Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp xúc tác oxi hoá điện hoá trên cơ sở pt và chấm lượng tử graphen ứng dụng trong pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp alcohol

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp xúc tác oxi hóa điện hóa từ Pt và chấm lượng tử graphen, ứng dụng hiệu quả trong pin nhiên liệu alcohol.

Trường đại học

Viện Hóa Học Công Nghiệp Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2022

185
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về vật liệu chấm lượng tử graphen

1.1.1. Một số khái niệm chung

1.1.2. Ứng dụng của vật liệu graphen chấm lượng tử

1.1.3. Các phương pháp tổng hợp vật liệu graphen chấm lượng tử

1.2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về vật liệu GQDs ứng dụng trong pin nhiên liệu

1.2.1. Pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp alcohol

1.2.2. Phân loại xúc tác trên cơ sở Pt ứng dụng trong pin nhiên liệu

1.2.3. Một số yếu tố ảnh hưởng tới đặc tính xúc tác trên cơ sở Pt ứng dụng trong pin nhiên liệu

1.2.4. Một số kết quả nghiên cứu về tổng hợp xúc tác trên cơ sở Pt/GQDs ứng dụng trong pin nhiên liệu DAFC

1.3. Tình hình nghiên cứu, ứng dụng vật liệu GQDs ở Việt Nam

1.4. Các kết luận rút ra từ tổng quan

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Dụng cụ, hóa chất và thiết bị

2.2. Dụng cụ, thiết bị

2.3. Phương pháp tổng hợp chất mang và xúc tác

2.3.1. Tổng hợp chất mang GQDs

2.3.2. Tổng hợp chất mang GQDs-GO

2.3.3. Tổng hợp xúc tác trên cơ sở Pt/GQDs

2.3.4. Tổng hợp xúc tác Pt/(GQDs-rGO)

2.3.5. Phương pháp biến tính xúc tác trên cơ sở xúc tác Pt/(GQDs-rGO)

2.4. Các phương pháp đặc trưng tính chất của vật liệu

2.5. Phương pháp đánh giá hoạt tính của xúc tác

2.5.1. Phương pháp đánh giá hoạt tính điện hóa của xúc tác

2.5.2. Phương pháp đánh giá độ ổn định hoạt tính xúc tác

2.5.3. Phương pháp đo công suất mô hình DAFC

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu tổng hợp GQDs từ đệm carbon

3.1.1. Đặc trưng tính chất của đệm carbon

3.1.2. Khảo sát một số yếu tố ảnh hưởng tới quá trình tổng hợp GQDs

3.1.3. Nghiên cứu quá trình tinh chế để thu được sản phẩm GQDs

3.2. Nghiên cứu tổng hợp xúc tác kim loại quý Pt mang trên chất mang GQDs

3.2.1. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng kim loại Pt tới hoạt tính xúc tác Pt/GQDs

3.2.2. Hoạt tính điện hóa của các xúc tác Pt/GQDs với các hàm lượng Pt khác nhau

3.2.3. Đánh giá độ ổn định hoạt tính của xúc tác Pt-3(2

3.3. Nghiên cứu tổng hợp xúc tác kim loại quý Pt mang trên chất mang GQDs-GO

3.3.1. Kết quả đặc trưng vật liệu GQDs-GO

3.3.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng kim loại Pt tới hoạt tính xúc tác Pt/(GQDs-rGO)

3.3.3. Nghiên cứu biến tính xúc tác Pt-9(6

CÁC ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về luận án tiến sĩ

Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc tổng hợp xúc tác oxi hóa điện hóa từ Ptchấm lượng tử graphen ứng dụng trong pin nhiên liệu alcohol. Nghiên cứu nhằm cải thiện hiệu suất và độ bền của xúc tác, đồng thời giảm chi phí sản xuất. Pin nhiên liệu alcohol (DAFC) được xem là giải pháp tiềm năng trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tăng cao và sự cạn kiệt của nhiên liệu hóa thạch. Chấm lượng tử graphen (GQDs) được chọn làm chất mang do tính dẫn điện cao, diện tích bề mặt lớn và khả năng điều chỉnh nhóm chức bề mặt.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án tiến sĩtổng hợp xúc tác trên cơ sở PtGQDs, ứng dụng trong phản ứng oxi hóa etanol (EOR) và metanol (MOR). Nghiên cứu cũng hướng đến việc cải thiện độ bền và hiệu suất của xúc tác, góp phần thúc đẩy ứng dụng pin nhiên liệu alcohol trong thực tiễn.

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu này mang lại đóng góp quan trọng trong lĩnh vực xúc tác điện hóapin nhiên liệu. Việc sử dụng GQDs làm chất mang không chỉ cải thiện hiệu suất xúc tác mà còn giảm thiểu tác động môi trường. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong sản xuất pin nhiên liệu alcohol, góp phần giải quyết vấn đề năng lượng bền vững.

II. Tổng hợp xúc tác oxi hóa điện hóa

Phần này tập trung vào quá trình tổng hợp xúc tác trên cơ sở PtGQDs. Pt được chọn do khả năng xúc tác mạnh trong phản ứng oxi hóa alcohol, trong khi GQDs đóng vai trò chất mang hiệu quả nhờ diện tích bề mặt lớn và tính dẫn điện cao. Quá trình tổng hợp bao gồm các bước: chuẩn bị GQDs, phân tán Pt lên bề mặt GQDs, và đánh giá hoạt tính xúc tác.

2.1. Tổng hợp chấm lượng tử graphen

GQDs được tổng hợp từ đệm carbon thông qua quá trình oxi hóa và tinh chế. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian phản ứng được khảo sát để tối ưu hóa quá trình. GQDs thu được có kích thước nano, độ dẫn điện cao và khả năng phát quang tốt.

2.2. Phân tán Pt trên GQDs

Pt được phân tán lên GQDs bằng phương pháp hóa học, đảm bảo sự đồng đều và ổn định của các hạt nano Pt. Kết quả cho thấy, Pt/GQDs có hoạt tính xúc tác cao trong phản ứng oxi hóa etanol và metanol.

III. Ứng dụng trong pin nhiên liệu alcohol

Pin nhiên liệu alcohol (DAFC) là ứng dụng chính của nghiên cứu này. Xúc tác điện hóa trên cơ sở Pt/GQDs được đánh giá thông qua các phép đo điện hóa như CV, CA và ECSA. Kết quả cho thấy, xúc tác có hoạt tính cao, độ bền tốt và khả năng chuyển hóa năng lượng hiệu quả.

3.1. Đánh giá hoạt tính xúc tác

Hoạt tính của Pt/GQDs được đánh giá trong cả môi trường axit và kiềm. Kết quả cho thấy, xúc tác có khả năng oxi hóa etanol và metanol hiệu quả, với mật độ dòng cao và độ ổn định tốt.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Xúc tác Pt/GQDs được ứng dụng trong mô hình pin nhiên liệu alcohol, cho kết quả khả quan về công suất và hiệu suất chuyển hóa năng lượng. Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp năng lượng.

IV. Kết luận và đóng góp

Luận án tiến sĩ đã thành công trong việc tổng hợp xúc tác oxi hóa điện hóa từ PtGQDs, ứng dụng hiệu quả trong pin nhiên liệu alcohol. Nghiên cứu không chỉ cải thiện hiệu suất xúc tác mà còn góp phần giảm chi phí sản xuất và tác động môi trường. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, mở ra hướng phát triển mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

4.1. Đóng góp khoa học

Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của GQDs làm chất mang cho Pt, cải thiện hoạt tính và độ bền của xúc tác. Đây là đóng góp quan trọng trong lĩnh vực xúc tác điện hóa.

4.2. Triển vọng ứng dụng

Kết quả nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong sản xuất pin nhiên liệu alcohol, góp phần giải quyết vấn đề năng lượng bền vững và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ hóa học tổng hợp xúc tác oxi hoá điện hoá trên cơ sở pt và chấm lượng tử graphen ứng dụng trong pin nhiên liệu sử dụng trực tiếp alcohol

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về vật liệu chấm lượng tử graphen 1.1 Một số khái niệm chung Chấm lượng tử bán dẫn (Semiconductor Quantum dots - SQDs) là một tinh thể bán dẫn có kích thước cỡ vài nm, cùng một chất nhưng những chấm lượng tử có kích thước khác nhau sẽ phát ra những bức xạ có bước sóng khác nhau, dưới sự kích thích của ánh sáng hồng ngoại hoặc tử ngoại. Các chấm lượng tử có thể được tạo ra từ các vật liệu bán dẫn, kim loại hoặc polyme. Những tính chất điện tử của vật liệu này thường thể hiện đặc tính trung gian giữa những khối lớn bán dẫn và các phân tử rời rạc [1]. SQDs có những tính chất ưu việt bởi hiệu ứng giam giữ lượng tử: làm tăng tính chất điện, thay đổi các tính chất phát quang, tăng khả năng xúc tác quang hóa và có hoạt tính kháng khuẩn.

Hiện nay SQDs đang được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi là những chất thuộc nhóm AIIBIV như CdSe, CdTe, ZnS, CdTe/CdS, CdSe/ZnS,… do chúng có phổ kích thích rộng, phổ phát xạ hẹp, hiệu suất huỳnh quang cao và có tính ổn định quang [1-4]. Hiệu ứng giam giữ lượng tử trong chấm lượng tử: Khi kích thước của một “hạt” nhỏ cỡ bán kính Bohr sẽ xuất hiện hiệu ứng giam giữ lượng tử, trong đó các trạng thái điện tử cũng như các trạng thái dao động trong hạt bị lượng tử hóa. Hiệu ứng giam giữ lượng tử đã làm cho hạt vật liệu có tính chất giống như một nguyên tử nhân tạo với các trạng thái năng lượng của điện tử lỗ trống rời rạc (tương tự như trong nguyên tử). Hiệu ứng giam giữ lượng tử làm thay đổi cấu trúc vùng năng lượng nên cũng làm thay đổi các tính chất vật lý khác của vật liệu, đặc biệt là mật độ trạng thái và tính chất quang.

Mặt khác, ngoài việc phụ thuộc vào kích thước, hiệu ứng giam giữ lượng tử còn phụ thuộc vào hình dạng. 3 Nói cách khác, hình dạng chấm lượng tử cũng chi phối mạnh sự giam giữ lượng tử và tính chất quang của chấm lượng tử. Carbon chấm lượng tử (Carbon quantum dots - CQDs): là các hạt carbon hình cầu có kích thước nhỏ hơn 10 nm. Các nguyên tử carbon trong cấu trúc CQDs tồn tại ở dạng carbon lai hóa sp3.

Cấu trúc của CQDs thường là vô định hình [5]. Graphen (Graphene): là một vật liệu được làm từ các nguyên tử carbon được liên kết với nhau theo mô hình lục giác lặp lại. Mô hình tổ ong phẳng của graphen mang nhiều đặc điểm đặc biệt, như là một trong những vật liệu nhẹ nhất, dẫn điện nhất và trong suốt. Graphen oxit (Graphene oxide – GO): là một vật liệu phân lớp đơn nguyên tử, được tạo ra bởi quá trình oxy hóa mạnh của graphite.

GO là một dạng graphen bị oxy hóa, được tẩm với các nhóm chứa oxy, dễ chế tạo và có thể được sử dụng để sản xuất graphen. Chấm lượng tử graphen (Graphene quantum dots - GQDs): so với CQDs (hình cầu nhỏ hơn 10 nm), GQDs là các đĩa graphen có kích thước trong khoảng 2-20 nm. GQDs là một tập hợp con của các CQDs thường được dẫn xuất từ graphen và/hoặc graphen oxit [6]. GQDs không chỉ thể hiện tính chất vật lý và hóa học tương tự như của graphen, mà còn thể hiện các đặc điểm lý hóa đặc biệt của SQDs, bao gồm hiệu ứng cạnh, độ rộng vùng cấm khác 0 và hiệu ứng giam giữ lượng tử, tức là GQDs có khả năng phát quang dựa theo bước sóng kích thích.

So sánh cấu trúc cơ bản của SQDs, GQDs, CQDs và GO [7] Một số tính chất đặc biệt của GQDs: - Dựa trên đặc điểm kích thước, GQDs có số lớp nhỏ hơn 10 [8]. Chúng ở dạng tinh thể và cấu tạo bởi carbon lai hóa sp2. GQDs có pic hấp thụ cực đại ở 230 nm (π => π*) và hấp thụ yếu ở khoảng 300 nm (σ => π*). - So với CQDs, GQDs có đặc tính phát quang trong khi CQDs không có đặc tính này.

Một số thuộc tính của CQDs khác với các thuộc tính của graphen do hiệu ứng cạnh và sự giam cầm lượng tử [9]. Do đó, GQDs mang các đặc tính riêng biệt so với CQDs [5]. Đồng thời, GQDs thể hiện đặc tính quang và tính dẫn nhiệt vượt trội hơn hẳn so với CQDs. - Độ rộng vùng cấm của GQDs có thể thay đổi bằng cách thay đổi kích thước và bản chất bề mặt của nó.

GQDs cũng thể hiện cấu trúc lớp như graphen thông thường nhưng các tính chất quang phổ của nó phụ thuộc vào phương pháp tổng hợp và các nhóm chức tại biên giới hạt. 5 - So với SQDs, GQDs cho thấy nhiều ưu điểm như trơ hóa học, tính tương thích sinh học, dễ chế tạo và độc tính thấp. Bên cạnh đó, GQDs cũng có thể làm giảm đáng kể mức độ độc hại do kim loại nặng gây ra so với SQDs truyền thống [2].2 Ứng dụng của vật liệu graphen chấm lượng tử GQDs có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như trong sinh học [10], điện tử [11], năng lượng [12], xúc tác [13], y học và điện tử [14, 15] (Hình 1. Ứng dụng của vật liệu chấm lượng tử graphen - GQDs Ứng dụng của GQDs trong Y - Sinh học Shapinh Huang và cộng sự [16] đã nghiên cứu chế tạo hệ vận chuyển thuốc aspirin trên cơ sở GQDs lai ghép vào bề mặt nano silica vô định hình (MSNs) đã biến tính với NH2 (MSNs-NH2).

Kết quả nghiên cứu cho thấy, so với MSNs, diện tích bề mặt và số lượng mao quản của GQDs-MSNs tăng lần lượt là 59,1 % và 48,9 %. Những cải tiến này giúp GQDs-MSNs có khả năng vận chuyển được dung lượng thuốc aspirin cao gấp đôi so với MSNs. Hơn nữa, hầu hết aspirin (95,15 %) có thể được giải phóng khỏi bề mặt GQDs-MSN trong môi 6 trường axit (pH = 2,5) trong 33 giờ. Kết quả thu được đã mở ra hướng sử dụng tiềm năng của vật liệu graphen trong y học, hướng tới ứng dụng trong phát hiện và điều trị khối u trong cơ thể.

Shuhua Li và cộng sự [17] đã tổng hợp thành công GQDs biến tính bởi lưu huỳnh (GQDs-S) ứng dụng làm đầu dò huỳnh quang để phát hiện có chọn lọc ion Fe3+. Trong nghiên cứu này, tác giả đã sử dụng phương pháp điện phân graphit trong natri p-toluen sunfonat. Kết quả cho thấy GQDs-S có khả năng phát hiện ion Fe3+ trong khoảng tuyến tính 0,01 – 0,07 μM với giới hạn phát hiện 4,2 nM. Đầu dò huỳnh quang trên cơ sở GQDs-S đã được áp dụng thành công trong phân tích trực tiếp Fe3+ có trong huyết thanh của người.

Ngoài các kết quả trên thì Yuying Yang và đồng sự [18] cũng đưa ra công bố về quá trình nghiên cứu và tổng hợp thành công xúc tác PtPd/N-GQD@Au ứng dụng trong việc phát hiện định lượng kháng nguyên phôi carcino (CEA). Cụ thể, các hạt nano lưỡng kim PtPd/N-GQD được tổng hợp bằng phương pháp thủy nhiệt một giai đoạn, sau đó các hạt Au được đưa lên hệ PtPd/N-GQD thông qua phương pháp tự lắp ráp hình thành hợp chất PtPd/N-GQDs@ Au. Kết quả nghiên cứu cho thấy, hợp chất tạo thành có khả năng tương thích sinh học tốt, độ dẫn cao và diện tích bề mặt riêng lớn. PtPd/N-GQDs@ Au có độ nhạy cao, tính chọn lọc đặc biệt và tính ổn định lâu dài.

Ngoài ra, hợp chất còn có hoạt tính điện hóa cao đối với việc khử hydro peroxit (H2O2). Ứng dụng của GQDs trong tổng hợp xúc tác Wen-Wen Liu và cộng sự [19] đã nghiên cứu sử dụng GQDs làm vật liệu điện cực lí tưởng cho siêu tụ điện. Hai loại siêu tụ điện được thiết kế bao gồm một siêu tụ điện đối xứng (-)GQDs//GQDs(+) và một siêu tụ điện bất đối xứng (- ) GQDs//MnO2(+). Các kết quả nghiên cứu cho thấy GQDs//GQDs đối xứng có tốc độ quét cao lên đến 1000 V/s, với RC nhỏ (hằng số thời gian khi thay đổi từ trạng thái nhiễu loạn sang cân bằng), 103,6 µs, chu trình ổn định trong dung dịch 7 Na2SO4 0,5 M.

GQDs//MnO2 có điện dung cao (1107,4 µF.cm-2) và mật độ năng lượng lớn (0,154 µWh. Một công trình khác của Wen-Wen Liu và cộng sự [20] đã đưa ra công bố việc chế tạo thành công loại catot mới cho pin ion Na và Li. Trong nghiên cứu này, tác giả chỉ ra rằng VO2 là một trong những vật liệu có công suất cao nhưng độ ổn định kém, được sử dụng chủ yếu cho pin Li-ion dưới dạng bột. Do đó, nhóm tác giả đã tiến hành phủ lớp chấm lượng tử graphen (GQDs) lên trên bề mặt VO2.

Kết quả cho thấy, việc phủ này giúp bề mặt điện cực có độ nhạy cao, tăng cường hoạt tính điện hóa. Các điện cực tạo thành có khả năng lưu trữ dung lượng là 306 mAh. Sau 1500 chu kì, dung lượng vẫn giữ được hơn 110 mAh. Nhóm nghiên cứu của tác giả Dengyu Pan [21] đã thành công trong việc tổng hợp vật liệu xúc tác quang trên cơ sở TiO2 ống nano biến tính bởi chấm lượng tử graphen (GQDs-TNAs).

Xúc tác TiO2-CdS, TiO2 –CdSe cũng được tổng hợp trong điều kiện tương tự để so sánh tính chất quang. Kết quả nghiên cứu cho thấy, xúc tác GQDs-TNAs có khả năng quang hóa trong vùng ánh sáng khả kiến ổn định nhất trong các chu kì liên tục (400 phút) với độ giảm hoạt tính không đáng kể (dưới 1%). Trong khi đó các xúc tác TiO2-CdSe và TiO2-CdS có hoạt tính sụt giảm nhanh do bị ngộ độc bởi các hợp chất trung gian. Kết quả này khẳng định, GQDs đã có ảnh hưởng tích cực tới khả năng quang hóa của vật liệu của TiO2 và mở ra hướng đi mới cho lĩnh vực xử lý môi trường.

Dan Qu và cộng sự [22] đã nghiên cứu chế tạo vật liệu chấm lượng tử graphen biến tính trên cơ sở lưu huỳnh và nitơ (SN-GQDs, N-GQDs). Vật liệu SN-GQDs và N-GQDs thu được có độ đồng đều về kích thước và khả năng quang phát quang mạnh (năng suất lượng tử tương ứng khoảng 78 % và 71 %). Ngoài ra, SN-GQDs cho thấy khả năng phát xạ các màu sắc khác nhau dưới sự kích thích của ánh sáng có bước sóng trong khoảng 420-520 nm. Các xúc tác này 8 cho thấy hiệu suất quang hóa cao, biểu thị bằng sự phân huỷ của rhodamine B trong vùng ánh sáng khả kiến (hiệu suất đạt 60 %).

Kết quả này cũng chỉ ra rằng việc biến tính GQDs tạo ra một loại xúc tác tốt cho phản ứng quang hoá. Jingjie Wu và cộng sự [23] trong một công bố của mình đã trình bày kết quả tổng hợp vật liệu trên cơ sở GQDs biến tính bằng nitơ (N-GQDs) ứng dụng làm xúc tác cho quá trình chuyển hoá tổng hợp hydrocacbon từ CO 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Tổng hợp xúc tác oxi hóa điện hóa từ Pt và chấm lượng tử graphen ứng dụng trong pin nhiên liệu alcohol" tập trung vào việc phát triển các vật liệu xúc tác hiệu quả cho pin nhiên liệu alcohol, một công nghệ tiềm năng trong lĩnh vực năng lượng sạch. Nghiên cứu này kết hợp giữa platinum (Pt) và chấm lượng tử graphen để tạo ra xúc tác có khả năng oxi hóa điện hóa cao, cải thiện hiệu suất và độ bền của pin nhiên liệu. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tối ưu hóa nguồn năng lượng tái tạo, giúp giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng nhiên liệu.

Để mở rộng kiến thức về các vật liệu xúc tác và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp vật liệu mcm41 biến tính bằng wolfram và ứng dụng làm xúc tác chuyển hóa lưu huỳnh trong nhiên liệu, nghiên cứu này cung cấp thêm góc nhìn về vật liệu xúc tác trong chuyển hóa nhiên liệu. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp vật liệu cu2o tio2 rgo và đánh giá hoạt tính quang xúc tác cũng là một tài liệu hữu ích để hiểu sâu hơn về các vật liệu xúc tác quang học. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa dầu nghiên cứu biến tính than hoạt tính bằng nano cuo và zno để tăng cường khả năng hấp phù hợp chất hydrogen sullfide sẽ giúp bạn khám phá thêm về các phương pháp biến tính vật liệu để nâng cao hiệu suất xúc tác.