Luận văn thạc sĩ: Giáo dục văn hóa dân tộc trong dạy học Địa lí tại Điện Biên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc trong dạy học Địa lí tại trường phổ thông dân tộc nội trú tỉnh Điện Biên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

133
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc qua môn Địa lí

Giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc là một nhiệm vụ chiến lược, góp phần tạo nên sức sống mãnh liệt cho quốc gia trong bối cảnh hội nhập. Bản sắc văn hóa dân tộc (BSVHDT) không chỉ là những giá trị tinh hoa được tích lũy qua hàng nghìn năm lịch sử mà còn là nền tảng vững chắc để thế hệ trẻ tự tin bước ra thế giới. Trong hệ thống giáo dục phổ thông, môn Địa lí giữ một vai trò đặc biệt quan trọng, là cầu nối lý tưởng để truyền tải những giá trị này. Môn học không chỉ cung cấp kiến thức về tự nhiên, kinh tế - xã hội mà còn khám phá mối quan hệ mật thiết giữa con người và môi trường, nơi khởi nguồn của những nét văn hóa đặc trưng. Việc lồng ghép giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc vào dạy học Địa lí giúp học sinh hiểu rằng, mỗi phong tục, tập quán, trang phục hay lễ hội đều gắn liền với một không gian địa lí cụ thể. Ví dụ, văn hóa lúa nước của người Kinh gắn với vùng đồng bằng châu thổ, còn văn hóa nương rẫy của các dân tộc thiểu số lại đặc trưng cho vùng trung du và miền núi. Thông qua các bài học về dân cư, địa lí kinh tế vùng, học sinh có cơ hội tìm hiểu về sự đa dạng văn hóa của 54 dân tộc anh em, từ đó hình thành lòng tự hào và ý thức trách nhiệm trong việc bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. Đặc biệt, tại các trường Phổ thông dân tộc nội trú (PTDTNT) như ở tỉnh Điện Biên, nơi hội tụ nhiều thành phần dân tộc, phương pháp này càng trở nên ý nghĩa. Nó không chỉ làm phong phú nội dung bài giảng mà còn tạo ra một môi trường học tập gắn kết, nơi các em học sinh có thể chia sẻ và tôn trọng sự khác biệt văn hóa của nhau, góp phần xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của bản sắc văn hóa trong bối cảnh hội nhập

Bản sắc văn hóa là hệ thống các giá trị bền vững, bao gồm cả vật chất và tinh thần, định hình nên phẩm chất và cốt cách riêng của một dân tộc. Theo định nghĩa của UNESCO, văn hóa là "tổng thể những nét riêng biệt tinh thần và vật chất, trí tuệ và xúc cảm quyết định tính cách của một xã hội". Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc giữ gìn bản sắc trở thành yếu tố sống còn. Nếu không xác định được hệ giá trị bản thể, thế hệ trẻ sẽ dễ bị hòa tan, đánh mất đi cội nguồn. Vì vậy, giáo dục trong nhà trường cần chú trọng bồi đắp cho học sinh tình yêu và sự am hiểu sâu sắc về văn hóa truyền thống, giúp các em nhận thức rõ đâu là tinh hoa cần kế thừa và phát huy.

1.2. Môn Địa lí Công cụ hiệu quả để giáo dục giá trị văn hóa

Môn Địa lí có lợi thế đặc biệt trong việc tích hợp nội dung giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc. Kiến thức địa lí giải thích nguồn gốc hình thành của các hoạt động sản xuất, phương thức sinh hoạt và các đặc trưng văn hóa. Ví dụ, khi học về địa lí các vùng kinh tế, học sinh có thể tìm hiểu về văn hóa ẩm thực, trang phục truyền thống, các lễ hội đặc sắc của từng địa phương. Điều này biến những kiến thức lý thuyết khô khan trở nên sống động, gắn liền với thực tiễn. Theo nghiên cứu tại các trường PTDTNT tỉnh Điện Biên, việc liên hệ kiến thức Địa lí với văn hóa bản địa giúp học sinh tiếp thu bài tốt hơn, đồng thời khơi dậy sự tò mò và niềm yêu thích khám phá quê hương, đất nước.

II. Thách thức trong giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc hiện nay

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng, quá trình triển khai giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc trong nhà trường, đặc biệt qua môn Địa lí, vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là nhận thức của một bộ phận học sinh về văn hóa truyền thống còn khá mơ hồ. Dưới tác động của văn hóa ngoại lai và mạng xã hội, nhiều em chưa thấy được giá trị và vẻ đẹp trong chính di sản của dân tộc mình, thậm chí có xu hướng chạy theo các trào lưu hiện đại mà quên đi cội nguồn. Bên cạnh đó, việc tích hợp nội dung văn hóa vào chương trình học đòi hỏi giáo viên phải có sự đầu tư lớn về thời gian và công sức. Chương trình Địa lí hiện hành tuy có nhiều "địa chỉ" để lồng ghép, nhưng chưa có hướng dẫn chi tiết và hệ thống. Điều này khiến nhiều giáo viên còn lúng túng, hoặc chỉ thực hiện một cách hình thức, chưa đi vào chiều sâu. Nguồn tài liệu tham khảo về văn hóa địa phương, đặc biệt là văn hóa các dân tộc thiểu số, còn hạn chế và chưa được hệ thống hóa để dễ dàng áp dụng trong giảng dạy. Thêm vào đó, điều kiện cơ sở vật chất ở nhiều trường, nhất là các trường miền núi như tại Điện Biên, chưa đủ để tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế một cách thường xuyên. Việc thiếu các chuyến đi thực địa, tham quan bảo tàng hay làng nghề văn hóa làm giảm tính hấp dẫn và hiệu quả của công tác giáo dục. Cuối cùng, việc đánh giá kết quả học tập của học sinh trong các nội dung tích hợp này cũng là một vấn đề nan giải, cần có những tiêu chí cụ thể và phương pháp đo lường phù hợp.

2.1. Thực trạng nhận thức của học sinh về các giá trị văn hóa

Một cuộc khảo sát thực tế tại các trường PTDTNT tỉnh Điện Biên cho thấy, nhiều học sinh THPT còn chưa hiểu rõ về phong tục, tập quán hay ý nghĩa trang phục truyền thống của chính dân tộc mình. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ khiến các em dễ bị thu hút bởi các sản phẩm văn hóa hiện đại. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đổi mới phương pháp giáo dục, làm cho các giá trị văn hóa truyền thống trở nên gần gũi, hấp dẫn và có tính ứng dụng cao trong đời sống của thế hệ trẻ.

2.2. Khó khăn khi lồng ghép nội dung văn hóa vào môn Địa lí

Việc tích hợp bản sắc văn hóa dân tộc vào môn Địa lí đòi hỏi giáo viên không chỉ vững chuyên môn mà còn phải có kiến thức sâu rộng về văn hóa - xã hội. Nhiều giáo viên thừa nhận gặp khó khăn trong việc lựa chọn nội dung tích hợp sao cho phù hợp, không làm quá tải chương trình và không biến giờ Địa lí thành giờ Lịch sử hay Giáo dục công dân. Áp lực về thời lượng tiết học và hoàn thành chương trình chính khóa cũng là một rào cản lớn, khiến việc tổ chức các hoạt động chuyên sâu về văn hóa trở nên khó thực hiện.

III. Cách dạy học dự án giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc hiệu quả

Để vượt qua các thách thức, dạy học dự án (DHDA) nổi lên như một phương pháp tối ưu trong việc giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc qua môn Địa lí. Đây là hình thức dạy học lấy học sinh làm trung tâm, trong đó các em thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp, gắn với thực tiễn, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành để tạo ra sản phẩm cụ thể. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động, học sinh được chủ động nghiên cứu, khám phá và giải quyết các vấn đề liên quan đến văn hóa địa phương. Ví dụ, giáo viên có thể giao dự án "Hành trình khám phá văn hóa ẩm thực dân tộc Thái ở Điện Biên" khi học bài Địa lí kinh tế - xã hội của vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ. Học sinh sẽ được chia thành các nhóm, tự lập kế hoạch, phân công nhiệm vụ: nhóm tìm hiểu nguồn gốc các món ăn, nhóm nghiên cứu cách chế biến, nhóm khảo sát vai trò của ẩm thực trong các lễ hội. Sản phẩm cuối cùng có thể là một video clip, một tập san ảnh, hoặc một buổi trưng bày và giới thiệu món ăn. Quá trình thực hiện dự án giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức Địa lí (đặc điểm nông nghiệp, tài nguyên) mà còn phát triển nhiều kỹ năng mềm như làm việc nhóm, thu thập và xử lý thông tin, thuyết trình. Quan trọng hơn, các em được trực tiếp "chạm" vào di sản văn hóa, từ đó xây dựng tình yêu và ý thức gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc một cách tự nhiên và sâu sắc. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả tại các trường PTDTNT, nơi học sinh chính là những "chủ thể văn hóa" sống động.

3.1. Quy trình triển khai dự án học tập về văn hóa địa phương

Một dự án học tập hiệu quả thường trải qua các bước cơ bản: (1) Lựa chọn chủ đề: Giáo viên và học sinh cùng thảo luận để chọn một chủ đề hấp dẫn, gắn liền với nội dung bài học Địa lí và thực tiễn văn hóa địa phương. (2) Lập kế hoạch: Học sinh dưới sự hướng dẫn của giáo viên sẽ xây dựng kế hoạch chi tiết, xác định mục tiêu, nội dung cần nghiên cứu, phương pháp thực hiện và thời gian hoàn thành. (3) Thực hiện dự án: Các nhóm tiến hành thu thập thông tin, phỏng vấn nghệ nhân, đi thực địa, và xây dựng sản phẩm. (4) Báo cáo sản phẩm: Các nhóm trình bày kết quả dự án trước lớp. (5) Đánh giá: Giáo viên và các nhóm khác cùng đánh giá sản phẩm dựa trên các tiêu chí đã thống nhất.

3.2. Vai trò của giáo viên và học sinh trong mô hình dạy học dự án

Trong dạy học dự án, vai trò của giáo viên chuyển từ người truyền thụ kiến thức sang người tổ chức, định hướng và hỗ trợ. Giáo viên là người gợi mở vấn đề, cung cấp các nguồn tài liệu ban đầu và theo dõi tiến độ của các nhóm. Ngược lại, học sinh đóng vai trò trung tâm, chủ động và sáng tạo trong toàn bộ quá trình. Các em phải tự lực tìm kiếm kiến thức, hợp tác với bạn bè để giải quyết nhiệm vụ. Mô hình này giúp phát huy tối đa năng lực tự học và tư duy phản biện của học sinh THPT.

IV. Top phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm văn hóa độc đáo

Bên cạnh dạy học dự án, tổ chức hoạt động trải nghiệm là một con đường hiệu quả để đưa giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc vào nhà trường một cách sinh động. Hoạt động trải nghiệm cho phép học sinh trực tiếp tham gia, tương tác với các yếu tố văn hóa thay vì chỉ tìm hiểu qua sách vở. Đây là cách "học mà chơi, chơi mà học", giúp các em có những ký ức và cảm xúc sâu sắc về văn hóa truyền thống. Một trong những hình thức phổ biến là tổ chức các chuyến tham quan thực tế đến các di tích lịch sử - văn hóa, các làng nghề truyền thống, hoặc các bản làng dân tộc tại địa phương. Tại đây, học sinh không chỉ quan sát mà còn được trò chuyện với người dân, tham gia vào một số công đoạn sản xuất thủ công, hay thưởng thức ẩm thực bản địa. Một hình thức khác là tái hiện các lễ hội hoặc trò chơi dân gian ngay tại trường học. Các trường PTDTNT tỉnh Điện Biên đã áp dụng thành công việc tổ chức "Ngày hội văn hóa các dân tộc", nơi học sinh được mặc trang phục truyền thống, trình diễn các điệu múa, làn điệu dân ca và tham gia các trò chơi như ném pao, kéo co, đẩy gậy. Những hoạt động này không chỉ tạo không khí vui tươi, gắn kết mà còn là cơ hội để học sinh thể hiện niềm tự hào về văn hóa dân tộc mình. Việc mời các nghệ nhân dân gian đến trường để giao lưu, hướng dẫn học sinh cách chơi các loại nhạc cụ dân tộc, thêu thùa hoa văn trên trang phục cũng là một cách làm sáng tạo, giúp kết nối thế hệ và trao truyền di sản văn hóa.

4.1. Thiết kế chuyến tham quan gắn với di sản văn hóa địa phương

Để một chuyến tham quan hiệu quả, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Trước chuyến đi, giáo viên cần giao nhiệm vụ cụ thể cho học sinh, yêu cầu các em tìm hiểu trước thông tin về địa điểm sẽ đến. Trong quá trình tham quan, cần có các hoạt động tương tác như điền phiếu học tập, phỏng vấn, chụp ảnh tư liệu. Sau chuyến đi, học sinh phải viết báo cáo thu hoạch hoặc trình bày những gì đã học được. Việc liên kết nội dung tham quan với bài học Địa lí cụ thể sẽ giúp củng cố kiến thức và làm sâu sắc hơn ý nghĩa của hoạt động.

4.2. Tích hợp trò chơi dân gian và lễ hội vào chương trình học

Việc tích hợp trò chơi dân gian và lễ hội vào các giờ học ngoại khóa hoặc hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp là một giải pháp hữu hiệu. Hoạt động này không chỉ giúp học sinh THPT giải tỏa căng thẳng sau giờ học mà còn giúp các em hiểu hơn về triết lý nhân sinh, tinh thần cộng đồng ẩn sau mỗi trò chơi, mỗi nghi lễ. Đây là cách bảo tồn văn hóa phi vật thể một cách tự nhiên và bền vững nhất, bắt đầu từ chính môi trường học đường.

V. Case study Áp dụng giáo dục bản sắc văn hóa tại Điện Biên

Luận văn của tác giả Hoàng Ngọc Anh đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại các trường PTDTNT tỉnh Điện Biên, bao gồm PTDTNT Tỉnh, PTDTNT THPT huyện Mường Ảng và PTDTNT THPT huyện Điện Biên, để kiểm chứng hiệu quả của các phương pháp giáo dục tích hợp. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng phương pháp dạy học dự án và tổ chức hoạt động trải nghiệm trong dạy học Địa lí. Kết quả thu được rất khả quan trên cả hai phương diện định tính và định lượng. Về mặt định tính, sau khi tham gia các dự án như "Gìn giữ và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc" hay hoạt động trải nghiệm "Kết nối di sản tỉnh Điện Biên", không khí học tập của các lớp thực nghiệm trở nên sôi nổi hơn hẳn. Học sinh tỏ ra hứng thú, tích cực và chủ động hơn trong việc tìm hiểu kiến thức. Quan trọng hơn, nhận thức và thái độ của các em đối với bản sắc văn hóa dân tộc đã có sự chuyển biến rõ rệt. Các em trở nên tự tin hơn khi nói về văn hóa của dân tộc mình, thể hiện sự trân trọng đối với các giá trị văn hóa truyền thống và có ý thức hơn trong việc bảo tồn. Các sản phẩm học tập như video, bài thuyết trình, mô hình... của nhóm thực nghiệm được đánh giá cao về cả nội dung và hình thức, cho thấy sự đầu tư và sáng tạo của học sinh. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy khi được trao cơ hội, học sinh hoàn toàn có khả năng trở thành những chủ thể tích cực trong việc học tập và gìn giữ di sản văn hóa.

5.1. Kết quả định tính Sự thay đổi trong nhận thức và thái độ

Phỏng vấn giáo viên và học sinh sau quá trình thực nghiệm cho thấy, các phương pháp mới đã phá vỡ sự đơn điệu của các giờ học truyền thống. Học sinh không còn cảm thấy môn Địa lí khô khan mà ngược lại, các em thấy môn học gần gũi và ý nghĩa hơn khi được gắn với chính cuộc sống và văn hóa của mình. Tinh thần đoàn kết, hợp tác giữa các học sinh thuộc nhiều dân tộc khác nhau cũng được củng cố thông qua các hoạt động nhóm, góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện của các trường PTDTNT.

5.2. Kết quả định lượng Số liệu thuyết phục từ thực nghiệm

Kết quả các bài kiểm tra nhận thức sau thực nghiệm đã cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Điểm số trung bình của các lớp thực nghiệm luôn cao hơn đáng kể so với các lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Biểu đồ so sánh kết quả cho thấy tỉ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm vượt trội. Cụ thể, kết quả bài kiểm tra sau dự án tại trường PTDTNT THPT Mường Ảng cho thấy sự chênh lệch lớn về chất lượng. Những con số này khẳng định tính hiệu quả và khoa học của việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực trong giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc.

VI. Tương lai giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc trong nhà trường

Từ những cơ sở lý luận và kết quả thực tiễn, có thể khẳng định rằng việc tích hợp giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc vào dạy học Địa lí là một hướng đi đúng đắn và cần được nhân rộng. Tương lai của phương pháp này phụ thuộc vào sự phối hợp đồng bộ của nhiều yếu tố. Trước hết, cần có sự thay đổi trong nhận thức từ cấp quản lý giáo dục đến từng giáo viên về vai trò của văn hóa truyền thống trong việc hình thành nhân cách học sinh. Các chương trình đào tạo và bồi dưỡng giáo viên cần cập nhật, trang bị cho họ không chỉ kiến thức mà còn cả kỹ năng tổ chức các hình thức dạy học hiện đại như dạy học dự ánhoạt động trải nghiệm. Việc xây dựng một hệ thống học liệu điện tử, bao gồm các video, hình ảnh, câu chuyện về văn hóa các dân tộc sẽ là nguồn tài nguyên quý giá hỗ trợ giáo viên trong quá trình soạn giảng. Đồng thời, cần tăng cường sự kết nối giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng. Việc huy động sự tham gia của các nghệ nhân, già làng, trưởng bản vào hoạt động giáo dục sẽ mang lại những bài học sống động và chân thực nhất. Về lâu dài, cần nghiên cứu để đưa nội dung giáo dục văn hóa địa phương vào chương trình giáo dục của mỗi tỉnh một cách chính thức, có hệ thống. Việc đầu tư cơ sở vật chất, tạo điều kiện cho các trường tổ chức thường xuyên các hoạt động ngoại khóa, thực địa là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả. Giáo dục bản sắc văn hóa không phải là một nhiệm vụ có thể hoàn thành trong ngày một ngày hai, mà là một quá trình vun đắp bền bỉ, góp phần đào tạo nên những công dân toàn cầu mang trong mình tâm hồn và cốt cách Việt Nam.

6.1. Đề xuất nhân rộng các mô hình giáo dục tích hợp hiệu quả

Thành công từ mô hình thực nghiệm tại Điện Biên cho thấy tiềm năng to lớn của việc áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Ngành giáo dục cần tổ chức các hội thảo, chuyên đề để chia sẻ kinh nghiệm, từ đó nhân rộng các mô hình này ra các trường PTDTNT khác và các trường phổ thông trên cả nước. Việc xây dựng các "dự án mẫu" về giáo dục bản sắc văn hóa dân tộc cho từng vùng miền sẽ giúp giáo viên dễ dàng áp dụng và điều chỉnh cho phù hợp với thực tế địa phương.

6.2. Hướng phát triển cho các nghiên cứu văn hóa và giáo dục

Nghiên cứu trong tương lai cần đi sâu vào việc xây dựng các bộ công cụ đánh giá năng lực và phẩm chất của học sinh sau khi tham gia các chương trình giáo dục tích hợp văn hóa. Bên cạnh đó, cần có thêm các công trình nghiên cứu về việc ứng dụng công nghệ thông tin, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) trong việc tái hiện không gian văn hóa, giúp học sinh có những trải nghiệm chân thực và hấp dẫn hơn, vượt qua những rào cản về không gian và thời gian.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ GIÁO DỤC BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC TRONG DẠY HỌC ĐỊA LÍ 1. Một số vấn đề về văn hóa và bản sắc văn hóa 1. Dân tộc Thuật ngữ dân tộc được bắt nguồn từ tiếng Hi Lạp cổ “ethos” dùng để chỉ những cộng đồng người hình thành và phát triển trong quá trình tự nhiên lịch sử. Mỗi cộng đồng tộc người được đặc trưng bởi những dấu hiệu như: cùng chung tiếng nói, lãnh thổ, lối sống văn hóa và ý thức tự giác dân tộc.Trong một số trường hợp, những dấu hiệu cùng chung lãnh thổ có thể đóng vai trò kém quan trọng hơn [10].

Một số nhà dân tộc học Việt Nam cho rằng, cộng đồng tộc người hay dân tộc phải được coi là đơn vị cơ bản để tiến hành xác minh thành phần các dân tộc. Tại nhiều hội thảo khoa học về dân tộc học hầu hết các ý kiến đều tán thành các chỉ tiêu xác định thành phần dân tộc là: tiếng nói, đặc điểm văn hóa và ý thức tự giác dân tộc. Về nguyên tắc phân loại cộng đồng các dân tộc, các nhà dân tộc học đều thống nhất rằng: các cộng đồng dân tộc khác nhau không phải theo một đặc trưng nào đó, mà theo tổng thể các đặc trưng, đó là [7]: - Cùng nói một ngôn ngữ hay nói cách khác mỗi dân tộc đều có tiếng nói riêng của mình. Ngôn ngữ không chỉ đơn thuần là một phương tiện để giao lưu mà còn là phương tiện để phát triển các hình thái quan trọng nhất đối với đời sống văn hóa tinh thần của họ.

Chỉ có ngôn ngữ mẹ đẻ được tiếp nhận từ thời thơ ấu mới có thể giúp họ biết được những sắc thái tinh vi nhất của đời sống tinh thần, cho phép họ hiểu biết thấu đáo. Ngôn ngữ liên quan mật thiết đến bản sắc tộc người, không phải ngẫu nhiên mà phần lớn các tên gọi dân tộc lại trùng lặp với ngôn ngữ của họ. - Một trong những dấu hiệu quan trọng để phân định các dân tộc là đặc điểm văn hóa. Văn hóa là cái mà mỗi dân tộc xây dựng nên trong quá trình phát triển lịch sử của mình được lưu truyền từ thế hệ trước sang thế hệ sau.

Vì thế mỗi dân tộc đều 10 có đặc điểm văn hóa riêng; các yếu tố văn hóa đặc thù thường trở thành biểu tượng của bản sắc dân tộc. Khi nói đến đặc điểm văn hóa có nghĩa là nói đến những thành tựu văn hóa dân tộc đó đã đạt được, những tri thức mà họ đã tích lũy được, những đóng góp của họ vào kho tàng văn hóa nhân loại. - Ý thức dân tộc hay sự tự giác dân tộc, suy cho cùng là cái quyết định để xác định thành phần dân tộc. Nó được xuất hiện khi con người trong cùng một cộng đồng, sử dụng một tộc danh thống nhất và cũng là kết quả của sự tác động lẫn nhau của các yếu tố cơ bản hình thành nên cộng đồng dân tộc.

Điều quan trọng của ý thức dân tộc là tính độc lập cao hơn hẳn so với nguyên nhân hình thành nó. - Cùng cư trú trên phạm vi lãnh thổ nhất định. Lãnh thổ như một điều kiện vật chất, cơ bản để hình thành các cộng đồng dân tộc. Để giao tiếp được với nhau, con người thường phải sống gần nhau, thậm chí các nhóm người khác nhau về ngôn ngữ, về xuất xứ, nếu sinh sống trong cùng một vùng lãnh thổ, họ có thể tạo thành một cộng đồng thống nhất.

Văn hóa Văn hóa là một khái niệm đa nghĩa, đa tầng. Do đó, ở các góc độ chuyên môn riêng, ở mỗi mục đích nhận thức khác nhau có những quan niệm hay diễn giải/ định nghĩa khác nhau về văn hóa nhưng vẫn xoay quanh một số khuynh hướng nhất định. Hiện nay, có hai xu hướng định nghĩa về văn hóa. Thứ nhất là loại định nghĩa miêu tả liệt kê các thành tố của văn hóa; thứ hai là loại định nghĩa nêu đặc trưng của văn hóa.

Các khuynh hướng ấy có thể khác nhau nhưng đều thống nhất ở một điểm, văn hóa là sản phẩm thích ứng con người với tự nhiên[13] [32]. Định nghĩa văn hóa đầu tiên được nhà dân tộc học người Anh Edward Burnet Tylor đưa ra vào năm 1871 trong cuốn “Primitive culture” (văn hóa nguyên thủy): Văn hóa văn minh, được hiểu theo nghĩa rộng của dân tộc học, là một toàn bộ phức thể bao gồm tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục và mọi khả năng và tập quán khác mà con người có được với tư cách một thành viên của xã hội. Đến nay, đã có hàng trăm định nghĩa văn hóa khác nhau ra đời tùy thuộc vào góc độ và cách tiếp cận của học giả. Theo hai nhà khoa học A.

Kluckholn trong cuốn “culture: A critical review of concepts and definitions, Havard University, 11 Cambridge,1952” (Văn hóa, một sự điểm duyệt các khái niệm và định nghĩa) đã có tới 164 định nghĩa về văn hóa. Điều này nói lên tính đa dạng của văn hóa và cách hiểu về văn hóa [13]. Theo định nghĩa chung nhất của UNESCO: “Văn hóa hôm nay có thể coi là tổng thể những nét riêng biệt tinh thần và vật chất, trí tuệ và xúc cảm quyết định tính cách của một xã hội hay của một nhóm người trong xã hội. Văn hóa bao gồm nghệ thuật và văn chương, những lối sống, những quyền cơ bản của con người, những hệ thống các giá trị, những tập tục và những tín ngưỡng.

Văn hóa đem lại cho con người khả năng suy xét về bản thân. Chính văn hóa làm cho chúng ta trở thành những sinh vật đặc biệt nhân bản, có lý tính, có óc phê phán và dấn thân một cách có đạo lý. Chính nhờ văn hóa mà con người tự thể hiện, tự ý thức được bản thân, tự biết mình là một phương án chưa hoàn chỉnh đặt ra để xem xét những thành tựu của bản thân, tìm tòi không biết mệt những ý nghĩa mới mẻ và sáng tạo nên những công trình vượt trội lên bản thân” [19]. Xuất phát từ quan niệm coi văn hóa gắn với các phương thức hoạt động và sinh hoạt của con người, Hồ Chí Minh cho rằng: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về mặt ăn, ở và các phương thức sử dụng.

Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa. Văn hóa là sự tổng hợp của mọi phương thức sinh hoạt cùng với biểu hiện của nó mà loài người đã sản sinh ra nhằm thích nghi với những nhu cầu của đời sống và đòi hỏi của sự sinh tồn”[21]. Trên cơ sở phân tích các định nghĩa văn hóa, tác giả Trần Ngọc Thêm đã đưa ra định nghĩa về văn hóa: “Văn hóa là một hệ thống hữu có các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình” [30]. Văn hoá truyền thống Mỗi dân tộc dù ở trình độ văn minh cao hay thấp đều có những văn hóa truyền thống đặc trưng riêng của mình.

Hệ thống giá trị đó chính là sự kết tinh tất cả những gì tốt đẹp nhất, được chọn lọc qua nhiều thời đại lịch sử để tạo nên bản sắc riêng của một dân tộc. Giá trị văn hóa truyền thống đó được truyền lại cho thế hệ sau và trở thành một động lực nội sinh để phát triển đất nước. 12 Theo tác giả Trần Văn Giàu: Giá trị truyền thống được hiểu là những cái tốt, bởi vì những cái tốt mới được gọi là giá trị, mà phải là cái tốt cơ bản, phổ biến, có nhiều tác dụng tích cực cho đạo đức, cho sự hướng dẫn nhận định, đánh giá và dẫn dắt hành động của một dân tộc thì mới mang đầy đủ ý nghĩa của khái niệm “giá trị truyền thống”. Tác giả Trần Ngọc Thêm cho rằng: “Truyền thống văn hóa là những giá trị tương đối ổn định (những kinh nghiệm tập thể) thể hiện dưới những khuôn mẫu xã hội được tích lũy và tái tạo trong cộng đồng người qua không gian và được cố định dưới dạng những phong tục tập quán, nghi lễ, luật pháp, dư luận” [31].

Một khái niệm khác của tác giả Trần Nguyên Việt: “Có thể coi truyền thống là một bộ phận tương đối ổn định của ý thức xã hội, được lặp đi lặp lại trong suốt tiến trình hình thành và phát triển của các nền văn hóa tinh thần và vật chất, là một giá trị nhất định đối với từng nhóm người, từng giai cấp, cộng đồng và xã hội nói chung” [4]. Như vậy, có thể khái quát văn hóa truyền thống với những tính chất cơ bản: Thứ nhất, là tính giá trị; Thứ hai, là tính lưu truyền; Thứ ba, là tính ổn định. Khi nói đến văn hóa truyền thống là nói đến những truyền thống đã được lịch sử đánh giá, khẳng định ý nghĩa tích cực của chúng đối với cộng đồng trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Đồng thời, khi xem xét, đánh giá truyền thống và các giá trị văn hóa truyền thống cần phải có quan điểm biện chứng, quan điểm lịch sử, nghĩa là phải đặt chúng trong những điều kiện, hoàn cảnh lịch sử nhất định của cả quá khứ và hiện tại.

Bản sắc văn hóa Theo Từ điển tiếng Việt, thuật ngữ "bản sắc" dùng để chỉ tính chất, màu sắc riêng tạo thành phẩm chất đặc biệt của một sự vật tức là nói tới sắc thái, đặc tính, đặc thù riêng của sự vật đó. Trong thực tế, khi nói "bản sắc" thường là nói tới cái riêng, cái rất riêng của một sự vật để phân biệt nó với các sự vật khác trong thế giới khách quan. Quan niệm này cũng gần với một phương pháp định nghĩa trong Lôgic học là định nghĩa "qua giống gần gũi để chỉ ra sự khác biệt về loài". Cách định nghĩa này có phần nhấn mạnh cái riêng, cái đặc thù, cái biểu hiện ra bên ngoài của bản chất sự vật.

Giáo dục giá trị văn hóa 13 Các giá trị có thể được định nghĩa là những gì học được, tương đối lâu dài, có cơ sở tri thức luận, và thể hiện các quá trình khái niệm hóa về đạo đức, hỗ trợ chúng ta trong việc đưa ra các đánh giá và chuẩn bị cho chúng ta hành động. Nói cách khác, khi đưa ra các ưu tiên và lựa chọn, để thực hiện, hầu hết chúng ta đều dựa vào các giá trị mà ta tin tưởng và duy trì.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ