Luận án TS: Pháp luật quốc tế về bảo vệ nguồn nước và thực tiễn tại Việt Nam

Luận án phân tích pháp luật quốc tế về bảo vệ nguồn nước. Liên hệ thực tiễn tại Việt Nam, làm rõ các thách thức và kiến nghị hoàn thiện pháp luật.

Chuyên ngành

Luật quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

219
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật về bảo vệ nguồn nước quốc tế 2024

Pháp luật quốc tế về bảo vệ nguồn nước quốc tế đóng vai trò xương sống trong việc điều hòa lợi ích và nghĩa vụ giữa các quốc gia có chung nguồn tài nguyên nước. Đây là một lĩnh vực phức tạp, được hình thành từ các công ước quốc tế về nguồn nước, tập quán, và phán quyết của các cơ quan tài phán. Về bản chất, bảo vệ nguồn nước quốc tế là hoạt động của các chủ thể luật quốc tế, chủ yếu là quốc gia, nhằm đảm bảo việc sử dụng hợp lý, công bằng và bền vững thông qua các biện pháp duy trì số lượng, chất lượng và hệ sinh thái của nguồn nước. Theo cơ sở lý luận, việc bảo vệ này không chỉ là một nghĩa vụ pháp lý mà còn là điều kiện tiên quyết cho phát triển bền vững và đảm bảo an ninh nguồn nước toàn cầu. Các học thuyết kinh điển như chủ quyền tuyệt đối, toàn vẹn lãnh thổ, và chủ quyền hạn chế đã định hình nên các nguyên tắc nền tảng. Trong đó, học thuyết chủ quyền hạn chế được thừa nhận rộng rãi nhất, đòi hỏi mỗi quốc gia phải cân bằng quyền khai thác của mình với nghĩa vụ không gây hại đáng kể cho các quốc gia khác. Khung pháp lý này đặt ra yêu cầu về hợp tác quốc tế, trao đổi thông tin, và tham vấn thiện chí, đặc biệt trong bối cảnh các thách thức như biến đổi khí hậu và tài nguyên nước ngày càng gia tăng. Việc hiểu rõ các khái niệm và nguyên tắc này là nền tảng để phân tích thực tiễn tại các khu vực cụ thể, chẳng hạn như lưu vực sông Mê Kông.

1.1. Giải mã khái niệm nguồn nước quốc tế và xuyên biên giới

Theo Điều 2 Công ước về sử dụng phi hàng hải nguồn nước quốc tế năm 1997 (Công ước UNWC), “nguồn nước quốc tế” được định nghĩa là một hệ thống nước trên bề mặt hoặc nước ngầm mà các phần của chúng nằm ở các quốc gia khác nhau. Khái niệm này nhấn mạnh tính liên kết thủy văn của một hệ thống, bao gồm sông, hồ, tầng ngậm nước, sông băng và kênh đào, miễn là chúng tạo thành một thể thống nhất. Đặc điểm cốt lõi là các phần của nguồn nước phải nằm ở ít nhất hai quốc gia. Trong khi đó, Công ước về bảo vệ và sử dụng nguồn nước xuyên biên giới và các hồ quốc tế năm 1992 (Công ước UNCE) sử dụng thuật ngữ “nguồn nước xuyên biên giới”, bao gồm cả nguồn nước chảy qua hoặc nằm trên biên giới giữa các quốc gia. Về mặt học thuật, “nguồn nước xuyên biên giới” có phạm vi rộng hơn. Tuy nhiên, trên thực tế, cả hai thuật ngữ đều chỉ các nguồn nước mà việc khai thác ở một quốc gia có thể ảnh hưởng đến quốc gia khác. Việc hiểu rõ sự khác biệt và tương đồng này rất quan trọng trong việc áp dụng đúng khung pháp lý và thúc đẩy hợp tác quốc tế trong quản lý tài nguyên nước.

1.2. Phân tích các học thuyết pháp lý nền tảng về nguồn nước

Lịch sử pháp luật quốc tế về môi trường liên quan đến nước được định hình bởi ba học thuyết chính. Thuyết chủ quyền tuyệt đối (Học thuyết Harmon) cho rằng mỗi quốc gia có toàn quyền sử dụng phần nguồn nước trên lãnh thổ mình mà không cần quan tâm đến tác động tới quốc gia khác. Học thuyết này hiện nay ít được ủng hộ vì có thể dẫn đến xung đột. Ngược lại, thuyết toàn vẹn lãnh thổ tuyệt đối khẳng định các quốc gia hạ nguồn có quyền nhận được dòng chảy tự nhiên, không bị gián đoạn từ thượng nguồn. Học thuyết này cũng bị xem là cực đoan. Cuối cùng, thuyết chủ quyền lãnh thổ bị giới hạncơ sở lý luận được chấp nhận rộng rãi nhất. Theo đó, mỗi quốc gia có quyền sử dụng nguồn nước trên lãnh thổ mình nhưng phải chịu trách nhiệm không gây thiệt hại đáng kể cho các quốc gia láng giềng. Học thuyết này là nền tảng cho các nguyên tắc cốt lõi trong quản lý nguồn nước xuyên biên giới như sử dụng hợp lý, công bằng và nghĩa vụ hợp tác.

II. Top 3 thách thức lớn trong bảo vệ nguồn nước quốc tế VN

Việt Nam, với vị trí là quốc gia hạ nguồn của nhiều hệ thống sông lớn, đang phải đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về an ninh nguồn nước. Gần 2/3 tổng lượng nước chảy vào Việt Nam bắt nguồn từ bên ngoài, khiến quốc gia phụ thuộc lớn vào các hoạt động của các nước thượng nguồn. Thách thức lớn nhất đến từ việc khai thác và sử dụng nước trên các sông liên quốc gia, đặc biệt là tại lưu vực sông Mê Kông và sông Hồng. Hoạt động xây dựng đập thủy điện, chuyển nước và vận hành các nhà máy ở thượng nguồn đang trực tiếp làm suy giảm dòng chảy, gây ra tình trạng thiếu nước, xâm nhập mặn và suy thoái hệ sinh thái tại Đồng bằng sông Cửu Long. Bên cạnh đó, nguy cơ ô nhiễm nguồn nước từ các hoạt động công nghiệp và sinh hoạt của các quốc gia thượng nguồn cũng là một mối đe dọa thường trực. Thêm vào đó, tác động của biến đổi khí hậu và tài nguyên nước làm trầm trọng thêm các vấn đề hiện có, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán và lũ lụt. Các chính sách pháp luật về nước hiện tại, mặc dù đã có nhiều cải tiến, vẫn chưa đủ mạnh mẽ và đồng bộ để giải quyết triệt để những thách thức xuyên biên giới này, đòi hỏi phải có những giải pháp toàn diện và tăng cường hợp tác quốc tế.

2.1. Tác động từ các đập thủy điện tại lưu vực sông Mê Kông

Hoạt động xây dựng và vận hành các đập thủy điện ở thượng nguồn lưu vực sông Mê Kông là thách thức trực tiếp và lớn nhất đối với an ninh nguồn nước của Việt Nam. Theo báo cáo của Ủy hội sông Mê Kông quốc tế (MRC), việc các đập thủy điện tích nước đã làm thay đổi đáng kể dòng chảy tự nhiên, giữ lại một lượng lớn phù sa và chất dinh dưỡng. Hậu quả là Đồng bằng sông Cửu Long phải đối mặt với tình trạng thiếu hụt nước ngọt vào mùa khô, xâm nhập mặn lấn sâu vào đất liền, và sạt lở bờ sông gia tăng. Báo cáo của MRC cảnh báo rằng nếu chuỗi 11 đập thủy điện trên dòng chính đi vào hoạt động, tổng lượng dòng chảy có thể giảm hơn 27%/tháng, gây thiệt hại nghiêm trọng cho nông nghiệp và thủy sản. Đây là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ trong quản lý nguồn nước xuyên biên giới và các nỗ lực ngoại giao pháp lý mạnh mẽ.

2.2. Nguy cơ ô nhiễm nguồn nước và biến đổi khí hậu gia tăng

Bên cạnh suy giảm dòng chảy, ô nhiễm nguồn nước cũng là một vấn đề đáng báo động. Các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội, công nghiệp hóa ở các quốc gia thượng nguồn làm gia tăng lượng nước thải chưa qua xử lý đổ ra sông, mang theo các chất độc hại và ảnh hưởng đến chất lượng nước tại Việt Nam. Đồng thời, biến đổi khí hậu và tài nguyên nước có mối quan hệ mật thiết. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài và lũ lụt bất thường ngày càng phổ biến, gây áp lực lên hệ thống quản lý tài nguyên nước. Mực nước biển dâng cũng làm trầm trọng thêm tình trạng xâm nhập mặn. Việc giải quyết các vấn đề này đòi hỏi không chỉ các giải pháp kỹ thuật mà còn cần hoàn thiện chính sách pháp luật về nước để thích ứng và giảm thiểu tác động.

III. Hướng dẫn áp dụng công ước quốc tế về nguồn nước hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, việc vận dụng hiệu quả pháp luật quốc tế về môi trường và các công ước quốc tế về nguồn nước là giải pháp then chốt. Công ước UNWC năm 1997 và Công ước UNCE năm 1992 cung cấp một khung pháp lý toàn diện, đặt ra các nguyên tắc cơ bản như sử dụng hợp lý và công bằng, nghĩa vụ không gây thiệt hại đáng kể, và nghĩa vụ hợp tác. Nguyên tắc sử dụng hợp lý và công bằng yêu cầu các quốc gia phải tính đến lợi ích của nhau, cân nhắc các yếu tố tự nhiên, kinh tế-xã hội. Nghĩa vụ không gây thiệt hại đáng kể buộc các quốc gia thượng nguồn phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến các quốc gia hạ nguồn. Quan trọng hơn, các công ước này nhấn mạnh nghĩa vụ hợp tác thông qua việc trao đổi dữ liệu, thông báo trước về các dự án có thể gây tác động xuyên biên giới, và tiến hành tham vấn thiện chí. Việc áp dụng các quy định về đánh giá tác động môi trường (EIA) trong bối cảnh xuyên biên giới là một công cụ hữu hiệu để ngăn ngừa xung đột. Thực tiễn cho thấy, việc thành lập các cơ chế hợp tác lưu vực sông, như Ủy hội sông Mê Kông quốc tế (MRC), là phương thức hiệu quả để thể chế hóa các nguyên tắc này.

3.1. Phân tích các nguyên tắc cốt lõi trong luật nước quốc tế

Luật nước quốc tế hiện đại được xây dựng dựa trên các nguyên tắc nền tảng. Nguyên tắc sử dụng hợp lý và công bằng là trọng tâm, đòi hỏi sự cân bằng lợi ích giữa các quốc gia ven sông. Nghĩa vụ không gây thiệt hại đáng kể yêu cầu các quốc gia phải có trách nhiệm phòng ngừa, giảm thiểu các tác động tiêu cực từ hoạt động của mình. Nghĩa vụ hợp tác là nguyên tắc mang tính thủ tục, bao gồm việc trao đổi thông tin, thông báo, và tham vấn. Bên cạnh đó, các nguyên tắc của pháp luật quốc tế về môi trường như nguyên tắc phòng ngừa, nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền, và cách tiếp cận hệ sinh thái cũng được áp dụng để đảm bảo phát triển bền vững. Việc vận dụng đồng bộ các nguyên tắc này tạo ra một cơ sở lý luận vững chắc cho việc giải quyết tranh chấp và thúc đẩy quản lý tổng hợp tài nguyên nước.

3.2. Cơ chế hợp tác và giải quyết tranh chấp trong thực tiễn

Thực tiễn quốc tế cho thấy, hợp tác quốc tế là chìa khóa để quản lý nguồn nước xuyên biên giới thành công. Các quốc gia thường thiết lập các ủy hội lưu vực sông chung (River Basin Organizations - RBOs) để điều phối hoạt động. Ví dụ điển hình là Ủy hội sông Mê Kông quốc tế (MRC) hay Ủy hội quốc tế về bảo vệ sông Rhine. Các cơ chế này tạo diễn đàn cho đối thoại, chia sẻ dữ liệu, và giám sát chung. Khi tranh chấp phát sinh, các bên có thể sử dụng các biện pháp ngoại giao như đàm phán, trung gian. Nếu không thành công, các biện pháp pháp lý như trọng tài hoặc kiện ra Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) có thể được áp dụng. Phán quyết trong các vụ việc như Gabcíkovo-Nagymaros hay Pulp Mills đã góp phần làm rõ nội dung của các nguyên tắc pháp lý, cung cấp kinh nghiệm quốc tế quý báu cho các quốc gia, trong đó có Việt Nam.

IV. Cách Việt Nam nội luật hóa và thực thi pháp luật quốc tế

Việt Nam đã có những nỗ lực đáng kể trong việc nội luật hóa các nguyên tắc của pháp luật quốc tế và thực thi các cam kết về bảo vệ nguồn nước quốc tế. Luật Tài nguyên nước Việt Nam và Luật Bảo vệ Môi trường là hai văn bản pháp lý quan trọng nhất, tạo thành khung pháp lý quốc gia. Các luật này đã tích hợp nhiều nguyên tắc tiến bộ như quản lý tổng hợp tài nguyên nước theo lưu vực sông, yêu cầu đánh giá tác động môi trường đối với các dự án khai thác, sử dụng nước, và quy định về phòng chống, khắc phục ô nhiễm nguồn nước. Trên phương diện quốc tế, Việt Nam là thành viên tích cực của Ủy hội sông Mê Kông quốc tế (MRC) và tham gia vào nhiều thỏa thuận hợp tác song phương, đa phương khác. Thông qua MRC, Việt Nam đã tham gia vào quá trình xây dựng các thủ tục chung về thông báo, tham vấn trước và thỏa thuận (PNPCA) đối với các dự án trên dòng chính Mê Kông. Tuy nhiên, thực tiễn thực thi vẫn còn những hạn chế. Sự chồng chéo trong quản lý giữa các bộ, ngành, và năng lực giám sát còn yếu là những rào cản cần khắc phục. Việc hoàn thiện chính sách pháp luật về nước và nâng cao hiệu quả thực thi là nhiệm vụ cấp bách để đảm bảo an ninh nguồn nước quốc gia.

4.1. Đánh giá hệ thống Luật Tài nguyên nước Việt Nam hiện hành

Luật Tài nguyên nước Việt Nam (sửa đổi) đã thể hiện sự tương thích với các nguyên tắc của công ước quốc tế về nguồn nước. Luật nhấn mạnh việc quản lý tài nguyên nước phải dựa trên cách tiếp cận tổng hợp, theo lưu vực sông, không chia cắt theo địa giới hành chính. Các quy định về cấp phép khai thác, sử dụng nước và xả thải vào nguồn nước đã được siết chặt hơn. Đặc biệt, luật đã đề cao vai trò của cộng đồng trong việc giám sát và bảo vệ tài nguyên nước, phù hợp với xu hướng xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường. Mặc dù vậy, một số quy định vẫn còn chung chung, thiếu các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết, gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản dưới luật để cụ thể hóa các quy định là rất cần thiết.

4.2. Vai trò của Việt Nam trong khuôn khổ Ủy hội sông Mê Kông

Với tư cách là một quốc gia hạ nguồn, vai trò của Việt Nam trong Ủy hội sông Mê Kông quốc tế (MRC) là cực kỳ quan trọng. Việt Nam đã chủ động và tích cực sử dụng diễn đàn MRC để nêu lên quan ngại về các dự án thủy điện thượng nguồn, yêu cầu tuân thủ các thủ tục tham vấn, và chia sẻ dữ liệu một cách minh bạch. Các chuyên gia Việt Nam đóng góp quan trọng vào việc xây dựng các báo cáo kỹ thuật, đánh giá tác động môi trường xuyên biên giới của các dự án. Thông qua MRC, Việt Nam thúc đẩy hợp tác quốc tế không chỉ giữa bốn nước thành viên mà còn với các đối tác đối thoại là Trung Quốc và Myanmar. Tuy nhiên, cơ chế của MRC dựa trên sự đồng thuận và không có tính ràng buộc pháp lý cao, đây là một trong những hạn chế lớn nhất cần có giải pháp để vượt qua.

V. Tương lai an ninh nguồn nước Bài học kinh nghiệm cho VN

Để đảm bảo an ninh nguồn nước trong tương lai, Việt Nam cần rút ra những bài học cho Việt Nam từ cả kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn của chính mình. Bài học quan trọng nhất là phải kết hợp hài hòa giữa các biện pháp pháp lý, ngoại giao và kỹ thuật. Về pháp lý, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý quốc gia, đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả thực thi, đặc biệt là các quy định về quản lý tổng hợp tài nguyên nước và chia sẻ lợi ích. Về ngoại giao, Việt Nam cần sử dụng linh hoạt các kênh song phương và đa phương, không chỉ trong khuôn khổ MRC mà còn tại các diễn đàn khu vực như ASEAN, để xây dựng lòng tin và thúc đẩy một cơ chế hợp tác toàn diện hơn cho toàn bộ lưu vực sông Mê Kông, bao gồm cả Trung Quốc. Về kỹ thuật, cần đầu tư vào công nghệ giám sát, dự báo tài nguyên nước và các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu và tài nguyên nước. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cộng đồng và đẩy mạnh xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ chủ quyền tài nguyên nước của quốc gia.

5.1. Giải pháp củng cố khung pháp lý và chính sách quốc gia

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ nguồn nước quốc tế, giải pháp hàng đầu là củng cố khung pháp lý quốc gia. Cần rà soát, sửa đổi Luật Tài nguyên nước Việt Nam và các văn bản liên quan để lấp đầy các “khoảng trống” pháp lý, đảm bảo tính thống nhất và tránh chồng chéo trong quản lý. Cần xây dựng các quy định cụ thể hơn về cơ chế chia sẻ lợi ích và trách nhiệm bồi thường thiệt hại do các hoạt động xuyên biên giới gây ra. Bên cạnh đó, việc tăng cường chế tài xử phạt các hành vi gây ô nhiễm nguồn nước và không tuân thủ quy định về xả thải là cần thiết. Chính sách pháp luật về nước cũng cần tích hợp sâu hơn các yếu tố về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.

5.2. Phương pháp thúc đẩy hợp tác quốc tế và ngoại giao nước

Hợp tác quốc tế là con đường tất yếu. Việt Nam cần chủ động thúc đẩy “ngoại giao nước” một cách mạnh mẽ hơn. Điều này bao gồm việc đề xuất các sáng kiến hợp tác mới trong khuôn khổ MRC và các cơ chế khác như Sáng kiến hạ nguồn sông Mê Kông (LMI). Cần kiên trì vận động Trung Quốc tham gia đầy đủ hơn vào các cơ chế chia sẻ dữ liệu và tham vấn của MRC. Ngoài ra, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế từ các lưu vực sông thành công khác như sông Danube hay sông Rhine có thể cung cấp những bài học cho Việt Nam trong việc xây dựng một mô hình hợp tác hiệu quả và bền vững. Việc xây dựng một liên minh các quốc gia hạ nguồn để có tiếng nói chung mạnh mẽ hơn cũng là một hướng đi chiến lược.

04/10/2025
Luận án pháp luật quốc tế về bảo vệ nguồn nước quốc tế và thực tiễn thực hiện của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 đề cập tới các vấn đề có tính khái niệm chung, như tài nguyên nước xuyên biên giới, quản lý các nguồn nước xuyên biên giới và chia sẻ nguồn nước này. Thuật ngữ “chia sẻ” không chỉ hiểu là sự phân chia theo nguyên tắc công bằng và hợp lý của luật quốc tế, mà còn thể hiện hơn thế nữa một thái độ ứng xử thân thiện và hữu nghị trong quan hệ quốc tế, sự nhường nhịn và chia sẻ những khó khăn, trở ngại trong đời sống quốc tế giữa các quốc gia cùng chung sống trên lưu vực của sông quốc tế. Chương 2 phân tích và nhấn mạnh tới các nguyên nhân dẫn đến việc chia sẻ nguồn nước xuyên biên giới, đồng thời chỉ ra các lợi ích và chi phí của việc quản lý chia sẻ nguồn nước xuyên biên giới như thời điểm chia sẻ, chia sẻ lợi ích phải công bằng, các cơ chế chia sẻ lợi ích, áp dụng chia sẻ lợi ích ở các cấp và cuối cùng là chia sẻ lợi ích trong thực tế. Chương 3 đề cập tới các khía cạnh nhân sự tham gia hoặc có liên quan đến quá trình quản lý và chia sẻ nguồn nước xuyên biên giới, đây không chỉ đơn giản là các quốc gia, mà công trình nghiên cứu nhấn mạnh tới các bên liên quan khác như các cá nhân, các nhóm, các cơ quan và 12 Xem: C.Bergkamp (2012), “Shared, transboundary waters management”, IUCN Bulletin.

12 tổ chức (chính thống và không chính thống) trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến nguồn tài nguyên nước xuyên biên giới và việc quản lý các nguồn tài nguyên này. Cũng nghiên cứu những vấn đề lý luận về nguồn nước quốc tế nhưng bài viết “Managing transboundary rivers in Latin America – Could a global convention help?”13 lại tiếp cận dưới góc độ khá đặc biệt khi so sánh giữa hai điều ước quốc tế là Công ước của Liên hợp quốc về nguồn nước quốc tế và Công ước về bảo vệ và sử dụng nguồn nước xuyên biên giới và hồ quốc tế của UNECE. Phần đầu bài viết là khái quát quá trình ra đời của hai Công ước. Trong phần thứ hai, các tác giả đã so sánh hai công ước này trên các vấn đề: Phạm vi điều chỉnh; những nguyên tắc cơ bản; các quy định về thủ tục; bảo vệ hệ sinh thái; giải quyết tranh chấp và khuôn khổ thể chế.

Đặc biệt, trong phần này, các tác giả đã làm rõ một số vấn đề chưa rõ ràng trong Công ước của Liên hợp quốc và mối quan hệ giữa nguyên tắc sử dụng hợp lý và công bằng và nguyên tắc không gây thiệt hại đáng kể cũng như quyền, nghĩa vụ của các quốc gia ở thượng nguồn và hạ nguồn sông quốc tế. Phần cuối bài viết là thực tiễn áp dụng hai Công ước này tại các nước Mỹ Latin cũng như việc áp dụng Công ước trong ba trường hợp một hoặc nhiều quốc gia ven sông đều tham gia Công ước, chỉ một quốc gia ven sông tham gia Công ước và cuối cùng là không quốc gia ven sông nào tham gia Công ước.Những công trình nghiên cứu các vấn đề pháp lý về bảo vệ nguồn nước quốc tế 1. Những công trình nghiên cứu về vấn đề ngăn ngừa, giảm thiểu, kiểm soát ô nhiễm nguồn nước quốc tế và các tác động xuyên biên giới Trong cuốn sách “Principles of Transboundary Water Resources Management and Ganges Treaties: An Analysis”, ngoài 3 chương nghiên cứu về các nguyên tắc, tại những chương còn lại, tác giả đã phân tích những vấn đề pháp lý về bảo vệ môi trường trong luật nước quốc tế. Theo đó, chương 7 là những phân tích về các quy định cơ bản trong luật quốc tế nói chung về bảo vệ môi trường bao gồm: Nghĩa vụ ngăn ngừa ô nhiễm xuyên biên giới; nghĩa vụ hợp tác; đánh giá tác động môi trường xuyên biên giới; phát triển bền vững; nguyên tắc tiếp cận thận trọng; công bằng giữa các thế hệ; chung nhưng phân biệt trách nhiệm; nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả chi phí; cách tiếp cận về hệ sinh thái.

Tại chương 8, tác giả đã phân tích cụ thể về những nghĩa vụ bảo vệ môi trường mang tính thủ tục trong nguồn nước quốc tế bao gồm nghĩa vụ thông báo; trao đổi thông tin; nghĩa vụ thương lượng trên cơ sở thiện chí; nghĩa vụ cảnh bảo và giải quyết hòa bình tranh chấp. Trên cơ sở những nội dung tại hai chương trên, trong chương cuối cùng của cuốn sách, tác giả đã đưa ra một kết luận khá thú vị 13 Xem: Alejandro Iza, Juan Carlos Sanchez, & Matt Hulse (2014), Managing transboundary rivers in Latin America – could a global convention help?. International Union for Conservation of Nature, Switzerland. 13 là bảo vệ môi trường chính là một nhân tố để đảm bảo nguyên tắc sử dụng công bằng nguồn nước quốc tế.

Bài viết “The Role of Customary Rules and Principles of International Environmental Law in the Protection of Shared International Freshwater Resources” của tác giả Owen McIntyre cũng là một công trình nghiên cứu đáng chú ý về nội dung bảo vệ môi trường đối với nguồn nước quốc tế.14 Nội dung của bài viết gồm hai phần. Phần thứ nhất là những phân tích đối với các điều ước quốc tế, phán quyết của các cơ quan tài phán, thực tiễn phổ biến tại các quốc gia cũng như những bình luận khoa học về các quy định cơ bản trong luật môi trường quốc tế bao gồm nghĩa vụ ngăn ngừa ô nhiễm xuyên biên giới; nghĩa vụ hợp tác; nghĩa vụ đánh giá tác động môi trường xuyên biên giới; cách tiếp cận hệ sinh thái; nghĩa vụ thông báo, trao đổi thông tin; nghĩa vụ tham vấn và thương lượng thiện chí; nghĩa vụ cảnh báo và giải quyết hòa bình tranh chấp. Phần thứ hai của bài viết là những đánh giá về việc áp dụng những quy định của luật môi trường quốc tế đã phân tích ở trên trong bảo vệ nguồn nước quốc tế dưới góc độ những quy định được ghi nhận trong các điều ước quốc tế về nguồn nước quốc tế cũng như thực tiễn quốc gia. Bài viết “Protection và Preservation in International watercourses” của tác giả Okidi C.O15 bao gồm những bình luận của tác giả về vấn đề “bảo vệ” và “bảo tồn” nguồn nước quốc tế được ghi nhận trong dự thảo của Ủy ban luật quốc tế trong quá trình xây dựng Công ước của Liên hợp quốc về nguồn nước quốc tế nhằm phân biệt hai vấn đề này.

Nội dung của bài viết nhằm làm rõ khái niệm và nội dung của nghĩa vụ “bảo vệ” và “bảo tồn” nguồn nước quốc tế trên cơ sở nghiên cứu các quy định trong luật môi trường quốc tế; các học thuyết được thừa nhận rộng rãi liên quan đến quản lý nguồn nước quốc tế gồm thuyết chủ quyền tuyệt đối với lãnh thổ, thuyết toàn vẹn của lãnh thổ quốc gia và thuyết chủ quyền hạn chế đối với lãnh thổ; các nội dung trong phán quyết giải quyết tranh chấp của trọng tài quốc tế trong vụ Trail Smelter giữa Mỹ và Canada, hồ Lanoux giữa Pháp và Tây Ban Nha; cuối cùng là những quy định trong một số điều ước quốc tế song phương và khu vực liên quan đến quản lý nguồn nước quốc tế và Quy tắc Helsinki. Cuốn sách “The UNECE Convention on the Protection and Use of Transboundary Watercourses and International Lakes Its Contribution to International Water Cooperation” do nhóm tác giả Attila Tanzi, Owen McIntyre, Alexandros 14 Xem: Owen McIntyre (2006), “The Role of Customary Rules and Principles of International Environmental Law in the Protection of Shared International Freshwater Resources”, Natural Resources Journal, Vol., “Protection and Preservation in International Watercourses” in The Law of International Watercourses: The United Nations International Law Commission's Draft Rules on the Non- Navigational Uses of International Watercourses. 14 Kolliopoulos, Alistair Rieu-Clarke và Rémy Kinna16 biên tập gồm 12 phần. Ngoài những chương đầu giới thiệu về quá trình ra đời và những nội dung cơ bản cũng như ý nghĩa của Công ước về bảo vệ và sử dụng nguồn nước xuyên biên giới và sông quốc tế, phần giữa của cuốn sách là những phân tích của các tác giả về các vấn đề pháp lý cơ bản trong bảo vệ nguồn nước quốc tế/xuyên biên giới được ghi nhận trong Công ước bao gồm: Quy tắc không gây thiệt hại; nguyên tắc sử dụng hợp lý và công bằng; nguyên tắc thận trọng; nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả phí; nguyên tắc phát triển bền vững; ngăn ngừa và giảm thiểu ô nhiễm; quản lý nguồn nước tích hợp như một công cụ để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tác động xuyên biên giới; giám sát và đánh giá tác động môi trường; công khai thông tin; nghĩa vụ hợp tác; ngăn ngừa xung đột và giải quyết tranh chấp.

Phần cuối cuốn sách là những kinh nghiệm của Công ước trong việc quản lý và bảo vệ nguồn nước xuyên biên giới đối với một số khu vực như Đông Á, Bắc Mỹ, Mỹ Latinh và Arap. Không nghiên cứu toàn bộ những vấn đề pháp lý về bảo vệ nguồn nước quốc tế, công trình “Transboundary water governance and climate change adaptation: International law, policy guidelines and best practice application” của nhóm tác giả Alistair Rieu-Clarke, Ruby Moynihan, Bjørn-Oliver Magsig17 chỉ nhằm hỗ trợ năng lực cho các quốc gia trong việc quản lý nguồn nước xuyên biên giới dựa trên cách tiếp cận về hệ sinh thái để thích ứng với biến đổi khí hậu. Phần thứ nhất của báo cáo đã cung cấp những kinh nghiệm trong việc thông qua những chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu đang tác động trực tiếp đến các nguồn nước quốc tế, trong đó, nhấn mạnh đến các vấn đề về cơ chế, thể chế, chính sách và những biện pháp pháp lý. Trong phần thứ hai, các tác giả đã phân tích cụ thể về những biện pháp đã được thông qua để thích ứng với biến đổi khí hậu tại các khu vực nguồn nước xuyên biên giới, trong đó tập trung vào những vấn đề, bao gồm: Cách tiếp cận dựa trên hệ sinh thái; thể chế; phân bổ nước đủ linh hoạt để đáp ứng với sự không chắc chắn và thất thường vốn có của biến đổi khí hậu; dữ liệu và thông tin đáng tin cậy; tìm cách giải quyết vấn đề chất lượng nước; tập trung cụ thể hơn vào những tác động của biến đổi khí hậu, đặc biệt là lũ lụt và hạn hán; nhu cầu của chính sách nước, liên quan đến việc giảm thiểu nhu cầu và nâng cao hiệu quả.

Một công trình khác cũng chỉ nghiên cứu về một nội dung trong kiểm soát ô nhiễm bảo nguồn nước quốc tế là “Accident transboundary water pollution: Principles and provisions of the multilateral legal instruments” của tác giả Tibor Faragó và 16 Xem: Attila Tanzi, Owen McIntyre, Alexandros Kolliopoulos, Alistair Rieu-Clarke và Rémy Kinna (Edited) (2015), The UNECE Convention on the Protection and Use of Transboundary Watercourses and International Lakes Its Contribution to International Water Cooperation, Brill Nijhoff, Boston.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ