Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án môn học "Tổ chức thi công" (Construction Organization Mini Project) với chuyên đề "Thiết kế tiến độ thi công và Tổng mặt bằng xây dựng" (Design of Construction schedule and Site logistics) được thực hiện bởi sinh viên Hoàng Xuân Thiên Long (MSSV: 1527963, Lớp: 63XE4) dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Nguyễn Văn Phương tại Bộ môn Kỹ thuật và Quản lý Xây dựng (Construction Engineering and Management), Trường Đại học Xây dựng Hà Nội (National University of Civil Engineering - NUCE) vào năm 2022.
Bối cảnh kỹ thuật của đề tài là việc lập biện pháp kỹ thuật và tổ chức thi công cho một công trình nhà dân dụng nhiều tầng có kết cấu khung bê tông cốt thép toàn khối. Việc thiết kế tổ chức thi công đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa nhân lực, cơ giới hóa dây chuyền sản xuất, đảm bảo thời hạn thi công và an toàn lao động tại hiện trường.
Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đồ án được xác định theo văn bản gồm:
- Xác định đặc điểm công trình, điều kiện địa chất, thủy văn và thông số hình học kết cấu.
- Lập danh mục công việc và tính toán khối lượng công tác xây dựng (công tác đất, bê tông lót, cốt thép, ván khuôn, bê tông móng, giằng móng, tường móng, đắp đất, kết cấu thân, hoàn thiện và cơ điện MEP).
- Lựa chọn biện pháp kỹ thuật thi công và phân chia phân đoạn thi công trên mặt bằng.
- Lựa chọn chủng loại, tính toán năng suất và số lượng máy thi công (máy đào đất, xe tải vận chuyển, máy trộn bê tông).
- Tính toán hao phí lao động và lập thông số tổ chức thi công theo hệ thống định mức hiện hành.
- Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng (Site layout planning), bố trí kho bãi, mạng lưới cấp thoát nước, trạm điện và an toàn lao động.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công trình công nghiệp/dân dụng 11 tầng (11 storeys) gồm 20 bước cột/nhịp (20 spans/bays), kết cấu chịu lực bằng bê tông cốt thép toàn khối, móng đơn bê tông cốt thép kết hợp hệ giằng móng và tường móng.
- Phạm vi không gian: Mặt bằng thi công công trình và khu vực phụ trợ công trường, cự ly vận chuyển đổ thải đất thừa là 30 km.
- Phạm vi thời gian và điều kiện biên: Thi công trong điều kiện mùa đông (Winter); địa chất đất cấp II (soil grade II) có cường độ chịu lực tốt, không cần gia cố vách hố móng; mực nước ngầm nằm sâu dưới đáy hố móng; ngày giao nhiệm vụ đề tài: 05/10/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng các giải pháp tổ chức dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành kỹ thuật xây dựng và các văn bản định mức kinh tế - kỹ thuật:
- Văn bản pháp lý và định mức: Áp dụng Thông tư số 12/2021/TT-BXD ngày 31/08/2021 của Bộ Xây dựng về ban hành định mức xây dựng (áp dụng trực tiếp các mã định mức công tác đất AB.12..., công tác bê tông và ván khuôn AF.86..., AF.48..., AF.66..., AF.222..., AF.702..., AF.6678..., AF.084..., AF.158..., AF.8705..., công tác xây gạch AE.086...).
- Khung lý thuyết tổ chức thi công:
- Phương pháp thi công theo dây chuyền chuyên môn hóa, đảm bảo tính liên tục và nhịp nhàng giữa các tổ đội.
- Các nguyên tắc phân chia phân đoạn (Division of construction segments): (1) Số lượng phân đoạn phải đảm bảo tính liên tục của dây chuyền; (2) Chênh lệch khối lượng công tác giữa phân đoạn lớn nhất và phân đoạn nhỏ nhất không vượt quá 25%; (3) Khối lượng bê tông trong một phân đoạn phải được đổ dứt điểm trong một ca làm việc; (4) Vị trí phân đoạn phải dừng tại khe lún hoặc vị trí kết cấu có nội lực nhỏ.
- Lý thuyết tính toán năng suất máy thi công: Năng suất kỹ thuật và năng suất thực tế theo ca của máy đào gầu nghịch, xe tải tự đổ (tính theo chu kỳ làm việc, hệ số đổ đầy thùng, hệ số sử dụng thời gian) và máy trộn bê tông phục vụ tại hiện trường.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được áp dụng:
- Phương pháp bóc tách khối lượng hình học: Sử dụng các công thức tính toán thể tích hình học không gian (khối lăng trụ, chóp cụt hố đào, cấu kiện bê tông hình học) từ bản vẽ thiết kế.
- Phương pháp định mức và phân tích lao động: Tra cứu định mức hao phí nhân công (công/đơn vị khối lượng), xác định tổng số công lao động, từ đó tính toán số lượng công nhân và thời gian hoàn thành từng phân đoạn.
- Phương pháp cơ giới hóa kết hợp thủ công: Phân tích điều kiện kỹ thuật để phối hợp cơ giới hóa khâu đào đất, đắp đất, trộn bê tông với thao tác thủ công (sửa hố móng, đầm nén cục bộ, lắp dựng cốt thép, cốp pha).
Nguồn dữ liệu nghiên cứu: Dữ liệu hình học, tải trọng, vật liệu, chỉ tiêu cơ lý đất nền và các thông số kết cấu được trích xuất trực tiếp từ nhiệm vụ thiết kế đồ án môn học do Trường Đại học Xây dựng Hà Nội ban hành năm 2022.
Nội dung chính theo từng chương
Mô tả công trình và thông số ban đầu (Project Description)
Chương này xác định các thông số kỹ thuật tổng thể của công trình 11 tầng, gồm 20 nhịp với các kích thước hình học chi tiết:
- Thông số móng và thân: Chiều cao các tầng: Tầng 1 cao $H_1 = 4{,}5\text{ m}$; các tầng điển hình $H_t = 3{,}4\text{ m}$; tầng mái $H_m = 3{,}4\text{ m}$. Khoảng cách các trục: $B = 3{,}3\text{ m}$, $L_1 = 5{,}8\text{ m}$, $L_2 = 4{,}0\text{ m}$. Chiều dày bản sàn $s = 12\text{ cm}$.
- Quy cách cấu kiện: Tiết diện cột thay đổi giảm dần theo chiều cao: Cột C1 (trục biên) từ $25 \times 45\text{ cm}$ (tầng 1-2) xuống $25 \times 25\text{ cm}$ (tầng 9-11); cột C2 (trục giữa) từ $25 \times 50\text{ cm}$ (tầng 1-2) xuống $25 \times 30\text{ cm}$ (tầng 9-11). Kích thước dầm chính D1 gồm $25 \times 60\text{ cm}$ và $25 \times 40\text{ cm}$, dầm phụ D2, D3 là $20 \times 30\text{ cm}$, dầm mái Dm $25 \times 60\text{ cm}$.
- Quy cách móng và nền: Móng đơn gồm 2 bậc, chiều dày mỗi bậc $t = 45\text{ cm}$; móng biên (trục A, E) rộng $1{,}7\text{ m}$; móng giữa (trục B, D) rộng $1{,}7\text{ m}$; móng giữa (trục C) rộng $1{,}5\text{ m}$. Lớp bê tông lót móng dày $t_1 = 15\text{ cm}$.
- Cấu tạo kiến trúc: Mái gồm lớp chống thấm 5 cm, lớp chống nóng 15 cm và lát 2 lớp gạch lá nem (terra-cotta ceramic tile). Tường ngoài dày 200 mm (220 mm), tường trong dày 110 mm. Tỷ lệ diện tích trát và sơn bằng 40% diện tích tường ngoài và 50% diện tích tường trong. Diện tích cửa chiếm 60% tường ngoài và 10% tường trong. Định mức điện nước tạm tính 0,14 - 0,32 giờ công/$m^2$ sàn.
| Hạng mục cấu kiện |
Ký hiệu / Trục |
Kích thước tiết diện / Chiều dày |
Ghi chú |
| Móng đơn (Spread footing) |
Trục A, E; B, D; C |
Chiều sâu bậc $t = 45\text{ cm}$ (2 bậc) |
Bê tông lót $t_1 = 15\text{ cm}$ |
| Giằng móng (Ground beam) |
Các trục liên kết |
$20 \times 45\text{ cm}$ |
Chiều sâu chôn móng $H_d = 1{,}45\text{ m}$ |
| Giằng tường móng (Plinth beam) |
Nền tầng 1 |
$20 \times 30\text{ cm}$ |
Tường móng dày 20 cm |
| Cột khung C1 (Biên) |
F1-F2 đến F9-F11 |
$25 \times 45\text{ cm} \rightarrow 25 \times 25\text{ cm}$ |
Giảm tiết diện theo tầng |
| Cột khung C2 (Giữa) |
F1-F2 đến F9-F11 |
$25 \times 50\text{ cm} \rightarrow 25 \times 30\text{ cm}$ |
Giảm tiết diện theo tầng |
| Bản sàn (Slab) |
Toàn bộ các tầng |
Chiều dày $s = 12\text{ cm}$ |
Bê tông toàn khối |
Danh mục công việc và tính toán khối lượng (List of Tasks and Calculation of Work Volume)
Nội dung chương tập trung bóc tách chi tiết khối lượng các công tác xây lắp ngầm và kết cấu:
- Biện pháp đào đất: Do khoảng cách giữa các hố móng theo trục 1 đến 21 và giữa các trục B, C, D rất nhỏ, tác giả lựa chọn giải pháp đào đất hỗn hợp cơ giới kết hợp thủ công chia làm 2 đợt:
- Đợt 1 (1st phase): Đào ao (pond dig) toàn bộ mặt bằng từ cốt tự nhiên ($-0{,}9\text{ m}$) đến cao độ đáy bê tông lót giằng móng ($-1{,}9\text{ m}$).
- Đợt 2 (2nd phase): Đào các hố móng đơn cục bộ từ cao độ đáy lót giằng móng đến đáy lớp bê tông lót móng ($-2{,}35\text{ m}$) gồm 42 hố móng trục A-E, 42 hố móng trục B-D và 21 hố móng trục C.
- Tổng chiều sâu hố đào $H_d = 1{,}45\text{ m}$, hệ số mái dốc đất cấp II là $m = 1:0{,}25$, khoảng cách thao tác $B_d = 0{,}4\text{ m}$.
- Lựa chọn máy thi công đất:
- Máy đào gầu nghịch EO-3322B1 có dung tích gầu $q = 0{,}5\text{ m}^3$, bán kính đào lớn nhất $R = 7{,}5\text{ m}$, chiều cao đổ đất $h = 4{,}8\text{ m}$, chiều sâu đào lớn nhất $H = 4{,}2\text{ m}$, chu kỳ quay $t = 17\text{ s}$, hệ số đầy gầu $K_d = 1$, hệ số thời gian $K_{tg} = 0{,}75$. Máy làm việc 1 ca/ngày, tổng thời gian đào là 4 ca (4 ngày).
- Xe ô tô tự đổ VEAM VM-551605 trọng lượng bản thân $P = 20\text{ tấn}$, vận tốc $70\text{ km/h}$, cự ly đổ thải 30 km. Năng suất xe đạt 6 chuyến/ca. Số lượng xe cần thiết là 6 xe làm việc trong 4 ca.
- Tổng hợp khối lượng phần móng:
- Bê tông lót móng và giằng: Tổng thể tích $241{,}57\text{ m}^3$ (trong đó lót nền sàn tầng 1 chiếm $194{,}04\text{ m}^3$, lót móng và giằng chiếm $47{,}53\text{ m}^3$).
- Bê tông móng đơn và giằng móng: Tổng thể tích $177{,}37\text{ m}^3$ (móng đơn bậc 1, bậc 2 và cổ cột chiếm $115{,}81\text{ m}^3$; giằng móng chiếm $61{,}56\text{ m}^3$).
- Cốt thép móng và giằng móng: Tổng khối lượng $27.847{,}09\text{ kg}$ (~27,85 tấn), tính theo tỷ lệ hàm lượng cốt thép trung bình.
- Ván khuôn móng và giằng móng: Tổng diện tích $1.343{,}76\text{ m}^2$.
| Hạng mục công tác phần móng |
Đơn vị tính |
Khối lượng |
| Đào đất cơ giới (kết hợp thủ công) |
$m^3$ |
Đào 2 đợt (4 ca máy đào) |
| Bê tông lót (móng, giằng và nền sàn tầng 1) |
$m^3$ |
241,57 |
| Bê tông móng, cổ cột và giằng móng |
$m^3$ |
177,37 |
| Cốt thép móng, cổ cột và giằng móng |
kg |
27.847,09 |
| Ván khuôn móng, cổ cột và giằng móng |
$m^2$ |
1.343,76 |
| Bê tông nền sàn tầng 1 |
Tấn ($m^3$) |
252,40 |
Phân chia phân đoạn và lựa chọn máy móc (Division of Segments and Machine Selection)
- Phân chia phân đoạn: Mặt bằng thi công phần ngầm được chia thành 4 phân đoạn (4 partitions). Tỷ lệ sai lệch khối lượng giữa phân đoạn lớn nhất và nhỏ nhất được kiểm soát nghiêm ngặt dưới 25% nhằm đảm bảo nhịp điệu thi công liên tục của các dây chuyền chuyên môn.
- Quy trình thi công móng đơn: Thực hiện theo 5 bước: (1) Đổ bê tông lót tạo mặt bằng sạch; (2) Lắp đặt cốt thép móng, giằng móng và cổ cột; (3) Lắp dựng ván khuôn móng và giằng móng; (4) Đổ bê tông móng và giằng móng; (5) Tháo dỡ ván khuôn móng và giằng móng.
- Lựa chọn máy trộn bê tông: Khối lượng bê tông lớn nhất của một phân đoạn là $33{,}11\text{ m}^3/\text{ca}$. Tác giả tính toán và lựa chọn 01 máy trộn bê tông Model SB-84 có dung tích thùng trộn $V_{hh} = 500\text{ lít}$, dung tích mẻ trộn sản xuất $V_{sx} = 330\text{ lít}$, đáp ứng đầy đủ yêu cầu cung cấp bê tông liên tục cho từng phân đoạn trong ca.
- Tính toán lấp đất móng (Backfilling): Khối lượng đất đắp được tính bằng hiệu giữa thể tích hố đào và thể tích kết cấu ngầm chiếm chỗ ($V_{\text{đắp}} = V_{\text{đào}} - V_{\text{ngầm}}$). Quá trình đắp đất thực hiện bằng máy đào EO-3322B1 (năng suất $N = 444{,}24\text{ m}^3/\text{ca}$) chia làm 2 giai đoạn:
- Giai đoạn 1: Đắp đất đến cao độ đáy tường móng ($-2{,}35\text{ m} \rightarrow -1{,}90\text{ m}$), thể tích $V_1 = 354{,}8 - 47{,}54 - 177{,}37 = 129{,}89\text{ m}^3$, thực hiện trong 1 ca kết hợp đầm thủ công.
- Giai đoạn 2: Đắp đất từ cao độ đáy tường móng đến cốt mặt đất tự nhiên sau khi hoàn thành xây tường gạch móng và đổ giằng móng, thực hiện trong 4 ca máy kết hợp lu bánh thép (steel wheel roller).
Thông số tổ chức thi công phần ngầm (Organizational Specifications of Underground Construction)
Chương này tổng hợp các thông số định mức nhân công, thời gian và biên chế tổ đội theo Thông tư 12/2021/TT-BXD cho 15 công tác phần ngầm chính:
- Đổ bê tông lót móng và giằng móng: Mã AF.8617, hao phí 17 công, tổ chức 6 người, thực hiện trong 2 ngày (2 ca).
- Lắp đặt cốt thép móng: Mã AF.4807, hao phí 23 công, tổ chức 6 người, thực hiện trong 16 ngày.
- Lắp đặt cốt thép giằng móng: Mã AF.6607, hao phí 13 công, tổ chức 6 người, thực hiện trong 2 ngày.
- Lắp đặt cốt thép cổ cột: Mã AF.2221, hao phí 1 công, tổ chức 6 người.
- Lắp dựng ván khuôn móng: Mã AF.7022, khối lượng tính theo $100\text{ m}^2$, hao phí 14 công, tổ chức 6 người, thực hiện trong 4 ngày.
- Lắp dựng ván khuôn giằng móng: Mã AF.6678, khối lượng $100\text{ m}^2$, hao phí 4 công, tổ chức 6 người, thực hiện trong 5 ngày.
- Đổ bê tông móng và giằng móng: Mã AF.0841, hao phí 16 công, tổ chức 6 người, thực hiện trong 5 ngày.
- Tháo dỡ ván khuôn móng: Mã AF.1582, khối lượng $100\text{ m}^2$, hao phí 6 công, tổ chức 6 người, thực hiện trong 7 ngày.
- Tháo dỡ ván khuôn giằng móng: Mã AF.8705, hao phí 2 công, tổ chức 6 người.
- Lắp dựng ván khuôn cổ cột: Mã AF.7022, hao phí 15 công, tổ chức 6 người, thực hiện trong 8 ngày.
- Đổ bê tông cổ cột: Mã AF.4917, hao phí 2 công, tổ chức 6 người, thực hiện trong 3 ngày.
- Tháo dỡ ván khuôn cổ cột: Mã AF.8451, hao phí 6 công, tổ chức 6 người.
- Xây tường móng gạch: Mã AE.0861, hao phí 20 công, tổ chức 6 người, thực hiện trong 38 ngày.
- Đắp đất giai đoạn 1 và giai đoạn 2: Mã AB.514, đắp giai đoạn 1 thực hiện 1 ca (1 ngày), giai đoạn 2 thực hiện 4 ca (10 công/ngày).
- Thi công nền sàn tầng 1: Đổ bê tông lót (Mã AF.3121, khối lượng $194{,}616\text{ m}^3$, hao phí 15 công, 6 người trong 13 ngày); Lắp cốt thép sàn (Mã AF.4058, 43 công, 12 người trong 2 ngày); Đổ bê tông sàn (Mã AF.0214, khối lượng $252{,}4\text{ tấn}$, hao phí 17 công, 6 người trong 17 ngày).
Quy hoạch tổng mặt bằng công trường (Site Layout Planning)
Chương cuối cùng thiết lập phương án mặt bằng kỹ thuật thi công:
- Bố trí vị trí đặt máy trộn bê tông SB-84, tuyến di chuyển của máy đào EO-3322B1 và luồng vận chuyển của xe tải VEAM VM-551605.
- Bố trí kho bãi chứa vật liệu (bãi cát, đá, xi măng, kho thép, bãi gia công ván khuôn).
- Mạng lưới cấp nước thi công, nước sinh hoạt và hệ thống rãnh thoát nước mặt hố móng.
- Mạng lưới cấp điện phục vụ chiếu sáng và máy móc thi công với định mức thời gian chạy dây/công suất phụ tải.
- Các quy định và biện pháp an toàn lao động, vệ sinh môi trường trong quá trình đào đất, vận hành máy xây dựng và thi công bê tông cốt thép.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã hoàn thành toàn diện các giải pháp thiết kế kỹ thuật và tổ chức thi công cho công trình bê tông cốt thép 11 tầng với các kết quả cụ thể:
| Thông số / Hạng mục |
Kết quả thiết kế & Lựa chọn |
Căn cứ kỹ thuật / Định mức |
| Giải pháp đào hố móng |
Đào 2 đợt: Đợt 1 đào ao ($-0{,}9\text{m} \rightarrow -1{,}9\text{m}$); Đợt 2 đào hố độc lập ($-1{,}9\text{m} \rightarrow -2{,}35\text{m}$) |
Bố trí móng và giằng thực tế |
| Máy đào đất |
01 máy gầu nghịch EO-3322B1 ($q = 0{,}5\text{ m}^3$), làm việc 4 ca |
Năng suất chu kỳ $t = 17\text{ s}$ |
| Xe vận chuyển đất thừa |
06 xe tự đổ VEAM VM-551605 (20 tấn), hoạt động 4 ca (6 chuyến/ca) |
Cự ly 30 km, vận tốc 70 km/h |
| Máy trộn bê tông tại chỗ |
01 máy Model SB-84 ($V_{hh} = 500\text{L}, V_{sx} = 330\text{L}$) |
Khối lượng ca max = $33{,}11\text{ m}^3$ |
| Phân chia mặt bằng |
04 phân đoạn thi công, sai lệch khối lượng $< 25%$ |
Tính liên tục của dây chuyền |
| Định mức hao phí |
Hệ thống mã hiệu AB, AF, AE |
Thông tư 12/2021/TT-BXD |
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Biện pháp đào đất phối hợp: Thay vì đào từng hố móng đơn lẻ gây cản trở và sạt lở do khoảng cách giữa các hố móng quá hẹp (đặc biệt theo các trục B-C-D), việc đào ao bóc toàn bộ lớp đất phía trên đến cao độ đáy lót giằng móng giúp máy đào thao tác nhanh, tạo mặt bằng phẳng để thi công giằng và đào tiếp đợt 2 một cách an toàn.
- Biện pháp đắp đất 2 giai đoạn: Tận dụng chính máy đào gầu nghịch EO-3322B1 để đắp đất ngược trở lại hố móng, kết hợp đầm thủ công cho giai đoạn 1 và đầm lăn bằng lu bánh thép cho giai đoạn 2 sau khi tường móng đạt cường độ, giúp tối ưu hóa việc điều phối đất tại hiện trường.
- Tổ chức nhân lực đồng bộ: Cố định biên chế tổ đội 6 công nhân cho hầu hết các công tác lắp dựng cốt thép, ván khuôn, đổ bê tông và tháo dỡ ván khuôn, giúp duy trì nhịp dây chuyền ổn định trên cả 4 phân đoạn.
Đóng góp của đồ án:
- Thiết lập một chu trình tính toán mạch lạc từ bóc tách khối lượng, lựa chọn thiết bị cơ giới phù hợp công suất thực tế đến việc áp dụng hệ thống định mức xây dựng mới nhất theo Thông tư 12/2021/TT-BXD vào thời điểm lập đồ án.
- Cung cấp mô hình phân chia phân đoạn chuẩn xác cho nhà nhiều tầng khung BTCT có bước cột lớn và hệ móng đơn phức tạp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án:
- Toàn bộ các tính toán chi tiết, phân tích năng suất máy và bảng hao phí nhân lực trong tài liệu tập trung chủ yếu vào giai đoạn thi công phần ngầm (Underground construction); các phần kết cấu thân (Superstructure), công tác hoàn thiện (Finishing) và cơ điện (MEP) mới dừng lại ở việc lập danh mục công việc, xác định thông số kiến trúc và các bảng mẫu dữ liệu.
- Tính toán năng suất máy và tiến độ chưa xét đến các yếu tố thời tiết bất lợi đặc thù của mùa đông (mưa phùn kéo dài, độ ẩm cao làm chậm thời gian đóng rắn của bê tông).
Hướng mở rộng và phát triển:
- Hoàn thiện bảng tính toán chi tiết chu kỳ luân chuyển cốp pha và nhân công cho 11 tầng phần thân và mái.
- Ứng dụng phần mềm chuyên dụng (Microsoft Project hoặc Primavera P6) để vẽ biểu đồ tiến độ ngang, biểu đồ nhân lực và đường cong tiến độ lũy kế.
- Mở rộng mô hình hóa thông tin công trình (BIM 4D/5D) để tích hợp kiểm tra xung đột không gian thi công trên tổng mặt bằng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng dân dụng và công nghiệp (Civil Engineering), Quản lý Xây dựng (Construction Engineering and Management) đang thực hiện đồ án môn học Tổ chức thi công hoặc Đồ án tốt nghiệp.
- Kỹ sư phụ trách kỹ thuật thi công tại hiện trường cần tham khảo phương pháp bóc tách khối lượng và lựa chọn máy móc cho công tác đất và thi công móng đơn.
Các phần có giá trị tham khảo cao nhất:
- Phương pháp tính toán kích thước hố đào mở rộng có xét hệ số mái dốc $m = 1:0{,}25$ và khoảng đệm thao tác $0{,}4\text{ m}$.
- Bảng tính toán dung tích mẻ trộn máy trộn bê tông SB-84 dựa trên biểu đồ tiêu thụ bê tông lớn nhất của phân đoạn.
- Bảng định mức chi tiết các công tác phần ngầm tra cứu theo Thông tư 12/2021/TT-BXD kèm phân bổ nhân công và số ca máy.
Câu hỏi thường gặp
1. Công trình trong đồ án có quy mô kết cấu và điều kiện địa chất như thế nào?
Công trình gồm 11 tầng và 20 nhịp, kết cấu khung bê tông cốt thép toàn khối, móng đơn bê tông cốt thép 2 bậc có chiều dày mỗi bậc 45 cm. Địa chất thuộc đất cấp II có cường độ chịu lực cao, không cần làm hệ gia cố vách hố móng, mực nước ngầm nằm sâu dưới cao độ đáy móng và công trình thi công vào mùa đông.
2. Tại sao tác giả lựa chọn phương án đào đất 2 đợt (đào ao kết hợp đào hố) thay vì đào toàn bộ hố độc lập?
Do khoảng cách giữa các hố móng theo trục 1 đến 21 và giữa các trục B, C, D rất nhỏ, nếu đào độc lập từng hố thì phần thành đất còn lại quá hẹp sẽ bị sạt lở và cản trở thi công giằng móng. Do đó, đợt 1 đào ao toàn bộ từ cốt $-0{,}9\text{ m}$ đến $-1{,}9\text{ m}$ (đáy lót giằng móng), sau đó đợt 2 mới đào các hố móng đơn cục bộ từ $-1{,}9\text{ m}$ đến $-2{,}35\text{ m}$.
3. Chủng loại máy đào, máy trộn bê tông và phương tiện vận chuyển đất được lựa chọn cụ thể là gì?
Đồ án lựa chọn 01 máy đào gầu nghịch EO-3322B1 (dung tích gầu $0{,}5\text{ m}^3$) làm việc trong 4 ca; 06 xe tải tự đổ VEAM VM-551605 (tải trọng 20 tấn) vận chuyển đất thải cự ly 30 km trong 4 ca; và 01 máy trộn bê tông SB-84 có dung tích thùng $V_{hh} = 500\text{ lít}$ ($V_{sx} = 330\text{ lít}$) để sản xuất bê tông tại chỗ đáp ứng yêu cầu $33{,}11\text{ m}^3/\text{ca}$.
4. Mặt bằng thi công phần ngầm được phân chia như thế nào để đảm bảo tính liên tục?
Mặt bằng được chia thành 4 phân đoạn thi công (partitions). Việc phân chia này tuân thủ nguyên tắc sai lệch khối lượng giữa phân đoạn lớn nhất và nhỏ nhất không vượt quá 25%, khối lượng bê tông mỗi phân đoạn được đổ dứt điểm trong 1 ca và mạch ngừng phân đoạn đặt tại vị trí có nội lực nhỏ.
5. Tác giả đã căn cứ vào văn bản định mức nào để xác định hao phí lao động cho các công tác ngầm?
Tác giả đã tra cứu và áp dụng trực tiếp các mã định mức kinh tế - kỹ thuật (nhóm mã AB cho đất đắp, nhóm AF cho bê tông/ván khuôn/cốt thép và nhóm AE cho xây gạch) được ban hành kèm theo Thông tư số 12/2021/TT-BXD ngày 31/08/2021 của Bộ Xây dựng.
Kết luận
Đồ án "Thiết kế tiến độ thi công và Tổng mặt bằng xây dựng" của sinh viên Hoàng Xuân Thiên Long đã giải quyết bài toán tổ chức thi công phần ngầm cho công trình bê tông cốt thép 11 tầng một cách khoa học. Các thông số về khối lượng bê tông, cốt thép, ván khuôn và khối lượng đào đắp đất được tính toán chi tiết, gắn liền với việc lựa chọn thiết bị cơ giới phù hợp như máy đào EO-3322B1, ô tô VEAM VM-551605 và máy trộn SB-84. Việc áp dụng đúng các nguyên tắc phân chia 4 phân đoạn và tra cứu định mức theo Thông tư 12/2021/TT-BXD tạo cơ sở vững chắc cho việc lập tiến độ thi công nhịp nhàng và an toàn tại hiện trường.