Nghiên cứu ảnh hưởng của độ võng cáp đến độ chính xác vị trí trong hệ thống CDPR

Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng độ võng cáp đến độ chính xác vị trí CDPR, cung cấp nghiên cứu chuyên sâu về hệ thống robot dây cáp.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

235
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM TẠ

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.6. Đóng góp của luận án

1.7. Bố cục của luận án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ ROBOT SONG SONG TRUYỀN ĐỘNG BẰNG CÁP

2.1. Các cấu trúc cơ bản CDPR

2.2. Các nghiên cứu về CDPR

2.3. Không gian hoạt động và thiết kế

2.4. Phân phối lực căng cáp

2.5. Tính toán độ võng cáp

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CDPR

3.1. Động học vị trí CDPR

3.2. Bài toán vận tốc CDPR

3.3. Hệ phương trình cân bằng

3.4. Động lực học CDPR

3.5. Bài toán xác định không gian hoạt động của CDPR

3.5.1. Cơ sở tính toán

3.5.2. Mô phỏng kết quả tính toán

3.6. Giải thuật đối ngẫu – Dual Simplex

3.7. Giải thuật vùng tin cậy

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ GIẢI THUẬT TÍNH TOÁN BÀI TOÁN ĐỘNG HỌC NGHỊCH VỚI LỰC CĂNG CÁP VÀ ĐỘ VÕNG CÁP

4.1. Xác định phân phối lực căng cáp

4.1.1. Thuật toán đối ngẫu - Dual Simplex Algorithm (DSA) cho bài toán tối ưu hóa tuyến tính (Quy hoạch tuyến tính)

4.1.2. Phân phối lực căng cáp với thuật toán tối ưu hóa bậc 2 (Quy hoạch bậc 2 - Quy hoạch toàn phương) - Quadratic programming - QPA

4.1.3. Giải thuật tính toán phân phối lực căng cáp dạng đóng - Forces Distribution in Closed-Form (FDCF)

4.1.4. Kết quả và thảo luận

4.2. Bài toán động học nghịch với độ võng cáp dựa vào phương trình cáp xích Catenary equation – Irvine

4.2.1. Mô hình cáp xích Catenary equation – Irvine

4.2.2. Tính toán độ võng cáp bằng giải thuật vùng tin cậy

4.3. Giải thuật xác định độ võng cáp dựa trên ANFIS

4.3.1. Giải thuật xác định độ võng cáp dựa trên ANFIS

4.3.2. Mô phỏng kết quả tính toán

4.3.3. Giải thuật xác định độ võng cáp dựa trên ANFIS cải tiến – ICSPA

5. CHƯƠNG 5: THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Mô hình truyền động của CDPR

5.2. Tính toán chiều dài cáp do biến dạng của hệ thống phân phối cáp

5.3. Tích hợp bài toán động học nghịch với độ võng cáp vào bộ điều khiển vị trí

5.4. Thực nghiệm và đánh giá

5.4.1. Tổng quát về CDPR thực nghiệm

5.4.2. Thiết lập thực nghiệm

5.4.3. Thực nghiệm độ chính xác vị trí theo quỹ đạo

5.4.4. Thực nghiệm đo vị trí trong không gian và độ song phẳng

5.4.5. Thực nghiệm vận hành tốc độ cao cho ứng dụng mô phỏng chuyển động

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN

6.1. Kết quả nghiên cứu của đề tài

6.2. Các đóng góp về mặt khoa học

6.3. Phạm vi ứng dụng của nghiên cứu

6.4. Các vấn đề còn tồn tại

6.5. Khả năng triển khai ứng dụng vào thực tế

CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của độ võng cáp đến độ chính xác vị trí trong hệ thống CDPR (Cable Driven Parallel Robot). Nghiên cứu nhằm đánh giá tác động của các yếu tố cơ học và kỹ thuật lên hiệu suất của hệ thống. CDPR là một loại robot sử dụng dây cáp để điều khiển bệ di động, với ưu điểm về kích thước lớn và độ chính xác cao. Tuy nhiên, độ võng cáp là một thách thức lớn ảnh hưởng đến độ chính xác định vị. Luận án đặt mục tiêu xây dựng các mô hình toán học và giải thuật để tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống.

1.1. Đối tượng nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu chính là hệ thống cáp trong CDPR, đặc biệt là độ võng cápđộ chính xác vị trí. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các yếu tố như vật liệu cáp, tải trọng, và lực căng cáp. Các mô hình toán học được xây dựng để mô phỏng và đánh giá tác động của độ võng cáp lên độ chính xác định vị của hệ thống.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là phân tích kỹ thuật và đánh giá ảnh hưởng độ võng cáp đến độ chính xác vị trí trong CDPR. Nghiên cứu hướng đến việc phát triển các giải thuật tính toán độ võng cáplực căng cáp, từ đó cải thiện hiệu suất và độ chính xác của hệ thống. Các kết quả nghiên cứu sẽ được ứng dụng trong thiết kế và điều khiển CDPR cho các nhiệm vụ đòi hỏi độ chính xác cao.

II. Phân tích ảnh hưởng độ võng cáp

Phân tích ảnh hưởng của độ võng cáp đến độ chính xác vị trí là trọng tâm của luận án. Độ võng cáp được xác định bởi các yếu tố như lực căng, vật liệu cáp, và tải trọng. Nghiên cứu sử dụng các mô hình toán học như phương trình cáp xích (Catenary equation) để tính toán độ võng cáp. Các giải thuật như TRDA (Trust-Region-Dogleg Algorithm) và ANFIS (Adaptive Neuro Fuzzy Inference System) được áp dụng để dự đoán và tối ưu hóa độ võng cáp. Kết quả cho thấy độ võng cáp có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác vị trí của CDPR.

2.1. Cơ học cáp và độ võng

Cơ học cáp là yếu tố quan trọng trong việc xác định độ võng cáp. Nghiên cứu sử dụng phương trình cáp xích để mô phỏng độ võng cáp dưới tác động của lực căng và tải trọng. Các yếu tố như vật liệu cáp, độ đàn hồi, và chiều dài cáp được xem xét để đánh giá độ võng cáp. Kết quả cho thấy độ võng cáp tăng lên khi lực căng giảm hoặc tải trọng tăng.

2.2. Giải thuật tính toán độ võng

Các giải thuật như TRDAANFIS được sử dụng để tính toán và dự đoán độ võng cáp. TRDA là một giải thuật tối ưu hóa dựa trên vùng tin cậy, trong khi ANFIS kết hợp mạng nơ-ron và logic mờ để dự đoán độ võng cáp. Các giải thuật này được mô phỏng và cho kết quả chính xác, giúp cải thiện độ chính xác vị trí của CDPR.

III. Độ chính xác vị trí trong CDPR

Độ chính xác vị trí là yếu tố quan trọng trong hiệu suất của CDPR. Nghiên cứu chỉ ra rằng độ võng cáp là nguyên nhân chính gây ra độ lệch vị trí. Các giải thuật tính toán lực căng cápđộ võng cáp được tích hợp vào hệ thống điều khiển để giảm thiểu sai số. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc bù độ võng cáp giúp cải thiện đáng kể độ chính xác vị trí của CDPR.

3.1. Độ lệch vị trí và nguyên nhân

Độ lệch vị trí trong CDPR chủ yếu do độ võng cáp gây ra. Các yếu tố như lực căng không đồng đều, tải trọng lớn, và vật liệu cáp kém đàn hồi làm tăng độ võng cáp, dẫn đến sai số vị trí. Nghiên cứu sử dụng các mô hình toán học để phân tích và đánh giá độ lệch vị trí trong các điều kiện khác nhau.

3.2. Giải pháp cải thiện độ chính xác

Các giải pháp như tích hợp giải thuật tính toán lực căng cápđộ võng cáp vào hệ thống điều khiển được đề xuất. Các giải thuật như DSA (Dual Simplex Algorithm) và QPA (Quadratic Programming Algorithm) được sử dụng để tối ưu hóa lực căng cáp. Kết quả thực nghiệm cho thấy các giải pháp này giúp giảm thiểu độ lệch vị trí và cải thiện độ chính xác của CDPR.

IV. Ứng dụng thực tế và kết luận

Luận án đã đưa ra các giải pháp kỹ thuật để cải thiện độ chính xác vị trí trong CDPR. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực như sản xuất công nghiệp, y tế, và vận tải. Các mô hình toán học và giải thuật được phát triển trong luận án giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế và điều khiển CDPR, đồng thời giảm chi phí và thời gian triển khai.

4.1. Ứng dụng thực tế

Các kết quả nghiên cứu của luận án có thể được ứng dụng trong các hệ thống CDPR yêu cầu độ chính xác cao, như trong sản xuất ô tô, lắp ráp điện tử, và phẫu thuật y tế. Các giải thuật tính toán độ võng cáplực căng cáp giúp tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ chính xác và tốc độ.

4.2. Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai

Luận án đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu, bao gồm việc phân tích ảnh hưởng độ võng cáp và cải thiện độ chính xác vị trí trong CDPR. Các hướng nghiên cứu tương lai bao gồm phát triển các mô hình mới để tối ưu hóa không gian hoạt động và phân tích rung động trong CDPR, từ đó tiếp tục nâng cao hiệu suất và độ chính xác của hệ thống.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Robot cấu trúc song song truyền động bằng dây cáp (Cable Driven Parallel Robot – CDPR) là một loại robot song song với cấu hình đặc biệt, có cấu tạo bao gồm một bệ di động được kết nối với các dây cáp có chiều dài được điều khiển bằng tời hoặc các dạng khác [1-3]. Các nghiên cứu về CDPR đã tăng lên trong những năm gần đây do một số lợi thế so với các hệ robot liên kết cứng truyền thống, nhìn chung, các CDPR dễ chế tạo hơn và có chi phí chế tạo thấp hơn các robot thông thường. So với các robot cấu trúc song song phổ biến như bệ Stewart, Delta,…, CDPR có quán tính nhỏ hơn nhiều và tỷ lệ tải trọng trên trọng lượng cao hơn, cung cấp tốc độ và gia tốc cao cho cơ cấu chấp hành cuối [4]. Ngoài ra, do khả năng dễ dàng mở rộng phạm vi làm việc và tính linh động của cáp, CDPR có thể được áp dụng trong các nhiệm vụ đầy thách thức đòi hỏi phải di chuyển bệ di động trong không gian làm việc lớn có thể tiếp cận và khả năng mang tải trọng lớn [1-5].

Nghiên cứu về CDPR có nguồn gốc từ Mỹ vào năm 1984, một cánh tay máy song song điều khiển bằng cáp được thiết kế cho mục đích hoạt động dưới nước. Năm 1989, dự án RoboCrane được Viện NIST (National Institute of Standards and Technology (NIST) khởi xướng tại Mỹ, kết cấu này có nhiều ưu điểm vì đơn giản, không gian làm việc lớn và được ứng dụng trong máy móc chế biến, xử lý hàng hóa ở cảng, xây dựng cầu, hàn và các lĩnh vực khác. CDPR có thể được cấu hình theo nhiều cách khác nhau, do đó CDPR đã được sử dụng cho nhiều ứng dụng, một số ví dụ bao gồm di chuyển vật liệu, điều khiển từ xa – haptics, nông nghiệp, quay phim sân vận động. Ví dụ nổi tiếng nhất về CDPR có lẽ là hệ thống SkyCam được nghiên cứu và triển khai vào cuối thập kỷ 80 bởi August Design Company, SkyCam được truyền động bởi 4 dây cáp và tốc độ tối đa lên tới 44,8 km/h.

Hiện tại, SkyCam vẫn được sử dụng nhiều để phát sóng trực tiếp ở quy mô lớn, đặc biệt là chụp ảnh và theo dõi tốc độ cao tại các sân vận động thể thao lớn và các địa điểm công cộng lớn khác. Một nghiên cứu từ từ Đại học Xidian Trung Quốc đã đề xuất một cấu hình CDPR mới cho hệ thống hỗ trợ di chuyển cabin của kính viễn vọng vô tuyến dạng 1 hình cầu có đường kính 500m (FAST) tại Trung Quốc. Với thiết kế cơ khí và điện tử tích hợp, cũng như công nghệ điều khiển cộng tác - Cooperative Control - làm cho FAST là một trong những ứng dụng tiêu biểu nhất của CDPR [6]. Trong những thập kỷ qua, nghiên cứu về CDPR thu hút được nhiều sự chú ý và được thúc đẩy mạnh mẽ bởi ưu điểm cho khả năng tải lớn và không gian làm việc lớn.

CDPR đã được áp dụng ngày càng nhiều trong các nhiệm vụ phù hợp như xây dựng, cứu hộ, phục hồi chức năng và in 3D kích thước lớn. Một CDPR dạng hoạt động hợp tác bao gồm nhiều cần cẩu di động đã được thiết kế để nâng các vật có kích thước và khối lượng lớn. Các vấn đề điều khiển hợp tác được xem xét và phân tích, bao gồm định vị nhiều cần cẩu di động, tránh chướng ngại vật và điều khiển đáp ứng của hướng và tải trọng [7]. Seriani và cộng sự [8] đề xuất một CDPR dạng mô-đun với không gian làm việc làm việc lớn, CDPR dạng mô-đun được đề cập có thể được áp dụng trong các nhiệm vụ kiểm tra trong khu vực và môi trường gồ ghề.

Varela và cộng sự [9] đã trình bày một thử nghiệm về đặc tính của cơ chế sinh học dáng đi của con người bằng hệ thống theo dõi Cassino, đây là một hệ thống truyền động bằng cáp có thể vận hành với chi phí thấp được sử dụng như một thiết bị đánh giá cho các quá trình chẩn đoán và phục hồi chức năng trong một số ứng dụng lâm sàng. Barnett và Gosselin [10] đã giới thiệu một máy in 3D điều khiển bằng cáp với không gian làm việc lớn thay vì máy in 3D truyền thống được điều khiển bởi các liên kết cứng. Cơ cấu truyền động sử dụng CDPR 6 DOF để định vị và cung cấp không gian làm việc lớn, do được trang bị hệ thống kiểm soát phản hồi tín hiệu, độ chính xác và độ ổn định của máy in 3D dạng CDPR được tăng cường. David Hahlbrock và cộng sự [11] đã nghiên cứu và phát triển một CDPR với sáu bậc tự do (DOF) được điều khiển bởi 8 cáp để in 3D tự động trong xây dựng, robot này có không gian hoạt động lên đến hơn 35m3, robot được điều khiển bởi giao thức EtherCAT với ngôn ngữ lập trình G code, thực nghiệp bước đầu cho kết quả khả quan với độ chính xác khá cao.

Các vấn đề ảnh hưởng đến độ chính xác của các hệ robot công nghiệp nói chung hay các CDPR nói riêng là không thể tránh khỏi và thường rất khó xác định. 2 Trong việc thiết kế và triển khai các CDPR, rung động của bệ di động gây ra bởi độ đàn hồi của dây cáp có thể được coi là nhiễu hệ thống. Sai số đo lường của tín hiệu phản hồi về bộ điều khiển gây ra sai số trong các tính toán đầu vào điều khiển. Nhiễu gây ra bởi ma sát trong các cơ cấu phân phối cáp và các tác nhân nhiễu không xác định khác.

Ngoài ra, với đặc tính một chiều của dây cáp truyền động, ảnh hưởng gây ra bởi độ đàn hồi và độ võng của dây cáp truyền động đặc biệt quan trọng với các CDPR có kích thước lớn, nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác vị trí của bộ điều khiển. Các vấn đề xử lý các ảnh hưởng do sai số đo lường, điều khiển, do ma sát hoặc các nguồn không xác định đã được nhiều nghiên cứu phân tích và giải quyết để cải thiện độ chính xác trong việc điều khiển CDPR. Do đó nghiên cứu này sẽ xây dựng mô hình tính toán và phân tích ảnh hưởng của lực căng cáp, độ đàn hồi của các cơ cấu truyền động và độ võng cáp truyền động đến độ chính xác vị trí của CDPR. Trong phần sau, các nghiên cứu về phân phối lực căng cáp và độ võng cáp được phân tích, từ đó đề xuất các vấn đề nghiên cứu của đề tài.

Trong những năm gần đây, các nghiên cứu về CDPR tập trung vào việc tối ưu cấu trúc, xác định không gian hoạt động, phân phối lực căng cáp, tính toán độ võng cáp, thiết kế bộ điều khiển và lập quỹ đạo chuyển động [12-14]. Huajie Hong và cộng sự [12] đã tổng hợp và phân tích các nghiên cứu điển hình về CDPR và trình bày các nghiên cứu về lý thuyết cơ bản cũng như ứng dụng của một số cấu hình CDPR. Bài báo đã hệ thống hóa các nghiên cứu về kiến trúc topo của CDPR, cấu hình tối ưu của robot phụ thuộc vào mối quan hệ giữa số số bậc tự do và số lượng cáp truyền động. Từ cấu trúc CDPR được tối ưu hóa, ma trận cấu trúc (chuyển vị của ma trận Jacobian) được xây dựng để tính bài toán phân phối lực căng và cân bằng động lực học.

Sen Qian và cộng sự [13] đã tóm tắt sự phát triển của CDPR và phân tích một số trường hợp ứng dụng thành công gần đây của CDPR, bài báo đã tổng hợp các nghiên cứu cơ bản về CDPR như thiết kế cơ khí, phân tích hiệu suất và phát triển bộ điều khiển. Hao Xiong và cộng sự [14] đã thực hiện một phân tích tổng quan về các thiết bị phục hồi chức năng dẫn động bằng cáp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mỗi loại CDPR đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, việc lựa chọn cấu hình CDPR phụ thuộc rất nhiều vào ứng dụng cụ thể. Về tính tiện lợi 3 khi thiết lập cấu hình CDPR để phục hồi chức năng, CDPR cấu hình song song thường có khả năng thích ứng tốt hơn CDPR nối tiếp.

Tuy nhiên, CDPR song song có nhiều ràng buộc phức tạp, khiến việc điều khiển CDPR song song trở nên khó khăn hơn, đây cũng là vấn đề nhiều công trình nghiên cứu tập trung giải quyết. Nhiễu ngoại lực - môi trường làm việc Sai số điều khiển Sai số cơ khí Lực căng cáp Khối lượng dây cáp Độ võng cáp Độ đàn hồi của dây cáp Nhiễu Ma sát Tín hiệu Vị trí đầu công đặt (SP) tác (PV) Bộ điều khiển vị trí Cơ cấu chấp hành CDPR Tín hiệu phản hồi Hình 1.1: Bộ điều khiển vị trí và các thông số ảnh hưởng đến sai số vị trí CDPR Trong quá trình nghiên cứu và triển khai CDPR, đặc biệt đối với các CDPR có không gian hoạt động lớn, việc giảm thiểu sai số vị trí đóng vai trọng trong việc điều khiển và vận hành CDPR. Bộ điều khiển vị trí và các thông số ảnh hưởng đến sai số vị trí CDPR được trình bày trên Hình 1.1, trong đó cơ cấu chấp hành là các bộ tời phân phối cáp được điều khiển bởi các động cơ điện như Hình 1.2, các bộ tời này được thiết kế khác với các tời cáp thông thường với tiêu chí bắt buộc là điều khiển được vận tốc và chiều dài cáp một cách chính xác. Do đó, ngoài cơ cấu thu nhả cáp, bộ tời phân phối cáp được thiết kế thêm cơ cấu dẫn cáp, cho phép xác định chính xác chiều dài cáp và vận tốc cáp từ tín hiệu điều khiển.

Các nguồn ảnh hưởng đến sai số vị trí của CDPR được miêu tả trong Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Phân tích ảnh hưởng độ võng cáp đến độ chính xác vị trí CDPR" tập trung nghiên cứu sâu về hệ thống robot dây cáp (CDPR), đặc biệt là tác động của độ võng cáp đến độ chính xác định vị. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn chi tiết về cơ chế hoạt động của CDPR mà còn đề xuất các giải pháp tối ưu hóa để nâng cao hiệu quả và độ chính xác của hệ thống. Đây là tài liệu hữu ích cho các nhà nghiên cứu, kỹ sư và sinh viên quan tâm đến lĩnh vực robot và tự động hóa.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo 2 tóm tắt luận án tiến sĩ tiếng việt ncs nguyễn khắc tấn, cung cấp thêm góc nhìn về các phương pháp nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực kỹ thuật. Ngoài ra, Luận văn đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng cũng là tài liệu tham khảo hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp tối ưu hóa trong nghiên cứu khoa học.

Nếu bạn quan tâm đến các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu khoa học, hãy khám phá Luận văn thạc sĩ xây dựng thuật toán trích xuất số phách trên phiếu trả lời trắc nghiệm của trường đại học phan thiết, một nghiên cứu tiêu biểu trong lĩnh vực ứng dụng công nghệ vào thực tiễn.