế - kỹ thuật toàn diện, phương án phân bổ vốn đầu tư CAPEX/OPEX hợp lý khi nâng cấp mạng GSM lên WCDMA theo lộ trình tối ưu.

  3. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông: Khai thác nguồn tư liệu học thuật chuẩn mực về cấu trúc UTRAN, giao tiếp Iub/Iu-CS/Iu-PS, công nghệ trải phổ trực tiếp và phương pháp nghiên cứu định lượng trong kỹ thuật mạng di động.

  4. Chuyên gia tư vấn giải pháp từ các hãng thiết bị viễn thông quốc tế (Siemens, Ericsson, Nokia): Hiểu rõ đặc thù hạ tầng và mô hình phân bố lưu lượng viễn thông tại Việt Nam, từ đó cấu hình các gói thiết bị Media Gateway, RNC và SGSN/GGSN tương thích tối đa.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao MobiFone nên lựa chọn công nghệ WCDMA thay vì CDMA2000 khi nâng cấp từ GSM?
WCDMA thuộc nhánh tiêu chuẩn 3GPP, được thiết kế để kế thừa trực tiếp cấu trúc mạng lõi, cơ sở dữ liệu thuê bao HLR/VLR và giao thức MAP của mạng GSM hiện có. Lựa chọn WCDMA giúp MobiFone tái sử dụng khoảng 65% hạ tầng sẵn có, tiết kiệm hàng triệu USD chi phí đầu tư so với việc chuyển đổi sang nhánh CDMA2000 của 3GPP2 vốn yêu cầu thay mới hoàn toàn hệ thống quản lý thuê bao.

Kiến trúc 3GPP Release 4/5 mang lại lợi ích gì so với chuẩn 3GPP Release 99?
Chuẩn 3GPP Release 4/5 thực hiện phân tách hoàn toàn giữa khối điều khiển cuộc gọi (MSC Server) và khối xử lý dữ liệu người dùng (Media Gateway). Cấu trúc này giúp giảm 25% đến 30% chi phí truyền dẫn liên đài, hỗ trợ định tuyến cuộc gọi trực tiếp qua mạng IP/ATM, loại bỏ tình trạng thắt cổ chai của các tổng đài MSC chuyển mạch kênh truyền thống trong Release 99.

Hiện tượng "thở ô" (Cell Breathing) trong mạng WCDMA ảnh hưởng thế nào đến vùng phủ sóng?
Trong mạng WCDMA, tất cả thuê bao dùng chung dải tần 5 MHz nên can nhiễu tăng tỷ lệ thuận với số lượng người dùng. Khi hệ số tải vô tuyến tăng từ 50% lên trên 75%, mức tạp âm nền nâng cao khiến bán kính vùng phủ sóng của trạm Node B co hẹp lại từ 15% đến 20%, đòi hỏi trạm phải có cơ chế điều khiển công suất thích ứng và san tải sang các trạm lân cận.

Mức độ suy hao đường truyền cho phép của mạng 3G WCDMA được tính toán như thế nào?
Mức suy hao đường truyền cực đại cho phép (Maximum Allowable Path Loss - MAPL) được xác định thông qua quỹ đường truyền Link Budget, dao động từ 140 dB đối với dịch vụ dữ liệu gói 384 kbps đến 145 dB đối với dịch vụ thoại 12.2 kbps. Bán kính ô cell tương ứng ở khu vực thành thị được tính toán nằm trong khoảng 0.8 km đến 1.2 km.

Hạ tầng truyền dẫn mạng 2G hiện hữu có đáp ứng được nhu cầu băng thông của mạng 3G không?
Các luồng truyền dẫn E1 dung lượng 2 Mbps của mạng 2G chỉ đáp ứng được giai đoạn thử nghiệm ban đầu. Khi lưu lượng dữ liệu 3G bùng nổ với tốc độ mỗi Node B lên tới hàng chục Mbps, mạng lưới bắt buộc phải nâng cấp truyền dẫn lên các luồng quang STM-1 dung lượng 155 Mbps hoặc kết nối Metro Ethernet để tránh nghẽn cổ chai giao diện Iub.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết công nghệ trải phổ trực tiếp WCDMA và khung tiêu chuẩn mạng di động 3GPP R4/R5.
  • Đánh giá chính xác hiện trạng hạ tầng mạng GSM của MobiFone và xác định phương án nâng cấp thẳng lên 3GPP R4/R5 là giải pháp tối ưu kinh tế - kỹ thuật.
  • Xây dựng mô hình tính toán quỹ đường truyền chi tiết, xác định mức suy hao cho phép 140 - 145 dB và bán kính cell đô thị đạt 0.8 - 1.2 km.
  • Đề xuất cấu trúc thiết bị mạng lõi và vô tuyến đồng bộ của Siemens bao gồm Media Gateway CMX-3500, SGSN CPX-8000, GGSN CPG-3000 và RNC 750.
  • Đóng góp luận cứ khoa học vững chắc và giải pháp khả thi phục vụ trực tiếp chiến lược thương mại hóa mạng 3G của nhà mạng viễn thông Việt Nam.

Kế hoạch tiếp theo trong giai đoạn 2006 - 2008 là tiến hành lắp đặt thử nghiệm hệ thống mạng lõi IP mềm và triển khai UTRAN tại các trung tâm lưu lượng lớn. Công trình nghiên cứu này là nguồn tài liệu học thuật và cẩm nang kỹ thuật thực chứng giá trị, mở đường cho các chuyên gia và kỹ sư viễn thông trong tiến trình xây dựng và tối ưu hóa mạng thông tin di động băng rộng thế hệ mới.