Luận văn: Liên kết thực thể cho tiếng Việt - Đại học Công nghệ, ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ về liên kết thực thể cho tiếng Việt. Nghiên cứu các phương pháp và kỹ thuật tiên tiến nhất để liên kết thực thể trong văn bản tiếng Việt.

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG

1. CHƢƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ BÀI TOÁN LIÊN KẾT THỰC THỂ

1.1. Hệ tri thức

1.2. Nhận dạng thực thể

1.3. Liên kết thực thể

2. CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ BỘ DỮ LIỆU

2.1. Chuẩn bị bộ dữ liệu

2.2. Định nghĩa thực thể

2.3. Các kiểu thực thể

2.3.1. Con người (PER)

2.3.2. Đặc tính khác (MISC)

2.4. Liên kết thực thể tới Wikipedia

2.5. Nhập nhằng trong liên kết thực thể

3. CHƢƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Nhận dạng thực thể

3.1.1. Giới thiệu về CRFs

3.1.2. Ứng dụng CRFs trong Stanford NER

3.2. Liên kết thực thể

3.2.1. Mô hình đồ thị

3.2.2. Thuật toán đồ thị

4. CHƢƠNG 4: TÙY CHỈNH CÔNG CỤ VÀ THỰC NGHIỆM

4.1. Kiến trúc hệ thống AIDA-light (system architecture)

4.2. Tùy chỉnh công cụ AIDA-light cho tiếng Việt

4.3. Thực nghiệm và kết quả

Tóm tắt

I. Tổng quan Liên kết Thực thể Tiếng Việt Khái niệm Tầm quan trọng

Liên kết thực thể (Entity Linking - EL) là một bài toán then chốt trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, trích xuất thông tin, và nhiều ứng dụng trí tuệ nhân tạo khác. EL liên kết các thực thể có tên (named entities) trong văn bản với một hệ tri thức (knowledge base) đã được định nghĩa trước, hoặc một kho thực thể như Wikipedia. Mục tiêu là giúp máy tính hiểu và phân tích văn bản tốt hơn. Ví dụ, trong câu "Tổng thống Obama đến thăm Việt Nam", EL sẽ liên kết "Tổng thống Obama" với trang Wikipedia về Barack Obama và "Việt Nam" với trang Wikipedia về đất nước Việt Nam. Entity Linking tiếng Việt đang ngày càng được quan tâm, mặc dù còn nhiều thách thức do thiếu dữ liệu chuẩn. Các hệ tri thức đóng vai trò quan trọng, là cơ sở dữ liệu lớn, chứa thông tin có cấu trúc về các thực thể. Trong luận văn này, Wikipedia được sử dụng như một hệ tri thức cho bài toán Liên kết thực thể cho tiếng Việt. Nhận dạng thực thể (NER) là một bước quan trọng, xác định và phân loại các thực thể có tên trong văn bản. NER sẽ nhận ra "Nguyễn Xuân Phúc" là một người và "Việt Nam" là một địa điểm. Sau đó, Liên kết thực thể sẽ liên kết các thực thể này với thông tin tương ứng trong hệ tri thức. Tuy nhiên, bài toán này rất khó vì tính nhập nhằng cao của các thực thể. Ví dụ, "Việt Nam" có thể chỉ đất nước, đội bóng, hoặc quân đội. Do đó, EL cần phải có khả năng giải quyết tham chiếu đồng tham chiếu tiếng Việt và hiểu ngữ cảnh của văn bản.

1.1. Giới thiệu chi tiết về Bài toán Liên kết Thực thể EL

Liên kết thực thể không chỉ là việc tìm kiếm và kết nối tên một đối tượng với một trang trong cơ sở dữ liệu. Nó còn bao gồm việc hiểu ý nghĩa của đối tượng đó trong ngữ cảnh cụ thể. Các ứng dụng của EL rất đa dạng, từ cải thiện độ chính xác của tìm kiếm thông tin đến xây dựng chatbot thông minh. Ví dụ, trong tìm kiếm thông tin, EL giúp hệ thống hiểu rõ truy vấn của người dùng và trả về kết quả phù hợp hơn. Trong khai phá văn bản, EL cho phép trích xuất thông tin có cấu trúc từ văn bản phi cấu trúc. Thậm chí trong trợ lý ảo, EL giúp trợ lý hiểu yêu cầu của người dùng liên quan đến các thực thể cụ thể. Theo luận văn, "Liên kết thực thể (Entity Linking – EL) là một bài toán quan trọng trong nhiều lĩnh vực như xử lý ngôn ngữ tự nhiên (natural language processing), trích xuất thông tin (information extraction), hỏi đáp tự động (question answering), và nhiều bài toán về trí tuệ nhân tạo khác." Nghiên cứu về EL cho tiếng Việt còn hạn chế do thiếu bộ dữ liệu chuẩn.

1.2. Vai trò của Hệ Tri thức trong Liên kết Thực thể

Hệ tri thức là nền tảng cho EL, cung cấp thông tin có cấu trúc về các thực thể và mối quan hệ giữa chúng. Các hệ tri thức phổ biến bao gồm Yago, DBpedia, và Google Knowledge Graph. Trong bài toán Liên kết thực thể cho tiếng Việt, Wikipedia được sử dụng như một kho bách khoa toàn thư lớn, cung cấp thông tin chi tiết về nhiều thực thể. Theo luận văn, "Để thực hiện bài toán liên kết thực thể, chúng ta cần có hệ tri thức nền tảng, hoặc kho thực thể – phần dữ liệu chứa các thông tin về thực thể. Trong bài luận văn này, chúng tôi sử dụng Wikipedia – một trong những kho bách khoa toàn thư lớn nhất hiện nay, như một hệ tri thức cho bài toán liên kết thực thể cho tiếng Việt." Việc lựa chọn và xây dựng hệ tri thức phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của EL. Cần xem xét đến độ phủ, độ chính xác, và khả năng cập nhật của hệ tri thức.

1.3. Mối liên hệ giữa NER và Liên kết Thực thể

Nhận dạng thực thể (NER) là bước tiền xử lý quan trọng cho EL. NER xác định các thực thể có tên trong văn bản, cung cấp thông tin đầu vào cho EL. Tuy nhiên, NER chỉ dừng lại ở việc nhận diện và phân loại thực thể, còn EL đi xa hơn bằng cách liên kết thực thể đó với thông tin chi tiết trong hệ tri thức. Theo luận văn, "Liên kết thực thể thường được thực hiện sau quá trình NER trong chuỗi các bài toán về xử lý văn bản." NER có thể sử dụng các mô hình học máy như CRFs để đạt độ chính xác cao. Tuy nhiên, NER cho tiếng Việt vẫn còn nhiều thách thức do đặc điểm ngôn ngữ và thiếu dữ liệu huấn luyện.

II. Thách thức Vấn đề trong Liên kết Thực thể Tiếng Việt hiện nay

Liên kết thực thể cho tiếng Việt đối mặt với nhiều thách thức. Một trong số đó là Nhập nhằng trong liên kết thực thể, khi một thực thể có thể có nhiều nghĩa khác nhau. Ví dụ, "Việt Nam" có thể chỉ đất nước, đội bóng, hoặc quân đội. Giải quyết sự nhập nhằng này đòi hỏi phải hiểu ngữ cảnh của văn bản và sử dụng thông tin từ hệ tri thức. Một thách thức khác là biến thể tên, khi một thực thể có thể được gọi bằng nhiều tên khác nhau. Ví dụ, "Hồ Chí Minh" có thể được gọi là "Bác Hồ", "Chủ tịch Hồ Chí Minh", hoặc "Nguyễn Ái Quốc". Hệ thống EL cần phải có khả năng nhận diện các biến thể này và liên kết chúng với cùng một thực thể. Ngoài ra, việc thiếu dữ liệu huấn luyện và bộ dữ liệu liên kết thực thể tiếng Việt cũng là một trở ngại lớn. Cần phải xây dựng các bộ dữ liệu lớn và chất lượng cao để huấn luyện các mô hình EL hiệu quả. Cuối cùng, Ontology tiếng ViệtSemantic Web tiếng Việt còn chưa phát triển, gây khó khăn cho việc xây dựng các hệ tri thức phong phú và chính xác.

2.1. Nhập nhằng và Giải quyết Nhập nhằng trong Liên kết Thực thể

Tính nhập nhằng là một đặc tính inherent của ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh của EL, nhập nhằng xảy ra khi một thực thể có thể có nhiều nghĩa khác nhau, dẫn đến việc hệ thống EL gặp khó khăn trong việc xác định thực thể chính xác. Theo luận văn, "Liên kết thực thể là một bài toán rất khó bởi tính nhập nhằng cao của các thực thể có tên, ví dụ: “Việt Nam” có thể ngầm chỉ đất nước Việt Nam, đội bóng Việt Nam, quân đội Việt Nam, v." Để giải quyết nhập nhằng, hệ thống EL cần phải phân tích ngữ cảnh của văn bản, sử dụng thông tin từ hệ tri thức, và áp dụng các kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt tiên tiến.

2.2. Khó khăn trong Xây dựng Bộ Dữ liệu Huấn luyện Liên kết Thực thể

Việc xây dựng bộ dữ liệu huấn luyện cho EL là một quá trình tốn kém và đòi hỏi nhiều công sức. Cần phải thu thập và gán nhãn một lượng lớn văn bản, đảm bảo tính chính xác và nhất quán của các nhãn. Theo luận văn, "Trong tiếng Việt, EL đã có một số nghiên cứu được đưa ra, tuy nhiên số lượng chưa nhiều do hạn chế về tập dữ liệu chuẩn." Ngoài ra, cần phải xử lý các vấn đề như biến thể tên, nhập nhằng, và lỗi chính tả. Bộ dữ liệu huấn luyện cần phải đại diện cho nhiều lĩnh vực và thể loại văn bản khác nhau để đảm bảo tính tổng quát của mô hình EL.

2.3. Hạn chế về Tài nguyên Ngôn ngữ và Hệ Tri thức Tiếng Việt

Sự phát triển của EL cho tiếng Việt bị hạn chế bởi sự thiếu hụt về tài nguyên ngôn ngữ và hệ tri thức. Các Ontology tiếng Việt còn chưa phát triển, gây khó khăn cho việc xây dựng các hệ tri thức phong phú và chính xác. Các công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiếng Việt như trình phân tích cú pháp, trình gán nhãn từ loại, và trình phân giải tham chiếu còn chưa hoàn thiện. Cần phải đầu tư vào việc phát triển các tài nguyên ngôn ngữ và hệ tri thức để tạo nền tảng vững chắc cho EL.

III. Phương pháp Liên kết Thực thể Tiếng Việt Mô hình Thuật toán

Các phương pháp Liên kết thực thể cho tiếng Việt thường dựa trên các mô hình học máy và thuật toán đồ thị. Mô hình học máy, như CRFs, được sử dụng để Nhận dạng thực thể tiếng Việt. Thuật toán đồ thị, như thuật toán tham lam, được sử dụng để liên kết các thực thể đã nhận diện với các thực thể trong hệ tri thức. Mô hình đồ thị xây dựng một Tri thức đồ thị tiếng Việt để biểu diễn các thực thể và mối quan hệ giữa chúng. Độ tương đồng giữa ngữ cảnh của thực thể trong văn bản và ngữ cảnh của thực thể trong hệ tri thức được sử dụng để đánh giá khả năng liên kết. Các phương pháp EL cũng sử dụng thông tin về độ phổ biến của thực thể và mối quan hệ giữa các thực thể để cải thiện độ chính xác.

3.1. Ứng dụng CRFs trong Nhận dạng Thực thể Tiếng Việt

CRFs là một mô hình học máy mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong bài toán Nhận dạng thực thể. CRFs có khả năng học các mối quan hệ phức tạp giữa các từ trong văn bản và các nhãn thực thể. CRFs cũng có thể kết hợp nhiều đặc trưng khác nhau, như đặc trưng từ vựng, đặc trưng ngữ pháp, và đặc trưng ngữ nghĩa. Theo luận văn, "CRFs được đánh giá là mô hình nổi trội hơn cả bởi nó thừa kế những điểm mạnh của MEMMs và HMMs." Tuy nhiên, việc huấn luyện CRFs đòi hỏi một lượng lớn dữ liệu huấn luyện và kiến thức chuyên sâu về mô hình.

3.2. Mô hình Đồ thị và Thuật toán Tham lam trong Liên kết Thực thể

Mô hình đồ thị biểu diễn các thực thể và mối quan hệ giữa chúng dưới dạng một đồ thị. Trong đồ thị này, các nút đại diện cho các thực thể và các cạnh đại diện cho các mối quan hệ. Thuật toán tham lam được sử dụng để tìm kiếm đồ thị con dày đặc nhất, đại diện cho các thực thể liên quan nhất. Theo luận văn, "Mục tiêu của chúng ta là tính toán một đồ thị con dày đặc lý tưởng (dense subgraph) mà nó có thể chứa tất cả các node mention và một cạnh mention-entity cho mỗi mention, từ đó liên kết được thực thể." Thuật toán tham lam là một phương pháp hiệu quả để giải quyết bài toán này, nhưng nó không đảm bảo tìm được giải pháp tối ưu.

3.3. Tối ưu Thuật toán cho Liên kết Thực thể Tiếng Việt

Việc tối ưu thuật toán cho Liên kết thực thể tiếng Việt là rất quan trọng để đạt được độ chính xác cao. Các phương pháp tối ưu có thể bao gồm việc sử dụng các đặc trưng ngôn ngữ học đặc trưng cho tiếng Việt, kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, và sử dụng các kỹ thuật học sâu. Cần phải nghiên cứu và phát triển các thuật toán EL phù hợp với đặc điểm của tiếng Việt và có khả năng xử lý các thách thức như nhập nhằng và biến thể tên.

IV. Ứng dụng Thực tiễn của Liên kết Thực thể Tiếng Việt Nghiên cứu Triển khai

Liên kết thực thể cho tiếng Việt có nhiều ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực. Trong tìm kiếm thông tin, EL giúp cải thiện độ chính xác và liên quan của kết quả tìm kiếm. Trong khai phá văn bản, EL cho phép trích xuất thông tin có cấu trúc từ văn bản phi cấu trúc. Trong chatbottrợ lý ảo, EL giúp hệ thống hiểu yêu cầu của người dùng và cung cấp thông tin chính xác. Ngoài ra, EL cũng có thể được sử dụng để xây dựng các ứng dụng Semantic Web tiếng Việt, cho phép người dùng truy cập và chia sẻ thông tin một cách dễ dàng.

4.1. Liên kết Thực thể trong Tìm kiếm Thông tin Tiếng Việt

Trong tìm kiếm thông tin, Liên kết thực thể giúp cải thiện độ chính xác và liên quan của kết quả tìm kiếm. Khi người dùng tìm kiếm một thực thể cụ thể, EL có thể xác định thực thể chính xác mà người dùng quan tâm và trả về các kết quả liên quan. Ví dụ, nếu người dùng tìm kiếm "Việt Nam", EL có thể xác định liệu người dùng quan tâm đến đất nước, đội bóng, hay một khía cạnh khác của Việt Nam và trả về các kết quả phù hợp.

4.2. Ứng dụng Liên kết Thực thể trong Khai phá Văn bản Tiếng Việt

Trong khai phá văn bản, Liên kết thực thể cho phép trích xuất thông tin có cấu trúc từ văn bản phi cấu trúc. EL có thể xác định các thực thể trong văn bản và liên kết chúng với thông tin trong hệ tri thức. Sau đó, có thể sử dụng thông tin này để xây dựng các mô hình tri thức, phân tích xu hướng, và khám phá các mối quan hệ mới.

4.3. Liên kết Thực thể cho Chatbot và Trợ lý Ảo Tiếng Việt

Trong chatbottrợ lý ảo, Liên kết thực thể giúp hệ thống hiểu yêu cầu của người dùng và cung cấp thông tin chính xác. Khi người dùng hỏi về một thực thể cụ thể, EL có thể xác định thực thể chính xác mà người dùng quan tâm và trả về các câu trả lời liên quan. Ví dụ, nếu người dùng hỏi "Ai là thủ tướng Việt Nam?", EL có thể xác định rằng người dùng quan tâm đến chức danh thủ tướng và quốc gia Việt Nam, sau đó trả về thông tin về thủ tướng hiện tại.

V. Đánh giá So sánh các Phương pháp Liên kết Thực thể Tiếng Việt

Việc đánh giá và so sánh các phương pháp Liên kết thực thể cho tiếng Việt là rất quan trọng để xác định phương pháp nào hiệu quả nhất. Các phương pháp đánh giá thường dựa trên các độ đo như độ chính xác, độ phủ, và F1-score. Các phương pháp so sánh thường tập trung vào việc so sánh hiệu suất của các phương pháp trên các bộ dữ liệu khác nhau và trong các ứng dụng khác nhau. Theo luận văn, "Hiện nay chưa có nhiều nghiên cứu về liên kết thực thể cho tiếng Việt được đưa ra." Do đó, cần phải có nhiều nghiên cứu hơn để đánh giá và so sánh các phương pháp EL khác nhau.

5.1. Độ đo Đánh giá Hiệu suất Liên kết Thực thể

Các độ đo đánh giá hiệu suất Liên kết thực thể bao gồm độ chính xác (precision), độ phủ (recall), và F1-score. Độ chính xác đo lường tỷ lệ các liên kết được xác định chính xác trên tổng số liên kết được xác định. Độ phủ đo lường tỷ lệ các liên kết chính xác được xác định trên tổng số liên kết chính xác có thể xác định. F1-score là trung bình điều hòa của độ chính xác và độ phủ.

5.2. So sánh Hiệu quả các Thuật toán Liên kết Thực thể Tiếng Việt

Việc so sánh hiệu quả các thuật toán Liên kết thực thể tiếng Việt là rất quan trọng để xác định thuật toán nào phù hợp nhất cho từng ứng dụng. Cần phải so sánh các thuật toán trên các bộ dữ liệu khác nhau, sử dụng các độ đo đánh giá hiệu suất khác nhau, và trong các ứng dụng khác nhau.

5.3. Phân tích Lỗi và Cải thiện Hiệu suất Liên kết Thực thể

Phân tích lỗi là một bước quan trọng để cải thiện hiệu suất Liên kết thực thể. Bằng cách phân tích các lỗi mà hệ thống EL mắc phải, có thể xác định các điểm yếu của hệ thống và đề xuất các giải pháp cải thiện. Các giải pháp cải thiện có thể bao gồm việc sử dụng các đặc trưng ngôn ngữ học tốt hơn, kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, và sử dụng các kỹ thuật học sâu.

VI. Kết luận Hướng Nghiên cứu Liên kết Thực thể Tiếng Việt Tương lai

Liên kết thực thể cho tiếng Việt là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Mặc dù còn nhiều thách thức, nhưng EL có nhiều ứng dụng thực tiễn và có thể đóng góp vào sự phát triển của nhiều lĩnh vực khác nhau. Hướng nghiên cứu tương lai có thể bao gồm việc xây dựng các bộ dữ liệu lớn và chất lượng cao, phát triển các thuật toán EL hiệu quả hơn, và khám phá các ứng dụng mới của EL. Theo luận văn, "Toàn bộ tập dữ liệu và những tài liệu liên quan sẽ được mở cho cộng đồng sử dụng và phát triển." Cần phải có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các nhà phát triển, và các nhà đầu tư để thúc đẩy sự phát triển của EL cho tiếng Việt.

6.1. Tổng kết Đóng góp của Nghiên cứu về Liên kết Thực thể Tiếng Việt

Nghiên cứu về Liên kết thực thể tiếng Việt đã đóng góp vào sự hiểu biết về các thách thức và cơ hội trong lĩnh vực này. Nghiên cứu cũng đã đề xuất các phương pháp EL tiềm năng và cung cấp các bộ dữ liệu để đánh giá các phương pháp này.

6.2. Hướng phát triển mới của Liên kết Thực thể Tiếng Việt

Các hướng phát triển mới của Liên kết thực thể tiếng Việt có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật học sâu, kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, và phát triển các ứng dụng mới của EL.

6.3. Kêu gọi Hợp tác Phát triển Liên kết Thực thể Tiếng Việt

Cần phải có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, các nhà phát triển, và các nhà đầu tư để thúc đẩy sự phát triển của Liên kết thực thể tiếng Việt. Cần phải chia sẻ dữ liệu, mã nguồn, và kiến thức để tạo ra một cộng đồng mạnh mẽ và hỗ trợ.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bài toán liên kết thực thể là một bài toán quan trọng trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên, trích xuất thông tin, hỏi đáp, v. Nó có nhiệm vụ liên kết một thực thể có tên (named entity) vào một hệ cơ sở tri thức (knowledge base). Qua đó các chương trình trí tuệ nhân tạo có khả năng hiểu và phân tích văn bản một cách tốt hơn. Ví dụ trong câu “Tổng thống Obama đến thăm Việt Nam”.

Cụm từ “Tổng thống Obama” được nhận dạng là một thực thể có tên thuộc lớp người (Person) và được liên kết tới trang Wikipedia có liên kết là: Barack_Obama – tổng thống thứ 44 của Hoa Kỳ. Trong luận văn này, trước tiên chúng tôi xây dựng một bộ dữ liệu Tiếng Việt cho bài toán liên kết thực thể. Sau đó, chúng tôi tùy chỉnh công cụ AIDA-light, được phát triển tại viện Max-Planck cho ngôn ngữ tiếng Anh, để tương thích với ngôn ngữ tiếng Việt. Toàn bộ tập dữ liệu và những tài liệu liên quan sẽ được mở cho cộng đồng sử dụng và phát triển.

Nội dung của luận văn được được chia thành 4 chương như sau:  Chƣơng 1: Khái quát về bài toán liên kết thực thể trình bày một số kiến thức nền tảng liên quan.  Chƣơng 2: Phân tích và xử lý bộ dữ liệu trình bày việc đưa ra hệ thống quy tắc cho quá trình gán nhãn và liên kết thực thể có tên tới Wikipedia.  Chƣơng 3: Cơ sở lý thuyết trình bày thuật toán CRFs cũng như ứng dụng của nó trên công cụ nhận dạng Stanford NER và thuật toán Graph ứng dụng trên công cụ liên kết thực thể AIDA-light cho tiếng Việt.  Chƣơng 4: Thực nghiệm trình bày quá trình thử nghiệm mô hình cho tập dữ liệu tiếng Việt và đánh giá kết quả thực nghiệm trong việc ứng dụng vào mô hình đề xuất.

 Kết luận tổng kết các kết quả đóng góp và kết quả đạt được trong quá trình nghiên cứu và thực hiện luận văn cũng như hướng phát triển trong tương lai để hoàn thiện kết quả nghiên cứu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 CHƢƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ BÀI TOÁN LIÊN KẾT THỰC THỂ Liên kết thực thể (Entity Linking – EL) là một bài toán quan trọng trong nhiều lĩnh vực như xử lý ngôn ngữ tự nhiên (natural language processing), trích xuất thông tin (information extraction), hỏi đáp tự động (question answering), và nhiều bài toán về trí tuệ nhân tạo khác. Cụ thể, EL liên kết các thực thể có tên (named entities) được đề cập trong văn bản vào một hệ tri thức đã được định nghĩa trước (ví dụ: DBpedia1), hoặc một kho thực thể (entity repository) (ví dụ: Wikipedia2).1 mô tả kết quả thu được từ EL trên một câu văn bản chứa một thực thể có tên chỉ người – “Nguyễn Xuân Phúc” và một thực thể có tên chỉ địa danh – “Việt Nam”. Trong đó, EL liên kết thực thể thứ nhất với trang Wikipedia về thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc và liên kết thực thể thứ hai với trang Wikipedia về đất nước Việt Nam.1 Liên kết thực thể được nghiên cứu và ứng dụng trên nhiều ngôn ngữ phổ biến như tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Đức v.

Trong tiếng Việt, EL đã có một số nghiên cứu được đưa ra, tuy nhiên số lượng chưa nhiều do hạn chế về tập dữ liệu chuẩn.1 Thực thể Thực thể (entity) là một đối tượng hoặc một tập hợp đối tượng trong thế giới tự nhiên. Thực thể có tên (named entity) là một thực thể chỉ con người, địa điểm, tổ chức, sự kiện, sản phẩm v. được biểu thị bằng một tên riêng như “Obama”, “Apple Inc.org/ 2 https://vi.org/ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Hệ tri thức Hệ tri thức là một công nghệ được sử dụng để lưu trữ các thông tin có cấu trúc phức tạp bởi một hệ thống máy tính. Các hệ tri thức phổ biến trên thế giới bao gồm Yago3, DBpedia và nhiều phiên bản công nghiệp khác như Google knowledge graph4, Unigraph5, v.

Hệ tri thức chứa thông tin về các thực thể có tên như thực thể chỉ người: Barack_Obama, thực thể chỉ tổ chức: Apple_Inc., thực thể chỉ địa điểm: California và một số loại thực thể có tên khác. Để thực hiện bài toán liên kết thực thể, chúng ta cần có hệ tri thức nền tảng, hoặc kho thực thể – phần dữ liệu chứa các thông tin về thực thể. Trong bài luận văn này, chúng tôi sử dụng Wikipedia – một trong những kho bách khoa toàn thư lớn nhất hiện nay, như một hệ tri thức cho bài toán liên kết thực thể cho tiếng Việt.3 Nhận dạng thực thể Nhận dạng thực thể (Named Entity Recognition – NER) là bài toán nhằm nhận dạng các thực thể có tên trong văn bản. Thông thường, ngoài chức năng nhận dạng, NER còn phân loại các thực thể có tên vào một số kiểu được định nghĩa trước như con người (Person), tổ chức (Organization), địa điểm (Location), v.1, NER có nhiệm vụ nhận ra “Nguyễn Xuân Phúc” là một thực thể có tên chỉ người, và “Việt Nam” là một thực thể có tên chỉ địa điểm.

NER là bài toán quan trọng được ứng dụng nhiều trong nhận dạng văn bản. Trong tiếng Việt đã có một số nghiên cứu được đưa ra tiêu biểu như nghiên cứu của tác giả Hoàng Hữu Sơn và cộng sự [1], nghiên cứu của Nguyễn Cẩm Tú và các cộng sự [7].4 Liên kết thực thể Liên kết thực thể là bài toán nhằm liên kết các thực thể có tên vào một hệ tri thức, hoặc một kho thực thể được định nghĩa trước. Liên kết thực thể thường được thực hiện sau quá trình NER trong chuỗi các bài toán về xử lý văn bản.1, Liên kết thực thể có nhiệm vụ liên kết “Nguyễn Xuân Phúc” với trang Wikipedia về thủ tướng Nguyễn Xuân Phúc, và “Việt Nam” với trang Wikipedia về đất nước Việt Nam. Liên kết thực thể là một 3 https://en.org/wiki/YAGO_(database) 4 https://developers.com/knowledge-graph/ 5 https://unigraph.io/ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 bài toán rất khó bởi tính nhập nhằng cao của các thực thể có tên, ví dụ: “Việt Nam” có thể ngầm chỉ đất nước Việt Nam, đội bóng Việt Nam, quân đội Việt Nam, v.

Hiện nay chưa có nhiều nghiên cứu về liên kết thực thể cho tiếng Việt được đưa ra. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ BỘ DỮ LIỆU 2.1 Chuẩn bị bộ dữ liệu Trong khuôn khổ luận văn này, chúng tôi đưa ra bộ dữ liệu thô được chọn lọc từ hơn 400 bài báo điện tử (như https://dantri.vn, https://vnexpress.net, https://ngoisao. Từ bộ dữ liệu thu được, chúng tôi gán nhãn các thực thể có tên tới liên kết trên Wikipedia. Ví dụ một bài báo trong tập dữ liệu đã được gán nhãn như dưới đây.

Với các thực thể có tên chưa được cập nhật trên Wikipedia, chúng tôi để dưới dạng [OKB] – out of kbs.1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Giải thích ví dụ 2. Minh họa gán nhãn thực thể trong tập dữ liệu 2.2 Định nghĩa thực thể Thực thể: là một đối tượng hoặc một tập hợp đối tượng trong thế giới tự nhiên. Thực thể bao gồm cả thực thể có tên riêng (như Mark Zuckerberg, Nguyễn Xuân Phúc, v.) và thực thể nói chung (như bò sát, con người, v. Dấu hiệu nhận biết một thực thể là [1]:  Tên riêng (named entity).

 Danh từ hoặc cụm danh từ chung (common noun, noun phrase). Thực thể có tên: là các đối tượng trong thế giới thực như con người, địa điểm, tổ chức, sản phẩm, v. được đặt bằng một tên gọi riêng biệt. Để phân biệt giữa một thực thể và một thực thể có tên thường căn cứ vào tên gọi riêng của thực thể đó và dùng để phân biệt với các thực thể có tên khác.

Barack Obama, Việt Nam, Liên hợp quốc, iPhone 7, v. là các ví dụ về thực thể có tên. Tổng thống, quốc gia, điện thoại, v. là các ví dụ về thực thể.

Phân biệt thực thể có tên và “khái niệm” Trong ví dụ 1.1 “Nguyễn Xuân Phúc là thủ tướng của nước Việt Nam” thì “Nguyễn Xuân Phúc” và “Việt Nam” là các thực thể có tên. Thực thể “thủ tướng” không phải là thực thể có tên vì nó chỉ tên một chức vụ và chức vụ này có thể ám chỉ nhiều đối tượng như thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng6, Abe 6 https://vi.org/wiki/Nguyễn_Tấn_Dũng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Trong một số nghiên cứu về nhận dạng thực thể, “thủ tướng” được gọi là “khái niệm” (concept). Khái niệm chỉ định đối tượng thuộc về một tập hợp nào đó có chung đặc điểm (ví dụ thực thể “thủ tưởng” ám chỉ các thực thể cùng giữ chức vụ có tên thủ tướng); đối tượng ở trong thế giới khác nhau, hay thời gian, không gian khác nhau (ví dụ thực thể “thủ tướng Pháp” ám chỉ các thực thể giữ chức vụ thủ tướng nước Pháp qua các nhiệm kỳ).

Các kiểu thực thể đƣợc nhận dạng  Person: Thực thể chỉ tên người.  Nationality: Thực thể chỉ tên quốc tịch, nhóm tôn giáo hoặc chính trị thuộc về quốc gia.  Organization: Thực thể chỉ tên một tổ chức, trường học, công ty, một nhóm người được thành lập theo một cấu trúc phân cấp nào đó hoặc có chung một nhiệm vụ.  Facility: Thực thể chỉ những đối tượng do con người tạo ra ví dụ lĩnh vực xây dựng và kiến trúc: bảo tàng, tòa nhà, sân bay, cầu đường v.

 Location: Thực thể chỉ tên nơi chốn do con người xây dựng như tên đất nước, thành phố, tiểu vương quốc.  Place of nature: Thực thể chỉ những địa danh thuộc về thiên nhiên địa lý như vùng lãnh thổ, sông, suối v.  Product: Thực thể chỉ các sản phẩm, nhãn hàng, phương tiện, món ăn.  Event: Thực thể chỉ các cơn bão, cuộc chiến tranh, sự kiện thể thao giải trí.

 Work of art: Thực thể chỉ tên cuốn sách, tên bài hát, tên tác phẩm điện ảnh.  Law: Thực thể chỉ tên các văn bản như luật pháp, quy định, thông tư.  Language: Thực thể chỉ tên các ngôn ngữ. Trong khuôn khổ của luận văn, chúng tôi phân loại thực thể thành 4 kiểu như sau:  Person (Con người): gồm các thực thể có tên chỉ người, các nhân vật là người được hư cấu.org/wiki/Abe_Shinzō TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Trong ví dụ 2.1, những thực thể có tên “nhà văn Herman Melville”, “ông Bowker”, “nhân vật Starbuck” được nhận dạng là kiểu Person.1  Organization (Tổ chức): bao gồm các thực thể có tên chỉ nhóm người, tổ chức, doanh nghiệp, đoàn thể.2, những thực thể có tên “Nike”, “Orlando Magic”, “Reebok” được nhận dạng là kiểu Organization.2  Location (Địa điểm): bao gồm các thực thể có tên chỉ địa điểm, quốc gia, vùng lãnh thổ.3, những thực thể có tên “Tây Ban Nha”, “Bồ Đào Nha”, “Vườn quốc gia Doñana” là được nhận dạng là kiểu Location.3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ