Đề tài lập trình mạng: Xây dựng chương trình Chat Room - Việt Hàn

Đề tài lập trình mạng: Xây dựng chat room! Tìm hiểu kiến thức lập trình mạng, socket để tạo ứng dụng chat room đơn giản, hiệu quả. Hướng dẫn chi tiết!

Chuyên ngành

Lập Trình Mạng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2023

45
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

NHẬN XÉT

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LẬP TRÌNH MẠNG

1.1. Tổng quan về mạng máy tính

1.2. Phân loại mạng

1.3. Mô hình mạng OSI

1.4. Giao thức truyền thông

1.5. Chức năng của các tầng trong mô hình TCP/IP

1.6. Phương thức truyền file FTP

1.7. Các phương thức truyền dữ liệu trong FTP

1.8. Giao thức trong lập trình mạng

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. Phân tích hệ thống

2.2. Yêu cầu hệ thống

2.3. Biểu đồ UseCase Tổng quát

2.4. Đặc tả use case

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ ĐỀ TÀI

4. CHƯƠNG 4: Kết luận và Hướng phát triển

4.1. Hướng phát triển:

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Lập trình Mạng Chat Room Tổng quan Cách Xây Dựng 2024

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về lập trình mạng trong bối cảnh xây dựng một chat room. Chúng ta sẽ khám phá các khái niệm cơ bản, các giao thức quan trọng và những thách thức thường gặp phải. Theo tài liệu từ Trường Đại học CNTT & TT Việt Hàn, mục tiêu xây dựng ứng dụng chat application là giúp mọi người có thể chát từ xa và giao lưu với nhau một cách nhanh chóng, tiện lợi, tiết kiệm thời gian, đáp ứng được nhu cầu thực tế. Hệ thống tìm kiếm dễ dàng, giao diện thân thiện, chỉ cần đăng nhập vào hệ thống với tài khoản đã có hay chỉ cần vài thao tác đăng ký đơn giản là mọi người có thể tự do chọn chát với nhau tại hệ thống. Việc xây dựng một chat application không chỉ là một bài tập lập trình mạng mà còn là một cơ hội để hiểu rõ hơn về client-server architecture, real-time communication và các công nghệ liên quan. Ứng dụng chat application ngày càng trở nên phổ biến, việc nắm vững các nguyên tắc và kỹ thuật xây dựng chúng là vô cùng quan trọng. Ứng dụng này có thể được xây dựng trên nhiều nền tảng khác nhau, sử dụng nhiều ngôn ngữ và framework chat room khác nhau, từ đó tạo ra những trải nghiệm người dùng phong phú và đa dạng. Từ các database chat room đơn giản đến các kiến trúc phức tạp như kiến trúc microservices chat room, có rất nhiều điều để khám phá và học hỏi trong lĩnh vực này.

1.1. Tổng quan về Socket Programming và TCP IP cho Chat

Socket programming là nền tảng của lập trình mạng, cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau qua mạng. TCP/IP là bộ giao thức cơ bản cho Internet, cung cấp các quy tắc cho việc truyền dữ liệu. Để xây dựng một chat application, cần hiểu rõ cách socket programming hoạt động và cách sử dụng TCP/IP để thiết lập kết nối giữa clientserver. Tài liệu gốc cho thấy, Socket là điểm cuối của một liên kết hai chiều giữa hai chương trình chạy trên mạng. Socket xuất hiện cho phép 1 process có thể giao tiếp với 1 process khác. Một chức năng khác của sockets là tạo ra sự kết nối giữa client và server. Việc lựa chọn TCP hay UDP cũng là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến độ tin cậy và tốc độ của ứng dụng.

1.2. Các yếu tố chính khi xây dựng Chat Application

Khi xây dựng một chat application, cần xem xét nhiều yếu tố khác nhau như client-server architecture, multi-threading, và concurrent programming. Client-server architecture xác định cách clientserver tương tác với nhau. Multi-threading cho phép server xử lý nhiều kết nối đồng thời. Concurrent programming giúp ứng dụng phản hồi nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, bảo mật chat roommã hóa chat room cũng là những yếu tố quan trọng cần được quan tâm để bảo vệ thông tin người dùng. Real-time communication đòi hỏi phải có cơ chế truyền tải dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả, đảm bảo người dùng có trải nghiệm tốt nhất.

II. Thách Thức Lập Trình Chat Room Hiệu Năng Bảo Mật Scalability

Xây dựng một chat application không chỉ đơn thuần là kết nối clientserver. Các vấn đề về hiệu năng chat room, bảo mật chat roomscalable chat room là những thách thức lớn. Hiệu năng chat room đảm bảo ứng dụng hoạt động mượt mà ngay cả khi có nhiều người dùng. Bảo mật chat room bảo vệ thông tin người dùng khỏi các cuộc tấn công mạng. Scalable chat room cho phép ứng dụng mở rộng quy mô khi số lượng người dùng tăng lên. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về lập trình mạng, design pattern chat room, và các công nghệ liên quan. Để giải quyết vấn đề về hiệu năng, cần tối ưu hóa code, sử dụng các kỹ thuật caching, và chọn framework chat room phù hợp. Về bảo mật, cần sử dụng mã hóa chat room để bảo vệ dữ liệu và áp dụng các biện pháp xác thực mạnh mẽ. Để đảm bảo khả năng mở rộng, cần sử dụng kiến trúc microservices chat room và các công nghệ message queuing như RabbitMQ hoặc Kafka.

2.1. Đảm Bảo Hiệu Năng Cao cho Chat Application

Để đảm bảo hiệu năng chat room cao, cần tối ưu hóa nhiều khía cạnh của ứng dụng. Sử dụng các kỹ thuật như asynchronous communication để tránh tình trạng blocking. Áp dụng design pattern chat room phù hợp để cải thiện cấu trúc code. Sử dụng các công cụ profiling để phát hiện và sửa chữa các điểm nghẽn. Ngoài ra, việc lựa chọn database chat room cũng ảnh hưởng lớn đến hiệu năng. Nên sử dụng các cơ sở dữ liệu NoSQL như Redis hoặc MongoDB để lưu trữ tin nhắn và thông tin người dùng. Điều quan trọng là phải liên tục theo dõi và tối ưu hóa hiệu năng của ứng dụng.

2.2. Các Giải Pháp Bảo Mật Chat Room Hiệu Quả

Bảo mật chat room là yếu tố sống còn để bảo vệ thông tin người dùng. Sử dụng mã hóa chat room để bảo vệ dữ liệu truyền qua mạng. Áp dụng các biện pháp xác thực mạnh mẽ như xác thực hai yếu tố. Kiểm tra và lọc dữ liệu đầu vào để ngăn chặn các cuộc tấn công SQL injection hoặc Cross-Site Scripting (XSS). Thường xuyên cập nhật các bản vá bảo mật cho framework chat room và các thư viện liên quan. Việc kiểm tra an ninh thường xuyên và đánh giá rủi ro cũng giúp phát hiện và ngăn chặn các lỗ hổng bảo mật.

III. Xây Dựng Chat Room với Python Hướng Dẫn Chi Tiết 2024

Python là một ngôn ngữ lập trình mạnh mẽ và dễ học, rất phù hợp cho việc xây dựng chat application. Với các thư viện như socket, threading, và các framework chat room như Flask hoặc Django, có thể tạo ra một chat application hoàn chỉnh. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cách xây dựng một chat room đơn giản với Python. Trước hết, cần thiết lập một client-server architecture cơ bản. Server sẽ lắng nghe các kết nối từ client và xử lý các tin nhắn. Client sẽ kết nối đến server và gửi/nhận tin nhắn. Sử dụng multi-threading để server có thể xử lý nhiều kết nối đồng thời. Cuối cùng, cần thêm các tính năng như quản lý người dùng, phòng chat, và bảo mật chat room.

3.1. Thiết Lập Server và Client bằng Socket trong Python

Sử dụng thư viện socket trong Python để tạo serverclient. Server sẽ sử dụng hàm socket.socket() để tạo một socket, socket.bind() để gắn socket với một địa chỉ và cổng, socket.listen() để lắng nghe các kết nối, và socket.accept() để chấp nhận các kết nối từ client. Client sẽ sử dụng hàm socket.socket() để tạo một socketsocket.connect() để kết nối đến server. Sau khi kết nối được thiết lập, clientserver có thể sử dụng hàm socket.send()socket.recv() để gửi và nhận dữ liệu. Cần xử lý các ngoại lệ và đảm bảo kết nối được đóng đúng cách sau khi hoàn thành.

3.2. Quản Lý Kết Nối Đồng Thời với Multi threading

Multi-threading cho phép server xử lý nhiều kết nối đồng thời. Sử dụng thư viện threading trong Python để tạo một thread cho mỗi kết nối mới. Mỗi thread sẽ xử lý các tin nhắn từ một client. Điều này giúp server không bị blocking và có thể phục vụ nhiều người dùng cùng một lúc. Cần sử dụng các cơ chế đồng bộ hóa như locks để tránh các xung đột dữ liệu khi nhiều thread truy cập cùng một tài nguyên. Đảm bảo thread được quản lý đúng cách và giải phóng tài nguyên sau khi hoàn thành.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Chat Room Học Tập Giải Trí Doanh Nghiệp

Chat application có rất nhiều ứng dụng thực tế trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực học tập, chat application có thể được sử dụng để tạo các nhóm học tập trực tuyến, nơi sinh viên có thể trao đổi thông tin và hỗ trợ lẫn nhau. Trong lĩnh vực giải trí, chat application có thể được sử dụng để tạo các phòng chat trực tuyến, nơi mọi người có thể kết nối và trò chuyện với nhau. Trong lĩnh vực doanh nghiệp, chat application có thể được sử dụng để tạo các kênh giao tiếp nội bộ, giúp nhân viên dễ dàng trao đổi thông tin và phối hợp công việc. Ngoài ra, chat application còn có thể được sử dụng trong các ứng dụng hỗ trợ khách hàng, giúp doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả.

4.1. Chat Room trong Giáo Dục và Đào Tạo Trực Tuyến

Chat application đóng vai trò quan trọng trong giáo dục và đào tạo trực tuyến. Nó cho phép sinh viên và giảng viên tương tác với nhau trong thời gian thực. Tạo ra một môi trường học tập cộng tác và hấp dẫn. Các tính năng như chia sẻ màn hình, bảng trắng ảo và video call giúp nâng cao trải nghiệm học tập trực tuyến. Chat room cũng giúp tạo ra một cộng đồng học tập, nơi sinh viên có thể chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm với nhau. Nó là một công cụ hữu ích để hỗ trợ học tập từ xa và cải thiện kết quả học tập.

4.2. Chat Room cho Doanh Nghiệp Giao Tiếp và Phối Hợp

Trong môi trường doanh nghiệp, chat application là một công cụ không thể thiếu để giao tiếp và phối hợp công việc. Nó cho phép nhân viên trao đổi thông tin nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu sự chậm trễ và tăng năng suất làm việc. Các tính năng như chia sẻ file, tạo nhóm chat và tích hợp với các ứng dụng khác giúp tối ưu hóa quy trình làm việc. Chat room cũng giúp tạo ra một môi trường làm việc mở và minh bạch, nơi mọi người có thể chia sẻ ý tưởng và đóng góp vào sự phát triển của công ty. Nó là một công cụ quan trọng để cải thiện giao tiếp nội bộ và tăng cường tinh thần đồng đội.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Chat Room trong Tương Lai

Xây dựng một chat application là một bài tập lập trình mạng thú vị và đầy thử thách. Nó đòi hỏi kiến thức sâu rộng về các giao thức mạng, socket programming, multi-threading, và các công nghệ liên quan. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ, chat application sẽ tiếp tục phát triển và trở nên phổ biến hơn nữa. Các xu hướng mới như web socket, signalR, và kiến trúc microservices chat room sẽ mang lại những cải tiến đáng kể về hiệu năng, khả năng mở rộng và bảo mật chat room. Trong tương lai, chat application sẽ không chỉ là một công cụ giao tiếp mà còn là một nền tảng tương tác đa phương tiện, tích hợp nhiều tính năng thông minh và mang lại những trải nghiệm người dùng tuyệt vời.

5.1. Web Sockets và Real time Communication

Web socket là một giao thức truyền thông song công, cho phép clientserver giao tiếp với nhau trong thời gian thực. Nó là một lựa chọn tốt hơn so với HTTP cho các ứng dụng real-time communication như chat application, vì nó giảm thiểu độ trễ và tăng hiệu năng. Web socket sử dụng một kết nối duy nhất để truyền dữ liệu, giảm thiểu chi phí overhead và tăng tốc độ truyền tải. Nó là một công nghệ quan trọng để xây dựng các chat application hiện đại và hiệu quả.

5.2. Bảo mật và Mã hóa cho Chat Application

Bảo vệ thông tin người dùng là yếu tố sống còn khi xây dựng chat application. Sử dụng mã hóa chat room để bảo vệ dữ liệu truyền qua mạng. Áp dụng các biện pháp xác thực mạnh mẽ như xác thực hai yếu tố. Kiểm tra và lọc dữ liệu đầu vào để ngăn chặn các cuộc tấn công SQL injection hoặc Cross-Site Scripting (XSS). Thường xuyên cập nhật các bản vá bảo mật cho framework chat room và các thư viện liên quan. Thực hiện kiểm tra an ninh thường xuyên và đánh giá rủi ro để phát hiện và ngăn chặn các lỗ hổng bảo mật.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LẬP TRÌNH MẠNG 1.1 Tổng quan về mạng máy tính 1.1 Mạng máy tính là gì ? Mạng máy tính hay ha thống mạng (Computer Network hay Network System) là sự kết hợp các máy tính lại với nhau thông qua các thiết bị nối kết mạng và phương tian truyền thông (giao thức mạng, mỗi trường truyền dẫn) theo một cấu trúc nào đó và các máy tính này trao đổi thông tin qua lại với nhau.2 Mô hình mạng 1.1 Mạng hình sao (Star Network) Có tất c_ các trạm được kết nối với một thiết bị trung tâm có nhiam vb nhận tín hiau từ các trạm và chuyển đến trạm địch. Tùy theo yêu cầu truyền thông trên mạng mà thiết bị trung tâm có thể là hub, switch, router hay máy chủ trung tâm. Vai trò của thiết bị trung tâm là thiết lập các liên kết Point- to - Point. - Ưu điểm: Thiết lập mạng đơn gi_n, dễ dàng cấu hình lại mạng (thêm, bớt các trạm), dễ dàng kiểm soát và khắc phbc sự cố, tận dbng được tối đa tốc độ truyền của đường truyền vật lý.

- Khuyết điểm: Độ dài đường truyền nối một trạm với thiết bị trung tâm bị hạn chế (bán kính kho_ng 100m với công ngha hian nay). Hình 1: Mô hình mạng hình sao(Star Network) 1.2 Mạng tuyến tính (Bus Network) Có tất c_ các trạm phân chia trên một đường truyền chung (bus). Đường truyền chính được giới hạn hai đầu bằng hai đầu nối đặc biat gọi là terminator. Mỗi trạm được nối với trbc chính qua một đầu nối chữ T (T connector) hoặc một thiết bị thu phát (transceiver).

Mô hình mạng Bus hoạt động theo các liên kết Point-to-Multipoint hay Broadcast. - Ưu điểm: Dễ thiết kế và chi phí thấp. - Khuyết điểm: Tính ổn định kém, chỉ một nút mạng hỏng là toàn bộ mạng bị ngừng hoạt động. Hình 2: Mô hình mạng tuyến tính (Bus Network) 1.3 Mạng hình vòng (Ring Network) Tín hiau được truyền đi trên vòng theo một chiều duy nhất.

Mỗi trạm của mạng được nối với nhau qua một bộ chuyển tiếp (repeater) có nhiam vb nhận tín hiau rồi chuyển tiếp đến trạm kế tiếp trên vòng. Như vậy tín hiau được lưu chuyển trên vòng theo một chuỗi liên tiếp các liên kết Point- to-Point giữa các repeater. - Ưu điểm: Mạng hình vòng có ưu điểm tương tự như mạng hình sao. - Khuyết điểm: Một trạm hoặc cáp hỏng là toàn bộ mạng bị ngừng hoạt động, thêm hoặc bởi một trạm khó hơn, giao thức truy nhập mạng phức tạp.

Hình 3: Mô hình vòng (Ring Network) 1.3 Phân loại mạng 1.1 LAN LAN (local area network), hay còn gọi là "mạng cbc bộ", là mạng tư nhân trong một toà nhà, một khu vực (trường học hay cơ quan chẳng hạn) có cỡ chừng vài km. Chúng nối các máy chủ và các máy trạm trong các văn phòng và nhà máy để chia sẻ tài nguyên và trao đổi thông tin. LAN có 3 đặc điểm: - Giới hạn về tầm cỡ phạm vi hoạt động từ vài mét cho đến 1 km. - Thường dùng kỹ thuật đơn gi_n chỉ có một đường dây cáp (cable) nổi tất c_ máy.

Vận tốc truyền dữ liau thông thường là 10 Mbps. 100 Mbps, 1 Gbps, và gần đây là r00 Gbps. - Ba kiến trúc mạng kiểu LAN thông dbng bao gồm: o Mạng bus hay mạng tuyến tính. Các máy nối nhau một cách liên tbc thành một hàng từ máy này sang máy kia.

Ví db c nó là Ethernet (chuẩn IEEE 802. Các máy nối nhau như trên và máy cuối lại được nối ngược trở lại với máy đầu tiên tạo thành vòng kín. Thí db mạng vòng thẻ bài IBM (IBM token ring).2 MAN MAN (metropolitan area network), hay còn gọi là "mạng đô thị", là mạng có cỡ lớn hơn LAN, phạm vi vài km. Nó có thể bao gồm nhóm các văn phòng gần nhau trong thành phố, nó có thể là công cộng hay tư nhân và có đặc điểm: - Chỉ có tối đa hai dây cáp nối.

- Không dùng các kỹ thuật nổi chuyển. - Có thể hỗ trợ chung vận chuyển dữ liau và đàm thoại, hay ngay c_ truyền hình. Ngày nay người ta có thể dùng kỹ thuật cáp quang để truyền tín hiau. Vận tốc có hian nay thì đạt đến 10 Gbps.3 WAN WAN (wide area network), con gọi là "mạng diễn rộng", dùng trong vùng địa lý lớn thưởng cho quốc gia hay c_ lbc địa, phạm vi vài trăm cho đến vài ngàn km.

Chúng bao gồm tập hợp các máy nhóm chạy các chương trình cho người dùng. Các máy này thường gọi là máy lưu tri host) hay còn có tên là máy chủ, máy đầu cuối. Các máy chính được nối nhau bởi các mạng truyền thông con (communication subnet) hay gọn hơn là mạng con (subnet). Nhiam vb của mạng con là chuyển tái các thông điap (message) từ máy chủ này sang máy chủ khác.2 Mô hình mạng OSI Mô hình OSI (Open Systems Interconnection Reference Model, viết ngắn là OSI Model hoặc OSI Reference Model) - tạm dịch là Mô hình tham chiếu kết nối các hệ thống mở là một thiết kế dựa vào nguyên lý tầng cấp, lý gi_i một cách trừu tượng kỹ thuật kết nối truyền thông giữa các máy vi tính và thiết kế giao thức mạng giữa chúng.

Mô hình này được phát triển thành một phần trong kế hoạch Kết nối các ha thống mở (Open Systems Interconnection) do ISO và IUT-T khởi xướng. Nó còn được gọi là Mô hình bảy tầng của OSI. Hình 4: Mô hình mạng OST Tường trình các tầng cấp của mẫu hình OST: - Tầng vật lý (Physical Layer). Tăng vật lý định nghĩa tất c_ các đặc t_ về dian và vật lý cho các thiết bị.

Trong đó bao gồm bố trí của các chân cam(pin), các hiau đian thế, và các đặc t_ về cáp nối (cable). - Tầng liên kết dữ liau (Dato-Link Layer): làng liên kết dữ liau cung cấp các phương tian có tính chức năng và quy trình để truyền dữ liau giữa các thực thể mạng (truy cập đường truyền, đưa dữ liau vào mạng), phát hian và có thể sửa chữa các lỗi trong tầng vật lý nếu có. Tầng nhưng cung cấp các chức năng trình cho viac truyền các chuỗi dữ liau có độ dài đa dạng, từ một nguồn tới một đích, thông qua một hoặc nhiều mạng trong khi vẫn duy trì chất lượng dịch vb (quality of service) mà tầng giao vận và quy yêu cầu. - Tầng giao vận (Transport Layer).

Tăng giao vận cung cấp dịch vb chuyên dbng chuyển dữ liau giữa các người dùng tại đầu cuối, nhờ đó các tầng trên không ph_i quan tâm đến viac cung cấp dịch vb truyền dữ liau đáng tin cậy và hiau qu_. - Tầng phiên (Session layer): Tầng phiên kiểm soát các (phiên) hội thoại giữa các máy tính. Tầng này thiết lập, qu_n lý và kết thúc các kết nối giữa trình ứng dbng địa phương và trình ứng dbng ở xa. - Tầng trình diễn (Presentation layer).

Lớp trình diễn hoạt động như tầng dữ liau trên mạng. Lớp này trên máy tính truyền dữ liau làm nhiam vb dịch dữ liau được gửi từ tầng Application sang dạng Format chung. Và tại máy tính nhận, lớp này lại chuyển từ Fomat chung sang định dạng của tầng Application. - Tầng ứng dbng (Application layer): Tầng ứng dbng là tầng gần với người sử dbng nhất.

Nó cung cấp phương tian cho người dùng truy nhập các thông tin và dữ liau trên mạng thông qua chương trình ứng dbng.3 Giao thức truyền thông - Giao thức truyền thông (Communication protocol) hay Giao thức liên mạng, Giao thức truyền thông, Giao thức trao đổi thông tin trong công ngha thông tin gọi tắt là giao thức (protocol) - là một tập hợp các quy tắc chuẩn dành cho viac biểu diễn dữ liau, phát tín hiau, chứng thực và phát hian các lỗi dữ liau. Đó là những viac rất cần thiết để gửi thông tin qua các kênh truyền thông, nhờ đó mà các thiết bị có thể kết nối và trao đổi thông tin với nhau. - Các giao thức dùng cho viac truyền thông tin tín hiau số trong mạng máy tính có nhiều tính năng để đ_m b_o viac trao đổi dữ liau một cách đáng tin cậy (qua một kênh truyền thông không hoàn h_o. - Có các mô hình giao thức mang tính lý thuyết, được ngành công ngha thông tin tôn trọng một cách tương đối như mô hình OSI.

Cũng có những giao thức được triển khai và ứng dbng rộng rãi như TCP, IP, HTTP, FTP, SMTP, POP3… - Có nhiều giao thức được sử dbng để giao tiếp hoặc truyền đạt thông tin trên Internet, dưới đây là một số các giao thức tiêu biểu: ❖ TCP (Transmission Control Protocol): thiết lập kết nối giữa các máy tính để truyền dữ liau. Nó chia nhỏ dữ liau ra thành những gói (packet) và đ_m b_o viac truyền dữ liau thành công ❖ IP (Internet Protocol): định tuyến (route) các gói dữ liau khi chúng được truyền qua Internet, đ_m b_o dữ liau sẽ đến đúng nơi cần nhận. ❖ HTTP (HyperText Transfer Protocol): cho phép trao đổi thông tin (chủ yếu ở dạng siêu văn b_n) qua Internet. ❖ FTP (File Transfer Protocol): cho phép trao đổi tập tin qua Internet.

❖ SMIP (Simple Mail Transfer Protocol): cho phép gởi các thông điap thư đian tử (e-mail) qua Internet. ❖ POP3 (Post Office Protocol, phiên b_n 3): cho phép nhận các thông điap thư đian tử qua Internet. ❖ WAP (Wireless Application Protocol): cho phép trao đổi thông tin giữa các thiết bị không dây, như đian thoại di động.1 Khái niệm TCP/ IP (Transmission Control Protocol/ Internet Protocol - Giao thức điều khiển truyền nhận/ Giao thức liên mạng), là một bộ giao thức trao đổi thông tin được sử dbng để truyền t_i và kết nối các thiết bị trong mạng Internet. TCP/IP được phát triển để mạng được tin cậy hơn cùng với kh_ năng phbc hồi tự động.

Hình 5: Mô hình TCP/IP 1.2 Cách thức hoạt động của mô hình TCP/IP Phân tích từ tên gọi, TCP/IP là sự kết hợp giữa 2 giao thức. Trong đó IP (Giao thức liên mạng) cho phép các gói tin được gửi đến đích đã định sẵn, bằng cách thêm các thông tin dẫn đường vào các gói tin để các gói tin được đến đúng đích đã định sẵn ban đầu. Và giao thức TCP (Giao thức truyền vận) đóng vai trò kiểm tra và đ_m b_o sự an toàn cho mỗi gói tin khi đi qua mỗi trạm. Trong quá trình này, nếu giao thức TCP nhận thấy gói tin bị lỗi, một tín hiau sẽ được truyền đi và yêu cầu ha thống gửi lại một gói tin khác.

Quá trình hoạt động này sẽ được làm rõ hơn ở chức năng của mỗi tầng trong mô hình TCP/IP.3 Chức năng của các tầng trong mô hình TCP/IP Một mô hình TCP/IP tiêu chuẩn bao gồm 4 lớp được chồng lên nhau, bắt đầu từ tầng thấp nhất là Tầng vật lý (Physical) → Tầng mạng (Network) → Tầng giao vận (Transport) và cuối cùng là Tầng ứng dbng (Application).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ