Bài giảng: Giun Sán Truyền Qua Đất và Thực Phẩm - ĐH Y tế Công cộng

Tài liệu nghiên cứu Ky sinh tru ng c2 0372, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá thế giới ký sinh trùng và vòng đời phức tạp

Ký sinh trùng là những sinh vật sống phụ thuộc vào một sinh vật khác, được gọi là vật chủ, để tồn tại và phát triển. Mối quan hệ này thường gây hại cho vật chủ ở nhiều mức độ khác nhau. Trong lĩnh vực y học, việc nghiên cứu các loại ký sinh như giun sán, đơn bào là cực kỳ quan trọng để hiểu rõ cơ chế gây bệnh và tìm ra biện pháp phòng ngừa. Các sinh vật này thuộc nhóm động vật đa bào, với cấu trúc cơ thể phức tạp hơn nhiều so với vi khuẩn hay virus. Chúng phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia có khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới như Việt Nam, nơi điều kiện môi trường thuận lợi cho sự phát triển của mầm bệnh. Các loài ký sinh trùng thường có vòng đời phức tạp, đôi khi cần đến nhiều hơn một vật chủ để hoàn thành chu kỳ phát triển. Ví dụ, một số loài cần vật chủ trung gian như ốc, cá, hoặc gia súc trước khi có thể lây nhiễm cho người. Hiểu rõ vòng đời của chúng là chìa khóa để xác định các điểm yếu, từ đó xây dựng chiến lược phòng chống giun sán và các bệnh truyền nhiễm khác một cách hiệu quả. Đây là kiến thức nền tảng trong chương trình Sinh học 7 và được đào sâu trong các tài liệu chuyên ngành y tế.

1.1. Định nghĩa ký sinh và mối quan hệ với vật chủ

Hiện tượng ký sinh là mối quan hệ sinh thái giữa hai loài sinh vật, trong đó một loài (ký sinh) sống bám hoặc sống trong một loài khác (vật chủ), lấy chất dinh dưỡng từ vật chủ và gây hại cho vật chủ. Mức độ gây hại có thể từ nhẹ, không có triệu chứng rõ ràng, đến rất nặng, thậm chí gây tử vong. Theo tài liệu của Đại học Y tế Công cộng, các loài giun sán như giun đũa hay sán lá gan là ví dụ điển hình. Chúng không chỉ chiếm đoạt chất dinh dưỡng mà còn gây ra các tổn thương cơ học, tiết độc tố hoặc tạo điều kiện cho các vi sinh vật khác xâm nhập. Mối quan hệ này khác với cộng sinh (cả hai cùng có lợi) và hội sinh (một loài có lợi, loài kia không bị ảnh hưởng). Việc xác định chính xác mối quan hệ này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về sinh bệnh học của các bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng gây ra.

1.2. Phân loại các loại giun sán phổ biến tại Việt Nam

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới ẩm, là môi trường lý tưởng cho nhiều loại giun sán phát triển. Chúng có thể được phân thành hai ngành chính: Giun tròn (Nematoda) và Sán (Platyhelminthes). Ngành giun tròn bao gồm các loài rất quen thuộc như giun đũa (Ascaris lumbricoides), giun tóc (Trichuris trichiura), giun móc/mỏ (Ancylostoma duodenale/Necator americanus) và giun kim (Enterobius vermicularis). Ngành sán được chia thành hai lớp chính là sán lá (Trematoda) như sán lá gan, và sán dây (Cestoda) như sán dây lợn, sán dây bò. Bên cạnh đó, các đơn bào gây bệnh như trùng kiết lỵ (Entamoeba histolytica) hay trùng sốt rét (Plasmodium) cũng là những tác nhân ký sinh nguy hiểm. Mỗi loại có đặc điểm hình thái, vòng đời và cơ chế gây bệnh riêng biệt, đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán và điều trị khác nhau.

II. Hiểu rõ tác hại của ký sinh trùng đối với sức khỏe

Sự hiện diện của ký sinh trùng trong cơ thể không bao giờ là vô hại. Tác hại của ký sinh trùng biểu hiện đa dạng, từ việc chiếm đoạt chất dinh dưỡng đến gây ra những tổn thương nghiêm trọng cho các cơ quan nội tạng. Theo các nghiên cứu được trích dẫn bởi PGS.TS Phạm Văn Thân, giun móc và giun tóc hút máu trực tiếp từ niêm mạc ruột của vật chủ, dẫn đến tình trạng thiếu máu, thiếu sắt mãn tính. Trong khi đó, giun đũa cạnh tranh và hấp thụ các chất dinh dưỡng thiết yếu như vitamin A, protein, làm cho trẻ em bị suy dinh dưỡng, chậm lớn và suy giảm hệ miễn dịch. Khi số lượng giun sán quá lớn, chúng có thể gây tắc ruột, tắc ống mật, những biến chứng ngoại khoa cực kỳ nguy hiểm. Ngoài ra, một số ấu trùng ký sinh còn có khả năng di chuyển lạc chỗ, xâm nhập vào não, mắt, hoặc gan, gây ra các bệnh cảnh phức tạp như viêm não, giảm thị lực hoặc áp xe gan. Các bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân mà còn là gánh nặng cho y tế cộng đồng, đặc biệt ở các vùng có điều kiện vệ sinh môi trường kém.

2.1. Phân tích cơ chế gây bệnh của các bệnh truyền nhiễm

Cơ chế gây bệnh của ký sinh trùng rất đa dạng. Thứ nhất là chiếm đoạt chất dinh dưỡng. Ví dụ, sán dây có thể dài tới vài mét và hấp thụ một lượng lớn dưỡng chất trong ruột non, gây suy nhược cho vật chủ. Thứ hai là gây tổn thương cơ học. Giun móc dùng miệng bám chặt vào niêm mạc ruột, gây viêm loét và chảy máu rỉ rả. Ấu trùng sán lá gan khi di chuyển trong nhu mô gan sẽ phá hủy tế bào gan. Thứ ba là gây độc. Các chất chuyển hóa và chất thải của giun sán có thể gây ra phản ứng dị ứng, mẩn ngứa, hoặc thậm chí là sốc phản vệ. Cuối cùng, một số ký sinh trùng còn có khả năng ức chế hệ miễn dịch của vật chủ, tạo điều kiện cho các bệnh nhiễm trùng cơ hội khác bùng phát. Đây là những cơ chế cốt lõi gây ra các bệnh truyền nhiễm ký sinh.

2.2. Các triệu chứng khi nhiễm giun đũa và sán lá gan

Triệu chứng nhiễm ký sinh trùng thường phụ thuộc vào loài, số lượng và vị trí ký sinh. Đối với giun đũa, người bệnh có thể bị rối loạn tiêu hóa, đau bụng, chán ăn, đặc biệt ở trẻ em. Khi ấu trùng di chuyển qua phổi, có thể gây ho, sốt, khó thở (hội chứng Loeffler). Trong trường hợp nhiễm nặng, giun có thể gây tắc ruột hoặc chui vào ống mật gây viêm đường mật cấp. Với sán lá gan, giai đoạn đầu ấu trùng xâm nhập gan có thể gây sốt, đau hạ sườn phải. Giai đoạn sau, khi sán trưởng thành và ký sinh trong đường mật, chúng gây viêm, xơ hóa đường mật, tắc mật, thậm chí dẫn đến ung thư đường mật. Việc nhận biết sớm các triệu chứng này là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh các tác hại của ký sinh trùng về lâu dài.

III. Phương pháp nhận diện giun sán truyền qua đất và đất

Giun sán truyền qua đất là nhóm ký sinh trùng có một phần vòng đời phát triển ở môi trường đất. Con người bị nhiễm bệnh khi nuốt phải trứng giun có trong thức ăn, nước uống bị ô nhiễm, hoặc khi ấu trùng chui qua da. Tài liệu của Đại học Y tế Công cộng chỉ rõ, đặc điểm chung của nhóm này là chu kỳ phát triển đơn giản, không cần vật chủ trung gian. Trứng do giun cái đẻ ra được thải theo phân ra ngoài môi trường. Dưới điều kiện nhiệt độ, độ ẩm thích hợp, trứng sẽ phát triển thành giai đoạn ấu trùng có khả năng lây nhiễm. Giun đũa (Ascaris lumbricoides) và giun tóc (Trichuris trichiura) là hai đại diện tiêu biểu cho phương thức lây nhiễm qua đường tiêu hóa. Trong khi đó, giun móc/mỏ (Ancylostoma duodenale/Necator americanus) lại có phương thức xâm nhập đặc biệt hơn. Ấu trùng của chúng nở ra từ trứng trong đất, sau đó chủ động xuyên qua da người khi tiếp xúc với đất bẩn (ví dụ: đi chân đất). Hiểu rõ các con đường lây nhiễm này là cơ sở để thực hiện các biện pháp phòng chống giun sán như rửa tay sạch sẽ và cải thiện vệ sinh môi trường.

3.1. Vòng đời chi tiết của giun đũa Ascaris lumbricoides

Vòng đời của giun đũa là một ví dụ điển hình cho nhóm giun sán truyền qua đất. Đầu tiên, giun cái trưởng thành sống ở ruột non người đẻ hàng trăm nghìn trứng mỗi ngày. Trứng theo phân ra ngoài. Ở môi trường đất ẩm, trứng phát triển thành ấu trùng sau vài tuần. Khi người nuốt phải trứng này (qua rau sống, nước lã), ấu trùng sẽ thoát vỏ ở tá tràng. Chúng không phát triển thành giun trưởng thành ngay mà bắt đầu một hành trình phức tạp: xuyên qua thành ruột, vào mạch máu, theo dòng máu đến gan, tim rồi lên phổi. Tại phổi, ấu trùng lớn lên, lột xác hai lần, sau đó di chuyển ngược lên phế quản, khí quản. Khi đến hầu, chúng được nuốt trở lại xuống ruột non và phát triển thành giun trưởng thành. Toàn bộ vòng đời này mất khoảng 2-3 tháng. Đây là kiến thức cơ bản trong môn Sinh học 7.

3.2. Đặc điểm xâm nhập qua da của ấu trùng giun móc mỏ

Khác với giun đũa, vòng đời của giun móc/mỏ có giai đoạn ấu trùng chủ động xâm nhập vào vật chủ. Trứng giun móc theo phân ra đất, nở thành ấu trùng. Ấu trùng này sống trong đất và rất linh động. Khi người đi chân đất hoặc để da tiếp xúc với đất nhiễm ấu trùng, chúng sẽ tiết ra enzyme làm tan lớp biểu bì và chủ động chui qua da. Sau khi vào cơ thể, ấu trùng theo đường máu hoặc bạch huyết di chuyển đến tim và phổi, tương tự như giun đũa. Chúng cũng di chuyển lên khí quản, được nuốt xuống ruột non và phát triển thành giun trưởng thành, bám vào niêm mạc tá tràng để hút máu. Phương thức lây nhiễm độc đáo này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc mang đồ bảo hộ lao động và không đi chân đất ở những khu vực có nguy cơ cao, một biện pháp quan trọng trong phòng chống giun sán.

IV. Hướng dẫn phòng chống ký sinh trùng lây qua thực phẩm

Bên cạnh nhóm truyền qua đất, ký sinh trùng lây qua thực phẩm cũng là một vấn đề y tế cộng đồng nghiêm trọng. Các bệnh truyền nhiễm này xảy ra khi con người ăn phải thịt, cá, rau chứa ấu trùng hoặc nang ký sinh chưa được nấu chín. Khác với giun sán truyền qua đất, vòng đời của nhóm này thường phức tạp hơn, đòi hỏi một hoặc nhiều vật chủ trung gian. Ví dụ điển hình là sán dây lợn (Taenia solium) và sán dây bò (Taenia saginata). Người là vật chủ cuối cùng, trong khi lợn và bò đóng vai trò là vật chủ trung gian. Khi lợn/bò ăn phải trứng sán, ấu trùng sẽ phát triển trong cơ của chúng (gọi là gạo lợn/gạo bò). Người ăn phải thịt này chưa được nấu chín sẽ bị nhiễm sán trưởng thành. Tương tự, sán lá gan nhỏ (Clonorchis sinensis) cần ốc làm vật chủ trung gian thứ nhất và cá nước ngọt làm vật chủ trung gian thứ hai. Do đó, nguyên tắc vàng để phòng chống giun sán lây qua thực phẩm chính là ăn chín uống sôi.

4.1. Nguy cơ từ sán lá gan và sán dây trong thịt chưa chín

Sán lá gan và sán dây là hai trong số những ký sinh trùng nguy hiểm nhất lây qua thực phẩm. Nhiễm sán dây trưởng thành trong ruột thường gây rối loạn tiêu hóa, nhưng nguy hiểm nhất là bệnh ấu trùng sán lợn. Khi người nuốt phải trứng sán dây lợn, ấu trùng sẽ di chuyển và tạo nang ở nhiều cơ quan như não, mắt, cơ, gây co giật, đau đầu, giảm thị lực, thậm chí tử vong. Đối với sán lá gan, thói quen ăn gỏi cá sống là nguyên nhân chính gây bệnh. Sán ký sinh lâu ngày trong đường mật có thể gây viêm, xơ hóa, tắc mật và là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư đường mật. Những tác hại của ký sinh trùng này cho thấy việc từ bỏ thói quen ăn đồ sống, tái là biện pháp phòng bệnh cấp thiết.

4.2. Vai trò của vật chủ trung gian trong lây nhiễm bệnh

Vật chủ trung gian đóng một vai trò không thể thiếu trong vòng đời của nhiều loài ký sinh trùng lây qua thực phẩm. Chúng là mắt xích quan trọng giúp ấu trùng phát triển đến giai đoạn có khả năng lây nhiễm cho vật chủ chính. Ví dụ, nếu không có cá nước ngọt, vòng đời của sán lá gan sẽ bị gián đoạn. Tương tự, nếu quản lý tốt nguồn phân, ngăn lợn tiếp xúc với trứng sán, chu trình lây nhiễm của sán dây lợn sẽ bị cắt đứt. Do đó, các chiến lược phòng chống giun sán hiệu quả không chỉ nhắm vào con người mà còn phải tập trung vào việc kiểm soát các vật chủ trung gian và quản lý chất thải trong chăn nuôi, góp phần đảm bảo vệ sinh môi trường và an toàn thực phẩm.

V. Top 5 biện pháp phòng chống giun sán hiệu quả nhất

Phòng bệnh hơn chữa bệnh là nguyên tắc cốt lõi trong kiểm soát các bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa không chỉ bảo vệ sức khỏe cá nhân mà còn góp phần giảm gánh nặng cho cộng đồng. Dựa trên các nguyên tắc được trình bày trong tài liệu y học, phòng chống giun sán cần được thực hiện đồng bộ từ cấp cá nhân đến cộng đồng. Hiệu quả của các biện pháp này phụ thuộc vào ý thức và hành động của mỗi người. Việc tẩy giun định kỳ 6 tháng một lần theo khuyến cáo của Bộ Y tế là một hành động đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao trong việc giảm số lượng giun sán trong cơ thể, qua đó hạn chế tác hại của ký sinh trùng. Tuy nhiên, đây chỉ là giải pháp tình thế. Để giải quyết gốc rễ vấn đề, cần có sự kết hợp của nhiều phương pháp khác nhau, tập trung vào việc cắt đứt các con đường lây nhiễm của ký sinh, từ nguồn đất, nguồn nước cho đến thực phẩm hàng ngày. Đây là một cuộc chiến lâu dài đòi hỏi sự kiên trì và kiến thức đúng đắn.

5.1. Tầm quan trọng của nguyên tắc ăn chín uống sôi

Nguyên tắc ăn chín uống sôi là biện pháp phòng bệnh quan trọng bậc nhất để chống lại các loại ký sinh trùng lây qua đường thực phẩm. Nhiệt độ cao trong quá trình đun nấu sẽ tiêu diệt hầu hết các loại trứng và ấu trùng giun sán có trong thịt, cá, rau. Việc ăn gỏi cá, thịt tái, tiết canh là những hành vi nguy cơ cao dẫn đến nhiễm sán lá gan, sán dây, giun xoắn. Nước uống cũng phải được đun sôi để loại bỏ các mầm bệnh như nang bào của trùng kiết lỵ hoặc trứng giun có thể tồn tại trong nguồn nước không đảm bảo. Thực hành ăn chín uống sôi không chỉ giúp phòng chống giun sán mà còn ngăn ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm khác lây qua đường tiêu hóa như tả, lỵ, thương hàn. Đây là thói quen cơ bản cần được duy trì trong mọi gia đình.

5.2. Giải pháp vệ sinh môi trường để cắt đứt nguồn lây

Vệ sinh môi trường đóng vai trò quyết định trong việc cắt đứt vòng đời của các loại giun sán truyền qua đất. Việc quản lý phân người và động vật là yếu tố then chốt. Xây dựng và sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh, không phóng uế bừa bãi sẽ ngăn chặn trứng ký sinh phát tán ra môi trường. Không sử dụng phân tươi để bón rau là một biện pháp cực kỳ quan trọng để tránh ô nhiễm thực phẩm. Ngoài ra, việc giữ gìn vệ sinh nơi ở, xử lý rác thải đúng cách, khơi thông cống rãnh cũng góp phần hạn chế sự sinh sôi của các vật chủ trung gian như ruồi, muỗi. Cải thiện vệ sinh môi trường là một chiến lược y tế công cộng bền vững, mang lại lợi ích kép trong việc kiểm soát cả bệnh truyền nhiễm do giun sán và các bệnh khác.

5.3. Vai trò của vệ sinh cá nhân trong phòng chống ký sinh

Vệ sinh cá nhân là hàng rào phòng thủ đầu tiên và hiệu quả nhất. Thói quen rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh có thể loại bỏ phần lớn trứng giun sán bám trên tay, ngăn chặn con đường lây nhiễm qua đường miệng. Đối với trẻ em, việc cắt móng tay thường xuyên và giữ móng tay sạch sẽ là rất cần thiết, vì đây là nơi trứng giun kim dễ dàng tích tụ. Ngoài ra, việc đi giày dép, đặc biệt ở những vùng đất ẩm ướt, sẽ bảo vệ cơ thể khỏi sự xâm nhập của ấu trùng giun móc. Giáo dục về vệ sinh cá nhân cho cộng đồng, đặc biệt là lứa tuổi học sinh trong các chương trình như Sinh học 7, là một đầu tư thông minh cho sức khỏe tương lai, giúp hình thành những thói quen tốt để chủ động phòng chống giun sán và các bệnh truyền nhiễm khác.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIUN SÁN TRUYỀN QUA ĐẤT VÀ THỰC PHẨM Nội dung: Lý thuyết TT Bài học Tiết 1 Nhập môn. 03 Đại cương KST Y học. 2 06 Giun sán truyền qua đất và thực phẩm 3 KST đường máu, nội tạng 03 ĐV chân đốt truyền bệnh 4 03 Đơn bào gây bệnh 5 03 Dịch tễ học KST và bệnh KST 6 03 KST và sức khỏe cộng đồng 7 03 Phòng chống KST và bệnh KST TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Chuẩn đầu ra Sau khi học xong bài này sinh viên có khả năng: 1. Trình bày những đặc điểm cơ bản của giun sán truyền qua đất và thực phẩm. Mô tả đặc điểm cơ bản của bệnh do giun sán truyền qua đất và thực phẩm. Giải thích nguyên tắc, biện pháp phòng chống bệnh do giun sán truyền qua đất và thực phẩm. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Nội dung 1. Đặc điểm cơ bản của giun sán truyền qua đất và thực phẩm. Đặc điểm cơ bản của bệnh do giun sán truyền qua đất và thực phẩm. Nguyên tắc, biện pháp phòng chống bệnh do giun sán truyền qua đất và thực phẩm. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Tài liệu tham khảo • Ký sinh trùng y học, HUPH, PGS.TS Phạm Văn Thân • Ký sinh trùng y học, ĐH Y Hà Nội.TS Nguyễn Văn Đề, PGS.TS Phạm Văn Thân. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Đặc điểm cơ bản của giun sán truyền qua đất và thực phẩm TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Một số đặc điểm chung cơ bản • Là động vật đa bào. • Thuộc ngành giun tròn (giun đũa, giun tóc, giun móc/mỏ…), sán (sán dây, sán lá gan…) • Là nguyên nhân gây nên bệnh do ký sinh trùng lây nhiễm người - người. • Phổ biến hầu khắp thế giới, nhất là các nước nhiệt đới và cận nhiệt (Việt Nam) • Tác hại: Chiếm chất dinh dưỡng, máu. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun sán truyền qua đất TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP v Đặc điểm giun sán truyền qua đất • Mầm bệnh: ØThường là trứng/ấu trùng của các loại giun, sán có trong đất. • Đường xâm nhập: ØMầm bệnh từ đất vào cơ thể qua thức ăn, nước uống, hoặc qua da vào vật chủ. • Một số loài: ØGiun đũa, giun tóc, sán dây… TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP v Đặc điểm giun sán truyền qua đất Chu kỳ Người Ngoại cảnh • Chu kỳ đơn giản • Lây nhiễm xảy ra khi môi trường bị nhiễm phân có mầm bệnh giun sán. • Trứng phải có giai đoạn phát triển ngoài ngoại cảnh -> ấu trùng (có khả năng lây nhiễm) TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Một số giun sán truyền qua đất TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun đũa (Ascaris lumbricoides) • Vị trí ký sinh: Ruột non • Hình thái: màu trắng ngà hay hồng nhạt, ống tròn, giống chiếc đũa dài khoảng 25cm. • Giun đũa đực: đuôi cong lại về phía bụng, hai gai giao hợp ở cuối đuôi. • Giun đũa cái: Đuôi thẳng hình nón. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun đũa • Trứng giun đũa hình tròn hoặc bầu dục. • Có hai phần Vỏ Nhân • Trứng đã thụ tinh nhân thành 1 khối, chưa thụ tinh nhân phân tán. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun đũa § Đường xâm nhập vào vật chủ: Ø Thụ động qua con đường tiêu hóa (ăn, uống) § Đường truyền qua chất thải ra môi trường: ØTheo đường tiêu hóa qua phân ra môi trường. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun đũa § Đặc điểm dinh dưỡng: Sử dụng các sinh chất của người ở ruột non. § Đặc điểm sống, phát triển: đời sống ngắn 13 – 15 tháng. § Đặc điểm sinh sản: một ngày giun đũa cái có thể đẻ 200. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Chu kỳ giun đũa Làm việc nhóm Thời gian: 10p Chia nhóm: Mỗi bàn 1 nhóm Câu hỏi: Trình bày các giai đoạn trong chu kỳ giun đũa? TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Chu kỳ giun đũa Thuộc kiểu chu kỳ đơn giản 1.Con cái đẻ trứng ở ruột non 2.Trứng được thải ra ngoài theo phân.Trứng được thụ tinh phát triển thành ấu trùng (có khả năng gây nhiễm) 4.Người ăn phải trứng có ấu trùng. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Chu kỳ giun đũa 5. Ấu trùng thoát vỏ ở tá tràng -> vào mạch máu theo dòng máu tới gan -> tim P -> Phổi. Ở phổi lột xác 2 lần -> qua phế nang -> phế quản -> ngược lên khí quản và thực quản 7. Nuốt -> trở lại ruột non -> trưởng thành. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Tác hại của giun đũa • Chiếm thức ăn, vitamin A, D. • Gây chán ăn, rối loạn tiêu hóa. ÞSuy dinh dưỡng, chậm lớn, chậm phát triển. • Gây tắc ruột. • Chui lạc chỗ gây viêm nhiễm các cơ quan như viêm đường mật cấp, viêm tụy cấp, áp xe… TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Tóm tắt • Vị trí ký sinh. • Một số đặc điểm về hình thái, đường lây nhiễm. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Làm việc nhóm § Chia nhóm: Ba sinh viên một nhóm § Thời gian: 15 phút § Nội dung: Tìm hiểu về giun đũa, giun móc/mỏ, giun tóc, giun kim, giun lươn, giun xoắn, giun lươn não Angiostrongyloides. Vị trí ký sinh 2. Đặc điểm hình thể: trứng, ấu trùng và con trưởng thành, 3. Đặc điểm đường xâm nhập, dinh dưỡng, 4. Tác hại TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun kim (Enterobius vermicularis) § Vị trí ký sinh: • Ruột non sau đó xuống ruột già. § Hình thái: • Giun kim có màu trắng sữa, đầu hơi phình và vỏ có khía. • Giun đực ngắn hơn giun cái, đuôi cong. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun kim § Đường truyền ra môi trường: Giun cái đẻ trứng ở nếp nhăn hậu môn -> ấu trùng ở quần áo, tay . (có khả năng lây nhiễm) § Đường xâm nhập vào vật chủ: • Thức ăn, nước uống, đồ chơi nhiễm ấu trùng…. • Ấu trùng ở hậu môn chui lên ruột. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP § Đặc điểm sống, phát triển: Tuổi thọ ngắn 1 – 2 tháng § Đặc điểm dinh dưỡng: Lấy các chất dinh dưỡng ở đại tràng. § Đặc điểm sinh sản: Một con giun cái đẻ khoảng 4.000 trứng TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Chu kỳ của giun kim TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Tác hại của giun kim • Rối loạn tiêu hóa • Trẻ thường bứt rứt, khó chịu. • Người lớn mắc bệnh giun kim có thể gây nên chứng di tinh, viêm âm đạo • Giun kim cũng có thể xâm nhập và gây viêm phổi, thực quản, hốc mũi, cổ tử cung. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP •Break time! TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun móc/ mỏ (Ancylostoma duodenael/ Necator americanus) vVị trí ký sinh: Tá tràng vHình thái: • Màu trắng sữa hoặc hơi hồng. Con đực dài khoảng 8-11mm, con cái dài 10-13 mm. • Giun mỏ nhỏ hơn, ngắn hơn giun móc. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun móc/ mỏ • Đường xâm nhập vào vật chủ: • Chủ động, ấu trùng xuyên qua da của vật chủ. • Đường truyền qua chất thải ra môi trường • Theo đường tiêu hóa qua phân. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun móc/mỏ vĐặc điểm sinh sản: • Giun móc cái đẻ 10.000 vĐặc điểm dinh dưỡng: Hút máu niêm mạc ruột vĐặc điểm sống, phát triển: • Giun móc: 4 – 5 năm • Giun mỏ: 10 -15 năm. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Chu kỳ giun móc mỏ TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP vTác hại của giun móc mỏ: • Hút máu. • Tiết ra chất chống đông và các chất ức chế cơ quan tạo máu. • Làm giảm lượng sắt huyết thanh. Ø Gây thiếu máu, thiếu sắt • Bám vào tá tràng gây hiện tượng viêm loét hành tá tràng. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun tóc (Trichuris trichiura) vVị trí ký sinh: Ruột già chủ yếu ở manh tràng. vHình thái: • Màu hồng nhạt hoặc trắng sữa, • Có 2 phần: Đầu dài và nhỏ chiếm 2/3 chiều dài cơ thể, phần thân ngắn và phình to • Giun cái dài 30 - 50 mm, giun đực dài 30 - 45ÑAÏI TRÖÔØNG mm. HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun tóc § Đường xâm nhập vào vật chủ: • Thụ động qua con đường ăn uống. § Đường truyền qua chất thải ra môi trường: • Tiêu hóa qua phân ra ngoài. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Giun tóc • Đặc điểm sinh sản: Giun tóc cái đẻ 2.000 trứng/ngày • Đặc điểm dinh dưỡng: Giun tóc cắm phần đầu vào niêm mạc đại tràng để hút máu • Đặc điểm sống, phát triển: Tuổi thọ khoảng 5- 6 năm. TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Chu kỳ giun tóc TRÖÔØNG ÑAÏI HOÏC Y TEÁ COÂNG COÄNG GAÉN KEÁT – PHAÙT TRIEÅN – HOÄI NHAÄP Tác hại của giun tóc • Hút máu vật chủ: Nhiễm nhiều có thể gây thiếu máu nhược sắc, phù nhẹ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ