Luận án tiến sĩ về hệ xúc tác RGO và PD RGO trong phản ứng oxi hóa điện hóa alcohol C1 và C2

Nghiên cứu hệ xúc tác RGO và Pd RGO trong phản ứng oxi hóa điện hóa alcohol C1 và C2, ứng dụng tiềm năng trong công nghệ năng lượng và xử lý môi trường.

Trường đại học

Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

156
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về graphene

1.2. Cấu tạo, tính chất và các phương pháp tổng hợp graphene

1.3. Ứng dụng của graphene trong phản ứng điện hóa

1.4. Giới thiệu về pin nhiên liệu sử dụng alcohol trực tiếp (DAFC)

1.5. Nguyên lí hoạt động của pin DAFC

1.6. Ứng dụng của pin DAFC

1.7. Xúc tác anode trên cơ sở graphene ứng dụng trong pin DAFC

1.8. Xúc tác dạng đơn nguyên tử trên chất mang graphene (SACs/G)

1.9. Xúc tác kim loại được kiểm soát hình thái mang trên graphene

1.10. Xúc tác kim loại được kiểm soát cấu trúc mang trên graphene

1.11. Phương pháp tổng hợp xúc tác trên cơ sở chất mang graphene ứng dụng trong pin nhiên liệu

1.11.1. Phương pháp in-situ

1.11.2. Phương pháp ex-situ

1.12. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước

1.13. Những kết luận rút ra từ tổng quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất và thiết bị

2.2. Dụng cụ, thiết bị

2.3. Tổng hợp graphene

2.4. Tổng hợp xúc tác Pt mang trên graphene

2.5. Tổng hợp xúc tác Pt biến tính bởi Al hoặc Al-Si mang trên graphene

2.6. Tổng hợp xúc tác Pt biến tính bởi Co hoặc/và Ni mang trên graphene

2.7. Tổng hợp xúc tác chứa Pd mang trên graphene

2.8. Phương pháp đặc trưng tính chất xúc tác. Đánh giá hoạt tính điện hóa của xúc tác

2.9. Xác định thành phần sản phẩm EOR bằng phương pháp HPLC

2.10. Đánh giá độ ổn định hoạt tính xúc tác

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tổng hợp và đặc trưng tính chất của chất mang graphene

3.2. Đặc trưng tính chất của xúc tác Pt/rGO

3.3. Hoạt tính điện hóa của xúc tác Pt/rGO trong MOR và EOR

3.4. Biến tính xúc tác Pt/rGO (Pt-M/rGO, M= Al, Si, Al-Si, Co, Ni, Co-Ni)

3.5. Đặc trưng tính chất của xúc tác Pt/rGO biến tính. Đánh giá hoạt tính điện hóa của xúc tác Pt/rGO biến tính

3.6. Khảo sát độ ổn định hoạt tính của các xúc tác PAS/rGO và PA/rGO

3.7. Nghiên cứu thăm dò xúc tác chứa Pd mang trên graphene cho quá trình oxi hóa điện hóa ethanol

CÁC ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về oxi hóa điện hóa và hệ xúc tác

Phần này trình bày tổng quan về phản ứng oxi hóa điện hóa, đặc biệt là trong oxi hóa điện hóa alcohol C1 và C2. Tầm quan trọng của việc tìm kiếm các vật liệu xúc tác hiệu quả và bền vững được nhấn mạnh. Luận án tập trung vào việc nghiên cứu các hệ xúc tác RGOxúc tác PD RGO, hai loại vật liệu xúc tác có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các nghiên cứu trước đây về xúc tác trên cơ sở Pt cho thấy hiệu quả cao nhưng chi phí lớn và vấn đề ngộ độc xúc tác. Việc sử dụng grafen oxit khử (RGO) làm chất mang hứa hẹn giải quyết những vấn đề này nhờ diện tích bề mặt lớn và độ dẫn điện cao. Thêm palladium (Pd) vào hệ thống tạo thành palladium graphene oxide (PD RGO) nhằm tăng cường hiệu suất xúc táckhả năng hoạt động. Các phương pháp tổng hợp vật liệuđặc trưng vật liệu được sử dụng sẽ được trình bày chi tiết trong các phần tiếp theo.

1.1. Cơ chế phản ứng oxi hóa điện hóa

Phần này tập trung phân tích sâu vào cơ chế phản ứng oxi hóa điện hóa alcohol C1 (như methanol) và alcohol C2 (như ethanol, propanol). Cơ chế phản ứng oxi hóa phụ thuộc nhiều vào loại alcohol, môi trường điện phân (acid hay base), và loại xúc tác sử dụng. Các sản phẩm trung gian và sản phẩm cuối cùng được xác định bằng các kỹ thuật phân tích như HPLC. Điện hóa học đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và tối ưu hóa phản ứng oxi hóa. Hiểu rõ cơ chế phản ứng oxi hóa là bước quan trọng để thiết kế và chế tạo các hệ xúc tác hiệu quả. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xúc tác, bao gồm điện cực sử dụng, điện thế, và mật độ dòng điện, cũng được thảo luận. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình oxi hóa điện hóa để đạt được năng lượng tối đa và giảm thiểu sản phẩm phụ. Phản ứng oxi hóa rượu được xem xét trên cả hai phương diện, rượu bậc mộtrượu bậc hai. Phương pháp tính toán dựa trên lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) được sử dụng để dự đoán và mô phỏng các quá trình oxi hóa điện hóa ở cấp độ phân tử.

1.2. Hệ xúc tác RGO và PD RGO

Phần này tập trung vào xúc tác RGOxúc tác PD RGO. RGO có ưu điểm về tính chất vật lý như diện tích bề mặt lớn, độ dẫn điện cao. Palladium (Pd) được chọn làm kim loại xúc tác do có hoạt tính cao trong phản ứng oxi hóa điện hóa. Palladium graphene oxide (PD RGO) được tổng hợp bằng các phương pháp khác nhau, được mô tả chi tiết trong phần tiếp theo. Tổng hợp vật liệu được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính chất vật lýtính chất hóa học của xúc tác. Đặc điểm cấu trúc của xúc tác RGOPD RGO được phân tích bằng nhiều kỹ thuật hiện đại như XRD, TEM, XPS, và Raman. Mục đích là xác định mối quan hệ giữa cấu trúc, tính chấthiệu suất xúc tác. Phương pháp tổng hợp tối ưu giúp tạo ra xúc táckhả năng hoạt động cao và độ bền tốt trong môi trường điện hóa học. Phân tích điện hóa giúp đánh giá hiệu quả của các xúc tác trong phản ứng oxi hóa điện hóa alcohol C1 và C2. Ứng dụng xúc tác trong lĩnh vực pin nhiên liệu cũng được đề cập.

II. Phương pháp nghiên cứu

Phần này trình bày chi tiết các phương pháp được sử dụng trong luận án. Bao gồm các phương pháp tổng hợp vật liệu, đặc trưng vật liệu, và phân tích điện hóa. Tổng hợp vật liệu bao gồm tổng hợp graphene, tổng hợp xúc tác RGOPD RGO. Các kỹ thuật đặc trưng vật liệu được sử dụng để xác định cấu trúc, tính chất bề mặt, và thành phần hóa học của vật liệu xúc tác. Các kỹ thuật này bao gồm: XRD, TEM, XPS, Raman, và spectroscopy. Phân tích điện hóa bao gồm các kỹ thuật như cyclic voltammetry (CV)chronoamperometry (CA) để đánh giá hoạt tính điện hóa của các xúc tác. Kỹ thuật điện hóa được sử dụng để xác định các thông số quan trọng như ECSA, thế khởi phát, và mật độ dòng điện. Kỹ thuật HPLC được sử dụng để xác định thành phần sản phẩm của phản ứng oxi hóa. Tất cả các phương pháp đều được thực hiện theo tiêu chuẩn cao để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả.

2.1. Tổng hợp và đặc trưng vật liệu xúc tác

Chi tiết về các bước tổng hợp graphene oxit (GO)grafen oxit khử (RGO) được trình bày. Phương pháp khử GO thành RGO bằng các tác nhân khử khác nhau được so sánh. Phương pháp tổng hợp xúc tác PD RGO được mô tả, bao gồm việc phân tán palladium (Pd) trên bề mặt RGO. Kỹ thuật TEM giúp quan sát hình thái và kích thước hạt của xúc tác. XRD được dùng để xác định pha tinh thể của xúc tác. XPSRaman phân tích trạng thái hóa học và cấu trúc của vật liệu. Phương pháp tổng hợp được tối ưu để tạo ra xúc táchiệu suất xúc tác cao và độ bền tốt. Đặc trưng vật liệu đầy đủ giúp hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa cấu trúc, tính chất, và hoạt tính xúc tác.

2.2. Đánh giá hoạt tính điện hóa

Phương pháp phân tích điện hóa được sử dụng để đánh giá hoạt tính điện hóa của các xúc tác trong phản ứng oxi hóa điện hóa alcohol C1 và C2. Cyclic voltammetry (CV) được sử dụng để xác định điện thế khởi phát, mật độ dòng điện, và diện tích bề mặt hoạt động điện hóa (ECSA). Chronoamperometry (CA) được sử dụng để đánh giá độ bền của xúc tác trong thời gian dài. HPLC dùng để định lượng các sản phẩm oxi hóa và xác định hiệu suất xúc tác. Các thông số điện hóa quan trọng được thu thập và phân tích để đánh giá hiệu quả của từng loại xúc tác. Môi trường điện phân được kiểm soát kỹ lưỡng để đảm bảo tính nhất quán của kết quả. Kỹ thuật điện hóa hiện đại được sử dụng nhằm đảm bảo độ chính xác cao trong việc đánh giá hoạt tính xúc táckhả năng hoạt động của các vật liệu xúc tác.

III. Kết quả và thảo luận

Phần này trình bày kết quả tổng hợpđặc trưng vật liệu, cũng như kết quả đánh giá hoạt tính điện hóa của xúc tác RGOPD RGO. Các kết quả thực nghiệm được phân tích và thảo luận dựa trên các phương pháp phân tích điện hóa. Sự ảnh hưởng của các yếu tố như cấu trúc xúc tác, kích thước hạt, và thành phần hóa học đến hiệu suất xúc tác được thảo luận chi tiết. Mối quan hệ giữa cấu trúchoạt tính của xúc tác được làm rõ. Kết quả được so sánh với các nghiên cứu trước đây để đánh giá tính mới và ý nghĩa của luận án. Kết quả cho thấy sự khác biệt về hoạt tính điện hóa giữa xúc tác RGOPD RGO. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất xúc tác được xác định.

3.1. Phân tích đặc trưng vật liệu

Kết quả đặc trưng vật liệu bằng các kỹ thuật XRD, TEM, XPS, và Raman được trình bày. Hình ảnh TEM cho thấy hình thái và kích thước hạt của xúc tác RGOPD RGO. XRD xác nhận pha tinh thể của vật liệu. XPS phân tích trạng thái hóa học của các nguyên tố trong xúc tác. Phổ Raman cho thông tin về cấu trúc carbon và mức độ khử của RGO. Phân tích các kết quả đặc trưng giúp giải thích mối liên hệ giữa cấu trúc vật liệuhiệu suất xúc tác. Đặc trưng vật liệu đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng và hiệu quả của vật liệu xúc tác tổng hợp.

3.2. Đánh giá hoạt tính điện hóa và độ bền

Kết quả đánh giá hoạt tính điện hóa của xúc tác RGOPD RGO trong phản ứng oxi hóa điện hóa alcohol C1 và C2 được trình bày. Đường cong CVđường cong CA cho thấy sự khác biệt về hoạt tính xúc tác giữa hai loại xúc tác. Hiệu suất xúc tác được đánh giá dựa trên mật độ dòng điện, thế khởi phát, và độ bền của xúc tác. Kết quả HPLC xác nhận các sản phẩm oxi hóahiệu suất của phản ứng. Độ bền của xúc tác được đánh giá bằng các thí nghiệm quét nhiều chu kỳ. Phân tích kết quả đánh giá hoạt tính điện hóa giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp xúc tác để đạt được hiệu suất caođộ bền tốt. So sánh với các xúc tác khác được báo cáo trong các công trình nghiên cứu trước đó. Kết luận về ứng dụng xúc tác trong pin nhiên liệu.

IV. Kết luận và định hướng nghiên cứu

Phần này tóm tắt những kết quả quan trọng của luận án. Đóng góp của luận án đối với lĩnh vực hóa học điện cực và công nghệ pin nhiên liệu được nhấn mạnh. Những hạn chế của nghiên cứu được chỉ ra. Định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Các ứng dụng tiềm năng của xúc tác RGOPD RGO trong các lĩnh vực khác được đề cập. Luận án có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, góp phần phát triển công nghệ pin nhiên liệu bền vững và hiệu quả.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về graphene 1. Cấu tạo, tính chất và các phương pháp tổng hợp graphene 1.Cấu tạo và tính chất của graphene Graphene được phát hiện bởi Andre Geim and Kostya Novoselov vào năm 2004 bằng một phương pháp rất khiêm tốn. Họ lấy một miếng băng dính và dán nó lên một miếng graphite (chất liệu dùng làm ruột bút chì).

Băng dính làm tróc ra những mảng carbon dày nhiều lớp. Nhưng bằng cách dùng đi dùng lại miếng băng dính, các mảng carbon ngày một mỏng hơn có thể được bóc ra, trong đó có một số mảng cuối cùng chỉ dày có một lớp đó chính là graphene. Graphene là tấm phẳng dày bằng một lớp nguyên tử của các nguyên tử carbon ở trạng thái lai hóa sp2 tạo thành một mạng lưới lục giác hình tổ ong. Trong mặt phẳng là liên kết cộng hóa trị C-C rất bền và giữa các mặt phẳng là các liên kết yếu.Phương pháp tổng hợp graphene Các phương pháp tổng hợp graphene thường được chia thành hai nhóm phương pháp từ trên xuống (top down) và từ dưới lên (bottom up).

Các phương pháp từ trên xuống (top down)  Phương pháp cắt vi cơ (micromechanical cleavage): Phương pháp này tách graphite thành những miếng mỏng bằng cách nạo hoặc chà graphite vào một mặt phẳng khác, từ đó có thể gỡ những miếng graphite với độ dày khoảng 100 nguyên tử.  Phương pháp sử dụng băng keo: Phương pháp này sử dụng băng keo để tách các lớp graphite thành graphene. Tấm graphite được gắn lên một miếng băng keo đặc biệt, dán hai đầu lại với nhau, rồi mở băng keo ra. Cứ làm như vậy nhiều lần cho đến khi miếng graphite trở nên thật mỏng.

Qua đó, mảnh graphite được tách ra từng lớp một, ngày càng mỏng, sau đó người ta phân tán chúng vào acetone. Trong hỗn hợp thu được có cả những đơn lớp carbon chỉ dày 1 nguyên tử. Phương pháp này được Geim và các đồng nghiệp sử dụng để tạo ra graphene vào năm 2004 [1].  Phương pháp bóc tách pha lỏng: Các phương pháp trên dùng để tạo graphene trong môi trường chân không hoặc môi trường khí trơ.

Còn phương pháp này có thể sử dụng năng lượng hóa học để tách các lớp graphene từ graphite. Quá trình bóc tách pha lỏng bao gồm ba bước: (1) phân tán graphite trong dung môi, (2) bóc tách, (3) lọc lấy sản phẩm. Nhìn chung,các phương pháp này sử dụng năng lượng cơ học, năng lượng hóa học để tách các tấm graphite có độ tinh khiết cao thành các lớp đơn graphene riêng lẻ. Chúng có ưu điểm là chế tạo đơn giản, rẻ tiền và không cần các thiết bị đặc biệt.

Tuy nhiên, nhược điểm của chúng là chất lượng màng không đồng đều, độ lặp lại thấp, không thể chế tạo với số lượng lớn và khó khống chế [2]. Phương pháp từ dưới lên (bottom up)  Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học (CVD): Lắng đọng pha hơi hóa học là quá trình sử dụng để lắng đọng và phát triển màng mỏng, tinh thể từ các tiền chất dạng rắn, lỏng, khí của nhiều loại vật liệu. Có nhiều loại 4 luan an CVD khác nhau như lắng đọng pha hơi nhiệt hóa học, lắng đọng pha hơi hóa học tăng cường plasma….  Phương pháp lắng đọng pha hơi nhiệt hóa học (thermal CVD) trên đế kim loại: Đây là một phương pháp mới, hiệu quả được sử dụng để tổng hợp graphene.

Phương pháp này được Umeno và các đồng nghiệp sử dụng để tổng hợp graphene vào năm 2006. Trong phương pháp này các tiền chất được sử dụng đều thân thiện với môi trường và có giá thành thấp. Các đế kim loại sử dụng ở đây thường là các lá Ni, Cu, Co [3]. Ngoài ra graphene cũng có thể tổng hợp trên một số đế bán dẫn để phục vụ cho các ứng dụng trong lĩnh vực điện tử.

Nhược điểm của phương pháp này là chất lượng sản phẩm thấp (do có nhiều sai hỏng trong mạng tinh thể).  Phương pháp lắng đọng pha hơi hóa học tăng cường plasma: Đây là một phương pháp hiệu quả dùng để tổng hợp graphene với diện tích lớn. Ưu điểm nổi trội của phương pháp này so với phương pháp thermal CVD là tổng hợp graphene tại nhiệt độ thấp. Graphene được tổng hợp từ methane ở nhiệt độ dưới 500oC [4].

 Phương pháp Epitaxy chùm phân tử: là phương pháp sử dụng năng lượng của chùm phân tử tạo ra hơi carbon và lắng đọng chúng trên đơn tinh thể trong chân không siêu cao. Đây là một phương pháp đầy hứa hẹn dùng để chế tạo graphene với độ tinh khiết cao trên nhiều loại đế khác nhau. Graphene chế tạo theo phương pháp này phù hợp cho các thiết bị có yêu cầu cao về chất lượng và độ tinh khiết [3]. Ứng dụng của graphene trong phản ứng điện hóa Graphene là vật liệu có nhiều tính chất đặc biệt như siêu dẫn, diện tích bề mặt riêng lớn, mật độ thấp, tính linh động điện tử cao, độ cứng rất lớn (gấp hàng trăm lần so với thép) và nó là vật liệu rất mỏng, gần như trong suốt với ánh sáng [1].

Bởi vậy, vật liệu này đã và đang được nghiên cứu mạnh mẽ cho 5 luan an nhiều lĩnh vực ứng dụng quan trọng như y sinh, cảm biến, quang xúc tác, khử nước, phát hiện khí, thiết bị lưu trữ năng lượng, pin mặt trời, bóng bán dẫn, cảm biến, vật liệu tổng hợp composite và làm chất mang xúc tác điện hóa…[5, 6]. Một số lĩnh vực ứng dụng của vật liệu trên cơ sở graphene [5] Hình 1.2 cho thấy các ứng dụng định hướng công nghiệp của graphene, trong đó các ứng dụng liên quan đến năng lượng và ứng dụng điện tử chiếm tỉ lệ cao nhất, trong khi vật liệu tổng hợp chiếm 11% trong các ứng dụng. Số ấn phẩm graphene liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu năng lượng từ tạp chí Năng lượng, Elsevier (nguồn: Web of Science) 6 luan an Tầm quan trọng của các vật liệu tổng hợp từ graphene còn thể hiện rõ từ sự gia tăng số lượng ấn phẩm graphene liên quan đến các ứng dụng năng lượng từ tạp chí Năng lượng (hình 1. Xu hướng nghiên cứu gần đây tập trung vào các ứng dụng của graphene trong cảm biến hóa học, làm thiết bị lưu trữ năng lượng (siêu tụ điện – super capacitor) và làm chất mang xúc tác điện hóa.

Ứng dụng trong cảm biến Phân tích cảm biến điện hóa ngày càng được phát triển mạnh mẽ đối với các loại chất có hoạt tính điện hóa nhờ các ưu điểm như nhanh chóng, chính xác, lại có thể di động và ít tốn kém. Vật liệu carbon nói chung (graphite hoặc carbon thủy tinh) được sử dụng rộng rãi làm vật liệu điện cực trong phân tích điện hóa và công nghiệp nhờ chi phí thấp, bền hóa học, tương đối trơ về mặt điện hóa và có hoạt tính xúc tác điện hóa đối với nhiều phản ứng oxi hóa khử. Các điện cực dạng khối truyền thống trên cơ sở các vật liệu này đã được phát triển để phân tích kim loại nặng bằng phương pháp von- ampe hòa tan anode (ASV) nhưng độ nhạy kém và giới hạn phát hiện còn chưa hạ thấp như mong muốn. Để giải quyết hiệu quả những vấn đề này cần sử dụng vi điện cực hoặc điện cực nano.

So với điện cực khối, điện cực nano có nhiều lợi thế, như diện tích bề mặt cao hơn, có thể cải thiện tốc độ chuyển electron, tốc độ chuyển khối tăng, trở kháng dung dịch thấp, và tỉ lệ tín hiệu so với nhiễu cao hơn. Nhờ các đặc tính hóa lí nổi trội đã nêu mà graphene được phát triển với vai trò là vật liệu điện cực mới để ứng dụng làm các cảm biến điện hóa phân tích môi trường và phát hiện các ion kim loại nặng [7, 8]. Sự đáp ứng điện hóa của các điện cực graphene có động học chuyển electron thuận lợi hơn các điện cực graphite và carbon thủy tinh. Các lợi thế chính của graphene là có diện tích bề mặt hoạt động lớn và sự có mặt của các nhóm chứa oxy trên cạnh hoặc bề mặt của nó.

Nhờ các nhóm chức này mà các đối tượng cần phân tích 7 luan an có thể phân tách dễ dàng dựa trên các tín hiệu tương ứng của chúng, trong khi với điện cực graphite thông thường các pic này thường bị chồng lên nhau. Ngoài ra, hầu hết graphene được sử dụng trong cảm biến điện hóa được sản xuất từ quá trình khử GO nên thường có các nhóm chức như hydroxyl và carboxyl có thể tạo phức với các ion kim loại nặng. Đây cũng là ưu điểm giúp các điện cực graphene tăng cường độ nhạy trong ứng dụng làm sensor. Ứng dụng làm thiết bị lưu trữ năng lượng Trước tốc độ phát triển nhanh chóng của ngành công nghiệp điện tử, siêu tụ điện luôn luôn đòi hỏi phải có nhiều cải tiến theo xu hướng ngày càng cần thu nhỏ về kích thước và gia tăng hiệu quả.

Dựa trên phương pháp luận liên quan đến chế tạo siêu tụ điện, muốn tăng hiệu quả sử dụng thì diện tích bề mặt riêng của điện cực phải gia tăng, hay nói khác đi là điện cực cần một bề mặt làm việc lớn. Tuy nhiên, điều này lại mâu thuẫn với đòi hỏi thu nhỏ của tụ điện. Để giải quyết khó khăn này, giải pháp phủ lớp vật liệu có diện tích bề mặt riêng cao, có cấu trúc tế vi xốp trên bề mặt điện cực đã được áp dụng. Thực tế, hiện nay, siêu tụ điện có điện cực than xốp hoạt tính đang là một sản phẩm thông dụng trên thị trường.

Nhưng sự xuất hiện của graphene, dạng vật liệu carbon có độ dày lý tưởng là một lớp nguyên tử carbon, với nhiều tính năng ưu việt như diện tích bề mặt riêng cao (tùy thuộc số lớp nguyên tử carbon và có thể đạt giá trị lý thuyết là 2.600 m2 g-1), có khả năng dẫn điện tuyệt vời đã mở ra hướng phát triển đột phá đầy tiềm năng cho việc chế tạo siêu tụ điện sử dụng vật liệu phủ điện cực trên cơ sở graphene. Yongshen Chen và các đồng nghiệp [9] đã tổng quan về tình hình nghiên cứu vật liệu trên cơ sở graphene, ứng dụng vào siêu tụ điện. Theo đó, có khá nhiều loại vật liệu trên cơ sở graphene có thể ứng dụng làm điện cực của siêu tụ điện như tổ hợp lai graphene-oxide kim loại hoặc composite graphene-polymer dẫn điện. Kết quả điện dung riêng phần thu được có giá trị 8 luan an khá cao, từ 100 đến 250 F g-1; cho thấy vật liệu trên cơ sở graphene có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng làm điện cực cho siêu tụ điện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ của Trần Thị Liên, mang tiêu đề "Luận án tiến sĩ về hệ xúc tác RGO và PD RGO trong phản ứng oxi hóa điện hóa alcohol C1 và C2", được thực hiện tại Viện Hóa học Công nghiệp Việt Nam dưới sự hướng dẫn của GS. Vũ Thị Thu Hà và GS. Lê Quốc Hùng. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển và tối ưu hóa hệ xúc tác RGO (Graphene Oxide khử) và PD RGO (Graphene Oxide khử có chứa Platinum) trong các phản ứng oxi hóa điện hóa của các loại alcohol C1 và C2. Bài luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động của các hệ xúc tác này mà còn mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng trong ngành công nghiệp năng lượng và hóa học.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng trong lĩnh vực quản lý và phát triển, bạn có thể tham khảo bài viết "Quản Trị Rủi Ro Tín Dụng Trong Cho Vay Doanh Nghiệp Tại Vietcombank", nơi phân tích các yếu tố quản lý rủi ro trong lĩnh vực tài chính, hoặc "Nâng cao hiệu quả xúc tiến thương mại của Sở Công Thương Hải Dương đến 2020", bài viết này cung cấp cái nhìn về các chiến lược xúc tiến thương mại có thể áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Phát triển tư duy và kỹ năng lập luận toán học cho học sinh trung học cơ sở", một nghiên cứu liên quan đến việc phát triển năng lực tư duy, có thể liên quan đến các phương pháp nghiên cứu và ứng dụng trong khoa học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về các ứng dụng của nghiên cứu trong thực tiễn.