Tổng quan về luận án
Bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) là động lực then chốt quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia trong nền kinh tế tri thức toàn cầu. Sự chuyển dịch cơ cấu tài sản doanh nghiệp minh chứng rõ nét cho vai trò của SHTT: tại Hoa Kỳ, tỷ trọng tài sản hữu hình giảm mạnh từ 62% năm 1982 xuống dưới 30% năm 2000; đến năm 2007, các ngành công nghiệp bản quyền đóng góp tới 889 tỷ USD vào nền kinh tế (tương đương 6,4% GDP) và tạo ra 126 tỷ USD giá trị xuất khẩu. Tương tự, khảo sát tại Nhật Bản năm 1993 cho thấy tài sản trí tuệ chiếm 45,2% tổng tài sản tích lũy của gần 300 doanh nghiệp tiêu biểu. Tại Việt Nam, con số này đạt 26% vào năm 2016 và đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ cùng lộ trình thực thi Quyết định số 1068/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược Sở hữu trí tuệ đến năm 2030.
Sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số và tính "đa diện", "đa tính chất" của các sản phẩm sáng tạo khiến ranh giới bảo hộ giữa các đối tượng SHTT truyền thống bị xóa nhòa. Một sáng tạo duy nhất có thể đồng thời thỏa mãn tiêu chuẩn tính nguyên gốc (originality) của quyền tác giả và tính phân biệt (distinctiveness) của quyền sở hữu công nghiệp (SHCN) đối với nhãn hiệu. Điều này làm nảy sinh hiện tượng chồng lấn quyền (intellectual property overlap), tạo ra các cuộc xung đột pháp lý phức tạp khi các chủ thể tận dụng khoảng trống pháp luật để thiết lập cơ chế độc quyền vĩnh viễn hoặc cạnh tranh không lành mạnh.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ sự thiếu vắng một khung lý thuyết chuẩn hóa và các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể trong hệ thống pháp luật quốc gia cũng như điều ước quốc tế (ĐƯQT) để giải quyết xung đột khi quyền tác giả (xác lập tự động theo Công ước Berne 1886) giao thoa với quyền nhãn hiệu (xác lập theo thủ tục đăng ký hoặc sử dụng theo Công ước Paris 1883, Hiệp định TRIPS và các FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA).
Luận án tiến sĩ luật học của nghiên cứu sinh Lê Thị Anh Xuân (Chuyên ngành Luật quốc tế, Mã số: 9 38 01 08, Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2023) với đề tài "Vấn đề chồng lấn trong bảo hộ quyền tác giả và quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu theo quy định của điều ước quốc tế và pháp luật quốc gia – Lý luận và thực tiễn" đã giải quyết triệt để bài toán này. Đề tài tập trung vào 03 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:
- Bản chất pháp lý, nguyên nhân và các dạng thức biểu hiện của chồng lấn giữa quyền tác giả và nhãn hiệu dưới góc độ lý luận SHTT là gì?
- Pháp luật quốc tế và các hệ thống pháp luật tiêu biểu (Hoa Kỳ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản) tiếp cận, phân loại và giải quyết xung đột chồng lấn theo những nguyên tắc và cơ chế nào?
- Thực trạng pháp luật và thực tiễn giải quyết tranh chấp chồng lấn tại Việt Nam bộc lộ những khoảng trống nào, và cần những giải pháp lập pháp - tư pháp cụ thể nào nhằm tương thích với cam kết FTA thế hệ mới?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:
- H1: Hiện tượng chồng lấn quyền tác giả và nhãn hiệu là tất yếu khách quan của quá trình mở rộng đối tượng bảo hộ SHTT, không thể triệt tiêu bằng biện pháp hành chính đơn thuần mà phải được điều chỉnh bằng cơ chế cân bằng lợi ích.
- H2: Việc thiếu vắng các quy định kiểm soát quyền có trước (prior rights) và nguyên tắc sử dụng hợp lý xuyên suốt (horizontal fair use) là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến lạm dụng độc quyền và xung đột quyền tại Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu bao quát các ĐƯQT nền tảng (Công ước Berne, Công ước Paris, TRIPS, Madrid), các FTA thế hệ mới (CPTPP, EVFTA, RCEP), cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và án lệ từ năm 1886 đến năm 2023 tại 05 khu vực tài phán lớn, gắn liền với các dữ liệu thực tiễn từ Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Bình diện học thuật quốc tế về chồng lấn quyền SHTT ghi nhận nhiều công trình nền tảng. Neil Wilkof & Shamnad Basheer (2012) trong cuốn "Overlapping Intellectual Property Rights" (Oxford University Press) đã hệ thống hóa 17 cặp chồng lấn SHTT, chỉ rõ sự xung đột trực diện giữa cơ chế bảo hộ bản quyền và nhãn hiệu tại Anh và Hoa Kỳ, đồng thời khảo sát quan điểm lập pháp tại 17 quốc gia. Estelle Derclaye & Matthias Leistner (2011) trong "Intellectual Property Overlaps – A European Perspective" (Hart Publishing) đã phân tích sâu sắc xu hướng "hội tụ quyền" tại thị trường nội khối EU, cảnh báo việc các chủ thể quyền lợi dụng tính độc lập của từng cơ chế để mở rộng bảo hộ quá mức, từ đó đề xuất các quy tắc phân định ranh giới tư pháp. Robert Tomkowicz (2012) trong "Intellectual Property Overlaps: Theory, Strategies, and Solutions" (Routledge) đã tiếp cận vấn đề qua lăng kính của thuyết lạm dụng quyền và thang đo cân bằng lợi ích.
Trong nhánh nghiên cứu chuyên sâu về nhãn hiệu và bản quyền:
- Viva R. Moffat (2004) với "Mutant Copyrights and Backdoor Patents" trên Berkeley Technology Law Journal đã chỉ ra hiện tượng chủ sở hữu sử dụng nhãn hiệu để gia hạn vĩnh viễn quyền tác giả đã hết hạn đối với các hình tượng nhân vật (như Peter Pan, Mickey Mouse), đe dọa trực tiếp đến miền công cộng (public domain).
- Graeme B. Dinwoodie (2005) trong "Concurrence and Convergence of Rights: The Concerns of the U.S. Supreme Court" đã phân loại 4 nguồn gốc hội tụ quyền và cảnh báo nguy cơ phá vỡ cấu trúc lập pháp nếu Tòa án không thiết lập các ngoại lệ rõ ràng.
- Martin Senftleben (2010) đề xuất học thuyết "Biện pháp phòng vệ sử dụng hợp lý theo chiều ngang" (Horizontal Fair Use Defenses) để ngăn ngừa sự độc quyền hóa các dấu hiệu phi truyền thống.
- Andrew Beckerman-Rodau (2011) phân tích sự xói mòn ranh giới bảo hộ do xu hướng mở rộng đối tượng điều chỉnh trong kỷ nguyên số.
Tại Việt Nam, các công trình đi trước đã tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ: Đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường của TS. Vũ Thị Hải Yến (2016) phân loại các dạng chồng lấn SHTT tổng quát; luận án tiến sĩ của TS. Vương Thanh Thúy (2012) khảo sát các dấu hiệu mang tính chức năng của nhãn hiệu; các bài viết của Nguyễn Bá Bình (2005), Trần Đỗ Thành (2006) dự báo về "chỗ trống pháp lý" của Luật SHTT 2005 khi xuất hiện tài sản trí tuệ đa tính chất (như vụ tranh chấp bao bì kem xoa bóp Gấu Misa của Dược phẩm Quang Minh và Sungaz của Dầu Trường Sơn); PGS.TS. Lê Thị Nam Giang (2009) luận giải nguyên tắc cân bằng lợi ích; Báo cáo cấp bộ của Cục Sở hữu trí tuệ do ThS. Nguyễn Văn Bảy (2021) chủ trì tổng kết bất cập phục vụ sửa đổi Luật SHTT 2022.
Tranh luận học thuật quốc tế hiện tồn tại hai luồng quan điểm đối lập:
- Trường phái bảo hộ tích tụ tuyệt đối (Total Cumulation / Théorie de l'unité de l'art): Phổ biến tại Pháp và một số nước châu Âu, cho rằng quyền tác giả và quyền nhãn hiệu phục vụ mục đích khác nhau, do đó một đối tượng sáng tạo có thể cùng lúc hưởng trọn vẹn cả hai chế độ bảo hộ mà không bị hạn chế.
- Trường phái loại trừ chồng lấn (Mutual Exclusivity / Election of Rights): Đại diện bởi các thẩm phán và học giả Hoa Kỳ (Laura A. Heymann, 2013), chủ trương buộc chủ sở hữu phải chọn một cơ chế bảo hộ duy nhất hoặc áp dụng các án lệ ngăn chặn hành vi sử dụng nhãn hiệu để lách luật quyền tác giả (như phán quyết Dastar Corp. v. Twentieth Century Fox Film Corp. năm 2003 của Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ).
Luận án của Lê Thị Anh Xuân định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa hai trường phái, kiến tạo mô hình "Bảo hộ chồng lấn có điều kiện" phù hợp với điều kiện kinh tế - pháp lý của một quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Nghiên cứu tạo bước đột phá so với các công trình quốc tế bằng việc liên kết trực tiếp nghĩa vụ thực thi các FTA thế hệ mới với cơ chế nội luật hóa giải quyết xung đột quyền có trước.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm các lý thuyết nền tảng của luật SHTT:
- Thuyết quyền sở hữu lao động (Labor Theory of Property) của John Locke: Được luận án tái định nghĩa trong bối cảnh các đối tượng sáng tạo số và thương mại hóa. Quyền phát sinh từ công sức lao động trí tuệ của tác giả không thể bị triệt tiêu khi đối tượng đó được đưa vào lưu thông thương mại dưới dạng nhãn hiệu, nhưng cũng không thể trở thành công cụ chiếm đoạt vĩnh viễn các giá trị thuộc về công chúng.
- Thuyết công cụ / Thuyết vị lợi (Utilitarian Theory) của Jeremy Bentham và John Stuart Mill: Luận án chứng minh rằng việc bảo hộ nhãn hiệu vĩnh viễn cho một tác phẩm nghệ thuật đã hết hạn quyền tác giả sẽ phá vỡ mục tiêu tối thượng của luật bản quyền là làm giàu kho tàng tri thức xã hội, gây ra tổn thất phúc lợi kinh tế (deadweight loss).
- Hệ chuẩn hóa khái niệm: Luận án xác lập định nghĩa khoa học chuẩn xác: "Chồng lấn trong bảo hộ quyền tác giả và quyền SHCN đối với nhãn hiệu là tình trạng một đối tượng được bảo hộ cả quyền tác giả và quyền SHCN đối với nhãn hiệu". Khái niệm này khắc phục hạn chế của các định nghĩa trước đó (vốn chỉ mô tả "khả năng" tiềm ẩn), khẳng định tính chất hiện hữu của trạng thái pháp lý.
- Mô hình chuỗi biến chuyển ba giai đoạn: Luận án xây dựng mô hình lý thuyết giải thích sự tiến triển từ: (1) Giao thoa quy định (ở cấp độ lập pháp) $\rightarrow$ (2) Chồng lấn xác lập (ở cấp độ đăng ký/phát sinh quyền) $\rightarrow$ (3) Xung đột quyền thực thi (ở cấp độ tư pháp khi có va chạm lợi ích).
+-------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 1: GIAO THOA QUY ĐỊNH |
| Quy định đối tượng bảo hộ tương đồng giữa Luật Bản quyền |
| và Luật Nhãn hiệu (Lập pháp) |
+------------------------------+------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 2: CHỒNG LẤN XÁC LẬP |
| Một đối tượng sáng tạo thỏa mãn đồng thời tiêu chuẩn |
| tính nguyên gốc và tính phân biệt (Đăng ký quyền) |
+------------------------------+------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| GIAI ĐOẠN 3: XUNG ĐỘT QUYỀN |
| Va chạm quyền lợi giữa các chủ thể hoặc lạm dụng |
| độc quyền đối kháng lợi ích công (Thực thi) |
+-------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 04 học thuyết pháp lý hiện đại:
- Học thuyết cân bằng lợi ích (Balance of Interests) làm trục định hướng chính sách.
- Học thuyết dấu hiệu mang tính chức năng (Doctrine of Functionality) làm công cụ sàng lọc tư pháp.
- Học thuyết chống lạm dụng quyền (Abuse of Rights) làm công cụ kiểm soát hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
- Học thuyết quyền có trước (Prior Rights Doctrine) làm nguyên tắc phân định thứ bậc ưu tiên.
Luận án phân loại chồng lấn thành 02 nhóm cấu trúc:
- Chồng lấn đồng chủ thể (Same-owner Overlap): Một chủ thể nắm giữ cả quyền tác giả và quyền nhãn hiệu đối với cùng một logo, nhân vật hoặc bao bì. Nguy cơ chính là hiện tượng "Bản quyền đột biến" (Mutant Copyrights) nhằm duy trì độc quyền vô thời hạn sau khi bản quyền hết hạn 50 năm sau khi tác giả qua đời theo Công ước Berne.
- Chồng lấn khác chủ thể (Different-owner Overlap): Chủ thể A sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm mỹ thuật ứng dụng, nhưng chủ thể B đăng ký và được cấp văn bằng nhãn hiệu cho cùng dấu hiệu đó. Dạng thức này trực tiếp dẫn đến các vụ kiện đình trệ sản xuất, cạnh tranh không lành mạnh và xâm phạm quyền có trước.
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích chỉ áp dụng cho các sáng tạo mang tính hai chiều hoặc ba chiều, tên tác phẩm, hình tượng nhân vật và nhãn hiệu âm thanh/hình ảnh động; loại trừ các xung đột liên quan đến sáng chế kỹ thuật thuần túy hoặc tên miền Internet.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử để phân tích mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng kinh tế số và kiến trúc thượng tầng pháp lý SHTT. Nghiên cứu kết hợp đa phương pháp:
- Phương pháp phân tích chuẩn tắc (Normative Legal Analysis): Đánh giá cấu trúc nội hàm của các văn bản pháp luật, điều ước quốc tế và thông tư hướng dẫn.
- Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law Methodology): Áp dụng kỹ thuật so sánh chức năng (functional approach) và so sánh cấu trúc (structural approach) để đối chiếu quy định xử lý chồng lấn giữa hệ thống Thông luật (Hoa Kỳ) và hệ thống Dân luật (EU, Đức, Pháp), cùng các nền kinh tế Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản).
- Phương pháp phân tích lịch sử pháp lý (Historical Jurisprudence): Rà soát quá trình tiến hóa của các chuẩn mực SHTT từ Công ước Berne (1886), Công ước Paris (1883), Hiệp định TRIPS (1994) đến các hiệp định FTA thế hệ mới như EVFTA và CPTPP.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua 4 bước:
- Thu thập dữ liệu lập pháp và án lệ: Rà soát toàn bộ các hiệp định quốc tế đa phương, văn bản luật của 5 quốc gia và hệ thống Luật SHTT Việt Nam qua các mốc 2005, 2009, 2019 và 2022.
- Phân tích án lệ mẫu (Case Study Protocol): Lựa chọn các vụ tranh chấp mang tính bước ngoặt quốc tế và quốc nội để kiểm tra tính tương thích của khung lý thuyết.
- Tam giác giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu dữ liệu từ cơ sở dữ liệu nhãn hiệu của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (IPLib), WIPO, USPTO và EUIPO với kết quả phỏng vấn chuyên gia và các báo cáo tư pháp.
- Tổng hợp và kiểm chứng: Đánh giá độ tin cậy và giá trị pháp lý của các giải pháp lập pháp đề xuất thông qua việc đối chiếu với cam kết tại các FTA thế hệ mới.
Data và phân tích
- Mẫu dữ liệu thực tiễn quốc tế: Khảo sát các án lệ kinh điển: Vụ Dastar Corp. v. Twentieth Century Fox Film Corp. (Hoa Kỳ, 2003) về giới hạn áp dụng Đạo luật Lanham đối với tác phẩm thuộc miền công cộng; vụ việc Peter Pan và Mickey Mouse tại châu Âu và Hoa Kỳ; các án lệ bảo hộ nhãn hiệu 3D của Tòa án Công lý Liên minh Châu Âu (CJEU).
- Mẫu dữ liệu thực tiễn tại Việt Nam: Phân tích dữ liệu đăng ký hàng nghìn nhãn hiệu hình/chữ của Tập đoàn Walt Disney được Cục Sở hữu trí tuệ cấp bảo hộ tại Việt Nam trải rộng trên 9 nhóm phân loại Nice quốc tế (Nhóm 3, 9, 14, 16, 18, 21, 25, 28, 41); phân tích các vụ án xung đột kinh điển trong nước như vụ Gấu Misa (Dược phẩm Quang Minh) đối kháng Sungaz (Dầu Trường Sơn), các tranh chấp về logo doanh nghiệp, nhãn hiệu bao bì bánh kẹo và mỹ thuật ứng dụng giữa tác giả và doanh nghiệp thương mại.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án làm sáng tỏ 04 phát hiện có tính bước ngoặt:
- Sự bất tương thích về cơ chế xác lập là nguồn gốc cốt lõi của xung đột: Quyền tác giả phát sinh tự động mà không bắt buộc phải đăng ký (theo Điều 5(2) Công ước Berne và Điều 6(1) Luật SHTT), dẫn đến việc cơ quan nhãn hiệu không có cơ sở dữ liệu tra cứu đầy đủ về các tác phẩm đã tồn tại khi thẩm định đơn đăng ký nhãn hiệu theo nguyên tắc nộp đơn đầu tiên (first-to-file).
- Nguy cơ lạm dụng bảo hộ tích tụ để vô hiệu hóa miền công cộng: Các chủ sở hữu lớn đang có xu hướng thương mại hóa các hình tượng nhân vật hoạt hình và tác phẩm mỹ thuật ứng dụng bằng cách đăng ký hàng loạt nhãn hiệu bao vây, tạo ra cơ chế bảo hộ độc quyền vĩnh viễn (do nhãn hiệu có thể gia hạn 10 năm/lần không giới hạn theo Điều 93 Luật SHTT), vô hiệu hóa thời hạn bảo hộ có hạn của quyền tác giả (suốt đời tác giả cộng 50 năm).
- Pháp luật Việt Nam tồn tại khoảng trống nghiêm trọng về tiêu chuẩn kỹ thuật: Mặc dù Luật SHTT sửa đổi năm 2022 đã bổ sung quy định về nhãn hiệu âm thanh và kiểm soát quyền có trước, nhưng hệ thống văn bản dưới luật vẫn chưa có tiêu chí thẩm định cụ thể thế nào là một nhãn hiệu "chứa dấu hiệu trùng hoặc tương tự với tác phẩm đã được bảo hộ quyền tác giả", dẫn đến sự tùy nghi và lúng túng trong hoạt động xét xử của Tòa án và thực thi hành chính.
- Sự phân hóa trong mô hình lập pháp quốc tế: Luận án phát hiện các quốc gia thành công trong kiểm soát chồng lấn đều áp dụng cơ chế "sàng lọc kép": Vừa công nhận quyền độc lập trong phạm vi chức năng của từng đối tượng, vừa thiết lập quyền phản đối và hủy bỏ văn bằng nhãn hiệu nếu đăng ký dựa trên hành vi không trung thực (bad faith) hoặc xâm phạm quyền tác giả có trước (như quy định tại Điều 32 Luật Nhãn hiệu Trung Quốc và Điều 4(1)(xv) Luật Nhãn hiệu Nhật Bản).
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Bổ sung vào khoa học pháp lý quốc tế khung lý luận toàn diện về cặp quan hệ quyền tác giả - nhãn hiệu, xác lập cơ sở triết học giải thích tính dung hợp và giới hạn của quyền sở hữu tài sản vô hình.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Cung cấp phương pháp thẩm định đối sánh đa chiều giữa tính nguyên gốc và tính phân biệt, có thể chuyển giao áp dụng cho các cơ quan thẩm định nhãn hiệu tại các nước đang phát triển.
- Ý nghĩa thực tiễn: Giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản trị tài sản trí tuệ tối ưu, tránh các rủi ro pháp lý khi đăng ký nhãn hiệu dựa trên các tác phẩm thiết kế thuê ngoài hoặc sử dụng các hình tượng văn hóa đại chúng.
- Khuyến nghị chính sách và hoàn thiện pháp luật:
- Hoàn thiện quy tắc ưu tiên quyền có trước: Sửa đổi, bổ sung Nghị định hướng dẫn Luật SHTT theo hướng quy định rõ: Quyền tác giả đã được định hình trước ngày nộp đơn nhãn hiệu là căn cứ tuyệt đối để từ chối bảo hộ hoặc hủy bỏ hiệu lực văn bằng nhãn hiệu nếu việc đăng ký không được sự đồng ý của tác giả/chủ sở hữu quyền tác giả.
- Thiết lập cơ chế phòng vệ sử dụng hợp lý: Cho phép bên thứ ba được quyền sử dụng các tác phẩm mỹ thuật, hình tượng nhân vật đã hết thời hạn bảo hộ quyền tác giả vào mục đích sáng tạo phái sinh, phi thương mại hoặc giáo dục mà không bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu đã được bảo hộ tích tụ.
- Liên thông cơ sở dữ liệu bản quyền và nhãn hiệu: Xây dựng hệ thống công nghệ thông tin tích hợp giữa cơ quan quản lý quyền tác giả (Cục Bản quyền tác giả) và cơ quan quản lý SHCN (Cục Sở hữu trí tuệ) để phục vụ công tác tra cứu đối chứng tự động trong quá trình thẩm định nội dung nhãn hiệu.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về phạm vi đối tượng: Chưa đi sâu vào các cặp chồng lấn phức tạp khác như Nhãn hiệu - Kiểu dáng công nghiệp hoặc Quyền tác giả - Sáng chế phần mềm.
- Giới hạn về dữ liệu số hóa: Quá trình thu thập án lệ thực tế tại Việt Nam gặp khó khăn do hệ thống công bố bản án của Tòa án nhân dân tối cao chưa phân loại chuyên sâu theo các từ khóa chồng lấn quyền SHTT.
- Giới hạn về quy tắc tài phán xuyên biên giới: Luận án không đi sâu giải quyết vấn đề xung đột pháp luật và xung đột thẩm quyền quốc tế (Private International Law) khi phát sinh tranh chấp chồng lấn xuyên quốc gia trên không gian mạng.
Các hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai:
- Nghiên cứu cơ chế giải quyết chồng lấn giữa quyền tác giả và nhãn hiệu trong môi trường vũ trụ ảo (Metaverse) và các tài sản số NFT.
- Tác động của Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI) đối với tiêu chuẩn tính nguyên gốc của bản quyền và tính phân biệt của nhãn hiệu khi tạo ra các đối tượng đa tính chất.
- Đánh giá kinh tế lượng về thiệt hại tài chính của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trước các chiến lược thâu tóm nhãn hiệu tích tụ từ các tập đoàn đa quốc gia.
- Cơ chế tương trợ tư pháp quốc tế trong việc xử lý hành vi đăng ký nhãn hiệu nhằm chiếm đoạt quyền tác giả có trước tại các quốc gia thành viên RCEP.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình của nghiên cứu sinh Lê Thị Anh Xuân tạo ra tác động lan tỏa trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý luận vững chắc cho chuyên ngành Luật Quốc tế và Luật SHTT tại Việt Nam; cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học tại các cơ sở đào tạo luật lớn (Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM, Khoa Luật - ĐHQGHN).
- Chuyển đổi thực tiễn doanh nghiệp: Cung cấp giải pháp cho các ngành công nghiệp sáng tạo, thiết kế thời trang, sản xuất đồ chơi, xuất bản và truyền thông giải trí trong việc quản trị xung đột quyền, tối ưu hóa danh mục tài sản SHTT.
- Ảnh hưởng chính sách cấp quốc gia: Đóng góp trực tiếp các luận cứ khoa học cho Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Tư pháp và Ban soạn thảo các văn bản hướng dẫn thi hành Luật SHTT sửa đổi 2022, nâng cao chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) của Việt Nam.
- Thực thi cam kết quốc tế: Giúp các cơ quan tài phán Việt Nam giải quyết minh bạch, chuẩn mực các khiếu nại của nhà đầu tư nước ngoài theo cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS trong EVFTA và CPTPP.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả SHTT: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn hóa, các mô hình phân loại chồng lấn và hệ thống tài liệu tham khảo quốc tế phong phú.
- Thẩm phán và Điều tra viên sở hữu trí tuệ: Sở hữu công cụ pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật chuẩn mực để phân định ranh giới quyền khi thụ lý các vụ án tranh chấp nhãn hiệu - bản quyền phức tạp.
- Chuyên viên thẩm định nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ: Nâng cao năng lực tra cứu, phát hiện các dấu hiệu vi phạm quyền tác giả có trước trong quy trình thẩm định đơn đăng ký.
- Doanh nghiệp và Giám đốc R&D/Pháp chế: Nắm bắt kỹ thuật đăng ký bảo hộ đa tầng an toàn, ngăn ngừa triệt để nguy cơ bị đối thủ đăng ký mất quyền tác phẩm mỹ thuật ứng dụng hoặc nhãn hiệu cốt lõi.
- Đoàn Luật sư và Người đại diện SHTT: Vận dụng các lập luận sắc bén về quyền có trước và phòng vệ sử dụng hợp lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xây dựng Lý thuyết phân tầng giải quyết xung đột chồng lấn dựa trên nguyên tắc thứ bậc quyền có trước và thuyết cân bằng lợi ích. Luận án đã mở rộng Thuyết công cụ/Thuyết vị lợi của Bentham và Mill sang lĩnh vực tài sản số đa tính chất, chứng minh rằng việc bảo hộ nhãn hiệu vĩnh viễn cho tác phẩm hết hạn bản quyền là sự xâm phạm cấu trúc phúc lợi công cộng.
2. Điểm đổi mới trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước là gì?
Trả lời: So với công trình của TS. Vũ Thị Hải Yến (2016 - chỉ khảo sát hiện tượng tổng quát) và TS. Vương Thanh Thúy (2012 - chỉ tập trung vào dấu hiệu chức năng), luận án kết hợp phương pháp so sánh chức năng đối chiếu giữa 5 hệ thống pháp luật lớn với dữ liệu thực chứng đa ngành (9 nhóm Nice tại Việt Nam), thiết lập khung kiểm chứng đa chiều giữa chuẩn mực quốc tế và thực tiễn xét xử quốc nội.
3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất dưới góc nhìn thực chứng?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là việc các tập đoàn giải trí đa quốc gia (tiêu biểu như Walt Disney) đã chủ động khai thác triệt để sự thiếu liên thông giữa hệ thống bản quyền và nhãn hiệu tại Việt Nam để đăng ký hàng nghìn nhãn hiệu bao vây các nhân vật hoạt hình trên 9 nhóm hàng hóa/dịch vụ, tạo lập thế độc quyền thương mại vĩnh viễn ngay cả khi thời hạn bảo hộ quyền tác giả sắp kết thúc.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức chuẩn để tái lập nghiên cứu không?
Trả lời: Luận án thiết lập quy trình nghiên cứu 4 bước chuẩn hóa với các tiêu chí sàng lọc án lệ rõ ràng, bảng phân loại các dạng chồng lấn theo chủ thể và đối tượng, cùng hệ thống câu hỏi đối chuẩn quốc tế, cho phép các nhà nghiên cứu khác dễ dàng tái lập và mở rộng nghiên cứu sang các đối tượng SHTT mới.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Trả lời: Luận án định hình chương trình nghiên cứu thập kỷ tới tập trung vào: (i) Cơ chế kiểm soát chồng lấn quyền SHTT đối với các sáng tạo do AI tạo ra; (ii) Bảo hộ nhãn hiệu phi truyền thống (mùi hương, hologram, chuyển động) trong môi trường Web 3.0 và Metaverse; (iii) Hài hòa hóa quy tắc tư pháp quốc tế về quyền có trước trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Kết luận
- Luận án là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu, toàn diện và hệ thống về vấn đề chồng lấn giữa quyền tác giả và nhãn hiệu dưới góc độ kết hợp giữa điều ước quốc tế, luật so sánh và thực tiễn lập pháp quốc gia.
- Luận án đã chuẩn hóa khái niệm khoa học, làm rõ bản chất pháp lý và xây dựng mô hình chuỗi biến chuyển từ Giao thoa quy định $\rightarrow$ Chồng lấn xác lập $\rightarrow$ Xung đột quyền thực thi.
- Công trình đã làm rõ và phân loại thành công các mô hình xử lý chồng lấn trên thế giới: Mô hình tích tụ đầy đủ (EU/Pháp), mô hình loại trừ đơn nhất (Hoa Kỳ) và mô hình tích tụ có điều kiện (Đức, Nhật Bản, Trung Quốc).
- Luận án chứng minh một cách thuyết phục rằng bảo hộ chồng lấn có điều kiện kết hợp với nguyên tắc tôn trọng quyền có trước và cơ chế phòng vệ sử dụng hợp lý ngang hàng là giải pháp tối ưu cho Việt Nam.
- Hệ thống kiến nghị sửa đổi Nghị định hướng dẫn thi hành Luật SHTT và liên thông cơ sở dữ liệu quốc gia về bản quyền - nhãn hiệu có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho công cuộc cải cách tư pháp và nâng cao vị thế cạnh tranh của Việt Nam trên trường quốc tế.