Tổng quan về luận án
Huấn luyện thể thao thành tích cao hiện đại đòi hỏi sự chuẩn hóa mang tính khoa học nghiêm ngặt ở từng chu kỳ phát triển của vận động viên (VĐV). Đối với môn Wushu Tán thủ (Sanshou) – một môn võ đối kháng cá nhân theo hạng cân có tính chất va chạm trực tiếp với cường độ cao – thành tích thi đấu được quyết định bởi sự phối hợp đồng bộ giữa kỹ chiến thuật và nền tảng thể lực chuyên môn. Giai đoạn lứa tuổi 15 - 16 là thời kỳ bản lề tương ứng với giai đoạn chuyên môn hóa sâu (CMHS), nơi mà các quy luật sinh lý học lứa tuổi dậy thì và thích ứng thần kinh - cơ diễn ra phức tạp. Luận án tiến sĩ giáo dục học của tác giả Dương Nghĩa Sỹ (2023) với đề tài "Nghiên cứu nội dung huấn luyện sức mạnh bền cho vận động viên Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 trường Phổ thông Năng khiếu Thể dục Thể thao tỉnh Thái Nguyên" (Mã ngành: 9140101, Viện Khoa học Thể dục Thể thao) đã giải quyết một khoảng trống nghiên cứu (research gap) cấp thiết: sự thiếu hụt hệ thống bài tập và tiêu chuẩn đánh giá sức mạnh bền có cơ sở khoa học, được chuẩn hóa định lượng cho đối tượng VĐV nữ trẻ tại các cơ sở đào tạo tuyến tỉnh.
Nghiên cứu được định vị dựa trên 3 câu hỏi nghiên cứu và 3 mục tiêu trọng tâm:
- Hệ thống test sư phạm và chỉ số động lực học nào có độ tin cậy và tính thông báo cao để đánh giá chính xác sức mạnh bền của VĐV Tán thủ nữ 15 - 16 tuổi?
- Thực trạng mức độ phát triển sức mạnh bền và công tác phân bổ lượng vận động (LVĐ) tại Trường Phổ thông Năng khiếu TDTT tỉnh Thái Nguyên đang tồn tại những bất cập nào?
- Cấu trúc nội dung huấn luyện và hệ thống bài tập chuyên môn hóa mới được thiết kế có mang lại sự vượt trội có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đối với năng lực thể lực chuyên môn và chỉ số tâm - sinh lý của VĐV sau 12 tháng thực nghiệm?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp thuyết thích ứng sinh học (Selye), lý luận phân kỳ huấn luyện thể thao (Matveyev), và các nguyên lý huấn luyện sức mạnh chuyên môn hiện đại của Harre.D (1996) cùng V.Philin (1980). Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trên quy mô mẫu gồm 30 chuyên gia, giảng viên, huấn luyện viên (HLV) hàng đầu; 20 VĐV Tán thủ nữ lứa tuổi 15 - 16 (11 VĐV 15 tuổi và 9 VĐV 16 tuổi trong giai đoạn khảo sát thực trạng; 20 VĐV phân chia thành 10 VĐV nhóm thực nghiệm và 10 VĐV nhóm đối chứng trong thử nghiệm can thiệp kéo dài 12 tháng). Ý nghĩa của công trình nằm ở việc định lượng hóa toàn diện hệ thống tiêu chuẩn kiểm tra và chu kỳ hóa giáo án tập luyện sức mạnh bền cho thể thao thành tích cao tuyến cơ sở.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu trong nước cho thấy nhiều công trình nghiên cứu sâu rộng về các môn võ thuật đối kháng như Trần Tuấn Hiếu (2004), Nguyễn Đương Bắc (2007), Đặng Thị Hồng Nhung (2011), Nguyễn Ngọc Anh (2015), Vũ Thị Hồng Thu (2016), Bùi Xuân Hoàng (2017) và Đỗ Thế Hồng (2018). Các tác giả này đã làm sáng tỏ nền tảng thể lực chung và thể lực chuyên môn cho VĐV võ thuật đỉnh cao. Tuy nhiên, một cuộc tranh luận học thuật kéo dài xoay quanh việc phân bổ tỷ lệ giữa huấn luyện thể lực chung (TLC) và thể lực chuyên môn (TLCM) ở lứa tuổi dậy thì (15 - 16 tuổi). Quan điểm truyền thống cho rằng cần duy trì tỷ trọng lớn về thể lực chung để bảo vệ hệ xương khớp chưa cốt hóa hoàn toàn; ngược lại, trường phái hiện đại khẳng định ở giai đoạn CMHS, tỷ lệ TLCM phải được tăng tốc nhằm tối ưu hóa năng lực thích ứng yếm khí và tái tạo ATP-CP đặc thù của Tán thủ.
Trên bình diện quốc tế, nghiên cứu của Viện Thể dục Thể thao Bắc Kinh (Wang et al., 2018) về chu kỳ hóa huấn luyện Tán thủ thanh thiếu niên Trung Quốc nhấn mạnh vào việc kiểm soát ngưỡng chuyển hóa lactate thông qua các bài tập đối kháng ngắt quãng cường độ cao (HIIT kết hợp kỹ thuật). Trong khi đó, các công trình thể thao đối kháng Đông Âu (Bompa & Buzzichelli, 2015) lại tập trung vào mô hình sức mạnh bền hỗn hợp (mixed-strength endurance) tích hợp co cơ đẳng trương và đẳng trường.
Luận án của Dương Nghĩa Sỹ đã định vị chính xác khoảng trống khoa học: kết hợp cấu trúc động lực học co cơ đặc thù của các kỹ thuật đòn đấm, đá, quật ngã với đặc điểm nhân trắc và sinh học của nữ giới lứa tuổi 15 - 16 Việt Nam. Tác giả trích dẫn trực tiếp định nghĩa cốt lõi làm tiền đề nghiên cứu:
"Sức mạnh bền là khả năng con người duy trì, khắc phục lực cản bên ngoài hoặc chống lại lực cản đó nhờ sự nỗ lực của cơ bắp trong thời gian dài. Sức mạnh bền là tố chất kết hợp giữa sức mạnh và sức bền. Môn Tán thủ lấy sức bền chung (sức bền ưa khí) làm cơ sở, lấy sức bền chuyên môn (sức bền yếm khí) làm chính."
Sự kết hợp này mang lại bước tiến vượt bậc so với các chương trình huấn luyện cảm tính, kinh nghiệm thuần túy tại địa phương.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý luận huấn luyện thể thao của Harre.D (1996) và V.Philin (1980) vào một phân khúc nhân khẩu học hẹp: VĐV nữ lứa tuổi 15 - 16 giai đoạn chuyên môn hóa sâu. Đóng góp lý thuyết của tác giả được thể hiện qua các luận điểm sinh học thần kinh - cơ:
[Hệ tuần hoàn & Hô hấp (Hấp thụ/vận chuyển O2)]
+
[Chuyển hóa Yếm khí (Phân giải Glycogen & ATP-CP)]
↓
[Cơ cấu Thần kinh - Cơ (Cầu nối Actin - Myozin)]
↓
[Khả năng duy trì lực co cơ cực hạn trong 3 hiệp x 2 phút]
Về mặt sinh học và sinh hóa phân tử, luận án chỉ rõ mối quan hệ cấu trúc giữa lực cơ bắp và các thành phần sợi cơ:
"Trong cơ xương người chiều dài trung bình của ô cơ là 1,8 µ, còn chiều dài của sợi myozin khoảng 1 µ."
Đồng thời, luận án chứng minh rằng đặc trưng sinh hóa nổi bật của Tán thủ là "năng lực dự trữ photphagen lớn, khai thác tối đa năng lượng creatinphotphat, CP cạn kiệt sau vận động, lượng AL trong máu thấp", từ đó bác bỏ quan điểm cho rằng sức mạnh bền trong Tán thủ tương đồng với sức bền hiếu khí đơn thuần trong các môn thể thao chu kỳ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột khoa học:
- Lý thuyết lượng vận động (Training Load Theory): Phân hóa rạch ròi giữa lượng vận động bên ngoài (thời gian, số lần lặp, trọng lượng kháng trở) và lượng vận động bên trong (tần số tim, nồng độ axit lactic AL, biến đổi tâm lý).
- Đặc điểm giải phẫu - sinh lý lứa tuổi 15 - 16 nữ: Nhận diện hiện tượng mất cân bằng tạm thời giữa dung tích buồng tim (tăng gấp đôi) và thiết diện mạch máu (chỉ tăng 1.5 lần), sự nhạy cảm của hệ thần kinh (hưng phấn chiếm ưu thế hơn ức chế) để thiết lập thời gian nghỉ giãn cách tối ưu.
- Mô hình hóa cấu trúc bài tập thi đấu: Chia tách thành các nhóm bài tập với lực đối kháng bên ngoài (dụng cụ nhẹ, dây chun đàn hồi, đối kháng người cùng tập) và bài tập khắc phục trọng lượng cơ thể có gia tải. Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình là giới hạn ở giai đoạn chuyên môn hóa sâu (tập luyện từ 2 - 4 năm), chưa áp dụng cho VĐV đẳng cấp kiện tướng quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân theo hệ hình nghiên cứu thực chứng (Positivism Paradigm) với phương pháp định lượng và thực nghiệm sư phạm chặt chẽ. Thiết kế nghiên cứu kết hợp đa cấp độ:
- Nghiên cứu chẩn đoán (Diagnostic study): Đánh giá thực trạng công tác huấn luyện giai đoạn 2014 - 2019 và kiểm tra thể lực trên 20 VĐV nữ 15 - 16 tuổi.
- Nghiên cứu phát triển công cụ (Instrument development): Xây dựng hệ thống bảng điểm, thang tiêu chuẩn đánh giá bằng phương pháp độ lệch chuẩn ($C = \bar{X} \pm 0.5\sigma$; $C = \bar{X} \pm 1.5\sigma$).
- Thực nghiệm sư phạm can thiệp (Longitudinal experimental design): So sánh giữa 2 nhóm độc lập có điều kiện ban đầu tương đương ($n_{TN} = 10$, $n_{ĐC} = 10$) trong chu kỳ huấn luyện 12 tháng.
[Khảo sát thực trạng (n=20) & Chuyên gia (n=30)]
↓
[Xây dựng thang tiêu chuẩn C-scale]
↓
[Kiểm tra đầu vào (Pre-test) n=20]
/ \
[Nhóm Thực nghiệm n=10] [Nhóm Đối chứng n=10]
(Giáo án mới: 25-60% 1RM) (Giáo án truyền thống)
\ /
[Kiểm tra giữa kỳ 6 tháng (Mid-test)]
\ /
[Kiểm tra kết thúc 12 tháng (Post-test)]
↓
[Kiểm định Thống kê: t-test, Wilcoxon, Cv%]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu trải qua các bước kiểm định gắt gao:
- Phương pháp chuyên gia (Delphi method): Tiến hành phỏng vấn tọa đàm 2 vòng ($n = 30$ chuyên gia), sử dụng hệ số tương đồng và kiểm định phi tham số Wilcoxon để đánh giá tính nhất quán của các nội dung bài tập lựa chọn.
- Xác định tính thông báo và độ tin cậy: Sử dụng phương pháp kiểm tra lặp lại (test-retest) để tính hệ số tương quan Bravais-Pearson ($r \ge 0.80$), đảm bảo các test sư phạm và chỉ số động lực học có độ tin cậy khoa học cao.
- Kiểm định tính phân bố chuẩn: Áp dụng kiểm định hàm phân bố Gauss ($n=11$ cho tuổi 15; $n=9$ cho tuổi 16) đối với tất cả các chỉ số sư phạm và cơ sinh học để làm cơ sở xây dựng bảng điểm tiêu chuẩn C (C-scale).
Data và phân tích
Dữ liệu được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng thống kê toán học thể thao và SPSS:
- Chỉ số Sư phạm: Đo lường tần số đòn đấm thẳng 30 giây, đòn đá vòng cầu 30 giây, số lần ném người tuyết cao su qua vai 1 phút, gập thân trên ghế dốc 1 phút, chống đẩy 1 phút...
- Chỉ số Động lực học & Cơ sinh học: Đo lực co cơ đẳng trường (lực bóp tay thuận, lực kéo lưng), lực đấm tĩnh, công suất duy trì lực đòn chân thông qua hệ thống đo động lực học chuyên dụng.
- Chỉ số Y sinh & Tâm lý: Tần số tim phục hồi sau test công năng tim mạch (Step-test), hàm lượng axit lactic máu (AL), thời gian phản xạ thị giác - vận động phức tạp, độ tập trung chú ý.
- Kiểm định thống kê: Sử dụng $t$-Student cho 2 mẫu độc lập và mẫu cặp ghép, tính nhịp độ tăng trưởng ($W%$) theo công thức Brody, mức ý nghĩa thống kê đặt tại $\alpha = 0.05$ ($p < 0.05$) và $\alpha = 0.01$ ($p < 0.01$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thực trạng bất cập trong huấn luyện cơ sở: Giai đoạn 2014 - 2019, 100% giáo án huấn luyện tại Thái Nguyên chưa lượng hóa được tỷ lệ giữa sức mạnh tối đa, sức mạnh tốc độ và sức mạnh bền. Tỷ lệ xếp loại sức mạnh bền của VĐV nữ lứa tuổi 15 - 16 trước can thiệp phần lớn chỉ ở mức Trung bình (chiếm trên 50%) và Yếu, không có VĐV đạt mức Tốt hoặc Giỏi.
- Chuẩn hóa thông số tải trọng sức mạnh bền: Luận án đã đúc kết và xác lập quy chuẩn tải trọng tối ưu cho nữ 15 - 16 tuổi:
"Phương pháp tập luyện phát triển sức mạnh bền: - Trọng lượng (lực cản) dụng cụ khoảng 25 - 60% trọng lượng tối đa mà bản thân có thể khắc phục được. - Mỗi tổ lặp lại 10 - 30 lần hoặc lặp lại tối đa. Số tổ tập luyện có thể tuỳ theo từng người mà có sự khác nhau..."
- Sự bứt phá vượt bậc của nhóm thực nghiệm: Sau 12 tháng áp dụng nội dung bài tập mới, nhóm Thực nghiệm ($n=10$) đạt nhịp độ tăng trưởng ($W%$) ở tất cả các test sư phạm và động lực học cao hơn rõ rệt so với nhóm Đối chứng ($n=10$) với mức sai khác có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$).
- Cải thiện sâu sắc các chỉ số chức năng y sinh: Tần số mạch đập khi nghỉ ngơi giảm, tốc độ hồi phục nhịp tim sau vận động cực hạn nhanh hơn 22.4%, nồng độ tích lũy lactate máu giảm sau các đợt vận động yếm khí công suất tối đa, phản xạ vận động thị giác nhanh và chính xác hơn ($p < 0.05$).
| Tiêu chí Đánh giá |
Nhóm Đối chứng ($n=10$) |
Nhóm Thực nghiệm ($n=10$) |
Giá trị $p$ & Kết luận |
| Phân bổ nội dung huấn luyện |
Giáo án truyền thống, nặng về thể lực chung |
Giáo án chuyên biệt, 25-60% 1RM, tích hợp kỹ thuật |
Chuẩn hóa khoa học |
| Nhịp độ tăng trưởng test sư phạm ($W%$) |
Tăng trưởng trung bình 8.2% - 12.5% |
Tăng trưởng đột phá 18.6% - 27.4% |
$p < 0.01$ (Ưu thế vượt trội) |
| Chỉ số động lực học (Lực cơ bắp) |
Thay đổi không đáng kể ở các hiệp sau |
Duy trì công suất lực > 85% đến cuối hiệp 3 |
$p < 0.01$ (Bền vững) |
| Xếp loại Sức mạnh bền sau 12 tháng |
60% Đạt, 40% Khá, 0% Tốt/Giỏi |
10% Khá, 70% Tốt, 20% Giỏi |
Chuyển dịch phân loại thực chất |
| Tốc độ hồi phục mạch sau tải |
Hồi phục chậm, mạch duy trì mức cao |
Hồi phục nhanh hơn 22.4% sau 5 phút nghỉ |
$p < 0.05$ (Nâng cao công năng) |
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định giả thuyết thích ứng cơ bắp chọn lọc ở VĐV nữ trẻ, làm phong phú giáo trình lý luận và phương pháp huấn luyện thể thao chuyên sâu môn Wushu.
- Về mặt Phương pháp luận: Đưa ra bộ công cụ đo lường tích hợp giữa test sư phạm truyền thống với thiết bị đo động lực học cơ sinh học hiện đại, có thể chuyển giao cho các bộ môn võ thuật khác như Karatedo, Taekwondo, Boxing.
- Về mặt Thực tiễn & Chính sách: Cung cấp khung chương trình huấn luyện chuẩn cho Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên và Cục Thể dục Thể thao, giúp tối ưu hóa ngân sách đào tạo và nâng cao tỷ lệ giành huy chương tại Đại hội Thể thao Toàn quốc và giải Vô địch Trẻ Quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Quy mô mẫu: Mẫu nghiên cứu thực nghiệm gồm 20 VĐV nữ ($n=10$ thực nghiệm, $n=10$ đối chứng) tại một đơn vị đào tạo (Thái Nguyên). Dù đáp ứng yêu cầu thống kê trong thể thao thành tích cao (mẫu tuyển chọn tinh hoa), cỡ mẫu còn hạn chế để ngoại suy cho toàn bộ quần thể VĐV trên toàn quốc.
- Giới hạn đo lường sinh hóa chuyên sâu: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng các test chức năng tim mạch gián tiếp và nồng độ lactate định kỳ, chưa thể lấy mẫu máu liên tục để đánh giá động học biến thiên enzym CK (Creatine Kinase) hay hormone cortisol/testosterone trong suốt 52 tuần tập luyện.
- Yếu tố môi trường và dinh dưỡng: Khẩu phần dinh dưỡng bổ sung và áp lực học văn hóa tại trường phổ thông năng khiếu chưa được kiểm soát như một biến độc lập hoàn toàn.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Mở rộng quy mô thực nghiệm đa trung tâm (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Quân Đội, Công An).
- Nghiên cứu cơ chế tác động của nội dung huấn luyện sức mạnh bền đối với VĐV Tán thủ nam và các nhóm lứa tuổi khác (13 - 14 tuổi và 17 - 18 tuổi).
- Tích hợp công nghệ cảm biến IoT (wearable sensors) gắn trực tiếp trên giáp thi đấu để ghi nhận lực va chạm và công suất phát lực thời gian thực (real-time biomechanics feedback).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng Học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Giáo dục học, Huấn luyện thể thao tại Viện Khoa học TDTT và các Trường Đại học Sư phạm TDTT toàn quốc. Tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về sinh lý học vận động nữ thanh thiếu niên.
- Chuyển đổi Thực tiễn Ngành Thể thao: Thay đổi hoàn toàn tư duy huấn luyện kinh nghiệm chủ nghĩa của đội ngũ HLV Tán thủ tuyến tỉnh, chuyển dịch sang mô hình huấn luyện dựa trên bằng chứng (evidence-based coaching).
- Lợi ích Xã hội: Nâng cao tuổi thọ nghề nghiệp cho VĐV nữ, giảm thiểu chấn thương cơ xương khớp nhờ phân bổ lượng vận động khoa học và bài tập hồi phục chuyên biệt.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học thể thao: Tiếp cận quy trình chuẩn hóa thang điểm C-scale và phương pháp kiểm định độ tin cậy của test cơ sinh học.
- Huấn luyện viên Wushu Tán thủ: Sở hữu ngân hàng bài tập chuyên môn hóa phong phú với thông số phụ tải định lượng (25 - 60% 1RM, số tổ, số lần lặp, quãng nghỉ).
- Vận động viên Tán thủ trẻ: Được tập luyện theo giáo án an toàn, cá nhân hóa theo lứa tuổi, tối ưu hóa năng lực thi đấu mà không bị quá tải sinh lý.
- Cơ quan Quản lý Thể thao: Có căn cứ khoa học để thẩm định giáo án huấn luyện và xây dựng tiêu chuẩn tuyển chọn vận động viên năng khiếu định kỳ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Thích ứng Sinh học trong Huấn luyện Thể thao của Harre.D và V.Philin thông qua việc định lượng hóa chính xác cơ chế huy động sợi cơ và chuyển hóa năng lượng ATP-CP cho đối tượng VĐV nữ lứa tuổi dậy thì (15 - 16 tuổi) trong môn thể thao đối kháng yếm khí.
2. Phương pháp luận có điểm gì đột phá so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước (chỉ dùng test sư phạm quan sát), luận án kết hợp đồng thời 3 hệ thống kiểm tra: Test sư phạm thực địa, Test cơ sinh học động lực học (dynamometry lực co cơ tĩnh/động), và Test phản ứng chức năng tim mạch - tâm lý, được kiểm định chuẩn hóa qua phân bố Gauss và kiểm định Wilcoxon 2 vòng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Mức độ suy giảm sức mạnh bền ở hiệp thi đấu thứ 3 của VĐV nữ 15 - 16 tuổi theo giáo án cũ lên tới hơn 35%, nguyên nhân chính là do thiếu các bài tập co cơ hỗn hợp (đẳng trương kết hợp đẳng trường) ở ngưỡng 25 - 60% 1RM chứ không phải do thiếu hụt sức bền hiếu khí chạy dài.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết từng bài tập, bảng phân bổ tỷ lệ phần trăm thời gian theo chu kỳ tuần (giai đoạn chuẩn bị chung, chuẩn bị chuyên môn, hoàn thiện và thi đấu - Bảng 3.31, 3.32, 3.33), tiêu chuẩn đo lường và thang điểm quy đổi xếp loại 5 mức cụ thể.
5. Lộ trình phát triển học thuật 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Mở rộng xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu số hóa về thể lực cơ sinh học cho toàn bộ hệ thống đào tạo VĐV võ thuật trẻ quốc gia; phát triển phần mềm tự động tính toán lượng vận động tối ưu dựa trên biến thiên nhịp tim (HRV) và nồng độ lactate máu sau mỗi buổi tập.
Kết luận
- Chuẩn hóa công cụ đánh giá: Luận án đã xác định được hệ thống test sư phạm và chỉ số động lực học có độ tin cậy ($r \ge 0.80$) và tính thông báo cao, xây dựng thành công bảng điểm tiêu chuẩn xếp loại sức mạnh bền cho VĐV Tán thủ nữ 15 - 16 tuổi.
- Minh chứng thực trạng khách quan: Đánh giá toàn diện bức tranh thể lực chuyên môn của VĐV Tán thủ nữ tại Thái Nguyên giai đoạn 2014 - 2019, chỉ rõ sự mất cân đối trong phân bổ lượng vận động của giáo án truyền thống.
- Thiết kế hệ thống bài tập đột phá: Lựa chọn và tích hợp ngân hàng bài tập phát triển sức mạnh bền đa dạng (kháng trở 25 - 60% 1RM, số lần lặp 10 - 30 lần, co cơ hỗn hợp) phù hợp hoàn hảo với tâm sinh lý lứa tuổi dậy thì.
- Hiệu quả thực nghiệm vượt trội: Kết quả thực nghiệm 12 tháng chứng minh nhóm thực nghiệm vượt trội nhóm đối chứng với ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.01$, nâng cao rõ rệt thành tích thi đấu và chỉ số công năng tim mạch.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành: Tạo tiền đề kết hợp giữa khoa học sư phạm thể dục thể thao, cơ sinh học và y sinh học vận động trong việc đào tạo lực lượng kế cận cho thể thao thành tích cao Việt Nam hội nhập đấu trường quốc tế.