Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất và tiêu thụ mía đường ở Việt Nam", chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 9.10), do nghiên cứu sinh Ma Ngọc Ngà thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam vào năm 2022, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Đào Thị Hoàng Mai và PGS.TS. Vũ Tuấn Anh.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau hơn 30 năm Đổi mới, ngành nông nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức về chất lượng nông sản và phát triển bền vững trước sức ép hội nhập kinh tế quốc tế cùng biến đổi khí hậu. Tình trạng nông sản chất lượng thấp, thiếu đầu ra ổn định gây ách tắc trong chuỗi sản xuất và tiêu thụ. Khâu sản xuất nông nghiệp mang tính chất sinh học đặc thù do nông dân đảm nhận, trong khi các khâu chế biến, bảo quản, xây dựng thương hiệu và tiêu thụ đòi hỏi nguồn lực, công nghệ và năng lực thị trường của doanh nghiệp.
Đối với ngành mía đường, cây mía là loại nông sản có đặc tính kỹ thuật nghiêm ngặt: hàm lượng đường (CCS - Commercial Cane Sugar) suy giảm nhanh sau thu hoạch, đòi hỏi cây mía phải được vận chuyển tới nhà máy chế biến trong thời gian tối đa 16 giờ sau khi chặt. Mối quan hệ giữa nhà máy đường và người trồng mía mang tính hữu cơ, song thực tế nhiều năm qua cho thấy mối liên kết này còn lỏng lẻo, thiếu bền vững và thường xuyên xảy ra tình trạng phá vỡ hợp đồng khi giá thị trường biến động. Đáng chú ý, cơ chế phân chia lợi ích trong chuỗi giá trị mía đường mất cân đối nghiêm trọng: người nông dân cung ứng khoảng 80% sản lượng mía nguyên liệu nhưng chỉ nhận được chưa đến 11% lợi nhuận trung bình từ chuỗi mía đường, khiến nhiều hộ nông dân, đặc biệt tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, chuyển đổi sang cây trồng khác.
Bên cạnh đó, sau thời gian dài được bảo hộ bằng hạn ngạch và thuế suất nhập khẩu cao, ngành mía đường Việt Nam bước vào giai đoạn chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp khi Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA) chính thức đưa thuế suất đường nhập khẩu từ các nước ASEAN về 0% từ đầu năm 2020. Trước bối cảnh nhiều nhà máy đường đứng trước nguy cơ phá sản và diện tích vùng nguyên liệu thu hẹp, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy liên kết doanh nghiệp - nông dân mang tính cấp thiết về cả mặt khoa học quản lý lẫn thực tiễn kinh tế.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định bao gồm:
- Các nghiên cứu trước đây về liên kết mía đường chủ yếu tiếp cận theo các trường hợp đơn lẻ tại một số địa phương (Đồng bằng sông Cửu Long, Sơn La, Thanh Hóa, Khánh Hòa...), thiếu công trình tổng hợp và phân tích toàn diện mối liên kết này trên bình diện chuỗi giá trị mía đường quốc gia.
- Thiếu vắng các công trình đánh giá thực trạng liên kết trong bối cảnh thực thi Hiệp định ATIGA (từ năm 2020 trở đi) với áp lực cạnh tranh thuế quan mới.
- Cần kết hợp đồng bộ cách tiếp cận chuỗi giá trị, thể chế kinh tế với phương pháp điều tra thực địa sơ cấp (bảng hỏi nông hộ và phỏng vấn sâu các bên liên quan) để làm rõ bản chất mâu thuẫn lợi ích và rào cản thực thi hợp đồng.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích, đánh giá thực trạng liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất và tiêu thụ mía đường ở Việt Nam nhằm chỉ ra những vấn đề tồn tại, nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp thúc đẩy liên kết trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.
Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm:
- i. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất và tiêu thụ nông sản.
- ii. Phân tích, đánh giá thực trạng liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất và tiêu thụ mía đường ở Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2013 (mốc Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg) đến năm 2021.
- iii. Đánh giá những kết quả đạt được, phát hiện những tồn tại trong liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân ngành mía đường cùng các nguyên nhân cốt lõi.
- iv. Khuyến nghị hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất và tiêu thụ mía đường ở Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất và tiêu thụ mía đường.
- Phạm vi lĩnh vực: Quan hệ kinh tế, tổ chức và quản lý giữa nông dân trồng mía và doanh nghiệp chế biến, tiêu thụ mía đường.
- Phạm vi không gian: Thực hiện trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam; khảo sát thực địa sâu tại tỉnh Khánh Hòa (tại 2 vùng nguyên liệu trọng điểm: huyện Diên Khánh và thị xã Ninh Hòa); so sánh đối chiếu với mô hình của Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (Thanh Hóa), Công ty TNHH Mía đường Nghệ An, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long; đồng thời tham khảo bài học kinh nghiệm của Thái Lan và Philippines.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2021 (số liệu điều tra khảo sát sơ cấp cập nhật đến năm 2019), lấy mốc khởi đầu từ khi ban hành Quyết định số 62/2013/QĐ-TTg thay thế Quyết định số 80/2002/QĐ-TTg.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến liên kết kinh tế, hợp đồng nông sản và chuỗi giá trị mía đường.
Nhóm nghiên cứu quốc tế
- Cơ chế hợp đồng nông sản và liên kết chuỗi: Sporleder (1992) phân tích các phương thức thiết lập hợp đồng liên kết qua điều khoản giá cả, số lượng, chất lượng đầu vào, tín dụng và điều kiện giao nhận. Glover (1987) chỉ ra ưu thế của liên kết hợp đồng trong việc kết hợp hiệu quả quy mô đồn điền lớn với tính linh hoạt của sản xuất tiểu nông. Gulati và cộng sự (2007) nhấn mạnh vai trò quản lý, giám sát quy trình thu hoạch để tối ưu hóa lợi ích các bên. Báo cáo của World Bank (2007, 2016) khẳng định hợp đồng nông nghiệp là công cụ kết nối nông dân với thị trường, giảm chi phí giao dịch, bảo đảm chất lượng và giảm rủi ro cung ứng. Berdegué và cộng sự (2008) phân tích lợi ích của nông dân trong ngắn hạn và tính tất yếu của việc xây dựng tổ chức sản xuất quy mô lớn trong dài hạn. FAO (2008) chỉ ra nhu cầu của doanh nghiệp trong việc hợp tác với các tổ chức nông dân nhằm giảm chi phí giao dịch. Báo cáo của ADB (2007) và công trình của CAP cùng M4P (2005) phân tích các mô hình hợp đồng nông sản và các rào cản khi nông hộ nhỏ tiếp cận chuỗi bán lẻ hiện đại.
- Vai trò của nhà nước và bài học quốc tế: Isabelle Delforge (2007), Wimonkan Kosumas (2006) và Sukh Singh (2005) nghiên cứu mô hình sản xuất theo hợp đồng tại Thái Lan, khẳng định vai trò điều tiết và hỗ trợ của nhà nước. Hongdong Guo, Robert W. Jolly và Jianhua Zhu (2005) phân tích mô hình liên kết thông qua "doanh nghiệp đầu rồng" (Dragon Head Firms) dưới sự giám sát của chính phủ Trung Quốc. APAARI (2008) và NESDB - World Bank (2004-2005) tổng hợp bài học liên kết thị trường tại Philippines, Trung Quốc, Ấn Độ và Thái Lan. G. Chahal (2008) tại Đại học Punjab Agricultural (Ấn Độ) chỉ ra các tồn tại như thiếu vốn, tỷ lệ nợ quá hạn cao và thiếu hợp tác giữa các hộ sản xuất.
- Nghiên cứu chuyên sâu về chuỗi mía đường: Báo cáo của CISANET (2013) về chuỗi mía đường tại quận Nkhotakota (Malawi); Báo cáo của Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản Australia (2006) về chuỗi cung ứng đường bền vững; nghiên cứu của Thomson Kalinda và Brian Chisanga về chuỗi giá trị mía đường Zambia; Cororaton (2013) đánh giá tác động kinh tế của việc giảm thuế đường theo cam kết ATIGA tại Philippines; Báo cáo của MAFAP - FAO - OECD (2013) về ngành đường Kenya chỉ ra chi phí thu hoạch và vận chuyển chiếm tới 45% tổng chi phí của người trồng mía.
Nhóm nghiên cứu trong nước
- Về liên kết "bốn nhà" và liên kết doanh nghiệp - nông dân: Nguyễn Văn Sánh (2009) và Võ Tòng Xuân (2007) chỉ rõ sự thiếu tin cậy và thiếu cơ chế phối hợp cụ thể giữa bốn nhà. Hoàng Thị Chỉnh (2014), Vũ Trọng Khải (2012), Nguyễn Thơ (2013), Đỗ Kim Chung (2012), Hà Đình Thành và Mai Trần Hải Đăng (2019), Bùi Bằng Đoàn và Bùi Thị Mai Linh (2013), Phạm Xuân Cần (2012), Trần Văn Hiếu (2012), Trần Hoàng Hiểu (2016) nghiên cứu mô hình cánh đồng mẫu lớn, liên minh sản xuất nhằm giải quyết tình trạng đất đai manh mún. Trần Đức Viên và cộng sự (2015), Nguyễn Đỗ Anh Tuấn (2006), Lưu Tiến Dũng và cộng sự (2015) phân tích các yếu tố niềm tin, môi trường thể chế và năng lực doanh nghiệp ảnh hưởng đến sự bền vững của chuỗi liên kết.
- Về liên kết trong các chuỗi ngành hàng cụ thể: Lê Cảnh Dũng và cộng sự (2019), Báo cáo Đề án Tái cơ cấu nông nghiệp Đồng Tháp (2016), Trần Minh Vĩnh và Phạm Vân Đình (2014), Trần Công Thắng, Đỗ Liên Hương và Lê Nguyệt Minh (2013), Đào Thị Hoàng Mai và cộng sự (2013), Nguyễn Phú Sơn (2013), Nguyễn Văn Sánh (2011, 2012), Nguyễn Mạnh Hùng (2010) nghiên cứu chuỗi lúa gạo. Trương Hồng Võ Tuấn Kiệt (2019) nghiên cứu chuỗi xoài; Đỗ Thị Nga và Lê Đức Niêm (2016) nghiên cứu chuỗi cà phê; Tô Linh Hương (2017), Báo cáo MCG (2014) và Nguyễn Hữu Thọ và cộng sự (2013) nghiên cứu chuỗi chè (trong đó MCG chỉ ra tỷ lệ phân chia lợi nhuận: người chế biến 42,4%, bán lẻ 32,1%, người trồng 24,8%, thu gom 0,6%); Nguyễn Văn Nên (2015) nghiên cứu chuỗi dừa Bến Tre; Nguyễn Phú Sơn và cộng sự (2012) nghiên cứu chuỗi táo, tỏi, nho Ninh Thuận; Phùng Giang Hải (2015) nghiên cứu chuỗi nuôi tôm tại Cà Mau.
- Về liên kết trong ngành mía đường Việt Nam: Phạm Lê Duy Nhân (2014) phân tích tổng quan ngành đường; Hồ Cao Việt (2013) dùng ma trận SWOT phân tích chuỗi mía đường; Lưu Ngọc Liêm (2012) nghiên cứu chuỗi mía đường Đồng Nai; Lê Hữu Ảnh và cộng sự (2011) khảo sát 4 hình thức hợp đồng mía đường tại Sơn La, chỉ ra tỷ lệ lãi ròng nông dân nhận được dao động từ 1,7% đến 24,1%; Lưu Thanh Đức Hải (2009), Huỳnh Văn Tùng và Lưu Thanh Đức Hải (2015) phân tích hiệu quả tác nhân và đề xuất giải pháp cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long; Ma Ngọc Ngà (2016) đánh giá thực trạng ngành đường khi gia nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC); Lê Văn Tam (2013) và Lê Tú Dinh (2011) đúc kết bài học hài hòa lợi ích tại Công ty Mía đường Lam Sơn (LASUCO).
Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Kế thừa các khung phân tích lý luận và kết quả nghiên cứu trước đây, luận án tập trung lấp đầy ba khoảng trống: (1) Đánh giá có tính hệ thống toàn diện chuỗi liên kết mía đường Việt Nam dưới góc độ quản lý kinh tế; (2) Phân tích tác động trực tiếp của việc thực thi thuế suất 0% theo Hiệp định ATIGA từ năm 2020 đến quan hệ hợp đồng giữa nhà máy và nông dân; (3) Khảo sát thực chứng so sánh trường hợp trung gian tại Khánh Hòa với các mô hình điển hình thành công và thất bại trên cả nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Khái niệm liên kết kinh tế: Theo Quyết định 38-HĐBT (ngày 10/4/1989) và Cục Kinh tế hợp tác (2016), liên kết kinh tế là sự phối hợp tự nguyện giữa các chủ thể kinh tế nhằm thực hiện mục đích chung thông qua việc bàn bạc, thống nhất và ký kết hợp đồng.
- Ba nguyên tắc cơ bản của liên kết kinh tế:
- Nguyên tắc tự nguyện và thỏa thuận: Đảm bảo tính độc lập của các chủ thể, không áp đặt từ bên ngoài, là cơ sở cho tính khả thi.
- Nguyên tắc phối hợp: Phối hợp vận hành nhằm đạt mục tiêu chung với chi phí và rủi ro tối thiểu, bảo đảm tính hiệu quả.
- Nguyên tắc chia sẻ lợi ích và rủi ro: Xử lý hài hòa, công bằng tương xứng với mức độ đóng góp của các bên, bảo đảm tính bền vững lâu dài.
- Khái niệm chuỗi giá trị: Tiếp cận theo định nghĩa của Webber/World Bank (2010) và UNIDO (2011), chuỗi giá trị ngành mía đường kết nối 3 mắt xích chính: Sản xuất mía nguyên liệu $\rightarrow$ Chế biến đường $\rightarrow$ Phân phối sản phẩm.
- Các chủ thể tham gia liên kết:
- Chủ thể chính: Doanh nghiệp (giữ vai trò dẫn dắt, cung cấp vật tư, hỗ trợ kỹ thuật, thu mua, quản trị chuỗi) và Nông dân (quy mô nhỏ, cung cấp đất đai và lao động sản xuất).
- Chủ thể trung gian: Tổ hợp tác, Hợp tác xã (đại diện pháp nhân, thương thảo hợp đồng, tổ chức sản xuất chung) và Thương lái (thu mua trung gian, tác nhân phức tạp dễ gây méo mó thông tin).
- Đối tác công: Cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền địa phương (hoàn thiện hành lang pháp lý, chứng thực hợp đồng, hỗ trợ khuyến nông, phân xử tranh chấp).
| Phân loại liên kết |
Hình thức cụ thể |
Đặc trưng và cơ chế vận hành |
| Liên kết ngang |
Tổ đổi công |
Tự nguyện, tạm thời theo mùa vụ, không có tư cách pháp nhân. |
|
Tổ hợp tác (THT) |
Tự nguyện, cùng mục đích sản xuất, có thể đăng ký hoặc không đăng ký chính quyền. |
|
Hợp tác xã (HTX) |
Hoạt động theo Luật HTX 2012, có tư cách pháp nhân, tối thiểu 7 thành viên, vận hành như doanh nghiệp. |
| Liên kết dọc theo QĐ 80/2002/QĐ-TTg |
4 hình thức hợp đồng |
(1) Ứng trước vốn/vật tư và mua nông sản; (2) Bán vật tư và mua nông sản; (3) Trực tiếp tiêu thụ nông sản; (4) Nông dân góp đất/cho thuê đất liên kết sản xuất. |
| Mô hình liên kết dọc (Eaton & Shepherd, 2001) |
Mô hình không chính thức (Informal) |
Giao dịch theo mùa vụ, không ứng trước đầu tư, quan hệ ràng buộc tối thiểu, rủi ro đứt gãy nguồn cung cao. |
|
Mô hình trung gian (Intermediary) |
Doanh nghiệp liên kết thông qua HTX hoặc đại lý thu gom; doanh nghiệp kiểm soát gián tiếp. |
|
Mô hình đa cực (Multipartite) |
Doanh nghiệp mua nông sản, bên thứ ba cung ứng vật tư/tín dụng; chia sẻ chi phí nhưng quản trị phức tạp. |
|
Mô hình tập trung (Centralized) |
Doanh nghiệp ứng trước vật tư, hỗ trợ kỹ thuật và bao tiêu; kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất. |
|
Mô hình đồn điền hạt nhân (Nucleus-estate) |
Doanh nghiệp sở hữu vùng nguyên liệu lõi và ký hợp đồng gia công với nông dân vệ tinh xung quanh. |
Cách tiếp cận nghiên cứu
- Tiếp cận thể chế và quản lý kinh tế: Đánh giá tác động của hệ thống cơ chế, chính sách (Quyết định 80/2002/QĐ-TTg, Chỉ thị 25/2008/CT-TTg, Quyết định 62/2013/QĐ-TTg, Nghị định 98/2018/NĐ-CP) và vai trò của các chủ thể công - tư.
- Tiếp cận chuỗi giá trị: Phân tích mối liên kết dọc giữa người trồng mía và nhà máy chế biến đường.
- Tiếp cận năng suất, hiệu quả: Đánh giá năng suất như động lực nội tại bảo đảm phân phối lợi ích hài hòa.
- Tiếp cận kinh tế vi mô: Phân tích hành vi kinh tế của nông hộ và doanh nghiệp với tư cách là các đơn vị sản xuất kinh doanh cơ sở.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk research): Thu thập, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê (Bộ số liệu điều tra doanh nghiệp), Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Hiệp hội Mía đường Việt Nam (VSSA), Viện Nghiên cứu Mía đường (SRI), báo cáo ngành và văn bản chính sách.
- Phương pháp phân tích chính sách: Đánh giá việc thực thi các quy định pháp luật về khuyến khích liên kết sản xuất gắn với tiêu thụ nông sản.
- Phương pháp nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu đại diện 02 nhà máy đường trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa, các hộ nông dân trồng mía và cán bộ quản lý địa phương (Sở Nông nghiệp & PTNT, Sở Khoa học & Công nghệ, Chi cục Phát triển nông thôn, cán bộ khuyến nông).
- Phương pháp nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng hỏi đối với mẫu gồm 100 hộ nông dân trồng mía được lựa chọn ngẫu nhiên tại huyện Diên Khánh và thị xã Ninh Hòa (tỉnh Khánh Hòa) qua 2 đợt khảo sát (tháng 1/2018 và tháng 3/2019).
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Phân tích thực trạng liên kết tại tỉnh Khánh Hòa (trường hợp điển hình trung gian) và đối chiếu so sánh với mô hình thành công tại Công ty Cổ phần Mía đường Lam Sơn (Thanh Hóa), Công ty TNHH Mía đường Nghệ An và các trường hợp khó khăn, suy giảm tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về hợp đồng nông sản, liên kết chuỗi giá trị và ngành hàng mía đường. Luận án tổng hợp các bài học kinh nghiệm quốc tế từ Thái Lan, Philippines, Trung Quốc, Ấn Độ, Kenya, Australia, Zambia và Malawi; phân tích các mô hình liên kết lúa gạo, chè, cà phê, dừa, thủy sản tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả luận giải 3 khoảng trống nghiên cứu chính về phạm vi không gian, bối cảnh thực thi ATIGA từ năm 2020 và phương pháp tiếp cận thực chứng đa chiều.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất và tiêu thụ nông sản
Chương 2 xây dựng nền tảng lý thuyết về liên kết kinh tế trong nông nghiệp. Tác giả làm rõ bản chất của mối quan hệ doanh nghiệp - nông dân qua 3 nguyên tắc (tự nguyện/thỏa thuận, phối hợp, chia sẻ lợi ích/rủi ro); xác định vai trò của các chủ thể chính (doanh nghiệp, nông dân), chủ thể trung gian (HTX, tổ hợp tác, thương lái) và đối tác công (nhà nước, chính quyền địa phương). Chương này phân tích chi tiết 3 hình thức liên kết ngang (tổ đổi công, tổ hợp tác, HTX kiểu mới theo Luật HTX 2012) và các hình thức liên kết dọc (4 hình thức theo Quyết định 80/2002/QĐ-TTg cùng 5 mô hình của Eaton & Shepherd: không chính thức, trung gian, đa cực, tập trung, đồn điền hạt nhân); đồng thời thiết lập khung phân tích toàn diện cho luận án.
Chương 3: Thực trạng liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất và tiêu thụ mía đường ở Việt Nam
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng ngành mía đường Việt Nam giai đoạn 2013–2021. Nội dung thể hiện các luận điểm chính:
- Ngành mía đường chịu sức ép lớn từ cam kết hội nhập quốc tế khi thuế nhập khẩu đường theo Hiệp định ATIGA giảm về 0% từ đầu năm 2020.
- Thực trạng phân chia lợi ích mất cân đối nghiêm trọng: người trồng mía cung ứng 80% nguyên liệu nhưng chỉ nhận chưa đầy 11% lợi nhuận chuỗi giá trị.
- Kết quả khảo sát 100 hộ nông dân tại Khánh Hòa (Ninh Hòa và Diên Khánh) phản ánh quy mô sản xuất nhỏ, thiếu chủ động nguồn nước tưới, giá thu mua thấp dẫn đến hiện tượng phá vỡ cam kết hợp đồng khi giá biến động hoặc nông dân chuyển đổi sang cây trồng khác.
- Phân tích so sánh cho thấy sự tương phản giữa mô hình bảo đảm hài hòa lợi ích, duy trì vùng nguyên liệu ổn định tại Mía đường Lam Sơn (Thanh Hóa), Mía đường Nghệ An với tình trạng cạnh tranh thu mua gay gắt, thiếu hụt nguyên liệu và nguy cơ đóng cửa nhà máy tại Đồng bằng sông Cửu Long và Khánh Hòa.
- Chỉ ra các nguyên nhân căn bản: thiếu chế tài pháp lý bảo đảm thực thi hợp đồng, cơ chế chia sẻ rủi ro chưa rõ ràng, năng lực quản trị của doanh nghiệp và quy mô sản xuất của nông hộ còn hạn chế.
Chương 4: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân trong sản xuất và tiêu thụ mía đường ở Việt Nam
Chương 4 đề xuất các quan điểm định hướng và nhóm giải pháp đồng bộ nhằm củng cố liên kết chuỗi mía đường trong bối cảnh hội nhập:
- Nhóm giải pháp về cơ chế, chính sách và quản lý nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý thực thi Nghị định 98/2018/NĐ-CP; thiết lập cơ chế giám sát thực thi hợp đồng và chế tài xử lý vi phạm; tăng cường biện pháp phòng vệ thương mại đối với đường nhập lậu và đường nhập khẩu gian lận thương mại.
- Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp: Đổi mới công nghệ chế biến nhằm nâng cao hiệu suất thu hồi đường; xây dựng chính sách giá mua mía linh hoạt gắn với hàm lượng đường (CCS) và chia sẻ lợi nhuận công bằng; hỗ trợ vốn, vật tư và kỹ thuật canh tác cho nông dân.
- Nhóm giải pháp đối với nông dân và tổ chức trung gian: Đẩy mạnh liên kết ngang thành lập các HTX kiểu mới để nâng cao năng lực đàm phán; áp dụng quy trình canh tác chuẩn (GAP), dồn điền đổi thửa nhằm cơ giới hóa đồng ruộng, giảm chi phí sản xuất.
- Nhóm giải pháp đối với các cơ quan liên quan: Tăng cường vai trò khuyến nông, nghiên cứu khảo nghiệm giống mía mới có năng suất và chữ đường cao từ Viện Nghiên cứu Mía đường (SRI), kết nối hạ tầng giao thông và thủy lợi phục vụ vùng nguyên liệu.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về liên kết dọc giữa doanh nghiệp và nông dân trong chuỗi giá trị ngành hàng mía đường – một loại cây trồng có tính chất kỹ thuật sinh học đặc thù về thời gian bảo quản chữ đường sau thu hoạch.
- Bổ sung khung phân tích đánh giá liên kết kinh tế nông nghiệp kết hợp giữa lý thuyết chuỗi giá trị, lý thuyết thể chế và quản lý kinh tế, xác định rõ vai trò điều phối của các chủ thể chính, chủ thể trung gian và đối tác công.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về thực trạng liên kết ngành mía đường Việt Nam giai đoạn 2013–2021, đặc biệt nhận diện những tổn thương và biến động của mối quan hệ doanh nghiệp - nông dân dưới tác động của việc thực thi Hiệp định ATIGA từ năm 2020.
- Đo lường và chỉ rõ sự mất cân đối trong phân chia lợi ích (nông dân cung cấp 80% nguyên liệu nhưng nhận dưới 11% lợi nhuận), xác định đây là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến hiện tượng phá vỡ hợp đồng và suy giảm vùng nguyên liệu.
- Đúc kết bài học thực tiễn thông qua nghiên cứu so sánh giữa trường hợp trung gian tại tỉnh Khánh Hòa với mô hình thành công (Mía đường Lam Sơn, Mía đường Nghệ An) và các trường hợp suy thoái tại Đồng bằng sông Cửu Long.
- Đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo 4 nhóm chủ thể (nhà nước, cơ quan chuyên môn, doanh nghiệp, nông dân) nhằm tái cấu trúc chuỗi giá trị mía đường theo hướng bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án: Dữ liệu điều tra sơ cấp bằng bảng hỏi tập trung tại 100 hộ nông dân và phỏng vấn sâu 02 doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Khánh Hòa (thu thập qua 2 đợt năm 2018 và 2019), do đó tính đại diện về mặt định lượng cho toàn bộ các vùng sinh thái mía đường trên cả nước có giới hạn nhất định. Các dữ liệu về giai đoạn sau năm 2020 chủ yếu dựa trên nguồn thứ cấp khi cam kết ATIGA mới bắt đầu có hiệu lực.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô khảo sát định lượng nông hộ trên nhiều vùng nguyên liệu trọng điểm khác (Tây Bắc, Bắc Trung Bộ, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Cửu Long); đánh giá tác động trung và dài hạn của các biện pháp phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp) đối với chuỗi giá trị mía đường sau khi mở cửa thị trường hoàn toàn.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, Sở Nông nghiệp & PTNT các tỉnh trồng mía trong việc hoàn thiện chính sách khuyến khích liên kết chuỗi (thực thi Nghị định 98/2018/NĐ-CP) và thiết lập cơ chế giám sát thực thi hợp đồng nông sản.
- Doanh nghiệp chế biến mía đường: Tham khảo các mô hình liên kết bền vững, phương thức xác định giá thu mua theo chữ đường (CCS) và cơ chế hỗ trợ đầu vào để duy trì vùng nguyên liệu ổn định.
- Tổ chức nông dân, Hợp tác xã và nông hộ: Cung cấp định hướng tổ chức sản xuất liên kết ngang, nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng kinh tế và áp dụng tiến bộ kỹ thuật nhằm giảm chi phí sản xuất.
- Cơ sở nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung lý thuyết, phương pháp tiếp cận chuỗi giá trị nông sản và hệ thống tổng quan tài liệu về kinh tế mía đường trong chuyên ngành Quản lý kinh tế và Kinh tế nông nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cây mía có đặc tính kỹ thuật nào khiến liên kết giữa nông dân và nhà máy mang tính bắt buộc?
Cây mía là nông sản có hàm lượng đường (CCS) phụ thuộc chặt chẽ vào thời điểm thu hoạch và chế biến. Chất lượng mía nguyên liệu tối ưu khi được đưa vào ép chế biến tối đa trong vòng 16 giờ sau khi chặt; nếu chậm trễ, lượng đường trong mía sẽ bị suy giảm nghiêm trọng. Do đó, việc liên kết thu hoạch, vận chuyển và tiếp nhận giữa nông dân và nhà máy chế biến là yêu cầu kỹ thuật bắt buộc.
2. Mức độ phân chia lợi nhuận giữa nông dân và các tác nhân khác trong chuỗi mía đường Việt Nam như thế nào?
Theo số liệu được luận án trích dẫn, sự phân chia lợi ích trong chuỗi mía đường mất cân đối nghiêm trọng: người nông dân trồng mía cung cấp tới khoảng 80% nguyên liệu cho sản xuất đường nhưng chỉ được hưởng chưa đến 11% lợi nhuận trung bình từ chuỗi mía - đường.
3. Hiệp định ATIGA tác động như thế nào đến ngành mía đường Việt Nam từ năm 2020?
Từ đầu năm 2020, theo cam kết của Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN (ATIGA), thuế suất nhập khẩu đường từ các nước ASEAN về Việt Nam giảm xuống 0%. Việc này tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt về giá thành đối với đường sản xuất trong nước (đặc biệt từ Thái Lan), dẫn đến dự báo khoảng một nửa số nhà máy đường tại Việt Nam có nguy cơ phải đóng cửa nếu không tái cơ cấu và nâng cao năng lực cạnh tranh.
4. Dữ liệu sơ cấp của luận án được thu thập tại đâu và với quy mô mẫu như thế nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại tỉnh Khánh Hòa thông qua: (1) Điều tra bảng hỏi đối với 100 hộ nông dân trồng mía được lựa chọn ngẫu nhiên tại 2 địa phương có diện tích mía lớn nhất tỉnh là huyện Diên Khánh và thị xã Ninh Hòa (thực hiện qua 2 đợt vào tháng 1/2018 và tháng 3/2019); (2) Phỏng vấn sâu đại diện 02 nhà máy đường và cán bộ các sở ban ngành, khuyến nông tại địa phương.
5. Luận án sử dụng những khung mô hình liên kết dọc nào từ y văn quốc tế?
Luận án áp dụng khung lý thuyết của Eaton và Shepherd (2001) phân loại liên kết dọc thành 5 mô hình: mô hình không chính thức (Informal model), mô hình trung gian (Intermediary model), mô hình đa cực (Multipartite model), mô hình tập trung (Centralized model), và mô hình đồn điền/trang trại hạt nhân (Nucleus-estate model).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Ma Ngọc Ngà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về liên kết dọc giữa doanh nghiệp và nông dân trong chuỗi giá trị nông sản. Thông qua việc phân tích thực trạng ngành mía đường Việt Nam giai đoạn 2013–2021 và khảo sát thực chứng tại tỉnh Khánh Hòa cùng các mô hình điển hình, luận án chỉ rõ tình trạng lỏng lẻo trong liên kết và bất bình đẳng trong phân chia lợi ích là rào cản lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của ngành. Các giải pháp do luận án đề xuất cung cấp cơ sở khoa học thiết thực cho các cơ quan quản lý nhà nước, doanh nghiệp chế biến và người trồng mía nhằm thích ứng hiệu quả với bối cảnh tự do hóa thương mại theo Hiệp định ATIGA.