Luận văn học viện tài chính aof tính toán bảo vệ chống sétcho trạm biến áp 110 220kv và bảo vệ chống sóng truyền vào trạm từ phía đường dây 220kv

Tài liệu nghiên cứu Luận văn học viện tài chính aof tính toán bảo vệ chống sétcho trạm biến áp 110 220kv và bảo vệ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2016

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: THIẾT KẾ BẢO VỆ CHỐNG SÉT ĐÁNH TRỰC TIẾP CHO TRẠM BIẾN ÁP 110/220KV

1.1. Các yêu cầu kỹ thuật

1.2. Đặc điểm về kết cấu cột thu lôi

1.3. Phạm vi bảo vệ của cột thu lôi

1.4. Trình tự tính toán

1.5. Phương án bố trí cột thu sét

1.5.1. Phương án 1

1.5.2. Phương án 2

1.6. Kết luận

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN NỐI ĐẤT CHO TRẠM BIẾN ÁP 110/220KV

2.1. Nối đất an toàn

2.2. Nối đất làm việc

2.3. Nối đất chống sét

2.4. Các yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống nối đất chống sét

2.5. Lý thuyết tính toán nối đất

2.5.1. Tính toán điện trở tản xoay chiều của các hình thức nối đất thông thường

2.5.2. Tính toán nối đất chống sét

2.6. Trình tự tính toán nối đất

2.6.1. Nối đất an toàn

2.6.2. Nối đất chống sét

3. CHƯƠNG III: TÍNH CHỈ TIÊU CHỐNG SÉT CHO ĐƯỜNG DÂY 220KV

3.1. Mở đầu

3.2. Các yêu cầu kỹ thuật

3.3. Các chỉ tiêu bảo vệ chống sét đường dây

3.3.1. Cường độ hoạt động của sét

3.3.2. Số lần sét đánh vào đường dây

3.3.3. Số lần phóng điện do sét đánh vào đường dây

3.4. Tính toán chỉ tiêu bảo vệ chống sét đường dây

3.4.1. Mô tả đường dây cần bảo vệ

3.4.2. Tính độ võng, độ treo cao trung bình, tổng trở và hệ số ngẫu hợp của đường dây. Tính số lần sét đánh vào đường dây

3.4.3. Suất cắt do sét đánh vào đường dây

4. CHƯƠNG IV: TÍNH TOÁN BẢO VỆ CHỐNG SÓNG TRUYỀN VÀO TRẠM BIẾN ÁP TỪ ĐƯỜNG DÂY 220 KV

4.1. Mở đầu

4.2. Phương pháp tính toán quá điện áp trên cách điện của thiết bị khi có sóng truyền vào trạm

4.2.1. Tác dụng của sóng bất kỳ lên điện trở phi tuyến đặt ở cuối đường dây

4.2.2. Sóng bất kỳ tác dụng lên chống sét van đặt cuối đường dây

4.2.3. Sóng bất kỳ tác dụng lên điện dung đặt cuối đường dây (phương pháp tiếp tuyến)

4.2.4. Trình tự tính toán. Kiểm tra an toàn của các thiết bị trong trạm

4.3. Nhận xét

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thiết kế bảo vệ chống sét đánh trực tiếp cho trạm biến áp 110 220kV

Trong hệ thống điện, việc bảo vệ chống sét đánh trực tiếp cho trạm biến áp 110-220kV là rất quan trọng. Giải pháp bảo vệ chống sét thường được thực hiện thông qua việc lắp đặt các cột thu lôi và dây chống sét. Các cột thu lôi có thể được đặt độc lập hoặc trên các kết cấu của trạm. Việc lựa chọn vị trí và thiết kế cột thu lôi cần phải đảm bảo tính hiệu quả trong việc dẫn dòng điện sét vào hệ thống nối đất. Đặc biệt, cần chú ý đến các yêu cầu kỹ thuật như khoảng cách giữa cột thu lôi và các thiết bị điện, cũng như độ cao của cột thu lôi để đảm bảo an toàn cho các thiết bị trong trạm. Theo nghiên cứu, việc lắp đặt cột thu lôi trên các kết cấu hiện có sẽ giúp tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ. Các yêu cầu kỹ thuật cụ thể bao gồm việc đảm bảo điện trở nối đất không vượt quá 4Ω và khoảng cách trong không khí giữa cột thu lôi và các bộ phận mang điện phải lớn hơn chiều dài của chuỗi sứ.

1.1. Các yêu cầu kỹ thuật

Các yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống bảo vệ chống sét bao gồm việc xác định độ cao và vị trí của cột thu lôi. Cần đảm bảo rằng dòng điện sét được dẫn vào đất một cách an toàn và hiệu quả. Việc bố trí cột thu lôi cần phải tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo rằng tất cả các thiết bị trong trạm đều nằm trong phạm vi bảo vệ. Đặc biệt, cần chú ý đến các công trình dễ cháy nổ, nơi mà không chỉ cần bảo vệ chống sét mà còn phải phòng ngừa sự phát sinh tia lửa do điện áp gây ra.

1.2. Đặc điểm về kết cấu cột thu lôi

Cột thu lôi thường được thiết kế để làm việc ở trạng thái tự do, không bị căng. Việc lựa chọn vật liệu và kích thước của cột thu lôi cũng rất quan trọng. Cột thu lôi có thể được làm từ thép hoặc bê tông cốt thép, tùy thuộc vào độ cao và yêu cầu kỹ thuật. Đối với các cột thu lôi độc lập, cần đảm bảo rằng độ cao không vượt quá 20m để tránh giảm hiệu quả bảo vệ. Kết cấu cột thu lôi cần phải đảm bảo tính ổn định và khả năng dẫn điện tốt để bảo vệ an toàn cho trạm biến áp.

1.3. Phạm vi bảo vệ của cột thu lôi

Phạm vi bảo vệ của cột thu lôi được xác định bởi hình chóp tròn xoay, với đường kính phụ thuộc vào độ cao của cột thu lôi. Khi có nhiều cột thu lôi, phạm vi bảo vệ sẽ được tính toán dựa trên khoảng cách giữa các cột và độ cao của chúng. Việc xác định phạm vi bảo vệ là rất quan trọng để đảm bảo rằng tất cả các thiết bị trong trạm đều được bảo vệ an toàn trước các tác động của sét. Cần thực hiện các tính toán cụ thể để đảm bảo rằng không có thiết bị nào nằm ngoài phạm vi bảo vệ.

1.4. Trình tự tính toán

Trình tự tính toán cho việc thiết kế bảo vệ chống sét bao gồm việc xem xét toàn bộ các cột thu lôi, tính toán độ cao tác dụng của các cột, và kiểm tra khả năng bảo vệ đối với các vật nằm ngoài phạm vi bảo vệ. Cần thực hiện các bước tính toán cụ thể để xác định bán kính bảo vệ của từng cột thu lôi và khu vực bảo vệ giữa các cột. Việc kiểm tra khoảng cách giữa cột thu lôi và các bộ phận của trạm cũng rất quan trọng để tránh hiện tượng phóng điện.

II. Tính toán nối đất cho trạm biến áp 110 220kV

Hệ thống nối đất cho trạm biến áp 110-220kV đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thiết bị điện khỏi các tác động của sét và các sự cố điện khác. Nối đất an toàn cần phải được thiết kế để đảm bảo rằng dòng điện sét được dẫn vào đất một cách hiệu quả, giảm thiểu nguy cơ hư hỏng cho các thiết bị trong trạm. Các yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống nối đất bao gồm việc xác định điện trở tản xoay chiều và các phương pháp tính toán nối đất. Việc tính toán điện trở tản xoay chiều của các hình thức nối đất thông thường là rất cần thiết để đảm bảo rằng hệ thống nối đất hoạt động hiệu quả. Cần thực hiện các tính toán cụ thể để xác định điện trở nối đất và đảm bảo rằng nó không vượt quá mức cho phép.

2.1. Nối đất an toàn

Nối đất an toàn là một phần quan trọng trong thiết kế bảo vệ cho trạm biến áp. Cần đảm bảo rằng hệ thống nối đất có khả năng dẫn điện tốt và không gây ra nguy hiểm cho người và thiết bị. Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hệ thống nối đất cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn. Cần thực hiện các kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng hệ thống nối đất luôn hoạt động hiệu quả.

2.2. Nối đất làm việc

Nối đất làm việc là hệ thống nối đất được sử dụng trong quá trình vận hành của trạm biến áp. Hệ thống này cần phải được thiết kế để đảm bảo rằng tất cả các thiết bị trong trạm đều được nối đất an toàn. Việc tính toán và thiết kế hệ thống nối đất làm việc cần phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo rằng không có sự cố nào xảy ra trong quá trình vận hành.

2.3. Nối đất chống sét

Nối đất chống sét là một phần quan trọng trong hệ thống bảo vệ cho trạm biến áp. Cần đảm bảo rằng hệ thống nối đất chống sét có khả năng dẫn điện tốt và không gây ra nguy hiểm cho người và thiết bị. Việc thiết kế hệ thống nối đất chống sét cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn. Cần thực hiện các kiểm tra định kỳ để đảm bảo rằng hệ thống nối đất luôn hoạt động hiệu quả.

2.4. Các yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống nối đất chống sét

Các yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống nối đất chống sét bao gồm việc xác định điện trở nối đất và các phương pháp tính toán nối đất. Cần thực hiện các tính toán cụ thể để xác định điện trở nối đất và đảm bảo rằng nó không vượt quá mức cho phép. Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hệ thống nối đất cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn.

III. Tính chỉ tiêu chống sét cho đường dây 220kV

Việc tính toán chỉ tiêu chống sét cho đường dây 220kV là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho hệ thống điện. Các chỉ tiêu bảo vệ chống sét bao gồm cường độ hoạt động của sét, số lần sét đánh vào đường dây và số lần phóng điện do sét đánh vào đường dây. Cần thực hiện các tính toán cụ thể để xác định các chỉ tiêu này và đảm bảo rằng hệ thống điện luôn hoạt động an toàn. Việc tính toán chỉ tiêu bảo vệ chống sét cần phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo rằng không có sự cố nào xảy ra trong quá trình vận hành.

3.1. Mở đầu

Mở đầu chương này sẽ trình bày về tầm quan trọng của việc tính toán chỉ tiêu chống sét cho đường dây 220kV. Cần phải đảm bảo rằng hệ thống điện luôn hoạt động an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong các khu vực có mật độ sét cao. Việc tính toán chỉ tiêu chống sét sẽ giúp xác định các biện pháp bảo vệ cần thiết để đảm bảo an toàn cho hệ thống.

3.2. Các yêu cầu kỹ thuật

Các yêu cầu kỹ thuật đối với việc tính toán chỉ tiêu chống sét bao gồm việc xác định cường độ hoạt động của sét và số lần sét đánh vào đường dây. Cần thực hiện các tính toán cụ thể để xác định các chỉ tiêu này và đảm bảo rằng hệ thống điện luôn hoạt động an toàn. Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hệ thống chống sét cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn.

3.3. Các chỉ tiêu bảo vệ chống sét đường dây

Các chỉ tiêu bảo vệ chống sét đường dây bao gồm cường độ hoạt động của sét, số lần sét đánh vào đường dây và số lần phóng điện do sét đánh vào đường dây. Cần thực hiện các tính toán cụ thể để xác định các chỉ tiêu này và đảm bảo rằng hệ thống điện luôn hoạt động an toàn. Việc tính toán chỉ tiêu bảo vệ chống sét cần phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo rằng không có sự cố nào xảy ra trong quá trình vận hành.

3.4. Tính toán chỉ tiêu bảo vệ chống sét đường dây

Việc tính toán chỉ tiêu bảo vệ chống sét đường dây cần phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo rằng không có sự cố nào xảy ra trong quá trình vận hành. Cần thực hiện các tính toán cụ thể để xác định các chỉ tiêu này và đảm bảo rằng hệ thống điện luôn hoạt động an toàn. Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hệ thống chống sét cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn.

IV. Tính toán bảo vệ chống sóng truyền vào trạm biến áp từ đường dây 220kV

Bảo vệ chống sóng truyền vào trạm biến áp từ đường dây 220kV là một phần quan trọng trong thiết kế hệ thống điện. Sóng truyền có thể gây ra các quá điện áp trên cách điện của thiết bị, dẫn đến hư hỏng thiết bị và ảnh hưởng đến hoạt động của trạm. Việc tính toán quá điện áp trên cách điện của thiết bị khi có sóng truyền vào trạm cần phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo an toàn cho hệ thống. Cần thực hiện các tính toán cụ thể để xác định các biện pháp bảo vệ cần thiết nhằm giảm thiểu tác động của sóng truyền đến thiết bị trong trạm.

4.1. Mở đầu

Mở đầu chương này sẽ trình bày về tầm quan trọng của việc bảo vệ chống sóng truyền vào trạm biến áp từ đường dây 220kV. Cần phải đảm bảo rằng hệ thống điện luôn hoạt động an toàn và hiệu quả, đặc biệt trong các khu vực có mật độ sóng truyền cao. Việc tính toán bảo vệ chống sóng truyền sẽ giúp xác định các biện pháp bảo vệ cần thiết để đảm bảo an toàn cho hệ thống.

4.2. Phương pháp tính toán quá điện áp trên cách điện của thiết bị khi có sóng truyền vào trạm

Phương pháp tính toán quá điện áp trên cách điện của thiết bị khi có sóng truyền vào trạm cần phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo rằng không có sự cố nào xảy ra trong quá trình vận hành. Cần thực hiện các tính toán cụ thể để xác định các biện pháp bảo vệ cần thiết nhằm giảm thiểu tác động của sóng truyền đến thiết bị trong trạm. Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hệ thống chống sóng truyền cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn.

4.3. Tác dụng của sóng bất kỳ lên điện trở phi tuyến đặt ở cuối đường dây

Tác dụng của sóng bất kỳ lên điện trở phi tuyến đặt ở cuối đường dây cần phải được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo rằng hệ thống điện luôn hoạt động an toàn. Cần thực hiện các tính toán cụ thể để xác định các biện pháp bảo vệ cần thiết nhằm giảm thiểu tác động của sóng truyền đến thiết bị trong trạm. Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hệ thống chống sóng truyền cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn.

4.4. Sóng bất kỳ tác dụng lên chống sét van đặt cuối đường dây

Sóng bất kỳ tác dụng lên chống sét van đặt cuối đường dây cần phải được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo rằng hệ thống điện luôn hoạt động an toàn. Cần thực hiện các tính toán cụ thể để xác định các biện pháp bảo vệ cần thiết nhằm giảm thiểu tác động của sóng truyền đến thiết bị trong trạm. Việc lựa chọn vật liệu và thiết kế hệ thống chống sóng truyền cần phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn.

13/02/2025
Luận văn học viện tài chính aof tính toán bảo vệ chống sétcho trạm biến áp 110 220kv và bảo vệ chống sóng truyền vào trạm từ phía đường dây 220kv

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: THIẾT KẾ BẢO VỆ CHỐNG SÉT ĐÁNH TRỰC TIẾP CHO TRẠM BIẾN ÁP 110/220kV I. Mở đầu Trong HTĐ, khi các thiết bị điện trong trạm biến áp bị sét đánh trực tiếp thì sẽ đưa đến các hậu quả nghiêm trọng: gây nên hư hỏng các thiết bị điện, dẫn đến việc ngừng cung cấp điện toàn bộ trong một thời gian dài làm ảnh hưởng đến việc sản xuất điện năng và làm ảnh hưởng đến các ngành kinh tế quốc dân khác. Đối với nhà máy điện và các trạm biến áp ngoài việc bảo vệ chống sét đánh trực tiếp vào thiết bị điện cần phải chú ý bảo vệ các công trình khác như: - Đoạn dây nối từ xà cuối của trạm ra cột đầu tiên của đường dây. - Đoạn dây dẫn hay thanh dẫn nối máy phát điện và máy biến áp.

- Gian máy của các loại nhà máy điện kiểu hở, các thiết bị thu đựng khí Hidro ngoài trời, các thiết bị chứa dung dịch điện phân ngoài trời. - Kho dầu, các thùng dầu để ngoài trời, kho xăng. Đối với các công trình dễ cháy nổ thì không những cần bảo vệ chống sét đánh trực tiếp mà phải đề phòng sự phát sinh tia lửa do điện áp gây nên, vì vậy khi tiến hành thiết kế bảo vệ đối với phần này cần nghiên cứu thêm qui trình đối với các công trình dễ cháy nổ. Để bảo vệ sét đánh trực tiếp ở các nhà máy điện và trạm biến áp thường dùng các cột thu lôi hay dây chống sét.

Các cột thu lôi có thể được đặt độc lập hoặc trong các điều kiện cho phép có thể đặt trên các kết cấu của trạm, nhà máy. Thông thường để giảm vốn đầu tư và cũng là để tận dụng độ cao ở các trạm biến áp và nhà máy điện người ta cố gắng đặt các cột thu lôi trên các kết cấu trong trạm, trên các cột đèn pha dùng để chiếu sáng, trên mái nhà … Cột thu lôi độc lập thường đắt hơn nên chỉ dùng khi không tận dụng được độ cao khác. Nếu đặt cột thu lôi trên các kết cấu của trạm phân phối điện ngoài trời và dùng dây chống sét để bảo vệ cho đoạn dây dẫn nối từ xà cuối của trạm đến cột đầu tiên của đường dây thì chúng sẽ được nối đất chung vào hệ thống nối đất của trạm. Vì vậy khi sét đánh vào dây thu lôi hay vào dây chống sét thì toàn bộ dòng điện sét sẽ đi vào hệ thống nối đất của trạm và làm tăng thế của các thiết bị được nối đất chung với hệ thống nối đất của trạm.

Độ tăng đó lớn thì có thể gây nên nguy hiểm cho các thiết bị ấy, do vậy chỉ trong điều kiện cho phép mới được đặt cột thu lôi trên các công trình trong trạm hoặc dùng dây chống sét ở trong trạm. Khi thiết kế bảo vệ chống sét cho trạm biến áp và nhà máy điện ngoài các yêu cầu kỹ thuật còn phải chú ý đến các mặt kinh tế và mỹ thuật. Các yêu cầu kỹ thuật Đối với các trạm phân phối ngoài trời từ 110 kV trở lên do có mức cách điện cao nên có thể đặt cột thu lôi trên kết cấu của trạm phân phối. Các trụ của các kết cấu trên đó có đặt côt thu lôi phải được ngắn nhất và sao cho dòng điện sét Is khuếch tán pg.

4 Đồ án tốt nghiệp Lê Xuân Bộ- Công Thương Liên Thông K2 vào trong đất theo 3 đến 4 thanh cái của hệ thống nối đất. Ngoài ra ở mỗi trụ của kết cấu ấy phải có nối đất bổ sung để cải thiện trị số của điện trở nối đất. Khi bố trí cột thu lôi trên xà của trạm phân phối ngoài trời 110 kV trở lên phải thực hiện các yêu cầu sau: + Ở chỗ nối các kết cấu trên có đặt cột thu lôi vào hệ thống nối đất cần phải có nối đất bổ sung (dùng nối đất tập trung) nhằm đảm bảo điện trở khuếch tán không được quá 4Ω (ứng với dòng điện tần số công nghiệp). + Khoảng cách trong không khí giữa kết cấu của trạm trên có đặt cột thu lôi và bộ phận mang điện không được bé hơn chiều dài của chuỗi sứ.

+ Khi dùng cột thu lôi độc lập phải chú ý đến khoảng cách giữa cột thu lôi đến các bộ phận của trạm để tránh khả năng phóng điện từ cột thu lôi đến vật được bảo vệ. + Khi dùng cột đèn chiếu sáng để làm giá đỡ cho cột thu lôi phải cho dây dẫn điện đến đèn vào ống chì và chôn vào trong đất. + Để đảm bảo về mặt cơ tính và để chống ăn mòn cần phải theo đúng qui định về loại vật liệu, tiết diện dây dẫn dùng trên mặt đất và dưới đất.Quy định về vật liệu, tiết diện dây dẫn Dây dẫn dòng điện sét Dây dẫn dòng điện sét Loại vật liệu dùng trên mặt đất dùng dưới đất Thép mạ tròn Φ 8 mm Φ 10 mm Thép dẹt mạ kẽm 20x2,5 mm 30x3,5 mm Cáp thép Không được dùng Không được dùng Thanh đồng tròn Φ 8 mm Φ 8 mm Thanh đồng dẹt 20x2,5 mm 20x2,5 mm Dây đồng xoắn Không được dùng Không được dùng Thanh nhôm tròn Không được dùng Không được dùng 2.Đặc điểm về kết cấu cột thu lôi Trong những điều kiện cho phép nên tận dụng các độ cao của các công trình trong trạm như các xà để làm giá đỡ cho cột thu lôi. Ví dụ đối với các trạm biến áp 110 kV trở lên thì cột thu lôi thường đặt trên các xà và để nối cột thu lôi với hệ thống nối đất thì dùng ngay xà ấy nếu là xà sắt hay dùng cốt sắt ở bên trong nếu là cột bê tông cốt sắt.

Đối với cột thu lôi độc lập nếu: + Độ cao h của cột thu lôi không quá 20 m thì dùng các ống kim loại ghép lại. + Độ cao h 20 m dùng loại kết cấu kim loại kiểu mạng làm giá đỡ bộ phận thu sét. 5 Đồ án tốt nghiệp Lê Xuân Bộ- Công Thương Liên Thông K2 Nhưng kinh tế nhất là dùng cột thu lôi có giá đỡ bằng gỗ nếu như độ cao h của cột thu lôi không quá 20 m và giá đỡ bằng cột bê tông cốt thép đối với cột thu lôi cao quá 20 m, khi đó nên tận dụng cốt thép của cột làm dây dẫn dòng điện sét từ phần thu sét đến hệ thống nối đất. Trong trường hợp dùng giá đỡ bằng gỗ phải dùng dây dẫn riêng đặt dọc theo giá đỡ.

Cột thu lôi được thiết kế để làm việc ở trạng thái tự do không được làm việc ở trạng thái căng. Khi chọn tiết diện các phần tử của cột thu lôi dựa trên sự phát nóng của chúng và trong trong tính toán có thể bỏ qua sự tản nhiệt ra môi trường xung quanh.Kích thước tiêu chuẩn của một số loại kim thu sét a. Kim bằng thép tròn: pg. 6 Đồ án tốt nghiệp Lê Xuân Bộ- Công Thương Liên Thông K2 Chiều cao có ích ha (mm) Đường kính nhỏ nhất (mm) 200 ~ 1000 12 1000 ~ 2000 16 2000 ~ 3000 19 b.

Kim bằng thép ống: Chiều cao có ích ha (mm) Đường kính nhỏ nhất (mm) 2000 ~ 3000 16 3000 ~ 4000 22 4000 ~ 5000 25 3. Phạm vi bảo vệ của cột thu lôi 3.1 Phạm vi bảo vệ của một cột thu lôi độc lập Phạm vi bảo vệ của một cột thu lôi độc lập là miền được giới hạn bởi mặt ngoài hình chóp tròn xoay có đường kính xác định bởi phương trình.Phạm vi bảo vệ của một cột thu lôi độc lập Chú ý: các công thức trên chỉ đúng khi cột thu lôi cao dưới 30 m. Hiệu quả của cột thu lôi cao quá 30 m có giảm sút do độ cao định hướng của sét giữ hằng số. 7 Đồ án tốt nghiệp Lê Xuân Bộ- Công Thương Liên Thông K2 3.2 Phạm vi bảo vệ của 2 cột thu lôi có cùng độ cao Khi hai cột thu lôi có cùng độ cao h đặt cách nhau khoảng cách a (a < 7h) thì độ cao lớn nhất của khu vực bảo vệ giữa 2 cột thu lôi h0 được tính như sau: Hình 1-2.Phạm vi bảo vệ của hai cột thu lôi cùng độ cao Các phần bên ngoài giống như các trường hợp một cột còn phần bên trong được giới hạn bởi vòng tròn đi qua 3 điểm hai đỉnh cột và điểm ở giữa có độ cao h0, mặt cắt thẳng đứng theo mặt phẳng vuông góc đặt giữa hai cột của phạm vi bảo vệ được vẽ giống như một cột có độ cao h0, từ hai mặt cắt này có thể vẽ được phạm vi bảo vệ của các mức cao khác nhau (hình 1.

Khi độ cao vượt quá 30 m cũng có các hiệu chỉnh tương tự như trên và độ cao h0 cũng được tính theo : .3 Phạm vi bảo vệ của 2 cột thu lôi không cùng độ cao Cách vẽ phạm vi bảo vệ của 2 cột thu sét có chiều cao khác nhau được trình bày như hình (1-3). Trước tiên ta vẽ phạm vi bảo vệ của cột cao sau đó qua đỉnh cột thấp vẽ đường thẳng ngang gặp đường sinh của phạm vi bảo vệ cột cao ở điểm 3 điểm này được xem là đỉnh cột thu sét giả định, nó sẽ cùng với cột thấp hình thành đôi cột có độ cao bằng nhau với khoảng cách a’. Cột thấp hơn có độ cao h2 và cột cao hơn có độ cao h1. - Khi h2> thì: a' = a (1-4) - Khi h2< thì: a' = a (1-5) Độ cao lớn nhất của khu vực bảo vệ giữa 2 cột thu lôi h0 được tính như sau: pg.

8 Đồ án tốt nghiệp Lê Xuân Bộ- Công Thương Liên Thông K2 Khi độ cao vượt qúa 30 m cũng có các hiệu chỉnh tương tự như trên và độ cao h0 cũng được tính theo : .Phạm vi bảo vệ của hai cột thu lôi không cùng độ cao 3.4 Phạm vi bảo vệ của nhóm cột thu lôi Khi công trình cần được bảo vệ chiếm khu vực rộng lớn, nếu chỉ dùng một vài cột thu lôi thì phải rất cao gây nhiều khó khăn cho thi công, lắp ráp. Trong các trường hợp này sẽ dùng nhiều cột phối hợp bảo vệ. Phần ngoài của phạm vi bảo vệ được xác định như của từng đôi cột (yêu cầu khoảng cách ). Không cần vẽ phạm vi bảo vệ bên trong đa giác hình thành bởi các cột thu lôi mà chỉ kiểm tra điều kiện an toàn.

Vật có độ cao hx nằm trong đa giác sẽ được bảo vệ nếu thỏa mãn điều kiện: (1-6) Trong đó: D: là đường kính vòng tròn ngoại tiếp đa giác hình thành bởi các cột thu lôi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận Văn Học Viện Tài Chính AOF: Giải Pháp Bảo Vệ Chống Sét & Sóng Truyền Cho Trạm Biến Áp 110-220kV là một nghiên cứu chuyên sâu về các giải pháp bảo vệ trạm biến áp khỏi tác động của sét và sóng truyền, đặc biệt ở mức điện áp cao 110-220kV. Tài liệu này cung cấp các phương pháp kỹ thuật tiên tiến, giúp tăng cường an toàn và ổn định cho hệ thống điện, đồng thời giảm thiểu rủi ro hư hỏng thiết bị. Đây là nguồn tham khảo quý giá cho các kỹ sư điện, nhà quản lý và sinh viên ngành điện.

Để mở rộng kiến thức về các giải pháp bảo vệ hệ thống điện, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ HCMUTE nghiên cứu giải pháp bảo vệ quá áp cho trạm phân phối thành phố Tuy Hòa tỉnh Phú Yên. Nếu quan tâm đến việc tối ưu hóa hệ thống điện, HCMUTE vận hành tối ưu hệ thống điện có xét đến nguồn năng lượng tái tạo và cổ điển là một tài liệu đáng đọc. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong cung cấp và sử dụng điện tại thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2025 cũng mang đến góc nhìn toàn diện về quản lý hệ thống điện.