Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Tội mua bán người và tội mua bán trẻ em theo pháp luật hình sự Việt Nam" do nghiên cứu sinh Lê Thị Vân Anh thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2022), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Cao Thị Oanh, thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và tố tụng hình sự (mã số: 9480104).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tội phạm mua bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, là vấn nạn mang tính toàn cầu với tính chất xuyên quốc gia phức tạp và phương thức thủ đoạn ngày càng tinh vi. Tại Việt Nam, mặc dù hệ thống pháp luật đã từng bước được hoàn thiện qua các giai đoạn (Bộ luật Hình sự năm 1999 sửa đổi năm 2009, Luật Phòng, chống mua bán người năm 2011, Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi năm 2017) cùng nhiều chương trình hành động quốc gia, tình hình tội phạm này vẫn diễn biến phức tạp trên phạm vi 63 tỉnh, thành phố.
Thực tiễn áp dụng Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 1999 phát sinh nhiều bất cập do quy định chưa cụ thể, dẫn đến cách hiểu thiếu thống nhất trong việc định tội danh và phân biệt với các tội phạm khác. Để khắc phục, BLHS năm 2015 đã sửa đổi toàn diện tại Điều 150 (Tội mua bán người) và Điều 151 (Tội mua bán người dưới 16 tuổi) nhằm tiệm cận với Nghị định thư về việc ngăn ngừa, phòng chống và trừng trị việc buôn bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em (bổ sung cho Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia - Nghị định thư Palermo). Tuy nhiên, sau khi BLHS năm 2015 có hiệu lực, vẫn chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu, tổng thể và đánh giá toàn diện các quy định tại Điều 150 và Điều 151 dưới góc độ lý luận, sự tương thích quốc tế và thực tiễn xét xử sau hơn 3 năm thi hành. Đây chính là khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của BLHS, góp phần nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh phòng, chống tội mua bán người và tội mua bán trẻ em.
Để đạt được mục đích trên, luận án giải quyết ba nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận chung nhằm xây dựng định nghĩa về tội mua bán người; phân tích pháp luật quốc tế, pháp luật một số quốc gia và pháp luật Việt Nam để làm sáng tỏ cơ sở lý luận của hai tội danh này.
- Đánh giá quy định về tội mua bán người và tội mua bán trẻ em trong BLHS năm 1999 (sửa đổi năm 2009) và BLHS năm 2015; phân tích thực tiễn xét xử thông qua hoạt động định tội danh, quyết định hình phạt với số liệu cụ thể; chỉ ra các bất cập, hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của BLHS năm 2015, góp phần phục vụ công tác đấu tranh phòng, chống tội mua bán người và tội mua bán trẻ em.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Về mặt lý luận và thực tiễn, tội mua bán người, tội mua bán trẻ em cần có những yếu tố nào để đảm bảo nhận thức rõ ràng về loại tội phạm này?
- BLHS hiện hành quy định về tội mua bán người, tội mua bán trẻ em cụ thể như thế nào? Các quy định này đã tương thích, hài hòa với pháp luật quốc tế và pháp luật của một số quốc gia hay chưa? Đã đáp ứng được yêu cầu đấu tranh phòng, chống loại tội phạm này hay chưa?
- Việc áp dụng các quy định của BLHS Việt Nam về tội mua bán người, tội mua bán trẻ em trong thực tiễn xét xử các vụ án được thực hiện như thế nào và có những thuận lợi, khó khăn, vướng mắc gì?
- Các giải pháp nào cần được áp dụng để nâng cao hiệu quả thực thi các quy định của BLHS trong đấu tranh với tội mua bán người, tội mua bán trẻ em?
Giả thuyết nghiên cứu của luận án xác định: Mặc dù pháp luật hình sự Việt Nam đã ngày càng hoàn thiện, song vẫn còn tồn tại những bất cập, hạn chế nhất định cả về mặt lý luận và thực tiễn. Vấn đề này có thể giải quyết được thông qua việc nghiên cứu, phân tích, đánh giá toàn diện các quy định hiện hành kết hợp với thực tiễn áp dụng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của BLHS trong thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về tội mua bán người, tội mua bán trẻ em; thực trạng quy định của pháp luật hình sự Việt Nam, pháp luật quốc tế, pháp luật một số quốc gia; thực tiễn xét xử tội mua bán người, tội mua bán trẻ em.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tiếp cận dưới góc độ luật hình sự đối với tội mua bán người và tội mua bán trẻ em (trong BLHS năm 2015 là "tội mua bán người dưới 16 tuổi").
- Về không gian: Phạm vi toàn quốc.
- Về thời gian: Khảo sát, đánh giá thực tiễn xét xử trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2011 đến năm 2020.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước trong nước
Tác giả hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước theo hai nhóm chính:
- Nghiên cứu về mặt lý luận và khái niệm:
- Nhóm tác giả định nghĩa bản chất hành vi mua bán người như một loại hàng hóa: GS.TSKH. Lê Cảm (2003), GS.TS. Nguyễn Ngọc Hòa (2006), TS. Trần Văn Biên (2012) xác định mua bán người là hành vi dùng tiền hoặc phương tiện thanh toán khác để trao đổi người như một thứ hàng hóa nhằm thu lợi bất chính.
- Nhóm tác giả định nghĩa theo dấu hiệu tội phạm: ThS. Đoàn Ngọc Huyền (2014), ThS. Lê Thị Lan Anh (2014), TS.LS. Chu Thị Trang Vân (2010), ThS. Hoàng Hương Thủy (2006), ThS. Lê Xuân Lục (2014), Nguyễn Văn Minh và Nguyễn Thị Mỹ Huyền (2019). Các tác giả này phân tích cấu thành tội phạm theo Nghị định thư Palermo và Thông tư liên tịch số 01/2013/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP, Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP, khẳng định cấu thành tội mua bán người phải bao gồm 3 nhóm dấu hiệu: thủ đoạn (dùng vũ lực, đe dọa, lừa gạt...), hành vi (tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp, chuyển giao, tiếp nhận) và mục đích (giao nhận tiền/tài sản, bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể, mục đích vô nhân đạo khác).
- Nhóm phân tích dấu hiệu pháp lý (khách thể, chủ thể, khách quan, chủ quan): TS. Trịnh Tiến Việt (2010), Nguyễn Quang Lộc (2013), PGS.TS. Phạm Minh Tuyên (2018), TS. Nguyễn Đức Hạnh (2019).
- Nghiên cứu về thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng:
- Giai đoạn trước BLHS năm 2015: TS. Đỗ Đức Hồng Hà, TS. Mai Bộ, Nguyễn Mai Triển (2014), Lê Văn Chương (2015), Nguyễn Văn Tầng (2014) chỉ ra Điều 119 và Điều 120 BLHS năm 1999 không mô tả cấu thành hành vi, thiếu vắng dấu hiệu nguy cơ bóc lột, dẫn đến khó phân biệt với tội Môi giới mại dâm (Điều 255) hoặc tội Tổ chức, cưỡng ép người khác trốn đi nước ngoài hoặc ở lại nước ngoài trái phép (Điều 275).
- Giai đoạn sau khi ban hành BLHS năm 2015: Phạm Xuân Sơn (2018), Trần Đăng Huy (2019), Phạm Thị Phương Loan (2019), Nguyễn Huy Bình (2020) phân tích các vướng mắc của Điều 150 và Điều 151 BLHS năm 2015, như sự chưa tương thích về độ tuổi trẻ em (dưới 16 tuổi so với dưới 18 tuổi của quốc tế), kẽ hở pháp lý về trường hợp chuyển giao vì mục đích nhân đạo (cho nhận con nuôi), khó khăn trong việc thu thập chứng cứ chứng minh các tình tiết định khung tăng nặng trong các vụ án truy xét (lấy bộ phận cơ thể, nạn nhân tự sát).
Các nghiên cứu ở nước ngoài
- Về lý luận và khái niệm: Anne T. Gallagher (2002, 2006, 2009, 2010), Susan Kneebone và Julie Debeljak (2012), Nicola Piper (2005), Elizabeth M. Bruch (2004), Alice Edwards (2007), James C. Hathaway (2008). Các nghiên cứu tập trung làm rõ mối quan hệ giữa buôn bán người với quyền con người, sự di cư và lao động cưỡng bức. Hai luồng quan điểm chính gồm:
- Luồng quan điểm yêu cầu hậu quả bóc lột: Tác giả Anne T. Gallagher cho rằng dấu hiệu hành vi phải gắn liền với việc nạn nhân thực tế đã bị bóc lột trên thực tế.
- Luồng quan điểm cấu thành hình thức: Susan Kneebone và Julie Debeljak lập luận rằng chỉ cần mục đích và ý định bóc lột của người phạm tội khi thực hiện hành vi là tội phạm đã hoàn thành, không bắt buộc hành vi bóc lột phải xảy ra trên thực tế.
- Về pháp luật quốc tế và pháp luật các quốc gia: Cassese A. (2003) phân tích pháp luật Canada (Mục 279.01 BLHS 2002), Vương quốc Anh (Luật Di cư và Cư trú an toàn 2004, Luật Tội phạm tình dục 2003); Robert Craw (2016) phân tích Luật Phòng, chống buôn bán người của Cộng hòa Nam Phi; các điều ước như Công ước số 182 của ILO (1999), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
- Phân định ranh giới khoa học giữa khái niệm "hành vi mua bán người" và "tội mua bán người", tránh sự đồng nhất giữa hiện tượng xã hội và tội danh cụ thể.
- Đánh giá tính tương thích giữa BLHS năm 2015 với Nghị định thư Palermo và các chuẩn mực quốc tế, chỉ ra mối liên hệ và điểm chồng lấn giữa Điều 150, Điều 151 với các điều luật khác trong BLHS năm 2015 (như Điều 123, Điều 154, Điều 327).
- Tổng kết toàn diện thực tiễn xét xử các vụ án mua bán người và mua bán trẻ em tại Tòa án nhân dân các cấp trong suốt 10 năm (2011-2020), đánh giá hiệu quả thực tế sau hơn 3 năm thi hành BLHS năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Phương pháp luận: Dựa trên nền tảng chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh, các quan điểm, chủ trương, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về bảo đảm an ninh trật tự, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và cải cách tư pháp.
- Khung lý thuyết pháp lý:
- Lý thuyết về cấu thành tội phạm trong khoa học luật hình sự (khách thể, mặt khách quan, chủ thể, mặt chủ quan).
- Chuẩn mực pháp lý quốc tế: Nghị định thư Palermo năm 2000 bổ sung cho Công ước UNTOC; Công ước ASEAN về phòng, chống mua bán người, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em (ACTIP); Bản ghi nhớ COMMIT MOU (2005); Công ước ILO số 182; Công ước ICCPR.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể
- Phương pháp lịch sử: Nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển của pháp luật hình sự Việt Nam từ sau năm 1945 đến nay và quá trình phát triển của các điều ước quốc tế về mua bán người.
- Phương pháp phân tích, so sánh, quy nạp: Phân tích quy định pháp luật hình sự Việt Nam qua các thời kỳ, so sánh với pháp luật của Canada, Vương quốc Anh, Nam Phi và chuẩn mực quốc tế; phân tích các bản án, quyết định xét xử thực tế để rút ra bản chất pháp lý và các bất cập.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp: Tổng hợp số liệu các vụ án mua bán người, mua bán trẻ em do Tòa án nhân dân các cấp xét xử trong giai đoạn 2011-2020, số liệu báo cáo của Ban Chỉ đạo 138/CP và Bộ Công an.
- Phương pháp hệ thống hóa: Sắp xếp, liên kết các quy định trong BLHS năm 2015 với các luật chuyên ngành (Luật Phòng, chống mua bán người, Luật Trẻ em, Luật Trợ giúp pháp lý).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản pháp luật: BLHS năm 1985, BLHS năm 1999 (sửa đổi 2009), BLHS năm 2015 (sửa đổi 2017); Luật Phòng, chống mua bán người năm 2011; Luật Trẻ em năm 2016; Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017; Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP; Thông tư liên tịch số 01/2013/TTLT.
- Dữ liệu thực tiễn: Báo cáo số 358/BC-BCA-C02 (2019) của Bộ Công an, Báo cáo số 20/BC-BCĐ (2019), Báo cáo số 200/BC-BCĐ (2020) của Ban Chỉ đạo 138/CP; Phụ lục số liệu thống kê các vụ án mua bán người, mua bán trẻ em/mua bán người dưới 16 tuổi được Tòa án nhân dân các cấp xét xử giai đoạn 2011-2020.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về tội mua bán người, tội mua bán trẻ em
Chương 1 tập trung phân tích nguồn gốc, bản chất và các yếu tố cấu thành tội mua bán người, tội mua bán trẻ em theo luật pháp quốc tế, pháp luật một số nước và Việt Nam.
1. Khái niệm và bản chất:
- Luận án phân biệt rõ: Hành vi mua bán người là hiện tượng coi con người như hàng hóa để trao đổi bằng tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất; trong khi Tội mua bán người là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong luật hình sự, đòi hỏi sự kết hợp của các yếu tố cấu thành cụ thể.
- Theo chuẩn mực quốc tế (Nghị định thư Palermo), tội mua bán người đối với người từ đủ 18 tuổi trở lên bắt buộc phải thỏa mãn đủ 3 yếu tố:
- Thủ đoạn: Sử dụng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, bắt cóc, lừa gạt, lạm dụng quyền lực hoặc vị thế dễ bị tổn thương...
- Hành vi: Tuyển mộ, vận chuyển, chuyển giao, chứa chấp hoặc tiếp nhận người.
- Mục đích: Nhằm bóc lột (bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, nô lệ, lấy bộ phận cơ thể...).
- Đối với trẻ em (theo quốc tế là dưới 18 tuổi, theo BLHS Việt Nam là dưới 16 tuổi), cấu thành tội phạm không bắt buộc phải có yếu tố thủ đoạn, chỉ cần có hành vi và mục đích là đủ yếu tố định tội; sự đồng thuận của trẻ em hoàn toàn không có giá trị pháp lý loại trừ trách nhiệm hình sự.
2. Cơ sở thực tiễn và kinh nghiệm quốc tế:
- Luận án phân tích số liệu thực trạng mua bán người tại Việt Nam qua báo cáo chính thức của Bộ Công an và Ban Chỉ đạo 138/CP:
| Giai đoạn / Năm |
Số vụ án phát hiện, khởi tố |
Số đối tượng liên quan |
Số nạn nhân |
| 2012 – 2017 |
1.021 |
2.035 |
3.090 |
| 2018 |
211 |
Chưa nêu cụ thể |
386 |
| 2019 |
192 |
Chưa nêu cụ thể |
309 |
- Đặc điểm phân bố: Tội phạm diễn biến trên toàn bộ 63 tỉnh, thành phố. Trong đó, gần 85% là các vụ mua bán người ra nước ngoài (riêng sang Trung Quốc chiếm 75%, phần còn lại qua biên giới Lào, Campuchia); khoảng 15% là các vụ mua bán nội địa. Nạn nhân bao gồm phụ nữ, trẻ em, nam giới và cả trẻ sơ sinh, phục vụ các mục đích bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, mang thai hộ, mua bán nội tạng.
- Kinh nghiệm quốc tế: Luận án phân tích mô hình lập pháp của Canada (duy trì 3 yếu tố hành vi, thủ đoạn, mục đích), Vương quốc Anh (mở rộng phạm vi buôn bán người không phụ thuộc vào yếu tố cưỡng ép khi có mục đích bóc lột tình dục), Nam Phi (mô tả chi tiết các thủ đoạn lợi dụng sự tổn thương và giao dịch tài chính).
Chương 2: Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về tội mua bán người, tội mua bán trẻ em và thực tiễn xét xử
Chương 2 phân tích tiến trình lập pháp, giải mã chi tiết các điều luật hiện hành và đánh giá thực tiễn xét xử 10 năm (2011-2020).
1. Khái quát lịch sử lập pháp:
- Giai đoạn sau 1945 đến trước 1985: Chưa có BLHS thống nhất, xử lý rải rác theo các sắc lệnh, thông tư về bảo vệ trật tự trị an.
- Giai đoạn 1985 đến trước 1999: BLHS năm 1985 quy định tội danh "Tội mua bán phụ nữ" (Điều 115) và bảo vệ trẻ em qua các quy định khác.
- Giai đoạn 1999 đến trước 2015: BLHS năm 1999 (sửa đổi 2009) quy định tại Điều 119 (Tội mua bán người) và Điều 120 (Tội mua bán, đánh tráo hoặc chiếm đoạt trẻ em). Hạn chế lớn là không mô tả hành vi cấu thành khách quan và thiếu vắng mục đích bóc lột.
2. Quy định của BLHS năm 2015 và các bất cập:
- BLHS năm 2015 đã đổi tên thành "Tội mua bán người" (Điều 150) và "Tội mua bán người dưới 16 tuổi" (Điều 151), mô tả chi tiết các hành vi tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp, chuyển giao, tiếp nhận và các mục đích giao nhận tiền, tài sản, bóc lột.
- Bất cập, hạn chế còn tồn tại:
- Quy định tại khoản 1 Điều 150 và điểm c khoản 1 Điều 151 còn gây tranh cãi: Liệu hành vi tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp nhằm chuyển giao/tiếp nhận đã đủ cấu thành tội phạm độc lập hay bắt buộc phải nhằm mục đích nhận tiền/tài sản/bóc lột.
- Xung đột và nhầm lẫn với các tội danh khác: Tội Chứa mại dâm (Điều 327) khi nạn nhân bị lừa bán vào ổ mại dâm; Tội Mua bán, chiếm đoạt mô hoặc bộ phận cơ thể người (Điều 154).
- Tranh chấp định tội giữa tình tiết định khung tăng nặng "đã lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân" (điểm b khoản 3 Điều 150, điểm d khoản 3 Điều 151) dẫn đến làm chết người với Tội Giết người (điểm h khoản 1 Điều 123 "để lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân").
- Chưa quy định xử lý hình sự đối với hành vi mua bán thai nhi trong bụng mẹ (do thai nhi chưa được coi là người theo khoa học pháp lý hình sự).
3. Thực tiễn xét xử giai đoạn 2011-2020:
- Luận án đánh giá hoạt động định tội danh và quyết định hình phạt của Tòa án nhân dân các cấp.
- Vướng mắc thực tế: Tội phạm ẩn cao, chủ yếu là án truy xét; khó khăn trong việc thu thập chứng cứ chứng minh các tình tiết tăng nặng khi nạn nhân ở nước ngoài không lấy được lời khai; quy định loại trừ trách nhiệm hình sự "vì mục đích nhân đạo" (khoản 3 Điều 7 Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP) bị các đối tượng lợi dụng để che giấu hành vi mua bán trẻ em dưới danh nghĩa cho nhận con nuôi có đền bù chi phí.
Chương 3: Yêu cầu và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng quy định của Bộ luật hình sự trong phòng, chống tội mua bán người, tội mua bán trẻ em
Chương 3 xác lập hệ thống yêu cầu mang tính định hướng và đề xuất 3 nhóm giải pháp cụ thể.
1. Các yêu cầu đặt ra:
- Yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp.
- Yêu cầu cải cách tư pháp và nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm.
- Yêu cầu tăng cường hợp tác quốc tế và bảo đảm tính tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Yêu cầu bảo đảm tính minh bạch, rõ ràng, thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật.
2. Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Hoàn thiện BLHS năm 2015 và văn bản hướng dẫn:
- Sửa đổi, bổ sung Điều 150 và Điều 151 BLHS năm 2015 nhằm làm rõ hành vi cấu thành cơ bản, phân định rõ ràng các yếu tố thủ đoạn và mục đích.
- Bổ sung tội danh riêng biệt: "Tội mua bán thai nhi trong bụng mẹ" vào BLHS để bịt lỗ hổng pháp lý đang gia tăng trên thực tế.
- Sửa đổi Điều 1, Điều 2 và Điều 8 BLHS theo hướng cho phép quy định tội phạm và hình phạt trong các đạo luật chuyên ngành (trong đó có Luật Phòng, chống mua bán người).
- Sửa đổi, bổ sung Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP ngày 11/01/2019 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC để hướng dẫn thống nhất các tình tiết định khung tăng nặng và dấu hiệu "mục đích nhân đạo".
- Sửa đổi các đạo luật liên quan:
- Sửa đổi Luật Phòng, chống mua bán người năm 2011 cho đồng bộ với Điều 150 và Điều 151 BLHS năm 2015.
- Sửa đổi Luật Trẻ em năm 2016 theo hướng nâng độ tuổi trẻ em từ "dưới 16 tuổi" lên "dưới 18 tuổi" nhằm tương thích hoàn toàn với Công ước Quyền trẻ em và Nghị định thư Palermo.
- Sửa đổi Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 theo hướng quy định mọi nạn nhân bị mua bán người đều thuộc diện được trợ giúp pháp lý miễn phí, không phân biệt hoàn cảnh hay điều kiện kèm theo.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi: Nâng cao năng lực cho cán bộ tiến hành tố tụng, tăng cường hợp tác quốc tế trong tương trợ tư pháp hình sự và quản lý biên giới.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Xây dựng và chuẩn hóa hệ thống khái niệm khoa học, phân biệt rõ ràng giữa "hành vi mua bán người" và "tội mua bán người", "tội mua bán trẻ em", làm cơ sở lý luận vững chắc cho việc giải thích và áp dụng pháp luật.
- Luận giải toàn diện các dấu hiệu cấu thành pháp lý, chỉ ra bản chất của tội phạm mua bán người theo luật hình sự Việt Nam trên cơ sở đối chiếu, so sánh với Nghị định thư Palermo và pháp luật hình sự của Canada, Vương quốc Anh, Nam Phi.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và hoàn thiện chính sách pháp luật
- Chỉ ra các điểm mâu thuẫn, kẽ hở và hạn chế trong Điều 150, Điều 151 BLHS năm 2015 và Nghị quyết số 02/2019/NQ-HĐTP qua phân tích thực tiễn xét xử giai đoạn 2011-2020.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp lập pháp cụ thể, bao gồm:
- Đề xuất sửa đổi Điều 150 và Điều 151 BLHS năm 2015;
- Kiến nghị hình sự hóa hành vi mới bằng việc bổ sung "Tội mua bán thai nhi trong bụng mẹ" vào BLHS;
- Đề xuất cải cách kỹ thuật lập pháp tại Điều 1, 2, 8 BLHS để mở đường cho việc quy định tội phạm trong luật chuyên ngành;
- Đề xuất lộ trình sửa đổi Luật Trẻ em (nâng độ tuổi lên dưới 18), Luật Trợ giúp pháp lý (mở rộng đối tượng trợ giúp pháp lý miễn phí 100% cho nạn nhân mua bán người) và Luật Phòng, chống mua bán người.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Do BLHS năm 2015 (sửa đổi năm 2017) mới có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2018, thời gian áp dụng thực tế tính đến thời điểm thực hiện luận án chỉ hơn 3 năm, nên số lượng bản án xét xử theo quy định mới chưa đủ lớn để đánh giá trọn vẹn mọi tác động dài hạn của điều luật.
- Các vụ án mua bán người có tính chất ẩn rất cao, chủ yếu là án truy xét; việc tiếp cận các nạn nhân đã bị bán ra nước ngoài để khảo sát thực tế gặp nhiều rào cản về thẩm quyền tài phán và thủ tục tương trợ tư pháp quốc tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Tiếp tục nghiên cứu, theo dõi thực tiễn áp dụng Điều 150 và Điều 151 BLHS năm 2015 trong các giai đoạn tiếp theo để đánh giá sâu hơn về tính ổn định của quy định.
- Mở rộng nghiên cứu các hành vi phạm tội mới phát sinh trong thời đại số, như việc sử dụng không gian mạng, công nghệ cao để lừa gạt, tuyển mộ nạn nhân mua bán người xuyên quốc gia.
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tố tụng đặc thù và tương trợ tư pháp hình sự quốc tế trong điều tra, thu thập chứng cứ đối với các đường dây mua bán người có tổ chức xuyên quốc gia.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với cơ quan lập pháp (Quốc hội, các Ủy ban của Quốc hội): Luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp và các đề xuất cụ thể để sửa đổi, hoàn thiện BLHS, Luật Trẻ em, Luật Trợ giúp pháp lý và Luật Phòng, chống mua bán người.
- Đối với cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan Điều tra, Viện Kiểm sát, Tòa án các cấp): Cung cấp các phân tích pháp lý sắc bén giúp tháo gỡ vướng mắc trong việc định tội danh, phân biệt tội mua bán người với tội chứa mại dâm, tội chiếm đoạt mô/bộ phận cơ thể, tội giết người.
- Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu luật học: Là nguồn tài liệu tham khảo chuyên khảo chuyên sâu cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự.
- Phần đáng tham khảo nhất:
- Mục 2.2 Chương 2 (Phân tích các dấu hiệu định tội, định khung tăng nặng và bất cập của Điều 150, Điều 151 BLHS 2015).
- Mục 2.3 Chương 2 (Phân tích các vướng mắc thực tiễn xét xử và nguyên nhân).
- Mục 3.2 Chương 3 (Hệ thống các kiến nghị lập pháp cụ thể và sửa đổi văn bản hướng dẫn).
Câu hỏi thường gặp
1. Cấu thành tội mua bán người theo chuẩn mực quốc tế (Nghị định thư Palermo) và BLHS năm 2015 đòi hỏi những yếu tố cơ bản nào?
Theo Nghị định thư Palermo và BLHS năm 2015, tội mua bán người đối với người trưởng thành đòi hỏi đầy đủ 3 nhóm yếu tố:
- Thủ đoạn: Dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, lừa gạt hoặc thủ đoạn khác.
- Hành vi: Tuyển mộ, vận chuyển, chứa chấp, chuyển giao hoặc tiếp nhận người.
- Mục đích: Nhằm nhận tiền, tài sản, lợi ích vật chất khác; hoặc để bóc lột tình dục, cưỡng bức lao động, lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân, hoặc vì mục đích vô nhân đạo khác. Đối với người dưới 16 tuổi (mua bán trẻ em), không cần yếu tố thủ đoạn, chỉ cần thực hiện hành vi và mục đích nêu trên là cấu thành tội phạm.
2. Sự khác biệt về độ tuổi trẻ em giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật quốc tế dẫn đến khó khăn gì?
Pháp luật hình sự Việt Nam quy định trẻ em (tại Điều 151 BLHS 2015 và Luật Trẻ em 2016) là người dưới 16 tuổi, trong khi pháp luật quốc tế (Nghị định thư Palermo, Công ước Quyền trẻ em) và nhiều quốc gia xác định trẻ em là người dưới 18 tuổi. Sự chênh lệch ở nhóm tuổi từ 16 đến dưới 18 tuổi gây khó khăn lớn trong hoạt động tương trợ tư pháp và hợp tác quốc tế về điều tra, truy tố, xét xử các vụ án mua bán người xuyên quốc gia có yếu tố nước ngoài.
3. Luận án đề xuất giải pháp xử lý như thế nào đối với hành vi mua bán thai nhi trong bụng mẹ?
Do thai nhi chưa được công nhận là một con người độc lập dưới góc độ khoa học luật hình sự, hành vi mua bán thai nhi hiện không thể xử lý theo Điều 150 hay Điều 151 BLHS năm 2015. Luận án đề xuất giải pháp lập pháp là bổ sung một tội danh độc lập: "Tội mua bán thai nhi trong bụng mẹ" vào Bộ luật Hình sự nhằm tạo cơ sở pháp lý trực tiếp để xử lý nghiêm minh hành vi này.
4. Việc áp dụng tình tiết "đã lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân" gặp vướng mắc gì trong định tội danh?
Thực tiễn phát sinh tranh chấp khi người phạm tội mua bán người đã lấy bộ phận cơ thể (như lấy quả tim) dẫn đến nạn nhân tử vong. Một quan điểm cho rằng chỉ xử lý về Tội mua bán người (hoặc mua bán người dưới 16 tuổi) với tình tiết định khung tăng nặng "đã lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân" và "làm nạn nhân chết". Quan điểm khác cho rằng phải truy cứu đồng thời hai tội danh: Tội mua bán người và Tội giết người với tình tiết định khung "để lấy bộ phận cơ thể của nạn nhân" theo điểm h khoản 1 Điều 123 BLHS. Luận án đã chỉ ra bất cập này và kiến nghị hướng dẫn cụ thể để áp dụng thống nhất.
5. Đặc điểm quy mô và tuyến đường mua bán người tại Việt Nam trong giai đoạn khảo sát (2011-2020) như thế nào?
Số liệu thực tế chỉ ra rằng tội phạm xảy ra trên khắp 63 tỉnh, thành phố. Trong số các vụ án bị phát hiện, gần 85% là các vụ án mua bán người ra nước ngoài (trong đó tuyến sang Trung Quốc chiếm đa số với khoảng 75%, còn lại là qua Lào, Campuchia); khoảng 15% là các vụ mua bán nội địa. Nạn nhân bao gồm phụ nữ, trẻ em, nam giới và trẻ sơ sinh với các mục đích bóc lột đa dạng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thị Vân Anh là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và toàn diện về tội mua bán người và tội mua bán trẻ em theo pháp luật hình sự Việt Nam trên cơ sở đối chiếu với chuẩn mực quốc tế và thực tiễn xét xử 10 năm (2011-2020). Công trình đã làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi, chỉ ra những bất cập, mâu thuẫn trong các quy định của BLHS năm 2015 và các đạo luật liên quan. Hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật do luận án đề xuất—đặc biệt là việc sửa đổi Điều 150, Điều 151, hình sự hóa hành vi mua bán thai nhi, nâng độ tuổi trẻ em lên dưới 18 tuổi và mở rộng diện trợ giúp pháp lý—mang giá trị khoa học và thực tiễn thiết thực, đóng góp quan trọng vào công tác đấu tranh phòng, chống tội phạm mua bán người trong tình hình mới.