Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Rừng và tài nguyên thực vật rừng giữ vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ môi trường sinh thái, duy trì đa dạng sinh học và gắn liền với đời sống sinh hoạt, sản xuất của đồng bào các dân tộc thiểu số miền núi. Trong hệ thống lâm sản ngoài gỗ, cây thuốc dân gian là nguồn tài nguyên có giá trị thực tiễn cao trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng và bảo tồn nguồn gen. Theo số liệu từ Viện Dược liệu được trích dẫn trong công trình, Việt Nam có khoảng 3.948 loài thực vật được sử dụng làm thuốc, trong đó hơn 90% mọc tự nhiên trong các quần xã rừng. Tuy nhiên, trước áp lực suy giảm diện tích rừng và việc khai thác quá mức không đi kèm tái sinh, nhiều loài cây thuốc quý cùng với kho tàng tri thức bản địa tích lũy qua nhiều thế hệ đang đứng trước nguy cơ bị xói mòn và mai một.
Xã Phú Đình, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên là địa bàn vùng núi trung du thuộc vùng căn cứ ATK Định Hóa, có địa hình phức tạp với hơn 88% diện tích là đồi núi, độ cao trung bình từ 400 đến 800 m so với mực nước biển, độ ẩm trung bình 85%. Nơi đây có 22 xóm với 1.571 hộ dân thuộc 5 dân tộc cùng sinh sống (Kinh, Tày, Nùng, Sán Chí, Dao). Cộng đồng người Dao tại Phú Đình định cư ven các sườn rừng, sở hữu vốn kiến thức bản địa lâu đời về việc tìm kiếm, thu hái và sử dụng thực vật rừng làm thuốc chữa bệnh. Nhằm hệ thống hóa, bảo tồn và đề xuất giải pháp phát triển nguồn tài nguyên này, tác giả Ngọc Văn Tông đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Lâm nghiệp với đề tài: "Nghiên cứu kinh nghiệm sử dụng tài nguyên cây thuốc của cộng đồng người Dao tại xã Phú Đình, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên".
Mục đích và mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục đích:
- Xác định thành phần loài và giá trị sử dụng của các loài cây được sử dụng làm dược liệu tại địa bàn xã Phú Đình, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.
- Xác định mức độ sử dụng của các loài cây làm dược liệu và các bài thuốc dân gian tại địa bàn nghiên cứu.
- Mục tiêu:
- Xác định kinh nghiệm sử dụng tài nguyên cây thuốc của cộng đồng người Dao tại địa bàn nghiên cứu.
- Góp phần bảo tồn và phát huy hệ thống kiến thức bản địa về bảo tồn, khai thác, sử dụng cây thuốc của cộng đồng dân tộc Dao một cách bền vững và hiệu quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giá trị sử dụng, đặc điểm phân bố, hình thái của các loài cây dược liệu và tri thức, kinh nghiệm sử dụng cây thuốc của cộng đồng người Dao.
- Phạm vi không gian: Địa bàn 22 xóm thuộc xã Phú Đình, huyện Định Hóa, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 12/2018 đến tháng 05/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên các khung lý thuyết về dân tộc thực vật học (Ethnobotany), quản lý lâm sản ngoài gỗ (NTFPs) và tri thức bản địa:
- Khái niệm tri thức bản địa: Dẫn chiếu theo định nghĩa của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc (UNESCO), coi tri thức bản địa là hệ thống hiểu biết được duy trì, tích lũy qua nhiều thế hệ thông qua tương tác chặt chẽ giữa con người và môi trường tự nhiên, chủ yếu lưu truyền bằng hình thức truyền khẩu.
- Cơ sở pháp lý quốc gia: Đề tài căn cứ vào các văn bản pháp luật về quản lý và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên của Việt Nam gồm Luật Bảo vệ và phát triển rừng năm 2004, Luật Đất đai năm 2013, Luật Đa dạng sinh học năm 2008 và Nghị định số 32/2006/NĐ-CP (trong văn bản ghi chú bổ sung năm 2010) về quản lý thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp giữa nghiên cứu xã hội học lâm nghiệp và phương pháp điều tra thực vật học truyền thống:
- Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập, tổng hợp các số liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của xã Phú Đình và các công trình nghiên cứu về cây thuốc dân gian trong nước và quốc tế.
- Phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA):
- Chọn mẫu phỏng vấn: Áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên - phân tầng theo độ tuổi, giới tính và kinh nghiệm bốc thuốc, tiến hành phỏng vấn trực tiếp tại 76 hộ gia đình người Dao.
- Kỹ thuật phỏng vấn: Sử dụng kỹ thuật liệt kê tự do (Free Listing) với câu hỏi mở để người dân cung cấp tên cây thuốc bằng tiếng Dao, ghi nhận tần suất xuất hiện và bộ phận sử dụng, tránh nhầm lẫn danh pháp giữa các nhóm ngôn ngữ.
- Phương pháp điều tra theo tuyến kết hợp phỏng vấn: Thiết lập các tuyến điều tra thực địa xuất phát từ trung tâm xã Phú Đình tỏa ra bốn hướng địa lý, đi cùng người am hiểu cây thuốc bản địa để nhận diện loài tại các sinh cảnh rừng khác nhau.
- Phương pháp thực vật học:
- Thu mẫu và xử lý tiêu bản: Thu thập hơn 70 mẫu tiêu bản thực vật ngoài thực địa theo quy chuẩn kích thước 41 x 29 cm, ép báo 45 x 30 cm, sấy khô và chụp ảnh chi tiết các cơ quan sinh dưỡng (thân, lá, vỏ, rễ) và cơ quan sinh sản (hoa, quả).
- Giám định tên khoa học: Sử dụng phương pháp hình thái so sánh kết hợp tham khảo các tài liệu chuyên ngành chuẩn mực gồm Danh lục các loài thực vật Việt Nam, Cẩm nang tra cứu và nhận biết các họ thực vật hạt kín ở Việt Nam, Cây cỏ Việt Nam và xin ý kiến chuyên gia phân loại thực vật từ Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
- Phương pháp thảo luận nhóm tập trung: Tổ chức họp nhóm cộng đồng để thẩm định lại thông tin về các bài thuốc, cách phối chế và xác định các loài cây có nguy cơ suy thoái.
- Phương pháp đánh giá mức độ ưu tiên bảo tồn: Đánh giá định lượng dựa trên ma trận tính điểm 3 tiêu chí:
- Độ hữu ích của loài đối với địa phương: 0 điểm (không dùng), 1 điểm (ít dùng), 2 điểm (quan trọng).
- Mức độ dễ bị xâm nhập/khai thác: 0 điểm (mọc ở nơi rất khó tiếp cận), 1 điểm (mọc ở nơi dễ tiếp cận).
- Tính chuyên biệt về nơi sống: 0 điểm (thích nghi rộng, xuất hiện ở nhiều nơi), 1 điểm (chuyên biệt, phân bố hẹp).
- Phương pháp nội nghiệp: Phân tích, tổng hợp số liệu thống kê, xây dựng danh lục thực vật bằng phần mềm Microsoft Excel và Microsoft Word.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị thực tiễn của cây thuốc dân gian trong đời sống đồng bào miền núi và thực trạng tài nguyên rừng bị suy giảm. Chương này xác định rõ 2 mục đích, 2 mục tiêu, ý nghĩa khoa học (rèn luyện kỹ năng điều tra thực địa, phân tích dữ liệu) và ý nghĩa thực tiễn (cung cấp cơ sở dữ liệu cho quản lý rừng bền vững và bảo tồn tri thức bản địa tại địa phương).
Phần 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu
Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về tri thức bản địa, định nghĩa lâm sản ngoài gỗ và hệ thống văn bản pháp luật hiện hành. Phần tổng quan tình hình nghiên cứu chia làm hai mảng:
- Trên thế giới: Điểm lại các công trình kinh điển như Bản thảo cương mục của Lý Thời Trân, Dược dụng thực vật cấp sinh lý học của Từ Quốc Hân (Trung Quốc); các tài liệu của L. Lemmens về tài nguyên thực vật Đông Nam Á; các nghiên cứu hóa sinh - dược lý của Liên Xô cũ (Arasimovich, Kovalena, Yatsenko) và các thống kê của WHO, WWF.
- Trong nước: Phân tích các nghiên cứu của Đỗ Tất Lợi, Lê Trần Đức, Võ Văn Chi, Nguyễn Văn Tập, Trần Khắc Bảo, Phạm Thanh Huyền, Ngô Quý Công, Đỗ Hoàng Sơn về phân loại thực vật dược và thực trạng khai thác cây thuốc tại các vườn quốc gia (Tam Đảo, Yok Đôn) và khu vực vùng núi phía Bắc.
- Khu vực nghiên cứu: Trình bày chi tiết vị trí địa lý xã Phú Đình, các đặc điểm địa hình đồi núi dốc, khí hậu 2 mùa (nhiệt độ trung bình 22–24°C, biên độ cực trị từ 1°C đến 38°C) và mạng lưới thủy văn khe suối nhỏ thường xuyên có lũ quét vào mùa mưa.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể đối tượng, địa điểm tại xã Phú Đình và thời gian triển khai (tháng 12/2018 - 05/2019). Chương 3 mô tả chi tiết quy trình 5 bước: kế thừa tài liệu, tham vấn chuyên gia, điều tra xã hội học bằng bảng hỏi PRA (76 hộ), điều tra tuyến thực vật học kết hợp thu thập - xử lý tiêu bản khô, thang điểm đánh giá ưu tiên bảo tồn và phương pháp xử lý dữ liệu nội nghiệp.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm trọng tâm, thể hiện các phát hiện cụ thể qua hệ thống số liệu, bảng biểu và biểu đồ:
- Đa dạng thành phần loài: Ghi nhận 70 loài cây thuốc thuộc 46 họ thực vật khác nhau được người Dao tại xã Phú Đình khai thác, sử dụng.
- Tên địa phương và công dụng: Lập danh lục chi tiết (Bảng 4.1 trong văn bản) bao gồm tên phổ thông, tên địa phương tiếng Dao, tên khoa học, họ thực vật, bộ phận dùng, công dụng điều trị và mùa thu hái. Các loài tiêu biểu bao gồm: Bảy lá một hoa (Paris polyphylla Sm.), Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum), Bò khai (Erythropalum scandens), Hoàng đằng (Fibraurea tinctoria), Bình vôi đỏ (Stephania rotunda), Sa nhân (Amomum aromaticum), Cốt khí (Reynoutria japonica), Lan kim tuyến (Anoectochilus calcareus), Hoàng liên (Coptis teetoides), Khúc khắc (Smilax glabra)...
- Cơ cấu bộ phận sử dụng (Hình 4.1): Mức độ khai thác các bộ phận thực vật diễn ra không đồng đều. Khai thác toàn bộ cây chiếm tỷ lệ cao nhất với 31 loài; nhóm sử dụng kết hợp hoa, quả, hạt và lá chiếm 10 loài; củ và rễ chiếm 9 loài; vỏ và lá chiếm 7 loài; thân, lá, cành non chiếm 6 loài; thân và rễ chiếm 5 loài; chuyên dùng lá chiếm 2 loài.
- Tần suất nhắc đến các loài cây thuốc (Bảng 4.2): Qua điều tra 76 hộ người Dao, tác giả tổng hợp danh sách 26 loài tiêu biểu có số lần được nhắc đến nhiều nhất.
| STT | Tên phổ thông | Tên khoa học | Số lần nhắc đến (hộ) |
|---|---|---|---|
| 1 | Giảo cổ lam | Gynostemma pentaphyllum | 30 |
| 2 | Sa nhân | Amomum aromaticum | 28 |
| 3 | Gấc | Momordica cochinchinensis | 27 |
| 4 | Bảy lá một hoa | Paris polyphylla | 26 |
| 5 | Bò khai | Erythropalum scandens | 25 |
| 6 | Hương nhu trắng | Ocimum gratissimum | 24 |
| 7 | Tía tô | Perilla ocymoides | 23 |
| 8 | Dâm bụt | Hibiscus rosa-sinensis | 22 |
| 9 | Gừng | Zingiber officinale | 21 |
| 10 | Dâu tằm | Morus alba | 20 |
| 11 | Diếp cá | Houttuynia cordata | 19 |
| 12 | Hoàng đằng | Fibraurea tinctoria | 18 |
| 13 | Bình vôi đỏ | Stephania rotunda | 17 |
| 14 | Ké hoa đào | Urena lobata | 16 |
| 15 | Huyết dụ | Cordyline terminalis | 15 |
| 16 | Nghệ đen | Curcuma aeruginosa | 14 |
- Đặc điểm hình thái và phân bố: Tác giả mô tả chi tiết hình thái sinh học của 16 loài cốt lõi, điển hình như Giảo cổ lam (dây leo tua cuốn, 5–7 lá chét chân vịt), Sa nhân (thân thảo cao 1–2m, mọc bò ngang, quả nang gai mềm), Bảy lá một hoa (thân thảo sống nhiều năm, 7 lá xếp vòng, hoa đơn độc ở đỉnh ngọn), Bồ khai (dây leo cành mềm thòng, quả hạch hình trái xoan khi chín màu đỏ cam).
- Phân tích nguy cơ và giải pháp: Nhận định việc thu hái theo phương thức tận diệt (đào cả củ, rễ, nhổ cả cây) đang đe dọa trực tiếp sự tái sinh của các loài quý hiếm như Bình vôi, Hoàng đằng, Bảy lá một hoa; từ đó đề xuất các biện pháp nhân giống, phát triển vườn thuốc tại gia và quy chế khai thác bền vững.
Phần 5: Kết luận, tồn tại và kiến nghị
Tóm tắt các phát hiện về mặt số lượng loài, giá trị y học dân gian, chỉ ra một số mặt tồn tại trong công tác quản lý tài nguyên dược liệu tại địa bàn và đề xuất các kiến nghị với chính quyền địa phương, kiểm lâm huyện Định Hóa nhằm tăng cường bảo tồn nguồn gen cây thuốc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thống kê thành phần loài: Xác định được 70 loài thực vật làm thuốc thuộc 46 họ thực vật được đồng bào dân tộc Dao tại xã Phú Đình sử dụng để chữa nhiều nhóm bệnh khác nhau (bệnh tiêu hóa, xương khớp, hô hấp, phụ khoa, thanh nhiệt, giải độc).
- Định lượng phương thức khai thác: Phản ánh bức tranh thực tế về bộ phận thu hái: 31/70 loài bị khai thác toàn bộ cây (chiếm tỷ lệ lớn nhất), 9 loài khai thác củ và rễ, 10 loài dùng quả/hạt/hoa/lá. Việc khai thác tập trung vào rễ, củ và nhổ cả cây là nguyên nhân chính làm suy giảm nguồn dược liệu tự nhiên.
- Xác định các loài cốt lõi: Định vị được 26 loài cây thuốc quen thuộc và quan trọng nhất đối với cộng đồng thông qua điều tra 76 hộ dân, trong đó các loài dẫn đầu về số lượt nhắc đến gồm Giảo cổ lam (30 lượt), Sa nhân (28 lượt), Gấc (27 lượt), Bảy lá một hoa (26 lượt) và Bò khai (25 lượt).
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Xây dựng các mô hình bảo tồn tại chỗ (in-situ) đối với các quần thể cây thuốc phân bố tự nhiên trong rừng phòng hộ, rừng tự nhiên tại Phú Đình.
- Triển khai bảo tồn chuyển vị (ex-situ) bằng cách tập huấn kỹ thuật gây trồng, nhân giống các loài có giá trị thương mại và y học cao (như Giảo cổ lam, Bảy lá một hoa, Ba kích, Sa nhân) dưới tán rừng hoặc tại vườn nhà của các hộ dân.
- Thành lập các tổ hợp tác hoặc câu lạc bộ thuốc Nam của người Dao nhằm chuẩn hóa việc thu hái theo mùa vụ (ví dụ: thu hái lá mùa hè, củ/rễ mùa thu - đông khi cây ngừng sinh trưởng), tránh khai thác bừa bãi và bảo vệ khả năng tái sinh tự nhiên.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học ban đầu về danh mục phân loại thực vật học kết hợp tên gọi bản địa tiếng Dao tại khu vực ATK Định Hóa.
- Tư liệu hóa các bài thuốc kinh nghiệm dân gian lưu truyền miệng, tránh nguy cơ thất truyền tri thức y học truyền thống của dân tộc Dao trước sự biến đổi của đời sống hiện đại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thời gian khảo sát thực địa ngắn (khoảng 6 tháng), chưa theo dõi được trọn vẹn chu kỳ sinh trưởng, ra hoa kết quả của tất cả các loài cây thuốc rải rác qua các mùa trong năm.
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở cấp độ điều tra dân tộc thực vật học và mô tả hình thái, chưa tiến hành các phân tích chuyên sâu trong phòng thí nghiệm về hàm lượng hoạt chất sinh học, dược tính hay độc tính của các bài thuốc.
- Mẫu phỏng vấn tập trung trong phạm vi xã Phú Đình, chưa mở rộng so sánh tập quán sử dụng cây thuốc của người Dao với các dân tộc khác (Tày, Sán Chí) cùng sinh sống trong khu vực.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng điều tra trên phạm vi toàn huyện Định Hóa và các vùng giáp ranh thuộc tỉnh Tuyên Quang.
- Phối hợp với các viện dược liệu, trung tâm phân tích để nghiên cứu chiết xuất hoạt chất, đánh giá tác dụng dược lý nhằm tiến tới sản xuất các chế phẩm thương phẩm từ nguồn gen dược liệu địa phương.
- Thử nghiệm các mô hình nhân giống vô tính và gieo ươm cây thuốc bản địa dưới tán rừng kết hợp phát triển kinh tế lâm nghiệp hộ gia đình.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Dân tộc thực vật học, Nông lâm kết hợp và Dược học cổ truyền.
- Giá trị nội dung:
- Danh lục 70 loài cây thuốc kèm bảng tra cứu tên khoa học, họ thực vật, tên bản địa tiếng Dao, công dụng và thời vụ thu hái là nguồn dữ liệu chuẩn xác cho các nghiên cứu đa dạng sinh học tại Thái Nguyên.
- Bảng tổng hợp đặc điểm hình thái và phân bố của các loài quý hiếm (Bảng 4.3) giúp ích cho công tác nhận diện ngoài thực địa.
- Quy trình kết hợp phương pháp điều tra lâm nghiệp theo tuyến với kỹ thuật phỏng vấn phân tầng PRA và ma trận đánh giá ưu tiên bảo tồn có thể áp dụng làm khung phương pháp mẫu cho các khóa luận, đề tài điều tra thực vật dược tương tự tại các vùng miền núi.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận đã ghi nhận được bao nhiêu loài cây thuốc và thuộc bao nhiêu họ thực vật tại xã Phú Đình?
Tác giả đã điều tra, thu thập và lập danh lục gồm 70 loài cây thuốc thuộc 46 họ thực vật khác nhau được người dân tộc Dao tại xã Phú Đình khai thác và sử dụng.
2. Bộ phận nào của cây thuốc bị khai thác nhiều nhất và số lượng cụ thể là bao nhiêu?
Theo kết quả thống kê tại Hình 4.1, bộ phận bị khai thác nhiều nhất là toàn bộ cây (cả cây) với 31 loài, tiếp theo là nhóm hoa, quả, hạt và lá với 10 loài, củ và rễ với 9 loài, vỏ và lá với 7 loài, thân, cành non và lá với 6 loài.
3. Những loài cây thuốc nào được người dân nhắc đến nhiều nhất trong các cuộc phỏng vấn?
Trong 26 loài tiêu biểu được thống kê tại Bảng 4.2 qua khảo sát 76 hộ, 5 loài đứng đầu về tần suất nhắc đến là: Giảo cổ lam (Gynostemma pentaphyllum - 30 lần), Sa nhân (Amomum aromaticum - 28 lần), Gấc (Momordica cochinchinensis - 27 lần), Bảy lá một hoa (Paris polyphylla - 26 lần) và Bò khai (Erythropalum scandens - 25 lần).
4. Tác giả đã sử dụng những tài liệu chuẩn nào để giám định tên khoa học của các mẫu thực vật?
Các mẫu tiêu bản thu thập được định danh bằng phương pháp hình thái so sánh, đối chiếu với Danh lục các loài thực vật Việt Nam, Cẩm nang tra cứu và nhận biết các họ thực vật hạt kín ở Việt Nam, sách Cây cỏ Việt Nam và có sự tham vấn của các chuyên gia thực vật học từ Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật.
5. Thang điểm đánh giá mức độ ưu tiên bảo tồn cây thuốc trong khóa luận gồm những tiêu chí nào?
Ma trận đánh giá dựa trên 3 tiêu chí: Độ hữu ích của loài đối với địa phương (thang 0–2 điểm: không tiềm năng = 0, dùng ít = 1, quan trọng = 2); Mức độ dễ xâm nhập của vị trí mọc (thang 0–1 điểm: rất khó xâm nhập = 0, rất dễ xâm nhập = 1); Tính chuyên biệt về nơi sống (thang 0–1 điểm: xuất hiện ở nhiều nơi = 0, nơi sống hạn hẹp = 1).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Ngọc Văn Tông đã phản ánh toàn diện hiện trạng khai thác, thành phần loài và vốn kinh nghiệm sử dụng 70 loài cây thuốc thuộc 46 họ thực vật của cộng đồng người Dao tại xã Phú Đình, huyện Định Hóa. Công trình kết hợp hiệu quả giữa phương pháp điều tra thực vật học thực địa và công cụ đánh giá có sự tham gia của người dân (PRA) để nhận diện các loài dược liệu cốt lõi và đánh giá áp lực khai thác lên từng bộ phận cây. Các đề xuất về bảo tồn nguyên vị, chuyển vị và phát triển mô hình trồng cây thuốc dưới tán rừng được xây dựng phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội địa phương. Đây là tư liệu tham khảo hữu ích phục vụ công tác quản lý tài nguyên rừng bền vững và bảo tồn tri thức bản địa tại vùng miền núi Đông Bắc Việt Nam.