Thiết Kế và Thi Công Kit Arduino - LabVIEW Kết Hợp Nhiều Cảm Biến (ĐH SPKT TP.HCM)

Thiết kế, thi công mạch kit Arduino LabVIEW kết hợp nhiều cảm biến. Hướng dẫn chi tiết từ A-Z, giúp bạn làm chủ dự án IoT một cách dễ dàng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Kit Arduino LabVIEW Tổng Quan Về Thiết Kế Ứng Dụng

Bài viết này tập trung vào việc sử dụng Kit Arduino LabVIEW để thiết kếthi công các cảm biến. Arduino là một nền tảng phần cứng mã nguồn mở, rất phổ biến trong giới DIY và giáo dục. LabVIEW, mặt khác, là một môi trường phát triển đồ họa mạnh mẽ của National Instruments, thường được sử dụng trong các ứng dụng đo lường và tự động hóa. Việc kết hợp hai nền tảng này mang lại một giải pháp linh hoạt cho việc tạo ra các hệ thống điều khiển Arduino LabVIEW với giao diện trực quan. Theo tài liệu gốc, các bộ vi điều khiển đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong đào tạo, sản xuất và đời sống, đặc biệt là trong kỹ thuật tự động hoá và điều khiển từ xa. Việc hiểu rõ cách giao tiếp Arduino LabVIEW là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của cả hai nền tảng. Bài viết sẽ đi sâu vào các phương pháp, ví dụ và ứng dụng thực tế của việc sử dụng Kit Arduino với LabVIEW trong các dự án thi công cảm biến LabVIEW.

1.1. Giới thiệu về Kit Arduino và ứng dụng tiềm năng

Kit Arduino cung cấp một nền tảng phần cứng dễ tiếp cận cho việc xây dựng các dự án điện tử. Nó bao gồm một board mạch vi điều khiển và các linh kiện điện tử cơ bản khác. Arduino LabVIEW interface cho phép lập trình Arduino bằng giao diện đồ họa trực quan của LabVIEW. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm thu thập dữ liệu, điều khiển thiết bị, và xây dựng các hệ thống tự động hóa. Các ứng dụng đo lường, tự động hóa, cơ điện tử, robotics, vật lý, toán học, sinh học, vật liệu, ôtô là các ví dụ điển hình.

1.2. Giới thiệu LabVIEW Nền tảng đồ họa cho điều khiển và đo lường

LabVIEW (Laboratory Virtual Instrument Engineering Workbench) là một môi trường phát triển đồ họa mạnh mẽ của National Instruments. Nó cung cấp một giao diện trực quan để xây dựng các ứng dụng đo lường, điều khiển, và tự động hóa. LabVIEW sử dụng ngôn ngữ lập trình đồ họa, cho phép người dùng tạo ra các chương trình bằng cách kết nối các biểu tượng đồ họa thay vì viết code. LabVIEW có các thư viện thu nhận dữ liệu, một loạt các thiết bị điều khiển, phân tích dữ liệu, biểu diễn và lưu trữ dữ liệu.

1.3. Tại sao nên kết hợp Arduino và LabVIEW trong dự án cảm biến

Việc kết hợp ArduinoLabVIEW mang lại nhiều lợi ích trong các dự án thiết kế cảm biến LabVIEW. Arduino cung cấp phần cứng dễ dàng kết nối với cảm biến Arduino và các thiết bị ngoại vi khác, trong khi LabVIEW cung cấp một giao diện trực quan để xử lý dữ liệu, điều khiển Arduino LabVIEW, và hiển thị kết quả. Sự kết hợp này cho phép tạo ra các hệ thống điều khiển Arduino LabVIEW hoàn chỉnh với giao diện người dùng thân thiện. Theo luận văn gốc, Arduino đã trở nên quen thuộc trong các ngành kỹ thuật và dân dụng với nhiều ưu điểm hơn hẳn so với IC số như: thiết kế board mạch đơn giản, điều khiển, lập trình dễ dàng, linh hoạt hơn.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Cảm Biến LabVIEW Với Kit Arduino

Mặc dù việc sử dụng Kit Arduino LabVIEW mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có một số thách thức cần vượt qua. Một trong những thách thức chính là việc cấu hình giao tiếp Arduino LabVIEW một cách chính xác. Điều này đòi hỏi phải hiểu rõ về các giao thức truyền thông như UART, SPI, và I2C. Ngoài ra, việc xử lý dữ liệu cảm biến LabVIEWlập trình Arduino LabVIEW cũng có thể đòi hỏi kiến thức chuyên môn. Việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa ArduinoLabVIEW, đặc biệt trong các ứng dụng thời gian thực, có thể gây ra khó khăn. Theo kinh nghiệm, sự kết hợp các khối thư viện và việc quản lý memory hiệu quả là chìa khóa.

2.1. Các vấn đề về giao tiếp Arduino LabVIEW UART SPI I2C

Các giao thức truyền thông như UART, SPI, và I2C đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp Arduino LabVIEW. Tuy nhiên, việc cấu hình các giao thức này có thể gây ra khó khăn. Ví dụ, việc thiết lập tốc độ baud rate không chính xác trong UART có thể dẫn đến mất dữ liệu. SPI và I2C đòi hỏi phải hiểu rõ về địa chỉ thiết bị và các thanh ghi điều khiển. Cần đảm bảo các chân kết nối chính xác, điện trở kéo lên được thiết lập đúng cách, và các thư viện LabVIEW được cấu hình chính xác.

2.2. Xử lý và lọc dữ liệu cảm biến Arduino trong LabVIEW

Dữ liệu cảm biến Arduino thường bị nhiễu và không chính xác. Việc xử lý và lọc dữ liệu này trong LabVIEW là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của hệ thống. LabVIEW cung cấp nhiều công cụ và hàm để lọc dữ liệu, chẳng hạn như bộ lọc trung bình trượt, bộ lọc Kalman, và bộ lọc Butterworth. Việc chọn bộ lọc phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của nhiễu và yêu cầu của ứng dụng. Điều quan trọng nữa là phải hiệu chỉnh cảm biến Arduino và loại bỏ các sai số hệ thống.

2.3. Đồng bộ hóa dữ liệu giữa Arduino và LabVIEW thời gian thực

Trong các ứng dụng thời gian thực, việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa ArduinoLabVIEW là rất quan trọng. Sự chậm trễ hoặc mất dữ liệu có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng. Để giải quyết vấn đề này, có thể sử dụng các kỹ thuật như bộ đệm dữ liệu, hàng đợi, và các sự kiện. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng ArduinoLabVIEW chia sẻ cùng một đồng hồ thời gian và các giao thức truyền thông được cấu hình để giảm thiểu độ trễ.

III. Hướng Dẫn Arduino LabVIEW Thiết Kế Mạch Cảm Biến Chi Tiết

Phần này cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cách thiết kế cảm biến LabVIEW bằng cách sử dụng Kit Arduino. Hướng dẫn này bao gồm các bước cần thiết để chọn cảm biến Arduino, thiết kế mạch điện, lập trình Arduino LabVIEWthi công cảm biến LabVIEW. Cụ thể, nó sẽ đi sâu vào việc lựa chọn các thành phần phù hợp, thiết kế sơ đồ mạch, và viết code Arduino LabVIEW để thu thập dữ liệu từ cảm biến. Mục tiêu là cung cấp cho người đọc một nền tảng vững chắc để bắt đầu xây dựng các dự án cảm biến của riêng mình. Theo tài liệu, cần lựa chọn các module, linh kiện để thiết kế mô hình phần cứng, thiết kế và thi công bộ Kit, lập trình với các module và xây dựng các bài thực hành.

3.1. Lựa chọn cảm biến Arduino phù hợp cho ứng dụng cụ thể

Việc lựa chọn cảm biến Arduino phù hợp là bước đầu tiên trong việc thiết kế cảm biến LabVIEW. Cần xem xét các yếu tố như loại cảm biến, độ chính xác, phạm vi đo, và các yêu cầu về điện áp và dòng điện. Ví dụ, nếu cần đo nhiệt độ, có thể chọn cảm biến DHT11 hoặc LM35. Nếu cần đo khoảng cách, có thể chọn cảm biến siêu âm HC-SR04. Cần đảm bảo rằng cảm biến Arduino tương thích với ArduinoLabVIEW và có thư viện LabVIEW tương ứng.

3.2. Thiết kế mạch điện cho cảm biến Arduino và giao tiếp Arduino LabVIEW

Sau khi chọn được cảm biến Arduino, cần thiết kế mạch điện để kết nối cảm biến Arduino với Arduino. Mạch điện thường bao gồm các điện trở, tụ điện, và các linh kiện khác để đảm bảo rằng cảm biến Arduino hoạt động đúng cách và cung cấp tín hiệu ổn định. Cần xem xét các yêu cầu về điện áp và dòng điện của cảm biến ArduinoArduino và chọn các linh kiện phù hợp. Theo tài liệu, sơ đồ nguyên lý của các khối như khối xử lý trung tâm, bàn phím ma trận, cảm biến DHT11, MQ-2, vân tay AS608 là rất quan trọng.

3.3. Lập trình Arduino LabVIEW để thu thập và xử lý dữ liệu cảm biến

Lập trình Arduino LabVIEW là bước quan trọng để thu thập và xử lý dữ liệu cảm biến. Cần viết code Arduino LabVIEW để đọc dữ liệu từ cảm biến Arduino và gửi dữ liệu đó đến LabVIEW để xử lý và hiển thị. LabVIEW cung cấp nhiều công cụ và hàm để xử lý dữ liệu, chẳng hạn như lọc, chuyển đổi, và phân tích. Cần đảm bảo rằng code Arduino LabVIEW hoạt động đúng cách và dữ liệu được thu thập và xử lý một cách chính xác. Các thư viện mã nguồn mở rất phổ biến như Wire, Servo, và LiquidCrystal giúp các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng phức tạp hơn trên nền tảng Arduino một cách dễ dàng hơn.

IV. Phương Pháp Thi Công Cảm Biến LabVIEW Với Kit Arduino

Sau khi đã thiết kếlập trình, bước tiếp theo là thi công cảm biến LabVIEW. Điều này bao gồm việc lắp ráp các linh kiện điện tử, kết nối cảm biến Arduino với Arduino, và cài đặt các phần mềm cần thiết. Phần này sẽ trình bày các phương pháp thi công khác nhau, từ thi công đơn giản trên breadboard đến thi công chuyên nghiệp trên mạch in PCB. Cần đảm bảo rằng các kết nối được thực hiện đúng cách và các linh kiện được bảo vệ khỏi hư hỏng. Thi công board mạch, lắp ráp và kiểm tra là các bước quan trọng.

4.1. Lắp ráp linh kiện điện tử trên breadboard và mạch in PCB

Việc lắp ráp linh kiện điện tử trên breadboard là một cách nhanh chóng và dễ dàng để thử nghiệm các mạch điện. Tuy nhiên, breadboard không phù hợp cho các ứng dụng lâu dài hoặc các mạch điện phức tạp. Mạch in PCB (Printed Circuit Board) cung cấp một giải pháp ổn định và đáng tin cậy hơn. Cần thiết kế mạch in PCB bằng phần mềm chuyên dụng và sau đó đặt hàng sản xuất từ các nhà cung cấp dịch vụ. Sau khi nhận được mạch in PCB, cần lắp ráp các linh kiện điện tử bằng phương pháp hàn hoặc SMT (Surface Mount Technology).

4.2. Kết nối cảm biến Arduino với Arduino và các thiết bị ngoại vi khác

Việc kết nối cảm biến Arduino với Arduino và các thiết bị ngoại vi khác cần được thực hiện một cách cẩn thận và chính xác. Cần sử dụng dây dẫn chất lượng tốt và đảm bảo rằng các kết nối được chắc chắn. Cần tuân thủ các hướng dẫn kết nối từ nhà sản xuất cảm biến ArduinoArduino. Cần sử dụng các công cụ và thiết bị bảo vệ để tránh làm hỏng các linh kiện điện tử. Theo tài liệu gốc, các chân GND phải được nối với nhau nếu sử dụng những nguồn điện riêng biệt.

4.3. Cài đặt phần mềm và driver cần thiết cho Arduino và LabVIEW

Để ArduinoLabVIEW có thể giao tiếp với nhau, cần cài đặt các phần mềm và driver cần thiết. Điều này bao gồm việc cài đặt Arduino IDE, LabVIEW, và các driver Arduino LabVIEW tương ứng. Cần đảm bảo rằng các phiên bản phần mềm tương thích với nhau và được cấu hình đúng cách. Cần kiểm tra kết nối giữa ArduinoLabVIEW bằng cách chạy các ví dụ đơn giản. Cần kiểm tra mạch và cài đặt các phần mền cần thiết.

V. Ứng Dụng Arduino LabVIEW Dự Án Cảm Biến Thực Tế Hiệu Quả

Phần này sẽ trình bày một số ứng dụng Arduino LabVIEW thực tế trong các dự án cảm biến. Các ứng dụng này bao gồm hệ thống giám sát môi trường, hệ thống điều khiển nhiệt độ, và hệ thống cảnh báo sớm. Các dự án này cho thấy tiềm năng của việc sử dụng Kit Arduino LabVIEW để giải quyết các vấn đề thực tế. Kết quả nghiên cứu, kết quả thi công, nhận xét và đánh giá là các yếu tố quan trọng cần xem xét.

5.1. Hệ thống giám sát môi trường sử dụng cảm biến DHT11 và MQ 2

Hệ thống giám sát môi trường có thể sử dụng cảm biến DHT11 để đo nhiệt độ và độ ẩm, và cảm biến MQ-2 để đo nồng độ khí gas. Dữ liệu từ các cảm biến Arduino có thể được gửi đến LabVIEW để hiển thị và phân tích. Hệ thống có thể được sử dụng để theo dõi chất lượng không khí trong nhà hoặc ngoài trời. Theo đồ án gốc, khối cảm biến: Đọc và gửi tín hiệu đến khối xử lý trung tâm.

5.2. Hệ thống điều khiển nhiệt độ sử dụng cảm biến LM35 và Relay

Hệ thống điều khiển nhiệt độ có thể sử dụng cảm biến LM35 để đo nhiệt độ và Relay để điều khiển thiết bị sưởi hoặc làm mát. LabVIEW có thể được sử dụng để thiết lập ngưỡng nhiệt độ và điều khiển Relay để duy trì nhiệt độ mong muốn. Hệ thống có thể được sử dụng để điều khiển nhiệt độ trong phòng, tủ lạnh, hoặc lò nướng.

5.3. Hệ thống cảnh báo sớm sử dụng cảm biến HC SR04 và Buzzer

Hệ thống cảnh báo sớm có thể sử dụng cảm biến HC-SR04 để đo khoảng cách và Buzzer để phát ra âm thanh cảnh báo. LabVIEW có thể được sử dụng để thiết lập ngưỡng khoảng cách và điều khiển Buzzer để cảnh báo khi có vật thể đến gần. Hệ thống có thể được sử dụng để phát hiện chướng ngại vật, ngăn ngừa va chạm, hoặc cảnh báo nguy hiểm.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Cho Kit Arduino LabVIEW

Việc sử dụng Kit Arduino LabVIEW mang lại một giải pháp linh hoạt và mạnh mẽ cho việc thiết kếthi công cảm biến LabVIEW. Bài viết này đã trình bày các khái niệm cơ bản, các thách thức cần vượt qua, các phương pháp thi công, và các ứng dụng thực tế. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp người đọc hiểu rõ hơn về tiềm năng của việc sử dụng Kit Arduino LabVIEW và khuyến khích họ bắt đầu xây dựng các dự án cảm biến của riêng mình. Hướng phát triển của các bộ thí nghiệm là vô tận.

6.1. Đánh giá ưu điểm và hạn chế của Kit Arduino LabVIEW

Kit Arduino LabVIEW có nhiều ưu điểm, chẳng hạn như dễ sử dụng, linh hoạt, và có thể mở rộng. Tuy nhiên, nó cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như yêu cầu kiến thức chuyên môn, và có thể gặp khó khăn trong việc đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực. Quan trọng cần đánh giá mức độ hoàn thành.

6.2. Các hướng phát triển tiềm năng cho Kit Arduino LabVIEW trong tương lai

Trong tương lai, Kit Arduino LabVIEW có thể được phát triển theo nhiều hướng khác nhau. Ví dụ, có thể thêm các cảm biến Arduino mới, cải thiện khả năng đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực, và cung cấp các thư viện LabVIEW dễ sử dụng hơn. Thêm vào đó, cần chú trọng vào tính linh hoạt.

6.3. Tài liệu tham khảo và nguồn tài nguyên hữu ích cho Arduino và LabVIEW

Có rất nhiều tài liệu tham khảo và nguồn tài nguyên hữu ích cho ArduinoLabVIEW. Điều này bao gồm các trang web chính thức, diễn đàn cộng đồng, sách hướng dẫn, và các khóa học trực tuyến. Tài liệu tham khảo và phụ lục có thể tham khảo thêm.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN Giới thiệu về hệ thống, tính toán thiết kế phù hợp, sơ đồ nguyên lý, thi công hệ thống và viết phần mềm. − Chương 4: Thi công hệ thống Trình bày quá trình thi công mạch, kết quả đạt được. − Chương 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá Trình bày kết quả hoàn thiện, nhận xét ưu điểm, hạn chế và đánh giá mức độ hoàn thành.

− Chương 6: Kết luận và hướng phát triển Trình bày nhận xét các kết quả đạt được từ mô hình, mức độ hoàn thiện đề tài và trình bày kết luận nêu hướng phát triển. Tài liệu tham khảo và phụ lục Tài liệu tham khảo và phụ lục. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 3 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2.1 GIỚI THIỆU ARDUINO Arduino là một nền tảng mã nguồn mở được sử dụng để xây dựng các dự án điện tử.

Arduino bao gồm cả bảng mạch lập trình (thường được gọi là vi điều khiển) và một phần mềm (IDE) được sử dụng để lập trình viết và tải mã máy tính lên bo mạch. Nhờ sự đơn giản và dễ tiếp cận, Arduino đã được sử dụng trong hàng nghìn dự án và ứng dụng khác nhau. Phần mềm Arduino rất dễ sử dụng cho người mới bắt đầu, nhưng đủ linh hoạt cho người dùng nâng cao. Không giống như hầu hết các bo mạch lập trình trước đây, Arduino không cần bộ nạp riêng chỉ cần sử dụng cáp USB cắm vào máy tính rồi nạp.

Các phiên bản Arduino khác nhau được thiết kế để phục vụ cho các mục đích khác nhau, từ các dự án nhỏ gọn và đơn giản đến các dự án phức tạp hơn với nhiều chân I/O và tính năng mạnh mẽ hơn. Ví dụ như arduino mega 2560 với 54 chân digital, 16 chân analog, phù hợp cho dự án lớn. Hoặc Arduino Nano với thiết kế cực kỳ nhỏ gọn nhưng cũng đầy đủ chân analog và digital, nhưng phổ biến và hay dùng nhất là arduino Uno. Ngoài ra, Arduino cũng hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau, giúp cho người dùng có thể lập trình theo cách mà họ muốn.

Để lập trình cho Arduino ta cần sử dụng phần mềm lập trình Arduino IDE. Đây là một môi trường phát triển tích hợp (IDE) được thiết kế để dễ sử dụng cho người mới bắt đầu trong lĩnh vực phát triển phần mềm. Arduino IDE là một ứng dụng cross-platform (đa nền tảng) được viết bằng Java, vì vậy nó có thể chạy trên nhiều hệ điều hành khác nhau, bao gồm Windows, macOS và Linux. Arduino IDE bao gồm một chương trình code editor với các tính năng như đánh dấu cú pháp, tự động brace matching và tự động canh lề.

Nó cũng cung cấp các công cụ để biên dịch và tải lên chương trình lên bo mạch Arduino. Ngoài ra, Arduino IDE cũng hỗ trợ các thư viện mã nguồn mở rất phổ biến như Wire, Servo, và LiquidCrystal, giúp các nhà phát triển xây dựng các ứng dụng phức tạp hơn trên nền tảng Arduino một cách dễ dàng hơn. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 4 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.

1: Giao diện Arduino IDE Hình 2. 2: Chọn Board và cổng COM 2.2 GIỚI THIỆU VỀ LABVIEW 2.1 Tổng quan về Labview Labview (Virtual Instrument Engineering Workbench) là một môi trường phát triển dựa trên ngôn ngữ lập trình đồ hoạ, thường được sử dụng cho mục đích đo lường, kiểm tra, đánh giá, xử lý, điều khiển các tham số của thiết bị. - Labview là một ngôn ngữ lập trình đa năng, giống như các ngôn ngữ lập trình hiện đại khác. Labview gồm có các thư viện thu nhận dữ liệu, một loạt các thiết bị điều khiển, phân tích dữ liệu, biểu diễn và BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 5 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT lưu trữ dữ liệu. Nó còn có các công cụ phát triển được thiết kế riêng cho việc nối ghép và điều khiển thiết bị. Labview khác với các ngôn ngữ lập trình thông thường ở điểm cơ bản là: các ngôn ngữ lập trình khác thường dùng dòng lệnh, trong khi đó Labview dùng ngôn ngữ lập trình Graphical để tạo ra các chương trình ở dạng sơ đồ khối (Block diagram) có thể hiểu là lưu đồ thuật toán. Labview xây dựng giao diện người sử dụng bằng việc thiết lập các công cụ và các đối tượng.

Giao diện người sử dụng được hiểu như là một front panel rồi sau đó đưa code vào trong sơ đồ khối để điều khiển các đối tượng ở trên front panel.2 Các khái niệm cơ bản VI (Virtual Instrument) Công cụ ảo: đây là khái niệm đầu tiên khi làm việc với Lab VIEW, chúng ta sẽ xây dựng các giải thuật, ứng dụng dựa trên những VI. Để bắt đầu thiết lập chương trình với LabVIEW, hãy tạo một VI mới từ màn hình khởi tạo của phần mềm chụp cách nhấn vào Blank V hoặc File > New VI. 3: Tạo VI mới Front Pannel: Là giao diện người dùng, tại đây lưu trữ các điều khiển (Controls), chỉ thị (Indicator). Controls có thể là nút nhấn (Button), thanh gạt (Slide), Núm vặn (Knob), Hộp chữ (Text box).

Người dùng có thể điều chỉnh giá các điều khiển này thông qua các khung trước đó. Indicator là đối tượng được đặt trên Front Panel dùng để hiển thị kết quả, nó tương tự như bộ phận đầu ra của chương trình. Các bộ hiển thị là các đồ thị, LED, và các hiển thị khác. Các bộ điều khiển mô phỏng các tín hiệu vào và cung cấp dữ liệu cho sơ đồ khối BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 6 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT của VI còn bộ hiển thị mô phỏng các tín hiệu đầu ra và hiển thị quá trình phát hay nhận dữ liệu ra mặt máy (font panel). 4: Front panel của một VI Hình 2. 5: Block diagram của một VI Block Diagram: Là nơi chứa nội dung chương trình LabVIEW, nơi các hàm liên kết với nhau để tạo ra một chương trình nhầm xử lý bài toán của người dùng. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 7 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2. 6: Bảng Functions Bảng điều khiển (Controls Palette): Bao gồm các hàm phổ biển dùng để điều khiển: như nhập số, nút nhấn, công tắc, biều đồ và các công cụ tạo giao diện. để mở bảng điều khiển ta nhấn chuột phải ở khung trước (Font pannel) .3 Các ứng dụng của Labview • LabVIEW được sử dụng trong các lĩnh vực đo lường, tự động hóa, cơ điện tử, robotics, vật lý, toán học, sinh học, vật liệu, ôtô, vv. Nhìn chung: LabVIEW giúp kỹ sư kết nối bất kỳ cảm biến, và bất kỳ cơ cấu chấp hành nào với máy tính.

BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 8 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT • LabVIEW có thể được sử dụng để xử lý các kiểu dữ liệu như tín hiệu tương tự (analog), tín hiệu số (digital) hình ảnh (vision), âm thanh (audio), vv. • LabVIEW hỗ trợ các giao thức giao tiếp khác nhau như RS232, RS485, TCP / IP, PCI, PXI, và như vậy. • Ta cũng có thể tạo ra các thực thi độc lập và các thư viện chia sẻ (ví dụ thư viện liên kết động DLL), bởi vì LabVIEW là một trình biên dịch 32-bit.3 GIỚI THIỆU VỀ CÁC CÔNG CỤ GIAO TIẾP ARDUINO VỚI LABVIEW 2.1 Tổng quan về Arduino Compatible Complier For Labview Trình biên dịch Arduino compatible complier for labview (Arduino TM) là một sản phẩm dựa trên LabVIEW của National Instruments.

LabVIEW là ngôn ngữ lập trình đồ họa sử dụng biểu tượng thay vì dòng văn bản để tạo ứng dụng. Trình biên dịch tương thích Arduino TM dành cho LabVIEW là trình biên dịch sẽ lấy chương trình LabVIEW, biên dịch và tải xuống các mục tiêu tương thích với Arduino. ❖ Phần cứng được hỗ trợ: • Arduino™ Uno • Arduino™ Mega • Arduino™ Due • Arduino™ Nano • Arduino™ Yun • Arduino™ Leonardo ❖ Tính năng của Arduino compatible complier for labview • Các kiểu dữ liệu LabVIEW gốc được hỗ trợ bao gồm mảng, chuỗi, số nguyên và số dấu phẩy động cũng như booleans • Hơn 100 hàm LabVIEW gốc được hỗ trợ từ các bảng cấu trúc, mảng, số, boolean, chuỗi, so sánh và thời gian • API LabVIEW để truy cập I/O kỹ thuật số Arduino™, PWM, đầu vào tương tự, bộ tạo âm thanh, v. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 9 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT • Được xây dựng trong các thuật toán tối ưu hóa bộ nhớ • Hỗ trợ ngắt sử dụng Gọi lại trong LabVIEW • API VI để giao tiếp với nhiều Arduino TM Hình 2. 8 Giao diện Arduino Compatible Complier for Labview 2.2 Tổng quan về Linx MakerHub LINX là một dự án mã nguồn mở của Digilent và được thiết kế để giúp dễ dàng phát triển các ứng dụng nhúng bằng LabVIEW. LINX bao gồm các VI cho hơn 30 cảm biến nhúng phổ biến nhất cũng như các API bất khả tri về phần cứng để truy cập các thiết bị ngoại vi như I/O kỹ thuật số, I/O tương tự, PWM, I2C, SPI và UART. Linx MakerHub cũng có các khối chức năng tương tự như Arduino Compatible Complier for Labview.

Tuy nhiên về mặt sử dụng thì Linx Makerhub dễ sử dụng hơn nhiều và được hỗ trợ nhiều hơn. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 10 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2. 9 Giao diện Labview MakerHub 2.4 GIỚI THIỆU VỀ CÁC CHUẨN GIAO TIẾP 2.1 Tổng quan về chuẩn SPI SPI – Serial Peripheral Interface – hay còn gọi là giao tiếp ngoại vi nối tiếp, được phát triển bởi hãng Motorola.

Nó là chuẩn đồng bộ nối tiếp để truyền dữ liệu ở chế độ full - duplex (hay gọi là "song công toàn phần". Tức là việc truyền và nhận có thể được thực hiện đồng thời. Là giao tiếp đồng bộ nên bất cứ quá trình nào cũng đều được đồng bộ với xung clock phát ra bởi thiết bị Master, do đó không cần phải lo lắng về tốc độ truyền dữ liệu. Các thiết bị giao tiếp qua SPI có quan hệ master - slave.

Master là thiết bị điều khiển (thường là vi điều khiển), còn slave (thường là cảm biến, màn hình hoặc chip nhớ) nhận lệnh từ master. Cấu hình đơn giản nhất của SPI là một hệ thống một slave, một master duy nhất, nhưng một master có thể điều khiển nhiều slave hơn. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 11 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2.

10: Giao tiếp SPI 1 Master 1 Slave • Các bước truyền dữ liệu SPI − Master xuất tín hiệu clock (chân SCK). − Master chuyển chân SS / CS sang trạng thái điện áp thấp, kích hoạt slave. − Master gửi dữ liệu từng bit tới slave theo đường MOSI. − Nếu cần phản hồi, slave sẽ gửi lại dữ liệu từng bit cho master theo đường MISO.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ