Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI và Nghị quyết Hội nghị Trung ương 6 khóa XII của Đảng đã nhấn mạnh yêu cầu xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh và liêm chính. Tòa án nhân dân giữ vai trò trung tâm trong hệ thống tư pháp, là cơ quan duy nhất thực hiện quyền tư pháp và nhân danh Nhà nước đưa ra các phán quyết. Trong tổ chức Tòa án nhân dân, Thẩm phán là chức danh chuyên môn giữ vị trí quyết định đến việc bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân.

Mặc dù Khoản 2 Điều 103 Hiến pháp năm 2013 đã hiến định nguyên tắc: "Thẩm phán, Hội thẩm xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật; nghiêm cấm cơ quan, tổ chức, cá nhân can thiệp vào việc xét xử của Thẩm phán, Hội thẩm", thực tiễn xét xử cho thấy hoạt động của Thẩm phán vẫn còn chịu sự tác động nhất định từ các cơ quan tiến hành tố tụng khác và chính quyền địa phương. Đáng chú ý, các hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp và tham nhũng tư pháp vẫn còn diễn biến phức tạp. Tác giả dẫn chứng các vụ việc cụ thể như: Thẩm phán Võ Đình Sớm (Tòa án nhân dân tỉnh Gia Lai) nhận hối lộ 500 triệu đồng để xử thắng kiện tranh chấp đất đai; nguyên Thẩm phán Nguyễn Thị Hường (Tòa Lao động, Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh) nhận hối lộ 2 lượng vàng, 5 triệu đồng và 1.500 USD; Thẩm phán Bùi Thị Tú (Tòa án nhân dân thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội) nhận hối lộ 255 triệu đồng. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải nghiên cứu một cách toàn diện các giải pháp bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán.

Mục tiêu nghiên cứu: Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán; đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành tại Việt Nam; từ đó xác định nguyên nhân của các vướng mắc, bất cập và đề xuất quan điểm, giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm nâng cao sự liêm chính của Thẩm phán.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về Thẩm phán, liêm chính, liêm chính tư pháp, nội dung, yêu cầu, ý nghĩa và các yếu tố ảnh hưởng đến bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán; phân tích kinh nghiệm quốc tế có giá trị tham khảo cho Việt Nam.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thực thi liên quan đến năng lực, tuyển chọn, bổ nhiệm, đào tạo, chế độ tiền lương, phụ cấp, nhiệm kỳ, an toàn cá nhân, khen thưởng và kỷ luật Thẩm phán; làm rõ các hạn chế và nguyên nhân.
  3. Xác định quan điểm và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật cùng các biện pháp bổ trợ nhằm tăng cường bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quy định của pháp luật Việt Nam (Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, Bộ luật Tố tụng hình sự, Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính, Bộ luật Hình sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn) cùng các công trình, quan điểm khoa học về liêm chính tư pháp.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Nội dung: Tập trung vào các quy định pháp luật điều chỉnh trực tiếp việc bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán theo Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 và một số điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
  • Không gian: Giới hạn trong phạm vi lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (có so sánh đối chiếu kinh nghiệm của Anh, Hoa Kỳ, Canada, Liên bang Nga và Trung Quốc).
  • Thời gian: Nghiên cứu chủ yếu từ thời điểm Hiến pháp năm 2013 có hiệu lực thi hành đến năm 2023 (giai đoạn trước đó chỉ được viện dẫn để so sánh, làm rõ bước chuyển biến pháp lý).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp, thực hiện nghiên cứu lý luận - thực tiễn pháp lý dựa trên các nền tảng sau:

  • Khung lý thuyết và quan điểm học thuật:

    • Tư tưởng Hồ Chí Minh về các chuẩn mực đạo đức cách mạng "Cần, kiệm, liêm, chính", "chí công vô tư" và chức năng của ngành tư pháp.
    • Quan điểm của C. Mác về tính độc lập của Thẩm phán trước pháp luật; lý thuyết phân chia và kiểm soát quyền lực của Montesquieu.
    • Khái niệm quyền tư pháp (judicial power) theo Black's Law Dictionary; khái niệm liêm chính của Tổ chức Minh bạch Quốc tế (TI); quan niệm của Giáo sư Đào Trí Úc về liêm chính tư pháp; tiêu chuẩn năng lực Thẩm phán của Socrates và các học giả quốc tế (Judith Resnik, Hon. Irwin Cotler, Claire L'Heureux-Dubé).
    • Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử của Thẩm phán ban hành kèm theo Quyết định số 87/QĐ-HĐTC năm 2018 của Hội đồng Tuyển chọn, giám sát Thẩm phán quốc gia.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Định hướng xuyên suốt toàn bộ quá trình nghiên cứu các hiện tượng pháp lý trong mối quan hệ kinh tế - xã hội cụ thể.
    • Phương pháp phân tích và bình luận: Sử dụng tại Chương 1 và Chương 2 nhằm làm rõ nội hàm các quy phạm pháp luật, tư tưởng lập pháp và đánh giá tác động thực tiễn.
    • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Áp dụng tại Chương 1 và Chương 2 để so sánh các quy định về ngạch bậc, tiền lương, nhiệm kỳ, đào tạo và cơ chế bảo vệ Thẩm phán giữa Việt Nam với Anh, Hoa Kỳ, Canada, Liên bang Nga, Trung Quốc.
    • Phương pháp tổng hợp: Sử dụng tại Chương 3 và các phần kết luận để khái quát hóa thực trạng, rút ra các luận điểm cốt lõi và xây dựng hệ thống kiến nghị.
  • Nguồn dữ liệu: Văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao; Báo cáo công tác năm 2022 của Tòa án nhân dân tối cao; Báo cáo của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao Nguyễn Hòa Bình; các sách chuyên khảo, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học chuyên ngành.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán

Chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về chức danh Thẩm phán và cơ chế bảo đảm liêm chính tư pháp:

  • Khái niệm và đặc trưng: Thẩm phán là chức danh xét xử chuyên nghiệp, là công chức đặc biệt được Chủ tịch nước bổ nhiệm theo Điều 65 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014. Liêm chính tư pháp là phẩm chất bắt buộc, đòi hỏi sự trong sạch, không tham lam, không vụ lợi, hành động chuẩn mực nhằm duy trì lẽ phải và công lý. Bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán là việc kiến tạo đầy đủ các điều kiện pháp lý, vật chất, tổ chức để Thẩm phán giữ vững tính trung thực, khách quan khi thực thi công vụ.
  • Nội dung và yêu cầu cấu thành: Liêm chính tư pháp của Thẩm phán bao gồm 3 nội dung cơ bản: tính công bằng, bình đẳng (xét xử đúng người, đúng tội); tính minh bạch, tính trách nhiệm (công khai tài sản, quan hệ xã hội, nghiên cứu hồ sơ cẩn trọng như trường hợp Thẩm phán Trương Việt Toàn trong đại án Vinalines xử lý hơn 6.000 trang bút lục); tính vô tư, khách quan (không để tình cảm chi phối, tuân thủ Quyết định 87/QĐ-HĐTC năm 2018). Các yêu cầu bảo đảm gồm có: năng lực chuyên môn, chế độ đãi ngộ vật chất và tinh thần, bảo vệ an toàn cá nhân và thân nhân (dẫn chứng bài học thẩm phán Falcone và Borsellino bị mafia Cosa Nostra ám sát tại Ý năm 1992, vụ Thẩm phán Nguyễn Thị Kim Loan bị tạt axit mang thương tật 61% tại Đống Đa, Hà Nội), nhiệm kỳ công tác, cơ chế khen thưởng - kỷ luật và quản lý hành chính tư pháp độc lập với tố tụng.
  • Các yếu tố tác động: Yếu tố khách quan gồm sự can thiệp của lãnh đạo Tòa án qua việc họp bàn án, tình trạng "thỉnh án", "báo cáo án" giữa Tòa án cấp dưới và Tòa án cấp trên làm triệt tiêu tính độc lập. Yếu tố chủ quan gồm phẩm chất đạo đức, bản lĩnh nghề nghiệp và trình độ chuyên môn (dẫn chứng vụ án oan sai của ông Nguyễn Thanh Chấn tại Bắc Giang do Thẩm phán phụ thuộc vào hồ sơ điều tra).
  • Kinh nghiệm quốc tế:
    • Vương quốc Anh: Bổ nhiệm Thẩm phán từ luật sư tranh tụng có từ 7 đến 15 năm kinh nghiệm; thang lương gồm 9 bậc xếp theo vị trí việc làm (năm 2022, Chánh án Tòa Tối cao nhận 275.534 bảng Anh/năm, gấp gần 9 lần GDP bình quân đầu người 32.904 bảng Anh); công nhận quyền miễn trừ tố quyền trong hoạt động xét xử.
    • Hoa Kỳ: Quy trình bổ nhiệm Thẩm phán liên bang thông qua Thượng viện và Ủy ban Tư pháp thẩm tra nghiêm ngặt; chế độ lương gắn theo chức vụ với mức chênh lệch giữa cấp cao nhất và thấp nhất dưới 1,5 lần; cơ chế an ninh nghiêm ngặt sau vụ tấn công gia đình Thẩm phán Esther Salas.
    • Canada, Nga và Trung Quốc: Canada tài trợ 3.500 CAD/năm cho Thẩm phán đào tạo liên tục; Nga áp dụng phụ cấp 5% cho Thẩm phán có học vị Tiến sĩ/Phó Giáo sư và trang bị vũ khí, áo chống đạn; Trung Quốc ban hành Luật Thẩm phán riêng biệt quy định rõ hành vi bị cấm và chế tài kỷ luật (Điều 30, 31, 32, 46).

Chương 2: Thực trạng bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán ở Việt Nam hiện nay

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hệ thống pháp luật thực định và đánh giá số liệu thực tiễn thi hành:

  • Thực trạng pháp luật về năng lực và bổ nhiệm: Hiến pháp năm 2013 phân định rõ thẩm quyền: Quốc hội phê chuẩn đề nghị bổ nhiệm Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao (Khoản 7 Điều 70), Chủ tịch nước bổ nhiệm Thẩm phán các Tòa án khác (Khoản 3 Điều 88). Nhiệm kỳ đầu của Thẩm phán là 05 năm, nhiệm kỳ bổ nhiệm lại là 10 năm theo Điều 74 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014. Đào tạo nguồn do Học viện Tòa án đảm nhiệm, tuy nhiên quy định tại Quyết định số 636/QĐ-TANDTC vẫn buộc Thẩm phán phải tự túc toàn bộ chi phí khi học các khóa nâng cao ngoài giờ.
  • Thực trạng chế độ tiền lương và phụ cấp: Lương Thẩm phán chia làm 3 nhóm ngạch theo Nghị quyết số 730/2004/NQ-UBTVQH11:
    • Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, Thẩm phán cao cấp (loại A3): Hệ số 6,20 đến 8,00 (tương đương 11.160.000 đồng/tháng đến 14.400.000 đồng/tháng từ ngày 01/7/2023).
    • Thẩm phán trung cấp (loại A2): Hệ số 4,40 đến 6,78 (tương đương 7.920.000 đồng/tháng đến 12.204.000 đồng/tháng).
    • Thẩm phán sơ cấp (loại A1): Hệ số 2,34 đến 4,98 (tương đương 4.212.000 đồng/tháng đến 8.964.000 đồng/tháng).
    • Chế độ phụ cấp: Phụ cấp công vụ 25%; phụ cấp trách nhiệm nghề theo Quyết định số 171/2005/QĐ-TTg (TAND tối cao: 20%, cấp tỉnh: 25%, cấp huyện: 30%); phụ cấp thâm niên nghề theo Nghị định số 76/2009/NĐ-CP (sau 5 năm hưởng 5%, mỗi năm tiếp theo cộng 1%); chế độ bồi dưỡng phiên tòa theo Quyết định số 41/2012/QĐ-TTg (Thẩm phán chủ tọa: 90.000 đồng/ngày, Thẩm phán tham gia: 50.000 đồng/ngày).
  • Thực trạng bảo vệ an toàn và khen thưởng, kỷ luật: Điều 75 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 quy định quyền được bảo vệ an toàn tính mạng, danh dự nhưng chưa có cơ chế bảo vệ chuyên biệt tại nhà riêng hay cho thân nhân; việc xử lý hành vi xâm hại dựa vào các điều luật chung của Bộ luật Hình sự năm 2015 (Điều 318, Điều 330, Điều 391). Khen thưởng thực hiện theo Quyết định số 10/QĐ-TANDTC-TĐKT (danh hiệu Thẩm phán giỏi thưởng 3,0 lần lương cơ sở; Thẩm phán tiêu biểu thưởng 4,0 lần; Thẩm phán mẫu mực thưởng 5,0 lần). Xử lý kỷ luật tuân thủ Điều 76, Điều 82 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 và Quyết định số 120/QĐ-TANDTC.
  • Kết quả thực tiễn và hạn chế:
    • Kết quả: Báo cáo năm 2022 của TAND tối cao ghi nhận toàn ngành thụ lý 567.521 vụ việc, giải quyết 504.681 vụ (đạt tỷ lệ 88,9%, tăng 7,7% so với năm 2021). Số vụ thụ lý tăng 29.944 vụ, giải quyết tăng 68.848 vụ. Tỷ lệ bản án, quyết định bị hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan là 0,9%, thấp hơn mức trần 1,5% do Quốc hội giao. Chủ tịch nước đã bổ nhiệm 6.861 Thẩm phán. Triển khai phần mềm Trợ lý ảo với hơn 483.000 lượt truy cập. Giai đoạn 2016–2021 tổ chức 18 lớp đào tạo nghiệp vụ cho 1.650 học viên, 05 lớp tập huấn cho 300 Thẩm phán.
    • Hạn chế: Nhiệm kỳ 5 năm tạo áp lực tái bổ nhiệm; thu nhập thực tế chưa bảo đảm an tâm công tác; nguy cơ bị đe dọa an toàn ngoài giờ xét xử; tình trạng "thỉnh án" vẫn tồn tại; từ năm 2021 đến 2023 có 106 cán bộ, Thẩm phán bị xử lý kỷ luật, trong đó 07 trường hợp liên quan đến tham nhũng.

Chương 3: Quan điểm, giải pháp tăng cường bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán ở Việt Nam hiện nay

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp:

  • Quan điểm chỉ đạo: Quán triệt sâu sắc đường lối của Đảng về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; bảo đảm tuyệt đối tính độc lập xét xử của Thẩm phán theo quy định của Hiến pháp năm 2013; kết hợp chặt chẽ giữa chính sách đãi ngộ, bảo vệ danh dự, an toàn với việc siết chặt kỷ luật, kiểm soát quyền lực tư pháp.
  • Giải pháp hoàn thiện pháp luật:
    • Hoàn thiện quy chế tuyển chọn, mở rộng nguồn bổ nhiệm Thẩm phán từ luật sư, chuyên gia pháp lý xuất sắc; nghiên cứu kéo dài nhiệm kỳ Thẩm phán (hướng tới bổ nhiệm không kỳ hạn sau nhiệm kỳ đầu thành công).
    • Cải cách chính sách tiền lương và phụ cấp đặc thù ngành Tòa án theo hướng tăng mạnh mức thu nhập thực tế để tạo "sức đề kháng" trước cám dỗ kinh tế.
    • Xây dựng quy chế phối hợp với cơ quan Công an trong việc lập phương án bảo vệ an ninh, an toàn thân nhân Thẩm phán cả trong và ngoài trụ sở làm việc.
    • Nghiên cứu xây dựng một đạo luật chuyên biệt (Luật Thẩm phán) nhằm pháp điển hóa thống nhất các quy định về tiêu chuẩn, quyền hạn, nghĩa vụ, khen thưởng và chế tài xử lý kỷ luật Thẩm phán.
  • Các giải pháp bổ trợ: Xóa bỏ cơ chế "thỉnh án", "báo cáo án" trong nội bộ ngành Tòa án nhằm tách bạch quyền hạn hành chính của Chánh án với hoạt động tố tụng độc lập của Hội đồng xét xử; nâng cao chất lượng đào tạo thường xuyên tại Học viện Tòa án kết hợp hỗ trợ kinh phí đào tạo; tối ưu hóa việc sử dụng phần mềm Trợ lý ảo hỗ trợ công tác xét xử; tăng cường sự giám sát từ các cơ quan dân cử, đội ngũ luật sư và xã hội.

Kết quả và đóng góp

Dữ liệu tổng hợp từ công trình

Tiêu chí Dữ liệu trích xuất từ văn bản
Thụ lý và giải quyết vụ việc (Năm 2022) Thụ lý: 567.521 vụ; Đã giải quyết: 504.681 vụ (Đạt 88,9%, tăng 7,7% so với 2021).
Biến động vụ việc so với 2021 Số vụ thụ lý tăng 29.944 vụ; Số vụ giải quyết tăng 68.848 vụ.
Tỷ lệ án bị hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan (2022) 0,9% (Đáp ứng chỉ tiêu của Quốc hội là không vượt quá 1,5%).
Tổng số Thẩm phán được bổ nhiệm 6.861 Thẩm phán (Chuyển đổi/bổ nhiệm các ngạch đối với 5.444 Thẩm phán).
Ứng dụng Trợ lý ảo Tòa án Hơn 483.000 lượt Thẩm phán truy cập và sử dụng.
Đào tạo, tập huấn (Giai đoạn 2016–2021) 18 lớp đào tạo nghiệp vụ (1.650 học viên); 05 lớp tập huấn (300 Thẩm phán).
Xử lý kỷ luật cán bộ, Thẩm phán (2021 đến 2023) 106 trường hợp bị xử lý kỷ luật (Trong đó có 07 trường hợp tham nhũng).
Mức lương theo ngạch bậc (từ 01/7/2023) - Ngạch A3 (Cao cấp, TANDTC): 11.160.000đ – 14.400.000đ/tháng.
- Ngạch A2 (Trung cấp): 7.920.000đ – 12.204.000đ/tháng.
- Ngạch A1 (Sơ cấp): 4.212.000đ – 8.964.000đ/tháng.
Mức phụ cấp trách nhiệm theo nghề - Chánh án TANDTC, Thẩm phán TANDTC: 20%.
- Thẩm phán TAND cấp tỉnh: 25%.
- Thẩm phán TAND cấp huyện: 30%.
Chế độ bồi dưỡng phiên tòa Thẩm phán chủ tọa: 90.000 đồng/ngày; Thẩm phán tham gia: 50.000 đồng/ngày.
Thưởng kèm danh hiệu thi đua Thẩm phán - Thẩm phán giỏi: 3,0 lần mức lương cơ sở.
- Thẩm phán tiêu biểu: 4,0 lần mức lương cơ sở.
- Thẩm phán mẫu mực: 5,0 lần mức lương cơ sở.

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Đóng góp khoa học: Khóa luận làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa nguyên tắc độc lập xét xử và sự liêm chính tư pháp; phân tích toàn diện khái niệm bảo đảm liêm chính tư pháp dưới góc độ chuyên ngành Luật Hiến pháp thay vì chỉ tiếp cận chung chung như các nghiên cứu trước.
  • Đóng góp thực tiễn: Hệ thống hóa chi tiết khung pháp lý thực định điều chỉnh Thẩm phán Việt Nam; đối chiếu cụ thể chế độ tiền lương, ngạch bậc, cơ chế an ninh tư pháp của Việt Nam với các quốc gia phát triển; đưa ra kiến nghị xây dựng Luật Thẩm phán riêng biệt và loại bỏ thủ tục hành chính can thiệp vào xét xử.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu chủ yếu dựa trên các quy định pháp luật và báo cáo tổng kết của Tòa án nhân dân tối cao từ sau Hiến pháp năm 2013 đến năm 2023; chưa thực hiện khảo sát xã hội học pháp luật trên diện rộng đối với từng Tòa án địa phương; các thông tin về quy trình xử lý kỷ luật nội bộ Thẩm phán chưa được tiếp cận ở cấp độ hồ sơ chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu xây dựng dự thảo Luật Thẩm phán độc lập; phân tích chuyên sâu cơ chế chuyển đổi số, bảo mật dữ liệu và phòng chống rủi ro liêm chính khi ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động xét xử.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Hiến pháp, Luật Tố tụng hình sự, Luật Tố tụng dân sự và Quản trị tư pháp.
  • Giảng viên và nghiên cứu viên tại các cơ sở đào tạo luật (Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tòa án, Học viện Tư pháp).
  • Cán bộ làm việc trong hệ thống Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân và các cơ quan tham mưu chính sách cải cách tư pháp.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao: Bảng phân tích khung pháp lý về tiền lương - phụ cấp của Thẩm phán, chuyên đề so sánh mô hình an ninh tư pháp và bổ nhiệm Thẩm phán của Anh, Hoa Kỳ, Canada, Nga, Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa như thế nào về bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán?

Căn cứ vào khái niệm liêm chính và quy định pháp luật, tác giả xác định: Bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán là việc tạo ra đầy đủ các điều kiện (pháp lý, vật chất, tổ chức, tinh thần) để Thẩm phán giữ được sự liêm khiết, chính trực trong quá trình thực thi công vụ, dám đấu tranh duy trì và bảo vệ lẽ phải, bảo vệ công lý.

2. Mức lương và phụ cấp của Thẩm phán Việt Nam theo quy định hiện hành được tác giả phân tích ra sao?

Thẩm phán được xếp vào 3 nhóm ngạch: Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao/Thẩm phán cao cấp (ngạch A3, hệ số 6,20–8,00, mức lương từ 11.160.000đ đến 14.400.000đ/tháng); Thẩm phán trung cấp (ngạch A2, hệ số 4,40–6,78, mức lương từ 7.920.000đ đến 12.204.000đ/tháng); Thẩm phán sơ cấp (ngạch A1, hệ số 2,34–4,98, mức lương từ 4.212.000đ đến 8.964.000đ/tháng). Phụ cấp gồm: 25% công vụ; phụ cấp trách nhiệm nghề từ 20% đến 30%; phụ cấp thâm niên (5% sau 5 năm); tiền bồi dưỡng phiên tòa là 90.000 đồng/ngày đối với chủ tọa và 50.000 đồng/ngày đối với Thẩm phán tham gia.

3. Tác giả chỉ ra những tồn tại lớn nào trong cơ chế quản lý hành chính tư pháp tại Tòa án hiện nay?

Tồn tại lớn nhất là sự can thiệp của lãnh đạo Tòa án vào hoạt động xét xử thông qua việc họp bàn án, tình trạng "thỉnh án" và "báo cáo án" giữa Tòa án cấp dưới và Tòa án cấp trên. Điều này làm suy giảm trách nhiệm cá nhân của Thẩm phán, làm méo mó tính độc lập xét xử và vi phạm nguyên tắc Hiến định.

4. Khóa luận ghi nhận kết quả xét xử và kỷ luật Thẩm phán theo báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao như thế nào?

Năm 2022, các Tòa án thụ lý 567.521 vụ việc, giải quyết 504.681 vụ (đạt tỷ lệ 88,9%); tỷ lệ án bị hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan là 0,9% (đáp ứng yêu cầu dưới 1,5% của Quốc hội). Có 6.861 Thẩm phán được Chủ tịch nước bổ nhiệm. Hơn 483.000 lượt truy cập Trợ lý ảo. Về kỷ luật, từ năm 2021 đến 2023 có 106 cán bộ, Thẩm phán bị xử lý kỷ luật, trong đó có 07 trường hợp tham nhũng.

5. Kinh nghiệm của quốc gia nào được tác giả đề xuất tham khảo để xây dựng văn bản pháp luật riêng về Thẩm phán?

Tác giả đề xuất tham khảo kinh nghiệm của Trung Quốc với việc ban hành riêng Luật Thẩm phán (trong đó quy định chi tiết các điều cấm kỵ tại Điều 30 và các hình thức xử lý kỷ luật từ khiển trách, giáng cấp đến cách chức tại Điều 31, 32, 46) nhằm khắc phục tình trạng quy định tản mạn tại nhiều văn bản như ở Việt Nam hiện nay.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thùy Linh đã làm sáng tỏ một cách có hệ thống những vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về bảo đảm liêm chính tư pháp của Thẩm phán tại Việt Nam từ sau Hiến pháp năm 2013. Bằng việc phân tích sâu sắc các dữ liệu thực tế về công tác xét xử, chế độ đãi ngộ, quy trình bổ nhiệm và bài học quốc tế, công trình đã chỉ ra những "điểm nghẽn" cốt lõi ảnh hưởng đến tính độc lập và phẩm chất liêm chính của Thẩm phán. Các giải pháp do tác giả đề xuất, đặc biệt là cải cách chế độ đãi ngộ, xóa bỏ tình trạng thỉnh án và nghiên cứu xây dựng Luật Thẩm phán, có giá trị học thuật và thực tiễn cao phục vụ trực tiếp cho tiến trình cải cách tư pháp ở nước ta.