I. Tổng quan về luận văn phát triển động lực đọc học sinh trung học
Luận văn "Developing High School Students' Reading Motivation Through Extensive Reading" là một nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực giáo dục tiếng Anh tại Việt Nam. Tác giả Vũ Diễu Huyền đã thực hiện nghiên cứu hành động với 86 học sinh lớp 12 tại một trường trung học phổ thông ở tỉnh Hà Nam. Mục đích chính của luận văn là khảo sát tác động của đọc thêm (extensive reading) đối với động lực đọc của học sinh. Nghiên cứu được tiến hành trong vòng 8 tuần đầu tiên của học kỳ I, sử dụng phương pháp action research để thu thập và phân tích dữ liệu. Kết quả này có ý nghĩa thực tiễn cao trong việc cải thiện chất lượng dạy học tiếng Anh ở bậc phổ thông.
1.1. Định nghĩa và ý nghĩa của đọc thêm
Đọc thêm (extensive reading) là hoạt động đọc những tài liệu có độ dài lớn với mục đích hiểu toàn bộ nội dung mà không cần chú ý đến chi tiết từng từ. Phương pháp này giúp phát triển thói quen đọc tốt của học sinh, mở rộng vốn từ vựng, và tăng cường sự yêu thích đối với tiếng Anh. Luận văn nhấn mạnh vai trò của đọc thêm trong việc xây dựng động lực nội tại cho học sinh, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào học sinh lớp 12 tại một trường trung học phổ thông ở Hà Nam Province. Hai lớp được chọn là 12A1 và 12A4 với tổng cộng 86 học sinh. Phạm vi thời gian thực hiện là 8 tuần trong học kỳ I. Việc chọn đối tượng này là để khảo sát hiệu quả của chương trình đọc thêm đối với nhóm học sinh sắp tốt nghiệp, những người cần nâng cao kỹ năng đọc tiếng Anh để chuẩn bị cho kỳ thi cuối cấp.
II. Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu
Luận văn sử dụng phương pháp action research (nghiên cứu hành động) để điều tra tác động của extensive reading trên động lực đọc của học sinh. Phương pháp này cho phép nhà nghiên cứu thiết kế, triển khai và đánh giá chương trình đọc thêm một cách linh hoạt. Công cụ thu thập dữ liệu chính bao gồm pre-intervention questionnaire (bảng hỏi trước can thiệp) và post questionnaire (bảng hỏi sau can thiệp). Các bảng hỏi này giúp thu thập thông tin về tần suất đọc, loại tài liệu được ưa chuộng, lợi ích nhận được và ảnh hưởng của extensive reading đến khả năng đọc hiểu và động lực học tập của học sinh.
2.1. Phương pháp action research
Action research là một phương pháp nghiên cứu thực tiễn, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Trong luận văn, phương pháp này cho phép giáo viên vừa dạy vừa nghiên cứu, quan sát trực tiếp sự thay đổi của học sinh trong quá trình phát triển động lực đọc. Quy trình nghiên cứu bao gồm: lập kế hoạch chương trình đọc thêm, triển khai trong lớp học, thu thập phản hồi từ học sinh, và điều chỉnh kế hoạch giáo dục dựa trên kết quả thu được.
2.2. Công cụ và quy trình thu thập dữ liệu
Công cụ chính là questionnaire được phát hành trước và sau chương trình đọc thêm. Bảng hỏi bao gồm các câu hỏi về tần suất làm bài tập đọc, thể loại tài liệu yêu thích, nguồn tài liệu đọc, lợi ích cảm nhận, và tác động đến khả năng hiểu bài và động lực học. Dữ liệu được phân tích để tìm ra mối liên hệ giữa việc thực hiện extensive reading và sự thay đổi trong động lực và kỹ năng đọc của học sinh.
III. Kết quả chính và những phát hiện quan trọng
Kết quả nghiên cứu cho thấy extensive reading có tác động tích cực đến động lực đọc của học sinh lớp 12. Sau 8 tuần thực hiện chương trình, học sinh cho biết có sự gia tăng tần suất đọc và sự thay đổi tích cực trong thái độ đối với đọc tiếng Anh. Học sinh thích những thể loại tài liệu đa dạng như truyện ngắn, bài báo tin tức, và các bài viết về chủ đề quan tâm. Các bảng dữ liệu (Table 3-10) trong luận văn cung cấp chi tiết về tần suất giao bài tập đọc, thể loại tài liệu ưa thích, và lợi ích cảm nhận từ việc đọc thêm. Đặc biệt, học sinh nhận thấy cải thiện kỹ năng đọc hiểu và tăng cường hứng thú học tiếng Anh.
3.1. Ảnh hưởng đến tần suất và loại tài liệu đọc
Luận văn chỉ ra rằng sau chương trình đọc thêm, học sinh gia tăng thời gian đọc và tự chủ động tìm kiếm tài liệu. Học sinh ưa thích các thể loại tài liệu đa dạng: truyện ngắn, bài báo, blog, và các nội dung liên quan đến sở thích cá nhân. Sự lựa chọn tài liệu đa dạng này giúp học sinh duy trì hứng thú học tập và phát triển thói quen đọc độc lập.
3.2. Tác động đến kỹ năng đọc hiểu và động lực
Kết quả cho thấy extensive reading cải thiện khả năng đọc hiểu và động lực học tập. Học sinh báo cáo hiểu nội dung tốt hơn khi đọc nhanh mà không cần tra từng từ. Động lực nội tại tăng lên vì học sinh cảm thấy thành công và tự tin hơn. Những phát hiện này chứng minh hiệu quả của phương pháp đọc thêm trong giáo dục tiếng Anh bậc phổ thông.
IV. Ý nghĩa thực tiễn và khuyến nghị cho giáo dục
Luận văn này cung cấp những bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của extensive reading trong việc phát triển động lực đọc của học sinh trung học phổ thông. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thiết thực đối với giáo viên tiếng Anh, nhà quản lý giáo dục, và nhà thiết kế chương trình học. Luận văn khuyến nghị rằng chương trình giáo dục nên tích hợp đọc thêm như một thành phần quan trọng trong dạy học tiếng Anh. Giáo viên cần lựa chọn tài liệu phù hợp với sở thích và trình độ của học sinh để duy trì động lực học tập. Ngoài ra, cần tạo điều kiện và cung cấp tài liệu đa dạng để học sinh có thể thực hành đọc thêm một cách hiệu quả.
4.1. Khuyến nghị cho giáo viên tiếng Anh
Giáo viên nên thiết kế chương trình đọc thêm lồng ghép trong nội dung giáo dục hàng ngày. Cần lựa chọn tài liệu đa dạng phù hợp với sở thích và mức độ của học sinh để tăng cường hứng thú. Tạo không gian thoải mái để học sinh tự chọn tài liệu, đồng thời cung cấp hướng dẫn và tư vấn khi cần thiết. Việc theo dõi tiến độ và cung cấp phản hồi tích cực sẽ giúp duy trì động lực học tập của học sinh.
4.2. Gợi ý cho chính sách giáo dục
Nhà quản lý giáo dục nên hỗ trợ triển khai extensive reading trong chương trình quốc gia. Cần cấp bổ sung tài liệu đọc cho các trường học, từ sách, báo cho đến nguồn tài liệu điện tử. Đào tạo giáo viên về phương pháp đọc thêm và quản lý chương trình cũng rất quan trọng. Những chính sách hỗ trợ này sẽ giúp phát triển kỹ năng đọc và xây dựng thói quen học tập tốt cho học sinh.