Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và thanh khoản thị trường: Trường hợp các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đặng Quốc Hùng thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số 9340201, năm 2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Duy Hào.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Thanh khoản thị trường chứng khoán giữ vai trò then chốt trong việc phản ánh tính hấp dẫn và khả năng thu hút dòng vốn đầu tư trong nước cũng như quốc tế. Mặc dù mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và lợi suất cổ phiếu đã được kiểm chứng rộng rãi tại nhiều thị trường phát triển (Amihud & Mendelson, 1986; Amihud, 2002), các công trình nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam còn tương đối khiêm tốn. Một số nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chỉ giới hạn trong phạm vi mẫu hẹp (như nghiên cứu của Uyên, 2020 ở một số doanh nghiệp chế tạo; Phương, 2012 với 60 công ty) hoặc tập trung vào giai đoạn bất thường gắn liền với khủng hoảng tài chính toàn cầu (như Batten & Vo, 2014 trong giai đoạn 2007–2010 với phát hiện mối quan hệ cùng chiều).
Bên cạnh đó, các lý thuyết tài chính hiện đại chỉ ra rằng thanh khoản cổ phiếu không chỉ tác động trực tiếp đến lợi suất yêu cầu mà còn tác động đến giá trị doanh nghiệp (Fang và cộng sự, 2009) và cơ cấu vốn doanh nghiệp (Lipson & Mortal, 2009). Tuy nhiên, việc tích hợp đồng thời các mối quan hệ này trong một khung phân tích thống nhất, đồng thời xem xét vai trò điều tiết của quyền bảo vệ nhà đầu tư tại thị trường chứng khoán Việt Nam, vẫn là một khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu mối quan hệ giữa lợi suất cổ phiếu và thanh khoản thị trường của cổ phiếu tại các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam nhằm làm rõ sự tồn tại và bản chất của mối quan hệ này.
- Mục tiêu cụ thể:
- Luận giải vấn đề lý luận về thanh khoản thị trường của cổ phiếu và lợi suất cổ phiếu.
- Đánh giá tác động của thanh khoản thị trường cổ phiếu đến lợi suất cổ phiếu.
- Kiểm tra ảnh hưởng của quyền bảo vệ nhà đầu tư đến mối quan hệ giữa thanh khoản thị trường cổ phiếu và lợi suất cổ phiếu.
- Đánh giá tác động của thanh khoản thị trường cổ phiếu đến giá trị doanh nghiệp và cơ cấu vốn doanh nghiệp.
- Đề xuất các khuyến nghị nhằm tăng tính thanh khoản cổ phiếu trên thị trường, hướng tới mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán.
Giả thuyết nghiên cứu
- Giả thuyết 1: Tồn tại mối quan hệ dương giữa thước đo kém thanh khoản thị trường của cổ phiếu và lợi suất cổ phiếu (tương ứng với mối quan hệ ngược chiều giữa mức độ thanh khoản thực tế và lợi suất cổ phiếu).
- Giả thuyết 2: Thanh khoản thị trường cổ phiếu cao thì giá trị doanh nghiệp cao.
- Giả thuyết 3: Thanh khoản cổ phiếu có mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ sử dụng đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa thanh khoản thị trường của cổ phiếu và lợi suất cổ phiếu; mở rộng sang tác động của thanh khoản cổ phiếu đến giá trị doanh nghiệp và cơ cấu vốn doanh nghiệp. Luận án tập trung vào thanh khoản của từng cổ phiếu riêng lẻ thay vì thanh khoản toàn thị trường hay danh mục đầu tư.
- Phạm vi nghiên cứu: Mẫu dữ liệu gồm 596 công ty phi tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE/HSX) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2010 đến năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế theo ba nhóm quan hệ chính:
Mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và lợi suất cổ phiếu
Nghiên cứu của Amihud và Mendelson (1986) trên thị trường NYSE (giai đoạn 1961–1980) xác lập nền tảng lý thuyết khi chỉ ra mối quan hệ ngược chiều giữa thanh khoản (đo bằng chênh lệch giá mua – bán) và lợi suất cổ phiếu, hàm ý sự tồn tại của phần bù rủi ro thanh khoản. Amihud (2002) phát triển chỉ số đo lường mức độ kém thanh khoản (Amihud illiquidity ratio) trên dữ liệu giai đoạn 1964–1997 và củng cố kết luận rằng độ kém thanh khoản tăng làm tăng lợi suất cổ phiếu. Datar và cộng sự (1998) sử dụng tỷ lệ vòng quay cổ phiếu trên NYSE (1962–1991) cũng xác nhận phần bù rủi ro này tồn tại qua các tháng trong năm.
Các nghiên cứu tại thị trường quốc tế khác củng cố kết quả trên gồm: Chang và cộng sự (2010) tại Nhật Bản (chỉ ra mối quan hệ phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế); Marshall và Young (2003), Marshall (2006) tại Australia; Akram (2014) tại Pakistan; Loukil và cộng sự (2010) tại Tunisia; Marozva (2019) tại Nam Phi. Ngược lại, một số nghiên cứu đưa ra kết quả khác biệt: Chen và Kan (1989) cho rằng mối quan hệ này không đáng kể; Eleswarapu và Reinganum (1993) nhận thấy hiệu ứng chỉ xuất hiện trong tháng 1 (dù Eleswarapu, 1997 sau đó khẳng định hiệu ứng tồn tại quanh năm); Batten và Vo (2014) khảo sát thị trường Việt Nam giai đoạn 2007–2010 và phát hiện mối quan hệ cùng chiều, được giải thích do mức độ hội nhập thấp và ảnh hưởng từ khủng hoảng tài chính toàn cầu.
Mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và giá trị doanh nghiệp
Nhiều nghiên cứu thực nghiệm chứng minh thanh khoản thị trường có tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp: Fang và cộng sự (2009) khảo sát 2.642 công ty tại Hoa Kỳ và khẳng định thanh khoản cao làm tăng giá trị công ty (đo bằng tỷ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách); Nguyen và cộng sự (2016) trên thị trường Australia khẳng định thanh khoản cổ phiếu tác động tích cực đến Tobin's Q; Thuyết và Túy (2016) khảo sát 635 công ty phi tài chính tại Việt Nam (2007–2015) chỉ ra thanh khoản tăng 1% làm tăng quản trị công ty hơn 28%, qua đó kéo theo sự gia tăng giá trị doanh nghiệp. Ngoài ra, các nghiên cứu của La Porta và cộng sự (2000, 2002) cùng Djankov và cộng sự (2007) chỉ ra vai trò của môi trường bảo vệ nhà đầu tư và chủ nợ đối với giá trị doanh nghiệp.
Mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và cơ cấu vốn doanh nghiệp
Frieder và Martell (2006), Lipson và Mortal (2009) tại Hoa Kỳ, Udomsirikul và cộng sự (2011) tại Thái Lan, Nadarajah và cộng sự (2018) tại Australia đều ghi nhận mối quan hệ ngược chiều giữa thanh khoản cổ phiếu và đòn bẩy tài chính. Tại Việt Nam, Phương (2012) khảo sát 60 công ty (2006–2011) tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa thanh khoản và đòn bẩy; trong khi Vinh và Duyên (2017) dùng phương pháp Pooled OLS giai đoạn 2006–2012 lại ghi nhận mối quan hệ cùng chiều.
| Nhóm quan hệ |
Tác giả & Năm công bố |
Thị trường & Giai đoạn |
Kết quả chính |
| Thanh khoản & Lợi suất cổ phiếu |
Amihud & Mendelson (1986) |
Hoa Kỳ (1961–1980) |
Mối quan hệ ngược chiều giữa thanh khoản và lợi suất |
|
Amihud (2002) |
Hoa Kỳ (1964–1997) |
Độ kém thanh khoản tăng làm lợi suất tăng |
|
Datar và cộng sự (1998) |
Hoa Kỳ (1962–1991) |
Vòng quay cổ phiếu thấp nhận phần bù lợi suất |
|
Chang và cộng sự (2010) |
Nhật Bản (1975–2004) |
Quan hệ ngược chiều, phụ thuộc chu kỳ kinh tế |
|
Marshall & Young (2003) |
Australia (1994–1998) |
Tồn tại phần bù rủi ro thanh khoản |
|
Batten & Vo (2014) |
Việt Nam (2007–2010) |
Quan hệ cùng chiều (giai đoạn khủng hoảng) |
| Thanh khoản & Giá trị doanh nghiệp |
Fang và cộng sự (2009) |
Hoa Kỳ (1993–2004) |
Thanh khoản tác động tích cực đến giá trị công ty |
|
Nguyen và cộng sự (2016) |
Australia (2001–2010) |
Thanh khoản làm tăng chỉ số Tobin's Q |
|
Thuyết & Túy (2016) |
Việt Nam (2007–2015) |
Thanh khoản cải thiện quản trị công ty và nâng cao giá trị |
| Thanh khoản & Cơ cấu vốn |
Lipson & Mortal (2009) |
Hoa Kỳ (1986–2006) |
Thanh khoản cao gắn liền với đòn bẩy nợ thấp |
|
Udomsirikul và cộng sự (2011) |
Thái Lan (2002–2008) |
Thanh khoản tác động tiêu cực đến tỷ lệ nợ |
|
Phương (2012) |
Việt Nam (2006–2011) |
Quan hệ ngược chiều giữa đòn bẩy và thanh khoản |
|
Vinh & Duyên (2017) |
Việt Nam (2006–2012) |
Quan hệ cùng chiều giữa thanh khoản và cấu trúc vốn |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
- Khắc phục hạn chế về mẫu và độ dài thời gian của các nghiên cứu trước tại Việt Nam bằng cách sử dụng bộ dữ liệu 596 công ty phi tài chính trong giai đoạn 10 năm (2010–2019), tránh sự sai lệch từ giai đoạn khủng hoảng 2007–2008.
- Tích hợp phân tích đồng thời ba khía cạnh: tác động của thanh khoản lên lợi suất cổ phiếu, giá trị doanh nghiệp và cơ cấu vốn doanh nghiệp.
- Đánh giá cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của thanh khoản lên giá trị doanh nghiệp thông qua cơ cấu vốn, đồng thời kiểm định vai trò điều tiết của quyền bảo vệ cổ đông/nhà đầu tư.
- Áp dụng hệ thống kiểm tra tính vững đa dạng gồm việc trễ hóa các biến giải thích, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và phương pháp hồi quy GMM hệ thống (SGMM).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng
- Mô hình định giá tài sản vốn (CAPM): Giải thích phần bù rủi ro của tài sản dựa trên hệ số rủi ro hệ thống ($\beta$) và phần bù thanh khoản bổ sung (Acharya & Pedersen, 2005; Pastor & Stambaugh, 2003).
- Lý thuyết chi phí đại diện (Jensen & Meckling, 1976): Giải thích xung đột lợi ích giữa nhà quản lý và cổ đông; thanh khoản cao tăng cường động cơ giám sát của thị trường, làm giảm chi phí đại diện và gia tăng giá trị doanh nghiệp.
- Lý thuyết phản hồi (Feedback Effects Theory - Subrahmanyam & Titman, 2001; Khanna & Sonti, 2004; Hirshleifer và cộng sự, 2006): Giá cổ phiếu chứa đựng lượng thông tin thị trường giúp các bên liên quan phi tài chính (nhà cung cấp, khách hàng, nhân viên) ra quyết định tối ưu, giảm hạn chế tài chính cho doanh nghiệp.
- Lý thuyết cơ cấu vốn Modigliani - Miller (1958, 1963): Nền tảng về tác động của lá chắn thuế từ nợ vay đến giá trị doanh nghiệp khi loại bỏ giả định thị trường hoàn hảo.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory): Cân bằng giữa lợi ích lá chắn thuế của nợ vay và chi phí kiệt quệ tài chính / chi phí phá sản.
- Lý thuyết trật tự xếp hạng (Pecking-Order Theory - Myers & Majluf, 1984): Do bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên vốn tự có (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là nợ vay và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới. Thanh khoản cổ phiếu cao làm giảm chi phí phát hành vốn chủ sở hữu, thúc đẩy doanh nghiệp lựa chọn vốn cổ phần thay vì nợ.
Đo lường các biến số nghiên cứu
- Lợi suất cổ phiếu ($STOCK_RETURN_{it}$): Lợi suất tương đối theo chu kỳ năm đã điều chỉnh cổ tức:
$$STOCK_RETURN_{it} = \frac{P_t - P'{t-1}}{P'{t-1}}$$
(Trong đó $P_t$ là giá thời điểm $t$, $P'_{t-1}$ là giá thời điểm $t-1$ đã điều chỉnh cổ tức).
- Tính thanh khoản cổ phiếu ($STOCK_LIQUIDITY_{it}$): Đo lường bằng hai biến đại diện cho mức độ kém thanh khoản:
- Hệ số Amihud ($AMIHUD$): Đo lường tỷ số giữa giá trị tuyệt đối của lợi suất cổ phiếu và giá trị giao dịch hàng ngày.
- Chênh lệch giá mua - giá bán niêm yết ($QUOTED_SPREAD$): Đo lường khoảng cách giữa giá đặt mua và giá đặt bán trong phiên.
- Giá trị doanh nghiệp ($TOBINQ_{it}$):
$$TOBINQ = \frac{\text{Giá trị thị trường vốn chủ sở hữu} + \text{Giá trị sổ sách nợ}}{\text{Giá trị sổ sách của tổng tài sản}}$$
- Cơ cấu vốn / Đòn bẩy tài chính ($LEVERAGE_{it}$): Đo lường theo giá trị thị trường:
$$LEVERAGE_{it} = \frac{DEBT_{it}}{DEBT_{it} + MV_{it}}$$
(Trong đó $DEBT_{it}$ là tổng nợ, $MV_{it}$ là giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu).
Các mô hình hồi quy thực nghiệm
-
Mô hình tác động của thanh khoản đến lợi suất cổ phiếu:
$$STOCK_RETURN_{it} = \alpha_0 + \beta_1 STOCK_LIQUIDITY_{it} + \gamma CONTROL_{it} + v_{it} \quad (1.1)$$
Biến kiểm soát: Hệ số Beta từ mô hình CAPM ($BETA$), quy mô doanh nghiệp ($ASSETS = \ln(\text{Giá trị thị trường tổng tài sản})$), đòn bẩy tài chính ($LEVERAGE$), khả năng sinh lời ($PROFITABILITY = EBIT / \text{Tổng tài sản}$), cơ hội đầu tư ($MTB = \text{Giá thị trường} / \text{Giá sổ sách cổ phiếu}$).
-
Mô hình tác động của thanh khoản đến giá trị doanh nghiệp:
$$TOBINQ_{it} = \alpha_0 + \beta_1 STOCK_LIQUIDITY_{it} + \gamma CONTROL_{it} + \varphi_{it} \quad (1.2)$$
Biến kiểm soát: Doanh thu thuần ($SALES = \ln(\text{Doanh thu})$), đòn bẩy tài chính ($LEVERAGE$), khả năng sinh lời ($PROFITABILITY$), tỷ số thanh toán tiền mặt ($CASH_RATIO = (\text{Tiền} + \text{Đầu tư ngắn hạn}) / \text{Tài sản ngắn hạn}$).
-
Mô hình tác động của thanh khoản đến cơ cấu vốn doanh nghiệp:
$$LEVERAGE_{it} = \alpha_0 + \beta_1 STOCK_LIQUIDITY_{it} + \gamma CONTROL_{it} + \varepsilon_{it} \quad (1.3)$$
Biến kiểm soát: Doanh thu thuần ($SALES$), tài sản cố định ($FIXED_ASSET = \text{Tài sản cố định} / \text{Tổng tài sản}$), khả năng sinh lời ($PROFITABILITY$), cơ hội tăng trưởng ($MTB$), lá chắn thuế phi nợ vay ($TAX_SHIELD = \text{Thuế TNDN} / EBIT$).
Dữ liệu và phương pháp ước lượng
- Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu quốc tế Thomson Reuters DATASTREAM kết hợp dữ liệu giao dịch từ website cophieu68.com và báo cáo tài chính kiểm toán của 596 công ty niêm yết phi tài chính trên HSX và HNX giai đoạn 2010–2019.
- Phương pháp ước lượng:
- Hồi quy bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS).
- Hồi quy mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Hồi quy mômen tổng quát hệ thống động (SGMM) nhằm xử lý triệt để hiện tượng nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
- Sử dụng biến trễ của biến giải thích ($t-1$) để kiểm tra tính vững của các ước lượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các lý thuyết tài chính và các công trình thực nghiệm liên quan đến mối quan hệ giữa thanh khoản thị trường cổ phiếu, lợi suất cổ phiếu, giá trị doanh nghiệp và cơ cấu vốn. Tác giả chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu nổi bật tại Việt Nam và xây dựng khung phân tích thực nghiệm gồm 3 mô hình hồi quy đa biến. Chương này thuyết minh chi tiết quy trình thu thập dữ liệu bảng không cân bằng từ 596 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên HSX và HNX trong 10 năm (2010–2019) từ nguồn DATASTREAM, đồng thời thiết lập hệ thống các biến phụ thuộc, biến độc lập, biến kiểm soát cùng các kỹ thuật ước lượng định lượng (Pooled OLS, FEM, REM, SGMM).
Chương 2: Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và lợi suất cổ phiếu
Chương 2 trình bày cơ sở lý luận chuyên sâu về các khái niệm cốt lõi:
- Tính thanh khoản cổ phiếu: Bản chất là khả năng chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng với chi phí giao dịch thấp nhất mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến thị giá; các phương pháp đo lường thông qua chênh lệch giá mua - bán và tỷ số kém thanh khoản Amihud.
- Lợi suất cổ phiếu: Định nghĩa theo thu nhập cổ tức và chênh lệch giá vốn; chuẩn hóa cách tính lợi suất tương đối hàng năm đã điều chỉnh cổ tức.
- Giá trị doanh nghiệp: Cơ sở lý luận theo Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 02 (Thông tư 158/2014/TT-BTC) và phương pháp định giá thị trường thông qua hệ số Tobin's Q.
- Cơ cấu vốn doanh nghiệp: Phân tích chuyên sâu 4 lý thuyết tài chính kinh điển (Modigliani – Miller, Trade-off, Pecking-order, Agency costs), làm rõ cơ chế mà qua đó chi phí phát hành vốn cổ phần và sự bất cân xứng thông tin điều chỉnh tỷ lệ nợ vay trên tổng tài sản.
Chương 3: Nghiên cứu thực chứng tác động của tính thanh khoản cổ phiếu đến lợi suất cổ phiếu
Chương 3 đi vào phân tích thực nghiệm chi tiết tác động của thanh khoản lên lợi suất cổ phiếu:
- Bối cảnh thị trường: Phân tích diễn biến thanh khoản thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010–2019 dưới tác động của các chính sách vĩ mô (Quyết định 1826/QĐ-TTg, Quyết định 51/QĐ-TTg, Thông tư 203/2015/TT-BTC, Thông tư 155/2015/TT-BTC, Nghị định 42/2015/NĐ-CP, Bộ luật Hình sự sửa đổi 2015). Năm 2015, giá trị vốn hóa đạt hơn 1.325 nghìn tỷ đồng (34% GDP), giao dịch bình quân đạt 4.964 tỷ đồng/phiên, tốc độ quay vòng đạt 65%; ghi nhận sự tăng trưởng đột biến của nhiều mã cổ phiếu như HTL (+540%), TMT (+200%), CTD (+186%), VNM (+70,5%), BMP (+88,76%). Năm 2016, chỉ số VN-Index tăng 14,82% lên 664,87 điểm, HNX-Index đạt 80,12 điểm.
- Kết quả thống kê và hồi quy: Kết quả hồi quy Pooled OLS, FEM/REM và SGMM cho thấy các hệ số của biến đo lường mức độ kém thanh khoản ($AMIHUD$ và $QUOTED_SPREAD$) mang dấu dương có ý nghĩa thống kê. Điều này chứng minh thanh khoản cổ phiếu có tác động tiêu cực đến lợi suất cổ phiếu (cổ phiếu kém thanh khoản đòi hỏi mức sinh lời cao hơn để bù đắp rủi ro).
- Kiểm tra tính vững: Kết quả giữ nguyên tính vững khi sử dụng trễ 1 năm của biến thanh khoản, áp dụng hồi quy dữ liệu bảng và phương pháp SGMM.
- Vai trò của quyền bảo vệ cổ đông: Hồi quy tương tác chỉ ra rằng tác động tiêu cực của thanh khoản lên lợi suất cổ phiếu biểu hiện rõ nét và mạnh mẽ hơn trong nhóm các doanh nghiệp hoặc giai đoạn có quyền bảo vệ cổ đông yếu.
Chương 4: Kiểm định thực chứng tác động của thanh khoản thị trường đến giá trị và cơ cấu vốn doanh nghiệp
Chương 4 mở rộng kiểm định thực chứng sang hai khía cạnh quản trị tài chính doanh nghiệp:
- Tác động đến giá trị doanh nghiệp: Kết quả hồi quy mô hình (1.2) khẳng định hệ số của biến kém thanh khoản mang dấu âm có ý nghĩa thống kê, chứng minh tính thanh khoản cổ phiếu tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp ($TOBINQ$). Thanh khoản cao làm giảm chi phí vốn chủ sở hữu, nâng cao hiệu quả giám sát của cổ đông và hỗ trợ tối ưu hóa giá trị công ty.
- Tác động đến cơ cấu vốn: Kết quả hồi quy mô hình (1.3) chỉ ra hệ số của biến kém thanh khoản mang dấu dương, đồng nghĩa với việc tính thanh khoản cổ phiếu có mối quan hệ ngược chiều với đòn bẩy tài chính ($LEVERAGE$). Các doanh nghiệp có cổ phiếu thanh khoản cao dễ dàng huy động vốn cổ phần với chi phí thấp hơn, do đó ít phụ thuộc vào nợ vay.
- Cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp: Luận án chứng minh thanh khoản vừa tác động trực tiếp làm tăng giá trị doanh nghiệp, vừa tác động gián tiếp thông qua việc tối ưu hóa cơ cấu vốn (giảm áp lực đòn bẩy tài chính).
Chương 5: Tóm tắt kết quả và khuyến nghị
Tổng kết toàn bộ các phát hiện thực nghiệm và đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Khuyến nghị đối với Chính phủ và Cơ quan quản lý Nhà nước: Hoàn thiện thể chế pháp lý, nâng cấp hạ tầng công nghệ giao dịch chứng khoán, tăng cường tính minh bạch và chuẩn mực công bố thông tin, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn nâng hạng thị trường từ cận biên lên mới nổi.
- Khuyến nghị đối với Doanh nghiệp niêm yết: Chủ động nâng cao chất lượng quản trị công ty, minh bạch hóa thông tin tài chính để cải thiện thanh khoản cổ phiếu, tận dụng lợi thế thanh khoản để tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và tái cấu trúc nguồn vốn bền vững.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận
- Luận án cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm toàn diện về mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu, lợi suất cổ phiếu, giá trị doanh nghiệp và đòn bẩy tài chính tại thị trường chứng khoán Việt Nam: thanh khoản cổ phiếu tác động tiêu cực đến lợi suất cổ phiếu, tác động tích cực đến giá trị doanh nghiệp và tác động tiêu cực đến đòn bẩy tài chính.
- Làm sáng tỏ cơ chế truyền dẫn hai chiều: tính thanh khoản cổ phiếu tác động trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp, đồng thời tác động gián tiếp đến giá trị doanh nghiệp thông qua việc điều chỉnh cơ cấu vốn doanh nghiệp.
- Bổ sung luận cứ khoa học về vai trò điều tiết của quyền bảo vệ nhà đầu tư/cổ đông tại một thị trường mới nổi như Việt Nam: tác động của thanh khoản lên lợi suất cổ phiếu thể hiện rõ rệt khi quyền bảo vệ cổ đông ở mức thấp.
Phát hiện thực nghiệm và giải pháp đề xuất
- Phát hiện thực nghiệm: Khẳng định sự tồn tại của phần bù rủi ro thanh khoản trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010–2019; bác bỏ nhận định thanh khoản cùng chiều với lợi suất trong giai đoạn khủng hoảng trước đây.
- Hệ thống giải pháp đề xuất:
- Đối với Chính phủ và cơ quan quản lý: Tăng cường chế tài xử lý nghiêm minh các hành vi thao túng, gian lận chứng khoán (áp dụng Bộ luật Hình sự sửa đổi); đẩy mạnh triển khai các sản phẩm phái sinh và cơ chế giao dịch mới; nâng cao tiêu chuẩn minh bạch thông tin theo Thông tư 155/2015/TT-BTC; thúc đẩy cổ phần hóa gắn với niêm yết theo Quyết định 51/QĐ-TTg.
- Đối với doanh nghiệp niêm yết: Nâng cao năng lực quản trị công ty, cải thiện tính minh bạch của báo cáo tài chính nhằm giảm thiểu bất cân xứng thông tin, chủ động thu hút các nhà đầu tư lớn để hỗ trợ thanh khoản và nâng cao giá trị doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Luận án tập trung vào mẫu 596 công ty phi tài chính niêm yết trên hai sàn HSX và HNX giai đoạn 2010–2019, loại trừ các định chế tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán) do đặc thù đòn bẩy tài chính và quy định kế toán chuyên biệt; các biến đo lường thanh khoản chủ yếu dựa trên tần suất thấp và trung bình (Amihud, Quoted Spread).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang nhóm doanh nghiệp tài chính hoặc sàn UPCoM; ứng dụng các chỉ số thanh khoản tần số cao (high-frequency liquidity data) theo thời gian thực (intraday data); phân tích sâu hơn tác động của các cú sốc kinh tế vĩ mô bất thường đến tính thanh khoản và cấu trúc sở hữu của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh và quy trình thực nghiệm kinh tế lượng chuẩn mực đối với dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM, SGMM) trong nghiên cứu vi cấu trúc thị trường tài chính và quản trị tài chính công ty. Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và cơ sở lý luận (Chương 2) là nguồn tham khảo học thuật giá trị.
- Đối với các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá hiệu quả của các chính sách tái cấu trúc thị trường chứng khoán, xây dựng khung pháp lý bảo vệ nhà đầu tư và định hướng lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư: Giúp nhà quản trị định hình chiến lược công bố thông tin và tái cấu trúc nguồn vốn dựa trên thanh khoản cổ phiếu; giúp nhà đầu tư định giá chính xác phần bù rủi ro thanh khoản khi xây dựng danh mục đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng những chỉ tiêu nào để đo lường tính thanh khoản của cổ phiếu?
Luận án sử dụng hai thước đo mức độ kém thanh khoản phổ biến trong tài chính thực nghiệm:
- Tỷ số kém thanh khoản Amihud ($AMIHUD$): Phản ánh tác động của một đơn vị khối lượng giao dịch lên biến động giá cổ phiếu.
- Chênh lệch giá mua - giá bán niêm yết ($QUOTED_SPREAD$): Đo lường chi phí giao dịch trực tiếp thông qua khoảng cách giữa giá đặt mua và giá đặt bán tốt nhất trên sổ lệnh.
2. Mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu và lợi suất cổ phiếu tại Việt Nam được kết luận như thế nào?
Kết quả kiểm định thực chứng trên 596 doanh nghiệp phi tài chính giai đoạn 2010–2019 khẳng định: Thanh khoản cổ phiếu có mối quan hệ ngược chiều với lợi suất cổ phiếu (hệ số của biến đo độ kém thanh khoản mang dấu dương có ý nghĩa thống kê). Điều này có nghĩa là cổ phiếu có tính thanh khoản thấp buộc phải mang lại tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao hơn nhằm bù đắp rủi ro kém thanh khoản cho nhà đầu tư.
3. Thanh khoản cổ phiếu tác động như thế nào đến giá trị và cơ cấu vốn của doanh nghiệp niêm yết?
- Đối với giá trị doanh nghiệp: Thanh khoản cổ phiếu tác động tích cực đến chỉ số Tobin's Q của doanh nghiệp (thanh khoản cao giúp nâng cao định giá thị trường của công ty).
- Đối với cơ cấu vốn: Thanh khoản cổ phiếu có mối quan hệ ngược chiều với tỷ lệ đòn bẩy tài chính ($LEVERAGE$). Doanh nghiệp có cổ phiếu thanh khoản cao có lợi thế phát hành vốn cổ phần với chi phí thấp, từ đó giảm phụ thuộc vào nợ vay.
4. Vai trò của quyền bảo vệ nhà đầu tư được luận án kiểm định ra sao?
Luận án chỉ ra rằng quyền bảo vệ nhà đầu tư đóng vai trò điều tiết quan trọng: Tại các doanh nghiệp hoặc môi trường có quyền bảo vệ cổ đông yếu, tác động tiêu cực của tính thanh khoản lên lợi suất cổ phiếu thể hiện rõ nét hơn. Ngược lại, khi quyền bảo vệ nhà đầu tư được tăng cường, mức độ bất cân xứng thông tin giảm bớt, làm suy giảm sự phụ thuộc của phần bù rủi ro vào yếu tố thanh khoản.
5. Luận án đã áp dụng các phương pháp kinh tế lượng nào để đảm bảo tính vững của kết quả?
Luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp ước lượng: Hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), sử dụng biến trễ của biến giải thích ($t-1$), và mô hình hồi quy GMM hệ thống động (SGMM) nhằm khắc phục triệt để các vấn đề nội sinh, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Đặng Quốc Hùng (2021) là công trình nghiên cứu định lượng thực nghiệm có hệ thống về mối quan hệ giữa thanh khoản cổ phiếu, lợi suất cổ phiếu, giá trị doanh nghiệp và cơ cấu vốn tại thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010–2019. Kết quả nghiên cứu xác nhận sự tồn tại của phần bù rủi ro thanh khoản trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời chỉ ra tính thanh khoản cổ phiếu giúp gia tăng giá trị doanh nghiệp và giảm đòn bẩy tài chính. Luận án đã đóng góp các luận cứ khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện chính sách bảo vệ nhà đầu tư, nâng cao tính minh bạch thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa cấu trúc tài chính hướng tới mục tiêu nâng hạng thị trường chứng khoán.