Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, thông tin trên báo cáo tài chính (BCTC) giữ vai trò là căn cứ trọng yếu phục vụ việc đưa ra các quyết định quản trị và đầu tư của nhiều đối tượng. Tuy nhiên, thông tin BCTC do doanh nghiệp lập không phải lúc nào cũng bảo đảm tính trung thực và hợp lý. Hoạt động kiểm toán độc lập ra đời nhằm xác thực, nâng cao độ tin cậy của thông tin tài chính đối với công chúng. Để hoàn thành mục tiêu kiểm toán, kiểm toán viên (KTV) phải rà soát mọi khoản mục cấu thành BCTC; song dưới áp lực giới hạn về mặt thời gian, nhân lực và chi phí, KTV không thể thực hiện kiểm tra chi tiết toàn bộ 100% dữ liệu kế toán. Do đó, việc ứng dụng các kỹ thuật chọn mẫu vào kiểm toán BCTC trở thành một yêu cầu khách quan và tất yếu.

Mặc dù Hệ thống Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (tiêu biểu là VSA 530) đã ban hành các nguyên tắc khung về lấy mẫu, việc vận dụng cụ thể vào quy trình kiểm toán tại từng công ty kiểm toán độc lập phụ thuộc vào đặc thù tổ chức và điều kiện thực tiễn riêng. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Hoàn thiện kỹ thuật chọn mẫu trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Asia Dragon (ADAC)" được tác giả Nguyễn Thị Thu Trinh thực hiện nhằm đánh giá và đề xuất giải pháp cho vấn đề này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các kỹ thuật chọn mẫu trong kiểm toán BCTC.
  2. Tìm hiểu, phân tích thực trạng các kỹ thuật chọn mẫu mà KTV Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Asia Dragon (ADAC) đang áp dụng trên hồ sơ kiểm toán khách hàng thực tế; chỉ rõ ưu điểm và những hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất các kiến nghị, giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện kỹ thuật chọn mẫu trong kiểm toán BCTC tại ADAC.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các kỹ thuật chọn mẫu được vận dụng trong quy trình kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Asia Dragon.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại trụ sở Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Asia Dragon và hồ sơ kiểm toán thực tế tại khách hàng (minh họa tại Công ty TNHH X, Khu công nghiệp Đồng Nai).
  • Phạm vi thời gian dữ liệu: Khảo sát số liệu hồ sơ kiểm toán cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2016; thời gian tác giả thực hiện khóa luận từ ngày 15/03/2017 đến ngày 30/06/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 530 (VSA 530 - "Lấy mẫu kiểm toán"), Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 300 (VSA 300 - "Lập kế hoạch kiểm toán"), các văn bản pháp quy kế toán gồm Thông tư số 200/2014/TT-BTC, Quyết định số 15/2006/QĐ-BTC, Thông tư số 244/2009/TT-BTC của Bộ Tài chính, hệ thống kiểm toán mẫu do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA) ban hành và đối chiếu chuẩn mực quốc tế IAS/VSA.

Theo VSA 530, lấy mẫu kiểm toán là việc áp dụng các thủ tục kiểm toán trên số phần tử ít hơn 100% tổng số phần tử của một số dư tài khoản hoặc một loại nghiệp vụ, sao cho mọi phần tử đều có cơ hội được lựa chọn nhằm hình thành kết luận về tổng thể. Các khái niệm cốt lõi được tác giả làm rõ gồm: tổng thể chung, tổng thể mẫu, đơn vị lấy mẫu, cỡ mẫu, mẫu đại diện, sai phạm cá biệt, rủi ro không do chọn mẫu và rủi ro chọn mẫu (gồm rủi ro dẫn đến đánh giá hiệu quả kiểm soát cao hơn thực tế/bỏ sót sai sót trọng yếu và rủi ro đánh giá hiệu quả kiểm soát kém hơn thực tế/kết luận có sai sót trọng yếu khi thực tế không có).

Về phân loại kỹ thuật chọn mẫu, cơ sở lý thuyết phân định rõ hai nhóm:

  • Chọn mẫu thống kê: Sử dụng các mô hình toán học và lý thuyết xác suất thống kê để chọn mẫu ngẫu nhiên và định lượng rủi ro chọn mẫu.
  • Chọn mẫu phi thống kê: Dựa vào xét đoán, kinh nghiệm chuyên môn nghề nghiệp của KTV để chọn các phần tử mang tính chủ quan.
Tiêu chí Chọn mẫu thống kê Chọn mẫu phi thống kê
Cơ sở lựa chọn phần tử Lựa chọn ngẫu nhiên dựa trên lý thuyết xác suất thống kê. Dựa hoàn toàn vào kinh nghiệm và xét đoán nghề nghiệp của KTV.
Xác định rủi ro chọn mẫu Định lượng chính xác mức rủi ro chọn mẫu bằng công thức toán học. Không định lượng được rủi ro chọn mẫu trong giai đoạn lập kế hoạch và đánh giá.
Tính đại diện của mẫu Mọi phần tử đều có xác suất được chọn biết trước, bảo đảm tính khách quan. Dễ rơi vào mẫu thiên lệch do tính chủ quan của KTV.
Đánh giá kết quả Ngoại suy kết quả bằng toán xác suất, xác định giới hạn sai lệch cao nhất. Đánh giá mang tính định tính trên cơ sở cân nhắc thực tế của KTV.

Các phương pháp chọn phần tử cụ thể gồm:

  • Chọn mẫu xác suất: Chọn mẫu ngẫu nhiên (sử dụng bảng số ngẫu nhiên qua quy trình 4 bước: định lượng đối tượng, thiết lập tương quan bảng số, lập hành trình, chọn điểm xuất phát; hoặc sử dụng phần mềm máy tính) và chọn mẫu hệ thống (tính khoảng cách mẫu $k = N/n$, chọn điểm xuất phát ngẫu nhiên, khuyến nghị áp dụng tối thiểu 5 điểm xuất phát).
  • Chọn mẫu phi xác suất: Chọn mẫu theo khối (lô) liền kề theo thời gian (tháng, quý) và chọn mẫu theo nhận định (ưu tiên phần tử có giá trị lớn, phần tử bất thường hoặc phần tử có dấu hiệu sai phạm).
  • Kỹ thuật phân nhóm (phân tầng): Chia tổng thể thành các tầng đồng nhất về quy mô tiền tệ để kiểm tra riêng rẽ, giúp giảm biến động nội tại và thu hẹp quy mô mẫu kiểm toán.
  • Phương pháp giá trị tiền tệ lũy kế (CMA - Cumulative Monetary Amount): Kỹ thuật chọn mẫu theo đơn vị tiền tệ, lấy từng đơn vị tiền làm một đơn vị lấy mẫu.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả áp dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập tài liệu, hồ sơ kiểm toán năm 2016 và các năm liền kề tại ADAC; quan sát trực tiếp quy trình KTV làm việc; phỏng vấn KTV; trực tiếp tham gia trợ lý kiểm toán tại hiện trường; tra cứu hệ thống chuẩn mực kế toán - kiểm toán hiện hành.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Tổng hợp, phân tích, đối chiếu số liệu từ hồ sơ làm việc thực tế của KTV tại khách hàng để nhận xét quy trình kỹ thuật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh kiểm toán độc lập tại Việt Nam, xác định mục tiêu nghiên cứu nhằm hoàn thiện kỹ thuật lấy mẫu tại ADAC, giới thiệu đối tượng, phương pháp, phạm vi không gian, thời gian và kết cấu tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về các kỹ thuật chọn mẫu trong kiểm toán báo cáo tài chính

Chương 2 làm rõ hệ thống lý thuyết về chọn mẫu kiểm toán theo chuẩn mực VSA 530. Tác giả trình bày chi tiết bản chất của mẫu đại diện, sự khác nhau giữa rủi ro chọn mẫu và rủi ro ngoài chọn mẫu, kỹ thuật lập trình chọn mẫu ngẫu nhiên và chọn mẫu hệ thống. Chương này minh họa kỹ thuật phân nhóm trong kiểm toán số dư nợ phải thu khách hàng thành 4 tầng rõ rệt:

Tầng Quy mô giá trị Cấu tạo của tầng Phương thức chọn mẫu
1 Các khoản phải thu có giá trị > 500 triệu đồng 22 Kiểm tra 100%
2 Các khoản phải thu có giá trị từ 100 – 500 triệu đồng 121 Chọn theo nhận định
3 Các khoản phải thu có giá trị < 100 triệu đồng 85 Chọn theo bảng số ngẫu nhiên
4 Các khoản phải thu có số dư Có 14 Kiểm tra 100%

Bên cạnh đó, chương 2 phân tích quy trình chọn mẫu thuộc tính trong thử nghiệm kiểm soát (gồm 3 giai đoạn: lập kế hoạch, thực hiện chọn mẫu, đánh giá kết quả mẫu) và mối liên hệ giữa mức rủi ro kiểm soát theo kế hoạch với tỷ lệ sai lệch cho phép:

Mức rủi ro kiểm soát theo kế hoạch Mức độ tin cậy mong muốn từ mẫu Rủi ro về độ tin cậy cao vào HTKSNB Tỷ lệ sai lệch cho phép
Thấp Cao 5% - 10% 2% - 6%
Trung bình Thấp/Trung bình 10% 7% - 10%
Cao Thấp 10% 11% - 20%
Tối đa Không Bỏ qua thử nghiệm Bỏ qua thử nghiệm

Chương này cũng tổng hợp quy trình 3 bước của thử nghiệm cơ bản và cơ chế vận hành của kỹ thuật chọn mẫu CMA, phân tích rõ ưu thế chọn nhanh khoản mục giá trị lớn và hạn chế khi tổng thể có số dư bằng không hoặc số dư âm.

Chương 3: Tổng quan về Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Asia Dragon

Chương 3 giới thiệu thông tin hành chính và pháp lý của Công ty ADAC:

  • Tên giao dịch: Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Asia Dragon (Mã số thuế: 0312041040; trụ sở tại 54 đường 56, Phường Bình Trưng Đông, Quận 2, TP. Hồ Chí Minh; thành lập năm 2010 bởi ông Lê Xuân Vinh, bắt đầu hoạt động chính thức từ 08/10/2012; vốn điều lệ 3.000.000.000 USD, vốn đầu tư 5.000.000.000 USD).
  • Quá trình phát triển: Năm 2015 nhận hỗ trợ từ Tập đoàn Tài chính A&A (Asia Business Partners Group) - Nhật Bản; năm 2016 ký kết hợp tác chiến lược độc quyền với một số định chế tài chính Châu Á, duy trì quy mô gần 80 kiểm toán viên chuyên nghiệp và mạng lưới hơn 500 khách hàng.
  • Lĩnh vực hoạt động: Cung cấp dịch vụ kiểm toán (BCTC, thuế, hoạt động, tuân thủ, nội bộ, quyết toán dự án đầu tư xây dựng cơ bản), dịch vụ kế toán (ghi sổ, lập BCTC, chuyển đổi báo cáo theo VSA/IAS), tư vấn thuế, thẩm định giá và tư vấn tài chính doanh nghiệp.
  • Cơ cấu tổ chức: Đứng đầu là Tổng Giám đốc Lê Xuân Vinh; ban điều hành gồm các Phó Tổng Giám đốc phụ trách các khối; 2 Chủ nhiệm kiểm toán; Giám đốc thẩm định giá; Trưởng phòng kiểm toán cùng các nhóm trưởng, KTV và trợ lý kiểm toán.
  • Thuận lợi và khó khăn: ADAC sở hữu đội ngũ nhân sự chuyên môn vững vàng, có sự phối hợp công việc chặt chẽ. Khó khăn nội tại gồm không gian làm việc phòng kiểm toán bị chật chội khi bổ sung thêm 5 nhân sự, áp lực cao vào mùa cao điểm và thói quen gửi thư xác nhận nợ phải thu chỉ tập trung chọn khoản tiền lớn mà không phân tầng khoa học, làm tăng cỡ mẫu và chi phí kiểm toán.

Chương 4: Thực trạng vận dụng kỹ thuật chọn mẫu trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Asia Dragon

Chương 4 phân tích chi tiết quy trình kiểm toán BCTC tại ADAC gồm 3 giai đoạn: Lập kế hoạch, Thực hiện kiểm toán và Hoàn thành cuộc kiểm toán.

Thực trạng áp dụng kỹ thuật chọn mẫu tại ADAC được ghi nhận:

  • Trong thử nghiệm kiểm soát: ADAC rất ít khi tiến hành thử nghiệm kiểm soát trên thực tế; thủ tục này chủ yếu chỉ thực hiện đối với các hợp đồng kiểm toán năm đầu tiên nhằm đánh giá sơ bộ thiết kế và vận hành của hệ thống kiểm soát nội bộ. Kỹ thuật áp dụng hoàn toàn là chọn mẫu phi thống kê. Việc xác định cỡ mẫu không dựa trên công thức toán học mà phán đoán theo kinh nghiệm cá nhân của KTV. Các phương pháp chọn phần tử chủ yếu là chọn theo khối (chọn liên tục các tháng cuối năm hoặc tháng cao điểm kinh doanh) và chọn theo nhận định (chọn các chứng từ phát sinh giá trị lớn). Đánh giá sai phạm chỉ dừng ở mức định tính mà không định lượng được rủi ro kiểm soát tổng thể. Minh họa được tác giả thực hiện trên hồ sơ khách hàng là Công ty TNHH X (Đồng Nai) tại phần hành thu - chi tiền mặt và hàng tồn kho.
  • Trong thử nghiệm chi tiết: KTV ADAC kết hợp chọn mẫu phi thống kê theo nhận định (tập trung vào các khoản mục có số dư lớn, các nghiệp vụ bất thường như ghi nhận tại Bảng 4.1, Bảng 4.2 và Bảng 4.3 đối với tiền mặt và phải thu khách hàng) và áp dụng phương pháp giá trị tiền tệ lũy kế (CMA) trên phần hành hàng tồn kho (thể hiện qua khoảng cách mẫu tại Hình 4.1 và Hình 4.2).

Chương 5: Nhận xét và kiến nghị

Dựa trên các hạn chế khảo sát tại chương 4, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể:

  1. Đưa kỹ thuật chọn mẫu thuộc tính vào thử nghiệm kiểm soát: Xây dựng bảng quy chuẩn xác định kích cỡ mẫu dựa trên mức rủi ro tin cậy cao (5% - 10%) và tỷ lệ sai lệch cho phép theo chuẩn mực VSA 530, thay thế thói quen ước tính cảm tính.
  2. Kết hợp chọn mẫu phân tầng tài sản và kỹ thuật CMA trong thử nghiệm chi tiết: Thiết lập mô hình phân tầng cụ thể đối với số dư tài sản (kiểm tra 100% nhóm giá trị vượt ngưỡng trọng yếu; áp dụng CMA hoặc chọn mẫu nhận định đối với nhóm trung bình; chọn ngẫu nhiên đối với nhóm giá trị nhỏ; kiểm tra toàn diện các số dư Có hoặc số dư bất thường).
  3. Kết hợp đồng bộ kết quả chọn mẫu giữa thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản: Sử dụng kết quả định lượng sai lệch từ kiểm soát nội bộ làm căn cứ điều chỉnh giảm cỡ mẫu và phạm vi kiểm tra chi tiết, hạn chế tình trạng kiểm tra trùng lặp gây lãng phí nguồn lực.

Kết quả và đóng góp

Văn bản khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu và quy trình thực tế tại ADAC:

  • Khái quát toàn bộ cơ cấu vận hành kiểm toán tại ADAC với quy mô gần 80 kiểm toán viên, phục vụ hơn 500 khách hàng, vận hành theo Thông tư 200/2014/TT-BTC và chuẩn mực VACPA.
  • Phản ánh trung thực thực trạng kỹ thuật: ADAC chủ yếu phụ thuộc vào phương pháp chọn mẫu phi thống kê (chọn mẫu theo khối thời gian và chọn mẫu nhận định giá trị lớn), thiếu vắng việc áp dụng phương pháp thống kê trong thử nghiệm kiểm soát.
  • Chỉ ra nhược điểm cụ thể trong công tác kiểm toán số dư nợ phải thu và tiền tệ: Do không thực hiện phân tầng tổng thể mà chỉ nhắm vào các khoản tiền lớn, KTV buộc phải duy trì quy mô mẫu lớn để bù đắp rủi ro, dẫn đến tốn kém thời gian và chi phí mà vẫn đối mặt với rủi ro bỏ sót sai sót tại các phần tử có số dư nhỏ bị ghi giảm hoặc số dư bằng không.
  • Đóng góp khoa học của đề tài: Tác giả xây dựng quy trình kết hợp phân tầng tài sản với phương pháp CMA và bảng tính mẫu thuộc tính, tạo cơ sở để KTV tại ADAC lượng hóa rủi ro lấy mẫu, giảm thiểu rủi ro không do chọn mẫu và tối ưu hóa chi phí kiểm toán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu do tác giả xác định:

  • Dữ liệu khảo sát thực tế bị giới hạn trong niên độ tài chính năm 2016 tại Công ty Kiểm toán ADAC, chưa theo dõi biến động quy trình qua các năm tiếp theo.
  • Khảo sát thực nghiệm chuyên sâu mới chỉ tập trung vào một khách hàng điển hình là Công ty TNHH X (doanh nghiệp sản xuất tại Khu công nghiệp Đồng Nai) và giới hạn tại ba phần hành: tiền mặt, hàng tồn kho và nợ phải thu khách hàng.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục kiểm nghiệm mô hình chọn mẫu phân tầng kết hợp CMA trên các chu trình kinh doanh phức tạp khác như chu trình bán hàng - thu tiền, mua hàng - thanh toán, kiểm toán tài sản cố định và mở rộng khảo sát đối với các doanh nghiệp niêm yết có quy mô dữ liệu lớn.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tế về cách vận dụng chuẩn mực VSA 530 vào hồ sơ kiểm toán độc lập tại Việt Nam, đặc biệt là quy trình 4 bước tra bảng số ngẫu nhiên và kỹ thuật tính khoảng cách mẫu hệ thống.
  • Kiểm toán viên, trợ lý kiểm toán tại các công ty kiểm toán vừa và nhỏ: Tham khảo bảng phân tầng kiểm toán nợ phải thu (Bảng 2.1) và bảng đối chiếu tỷ lệ sai lệch chấp nhận được (Bảng 2.2) để ứng dụng trực tiếp vào việc thiết kế mẫu kiểm toán, cân bằng giữa rủi ro kiểm toán và chi phí thực hiện.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty ADAC áp dụng kỹ thuật chọn mẫu nào là chủ yếu trong thử nghiệm kiểm soát?

ADAC áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi thống kê với phương pháp lựa chọn phần tử phi xác suất, bao gồm chọn mẫu theo khối (chọn tập hợp các tháng có phát sinh lớn hoặc thời điểm cuối năm) và chọn mẫu theo nhận định (chọn các giao dịch có quy mô tiền tệ lớn). Công ty rất ít khi thực hiện chọn mẫu thống kê thuộc tính trong thử nghiệm kiểm soát.

2. Mô hình phân tầng kiểm toán số dư nợ phải thu khách hàng tại ADAC được chia thành mấy nhóm?

Mô hình phân tầng nợ phải thu tại ADAC được chia thành 4 nhóm rõ rệt:

  • Tầng 1: Khoản phải thu có giá trị > 500 triệu đồng (kiểm tra 100%).
  • Tầng 2: Khoản phải thu có giá trị từ 100 – 500 triệu đồng (chọn mẫu theo nhận định).
  • Tầng 3: Khoản phải thu có giá trị < 100 triệu đồng (chọn theo bảng số ngẫu nhiên).
  • Tầng 4: Khoản phải thu có số dư Có (kiểm tra 100%).

3. Phương pháp chọn mẫu theo giá trị tiền tệ lũy kế (CMA) bộc lộ nhược điểm gì trong thực tế kiểm toán?

Phương pháp CMA tự động ưu tiên các phần tử có giá trị ghi sổ lớn nên sẽ hoàn toàn bỏ qua các phần tử có số dư ghi sổ bằng không hoặc các số dư nhỏ bị khai thiếu đáng kể. Ngoài ra, CMA không có khả năng tự động xử lý các số dư mang giá trị âm (chẳng hạn số dư Có của tài khoản phải thu hoặc số dư Nợ của tài khoản phải trả) nếu không áp dụng thủ tục phân tách riêng trước khi lấy mẫu.

4. Vì sao việc chọn cỡ mẫu lớn theo cảm tính tại ADAC không mang lại hiệu quả cao?

Mặc dù việc KTV chủ động tăng kích cỡ mẫu khi chọn mẫu phi thống kê có thể làm giảm rủi ro chọn mẫu, nhưng cách làm này triệt tiêu ưu điểm lớn nhất của kỹ thuật lấy mẫu là tiết kiệm thời gian và chi phí kiểm toán. Việc không lượng hóa được rủi ro kiểm soát khiến công việc kiểm toán bị lãng phí nguồn lực tại các vùng an toàn và có thể bỏ sót sai phạm trọng yếu tại các khoản mục không được phân tầng khoa học.

5. Tác giả đề xuất giải pháp kỹ thuật nào nhằm khắc phục tình trạng chọn mẫu cảm tính tại ADAC?

Tác giả đề xuất ba giải pháp: (1) Ứng dụng kỹ thuật chọn mẫu thuộc tính dựa trên bảng tra tỷ lệ sai lệch cho phép và rủi ro tin cậy cao theo VSA 530 trong thử nghiệm kiểm soát; (2) Phân tầng tổng thể trước khi áp dụng kỹ thuật CMA đối với thử nghiệm chi tiết số dư tài sản; (3) Liên kết kết quả thử nghiệm kiểm soát để xác định quy mô thử nghiệm cơ bản một cách có hệ thống.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thu Trinh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kỹ thuật chọn mẫu kiểm toán theo chuẩn mực VSA 530, phân định rõ ràng giữa phương pháp thống kê và phi thống kê. Nghiên cứu phản ánh thực trạng quy trình kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán và Thẩm định giá Asia Dragon (ADAC), chỉ rõ việc lạm dụng xét đoán chủ quan và thói quen chọn mẫu theo khối gây tốn kém chi phí thực hiện. Các giải pháp đề xuất về việc kết hợp chọn mẫu phân tầng với kỹ thuật giá trị tiền tệ lũy kế (CMA) và áp dụng chọn mẫu thuộc tính mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc chuẩn hóa hồ sơ kiểm toán tại doanh nghiệp.