Luận văn ThS: Quản lý giáo dục giới tính cho HS DTTS Bát Xát, Lào Cai

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý giáo dục giới tính cho học sinh dân tộc thiểu số tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2020

159
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tầm quan trọng giáo dục giới tính học sinh DTTS

Giáo dục giới tính cho học sinh dân tộc thiểu số là một nhiệm vụ cấp thiết, đóng vai trò nền tảng trong sự phát triển toàn diện của các em. Đây không chỉ là việc cung cấp kiến thức sinh học đơn thuần, mà còn là quá trình trang bị các kỹ năng sống cho học sinh, hình thành thái độ và hành vi đúng đắn trong các mối quan hệ. Tại các trường Phổ thông Dân tộc Bán trú (PTDTBT), nơi học sinh sinh sống và học tập tập trung, công tác này càng trở nên quan trọng. Các em đến từ nhiều vùng miền với những phong tục tập quán dân tộc khác nhau, thường thiếu hụt thông tin chính xác về giới tính và sức khỏe sinh sản vị thành niên. Luận văn của tác giả Nguyễn Công Hướng thực hiện tại huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai đã chỉ rõ, việc trang bị kiến thức giới tính an toàn giúp các em tự tin bước vào giai đoạn dậy thì, tránh được những hệ lụy đáng tiếc do thiếu hiểu biết. Một chương trình giáo dục giới tính cho học sinh dân tộc thiểu số hiệu quả phải xem xét đến các yếu tố đặc thù về văn hóa và tâm lý. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc phòng tránh mang thai ngoài ý muốn hay các bệnh lây truyền qua đường tình dục, mà còn hướng đến xây dựng sự tôn trọng, bình đẳng giới và khả năng tự bảo vệ bản thân. Khi được giáo dục đúng cách, học sinh không chỉ bảo vệ được chính mình mà còn trở thành những tuyên truyền viên tích cực trong cộng đồng, góp phần thay đổi nhận thức và xóa bỏ các hủ tục như tảo hôn và hôn nhân cận huyết.

1.1. Nhu cầu cấp thiết dựa trên tâm sinh lý lứa tuổi học sinh

Học sinh THCS, đặc biệt là học sinh dân tộc thiểu số, đang trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ về thể chất và tâm sinh lý. Đây là lứa tuổi của sự tò mò, khám phá, nhưng cũng dễ bị tác động bởi thông tin sai lệch. Sự thay đổi của cơ thể trong giai đoạn dậy thì thường gây ra tâm lý hoang mang, lo lắng nếu không được giải thích cặn kẽ. Việc hiểu rõ về tâm sinh lý lứa tuổi học sinh là chìa khóa để xây dựng nội dung giáo dục phù hợp. Các em cần được trang bị kiến thức về sự phát triển của cơ quan sinh dục, chu kỳ kinh nguyệt, hiện tượng xuất tinh... một cách khoa học và tế nhị. Thiếu hụt kiến thức này là nguyên nhân chính dẫn đến những quyết định sai lầm, ảnh hưởng đến tương lai học tập và sức khỏe.

1.2. Vai trò đặc thù trong bối cảnh đồng bào dân tộc thiểu số

Đối với đồng bào dân tộc thiểu số, giáo dục giới tính còn mang một vai trò xã hội đặc biệt. Do điều kiện sống ở vùng sâu vùng xa, nhiều gia đình còn giữ quan niệm cũ, xem các vấn đề liên quan đến giới tính là nhạy cảm, cấm kỵ. Điều này tạo ra một khoảng trống thông tin lớn. Nhà trường, đặc biệt là các trường PTDTBT, trở thành kênh cung cấp kiến thức chính thống và đáng tin cậy nhất. Giáo dục giới tính hiệu quả giúp các em nhận thức rõ về các hủ tục, đặc biệt là tảo hôn và hôn nhân cận huyết, từ đó có ý thức bảo vệ tương lai của chính mình và góp phần nâng cao nhận thức cho cộng đồng.

II. Phân tích thách thức trong giáo dục giới tính vùng sâu xa

Việc triển khai giáo dục giới tính cho học sinh dân tộc thiểu số đối mặt với không ít khó khăn và rào cản. Thực trạng và giải pháp của vấn đề này cần được phân tích một cách toàn diện, bắt nguồn từ các yếu tố văn hóa, xã hội và giáo dục. Một trong những thách thức lớn nhất là sự e dè, ngại ngùng không chỉ từ phía học sinh mà còn từ cả giáo viên và phụ huynh. Các vấn đề giới tính vẫn được xem là “chuyện người lớn”, khó nói, dẫn đến việc giáo dục chưa được thực hiện cởi mở và thường xuyên. Tài liệu nghiên cứu tại Bát Xát cho thấy, nhiều giáo viên chưa được đào tạo chuyên sâu về phương pháp giảng dạy, cảm thấy lúng túng khi truyền đạt các nội dung nhạy cảm. Thêm vào đó, cơ sở vật chất và tài liệu giảng dạy chuyên biệt về giáo dục giới tính tại các trường ở vùng sâu vùng xa còn rất hạn chế. Nội dung chương trình đôi khi còn mang tính lý thuyết, chưa thực sự gần gũi và phù hợp với bối cảnh văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số. Những rào cản văn hóa và sự thiếu hụt nguồn lực này tạo thành một thách thức kép, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để công tác giáo dục giới tính cho học sinh dân tộc thiểu số thực sự đi vào chiều sâu và mang lại hiệu quả.

2.1. Vượt qua rào cản văn hóa và phong tục tập quán dân tộc

Các phong tục tập quán dân tộc có ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức và hành vi của học sinh. Một số cộng đồng vẫn còn tồn tại tư tưởng trọng nam khinh nữ, quan niệm về hôn nhân sớm để ổn định cuộc sống. Những rào cản văn hóa này khiến việc thảo luận cởi mở về sức khỏe sinh sản vị thành niên hay bình đẳng giới trở nên khó khăn. Giáo viên cần được trang bị kiến thức về văn hóa địa phương để có cách tiếp cận khéo léo, tôn trọng nhưng vẫn đảm bảo truyền tải đúng thông điệp khoa học. Việc thay đổi những định kiến đã ăn sâu vào tiềm thức đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và các già làng, trưởng bản, người có uy tín trong cộng đồng.

2.2. Thực trạng hạn chế về kiến thức và kỹ năng của giáo viên

Thực trạng cho thấy một bộ phận không nhỏ giáo viên còn thiếu tự tin và kỹ năng sống cần thiết để giảng dạy về giới tính. Các chương trình tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn chưa được tổ chức thường xuyên. Nhiều giáo viên chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc lồng ghép một cách sơ sài vào các môn học khác. Việc thiếu một mô hình giáo dục chuẩn và các công cụ hỗ trợ trực quan khiến bài giảng trở nên khô khan, khó tiếp thu. Để nâng cao nhận thức và hiệu quả giáo dục, cần đầu tư vào việc đào tạo đội ngũ giáo viên, cung cấp cho họ không chỉ kiến thức chuyên môn mà cả phương pháp sư phạm hiện đại, phù hợp với đối tượng học sinh dân tộc thiểu số.

III. Hướng dẫn xây dựng mô hình giáo dục giới tính tại trường

Để nâng cao hiệu quả giáo dục giới tính cho học sinh dân tộc thiểu số, việc xây dựng một mô hình giáo dục bài bản và phù hợp tại trường học là yếu tố then chốt. Mô hình này cần được thiết kế một cách linh hoạt, kết hợp giữa chương trình chính khóa và các hoạt động ngoại khóa, đảm bảo tính khoa học, hệ thống và phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi. Trọng tâm của mô hình là cung cấp kiến thức giới tính an toàn một cách toàn diện, bao gồm các khía cạnh về sinh học, tâm lý và xã hội. Theo nghiên cứu, việc tích hợp nội dung giáo dục giới tính vào các môn học có ưu thế như Sinh học, Giáo dục công dân là một cách tiếp cận tự nhiên và hiệu quả. Ngoài ra, cần phát triển các tài liệu giảng dạy riêng, sử dụng hình ảnh trực quan, video, và các tình huống thực tế để học sinh dễ dàng tiếp thu. Một mô hình giáo dục thành công không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn phải tạo ra một môi trường học tập cởi mở, an toàn, nơi học sinh có thể thoải mái chia sẻ và đặt câu hỏi. Do đó, việc thành lập các câu lạc bộ, các buổi tọa đàm với chuyên gia y tế, hay các hòm thư “Điều em muốn nói” là những cấu phần quan trọng của mô hình giáo dục giới tính cho học sinh dân tộc thiểu số.

3.1. Tích hợp nội dung về sức khỏe sinh sản vị thành niên

Việc tích hợp kiến thức về sức khỏe sinh sản vị thành niên vào chương trình học là giải pháp chiến lược. Thay vì một môn học riêng biệt, các nội dung này có thể được lồng ghép một cách tự nhiên. Ví dụ, môn Sinh học có thể giảng dạy về cấu tạo cơ thể và quá trình thụ thai; môn Giáo dục công dân đề cập đến quyền và trách nhiệm trong quan hệ tình cảm, các quy định pháp luật về hôn nhân. Cách làm này giúp học sinh tiếp cận kiến thức một cách hệ thống, giảm bớt sự e ngại. Giáo viên cần được hướng dẫn cụ thể về nội dung và thời lượng tích hợp để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trên toàn trường.

3.2. Tổ chức hoạt động ngoại khóa nâng cao kỹ năng sống

Hoạt động ngoại khóa là mảnh đất màu mỡ để phát triển các kỹ năng sống cho học sinh. Các hình thức như sân khấu hóa, các cuộc thi tìm hiểu, trò chơi đóng vai về chủ đề phòng chống xâm hại tình dục hay bình đẳng giới luôn thu hút sự tham gia của các em. Thông qua các hoạt động này, học sinh không chỉ ghi nhớ kiến thức lâu hơn mà còn được thực hành các kỹ năng giao tiếp, từ chối, giải quyết vấn đề. Nhà trường có thể mời các chuyên gia tâm lý, cán bộ y tế đến nói chuyện, tư vấn, tạo cơ hội cho học sinh được giải đáp những thắc mắc thầm kín một cách khoa học và tin cậy.

IV. Bí quyết phối hợp gia đình và nhà trường hiệu quả nhất

Thành công của công tác giáo dục giới tính cho học sinh dân tộc thiểu số không thể thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Vai trò của gia đình và nhà trường là hai trụ cột chính, cần có sự đồng bộ và tương hỗ. Một trong những bí quyết để tạo ra sự phối hợp hiệu quả là xây dựng cơ chế giao tiếp cởi mở và thường xuyên. Nhà trường cần chủ động tổ chức các buổi họp phụ huynh chuyên đề, nơi cha mẹ được cung cấp thông tin về tầm quan trọng của giáo dục giới tính và được hướng dẫn cách trò chuyện với con cái về những vấn đề nhạy cảm. Việc phá vỡ tảng băng im lặng trong gia đình là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Ngoài ra, nhà trường có thể xây dựng các kênh liên lạc như nhóm Zalo, sổ liên lạc điện tử để chia sẻ tài liệu, thông báo về các hoạt động liên quan đến giáo dục giới tính. Sự phối hợp này giúp tạo ra một thông điệp nhất quán, củng cố kiến thức và thái độ đúng đắn cho học sinh cả ở trường và ở nhà. Khi gia đình và nhà trường cùng chung một tiếng nói, học sinh sẽ cảm thấy được hỗ trợ và an toàn hơn trong quá trình trưởng thành.

4.1. Phát huy vai trò của gia đình trong việc giáo dục con em

Gia đình là môi trường giáo dục đầu tiên và có ảnh hưởng sâu sắc nhất. Vai trò của gia đình và nhà trường cần được kết nối. Cha mẹ cần được khuyến khích trở thành người bạn đồng hành, sẵn sàng lắng nghe và chia sẻ với con. Thay vì né tránh, cha mẹ có thể chủ động bắt đầu cuộc trò chuyện từ những tình huống gần gũi trong cuộc sống. Nhà trường có thể hỗ trợ bằng cách cung cấp các cẩm nang, tờ rơi với ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu để phụ huynh tham khảo. Việc nâng cao nhận thức cho chính các bậc cha mẹ là yếu tố quyết định để họ trở thành một mắt xích vững chắc trong mạng lưới giáo dục giới tính.

4.2. Tăng cường liên kết với các tổ chức xã hội và y tế

Sự vào cuộc của các tổ chức xã hội và cơ quan y tế địa phương sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp. Trạm y tế xã có thể phối hợp với nhà trường tổ chức các buổi khám và tư vấn sức khỏe sinh sản vị thành niên định kỳ. Các tổ chức như Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ có thể tổ chức các chiến dịch truyền thông cộng đồng, lan tỏa thông điệp về phòng chống xâm hại tình dục, tác hại của tảo hôn và hôn nhân cận huyết. Sự liên kết này không chỉ làm phong phú thêm các hoạt động giáo dục mà còn giúp học sinh và cộng đồng tiếp cận được các dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp khi cần thiết.

V. Đánh giá hiệu quả biện pháp giáo dục giới tính thực tiễn

Đánh giá hiệu quả là bước không thể thiếu để cải tiến và nhân rộng các mô hình giáo dục giới tính cho học sinh dân tộc thiểu số. Quá trình này cần dựa trên các tiêu chí cụ thể, đo lường sự thay đổi cả về nhận thức, thái độ và hành vi của học sinh. Dựa trên cơ sở luận văn, việc đánh giá có thể được thực hiện thông qua các phương pháp đa dạng như khảo sát trước và sau can thiệp, phỏng vấn sâu học sinh và giáo viên, hoặc quan sát các buổi sinh hoạt, thảo luận nhóm. Kết quả thực tiễn tại các trường PTDTBT huyện Bát Xát cho thấy, sau khi áp dụng các biện pháp can thiệp đồng bộ, nhận thức của học sinh về các vấn đề như tuổi dậy thì, các biện pháp tránh thai, và sức khỏe sinh sản vị thành niên đã được cải thiện rõ rệt. Quan trọng hơn, các em đã trở nên cởi mở hơn trong việc chia sẻ các vấn đề cá nhân và mạnh dạn hơn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ. Hiệu quả của chương trình giáo dục giới tính còn được thể hiện qua việc giảm thiểu các trường hợp học sinh bỏ học do mang thai ngoài ý muốn, góp phần tích cực vào việc duy trì sĩ số và nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

5.1. Kết quả trong phòng chống xâm hại tình dục và tảo hôn

Một trong những thành công đáng ghi nhận là sự tiến bộ trong công tác phòng chống xâm hại tình dục. Khi được trang bị các kỹ năng sống cần thiết, học sinh đã biết cách nhận diện các hành vi nguy cơ và có kỹ năng tự bảo vệ. Các em hiểu rõ hơn về “vùng riêng tư” trên cơ thể và biết cách nói “không” với những đụng chạm không mong muốn. Tương tự, nhận thức về tác hại của tảo hôn và hôn nhân cận huyết cũng được nâng lên. Các buổi ngoại khóa, các câu chuyện thực tế đã tác động mạnh mẽ đến suy nghĩ của học sinh, giúp các em ý thức được quyền được học tập và quyết định tương lai của mình, thay vì tuân theo những tập quán lạc hậu.

5.2. Thúc đẩy nhận thức về bình đẳng giới trong học đường

Giáo dục giới tính không chỉ là về sức khỏe sinh sản mà còn là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy bình đẳng giới. Thông qua các hoạt động thảo luận, học sinh cả nam và nữ được khuyến khích chia sẻ quan điểm về vai trò của mỗi giới trong gia đình và xã hội. Các định kiến giới như “con trai phải mạnh mẽ, không được khóc” hay “con gái chỉ nên làm việc nhà” dần được phân tích và xóa bỏ. Kết quả cho thấy, học sinh đã có sự tôn trọng lẫn nhau hơn, các em nam sẵn sàng chia sẻ công việc với các bạn nữ, và các em nữ cũng tự tin hơn trong việc thể hiện năng lực của bản thân. Đây là một nền tảng quan trọng để xây dựng một môi trường học đường an toàn, bình đẳng và tiến bộ.

VI. Định hướng tương lai cho giáo dục giới tính bền vững

Để công tác giáo dục giới tính cho học sinh dân tộc thiểu số phát triển bền vững, cần có một định hướng chiến lược dài hạn. Thực trạng và giải pháp đã chỉ ra rằng các nỗ lực đơn lẻ, thiếu tính hệ thống sẽ không mang lại hiệu quả lâu dài. Tương lai của lĩnh vực này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp quản lý giáo dục, từ việc chính thức hóa nội dung giảng dạy trong chương trình giáo dục phổ thông đến việc đầu tư ngân sách cho đào tạo giáo viên và xây dựng tài liệu. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các mô hình giáo dục linh hoạt, có khả năng tùy chỉnh để phù hợp với đặc thù văn hóa của từng vùng, từng dân tộc. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng các nền tảng học tập trực tuyến, các ứng dụng di động về sức khỏe sinh sản vị thành niên cũng là một hướng đi tiềm năng để thông tin có thể tiếp cận học sinh ở cả những vùng sâu vùng xa một cách dễ dàng hơn. Hơn hết, mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thế hệ trẻ đồng bào dân tộc thiểu số khỏe mạnh về thể chất, trong sáng về tinh thần, có đầy đủ kiến thức giới tính an toàn và kỹ năng để làm chủ tương lai.

6.1. Tổng kết các giải pháp cốt lõi cần được nhân rộng

Từ những phân tích thực tiễn, có thể đúc kết một số giải pháp cốt lõi cần được ưu tiên nhân rộng. Thứ nhất, chuẩn hóa chương trình và tài liệu giảng dạy, đảm bảo tính khoa học và phù hợp văn hóa. Thứ hai, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ giáo viên. Thứ ba, đẩy mạnh mô hình phối hợp ba bên: Nhà trường - Gia đình - Xã hội. Thứ tư, đa dạng hóa các hình thức giáo dục, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giữa chính khóa và ngoại khóa. Việc nhân rộng các giải pháp này sẽ tạo ra một tác động lan tỏa, góp phần nâng cao nhận thức và cải thiện chất lượng giáo dục giới tính trên diện rộng.

6.2. Khuyến nghị chính sách hỗ trợ cho các trường vùng sâu

Để các giải pháp đi vào thực tiễn, cần có những chính sách hỗ trợ cụ thể. Cần có chính sách ưu tiên đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học cho các trường ở vùng sâu vùng xa. Nên có cơ chế khuyến khích, động viên đối với những giáo viên tâm huyết, tích cực đổi mới phương pháp giảng dạy về giáo dục giới tính. Ngoài ra, cần xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, đưa giáo dục giới tính toàn diện vào chương trình giáo dục quốc gia như một nội dung bắt buộc. Những chính sách này sẽ tạo ra động lực và điều kiện cần thiết để các trường học tự tin triển khai hiệu quả nhiệm vụ quan trọng này.

04/10/2025
Quản lý hoạt động giáo dục giới tính cho học sinh dân tộc thiểu số ở các trường phổ thông dân tộc bán trú trung học cơ sở huyện bát xát tỉnh lào cai luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ HOẠT ĐỘNG GIÁO DỤC GIỚI TÍNH CHO HỌC SINH DÂN TỘC THIỂU SỐ Ở TRƯỜNG PHỔ THÔNG DÂN TỘC BÁN TRÚ TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu 1. Những nghiên cứu ở nước ngoài Trong thời kỳ Cổ đại, giới tính đã được quan tâm tìm hiểu, có tính chất rất thô sơ và mang màu sắc cảm tính, mê tín. Giới tính đã được đề cập đến bằng một hệ thống thần thoại cổ đại và các khảo luận về tình yêu như Kinh “Kama Sutra” của Ấn Độ, “Nghệ thuật yêu” của Ovidius, “Chuỗi ngọc của người yêu” của Hazma,… Trong đó các tác giả “không những đặt cơ sở các chuẩn mực về đạo đức và tôn giáo cho tình yêu, mà còn cung cấp những kiến thức về sinh học và tâm lí học tình dục” [11].

Cuối thế kỷ XVIII, đầu thế kỷ XIX, các đề tài nghiên cứu giới tính được mở rộng hơn… Cho đến cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, các nhà khoa học J. Kovalevxki (Nga)… đã gắn sự phát triển quan hệ tính dục với các dạng hôn nhân và gia đình với yếu tố khác của chế độ xã hội và văn hoá.Makarenko nghiên cứu về giáo dục giới tính đã nhấn mạnh đến việc học tập của thanh niên “học tập cách yêu đương, phải học tập để hiểu biết tình yêu, phải học tập cách sống hạnh phúc, học tập để biết tự trọng, học tập để biết cái vinh hạnh được làm người” (dẫn theo [15]). Ông khẳng định đạo đức giới tính liên quan đến đạo đức xã hội, liên quan đến nghĩa vụ, trách nhiệm về mối quan hệ giữa con người với con người trong gia đình, xã hội: “Đạo đức xã hội đặt ra những vấn đề về giáo dục giới tính cho thanh thiếu niên. Sinh hoạt giới tính của con người liên quan mật thiết với việc giáo dục về tình yêu, về đời sống gia đình tức là mối quan hệ giữa nam và nữ, mối quan hệ dẫn tới mục đích 7 hạnh phúc của con người, không thể quên giáo dục loại tình cảm đặc biệt đó về giới tính” [15].

Tiếp đến học giả I.Kon cho rằng giáo dục giới tính nhằm chuẩn bị cho nam nữ bước vào đời sống hạnh phúc gia đình và cuộc sống hôn nhân: “Chuẩn bị cho nam nữ thanh niên bước vào cuộc sống gia đình đòi hỏi phải hoàn thiện hệ thống giáo dục đạo đức và giáo dục giới tính” (dẫn theo [15]). Tại nước Anh, giáo dục giới tính cho trẻ em bắt đầu khi đứa trẻ trong giai đoạn độ tuổi mầm non, pháp luật Anh quy định rất rõ trẻ đủ 5 tuổi sẽ bắt đầu học về giới tính một cách bắt buộc với tên gọi của chương trình là “Khóa học Nhà nước yêu cầu”, áp dụng cho tất cả học sinh tại các trường công lập hay tư thục cho đến khi tốt nghiệp trung học cơ sở. Chương trình học được chia làm 4 phần tương ứng với 4 độ tuổi. Từ năm 2010 trở đi, ngay cả các em 5 tuổi cũng sẽ được giảng dạy những điều căn bản về khoa học giải phẫu cũng như quan hệ nam nữ.

Sở dĩ việc giáo dục giới tính được đưa vào giảng dạy sớm như vậy là vì so với tất cả các nước châu Âu, Anh là quốc gia này hiện phá kỷ lục về số thiếu nữ vị thành niên mang thai. Qua các hoạt động giáo dục giới tính vị thành niên và việc sử dụng hình ảnh tương tác, phương pháp này được áp dụng nhằm hạn chế tệ nạn và tình trạng xâm phạm tình dục ở vị thành niên, giúp vị thành niên có kỹ năng phòng chốn lạm dụng tình dục [23]. Đối với Thụy Điển thực hiện giáo dục giới tính qua kênh truyền hình, đây là một trong những quốc gia tiên phong trong việc giáo dục giới tính cho trẻ em. Từ năm 1942, Thụy Điển đã yêu cầu và áp dụng giáo dục giới tính cho HS, trong đó có chương trình được công nhận đầu tiên tại một trường học, đó là “Giáo dục phòng tránh thai”, nhằm trang bị kiến thức mang thai và sinh con, chương trình này được giảng dạy cho trẻ em từ 7 tuổi trở lên.

Các học sinh sẽ được học về đặc tính sinh lý của nam và nữ khi lên bậc trung học. Một bước đột phá diễn ra vào năm 1966, chương trình “Giáo dục phòng tránh thai” được Thụy Điển chính thức đưa lên truyền hình để giúp phụ huynh giáo dục giới tính cho con, ngay từ nhỏ các em đã được trang bị kiến thức về phòng tránh thai. Qua chương trình 8 này, trẻ em Thụy Điển sẽ biết cách tự bảo vệ mình để không bị lạm dụng về tình dục cũng như mang thai ngoài ý muốn. Tại Hà Lan, giáo dục giới tính được giảng dạy ở bậc tiểu học, HS tiểu học được học những bài học về tôn trọng những người chuyển đổi giới tính, lưỡng tính hay đồng tính.

Thậm chí, các phụ huynh của quốc gia này còn trao đổi về chủ đề giới tính trong bữa ăn của gia đình. Do vậy, giáo dục Hà Lan được các nước trên thế giới ca ngợi về phương pháp giáo dục tiên tiến này, do có tỉ lệ mang thai tuổi vị thành niên thấp nhất trên thế giới (khoảng 0,5%) [23]. Ở Đức, nội dung giáo dục giới tính được triển khai từ những năm 1960- 1974, đã xây dựng chi tiết kế hoạch về một chương trình giáo dục giới tính, các HS từ lớp 8 bắt đầu học chương trình với 15 chủ đề khác nhau và trên 20 sách tham khảo được qui định.P MA-SƠ-LÔ-VA (Tiệp Khắc) đã nghiên cứu các vấn đề về giới tính cho rằng: ''Nhiều người trong chúng ta biết rằng không nên để con cái phải tự lần mò tìm hiểu lấy chuyện tình dục, song lại không biết hướng dẫn, tác động, không biết khi nào cần nói và nói như thế nào. Thế hệ trẻ ngày nay khác rất xa thế hệ chúng ta.

Vì vậy, phải dẫn dắt họ theo kiểu khác.” và “Mục đích của toàn bộ chương trình giáo dục tình dục từ tuổi ấu thơ tới tuổi trưởng thành không chỉ là trang bị kiến thức, xây dựng ý thức tình dục mà điều quan trọng là xây dựng những quan niệm đúng đắn về vai trò, trách nhiệm của người đàn ông và phụ nữ trong cuộc sống vợ chồng, trong gia đình và trong xã hội'' (dẫn theo [15]). Tại Mỹ, giáo dục giới tính được phân theo các cấp học: (1) cấp tiểu học giới thiệu sự khác nhau giữa nam và nữ; (2) cấp THCS trở lên được giới thiệu kiến thức về tình dục, giới tính, các căn bệnh truyền nhiễm, việc mang thai… được giới thiệu cho HS một cách hệ thống. Các nhà giáo dục đã lồng ghép nội dung giáo dục nhân cách cho HS, đó là nội dung biết quý trọng mạng sống và yêu quý người khác giới. Nội dung “tình dục an toàn” và các biện pháp tránh thai hiệu quả được các nhà giáo dục đưa vào nội dung chương trình lớp 6, lớp 7.

Theo 9 Hội đồng thông tin và giáo dục giới tính Mỹ, 93% người lớn được khảo sát ủng hộ giáo dục giới tính ở trường trung học phổ thông và 84% ủng hộ tại các trường trung học cơ sở. Vì bằng phương pháp này, họ cảm thấy dễ dàng và thoải mái hơn khi trò chuyện với con mình về tình dục [23]. Ở quốc gia Malaysia, phổ cập giáo dục giới tính được chính phủ quan tâm và tiến hành đối với trẻ em lứa tuổi mầm non, từ khi 4 tuổi. Chương trình giáo dục giới tính được Bộ Giáo dục, Bộ Phát triển Phụ nữ, Gia đình và Cộng đồng phụ trách, nội dung biên soạn do các chuyên gia và các tổ chức phi chính phủ thực hiện.

Nội dung chính của chương tình này là các khóa học về phát triển con người, kiến thức sinh sản, kỹ năng giao tiếp, quan hệ tình dục an toàn và hôn nhân và gia đình. Ở Nhật Bản, chính sách giáo dục giới tính truyền thống của Nhật Bản được gọi là “giáo dục thuần khiết”. Trong các năm 1947, 1949, 1955 Bộ Giáo Dục Nhật Bản ra văn bản “Về việc thực thi giáo dục thuần khiết”, “Những điều cơ bản về giáo dục thuần khiết”, “Đề án thí điểm thực thi giáo dục thuần khiết”. Đến năm 1966, “giáo dục giới tính” mới bắt đầu triển khai sử dụng, HS lớp 6 được phổ biến chương trình này.

Đến năm 1985, Nhật Bản phát hiện tường hợp đầu tiên nhiễm AIDS, vì vậy, các tờ rơi liên quan đến phòng chống AIDS được nhà nước và các tổ chức phi chính phủ khác đã phát hành trên cả nước, trong đó có đối tượng HS THCS [15]. Như vậy, các công trình nghiên cứu trên đã tiếp cận giới tính và giáo dục giới tính ở một số khía cạnh như: đạo đức giới tính liên quan đến đạo đức xã hội, liên quan đến nghĩa vụ, trách nhiệm về mối quan hệ giữa con người với con người trong gia đình, xã hội hay giáo dục giới tính nhằm chuẩn bị cho nam nữ bước vào đời sống hạnh phúc gia đình và cuộc sống hôn nhân. Một số nước như Thụy Điển lại áp dụng giáo dục giới tính qua truyền hình; Ở Mỹ, giáo dục giới tính được phân theo các cấp học. Đối với Hà Lan, giáo dục giới tính được giảng dạy ở bậc tiểu học.

Các công trình nghiên cứu này là tài liệu tham khảo để tác giả triển khai nghiên cứu cơ sở lý luận về giáo dục giới tính cho học sinh ở các trường 10 trung học cơ sở với các nội dung như mục tiêu, nguyên tắc giáo dục giới tính, nội dung và hình thức, phương pháp giáo dục giới tính. Những nghiên cứu ở Việt Nam Tác giả Bùi Ngọc Oánh nghiên cứu về tâm lý học giới tính và giáo dục học giới tính đã xác định các đặc điểm của giới và giới tính, những nội dung cần quan tâm trong giáo dục giới tính cho học sinh [17]. Tác giả cũng khẳng định sự cần thiết của GDGT trong nhà trường, ông nêu lên các vấn đề cần tập trung trong GDGT cho HS, như phong tục tập quán của nước ta, nhiều người chưa biết về GDGT, GV không có thời gian để dạy và GV chưa trải qua quá trình tập huấn… Bên cạnh đó, tác giả chỉ ra khó khăn trong GDGT, đó là sự e ngại khi nói tới các vấn đề có tính chất nhạy cảm về GDGT, ông đưa ra các biện pháp đề xuất về sự chấp nhận GDGT của HS trong nhà trường [10]. Tác giả Nguyễn Thanh Thủy đã trình bày cơ chế quá trình hình thành giới, các phương pháp xét nghiệm để chẩn đoán xác định giới tính trong trường hợp mơ hồ về giới tính và đề xuất nội dung giáo dục giới tính cho thanh thiếu niên [20].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ