Nghiên cứu hiện trạng khai thác và bảo tồn lâm sản ngoài gỗ tại Ba Chẽ, Quảng Ninh

Luận văn nghiên cứu hiện trạng khai thác, bảo tồn lâm sản ngoài gỗ tại Ba Chẽ, Quảng Ninh. Đánh giá tiềm năng và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Khái niệm Lâm sản ngoài gỗ

1.1.2. Phân loại Lâm sản ngoài gỗ

1.1.3. Các nghiên cứu về vai trò và tiềm năng của Lâm sản ngoài gỗ

1.1.4. Về giá trị kinh tế, xã hội của Lâm sản ngoài gỗ

1.1.5. Các nghiên cứu về sử dụng bền vững, giải pháp nâng cao vai trò của LSNG

1.2. Khái niệm về lâm sản ngoài gỗ

1.3. Về phân loại Lâm sản ngoài gỗ ở Việt Nam

1.4. Các nghiên cứu về vai trò, tiềm năng của Lâm sản ngoài gỗ

1.5. Tình hình quản lý Lâm sản ngoài gỗ ở Việt Nam

1.6. Một số nghiên cứu về LSNG tại tỉnh Quảng Ninh

2. Chương 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu chung

2.2. Mục tiêu cụ thể

2.2.1. Nghiên cứu hiện trạng khai thác LSNG tại xã Đồn Đạc

2.2.2. Nghiên cứu tình hình quản lý bảo vệ và phát triển LSNG tại địa phương

2.2.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế của một số mô hình trồng cây LSNG điển hình ở địa phương để làm cơ sở nhân rộng

2.2.4. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển LSNG tại địa phương

2.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Giới thiệu chung về phương pháp nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Khí hậu, thủy văn

3.1.3. Các nguồn tài nguyên

3.2. Điều kiện dân sinh, kinh tế xã hội

3.2.1. Điều kiện dân sinh

3.2.2. Điều kiện kinh tế - xã hội, môi trường

3.3. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng khai thác và sử dụng các loài LSNG ở xã Đồn Đạc

4.1.1. Hiện trạng các loài LSNG phân bố tự nhiên tại xã Đồn Đạc

4.1.2. Tình hình khai thác và sử dụng LSNG phân theo nhóm mục đích sử dụng

4.1.3. Phân tích thị trường LSNG tại địa phương

4.2. Tình hình quản lý bảo vệ và phát triển LSNG tại địa phương

4.2.1. Thực trạng công tác quản lý bảo vệ LSNG

4.2.2. Thực trạng gây trồng và phát triển LSNG

4.2.3. Thực trạng khai thác LSNG

4.3. Tổng kết kinh nghiệm từ một số mô hình gây trồng, khai thác và sử dụng LSNG có giá trị tại địa phương

4.3.1. Cây Mây nước

4.3.2. Cây Ba kích

4.4. Đánh giá hiệu quả về kinh tế một số mô hình trồng cây LSNG có giá trị

4.4.1. Chi phí xây dựng mô hình

4.4.2. Hiệu quả kinh tế

4.5. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển cho các loài cây LSNG

4.5.1. Giải pháp về chính sách

4.5.2. Giải pháp về kỹ thuật

4.5.3. Giải pháp về thông tin tuyên truyền

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tiềm năng lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ Khám phá kho báu ẩn giấu

Huyện Ba Chẽ, tỉnh Quảng Ninh, từ lâu đã được biết đến với nguồn tài nguyên rừng phong phú, đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái và đời sống kinh tế - xã hội địa phương. Trong đó, lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ (LSNG) nổi lên như một kho báu ẩn giấu, mang lại giá trị to lớn nhưng chưa được khai thác và phát triển tương xứng với tiềm năng. Nghiên cứu của Phạm Xuân Thu (2014) tại xã Đồn Đạc, một xã điển hình của huyện, đã phác họa một bức tranh toàn cảnh về sự đa dạng và giá trị của nguồn tài nguyên này. Đây không chỉ là nguồn nguyên liệu cho các ngành công nghiệp, thủ công mỹ nghệ mà còn là nguồn thu nhập chính, góp phần cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số, đặc biệt là cộng đồng người Dao. Việc hiểu rõ về hiện trạng khai thác và bảo tồn là bước đi đầu tiên để xây dựng chiến lược phát triển bền vững, biến tiềm năng thành giá trị kinh tế thực tiễn. Tài nguyên LSNG tại Ba Chẽ, với sự đa dạng của các cây dược liệu quý, thực phẩm và nguyên liệu thủ công, là nền tảng vững chắc để phát triển kinh tế địa phương, nâng cao đời sống người dân và bảo vệ đa dạng sinh học rừng. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, cần có sự nhìn nhận đúng đắn về vai trò của LSNG, từ đó đề ra các giải pháp đồng bộ trong quản lý, khai thác và bảo tồn, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường. Bài viết này sẽ phân tích sâu về hiện trạng, những thách thức và đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa giá trị của nguồn lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ.

1.1. Giải đáp Lâm sản ngoài gỗ là gì và vai trò then chốt

Trước khi đi sâu vào phân tích, việc làm rõ khái niệm lâm sản ngoài gỗ là gì là vô cùng cần thiết. Theo định nghĩa của FAO (1999), lâm sản ngoài gỗ (LSNG) bao gồm tất cả các sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, ngoại trừ gỗ, được khai thác từ rừng và các hệ sinh thái tương tự. Tại Việt Nam, LSNG bao gồm một danh mục đa dạng từ cây dược liệu quý Ba Chẽ như cây ba kích tím, sa nhân, đến các loại thực phẩm, tinh dầu, nhựa, song mây. Vai trò của LSNG không chỉ dừng lại ở giá trị kinh tế. Chúng là nguồn cung cấp thực phẩm, thuốc chữa bệnh thiết yếu, cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số. Nhiều hộ gia đình tại Ba Chẽ có nguồn thu nhập từ 10-20% từ việc thu hái LSNG. Hơn nữa, việc khai thác LSNG một cách hợp lý ít tác động đến cấu trúc rừng, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì các chức năng phòng hộ của hệ sinh thái rừng.

1.2. Tổng quan đa dạng sinh học các loài LSNG tại Đồn Đạc

Nghiên cứu tại xã Đồn Đạc, huyện Ba Chẽ cho thấy một sự đa dạng đáng kinh ngạc về tài nguyên LSNG. Kết quả thống kê của Phạm Xuân Thu (2014) đã ghi nhận tới 345 loài LSNG thuộc 287 chi và 110 họ thực vật. Trong đó, ngành thực vật hạt kín (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối, với lớp hai lá mầm chiếm 71,59% và lớp một lá mầm chiếm 20,58% tổng số loài. Sự phong phú này cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển đa dạng các sản phẩm từ LSNG. Các loài được phân loại theo mục đích sử dụng, trong đó nhóm cây làm dược liệu là đông đảo nhất với 226 loài, tiếp đến là nhóm cây lương thực, thực phẩm với 63 loài. Điều này khẳng định Ba Chẽ là một trong những trung tâm tiềm năng về bảo tồn nguồn gen bản địa và phát triển các sản phẩm dược liệu, thực phẩm chức năng có giá trị cao. Sự đa dạng này là tài sản quý giá, đòi hỏi phải có chiến lược bảo tồn nguồn gen song song với khai thác để đảm bảo sự phát triển bền vững.

II. Thách thức trong khai thác lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ hiện nay

Mặc dù sở hữu tiềm năng to lớn, việc quản lý và khai thác lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa đến sự bền vững của nguồn tài nguyên quý giá này. Vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng khai thác tự phát, thiếu quy hoạch và kiểm soát. Hoạt động khai thác tận thu diễn ra phổ biến, đặc biệt với các loài có giá trị kinh tế cao như cây ba kích tím, trà hoa vàng Ba Chẽ, dẫn đến suy giảm trữ lượng nhanh chóng và nguy cơ tuyệt chủng đối với một số nguồn gen bản địa. Bên cạnh đó, vai trò của cộng đồng trong việc quản lý tài nguyên còn hạn chế, kiến thức bản địa về khai thác bền vững đang dần mai một. Một thách thức lớn khác nằm ở khâu sau thu hoạch. Thị trường tiêu thụ lâm sản còn manh mún, chủ yếu là buôn bán tiểu ngạch, giá cả bấp bênh và người dân thường bị ép giá. Công nghệ chế biến sâu lâm sản gần như chưa được đầu tư, khiến sản phẩm chủ yếu được bán ở dạng thô, giá trị gia tăng thấp. Sự thiếu liên kết trong chuỗi giá trị sản phẩm từ khâu trồng, thu hái, chế biến đến tiêu thụ làm giảm hiệu quả kinh tế và không tạo được động lực cho người dân tham gia bảo tồn. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa chính sách vĩ mô và hành động cụ thể tại địa phương.

2.1. Thực trạng khai thác tận thu và nguy cơ cạn kiệt tài nguyên

Thực trạng đáng báo động tại Ba Chẽ là phương thức khai thác tận thu, không đi đôi với tái tạo. Người dân khai thác mang tính hủy diệt, đào cả gốc, rễ đối với các loài cây dược liệu như cây ba kích tím, làm mất khả năng tái sinh tự nhiên. Theo báo cáo, "rất nhiều loài LSNG đã cạn kiệt, không còn để khai thác mặc dù trước đây có rất nhiều với trữ lượng lớn". Nguyên nhân chính là do áp lực kinh tế và nhận thức của người dân về phát triển bền vững còn hạn chế. Hoạt động này không chỉ làm suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học mà còn đe dọa trực tiếp đến sinh kế người dân tộc thiểu số trong dài hạn, khi nguồn thu nhập chính của họ từ rừng không còn. Nguy cơ mất đi các nguồn gen bản địa quý hiếm là hiện hữu, đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp về quản lý và bảo tồn.

2.2. Hạn chế về thị trường tiêu thụ và chuỗi giá trị sản phẩm

Vấn đề thị trường tiêu thụ lâm sản là một nút thắt lớn. Hầu hết sản phẩm LSNG từ Ba Chẽ được bán dưới dạng nguyên liệu thô cho thương lái, sau đó xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc, điển hình là các sản phẩm như Mây nước, Quế, Ba kích. Việc thiếu một thị trường chính thức và ổn định khiến người dân không có quyền đàm phán giá, lợi nhuận thu về rất thấp so với giá trị thực của sản phẩm. Chuỗi giá trị sản phẩm gần như không tồn tại; các hoạt động chế biến sâu lâm sản để tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao gần như bằng không. Điều này không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ trên thị trường. Để phát triển bền vững, việc xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại và đầu tư vào công nghệ chế biến là yêu cầu cấp bách.

III. 5 Phương pháp bảo tồn lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức về suy giảm tài nguyên, việc áp dụng các phương pháp bảo tồn hiệu quả là nhiệm vụ tiên quyết. Bảo tồn lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ không chỉ là bảo vệ một loài cây mà là bảo vệ cả một hệ sinh thái và nền văn hóa bản địa gắn liền với nó. Một trong những phương pháp quan trọng nhất là bảo tồn nguồn gen, đặc biệt là các nguồn gen bản địa quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng. Điều này có thể thực hiện thông qua cả hai hình thức: bảo tồn tại chỗ (in-situ) bằng cách khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt khu vực phân bố tự nhiên và bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) thông qua việc xây dựng các vườn giống, vườn thực vật. Song song với đó, việc nâng cao nhận thức và phát huy vai trò của cộng đồng là yếu tố then chốt. Người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, cần được trang bị kiến thức về kỹ thuật khai thác bền vững, thời điểm thu hái hợp lý để không ảnh hưởng đến khả năng tái sinh của cây. Các chính sách phát triển lâm nghiệp cần tích hợp nội dung bảo tồn LSNG, khuyến khích người dân tham gia bảo vệ rừng thông qua các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng. Cuối cùng, việc xây dựng cơ sở dữ liệu về các loài LSNG, đánh giá trữ lượng và giám sát sự biến động sẽ cung cấp thông tin khoa học cần thiết cho công tác quản lý và hoạch định chính sách bảo tồn hiệu quả.

3.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn nguồn gen bản địa quý hiếm

Ba Chẽ là nơi lưu giữ nhiều nguồn gen bản địa đặc hữu, có giá trị y học và kinh tế cao như cây ba kích tím, giảo cổ lam, trà hoa vàng Ba Chẽ. Việc bảo tồn nguồn gen này có ý nghĩa chiến lược, không chỉ cho địa phương mà còn cho cả quốc gia. Mất đi một nguồn gen đồng nghĩa với việc mất đi vĩnh viễn tiềm năng phát triển các loại thuốc mới, các sản phẩm mới trong tương lai. Các giải pháp cần tập trung vào việc điều tra, đánh giá và lập danh mục các loài cần ưu tiên bảo tồn. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tập (2006) tại Quảng Ninh, các loài như Ba kích, Hoàng đằng, Cát sâm cần được đưa vào chương trình bảo tồn cấp thiết. Việc xây dựng các vườn ươm nhân giống các loài cây này để cung cấp cho người dân, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên, là một hướng đi thực tiễn và bền vững.

3.2. Nâng cao vai trò của cộng đồng trong công tác quản lý rừng

Không ai hiểu rừng và gắn bó với rừng hơn chính những người dân địa phương. Do đó, việc nâng cao vai trò của cộng đồng là giải pháp bảo tồn bền vững và hiệu quả nhất. Cần xây dựng các mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng, trong đó người dân được giao quyền quản lý, sử dụng và hưởng lợi từ tài nguyên LSNG trên diện tích rừng họ quản lý. Chính quyền địa phương cần tổ chức các lớp tập huấn, phổ biến kiến thức về kỹ thuật khai thác không hủy diệt, ví dụ như chỉ thu hái quả, lá, cành thay vì đào cả cây. Khi lợi ích kinh tế của người dân gắn liền với việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người gác rừng tích cực nhất, góp phần ngăn chặn nạn khai thác tận thu và bảo vệ đa dạng sinh học hiệu quả.

IV. Hướng dẫn phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ

Phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp hài hòa giữa khai thác kinh tế, bảo tồn tài nguyên và đảm bảo an sinh xã hội. Trọng tâm của chiến lược này là chuyển đổi từ khai thác tự nhiên sang gây trồng có quy hoạch và kiểm soát. Phát triển các mô hình trồng dưới tán rừng là một giải pháp thông minh, vừa giúp tạo ra sản phẩm hàng hóa, vừa duy trì được cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái rừng. Các loài cây có giá trị kinh tế cao như cây ba kích tím, sa nhân, Quế nên được ưu tiên phát triển theo mô hình này. Bên cạnh đó, việc xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm hoàn chỉnh là yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa 4 nhà: Nhà nước, nhà nông, nhà khoa học và doanh nghiệp. Nhà nước ban hành chính sách phát triển lâm nghiệp ưu đãi, nhà khoa học cung cấp giống và quy trình kỹ thuật, doanh nghiệp đầu tư vào chế biến sâu lâm sản và tìm kiếm thị trường tiêu thụ lâm sản, còn người nông dân là chủ thể sản xuất. Chỉ khi chuỗi giá trị được hình thành, giá trị của sản phẩm mới được nâng cao, thu nhập của người dân mới được đảm bảo, từ đó tạo động lực cho phát triển bền vững.

4.1. Ứng dụng mô hình trồng dưới tán rừng hiệu quả kinh tế cao

Các mô hình trồng dưới tán rừng tận dụng điều kiện sinh thái tự nhiên của rừng để trồng các loài cây LSNG ưa bóng, giúp giảm chi phí đầu tư và ít tác động đến môi trường. Nghiên cứu tại Đồn Đạc đã chỉ ra tiềm năng của các mô hình trồng Quế, Mây nước và đặc biệt là Ba kích. Cụ thể, mô hình trồng cây ba kích tím sau chu kỳ 6 năm có thể mang lại hiệu quả kinh tế cao, sản phẩm dễ tiêu thụ do nhu cầu thị trường lớn. Việc nhân rộng các mô hình này không chỉ tạo ra vùng nguyên liệu tập trung, ổn định về chất lượng mà còn giúp người dân chuyển từ việc phụ thuộc vào khai thác tự nhiên sang chủ động sản xuất, cải thiện sinh kế người dân tộc thiểu số một cách bền vững. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ về giống, vốn và kỹ thuật để khuyến khích các hộ gia đình tham gia.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm từ các cây dược liệu quý

Để tối đa hóa giá trị, việc xây dựng chuỗi giá trị sản phẩm cho các cây dược liệu quý Ba Chẽ là vô cùng cần thiết. Thay vì bán củ ba kích tươi, có thể đầu tư công nghệ để chế biến thành các sản phẩm như rượu ba kích, cao ba kích, thực phẩm chức năng. Tương tự, trà hoa vàng Ba Chẽ có thể được chế biến thành trà túi lọc cao cấp. Việc này đòi hỏi sự đầu tư vào chế biến sâu lâm sản, xây dựng thương hiệu và đăng ký chỉ dẫn địa lý. Kết hợp với chương trình OCOP Quảng Ninh, các sản phẩm LSNG của Ba Chẽ có thể được nâng tầm, tiếp cận các thị trường lớn hơn trong và ngoài nước. Một chuỗi giá trị mạnh sẽ đảm bảo đầu ra ổn định, giá cả tốt hơn cho người trồng, đồng thời tạo ra nhiều việc làm tại địa phương trong lĩnh vực chế biến và thương mại.

V. Case study Thành công từ mô hình cây Ba Kích và Sa Nhân

Phân tích các mô hình thực tiễn là cách tốt nhất để minh chứng cho tiềm năng và hiệu quả của việc phát triển lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ. Trong số nhiều loài cây có giá trị, cây ba kích tímsa nhân nổi lên như những ví dụ điển hình về thành công trong việc chuyển đổi từ khai thác sang trồng trọt, mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội và góp phần cải thiện đời sống người dân. Nghiên cứu của Phạm Xuân Thu (2014) đã cung cấp những số liệu chi tiết về chi phí đầu tư và hiệu quả kinh tế của mô hình trồng Ba kích tại xã Đồn Đạc, cho thấy đây là một hướng đi đúng đắn. Thành công của mô hình này không chỉ đến từ giá trị nội tại của cây dược liệu mà còn từ sự thay đổi trong tư duy sản xuất của người dân, từ bỏ thói quen khai thác tận thu để hướng tới canh tác bền vững. Bên cạnh đó, việc lồng ghép phát triển các sản phẩm đặc hữu này vào các chương trình lớn như chương trình OCOP Quảng Ninh và kết hợp với du lịch sinh thái Ba Chẽ đang mở ra một hướng đi mới, đa giá trị. Du khách đến Ba Chẽ không chỉ tham quan cảnh đẹp mà còn có thể trải nghiệm, tìm hiểu về quy trình trồng và chế biến dược liệu, mua các sản phẩm chất lượng cao ngay tại nguồn gốc, tạo thành một vòng tròn kinh tế khép kín và bền vững.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế từ mô hình trồng cây Ba Kích

Theo số liệu phân tích hiệu quả kinh tế của mô hình trồng cây ba kích tím trên diện tích 1ha tại Đồn Đạc (Phạm Xuân Thu, 2014), với chu kỳ kinh doanh 6 năm, mô hình này mang lại lợi nhuận ròng hiện tại (NPV) rất cao. Cụ thể, các chỉ số tài chính cho thấy dự án có tính khả thi cao, tỷ lệ thu hồi vốn nội bộ (IRR) vượt xa lãi suất ngân hàng, cho thấy khả năng sinh lời hấp dẫn. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu về giống và công chăm sóc không nhỏ, nhưng giá trị thu về từ củ Ba kích chất lượng cao hoàn toàn bù đắp được. Sản phẩm Ba kích Ba Chẽ luôn trong tình trạng "cung không đủ cầu" trên thị trường tiêu thụ lâm sản, đặc biệt là các thị trường dược liệu và thực phẩm chức năng. Điều này khẳng định việc đầu tư vào trồng Ba kích là một lựa chọn thông minh, mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt và góp phần phát triển bền vững cho địa phương.

5.2. Tiềm năng kết hợp chương trình OCOP và du lịch sinh thái

Việc phát triển các sản phẩm từ lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ có tiềm năng rất lớn khi kết hợp với chương trình OCOP Quảng Ninh. Các sản phẩm như rượu Ba kích, trà hoa vàng, mật ong rừng có thể được xây dựng thương hiệu, chuẩn hóa chất lượng để đạt chứng nhận OCOP 3-5 sao, từ đó nâng cao giá trị và mở rộng thị trường. Hơn nữa, việc phát triển các vùng trồng dược liệu có thể gắn liền với du lịch sinh thái Ba Chẽ. Các tour du lịch trải nghiệm, tham quan vườn dược liệu, tìm hiểu văn hóa của người Dao sẽ thu hút du khách, tạo thêm nguồn thu nhập cho cộng đồng. Mô hình này không chỉ quảng bá hình ảnh, sản phẩm đặc trưng của Ba Chẽ mà còn nâng cao ý thức về bảo tồn nguồn gen và văn hóa bản địa, tạo ra một hệ sinh thái kinh tế - du lịch - môi trường bền vững.

VI. Tương lai cho lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ Giải pháp đột phá

Để đưa lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ phát triển lên một tầm cao mới, cần có những giải pháp mang tính đột phá và đồng bộ. Tương lai của ngành này không thể chỉ dựa vào khai thác tự nhiên mà phải chuyển dịch mạnh mẽ sang nền kinh tế nông lâm nghiệp tri thức, ứng dụng khoa học công nghệ và phát triển theo chuỗi giá trị. Yếu tố cốt lõi đầu tiên là chính sách. Cần có những chính sách phát triển lâm nghiệp đặc thù cho LSNG, bao gồm các cơ chế hỗ trợ vốn, đất đai, giống và kỹ thuật cho người dân, đặc biệt là các hộ đồng bào dân tộc thiểu số tham gia trồng các cây dược liệu quý. Chính sách cũng cần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các nhà máy chế biến sâu lâm sản ngay tại địa phương. Thứ hai, cần đẩy mạnh nghiên cứu và ứng dụng khoa học công nghệ, từ việc chọn tạo các giống cây cho năng suất, chất lượng cao, đến việc nghiên cứu các quy trình chế biến tiên tiến để tạo ra sản phẩm đa dạng, đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường tiêu thụ lâm sản khó tính. Cuối cùng, việc tăng cường truyền thông, quảng bá thương hiệu "Lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ" gắn với chỉ dẫn địa lý và câu chuyện văn hóa bản địa sẽ là chìa khóa để nâng cao giá trị và vị thế của sản phẩm trên thị trường, đảm bảo sự phát triển bền vững và thịnh vượng cho vùng đất này.

6.1. Đề xuất về chính sách phát triển lâm nghiệp và hỗ trợ người dân

Để hiện thực hóa tiềm năng, các chính sách phát triển lâm nghiệp cần được cụ thể hóa. Cần có chính sách giao đất, giao rừng dài hạn gắn với việc phát triển LSNG, tạo sự yên tâm cho người dân đầu tư. Chính quyền cần xây dựng các chương trình tín dụng ưu đãi cho các hộ trồng LSNG, đặc biệt là các mô hình trồng cây ba kích tím, trà hoa vàng Ba Chẽ. Hỗ trợ không chỉ về tài chính mà còn về kỹ thuật, thông qua việc thành lập các trung tâm khuyến nông chuyên về LSNG, cung cấp giống sạch bệnh, chất lượng cao và chuyển giao quy trình canh tác bền vững. Phát huy vai trò của cộng đồng thông qua việc thành lập các hợp tác xã, tổ hợp tác sẽ giúp liên kết các hộ sản xuất nhỏ lẻ, tạo ra vùng nguyên liệu lớn và tăng sức mạnh đàm phán trên thị trường.

6.2. Hướng đi mới trong nghiên cứu và ứng dụng công nghệ chế biến

Hướng đi trong tương lai là phải thoát khỏi việc bán nguyên liệu thô. Cần tập trung nguồn lực cho việc nghiên cứu hoạt chất từ các cây dược liệu quý Ba Chẽ, phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng, dược phẩm, mỹ phẩm có giá trị cao. Việc ứng dụng công nghệ sấy, chiết xuất, cô đặc hiện đại sẽ giúp bảo toàn hoạt chất và nâng cao chất lượng sản phẩm. Xây dựng một trung tâm nghiên cứu và phát triển LSNG tại Ba Chẽ sẽ là bước đi chiến lược, thu hút các nhà khoa học và doanh nghiệp. Đồng thời, việc số hóa vùng trồng, áp dụng truy xuất nguồn gốc bằng mã QR sẽ tăng cường minh bạch, tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng và mở đường cho sản phẩm lâm sản ngoài gỗ Ba Chẽ vươn ra thị trường quốc tế.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới 1. Khái niệm Lâm sản ngoài gỗ Trước đây những loài cây trong rừng không phải là gỗ thường được gọi là lâm sản phụ, một số loài có giá trị đặc biệt gọi là đặc sản. Ngày nay thống nhất gọi các sản phẩm không phải là gỗ có ở trong rừng là lâm sản ngoài gỗ.

Khái niệm về Lâm sản ngoài gỗ là một khái niệm tương đối mới so với gỗ. Các khái niệm chủ yếu do FAO đưa ra ở trên đều chưa hoàn thiện, năm 1999, hội nghị của FAO lại đưa ra một khái niệm ngắn gọn về Lâm sản ngoài gỗ: “Lâm sản ngoài gỗ (non timber forest product - NTFP, hoặc Non wood forest products - NWFP) bao gồm các sản phẩm có nguồn gốc sinh vật, khác gỗ, được khai thác từ rừng, và từ cây gỗ ở ngoài rừng”. Phân loại Lâm sản ngoài gỗ Lâm sản ngoài gỗ rất đa dạng, phong phú và được sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau. Do vậy, việc phân loại có nhiều quan điểm khác nhau.

Theo quan điểm hiện nay, Lâm sản ngoài gỗ được phân làm hai dạng chủ yếu sau: - Phương pháp phân loại theo hệ thống sinh: Theo phương pháp phân loại này thì các loại LSNG được phân theo hệ thống tiến hóa của sinh giới bao gồm hai nhóm chính: động vật và thực vật. Giới động vật và giới thực vật tuy rất phong phú và đa dạng nhưng đều có thể sắp xếp một cách khách quan vào hệ thống các bậc phân loại từ lớn đến nhỏ: Giới/Ngành/Lớp/Bộ/Họ/Chi/Loài. Có thể thấy phân loại theo phương pháp này đòi hỏi phải chú ý nhiều đến đặc điểm sinh học của loài và người sử dụng phải có hiểu biết nhất định về phân loại động thực vật. - Phương pháp phân loại Lâm sản ngoài gỗ theo nhóm giá trị sử dụng: Hội nghị Quốc tế tháng 11/1991 tại Bangkok đã chia LSNG làm 6 nhóm (dẫn theo Triệu Văn Hùng, 2007) [13]: ` 4 + Nhóm 1.

Các sản phẩm có sợi: bao gồm tre nứa, song mây, lá và thân có sợi và các loại cỏ. Sản phẩm làm thực phẩm: gồm các sản phẩm có nguồn gốc thực vật như : thân, chồi, rễ, củ, lá, hoa,… Các sản phẩm có nguồn gốc động vật như : Mật ong, thịt động vật rừng, trứng và côn trùng,… + Nhóm 3. Thuốc và mỹ phẩm có nguồn gốc thực vật + Nhóm 4. Các sản phẩm chiết xuất: Nhựa, nhựa dầu, nhựa mủ, ta nanh, dầu béo, tinh dầu + Nhóm 5.

Động vật và các sản phẩm từ động vật không làm thực phẩm: tơ, động vật sống, chim, sừng, ngà, xương và nhựa cánh kiến đỏ. Các sản phẩm khác. Các nghiên cứu về vai trò và tiềm năng của Lâm sản ngoài gỗ - Về công dụng và tiềm năng của Lâm sản ngoài gỗ: Số lượng các sản phẩm từ Lâm sản ngoài gỗ được coi là rất lớn. Theo báo cáo của tổ chức Liên Hiệp Quốc và FAO (1995) cho thấy ít nhất 150 sản phẩm Lâm sản ngoài gỗ được tìm thấy trong các thị trường quốc tế.

Chẳng hạn chỉ riêng về năng lượng được biết tới 138 sản phẩm từ 80 loài trong rừng trên bán đảo Michigan [27]. Theo Maxim Lobovikov (2009) [29] thì cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu hiện nay đã thu hút sự chú ý hơn tới Lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là nguồn thực phẩm thay thế. Một nghiên cứu gần đây tiến hành tại ba cộng đồng ở miền Nam Cameroon tiết lộ rằng nông nghiệp cung cấp 80% lượng carbohydrate, nông thôn ở Cameroon nhận được 90% protein từ rừng. Trái cây rừng và thảo dược là nguồn cung cấp vitamin và chất dinh dưỡng cho cư dân nông thôn.

Hàng triệu người dân Châu Á phụ thuộc phần lớn vào sự cung cấp cá từ rừng ngập mặn. Ngoài ra, lâm sản ngoài gỗ cũng ngày càng được thừa nhận về vai trò của nó trong phát triển bền vững và bảo tồn các hệ sinh thái. Có đến 80% dân số ở các nước đang phát triển sống phụ thuộc vào Lâm sản ngoài gỗ cho sinh hoạt, cả về kinh tế và dinh dưỡng. Lâm sản ngoài gỗ đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ ở các nước đang phát triển từ châu Mỹ Latinh đến châu Á và châu Phi (FAO, 1997) [28].

` 5 Nguồn tài nguyên dược liệu được biết đến là rất phong phú và đa dạng. Số liệu của IUCN/TRAFFIC/WWF về cây thuốc và cây có chất thơm trên toàn thế giới lên tới 40.500 loài được mua bán rộng rãi trên toàn thế giới; ở Châu Âu có khoảng 2.000 loài cây thuốc được sử dụng vào mục đích thương mại. Thống kê của IUCN (2005) cũng cho thấy khoảng 4.000 loài cây thuốc và cây có chất thơm trên thế giới đang bị đe dọa tuyệt chủng và chỉ có một vài trăm loài đang được gây trồng (Châu Âu 130-140 loài, trong khi đó đã có khoảng 2.000 loài được sử dụng với mục đích thương mại); khoảng 70% số loài có nguồn gốc từ các loài hoang dã (dẫn theo Nguyễn Huy Sơn, 2011) [18]. Theo báo cáo của FAO (1996) [26], tại Bhutan và Thái Lan có hơn 300 loài cây thuốc, hệ thống y học cổ truyền ở đây được hành nghề rộng khắp.

Ở phía nam, với kiến thức gia truyền được truyền lại từ đời cha sang con trai. Viện y học cổ truyền đã kết hợp giữa châm cứu và sử dụng cây dược liệu để chữa nhiều loại bệnh nhanh chóng trở nên phổ biến mặc dù bệnh viện hiện đại có cung cấp nhiều dịch vụ miễn phí. Theo báo cáo của FAO (1995) [27] về nguồn tài nguyên Mây, thế giới có khoảng 600 loài thuộc 13 chi trong các rừng nhiệt đới vùng đất thấp ở đông bán cầu. Hầu hết các loài có phạm vi phân bố rất hạn chế trong tự nhiên, từ sát mực nước biển tới độ cao 3.

Trong số 13 chi được biết đến có 10 chi với khoảng 574 loài được tìm thấy ở Đông Nam Á và các vùng lân cận, từ Fiji tới tiểu lục địa Ấn Độ, và từ miền Nam Trung Quốc đến Queensland ở Úc. Đông Nam Á được coi là trung tâm đa dạng sinh học của song mây. Thương mại của loài mây chỉ khoảng 10% của tổng số loài được biết đến trên toàn thế giới. Theo Joost Foppes và cộng sự (2004) [31] tại Philippines, có khoảng 600 loài thuộc họ cau dừa, 90 loài mây, trong đó một 1/3 số loài mây là đặc hữu, chiếm 5% các loài mây trên toàn thế giới.

Trong đầu thập kỷ 1900, tại Philippines rừng bao phủ 70%, 21 triệu ha có các hệ sinh thái rừng đa dạng và phong phú, đến năm 2000 chỉ còn 5,39 triệu ha rừng. Đánh giá cho thấy mất sinh cảnh rừng là mối đe dọa lớn cho sự tồn tại của các loài mây trong tự nhiên. Về giá trị kinh tế, xã hội của Lâm sản ngoài gỗ Ngày nay các tổ chức quốc tế, chính phủ của các Quốc gia cũng như người dân vùng núi đã nhận thức được giá trị của các loài LSNG, chúng không chỉ có giá trị về kinh tế mà còn có giá trị cả về văn hoá xã hội và môi trường. Giá trị kinh tế Ngành Lâm sản ngoài gỗ phát triển ngày càng tăng, có xu hướng tăng nhanh hơn so với ngành công nghiệp gỗ và được dự kiến tăng thêm trong tương lai.

Theo Mater, (dẫn theo Viện Dược liệu, 2004) [23] thị trường cho các sản phẩm rừng khác như nấm chiếm gần 20% hàng năm trong những năm qua. Ngoài ra, thị trường thuốc thảo dược của Mỹ đã tăng trưởng với một tốc độ hàng năm ước tính khoảng 13-15% so với doanh số bán hàng của thảo dược. Theo FAO (2002) [26] ở Trung Quốc và Ấn Độ là hai nước lớn nhất thế giới về sản xuất và tiêu dùng Lâm sản ngoài gỗ. Trung Quốc thống trị thương mại thế giới về LSNG (ước tính khoảng 11 tỉ USD vào năm 1994), tiếp theo là Ấn Độ, và sau đó Indonesia, Việt Nam, Malaysia, Philippines và Thái Lan.

Theo FAO (1995) [27] ước tính thương mại sản phẩm mây đạt khoảng 4 tỷ USD trong đó các quốc gia Đông Nam Á chiếm 2,5 tỷ USD. Trên thế giới, khoảng 700 triệu người sử dụng song mây và khoảng 2 triệu người ở vùng nhiệt đới châu Á trực tiếp phụ thuộc vào mây hoặc thực hiện việc thu hoạch và thương mại mây. Theo báo cáo của FAO (1995) [27] cho thấy các thương mại bên ngoài và giá trị thương mại của đồ nội thất làm từ mây lên đến 7 - 8 tỷ USD. Tuy nhiên, gần 90% nguyên liệu thô được cung cấp từ các khu rừng tự nhiên và rất ít từ rừng trồng.

Theo Verina Ingram (2009) [37] thương mại quốc gia về cây thuốc ở Nam Phi ước tính trị giá 6- 9 triệu USD/năm, hơn 600 loài được bán hàng năm ở Natal. Theo Tejaswi (2008) [35] năm 1997 thị trường thế giới về nấm hoang dã sử dụng làm dược phẩm dinh dưỡng và làm là l. Chiết xuất từ nấm vân chi (Trametes versicolor), một loài nấm phổ biến ở British Columbia chiếm khoảng 16% tiêu dùng hàng năm ở Nhật Bản để chống ung thư, và một số hoạt chất chiết xuất từ loài này bán ở Tokyo với giá 1. ` 7 Theo Verina Ingram (2009) [37] hơn 4 tỷ người dân trên toàn cầu sống dựa vào hệ thống y học cổ truyền với các loài thực vật cho việc chăm sóc sức khoẻ chủ yếu của họ.

Ai Cập là quốc gia xuất khẩu cây thuốc quan trọng nhất ở châu Phi và là nước xuất khẩu đứng thứ 5 về cây thuốc trên thế giới. Đầu những năm 1990, Ai Cập xuất khẩu 11.250 tấn dược phẩm thực vật/ năm, trị giá trên 12 triệu USD. Nghiên cứu của FAO (2002) [25] Trung Quốc là nước sản xuất lớn và xuất khẩu các loài nấm hoang dã, nấm Mộc nhĩ (Auricularia auricula) được xuất khẩu hàng năm khoảng 1.000 tấn trị giá khoảng 8 triệu USD, nấm Tuyết nhĩ (Tremella fuciformis) đạt tới 1.000 tấn, 1/3 trong số đó là xuất khẩu, nấm Hương (Lentinus edodes) hàng năm ước tỉnh sản lượng khoảng 120.000 tấn, chiếm 38% sản lượng thế giới trong đó xuất khẩu hàng năm 1.000 tấn nấm hương khô, trị giá 20 triệu USD. Giá trị xã hội Ngoài giá trị kinh tế, nhiều nghiên cứu cũng đã chỉ ra rằng LSNG đóng vai trò quan trọng đối với xã hội trong việc giải quyết công ăn việc làm, giảm thiểu thất nghiệp, xoá đói giảm nghèo hoặc nâng cao vai trò của giới trong cộng đồng điển hình là một số nghiên cứu sau đây: Nghiên cứu của Roderick P.

Neumann và Eric Hirsch (2000) [33] chỉ ra rằng lao động cho các hoạt động khác nhau liên quan trong việc khai thác đưa LSNG từ rừng ra thị trường thường được phân chia giới tính. Trong đó, phụ nữ thường là những người chủ yếu khai thác, xử lý và tiếp thị LSNG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ