Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài theo pháp luật nước CHDCND Lào — Một số vấn đề lý luận và thực tiễn" do nghiên cứu sinh Saisamone Voravongsa thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số: 9380107) dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Như Phát và TS. Vũ Phương Đông vào năm 2023.

+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ LUẬN ÁN                                                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| Đề tài: Giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài theo pháp luật nước CHDCND Lào     |
|         — Một số vấn đề lý luận và thực tiễn                                            |
| Tác giả: Saisamone Voravongsa                                                           |
| Chuyên ngành: Luật Kinh tế (Mã số: 9380107)                                             |
| Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Luật Hà Nội                                               |
| Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Như Phát, TS. Vũ Phương Đông                      |
| Năm bảo vệ: 2023                                                                        |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, các tranh chấp kinh tế tại Cộng hòa Dân chủ Nhân dân (CHDCND) Lào gia tăng về số lượng, quy mô và mức độ phức tạp. Việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể kinh doanh đòi hỏi một cơ chế giải quyết tranh chấp linh hoạt, hiệu quả và phù hợp với thông lệ quốc tế.

Tại CHDCND Lào, cơ quan giải quyết tranh chấp kinh tế bằng phương thức trọng tài vẫn là đơn vị chuyên môn sự nghiệp trực thuộc Bộ Tư pháp, gồm Trung tâm Giải quyết tranh chấp kinh tế (CEDR) và các Văn phòng Giải quyết tranh chấp kinh tế (OEDR) cấp tỉnh/thủ đô. Mô hình này tạo ra sự khác biệt đáng kể so với bản chất trọng tài phi chính phủ phổ biến trên thế giới. Bên cạnh đó, sau khi Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018 (Luật số 51/NA) được ban hành thay thế Luật năm 2010, nhiều vấn đề pháp lý và thực tiễn áp dụng mới phát sinh cần được tổng kết, đánh giá một cách toàn diện. Khoảng trống nghiên cứu đặt ra là việc thiếu vắng một công trình nghiên cứu chuyên sâu ở cấp độ tiến sĩ tại các cơ sở đào tạo luật học nhằm luận giải bản chất trọng tài trong khoa học pháp lý Lào, đánh giá hệ thống quy định của Luật năm 2018 và thực tiễn áp dụng để đưa ra giải pháp hoàn thiện thể chế.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là nhận diện các vấn đề lý luận, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng, từ đó luận giải và đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học và tính khả thi nhằm hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp kinh tế bằng phương thức trọng tài ở nước CHDCND Lào trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Để đạt được mục tiêu nêu trên, luận án thực hiện 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Khảo cứu tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài ở trong nước (Lào) và nước ngoài nhằm xác định các nội dung có thể kế thừa và những vấn đề cần tiếp tục phát triển.
  2. Kế thừa và phát triển hệ thống lý luận cơ bản về tranh chấp kinh tế, phương thức trọng tài và pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài; làm rõ khái niệm tranh chấp kinh tế và bản chất trọng tài trong khoa học pháp lý Lào.
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng quy định của pháp luật Lào về giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài trên cơ sở đối chiếu với Luật Mẫu UNCITRAL năm 1985 và pháp luật một số quốc gia; đồng thời làm rõ thực tiễn áp dụng thông qua hoạt động của các cơ quan giải quyết tranh chấp kinh tế tại Lào để chỉ ra hạn chế, vướng mắc.
  4. Xác định định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài tại nước CHDCND Lào.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn thuộc hệ thống pháp luật nước CHDCND Lào về giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài, cùng với kinh nghiệm lập pháp quốc tế và một số quốc gia.
  • Phạm vi văn bản: Trọng tâm là Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế (sửa đổi, bổ sung) số 51/NA ban hành ngày 22/06/2018 (có hiệu lực từ ngày 06/12/2018 - gọi tắt là Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018), Luật Tố tụng Dân sự năm 2012, Hiến pháp và các văn bản liên quan của Lào; các văn bản pháp luật trước đây (Luật năm 2005, 2010); Luật Mẫu UNCITRAL năm 1985 và pháp luật trọng tài của một số quốc gia (Việt Nam, Pháp, Nhật Bản, Liên bang Nga).
  • Phạm vi không gian: Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài tại lãnh thổ nước CHDCND Lào.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ khi Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018 có hiệu lực đến năm 2023, đồng thời khảo cứu các giai đoạn lịch sử từ năm 1986 và số liệu thực tiễn hoạt động trọng tài giai đoạn 2014 – 2023.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo ba nhóm nội dung chính:

Nhóm nội dung nghiên cứu Các công trình và tác giả tiêu biểu Đánh giá đóng góp và giới hạn của tài liệu trước
Lý luận về tranh chấp kinh tế và giải quyết tranh chấp kinh tế - Herbert Smith Freehills LLP (2021)
- Hoàng Thế Liên, Phạm Hữu Nghị, Trần Hữu Huỳnh (1993)
- Nguyễn Thị Khế (1997)
- Phạm Thị Hương Thủy (2002)
- Đào Văn Hội (2002, 2003)
- Chom khăm Búp Pha Li Văn (1998)
- Xôm Xay Xi Hà Chắc (2006)
- Henry Brown (2019)
Làm rõ khái niệm tranh chấp kinh tế theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Tuy nhiên, các công trình chủ yếu tiếp cận theo bối cảnh kinh tế chuyển đổi ở Việt Nam hoặc giai đoạn đầu đổi mới tại Lào; thuật ngữ tranh chấp kinh tế gắn liền với hợp đồng kinh tế thời kỳ kế hoạch hóa chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh kinh tế thị trường hiện đại tại Lào.
Lý luận và kinh nghiệm quốc tế về trọng tài - Thomas Schultz & Federico Ortino (2022)
- Nigel Blackaby, Constantine Partasides, Alan Redfern, Martin Hunter (2004, 2015)
- UNCTAD & VIAC (2005)
- Trần Minh Ngọc (2019)
- Bùi Kim Hiếu & Nguyễn Vinh Huy (2022)
- Đề tài Trường ĐH Luật Hà Nội (2000)
- Đề tài ĐH Quốc gia Lào (2017)
- Trần Văn Nam & Nguyễn Vân Anh (2022)
- Nguyễn Ngọc Anh, Nguyễn Hữu Tấn, Dương Văn Hậu (2022)
Phân tích sâu về bản chất hai mặt (thỏa thuận và tài phán) của trọng tài phi chính phủ, nguyên tắc Competence-Competence, quy tắc trọng tài UNCITRAL, ICC, LCIA và xu hướng trọng tài trực tuyến (ODR). Chưa có công trình nào đối chiếu toàn diện các chuẩn mực này với mô hình cơ quan trọng tài công của Lào.
Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Lào - Silimata Chanthalasy (2013)
- Viengphet Zengzongyialorfaijong (2015)
- Nuannavong Vongsavan (2021)
- Hadaoheuang Vorlachit (2021)
- Romesh Weeramantry & Mahdev Mohan (2017)
- Phoudthida Soukaloun & Soudalath Limmany (2018)
- Xayyaheuang Saengthavee (2016)
- Xayadeth Soulivanh (2020)
- Pany Khamsaly (2022)
Các luận án và bài báo đã chỉ ra bất cập về thẩm quyền, thỏa thuận trọng tài và sự hỗ trợ của Tòa án. Tuy nhiên, phần lớn các công trình này phân tích dựa trên Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2010 (nay đã hết hiệu lực), hoặc chỉ tiếp cận dưới góc độ tranh chấp đầu tư quốc tế (ISDS), chưa đánh giá toàn diện hệ thống Luật năm 2018.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

  1. Luận giải sự khác biệt mang tính đặc thù trong khoa học pháp lý Lào về việc duy trì thuật ngữ "tranh chấp kinh tế" thay vì "tranh chấp thương mại", cũng như bản chất của cơ quan trọng tài thuộc cơ cấu nhà nước.
  2. Cung cấp phân tích hệ thống về toàn bộ nội dung chế định trọng tài theo Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018 (nguyên tắc, thỏa thuận trọng tài, thẩm quyền, thủ tục tố tụng, mối quan hệ hỗ trợ với Tòa án).
  3. Đánh giá dữ liệu thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Trung tâm Giải quyết tranh chấp kinh tế (CEDR) và các Văn phòng Giải quyết tranh chấp kinh tế (OEDR) giai đoạn 2014 – 2023, từ đó đề xuất định hướng chuyển đổi mô hình tổ chức trọng tài sang phi chính phủ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết sử dụng

Luận án vận dụng ba lý thuyết pháp lý cơ bản để làm khung phân tích:

  • Lý thuyết về quyền tự do kinh doanh: Quyền tự do kinh doanh bao gồm quyền tự định đoạt của các chủ thể kinh doanh trong việc lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp. Luận án sử dụng lý thuyết này (kế thừa quan điểm của Bùi Ngọc Cường và các học giả) để luận giải nguyên tắc tôn trọng tối đa sự thỏa thuận của các bên trong tố tụng trọng tài; HĐTT không được can thiệp trái với ý chí hợp pháp của đương sự.
  • Lý thuyết về tài phán phi chính phủ: Trọng tài mang bản chất hai mặt là "thỏa thuận" và "tài phán", hoạt động với tư cách là tổ chức xã hội - nghề nghiệp phi chính phủ, không nhân danh quyền lực nhà nước như Tòa án. Lý thuyết này được dùng làm tiêu chuẩn đánh giá mức độ tương thích của mô hình trọng tài nhà nước tại Lào với chuẩn mực quốc tế.
  • Lý thuyết về sự hỗ trợ của Tòa án đối với Trọng tài: Do phán quyết trọng tài không mang tính quyền lực nhà nước trực tiếp và trọng tài không có thẩm quyền cưỡng chế, sự can thiệp và hỗ trợ kịp thời của Tòa án (về thu thập chứng cứ, áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, công nhận và cho thi hành phán quyết) là điều kiện bảo đảm hiệu lực thực thi của phương thức này.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Kaysone Phomvihane về nhà nước và pháp luật, cùng các Nghị quyết Đại hội Đảng Nhân dân Cách mạng Lào và Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội các giai đoạn 2015–2020, 2021–2025.

Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được triển khai theo từng phần:

  • Phương pháp thống kê: Thu thập, hệ thống hóa các công trình nghiên cứu và số liệu thụ lý, giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài giai đoạn 2014 – 2023.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Luận giải các khái niệm, quy định pháp luật thực định và đánh giá các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội chi phối pháp luật trọng tài.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018 của Lào với Luật Mẫu UNCITRAL năm 1985, pháp luật Việt Nam, Nhật Bản, Pháp và Liên bang Nga.
  • Phương pháp lịch sử cụ thể: Khảo cứu tiến trình phát triển pháp luật trọng tài Lào qua hai giai đoạn: 1986 – 2005 và 2005 đến nay.
  • Phương pháp diễn dịch, quy nạp và suy luận logic: Xây dựng các luận điểm khoa học, phát hiện các khoảng trống quy định và xây dựng các kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Nguồn tư liệu bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật của CHDCND Lào (Hiến pháp, Bộ luật Dân sự, Luật Tố tụng Dân sự năm 2012, Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế các năm 2005, 2010, 2018), Luật Mẫu UNCITRAL 1985, các điều ước quốc tế, cùng số liệu thống kê thực tế về tổ chức và hoạt động giải quyết tranh chấp tại CEDR và OEDR trong giai đoạn 2014 – 2023.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài và pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài

Chương 1 tập trung xây dựng khung lý luận cơ bản về tranh chấp kinh tế và pháp luật trọng tài:

  • Khái niệm và đặc điểm của tranh chấp kinh tế: Tác giả phân tích sự biến đổi của thuật ngữ "tranh chấp kinh tế" từ thời kỳ kế hoạch hóa tập trung (chủ yếu là tranh chấp hợp đồng kinh tế giữa các đơn vị kinh tế nhà nước, theo Chom khăm Búp Pha Li Văn, 1998) sang nền kinh tế thị trường (bao gồm tranh chấp phát sinh từ hoạt động kinh doanh, đầu tư, sở hữu trí tuệ, cổ phần, theo quy định tại Điều 2 Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018). Tác giả chỉ ra rằng mặc dù thế giới sử dụng phổ biến thuật ngữ "tranh chấp thương mại", khoa học pháp lý Lào vẫn duy trì thuật ngữ "tranh chấp kinh tế" do đặc thù chưa có bộ luật thương mại riêng biệt và thói quen áp dụng pháp luật của xã hội.
  • Bản chất phương thức trọng tài: Truy nguyên lịch sử trọng tài thương mại từ các thương nhân châu Âu thời Trung Cổ (thế kỷ IX - XI), phân tích các ưu điểm về tính bảo mật, sự linh hoạt, quyền tự do chọn trọng tài viên và tính chung thẩm của phán quyết.
  • Khung pháp luật về trọng tài: Luận giải cấu trúc nội dung pháp luật trọng tài, các yếu tố chi phối hệ thống pháp luật (thể chế chính trị, trình độ phát triển kinh tế thị trường, bối cảnh hội nhập, cải cách tư pháp và chất lượng nguồn nhân lực).
  • Bài học kinh nghiệm quốc tế: Đánh giá các quy tắc của Luật Mẫu UNCITRAL 1985 và kinh nghiệm lập pháp của các nước (Việt Nam, Pháp, Nhật Bản) về thẩm quyền xem xét hiệu lực thỏa thuận trọng tài (nguyên tắc Competence-Competence), tiêu chuẩn trọng tài viên và cơ chế Tòa án hỗ trợ tố tụng trọng tài.

Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

Chương 2 phân tích chi tiết quy định thực định và dữ liệu thực tế tại Lào:

  • Lịch sử phát triển pháp luật: Chia làm hai giai đoạn chính: giai đoạn 1986 – 2005 (bắt đầu công cuộc Đổi mới, hình thành các quy định giải quyết tranh chấp kinh tế ban đầu) và giai đoạn 2005 đến nay (đánh dấu bằng Luật năm 2005, Luật năm 2010 và Luật năm 2018).
  • Đánh giá quy định pháp luật hiện hành (Luật năm 2018):
    1. Nguyên tắc: Ghi nhận nguyên tắc tự nguyện, bình đẳng, bảo mật và độc lập của Hội đồng trọng tài.
    2. Thỏa thuận trọng tài: Quy định về hình thức văn bản, điều kiện hiệu lực; tuy nhiên còn thiếu quy định chi tiết về trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện được.
    3. Thẩm quyền: Quy định phạm vi tranh chấp thuộc thẩm quyền của cơ quan giải quyết tranh chấp kinh tế nhưng chưa phân định rành mạch giữa thẩm quyền của Trung tâm (CEDR) và các Văn phòng cấp tỉnh (OEDR).
    4. Hình thức và trọng tài viên: Quy định về tiêu chuẩn, quyền và nghĩa vụ của trọng tài viên trong danh sách của Bộ Tư pháp.
    5. Trình tự, thủ tục tố tụng: Các bước từ nộp đơn, thụ lý, chỉ định HĐTT, hòa giải trong tố tụng đến ban hành phán quyết.
    6. Sự hỗ trợ của Tòa án: Pháp luật đã ghi nhận sự hỗ trợ của Tòa án nhân dân nhưng các quy định về biện pháp khẩn cấp tạm thời và thu thập chứng cứ còn mang tính nguyên tắc, thiếu văn bản hướng dẫn chi tiết.
  • Thực tiễn áp dụng và số liệu hoạt động:
    • Giới thiệu mô hình tổ chức của Trung tâm Giải quyết tranh chấp kinh tế (CEDR) và Văn phòng Giải quyết tranh chấp kinh tế (OEDR) trực thuộc quản lý nhà nước của Bộ Tư pháp.
    • Luận án cung cấp các dữ liệu và bảng biểu thống kê quan trọng:
      • Cơ cấu tổ chức của CEDR và OEDR.
      • Trình độ chuyên môn của đội ngũ Trọng tài viên giải quyết tranh chấp kinh tế.
      • Số vụ tranh chấp kinh tế được yêu cầu giải quyết bằng trọng tài tại các cơ quan giải quyết tranh chấp kinh tế Lào giai đoạn 2014 – 2023.
      • Số vụ việc cụ thể thụ lý tại CEDR và OEDR giai đoạn 2014 – 2023.
  • Hạn chế, vướng mắc thực tiễn: Số lượng vụ việc giải quyết bằng trọng tài còn khiêm tốn so với Tòa án; tính phụ thuộc hành chính vào Bộ Tư pháp làm giảm sự lựa chọn của các nhà đầu tư nước ngoài; trình độ chuyên môn, ngoại ngữ và kỹ năng tố tụng của đội ngũ trọng tài viên còn hạn chế; sự phối hợp giữa cơ quan trọng tài với Tòa án và Cơ quan Thi hành án còn lúng túng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài của nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào

Chương 3 đưa ra hệ thống quan điểm và biện pháp thực thi:

  • Định hướng hoàn thiện pháp luật: Bám sát đường lối đổi mới của Đảng Nhân dân Cách mạng Lào về cải cách pháp luật và tư pháp; từng bước chuyển hóa cơ quan trọng tài từ đơn vị sự nghiệp công sang thiết chế tài phán phi chính phủ; tương thích hóa pháp luật quốc gia với Luật Mẫu UNCITRAL năm 1985 và các công ước quốc tế mà Lào là thành viên.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật:
    1. Sửa đổi, bổ sung Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018: Bổ sung quy định chi tiết về thỏa thuận trọng tài vô hiệu, thỏa thuận không thể thực hiện; mở rộng quyền tự quyết của HĐTT đối với thẩm quyền của chính mình (Competence-Competence); quy định rõ cơ chế áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời.
    2. Phương án xây dựng đạo luật độc lập về Trọng tài: Đề xuất lộ trình nghiên cứu, xây dựng một đạo luật chuyên biệt về Trọng tài thương mại độc lập với cơ chế hòa giải và tách khỏi sự quản lý trực tiếp mang tính hành chính của cơ quan nhà nước.
  • Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật:
    1. Đảm bảo số lượng và chất lượng Trọng tài viên: Đổi mới quy trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng chuyên sâu về thương mại quốc tế, ngoại ngữ; thu hút các luật sư, chuyên gia kinh tế có uy tín tham gia làm trọng tài viên.
    2. Nâng cao hiệu quả phối hợp hỗ trợ của Tòa án: Ban hành hướng dẫn tố tụng tư pháp nhằm bảo đảm Tòa án hỗ trợ kịp thời trong việc thu thập chứng cứ, triệu tập người làm chứng và xem xét hủy/công nhận phán quyết trọng tài đúng quy định.
    3. Tuyên truyền, nâng cao nhận thức: Đẩy mạnh phổ biến pháp luật trọng tài trong cộng đồng doanh nghiệp trong và ngoài nước nhằm gia tăng sự tin tưởng và lựa chọn phương thức ADR.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa toàn diện lý luận về tranh chấp kinh tế và phương thức trọng tài trong bối cảnh đặc thù của nền kinh tế thị trường định hướng XHCN tại CHDCND Lào.
  • Luận giải cơ sở khoa học và thực tiễn của việc sử dụng thuật ngữ "tranh chấp kinh tế" trong pháp luật thực định Lào thay vì thay thế hoàn toàn bằng thuật ngữ "tranh chấp thương mại".
  • Làm sáng tỏ bản chất tài phán phi chính phủ của trọng tài theo chuẩn mực quốc tế, chỉ ra điểm khác biệt giữa mô hình cơ quan giải quyết tranh chấp trực thuộc Bộ Tư pháp Lào với các trung tâm trọng tài độc lập trên thế giới.
  • Xác định và phân tích các yếu tố chi phối nội dung pháp luật và hiệu quả áp dụng pháp luật trọng tài tại Lào, bao gồm thể chế chính trị, cải cách tư pháp và năng lực của đội ngũ cán bộ pháp lý.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Phân tích có hệ thống các quy định của Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018 trong sự so sánh với Luật năm 2010, Luật Mẫu UNCITRAL 1985 và luật pháp của một số quốc gia.
  • Đánh giá thực trạng hoạt động giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài tại Lào thông qua số liệu thống kê giai đoạn 2014 – 2023 tại Trung tâm CEDR và các Văn phòng OEDR, chỉ ra các nguyên nhân dẫn đến sự hạn chế về số lượng vụ việc thụ lý.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: từ phương án sửa đổi bổ sung Luật năm 2018, kế hoạch xây dựng Đạo luật Trọng tài độc lập, đến việc kiện toàn đội ngũ trọng tài viên và hoàn thiện cơ chế hỗ trợ tố tụng của Tòa án nhân dân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo cứu mô hình giải quyết tranh chấp kinh tế theo Luật năm 2018 và thực tiễn hoạt động của CEDR/OEDR tại Lào; do tính chất phân tán của nguồn dữ liệu và các vụ việc trọng tài có tính bảo mật, phạm vi tiếp cận chi tiết hồ sơ từng vụ án tranh chấp cụ thể còn có giới hạn nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài tại Lào theo Công ước New York năm 1958; nghiên cứu các khía cạnh pháp lý chuyên sâu về giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS) mà Lào là một bên tham gia; nghiên cứu khả năng ứng dụng phương thức giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR) trong hoạt động trọng tài tại Lào.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tư pháp Lào): Luận án cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc tổng kết, sửa đổi Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018 và xây dựng Đạo luật về Trọng tài thương mại trong tương lai; hỗ trợ quá trình cải cách tư pháp và đổi mới mô hình quản lý trọng tài.
  • Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo trong giảng dạy, nghiên cứu môn Luật Kinh tế, Luật So sánh và thủ tục giải quyết tranh chấp kinh tế tại các cơ sở đào tạo luật ở CHDCND Lào và Việt Nam (như Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Quốc gia Lào).
  • Đối với cộng đồng doanh nghiệp và người hành nghề luật: Cung cấp thông tin pháp lý về quy trình tố tụng trọng tài tại CEDR/OEDR, giúp các doanh nghiệp, nhà đầu tư trong và ngoài nước hiểu rõ cơ chế giải quyết tranh chấp để xây dựng điều khoản thỏa thuận trọng tài hiệu quả trong hợp đồng kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "tranh chấp kinh tế" theo Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018 của Lào được định nghĩa như thế nào?

Theo Điều 2 Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018 của CHDCND Lào, tranh chấp kinh tế được xác định là: "Xung đột lợi ích giữa pháp nhân với nhau hoặc giữa pháp nhân với cá nhân hoặc giữa pháp nhân với tổ chức, cá nhân với cá nhân, cá nhân với tổ chức trong nước hoặc nước ngoài phát sinh do vi phạm hợp đồng kinh tế hoặc từ hoạt động kinh doanh".

2. Mô hình tổ chức cơ quan giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài ở Lào có điểm gì đặc thù so với thế giới?

Tại CHDCND Lào, cơ quan giải quyết tranh chấp kinh tế bằng trọng tài không phải là tổ chức phi chính phủ độc lập hoàn toàn mà là các cơ quan chuyên môn sự nghiệp trực thuộc quản lý của cơ quan nhà nước (Bộ Tư pháp), bao gồm Trung tâm Giải quyết tranh chấp kinh tế (CEDR) và các Văn phòng Giải quyết tranh chấp kinh tế (OEDR) tại các tỉnh và thủ đô.

3. Những lý thuyết pháp lý nào được tác giả sử dụng làm nền tảng trong luận án?

Luận án sử dụng 3 lý thuyết pháp lý chính:

  1. Lý thuyết về quyền tự do kinh doanh (quyền tự định đoạt phương thức giải quyết tranh chấp).
  2. Lý thuyết về tài phán phi chính phủ (bản chất hai mặt thỏa thuận và tài phán của trọng tài).
  3. Lý thuyết về sự hỗ trợ của Tòa án đối với Trọng tài (bảo đảm sức mạnh cưỡng chế hỗ trợ cho hoạt động trọng tài).

4. Giai đoạn số liệu thực tiễn được luận án thu thập và phân tích là giai đoạn nào?

Luận án thu thập và phân tích dữ liệu thực tế về số vụ tranh chấp kinh tế được yêu cầu giải quyết bằng trọng tài tại các cơ quan giải quyết tranh chấp kinh tế Lào (CEDR và OEDR) trong giai đoạn 10 năm, từ năm 2014 đến năm 2023.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Saisamone Voravongsa là công trình nghiên cứu chuyên sâu về chế định giải quyết tranh chấp kinh tế bằng phương thức trọng tài theo pháp luật CHDCND Lào. Tác giả đã làm rõ các vấn đề lý luận về tranh chấp kinh tế và bản chất trọng tài, phân tích hệ thống các quy định của Luật Giải quyết tranh chấp kinh tế năm 2018 trong mối tương quan so sánh với chuẩn mực quốc tế và thực tiễn áp dụng tại CEDR/OEDR giai đoạn 2014 – 2023. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện khung pháp lý, hướng tới việc đưa trọng tài tại Lào trở về đúng vị trí thiết chế tài phán phi chính phủ, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.