Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kiến trúc với đề tài "Ứng dụng Topology trong thiết kế kiến trúc tại Việt Nam", mã số chuyên ngành 9580101, do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Minh Thùy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Đình Thi tại Trường Đại học Xây dựng Hà Nội (năm 2022). Công trình tập trung giải quyết bài toán đổi mới phương pháp luận sáng tác và tìm kiếm ý tưởng kiến trúc thông qua việc vận dụng các nguyên lý toán học Topology trong bối cảnh chuyển đổi số và công nghệ kỹ thuật số tại Việt Nam.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng trong suốt tiến trình lịch sử, hình học Euclid với các hình khối cơ bản (lập phương, lăng trụ, chóp nón, tứ diện, khối cầu) đã đóng vai trò nền tảng cho thiết kế kiến trúc. Tuy nhiên, các hình khối này bộc lộ sự hạn chế trong việc tạo lập không gian linh hoạt, thích ứng với môi trường đa dạng của thời đại mới. Từ thế kỷ XIX, các ngành toán học mới như hình học Lobachevsky, Fractal và đặc biệt là Topology ("hình học màng cao su") đã cung cấp hệ thống quan niệm mới về không gian, bề mặt và các phép biến đổi hình học định tính. Trên thế giới, nhiều quốc gia như Anh, Mỹ, Ý, Áo, Bồ Đào Nha, Argentina, Hà Lan đã có những nghiên cứu và công trình ứng dụng Topology vào kiến trúc. Ngược lại, tại Việt Nam, công tác đào tạo và thực hành thiết kế kiến trúc chủ yếu vẫn dựa trên tư duy hình học Euclid và phương pháp thử - sai theo kinh nghiệm trực giác; công cụ kỹ thuật số mới dừng ở vai trò thể hiện bản vẽ mà chưa tham gia vào quá trình hình thành ý tưởng. Cho đến thời điểm nghiên cứu, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu chuyên sâu về việc ứng dụng Topology trong thiết kế kiến trúc gắn với điều kiện, bối cảnh cụ thể của Việt Nam.
Mục đích nghiên cứu của luận án là đề xuất các giải pháp ứng dụng Topology trong thiết kế kiến trúc tại Việt Nam nhằm phát huy khả năng sáng tạo kiến trúc đáp ứng nhu cầu phát triển trong thời đại kỹ thuật số.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định khả năng ứng dụng Topology vào thiết kế kiến trúc tại Việt Nam.
- Đề xuất mức độ và nội dung ứng dụng Topology vào thiết kế ý tưởng kiến trúc tại Việt Nam.
- Đề xuất các giải pháp ứng dụng Topology trong giai đoạn thiết kế ý tưởng kiến trúc tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Thiết kế kiến trúc ứng dụng Topology.
- Phạm vi không gian: Áp dụng cho các công trình kiến trúc tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
- Giới hạn giai đoạn thiết kế: Giai đoạn thiết kế ý tưởng kiến trúc đối với công trình xây dựng mới.
- Giới hạn nội dung học thuật: Tập trung vào hình học Topo, các mối quan hệ không gian và tổ hợp Topology để ứng dụng vào thiết kế kiến trúc, không đi sâu vào các nhánh đại số hoặc giải tích phức tạp của toán học Topology.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa lịch sử hình thành, phát triển của Topology và quá trình thâm nhập của ngành toán học này vào các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật, quy hoạch và kiến trúc qua các mốc thời gian và công trình tiêu biểu:
- Khởi nguồn toán học: Năm 1736, Leonhard Euler giải bài toán 7 cây cầu ở Königsberg, thiết lập nền móng cho lý thuyết đồ thị và Topology; năm 1847, Johann Benedict Listing lần đầu đưa ra thuật ngữ Topology trong tác phẩm Vorstudien zur Topologie; năm 1895, Henri Poincaré công bố các bài báo Analysis situs định nghĩa Topology là khoa học về đặc tính định tính của các hình dạng; năm 1914, Felix Hausdorff đưa ra khái niệm "không gian Topology" dựa trên lý thuyết tập hợp.
- Ứng dụng liên ngành: Darcy Thompson (1917) áp dụng biến đổi mạng lưới Topology trong sinh học hình thái qua tác phẩm On Growth and Form; Harry Beck (1933) ứng dụng quan hệ vị trí tương đối Topology để vẽ sơ đồ mạng lưới tàu điện ngầm London; Max Bill (những năm 1930) đưa dải Mobius vào điêu khắc; giải Nobel Vật lý 2016 được trao cho ba nhà khoa học người Anh nhờ nghiên cứu về chuyển pha Topology của vật chất.
- Lý thuyết kiến trúc và quy hoạch quốc tế: Reyner Banham (1955) đưa khái niệm Topology vào lý thuyết kiến trúc trong bài viết về New Brutalism; các kiến trúc sư Pascal Häusemann, Alfred Neumann, Michael Webb (thập niên 1950) khảo sát không gian Topology liên tục giữa bên trong và bên ngoài; Christopher Alexander (1965) công bố bài luận A City is Not a Tree mô hình hóa cấu trúc đô thị thành đồ thị Topology; Gilles Deleuze đưa các khái niệm đa tạp (manifold), nếp gấp vào triết học, tác động đến các kiến trúc sư Jeffrey Kipnis, Greg Lynn, Peter Eisenman, Bahram Shirdel; Giuseppa Di Cristina khẳng định xu hướng Topology cung cấp tài nguyên khái niệm và kỹ thuật thực hành cho kiến trúc.
- Phương pháp luận đồ thị và tổ hợp mặt bằng: Jean Cousin (1970), March và Steadman (1971), R. Korf (1977), Michael J. (1975, phân tích Marie Short House) và Pirouz Nourian (2016) phát triển quy trình chuyển hóa từ bảng ma trận liên kết kề và đồ thị Topology sang sơ đồ mặt bằng kiến trúc.
- Các công trình kiến trúc quốc tế tiêu biểu: Tòa nhà Max Reinhardt (Đức, 1992) của Peter Eisenman; Mobius House (Hà Lan, 1998) của UN Studio và Ben Van Berkel; Klein Bottle House (Úc) và Trường trung học PEGS của McBride Charles Ryan Architects; 18 Turn (2001) của Daniel Libeskind; Springtecture B (2002) và Guangzh Huadu Culture & Art Center (2009) của Shuhei Endo; Gran Mediterraneo (Israel) của David Tajchman; Viện nghiên cứu Yu Qingcheng (Trung Quốc) của Zhang Hua Architects; The Twist (Na Uy, 2019) của BIG.
- Tình hình nghiên cứu và thực tiễn tại Việt Nam: Các giáo trình lý thuyết thiết kế của Nguyễn Đức Thiềm (1999), Tạ Trường Xuân (2009) chủ yếu tiếp cận theo phương pháp thiết kế truyền thống và hình học Euclid. Một số công trình thực tế bắt đầu xuất hiện hình thái tự do, uốn lượn mang tinh thần Topology như Trung tâm triển lãm Vĩnh Phúc (JC Architects, 2021), Cung quy hoạch, hội chợ và triển lãm tỉnh Quảng Ninh (S-Design, 2014), Bảo tàng Thế giới Cà phê tại Buôn Ma Thuột (A21 studio, KTS Nguyễn Hòa Hiệp, 2018), Nhà trẻ Farming Kindergarten (Võ Trọng Nghĩa).
Vị trí của luận án: Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về cơ sở lý luận và phương pháp thực hành có hệ thống, chuyển đổi cách tiếp cận tự phát mang tính trực giác của các kiến trúc sư trong nước thành một quy trình thiết kế ý tưởng khoa học, logic dựa trên công cụ Topology kết hợp công nghệ kỹ thuật số.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các khái niệm và công cụ chuyên biệt của hình học Topo:
- Topology và Hình học Topo: Ngành hình học nghiên cứu các đặc tính định tính của đối tượng được bảo toàn qua các biến dạng liên tục (bẻ cong, kéo giãn, nén, xoắn, ngoại trừ việc xé rách hoặc dán dính). Hình học Topo không bảo toàn độ đo (chiều dài, diện tích, thể tích, góc, tỷ lệ) mà bảo toàn tính liên tục và mối quan hệ lân cận. Các thuộc tính duy trì sau biến dạng gọi là bất biến Topo; các hình có thể chuyển đổi qua lại bằng phép biến đổi liên tục gọi là tương đương Topo.
- Không gian Topology và Lý thuyết đồ thị: Không gian kiến trúc được trừu tượng hóa thành một tập hợp các phần tử và quan hệ cấu trúc. Đồ thị Topology gồm tập hợp các đỉnh (đại diện cho không gian chức năng) và các cạnh (đại diện cho mối liên hệ liền kề, lưu tuyến giữa các không gian).
- Nguyên mẫu Topology: Các cấu trúc hình học chuẩn mực gồm dải Mobius (mặt 1 phía, 1 cạnh biên), chai Klein (bề mặt không định hướng tự giao cắt trong không gian ba chiều), mặt Boy (bề mặt không định hướng tạo bởi 3 dải Mobius), các Nút (cấu trúc dây thắt nút trong không gian 3 chiều).
- Phép biến đổi Topology từ hình gốc: Biến dạng đàn hồi liên tục thuận nghịch bao gồm các thao tác: gấp nếp, uốn cong, vặn xoắn, kéo dãn hoặc kết hợp nhiều thao tác trên một hình gốc cơ bản.
- Tổ hợp Topology: Bao gồm tổ hợp cấu trúc (logic vận hành bên trong) và tổ hợp hình thức (ngôn ngữ biểu đạt hình khối bên ngoài).
Hệ thống phương pháp nghiên cứu được luận án sử dụng bao gồm:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, đánh giá: Thu thập, hệ thống hóa và đánh giá các công trình nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn trong nước và quốc tế để nhận diện khoảng trống nghiên cứu.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh ưu nhược điểm giữa phương pháp thiết kế truyền thống (dựa trên trực giác, thử và sai) và phương pháp thiết kế khoa học (sử dụng công cụ máy tính và toán học Topology).
- Phương pháp dự báo: Dự báo xu hướng phát triển của thiết kế kiến trúc trong bối cảnh công nghệ kỹ thuật số, cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và thiết kế tham số.
- Phương pháp chuyên gia: Phỏng vấn, tham vấn ý kiến của các chuyên gia trong lĩnh vực lý thuyết kiến trúc, quy hoạch và xây dựng để hoàn thiện các đề xuất giải pháp.
- Phương pháp thiết kế thực nghiệm: Áp dụng toàn bộ quy trình và giải pháp đề xuất vào một đồ án thiết kế cụ thể (công trình Bảo tàng tỉnh Thái Bình) với sự hỗ trợ của các phần mềm đồ họa máy tính.
Nguồn tư liệu, dữ liệu phục vụ nghiên cứu: Các văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn, tiêu chuẩn thiết kế kiến trúc tại Việt Nam; dữ liệu bản vẽ, hình ảnh, tài liệu phân tích của các công trình kiến trúc trong và ngoài nước; dữ liệu nhiệm vụ thiết kế, điều kiện địa điểm và yêu cầu công năng của dự án Bảo tàng tỉnh Thái Bình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan ứng dụng Topology trong thiết kế kiến trúc
Chương 1 phân tích tiến trình ứng dụng Topology trên thế giới và thực trạng tại Việt Nam. Trên thế giới, quá trình thiết kế được phân chia theo giai đoạn (tiền thiết kế, phân tích địa điểm, thiết kế sơ đồ, phát triển thiết kế, lập hồ sơ xây dựng, đấu thầu, giám sát theo chuẩn Viện Kiến trúc sư Hoa Kỳ AIA) và theo hoạt động thiết kế (phân tích, tổng hợp, đánh giá). Topology tham gia vào quá trình này ở các khía cạnh:
- Hoạt động phân tích: Sử dụng lý thuyết đồ thị để phân tích mối quan hệ không gian, lưu tuyến và cấu trúc mặt bằng (như phân tích của F. Wright đối với các công trình Life House, Ralph Jester House, Vigo Sundt House; phân tích Marie Short House).
- Hoạt động tổng hợp: Ứng dụng lý thuyết đồ thị để tạo lập mặt bằng (phương pháp sơ đồ bong bóng của R. Korf, Jean Cousin, Pirouz Nourian); ứng dụng các nguyên mẫu Topology (dải Mobius, chai Klein, mặt Boy, các Nút) và các phép biến đổi hình gốc (gấp nếp, uốn cong, vặn xoắn).
- Hoạt động đánh giá: Đánh giá sự tương thích của dây chuyền công năng thông qua các chỉ số đồ thị và thẩm mỹ kiến trúc.
- Phạm vi ứng dụng công trình: Áp dụng đa dạng từ công trình văn hóa, thể thao, nhà ở, trường học đến công trình y tế; tích hợp chặt chẽ với phần mềm kỹ thuật số (3D Max, Revit, Rhino, Grasshopper, Dynamo, ParaCloud Modeler, GenerativeComponents) và mô hình thiết kế tham số.
Tại Việt Nam, thực trạng thiết kế chủ yếu dựa trên kinh nghiệm trực giác và tư duy hình học Euclid (sử dụng các phép cộng, trừ, chồng lấp trên 5 khối cơ bản). Một số công trình thực tế đã xuất hiện các đường cong mềm mại và tính liên tục nhưng bản chất vẫn là đi đường vòng bằng phương pháp thử - sai truyền thống.
| Tiêu chí so sánh |
Phương pháp thiết kế kiến trúc truyền thống |
Phương pháp thiết kế kiến trúc ứng dụng Topology |
| Cơ sở hình học nền tảng |
Hình học Euclid cổ điển |
Hình học Topo (hình học định tính, màng cao su) |
| Đặc tính bảo toàn |
Bảo toàn các yếu tố đo lường: kích thước, độ dài, góc, tỷ lệ, diện tích, thể tích |
Bảo toàn các bất biến Topo: tính liên tục, mối quan hệ lân cận, số lỗ rỗng, số cạnh biên |
| Thành phần hình khối |
05 khối cơ bản: lập phương, lăng trụ, chóp nón, tứ diện, khối cầu |
Bề mặt biến dạng liên tục, nguyên mẫu Topo: dải Mobius, chai Klein, mặt Boy, các Nút |
| Thủ pháp tạo hình |
Cộng khối, trừ khối, chồng xếp khối hình học phẳng và khối đặc |
Uốn cong, gấp nếp, kéo giãn, vặn xoắn đàn hồi từ một hình gốc |
| Tổ chức không gian |
Bố cục tĩnh, phân định ranh giới cứng nhắc giữa trong và ngoài |
Không gian động, kết nối liên tục, chuyển tiếp linh hoạt giữa trong và ngoài |
| Vai trò của công nghệ số |
Dùng máy tính để vẽ lại bản vẽ và dựng phối cảnh thể hiện |
Máy tính tham gia thuật toán sinh hình, tối ưu hóa công năng và tham số hóa |
Chương 2: Cơ sở khoa học ứng dụng Topology trong thiết kế kiến trúc tại Việt Nam
Chương 2 thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết khoa học gồm:
- Các mối quan hệ không gian Topology: Luận án làm rõ các quan hệ kề cận, tính liên tục và không liên tục, quan hệ trong - ngoài (thông qua khái niệm vùng ranh giới ZF đóng vai trò như bức tường có độ dày), vùng đóng - mở, vùng kết nối đơn giản và vùng đa kết nối.
- Phân loại bề mặt và bất biến Topology: Phân loại bề mặt dựa trên giống Topology ($g = 0$ đối với mặt cầu; $g = 1$ đối với xuyến đơn; $g = 2$ đối với xuyến kép); số lượng cạnh biên ($0, 1, 2$); tính chất định hướng và không định hướng; các loại nút với số điểm giao cắt ($crossing \le 8$).
- Phép biến đổi đồng phôi và tổ hợp không gian: Khảo sát các phép biến đổi đồng phôi, tổng kết nối, biến đổi không gian; phân loại các kiểu tổ hợp không gian kiến trúc dưới góc nhìn Topology bao gồm tổ hợp kiểu tập trung, tuyến tính, tán xạ, theo cụm và theo lưới.
- Các yếu tố ảnh hưởng tại Việt Nam: Điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa, địa hình tự nhiên; điều kiện kinh tế - xã hội và năng lực của đội ngũ thiết kế; sự phát triển của công nghệ xây dựng, vật liệu mới và công nghệ kỹ thuật số; hệ thống văn bản pháp lý, quy chuẩn và tiêu chuẩn xây dựng hiện hành liên quan đến quá trình thiết kế công trình (thiết kế 1 bước, 2 bước, 3 bước).
Chương 3: Giải pháp ứng dụng Topology trong thiết kế kiến trúc tại Việt Nam
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng thực tiễn trong giai đoạn thiết kế ý tưởng kiến trúc:
-
Quan điểm, mục tiêu và nguyên tắc: Đảm bảo tính thích ứng với điều kiện khí hậu, công năng, bản sắc văn hóa; khai thác tối đa sự hỗ trợ của công nghệ máy tính; tuân thủ các quy chuẩn xây dựng.
-
Quy trình và giải pháp thiết kế ý tưởng:
- Ứng dụng lý thuyết đồ thị Topology trong phân tích và tổng hợp mặt bằng chức năng (từ ma trận kề đến sơ đồ liên kết và mặt bằng sơ bộ).
- Ứng dụng phép biến đổi Topology một hình gốc (uốn cong, gấp, vặn xoắn).
- Ứng dụng đặc trưng hình thái nguyên mẫu Topology kết hợp phép biến đổi hình gốc.
- Kết hợp Topology với hình học Euclid (tổ hợp Euclid rồi biến đổi Topology, hoặc biến đổi Topology rồi tổ hợp Euclid dạng cụm, tuyến, lưới, chồng dọc, ghép ngang) và kết hợp hình học Fractal.
- Đổi mới chương trình đào tạo sáng tác kiến trúc tại các trường đại học và bổ sung hệ thống quy chuẩn kỹ thuật thiết kế số.
-
Thiết kế thực nghiệm công trình Bảo tàng tỉnh Thái Bình: Triển khai đầy đủ qua quy trình 7 bước:
- Bước 1 - Thu thập thông tin: Khảo sát vị trí khu đất, phân tích nhiệm vụ thiết kế bảo tàng tỉnh.
- Bước 2 - Phân tích và xử lý thông tin: Xác định danh mục không gian chức năng trưng bày, hành chính, kho bảo quản, dịch vụ.
- Bước 3 - Tổng hợp: Lập bảng ma trận kề không gian cho Tổng mặt bằng, Tầng hầm, Tầng 1, Tầng 2, Tầng 3 (gán giá trị 1 cho các không gian liền kề trực tiếp, 0 cho không gian không liền kề); chuyển đổi ma trận thành các sơ đồ đồ thị cấu trúc không gian tương ứng.
- Bước 4 - Đánh giá và lựa chọn tổ hợp tối ưu: Lựa chọn phương án đồ thị đối ngẫu tối ưu cho dây chuyền công năng các tầng.
- Bước 5 - Biến đổi Topology: Tiến hành gộp khối cơ sở và thực hiện các phép biến đổi uốn cong, kéo giãn bề mặt nhằm tạo hình thái công trình hòa nhập với cảnh quan.
- Bước 6 - Đánh giá, lựa chọn phương án: So sánh các phương án biến đổi hình khối dựa trên tiêu chí thẩm mỹ và yêu cầu kỹ thuật.
- Bước 7 - Phát triển giải pháp: Hoàn thiện giải pháp kiến trúc tổng thể của công trình bảo tàng.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đã đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp mới sau:
- Về lý luận: Bổ sung, hoàn thiện hệ thống lý thuyết chuyên ngành về các môn học liên quan đến sáng tác kiến trúc dựa trên Topology, phục vụ trực tiếp cho công tác nghiên cứu khoa học và đào tạo kiến trúc sư tại Việt Nam.
- Về quan điểm và nguyên tắc: Xác lập hệ thống quan điểm và nguyên tắc khoa học cho việc ứng dụng Topology vào thiết kế kiến trúc phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội, công nghệ và khí hậu tại Việt Nam.
- Về giải pháp thực tiễn: Đề xuất khung mức độ, nội dung và các quy trình giải pháp cụ thể để ứng dụng Topology trong giai đoạn thiết kế ý tưởng kiến trúc (gồm quy trình ứng dụng đồ thị Topology, quy trình biến đổi hình gốc, quy trình phối hợp đa phương pháp và thực nghiệm kiểm chứng qua dự án Bảo tàng tỉnh Thái Bình).
Về mặt kiến nghị, tác giả đề xuất:
- Cập nhật, bổ sung các học phần về hình học phi Euclid, Topology và thiết kế tham số vào chương trình đào tạo kiến trúc sư tại các trường đại học.
- Bổ sung và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, quy chuẩn, tiêu chuẩn thiết kế kiến trúc nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc ứng dụng công nghệ kỹ thuật số và các phương pháp thiết kế mới tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn thiết kế ý tưởng đối với công trình xây dựng mới, chưa bao quát toàn bộ các giai đoạn triển khai chi tiết kỹ thuật, bản vẽ thi công hoặc công tác bảo tồn, cải tạo công trình cũ.
- Phạm vi lý thuyết Topology được giới hạn ở khía cạnh hình học Topo và quan hệ không gian, chưa mở rộng sang các phân ngành giải tích và cấu trúc đại số trừu tượng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng ứng dụng Topology cho các giai đoạn thiết kế kỹ thuật, thiết kế thi công và ứng dụng công nghệ in 3D trong xây dựng công trình.
- Tích hợp sâu rộng quy trình Topology với mô hình thông tin công trình (BIM) và các công cụ thuật toán tham số hóa tự động.
- Nghiên cứu ứng dụng các nguyên lý Topology sang lĩnh vực thiết kế quy hoạch đô thị và thiết kế cảnh quan tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cụ thể đối với các nhóm đối tượng:
- Cơ sở đào tạo và giảng viên: Làm tài liệu phục vụ giảng dạy các môn Lý thuyết sáng tác kiến trúc, Phương pháp luận thiết kế kiến trúc, Hình học kiến trúc tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành kiến trúc, quy hoạch, nội thất.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Cung cấp khung phương pháp luận nghiên cứu về mối quan hệ giữa toán học hiện đại, công nghệ số và sáng tác không gian kiến trúc.
- Kiến trúc sư và các đơn vị tư vấn thiết kế: Cung cấp quy trình 7 bước rõ ràng cùng công cụ ma trận kề và đồ thị Topology để phân tích dây chuyền công năng và tìm kiếm hình khối kiến trúc phi truyền thống.
- Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để nghiên cứu đổi mới tiêu chuẩn thiết kế và khung chương trình đào tạo chuyên ngành trong kỷ nguyên chuyển đổi số.
Câu hỏi thường gặp
1. Topology khác biệt căn bản như thế nào so với hình học Euclid trong thiết kế kiến trúc?
Hình học Euclid dựa trên các yếu tố đo lường định lượng chính xác như kích thước, độ dài, góc, diện tích, thể tích và các hình khối cơ bản (lập phương, lăng trụ, chóp, cầu). Topology là hình học định tính, không bảo toàn kích thước hay tỷ lệ mà bảo toàn các đặc tính bất biến qua biến dạng liên tục (uốn cong, bẻ, vặn xoắn, kéo giãn, không làm rách), tập trung vào mối quan hệ lân cận, tính liên tục và sự kết nối không gian.
2. Lý thuyết đồ thị Topology đóng vai trò gì trong hoạt động phân tích và tổng hợp mặt bằng kiến trúc?
Lý thuyết đồ thị trừu tượng hóa các không gian chức năng thành các đỉnh và mối liên hệ tiếp cận giữa chúng thành các cạnh. Trong phân tích, đồ thị giúp đánh giá định lượng tính liên kết, mức độ tiếp cận và tính riêng tư của từng không gian. Trong tổng hợp, việc chuyển đổi từ ma trận kề không gian sang đồ thị đối ngẫu cho phép kiến trúc sư sắp xếp dây chuyền công năng một cách logic, độc lập với hình dạng hình học cụ thể trước khi tiến hành tạo hình.
3. Những nguyên mẫu và phép biến đổi Topology nào được luận án phân loại để ứng dụng trong tạo hình kiến trúc?
Luận án chỉ ra các nguyên mẫu Topology điển hình gồm dải Mobius, chai Klein, mặt Boy và các Nút. Các phép biến đổi từ một hình gốc bao gồm: gấp nếp, uốn cong, vặn xoắn, kéo giãn hoặc kết hợp đồng thời nhiều thao tác đàn hồi liên tục trên một đối tượng hình học ban đầu.
4. Quy trình thiết kế thực nghiệm công trình Bảo tàng tỉnh Thái Bình gồm những bước nào?
Quy trình thực nghiệm được triển khai qua 7 bước: (1) Thu thập thông tin; (2) Phân tích và xử lý thông tin chức năng; (3) Tổng hợp ma trận kề và đồ thị Topology cho Tổng mặt bằng và các tầng; (4) Đánh giá và lựa chọn tổ hợp tối ưu; (5) Biến đổi Topology hình khối công trình; (6) Đánh giá, lựa chọn phương án hình khối; (7) Phát triển và hoàn thiện giải pháp thiết kế kiến trúc.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Minh Thùy là công trình nghiên cứu chuyên ngành kiến trúc về việc ứng dụng các nguyên lý hình học Topo vào quy trình thiết kế công trình tại Việt Nam. Công trình đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết toán học Topology, đánh giá thực trạng phương pháp sáng tác trong nước và quốc tế, từ đó đề xuất quy trình giải pháp thiết kế ý tưởng dựa trên lý thuyết đồ thị và các phép biến đổi hình thái liên tục. Kết quả nghiên cứu được kiểm chứng qua đồ án thực nghiệm Bảo tàng tỉnh Thái Bình, đóng góp tài liệu khoa học cho công tác đào tạo kiến trúc sư và hoạt động hành nghề kiến trúc trong bối cảnh chuyển đổi số.