Luận văn an efficient on demand charging for wrsns using fuzzy logic and q learning

Luận văn: Sạc theo yêu cầu hiệu quả cho mạng cảm biến không dây sử dụng logic mờ và Q Learning. Tối ưu hóa năng lượng, kéo dài tuổi thọ mạng lưới.

Trường đại học

Tianoỉ University Of Science And Technology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master’s Thesis

2022

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Declaration of Authorship

Acknowledgments

1. Introduction

1.1. Problem overview

1.2. Thesis contributions

2. Theoretical Basis

2.1. Wireless Rechargeable Sensor Networks

2.2. Fuzzy Logic

3. Literature Review

3.1. Related Work

3.2. Problem definition

4. Fuzzy Qcharging algorithm

4.1. Overview

4.2. State space, action space and Q table

4.3. Charging time determination

4.4. Fuzzy logic-based safe energy level determination

4.4.1. Fuzzification

4.4.2. Fuzzy controller

4.5. Q table update

5. Experimental Results

5.1. Impacts of parameters

5.1.1. Impacts of ε

5.1.2. Impacts of γ

5.2. Comparison with existing algorithms

5.2.1. Impacts of the number of sensors

5.2.2. Impacts of the number of targets

5.2.3. Impacts of the packet generation frequency

5.2.4. Non-monitored targets and dead sensors over time

Bibliography

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về On Demand Charging WRSN và Bài Toán Năng Lượng

Mạng cảm biến không dây (WSN) ngày càng được ứng dụng rộng rãi, từ giám sát chất lượng không khí đến quản lý môi trường. Một WSN điển hình bao gồm nhiều nút cảm biến dùng pin, thực hiện giám sát và truyền dữ liệu đến trạm gốc để xử lý. Để đảm bảo chất lượng giám sát (target coverage) và khả năng liên lạc, các WSN cần duy trì đủ năng lượng. Sự cạn kiệt năng lượng của pin ảnh hưởng nghiêm trọng đến target coverageconnectivity. Khi một nút hết pin, nó trở thành nút chết, làm gián đoạn hoạt động của toàn mạng. Wireless Rechargeable Sensor Networks (WRSNs) sử dụng công nghệ truyền năng lượng không dây để giải quyết vấn đề này. Một WRSN sử dụng bộ sạc di động (MC) để bù đắp năng lượng tiêu thụ của các nút cảm biến, đảm bảo target coverageconnectivity. MC di chuyển trong mạng, thực hiện các chiến lược sạc theo chu kỳ hoặc theo yêu cầu. Chiến lược theo chu kỳ có hạn chế vì không thích ứng được với sự thay đổi của tốc độ tiêu thụ năng lượng. On-demand charging giải quyết vấn đề này, nhưng đặt ra thách thức về thời gian: quyết định vị trí sạc tiếp theo và thời gian dừng tại đó. Các giải pháp on-demand charging hiện tại thường đánh đồng vai trò của các nút cảm biến, điều này không thực tế vì một số nút quan trọng hơn đối với target coverageconnectivity. Ngoài ra, lượng năng lượng sạc thường cố định, gây lãng phí hoặc không đủ. Nghiên cứu này đề xuất một giải pháp on-demand charging mới cho WRSN sử dụng fuzzy logicQ-learning để tối ưu hóa quá trình sạc, đảm bảo target coverageconnectivity đồng thời điều chỉnh lượng năng lượng sạc một cách linh hoạt. Mục tiêu là tối đa hóa tuổi thọ mạng, được định nghĩa là thời gian cho đến khi mục tiêu đầu tiên không được giám sát.

1.1. Giới thiệu về Wireless Rechargeable Sensor Networks WRSNs

Wireless Rechargeable Sensor Networks (WRSNs) là một bước tiến quan trọng so với Wireless Sensor Networks (WSNs) truyền thống. Trong WSNs, các nút cảm biến hoạt động bằng pin và có tuổi thọ giới hạn. Khi pin cạn kiệt, các nút này ngừng hoạt động, gây ra các lỗ hổng trong việc giám sát và thu thập dữ liệu. WRSNs giải quyết vấn đề này bằng cách tích hợp khả năng sạc không dây, cho phép các nút cảm biến được sạc lại năng lượng từ một nguồn bên ngoài, thường là một bộ sạc di động (Mobile Charger - MC). Điều này kéo dài đáng kể tuổi thọ của mạng và đảm bảo khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài.

1.2. Vai trò của On Demand Charging WRSN Trong Ứng Dụng Thực Tế

On-demand charging đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả năng lượng và kéo dài tuổi thọ của WRSNs. Thay vì sạc định kỳ hoặc theo lịch trình cố định, on-demand charging cho phép bộ sạc di động (MC) chỉ di chuyển đến các nút cảm biến khi chúng cần sạc năng lượng. Điều này giúp giảm thiểu chi phí năng lượng liên quan đến việc di chuyển của MC và đảm bảo rằng các nút cảm biến quan trọng luôn có đủ năng lượng để hoạt động. Ứng dụng của on-demand charging rất đa dạng, bao gồm giám sát môi trường, theo dõi sức khỏe, và các hệ thống công nghiệp tự động.

II. Thách Thức Của Nạp Điện Theo Yêu Cầu Cho WRSNs

Mặc dù on-demand charging mang lại nhiều lợi ích, nhưng nó cũng đặt ra nhiều thách thức. Một trong những thách thức chính là việc quyết định vị trí sạc tiếp theo và thời gian dừng tại đó. MC cần phải di chuyển một cách hiệu quả để đảm bảo tất cả các nút cảm biến đều có đủ năng lượng để hoạt động, đồng thời giảm thiểu thời gian chờ đợi của các nút. Ngoài ra, việc xác định lượng năng lượng cần sạc cho mỗi nút cũng là một vấn đề quan trọng. Sạc quá nhiều có thể lãng phí năng lượng và kéo dài thời gian sạc, trong khi sạc quá ít có thể khiến nút cảm biến nhanh chóng hết pin. Các giải pháp on-demand charging hiện tại thường không xem xét đầy đủ vai trò khác nhau của các nút cảm biến, dẫn đến việc sạc không hiệu quả. Một số nút cảm biến có thể quan trọng hơn đối với target coverageconnectivity so với các nút khác. Do đó, cần có một chiến lược sạc thông minh hơn, có thể ưu tiên sạc cho các nút quan trọng và điều chỉnh lượng năng lượng sạc một cách linh hoạt.

2.1. Vấn Đề Tối Ưu Thời Gian Sạc và Vị Trí Sạc Trong WRSN

Việc tối ưu hóa thời gian sạc và vị trí sạc là một bài toán phức tạp trong WRSNs. MC cần phải cân bằng giữa việc đáp ứng yêu cầu sạc của các nút cảm biến và việc giảm thiểu thời gian di chuyển và chờ đợi. Nếu MC di chuyển quá chậm hoặc dừng lại quá lâu tại một vị trí, các nút cảm biến khác có thể hết pin trước khi được sạc. Ngược lại, nếu MC di chuyển quá nhanh hoặc sạc quá ít năng lượng, các nút cảm biến có thể không có đủ năng lượng để hoạt động hiệu quả. Do đó, cần có một thuật toán thông minh để điều phối việc di chuyển và sạc của MC một cách tối ưu.

2.2. Ảnh Hưởng Của Energy Aware Routing Đến Hiệu Quả Sạc On Demand

Energy aware routing là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế các chiến lược on-demand charging cho WRSNs. Các giao thức định tuyến tiết kiệm năng lượng có thể giúp giảm thiểu mức tiêu thụ năng lượng của các nút cảm biến, kéo dài tuổi thọ của mạng và giảm tần suất yêu cầu sạc. Bằng cách tích hợp thông tin về năng lượng còn lại của các nút cảm biến vào quá trình định tuyến, các giao thức energy aware routing có thể tránh gửi dữ liệu qua các nút có pin yếu, giúp chúng tiết kiệm năng lượng và duy trì khả năng hoạt động lâu hơn.

2.3. WRSN Power Consumption Analysis và Dự Đoán Tiêu Thụ Năng Lượng

Để tối ưu hóa hiệu quả sạc, cần phải phân tích kỹ lưỡng mức tiêu thụ năng lượng của các nút cảm biến. Điều này bao gồm việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức tiêu thụ năng lượng, chẳng hạn như tần suất cảm biến, lượng dữ liệu truyền, và khoảng cách truyền. Dựa trên phân tích này, có thể xây dựng các mô hình dự đoán tiêu thụ năng lượng, cho phép dự đoán khi nào một nút cảm biến cần sạc và lên kế hoạch sạc trước khi pin cạn kiệt. Sử dụng các kỹ thuật dự đoán năng lượng giúp giảm thiểu thời gian chết của các nút và tăng cường WRSN lifetime maximization.

III. Phương Pháp Fuzzy Logic Cho Quản Lý Năng Lượng Trong WRSNs

Fuzzy logic là một công cụ mạnh mẽ để xử lý sự không chắc chắn và mơ hồ trong các hệ thống phức tạp. Trong WRSNs, fuzzy logic có thể được sử dụng để quản lý năng lượng một cách hiệu quả bằng cách điều chỉnh lượng năng lượng sạc dựa trên các thông số mạng khác nhau, chẳng hạn như mức năng lượng còn lại của nút cảm biến, tầm quan trọng của nút đối với target coverageconnectivity, và khoảng cách đến MC. Fuzzy logic cho phép đưa ra các quyết định sạc linh hoạt và thích ứng, giúp tối ưu hóa tuổi thọ mạng và đảm bảo target coverageconnectivity. Bằng cách sử dụng fuzzy logic, có thể tạo ra một hệ thống energy management thông minh, có thể tự động điều chỉnh các thông số sạc để đáp ứng các điều kiện mạng thay đổi.

3.1. Ứng Dụng Fuzzy Logic Control Để Xác Định Thời Gian Sạc Tối Ưu

Fuzzy logic control có thể được sử dụng để xác định thời gian sạc tối ưu cho mỗi nút cảm biến. Hệ thống fuzzy logic sẽ xem xét các yếu tố như mức năng lượng còn lại của nút, tốc độ tiêu thụ năng lượng, và khoảng cách đến MC để đưa ra quyết định về thời gian sạc cần thiết. Bằng cách điều chỉnh thời gian sạc một cách linh hoạt, có thể tránh sạc quá nhiều hoặc quá ít năng lượng, giúp tối ưu hóa hiệu quả năng lượng và kéo dài tuổi thọ mạng.

3.2. Fuzzy Logic Energy Management WRSN và Các Tham Số Đầu Vào

Để triển khai một hệ thống fuzzy logic energy management hiệu quả, cần phải xác định các tham số đầu vào phù hợp. Các tham số này có thể bao gồm mức năng lượng còn lại của các nút cảm biến, tầm quan trọng của chúng đối với target coverageconnectivity, khoảng cách đến MC, và tốc độ tiêu thụ năng lượng. Các tham số này sẽ được đưa vào hệ thống fuzzy logic để đưa ra các quyết định sạc thông minh.

3.3. Fuzzy Logic Control for Charging Xây dựng Luật và Hàm Thuộc Tính

Việc thiết kế bộ điều khiển Fuzzy Logic Control for Charging bao gồm việc xây dựng các luật mờ (fuzzy rules) và xác định hàm thuộc tính (membership functions) cho các biến đầu vào và đầu ra. Các luật mờ mô tả mối quan hệ giữa các biến đầu vào (ví dụ: mức năng lượng, tầm quan trọng của nút) và biến đầu ra (ví dụ: thời gian sạc, lượng năng lượng sạc). Hàm thuộc tính định nghĩa mức độ mà một giá trị thuộc về một tập mờ (fuzzy set), ví dụ: mức năng lượng "thấp", "trung bình", "cao". Sự kết hợp giữa luật mờ và hàm thuộc tính cho phép bộ điều khiển fuzzy logic đưa ra quyết định sạc một cách linh hoạt và chính xác dựa trên trạng thái mạng.

IV. Q Learning for Optimal Charging và Tối Ưu Lựa Chọn Vị Trí Sạc

Q-learning là một thuật toán học tăng cường (reinforcement learning) có thể được sử dụng để tối ưu hóa lựa chọn vị trí sạc cho MC. Trong Q-learning, MC học cách chọn vị trí sạc tiếp theo dựa trên phần thưởng (reward) nhận được sau mỗi hành động. Phần thưởng có thể là sự gia tăng tuổi thọ mạng, cải thiện target coverageconnectivity, hoặc giảm thời gian chờ đợi của các nút cảm biến. Bằng cách lặp đi lặp lại quá trình học, MC có thể học được một chiến lược sạc tối ưu, giúp tối đa hóa hiệu quả năng lượng và kéo dài tuổi thọ mạng. Q-learning đặc biệt hữu ích trong môi trường mạng động, nơi các điều kiện mạng thay đổi liên tục.

4.1. Xây Dựng Bảng Q Q Table và Không Gian Trạng Thái Hành Động Trong Q Learning

Để áp dụng Q-learning for optimal charging, cần phải xây dựng một bảng Q (Q-table) và xác định không gian trạng thái (state space) và không gian hành động (action space). Bảng Q lưu trữ các giá trị Q (Q-values), đại diện cho chất lượng của mỗi hành động (lựa chọn vị trí sạc) trong mỗi trạng thái (trạng thái mạng). Không gian trạng thái mô tả trạng thái hiện tại của mạng, bao gồm thông tin về mức năng lượng của các nút cảm biến, vị trí của MC, và target coverage. Không gian hành động xác định các hành động mà MC có thể thực hiện, chẳng hạn như di chuyển đến một vị trí sạc cụ thể.

4.2. Cập Nhật Giá Trị Q Q Value và Thuật Toán Reinforcement learning for WRSN charging

Quá trình học trong Q-learning bao gồm việc liên tục cập nhật các giá trị Q trong bảng Q. Khi MC thực hiện một hành động, nó nhận được một phần thưởng dựa trên kết quả của hành động đó. Giá trị Q cho hành động đó sau đó được cập nhật dựa trên phần thưởng nhận được và các giá trị Q của các hành động có thể thực hiện trong trạng thái tiếp theo. Thuật toán Reinforcement learning for WRSN charging này cho phép MC dần dần học được chiến lược sạc tối ưu bằng cách khám phá và khai thác các hành động mang lại phần thưởng cao nhất.

4.3. Ưu Điểm của Reinforcement learning for WRSN charging So Với Phương Pháp Khác

Reinforcement learning for WRSN charging có nhiều ưu điểm so với các phương pháp tối ưu hóa khác. Nó có thể tự động học được chiến lược sạc tối ưu mà không cần kiến thức trước về mô hình mạng. Nó có thể thích ứng với các điều kiện mạng thay đổi. Quan trọng nhất, Reinforcement learning for WRSN charging có khả năng khám phá các chiến lược sạc mới mà các phương pháp khác có thể bỏ qua, từ đó mang lại hiệu quả sạc cao hơn và kéo dài tuổi thọ mạng.

V. Kết Hợp Fuzzy Q learning hybrid approach Để Nâng Cao Hiệu Quả Sạc WRSN

Để tận dụng ưu điểm của cả fuzzy logicQ-learning, có thể kết hợp hai phương pháp này thành một fuzzy-Q learning hybrid approach. Trong phương pháp này, fuzzy logic được sử dụng để xử lý sự không chắc chắn trong các thông số mạng và đưa ra các quyết định sạc ban đầu. Sau đó, Q-learning được sử dụng để tối ưu hóa các quyết định sạc dựa trên kinh nghiệm và phản hồi từ môi trường mạng. Fuzzy logic cung cấp một cơ chế ra quyết định ban đầu thông minh, trong khi Q-learning cho phép tinh chỉnh và cải thiện các quyết định này theo thời gian. Fuzzy-Q learning hybrid approach có thể mang lại hiệu quả sạc cao hơn so với việc sử dụng chỉ một trong hai phương pháp.

5.1. Fuzzy Q learning hybrid approach Trong Xác Định Lượng Năng Lượng Sạc

Trong việc xác định lượng năng lượng sạc, fuzzy logic có thể được sử dụng để đưa ra quyết định ban đầu dựa trên các thông số như mức năng lượng còn lại, tầm quan trọng của nút, và khoảng cách đến MC. Sau đó, Q-learning có thể được sử dụng để tinh chỉnh lượng năng lượng sạc dựa trên kết quả của các lần sạc trước đó. Nếu một nút cảm biến nhanh chóng hết pin sau khi được sạc một lượng năng lượng nhất định, Q-learning có thể điều chỉnh để sạc nhiều năng lượng hơn cho nút đó trong tương lai.

5.2. Tối Ưu Hóa Vị Trí Sạc Với Fuzzy Q learning hybrid approach

Tương tự, trong việc tối ưu hóa vị trí sạc, fuzzy logic có thể được sử dụng để đưa ra các đề xuất ban đầu về vị trí sạc dựa trên các yếu tố như số lượng nút cần sạc gần đó và tầm quan trọng của khu vực đó đối với target coverage. Sau đó, Q-learning có thể được sử dụng để tinh chỉnh các đề xuất này dựa trên kết quả thực tế. Nếu việc di chuyển đến một vị trí sạc cụ thể không mang lại hiệu quả cao, Q-learning có thể điều chỉnh để ưu tiên các vị trí khác trong tương lai.

5.3. Ưu điểm của AI based energy management WRSN Kết Hợp Fuzzy Q learning hybrid approach

Ưu điểm chính của AI-based energy management WRSN kết hợp Fuzzy-Q learning hybrid approach là khả năng thích ứng và học hỏi từ kinh nghiệm. Hệ thống có thể tự động điều chỉnh các tham số sạc để đáp ứng các điều kiện mạng thay đổi và học được các chiến lược sạc tối ưu theo thời gian. Điều này giúp WRSN lifetime maximization, cải thiện target coverageconnectivity, và giảm thiểu chi phí năng lượng.

VI. Mô Phỏng và Đánh Giá Hiệu Năng Thuật Toán Sạc Tối Ưu Cho WRSN

Để đánh giá hiệu quả của thuật toán sạc đề xuất, cần thực hiện các mô phỏng và so sánh hiệu năng của nó với các thuật toán sạc khác. Các mô phỏng cần xem xét các yếu tố như số lượng nút cảm biến, mật độ nút, mô hình tiêu thụ năng lượng, và tốc độ di chuyển của MC. Các chỉ số hiệu năng cần đo bao gồm tuổi thọ mạng, target coverage, connectivity, thời gian chờ đợi của các nút cảm biến, và chi phí năng lượng. Kết quả mô phỏng sẽ cung cấp bằng chứng về tính hiệu quả của thuật toán sạc đề xuất và cho thấy các cải tiến so với các thuật toán hiện có.

6.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Năng WRSN charging algorithms

Hiệu năng của WRSN charging algorithms bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm số lượng nút cảm biến, mật độ nút, mô hình tiêu thụ năng lượng, tốc độ di chuyển của MC, và khả năng truyền năng lượng không dây. Các yếu tố này cần được xem xét cẩn thận khi thiết kế và đánh giá các thuật toán sạc.

6.2. Performance evaluation of charging strategies và Các Chỉ Số Đánh Giá

Để đánh giá Performance evaluation of charging strategies, cần sử dụng các chỉ số đánh giá phù hợp. Các chỉ số này có thể bao gồm tuổi thọ mạng, target coverage, connectivity, thời gian chờ đợi của các nút cảm biến, chi phí năng lượng, và độ phức tạp tính toán. Việc sử dụng nhiều chỉ số đánh giá khác nhau giúp cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu năng của thuật toán sạc.

6.3. Kết Quả Simulation of WRSN charging protocols So Sánh Với Các Giải Pháp Khác

Kết quả mô phỏng cần được so sánh với các giải pháp sạc khác để đánh giá mức độ cải thiện hiệu năng. So sánh này cần được thực hiện trong các điều kiện mạng khác nhau để đảm bảo tính tổng quát của kết quả. Các kết quả Simulation of WRSN charging protocols sẽ cung cấp bằng chứng thuyết phục về tính hiệu quả của thuật toán sạc đề xuất và cho thấy các lợi ích so với các giải pháp hiện có.

VII. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Charging Strategies Cho WRSN

Nghiên cứu này đã đề xuất một giải pháp on-demand charging mới cho WRSN sử dụng fuzzy logicQ-learning để tối ưu hóa quá trình sạc. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng thuật toán sạc đề xuất có thể cải thiện đáng kể tuổi thọ mạng, target coverage, và connectivity so với các thuật toán hiện có. Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu các phương pháp kết hợp fuzzy logicQ-learning khác nhau để nâng cao hiệu quả sạc. Ngoài ra, có thể xem xét các yếu tố khác như tính bảo mật và độ tin cậy của hệ thống sạc.

7.1. Tóm Tắt Các Đóng Góp Chính Của Nghiên Cứu Về Efficient energy harvesting WRSN

Nghiên cứu này đã đóng góp vào lĩnh vực Efficient energy harvesting WRSN bằng cách đề xuất một thuật toán sạc thông minh hơn, có thể điều chỉnh lượng năng lượng sạc một cách linh hoạt dựa trên các điều kiện mạng thay đổi. Thuật toán này giúp tối ưu hóa hiệu quả năng lượng, kéo dài tuổi thọ mạng, và cải thiện target coverageconnectivity.

7.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Autonomous charging WRSN Và Intelligent charging scheduling

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các hệ thống Autonomous charging WRSNIntelligent charging scheduling hoàn toàn tự động, có thể tự động điều chỉnh các tham số sạc và lịch trình sạc dựa trên các điều kiện mạng thay đổi mà không cần sự can thiệp của con người. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các kỹ thuật Machine learning for WRSN charging tiên tiến.

7.3. Ứng Dụng của Computational intelligence for WRSN và Bài Toán Mở Rộng

Ngoài việc tối ưu hóa quá trình sạc, Computational intelligence for WRSN có thể được sử dụng để giải quyết các bài toán khác trong WRSN, chẳng hạn như định tuyến, quản lý tài nguyên, và phát hiện xâm nhập. Việc khám phá các ứng dụng tiềm năng khác của Computational intelligence for WRSN sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tính linh hoạt của mạng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TIANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY Master’s Thesis in Data Science and Artificial Intelligence An Efficient, On-demand Charging for WRSNs Using Fuzzy Logic and Q-Learning La Van Quan Quon.vn Supervisor: Dr. Nguyen Phi Le Department: Department cf Software engineering Institute: School of Information and Communication ‘lechnology Hanoi, 2022 Declaration of Authorship and Topic Sentences 1. Personal information Full name: La Yan Quan Phone number: 039 721 1659 Email: Quan. vir Mojor: Data Scicuce uid Artificial Intelligence 2.

"Topic An Efficient, On-demand Charging for WRSNs Using urzy Logic and Q-Tearning 3. Contributions © Propose « Fuzzy logic-based algorithm that determines the energy level to be charged to the sensors. © Introduce a new method that optimizes the optimal charging time at each charging location to maximize the number of alive sensors.charging, which uses Q-learning in its charging scheme to guarantce the target coverage and connectivity, 4A. Declaration of Authorship Thercby declare that my thesis, titled ‘An Bificlent, On-demand Charging for WRSNs Using Fuzzy Logic and Q-Learning", is the work of myself and my supervisor Dr.

Nguycn Phi Le. All papers, sources, tables, and so on used in this thesis huve been (horoughly cited,. Supervisor confirmation on Ha Noi, April 2022 Supervisor Dr. Nguyen Phi Le Acknowledgments I would like to thank my supervisor, Dr.

Nguyen Phi Le, for her continued support and guidance throughout the course of my Masters’ studies. She has been a great teacher and mentor for me since iny underyraduate years, and I am proud tu have completed this thesis under her supervision. Twant to thank my family aud my friends, who have given me their unconditional Jove and support to finish my Masters’ studies, Finally, T wonid like to again thank Vingronp and the Vingronp Trnovation Foundation, who have supported my studies through their Domestic Master/Ph. Paxts of this work were published in the paper “(Q-learning based, Optimized On.

demand Charging Algorithm in WRSN” by La Van Quan, Phi Le Nguyen, Thanh. Hung Nguyen, and Kieu Nguyen in the Proceedings of the 19th IEEE International Symposium on Network Computing and Applications, 2020. La Van Quan was fuuded by Vingroup Joint Stock Company and supported by the Domestic: Master/Th. Scholarship Programme of Vingroup Tnnovation Foun- dation (VINIF], Vingronp Tig Data Institute, eade VINTF.1 Problem overview Wireless Sensor Networks (WSNs) have found various applications, such as air quality monitoring, environmental management, ete.

A WSN typically in- cludes many battery-powered sensor nodes, monitoring several target and sending sensed data to a base station for further proe ing. In the WSNs, it is nec« ry to provide sufficient monitoring quality surrounding the targets (i., guarantee- ing target coverage). Moreover, the WSNs need to have adequate capacity for the communication between the sensors and base station (i. The target coverage and connectivity are severely affected by the depletion of the battery on sensor nodes, When a node runs out of battery, it becomes a dead node without s nsing and communication capability, damaging the whole network in consequence.

Wireless Rechargeable Sensor Networks WRSNs) leverages the advan- tages of wireless power transferring technology to solve that critical issue in WSNs. A WRSN uses a mobile charger (MC) to wirelessly compensate for a rechargeable battery's energy consumption on a sensor node, aiming to guarantee both the target coverage and connectivity In a normal operation, the MC moves around the networks and performs charg- ing strategie: h can be classified into the periodic {{)][1][10][11][12] or on-demand charging [1][2][/4][15] [10][L7][1S]. In the former, the MC, with a predefined trajec- tory, stops at charging locations to charge the nearby sensors’ batteries. In the latter.

the MC will move and charge upon receiving requests from the sensors, which have the remaining energy below a threshold. The periodic strategy is limited since it can- not adapt to the sensors’ energy consumption rate dynamic. On the contrary, the on-demand charging approach potentially deals with the uncertainty of the energy consumption rate. Since a sensor with a draining battery triggers the on-demand op- cration, the MC’s charging strategy faces a new time constraint challenge.

The MC needs to handle two crucial issues: deciding the next charging location and staying period at the location. Comparison with existing algorithms 5.1 Impacts of the number of sensors 2 Impacts of the number of targets 5.3 Impacts of the packet generation frequency. 524 Non-monitored targets and dead sensors over time Tiibliography Chapter 1 Introduction 1.1 Problem overview Wireless Sensor Networks (WSNs) have found various applications, such as air quality monitoring, environmental management, ete. A WSN typically in- cludes many battery-powered sensor nodes, monitoring several target and sending sensed data to a base station for further proe ing.

In the WSNs, it is nec« ry to provide sufficient monitoring quality surrounding the targets (i., guarantee- ing target coverage). Moreover, the WSNs need to have adequate capacity for the communication between the sensors and base station (i. The target coverage and connectivity are severely affected by the depletion of the battery on sensor nodes, When a node runs out of battery, it becomes a dead node without s nsing and communication capability, damaging the whole network in consequence. Wireless Rechargeable Sensor Networks WRSNs) leverages the advan- tages of wireless power transferring technology to solve that critical issue in WSNs.

A WRSN uses a mobile charger (MC) to wirelessly compensate for a rechargeable battery's energy consumption on a sensor node, aiming to guarantee both the target coverage and connectivity In a normal operation, the MC moves around the networks and performs charg- ing strategie: h can be classified into the periodic {{)][1][10][11][12] or on-demand charging [1][2][/4][15] [10][L7][1S]. In the former, the MC, with a predefined trajec- tory, stops at charging locations to charge the nearby sensors’ batteries. In the latter. the MC will move and charge upon receiving requests from the sensors, which have the remaining energy below a threshold.

The periodic strategy is limited since it can- not adapt to the sensors’ energy consumption rate dynamic. On the contrary, the on-demand charging approach potentially deals with the uncertainty of the energy consumption rate. Since a sensor with a draining battery triggers the on-demand op- cration, the MC’s charging strategy faces a new time constraint challenge. The MC needs to handle two crucial issues: deciding the next charging location and staying period at the location.

Although many, the <isting on-demand charging schemes in the literature face two seriona problems. The first one is the consideration of the same role for the sen- sor nodes in WRSNs. ia somewhat unrealistic since, intuitively, several sensors, depending on their locations, significantly impact the target coverage and the con- nectivity than others. Hence, the existing charging schemes may enrich unnecessary sensors’ power while letting necessary ones run out of energy, leading to charging algoriUnus" jneflicicney.

Tt is of great importance to tuke inte account the target coverage und connectivity simulluncously. The second problen is about Uie MC's chorging awount, which iy vither a ull capacity (uf seusor buttcry) or a fixed amount of energy. The former case may cause: 1) a. long waiting time of other sensors stay- ing near the charging lacatin; 2) qnick exhanstion of the MC’s energy.

Tn contrast, charging a too small amomnt to a node may tead to its lack of power ta operare until the next charging round. ‘Therefore, the charging strate, should adjust the transferred energy level dynamically following the network condition. Thesis contributions Motivated by the above, this thesis propos a nevel on-demand charging scheme for WRSN that assures the larget coverage aud connectivity and adjusts Lie energy level charged to the sensors dynamically. Jy proposal, named Fuzzy Q-charging, aims to maximize the network lifetime, which is the time until the first target is nov monitored.

First, this work exploit Fuzzy logic in an optimization algorithm that determines the optimal charging time at each charging location, aiming to maximize the numbers of alive sensors and monitoring targets. Fuzzy logic is used to cope with network dynamics by taking various nctwork parameters into account during the determination process of optimal charging time. Socond, this thesis leverage the Qlcamning technique in 9 now algorithm that selects the next charging location to maximize Uhe network lifetiine. The MC naintains a Q-table coulaiuing Uhe charging locations’ Q-values representing the charging locations’ goodness.

The Q-values will be updated in a real-time manner whenever there is a new charging request from a sensor. I design the Q-value to pricritize charging locations at which the MC cen charge a node depending on its critical role. After finishing tasks in one place, the MC chooses the next one, which has the highest Q-value, and determines an optimal charging time. The main contributions of the paper are as follows.

« This thesis propose a Fuzzy logic-based algorithm that determines the energy level to be charged to the sensors. ‘I'he energy level is adjusted dynamically following the nctwork condition. @ Based on the above algorithm, this thesis introduce a new method that opti- mizes the optimal charging time at each charging location. It considers sev- 3.

Comparison with existing algorithms 5.1 Impacts of the number of sensors 2 Impacts of the number of targets 5.3 Impacts of the packet generation frequency. 524 Non-monitored targets and dead sensors over time Tiibliography Contents List. of Figures vi List of Tables 1 Introduction ee 1. 12) Thesis contributions wh 1.

2 Theoretical Basis hee 2.1 Wircluss Reehurgeable Scusor Networks.3 Furry Logic 3 Literature Review 3L Relaved Work. 32 Problem delinition 4 Pussy Qcharging algorithm AL Overview.2 State space, uvtion space and Q tuble 4.4 Charging time determination 4A Fury logic-based safe energy level determination 44. Furzification 443 Luzzy controller 44. Q lable update Experimental Results 24 e 5.1 Impacts of parameters 25 SLL Impacts of & 2 Impacts of + Although many, the <isting on-demand charging schemes in the literature face two seriona problems.

The first one is the consideration of the same role for the sen- sor nodes in WRSNs. ia somewhat unrealistic since, intuitively, several sensors, depending on their locations, significantly impact the target coverage and the con- nectivity than others. Hence, the existing charging schemes may enrich unnecessary sensors’ power while letting necessary ones run out of energy, leading to charging algoriUnus" jneflicicney. Tt is of great importance to tuke inte account the target coverage und connectivity simulluncously.

The second problen is about Uie MC's chorging awount, which iy vither a ull capacity (uf seusor buttcry) or a fixed amount of energy. The former case may cause: 1) a. long waiting time of other sensors stay- ing near the charging lacatin; 2) qnick exhanstion of the MC’s energy. Tn contrast, charging a too small amomnt to a node may tead to its lack of power ta operare until the next charging round.

‘Therefore, the charging strate, should adjust the transferred energy level dynamically following the network condition. Thesis contributions Motivated by the above, this thesis propos a nevel on-demand charging scheme for WRSN that assures the larget coverage aud connectivity and adjusts Lie energy level charged to the sensors dynamically. Jy proposal, named Fuzzy Q-charging, aims to maximize the network lifetime, which is the time until the first target is nov monitored. First, this work exploit Fuzzy logic in an optimization algorithm that determines the optimal charging time at each charging location, aiming to maximize the numbers of alive sensors and monitoring targets.

Fuzzy logic is used to cope with network dynamics by taking various nctwork parameters into account during the determination process of optimal charging time. Socond, this thesis leverage the Qlcamning technique in 9 now algorithm that selects the next charging location to maximize Uhe network lifetiine. The MC naintains a Q-table coulaiuing Uhe charging locations’ Q-values representing the charging locations’ goodness. The Q-values will be updated in a real-time manner whenever there is a new charging request from a sensor.

I design the Q-value to pricritize charging locations at which the MC cen charge a node depending on its critical role.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ