Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, thủy sản được xác định là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho cán cân thương mại Việt Nam. Với lợi thế tự nhiên gồm 3.260 km bờ biển, hệ thống sông ngòi dày đặc cùng truyền thống ngư nghiệp lâu đời, ngành thủy sản nước ta đã đạt được vị thế lớn trên thị trường thế giới. Năm 2020, bất chấp ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt 8,41 tỷ USD, nằm trong nhóm 3 quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn nhất toàn cầu (xếp sau Trung Quốc với 18,3 tỷ USD và Na Uy với 10,8 tỷ USD).
Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) là một trong những đối tác thương mại truyền thống và trọng điểm của thủy sản Việt Nam. Việc ký kết và thực thi Hiệp định Thương mại tự do Liên minh Châu Âu – Việt Nam (EVFTA) từ tháng 6 năm 2019 được kỳ vọng tạo ra bước ngoặt lớn về ưu đãi thuế quan, giúp thủy sản Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh. Mặc dù vậy, tỷ trọng thủy sản Việt Nam thâm nhập vào EU vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng. Ngành thủy sản trong nước đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng: sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia xuất khẩu khác, rào cản kỹ thuật khắt khe về kiểm dịch động thực vật (SPS), tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT), quy tắc xuất xứ, cảnh báo "thẻ vàng" IUU (chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định), cùng các hạn chế nội tại về giá thành và tỷ lệ chế biến sâu. Xuất phát từ bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu đề tài nhằm tìm kiếm các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2017 – 2021, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách nhằm thúc đẩy xuất khẩu thủy sản bền vững sang thị trường này giai đoạn 2023 – 2030 (định hướng đến năm 2032) trong bối cảnh thực thi EVFTA.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa, đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của ngành thủy sản và kinh nghiệm phát triển xuất khẩu thủy sản của một số quốc gia (Trung Quốc, Thái Lan).
- Đánh giá tiềm năng tự nhiên, nhân lực và thực trạng sản xuất (nuôi trồng, khai thác, chế biến) của ngành thủy sản Việt Nam.
- Phân tích chi tiết thực trạng xuất khẩu thủy sản sang thị trường EU theo kim ngạch, cơ cấu mặt hàng và thị trường nhập khẩu giai đoạn 2017 – 2021; chỉ rõ các yếu tố ảnh hưởng, thành tựu, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ và kiến nghị cụ thể đối với các cơ quan quản lý nhà nước nhằm hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu sang EU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng thủy sản của Việt Nam sang thị trường EU.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động xuất khẩu thủy sản trên phạm vi toàn lãnh thổ Việt Nam sang khối thị trường EU, trong đó tập trung phân tích sâu 6 thị trường nhập khẩu trọng điểm gồm: Đức, Italy, Bỉ, Pháp, Hà Lan và Tây Ban Nha.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát, thu thập và phân tích dữ liệu thực trạng xuất khẩu thủy sản trong giai đoạn 2017 – 2021 (có cập nhật số liệu ước tính năm 2022); các giải pháp và kiến nghị được định hướng thực hiện cho giai đoạn 2023 – 2030, tầm nhìn đến năm 2032.
Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm xuất khẩu hàng hóa căn cứ theo Khoản 1, Điều 28 Luật Thương mại năm 2005: xuất khẩu là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Khóa luận phân loại các hình thức xuất khẩu chủ yếu trong thương mại quốc tế gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), xuất khẩu tại chỗ, gia công hàng xuất khẩu, tạm nhập tái xuất và buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng). Tác giả làm rõ 7 vai trò quan trọng của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân: tạo nguồn vốn cho nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa; nâng cao vị thế và hợp tác quốc tế; kích thích các ngành liên quan phát triển; tạo việc làm và cải thiện đời sống nhân dân; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế; mở rộng quy mô thị trường; và nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua cạnh tranh.
Đối với ngành thủy sản, tác giả phân tích các đặc trưng kinh tế - kỹ thuật của ba lĩnh vực cốt lõi: nuôi trồng (nước ngọt, nước lợ, nước mặn, nuôi cá ruộng trũng/vùng ngập lũ), khai thác (nội địa và biển), và chế biến thủy sản. Khóa luận xác định 8 nhóm yếu tố chủ yếu tác động đến xuất khẩu thủy sản:
- Điều kiện tự nhiên (địa hình, tài nguyên sinh vật biển, khí hậu).
- Điều kiện kinh tế - xã hội (thu nhập, lạm phát, tỷ giá hối đoái, văn hóa tiêu dùng).
- Khối lượng sản xuất thủy sản (sản lượng khai thác và nuôi trồng).
- Giá sản xuất thủy sản trong nước (chi phí sản xuất cấu thành).
- Vốn đầu tư vào hạ tầng vận tải, kho bãi và thông tin liên lạc (hệ thống logistics, bảo quản lạnh).
- Các hiệp định thương mại tự do (điển hình là EVFTA).
- Chính sách và cơ chế quản lý xuất khẩu thủy sản của Nhà nước.
- Các rào cản kỹ thuật đối với thương mại (TBT, SPS, quy chế IUU).
Bên cạnh lý luận chung, tác giả khảo cứu kinh nghiệm thực tiễn từ hai quốc gia xuất khẩu thủy sản lớn trong khu vực:
- Trung Quốc: Tập trung chuyên môn hóa các mặt hàng chủ lực theo cơ cấu của từng thị trường đối tác; mở rộng quy mô nuôi biển công nghệ cao bằng hệ thống lồng bè ngoài khơi; triển khai 5 kế hoạch nuôi trồng thủy sản "Xanh" năm 2021 (giảm sử dụng thuốc, xử lý nước thải, cải thiện nguồn gen, dùng thức ăn hỗn hợp thay thế cá tạp); kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng thuốc thú y; và áp dụng chính sách trợ cấp có trách nhiệm cho đội tàu khai thác theo mùa.
- Thái Lan: Định hướng phân khúc sản phẩm chế biến có giá trị gia tăng cao (năm 2015 xuất sang EU đạt 71,18 triệu tấn cá chế biến, trị giá 237,9 triệu EUR; 20,16 triệu tấn nhuyễn thể, trị giá 99,6 triệu EUR); siết chặt tiêu chuẩn chất lượng thức ăn thủy sản; đi đầu trong áp dụng hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP); chủ động chuẩn bị các biện pháp kỹ thuật từ sớm nhằm ứng phó với lệnh cấm kháng sinh của EU ban hành năm 2008.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu kinh tế ứng dụng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo chính thức của Tổng cục Thống kê (Niên giám thống kê Việt Nam năm 2021), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), và Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC).
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích và tổng hợp: Sử dụng bảng biểu và số liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2017 – 2021 để đánh giá biến động về sản lượng, kim ngạch, cơ cấu thị trường và cơ cấu mặt hàng.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu: Phân tích tương quan giữa các vùng sinh thái kinh tế trong nước và so sánh kinh nghiệm quản lý của các nước trong khu vực nhằm rút ra bài học cho Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu thủy sản
Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về hoạt động thương mại quốc tế ngành thủy sản. Tác giả phân tích bản chất pháp lý của hoạt động xuất khẩu theo Luật Thương mại 2005, đánh giá ưu điểm và hạn chế của các phương thức giao dịch từ xuất khẩu trực tiếp, ủy thác đến gia công và buôn bán đối lưu. Về khía cạnh ngành hàng, tác giả làm rõ tính chất sinh học, tính mùa vụ và yêu cầu nghiêm ngặt về chuỗi cung ứng lạnh đối với thủy sản.
Nội dung chương đi sâu vào kinh nghiệm thực tiễn của Trung Quốc và Thái Lan trong việc chiếm lĩnh thị phần tại EU, từ đó đúc kết 5 bài học then chốt cho Việt Nam: nâng cao năng lực quản lý chất lượng vùng nuôi và kiểm soát dư lượng kháng sinh; đầu tư cơ sở hạ tầng nghề cá và bảo quản sản phẩm sau thu hoạch trên tàu khai thác; hiện đại hóa công nghệ chế biến sâu để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của EU; chủ động theo dõi biến động thị trường và rào cản kỹ thuật; củng cố liên kết dọc giữa doanh nghiệp chế biến và các cơ sở nuôi trồng, khai thác.
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2020 – 2022
Chương 2 trình bày chi tiết thực trạng phát triển của ngành thủy sản Việt Nam dựa trên hệ thống số liệu thống kê giai đoạn 2017 – 2021 (cùng số liệu cập nhật năm 2022):
- Tiềm năng ngành thủy sản:
- Nguồn lực con người: Dân số Việt Nam năm 2021 đạt trên 98 triệu người; lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên đạt 50,56 triệu người. Hai vùng nuôi trồng thủy sản trọng điểm chiếm 44,47% dân số cả nước (Đồng bằng sông Cửu Long chiếm 23,58% với 9,36 triệu lao động; Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung chiếm 20,89% với 10,52 triệu lao động). Tuy nhiên, tỷ lệ lao động qua đào tạo chuyên môn của cả nước chỉ đạt 25,1%, tỷ lệ có bằng cấp chuyên ngành thủy sản còn rất thấp.
- Nguồn lực tài nguyên: Đường bờ biển dài 3.260 km, vùng nội thủy và lãnh hải rộng 226.000 km², vùng đặc quyền kinh tế rộng 1 triệu km², 47 cửa sông rộng từ 1,6 đến 3,0 m, cùng hơn 4.000 hòn đảo lớn nhỏ. Nguồn lợi phân bố tại 4 môi trường sinh thái: nước mặn xa bờ, nước mặn ven bờ, nước lợ và nước ngọt. Tổng diện tích tiềm năng nước lợ toàn quốc đạt trên 1,15 triệu ha, tập trung lớn nhất tại Tây Nam Bộ (437.480 ha) và các tỉnh phía Bắc (621.652 ha). Về mặt kinh tế, Đồng bằng sông Cửu Long đóng góp 52,65% tổng sản lượng thủy sản cả nước, tiếp đến là Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung với trên 21%.
- Tình hình sản xuất thủy sản:
- Hoạt động nuôi trồng: Sản lượng nuôi trồng liên tục tăng, năm 2021 đạt đỉnh 5,103 triệu tấn (tăng trưởng 1,43% so với năm 2020). Trong đó, diện tích cá tra đạt 5.700 ha với sản lượng 1,499 triệu tấn; diện tích cá rô phi đạt 30.000 ha với sản lượng 260 nghìn tấn. Năm 2022, sản lượng tôm nước lợ ước đạt 953 nghìn tấn (tôm sú đạt 275 nghìn tấn, tôm thẻ chân trắng đạt 678 nghìn tấn); sản lượng nuôi biển đạt 650 nghìn tấn trên diện tích 8.400 nghìn m³ lồng.
- Hoạt động khai thác: Sản lượng khai thác năm 2021 đạt 3,92 triệu tấn (tăng 1,01% so với 2020), dự báo năm 2022 đạt 4,32 triệu tấn. Tốc độ tăng trưởng có xu hướng chậm lại do chủ trương định hướng khai thác bền vững và giảm thiểu đánh bắt tận diệt.
- Hoạt động chế biến: Toàn quốc có hơn 825 cơ sở chế biến quy mô công nghiệp phục vụ xuất khẩu (năng lực thiết kế 4,5 – 5 triệu tấn nguyên liệu/năm, tương đương gần 2,1 triệu tấn thành phẩm/năm) và hơn 3.200 cơ sở quy mô nhỏ phục vụ tiêu dùng nội địa. Ngành tạo việc làm trực tiếp cho 435.000 lao động chế biến và hơn 4 triệu lao động trong toàn chuỗi sản xuất nguyên liệu.
- Tình hình xuất khẩu và các rào cản:
Xuất khẩu thủy sản sang EU tập trung chủ yếu tại 6 quốc gia thành viên: Đức, Italy, Bỉ, Pháp, Hà Lan và Tây Ban Nha. Khóa luận chỉ rõ các hạn chế cốt lõi: hơn 50% mặt hàng xuất khẩu mới ở dạng sơ chế đơn giản hoặc thô, giá trị gia tăng thấp; chi phí logistics và giá thành sản xuất trong nước tăng cao; sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu; việc tuân thủ các quy định TBT, SPS và việc Ủy ban Châu Âu (EC) duy trì cảnh báo "thẻ vàng" IUU đối với hải sản khai thác tạo áp lực lớn lên tiến độ thông quan và chi phí kiểm soát.
Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường Liên minh Châu Âu giai đoạn 2023 – 2030
Chương 3 nhận định cơ hội gia tăng thị phần từ cắt giảm thuế quan theo Hiệp định EVFTA, đồng thời chỉ ra các thách thức phi thuế quan khắt khe của EU trong giai đoạn 2022 – 2032. Tác giả đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi cho giai đoạn 2023 – 2030:
- Tăng khối lượng khai thác và nuôi trồng thủy sản theo hướng bền vững: Kiểm soát diện tích thâm canh, ứng dụng công nghệ cao vào nuôi biển xa bờ, cơ cấu lại đội tàu khai thác phù hợp với trữ lượng tự nhiên.
- Cải thiện chất lượng thủy sản xuất khẩu và xây dựng thương hiệu: Nâng cao tỷ trọng hàng chế biến sâu, áp dụng triệt để các tiêu chuẩn GAP, HACCP, kiểm soát dư lượng kháng sinh và hóa chất cấm từ khâu ao nuôi, thực hiện truy xuất nguồn gốc minh bạch.
- Cải thiện giá sản xuất thủy sản trong nước: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng vật tư đầu vào (con giống, thức ăn thủy sản, chế phẩm sinh học), giảm tỷ lệ hao hụt sau thu hoạch nhằm hạ giá thành sản phẩm.
- Tăng cường thu hút vốn đầu tư vào vận tải, kho bãi: Nâng cấp hệ thống kho lạnh chuyên dụng và dịch vụ logistics phục vụ xuất khẩu thủy sản sang các cảng biển Châu Âu.
- Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến xuất khẩu sang thị trường EU: Tăng cường nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng của từng nước thành viên, tổ chức kết nối giao thương chuyên ngành.
- Nâng cao hiệu quả tận dụng ưu đãi từ EVFTA: Hướng dẫn doanh nghiệp đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O) để hưởng thuế suất ưu đãi, chủ động giải quyết các rào cản phòng vệ thương mại.
Đồng thời, khóa luận đề xuất các kiến nghị cụ thể:
- Đối với Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý, quy hoạch hạ tầng cảng cá, triển khai các gói tín dụng hỗ trợ chuyển đổi xanh và tập trung mọi nguồn lực gỡ bỏ "thẻ vàng" IUU của EC.
- Đối với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn: Siết chặt quản lý chất lượng con giống và thức ăn thủy sản; tăng cường thanh tra kiểm soát an toàn thực phẩm; hỗ trợ ngư dân lắp đặt thiết bị giám sát hành trình tàu cá (VMS) và nhật ký khai thác điện tử.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh tổng thể về nguồn lực, năng lực sản xuất và cơ cấu ngành thủy sản Việt Nam trong giai đoạn 2017 – 2021 thông qua các dữ liệu thống kê cụ thể:
| Chỉ tiêu thống kê |
Dữ liệu ghi nhận |
Ghi chú / Nguồn dữ liệu |
| Kim ngạch XK thủy sản Việt Nam năm 2020 |
8,41 tỷ USD |
Đứng thứ 3 thế giới (sau TQ: 18,3 tỷ USD; Na Uy: 10,8 tỷ USD) |
| Lực lượng lao động từ 15 tuổi trở lên (2021) |
50,56 triệu người |
Tỷ lệ lao động đã qua đào tạo đạt 25,1% |
| Tỷ trọng sản lượng thủy sản ĐBSCL (2021) |
52,65% |
Vùng trọng điểm nuôi trồng (trên 52% tổng sản lượng cả nước) |
| Tỷ trọng sản lượng Bắc Trung Bộ & DHMT |
Trên 21% |
Đứng thứ hai cả nước về sản lượng thủy sản |
| Tổng sản lượng nuôi trồng thủy sản năm 2021 |
5,103 triệu tấn |
Đạt sản lượng cao nhất cả giai đoạn (tăng trưởng 1,43%) |
| Sản lượng cá tra nuôi trồng năm 2021 |
1,499 triệu tấn |
Diện tích thả nuôi 5.700 ha (tăng 1,01% so với 2020) |
| Sản lượng tôm nước lợ ước tính năm 2022 |
953 nghìn tấn |
Tôm sú: 275 nghìn tấn; Tôm thẻ chân trắng: 678 nghìn tấn |
| Tổng sản lượng khai thác thủy sản năm 2021 |
3,92 triệu tấn |
Tăng trưởng 1,01% so với 2020 (dự báo 2022: 4,32 triệu tấn) |
| Số lượng cơ sở chế biến công nghiệp xuất khẩu |
Hơn 825 cơ sở |
Công suất thiết kế 4,5 – 5 triệu tấn nguyên liệu/năm |
| Cơ sở chế biến quy mô nhỏ (nội địa) |
Hơn 3.200 cơ sở |
Phục vụ chế biến tiêu dùng nội địa |
| Lao động ngành chế biến thủy sản |
Hơn 435.000 người |
Toàn ngành thủy sản tạo việc làm cho hơn 4 triệu lao động |
Về mặt học thuật và thực tiễn, đóng góp của khóa luận bao gồm:
- Hệ thống hóa các luận cứ khoa học về phát triển xuất khẩu thủy sản trong điều kiện thực thi hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (EVFTA).
- Cung cấp dữ liệu chi tiết về phân bổ tài nguyên sinh thái biển, cơ cấu lao động và năng lực chế biến của các vùng kinh tế thủy sản tại Việt Nam.
- Đúc kết bài học quản lý thực tế từ Trung Quốc (về nuôi biển lồng bè và kế hoạch nuôi trồng xanh) và Thái Lan (về chuẩn bị tiêu chuẩn kỹ thuật đón đầu quy định EU).
- Xây dựng 6 nhóm giải pháp bám sát thực trạng sản xuất và đặc thù của chuỗi cung ứng thủy sản Việt Nam, chỉ ra các điểm nghẽn cụ thể cần tháo gỡ về logistics, an toàn thực phẩm và quy tắc xuất xứ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Tác giả tự nhìn nhận kiến thức thực tế và kinh nghiệm phân tích chuyên sâu còn hạn chế, dẫn đến việc đánh giá một số khía cạnh nghiệp vụ xuất nhập khẩu chưa thật sự bao quát.
- Dữ liệu nghiên cứu tại Chương 2 chịu ảnh hưởng bởi sự biến động bất thường của giai đoạn đại dịch Covid-19 (2020 – 2021), làm gián đoạn cục bộ chuỗi logistics và hoạt động giao thương giữa Việt Nam và EU.
- Đề tài tập trung chủ yếu vào số liệu thống kê vĩ mô, chưa có điều kiện khảo sát thực tế chuyên sâu tại các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu hoặc thực hiện mô hình định lượng đánh giá mức độ co giãn của xuất khẩu trước biến động của thuế quan và rào cản kỹ thuật.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển từ đề tài:
- Tiếp tục theo dõi chuỗi số liệu thực tế giai đoạn sau năm 2022 để đo lường toàn diện tác động dài hạn của lộ trình cắt giảm thuế quan theo Hiệp định EVFTA.
- Nghiên cứu định lượng tác động kinh tế của các rào cản kỹ thuật cụ thể (chỉ số dư lượng kháng sinh, tiêu chuẩn phát thải carbon) đối với từng dòng sản phẩm chủ lực (tôm đông lạnh, cá tra fillet).
- Khảo sát các mô hình liên kết chuỗi giá trị khép kín giữa doanh nghiệp chế biến và hộ nông dân nuôi trồng nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất trong nước.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, giảng viên và học viên thuộc các ngành Kinh tế Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Thương mại Quốc tế, Kinh tế Nông nghiệp và Quản lý Thủy sản.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:
- Hệ thống dữ liệu chi tiết về tài nguyên biển, diện tích mặt nước lợ tiềm năng và cơ cấu lao động theo vùng địa phương năm 2021.
- Phần tổng kết kinh nghiệm chính sách của Trung Quốc và Thái Lan, cung cấp các gợi mở thực tế về quy hoạch nuôi trồng công nghệ cao và đón đầu rào cản kỹ thuật.
- Phân tích chuỗi giá trị ngành chế biến thủy sản với các con số xác thực về số lượng nhà máy quy mô công nghiệp, năng lực chế biến và thực trạng cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam năm 2020 đạt bao nhiêu và đứng thứ mấy trên thế giới?
Năm 2020, kim ngạch xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt 8,41 tỷ USD (bất chấp ảnh hưởng của đại dịch Covid-19), đứng thứ 3 thế giới, xếp sau Trung Quốc (18,3 tỷ USD) và Na Uy (10,8 tỷ USD).
2. Hai vùng kinh tế thủy sản trọng điểm nào đóng góp lớn nhất vào sản lượng của Việt Nam?
Đó là vùng Đồng bằng sông Cửu Long (đóng góp 52,65% tổng sản lượng cả nước, là trung tâm nuôi trồng tôm và cá tra) và vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung (chiếm trên 21% tổng sản lượng cả nước). Hai vùng này chiếm tới gần 75% tổng sản lượng thủy sản toàn quốc.
3. Năng lực của ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam được phản ánh qua những con số nào?
Việt Nam hiện có hơn 825 cơ sở chế biến thủy sản quy mô công nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu với tổng năng lực chế biến đạt 4,5 – 5 triệu tấn nguyên liệu/năm (tương đương gần 2,1 triệu tấn thành phẩm/năm), cùng hơn 3.200 cơ sở chế biến quy mô nhỏ phục vụ nội địa. Ngành chế biến tạo việc làm trực tiếp cho hơn 435.000 lao động.
4. Đâu là hạn chế lớn nhất trong cơ cấu mặt hàng thủy sản chế biến xuất khẩu của Việt Nam?
Hơn 50% mặt hàng xuất khẩu của các cơ sở chế biến thủy sản Việt Nam hiện nay vẫn là sản phẩm sơ chế đơn giản hoặc thô, dẫn đến giá trị gia tăng thấp và giá bán không cao trên thị trường quốc tế.
5. Kinh nghiệm nổi bật của Thái Lan trong việc thâm nhập thị trường thủy sản EU là gì?
Thái Lan tập trung xuất khẩu các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao (cá chế biến, động vật thân mềm và giáp xác), kiểm soát chặt chẽ chất lượng thức ăn thủy sản, đi đầu áp dụng tiêu chuẩn quốc tế HACCP, và đã chủ động chuẩn bị các giải pháp kỹ thuật trước khi EU ban hành lệnh cấm kháng sinh vào năm 2008.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Bích Diệp đã cung cấp một công trình nghiên cứu hệ thống và công phu về thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2017 – 2021. Bằng việc phân tích sâu các nguồn lực tự nhiên, cơ cấu sản xuất nuôi trồng – khai thác – chế biến và đối chiếu kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc, Thái Lan, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn về giá trị gia tăng, quy chuẩn kỹ thuật và chuỗi cung ứng logistics. Hệ thống 6 nhóm giải pháp và các kiến nghị chính sách được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học quan trọng nhằm thúc đẩy ngành thủy sản Việt Nam tận dụng hiệu quả các ưu đãi từ Hiệp định EVFTA và phát triển bền vững đến năm 2030.