KIỂM TOÁN DOANH THU TẠI CÔNG TY TNHH KIỂM TOÁN ĐÔNG Á

Tìm hiểu quy trình kiểm toán doanh thu tại Công ty TNHH Kiểm toán Đông Á. Bài viết phân tích chuyên sâu, đưa ra các giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp.

Trường đại học

University of Economics and Law

Chuyên ngành

Accounting and Auditing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2021

43
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: THEOREOTICAL THESIS

1.1. Overview of auditing

1.1.1. Definition

1.1.2. Characteristics

1.1.3. Other definitions

1.1.4. Auditing object

1.2. Overview of auditing of revenue

1.2.1. Definition of revenue

1.2.2. Operating procedures in revenue audit

1.2.3. How to determine audit risk

1.2.4. Objectives of auditing revenue

1.2.5. Some cases of frauds and errors can occur when auditing revenue

2. CHƯƠNG 2: OVERVIEW ABOUT EASTERN AUDITING LIMITED COMPANY

2.1. General introduction about Eastern auditing limited company

2.2. Overview of business organization

2.3. Eastern auditing limited company’s performance: services, customers

2.4. Management organizational structure of Eastern auditing limited company: summary apparatus diagram, function of each departmental positions

2.5. Organisation of accounting and auditing department at Eastern auditing limited Company

3. CHƯƠNG 3: REAL SITUATION OF REVENUE AUDITING IN XYZ COMPANY BY EASTERN LIMTED AUDITING COMPANY

3.1. Overview about process of auditing of company

3.1.1. Pre-planning stage

3.1.2. Deal with customer

3.1.3. Signed auditing contract

3.2. Implementation stage of the audit

3.2.1. Test of control

3.2.2. Test of detail

3.3. Actual application of revenue auditing process at XYZ company by Eastern auditing limited company

3.3.1. General introduction about XYZ company

3.3.2. Overview of customer business activities

3.3.3. Overview of internal control system of revenue

3.3.4. Process of revenue auditing at XYZ company

3.3.5. Test of detail with revenue

4. CHƯƠNG 4: COMMENTS AND RECOMEDATIONS FOR EASTERN AUDITING LIMITED COMPANY

4.1. Comments on objective factors effect on Eastern auditing limited company

4.2. Comparing between theories and realities

4.3. Propose some recommendations to advance process auditing revenue at Eastern auditing limited company

4.4. Compare research results with previous studies

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiểm Toán Doanh Thu Tại Công Ty Đông Á 55 ký tự

Kiểm toán doanh thu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính minh bạch và trung thực của báo cáo tài chính. Đặc biệt, đối với các công ty TNHH Kiểm toán như Đông Á, việc áp dụng quy trình kiểm toán chặt chẽ là yếu tố then chốt. Kiểm toán doanh thu không chỉ giúp phát hiện sai sót, gian lận mà còn củng cố niềm tin của nhà đầu tư và các bên liên quan. Tài liệu gốc nhấn mạnh rằng doanh thu là một trong những yếu tố quan trọng nhất trên báo cáo tài chính, thể hiện kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Công ty TNHH Kiểm toán Đông Á cần có phương pháp kiểm toán hiệu quả để đảm bảo tính chính xác của thông tin doanh thu, tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán hiện hành. Điều này giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả hơn, tránh các rủi ro pháp lý và tài chính.

1.1. Định Nghĩa Kiểm Toán và vai trò của Kiểm Toán Doanh Thu

Kiểm toán là quá trình thu thập và đánh giá bằng chứng liên quan đến thông tin tài chính để xác định và báo cáo về mức độ phù hợp của thông tin đó so với các tiêu chuẩn đã thiết lập. Trong bối cảnh doanh thu, kiểm toán tập trung vào việc xác minh tính chính xác, hợp lệ và đầy đủ của các giao dịch doanh thu được ghi nhận. Kiểm toán doanh thu giúp ngăn ngừa sai sót, gian lận và đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình tài chính của doanh nghiệp. Vai trò chính là đảm bảo tính minh bạch, trung thực, và tuân thủ các quy định pháp luật.

1.2. Các Loại Hình Kiểm Toán Phổ Biến và Đặc Điểm Riêng

Có ba loại hình kiểm toán chính: Kiểm toán Nhà nước, Kiểm toán Độc lập, và Kiểm toán Nội bộ. Mỗi loại hình có mục tiêu và phạm vi khác nhau. Kiểm toán Nhà nước do Kiểm toán Nhà nước thực hiện, không thu phí, thường kiểm toán các doanh nghiệp nhà nước. Kiểm toán Độc lập được thực hiện bởi các công ty kiểm toán độc lập, cung cấp dịch vụ kiểm toán và các dịch vụ tài chính khác. Kiểm toán Nội bộ được thực hiện bởi các kiểm toán viên nội bộ trong công ty. Kiểm toán độc lập có độ tin cậy cao nhất với bên thứ ba, nhà đầu tư.

II. Rủi Ro Kiểm Toán Doanh Thu Nhận Diện và Phân Loại 57 ký tự

Rủi ro trong kiểm toán doanh thu có thể dẫn đến sai lệch trọng yếu trên báo cáo tài chính. Việc nhận diện và phân loại các rủi ro này là bước quan trọng trong quá trình kiểm toán. Các rủi ro có thể bao gồm: ghi nhận doanh thu khống, ghi nhận doanh thu trước thời điểm giao hàng, hoặc không ghi nhận các khoản giảm trừ doanh thu. Các phương pháp kiểm toán doanh thu cần được áp dụng để giảm thiểu các rủi ro này. Theo tài liệu gốc, việc đánh giá tính trọng yếu là yếu tố then chốt, giúp kiểm toán viên tập trung vào các khoản mục có ảnh hưởng lớn đến báo cáo tài chính. Công ty TNHH Kiểm toán Đông Á cần có quy trình đánh giá rủi ro hiệu quả để đảm bảo chất lượng kiểm toán.

2.1. Gian Lận Doanh Thu Các Hình Thức Phổ Biến và Dấu Hiệu

Gian lận doanh thu là một trong những rủi ro lớn nhất trong kiểm toán. Các hình thức gian lận phổ biến bao gồm: ghi nhận doanh thu ảo, khai khống doanh thu, hoặc che giấu các khoản giảm trừ doanh thu. Dấu hiệu của gian lận có thể là sự tăng trưởng doanh thu đột biến, tỷ suất lợi nhuận bất thường, hoặc các giao dịch phức tạp không có mục đích kinh tế rõ ràng. Kiểm soát nội bộ yếu kém cũng là một yếu tố làm tăng nguy cơ gian lận. Để phát hiện gian lận, kiểm toán viên cần thực hiện các thủ tục kiểm tra chi tiết và có sự hoài nghi nghề nghiệp cao.

2.2. Kiểm Soát Nội Bộ Doanh Thu Đánh Giá và Cải Thiện Hệ Thống

Kiểm soát nội bộ doanh thu đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa sai sót và gian lận. Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả bao gồm các thủ tục như: phân chia trách nhiệm, ủy quyền phê duyệt, đối chiếu số liệu, và kiểm tra độc lập. Việc đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ giúp kiểm toán viên xác định mức độ tin cậy của thông tin doanh thu. Nếu hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém, kiểm toán viên cần thực hiện các thủ tục kiểm tra chi tiết hơn để thu thập đầy đủ bằng chứng. Để cải thiện hệ thống kiểm soát nội bộ, doanh nghiệp cần rà soát, đánh giá và điều chỉnh các thủ tục hiện hành.

2.3. Ảnh hưởng của yếu tố khách quan đến Kiểm toán doanh thu tại Đông Á

Yếu tố khách quan như biến động kinh tế, thay đổi chính sách, cạnh tranh ngành có thể ảnh hưởng lớn đến Kiểm toán doanh thu của Đông Á. Biến động kinh tế có thể làm thay đổi doanh thu của khách hàng, đòi hỏi kiểm toán viên phải thận trọng hơn trong việc đánh giá tính hợp lý của doanh thu. Thay đổi chính sách có thể ảnh hưởng đến cách ghi nhận doanh thu, yêu cầu kiểm toán viên phải cập nhật kiến thức và tuân thủ các quy định mới. Cạnh tranh ngành có thể gây áp lực lên doanh thu của khách hàng, làm tăng nguy cơ gian lận doanh thu. Do đó, Công ty TNHH Kiểm toán Đông Á cần theo dõi chặt chẽ các yếu tố khách quan này để điều chỉnh quy trình kiểm toán phù hợp.

III. Quy Trình Kiểm Toán Doanh Thu Hướng Dẫn Chi Tiết 59 ký tự

Quy trình kiểm toán doanh thu bao gồm nhiều giai đoạn, từ lập kế hoạch, thực hiện kiểm toán, đến lập báo cáo. Giai đoạn lập kế hoạch bao gồm việc đánh giá rủi ro, xác định phạm vi kiểm toán, và lựa chọn phương pháp kiểm toán. Giai đoạn thực hiện kiểm toán bao gồm việc thu thập bằng chứng, kiểm tra chứng từ, và đối chiếu số liệu. Giai đoạn lập báo cáo bao gồm việc đưa ra ý kiến kiểm toán và trình bày các phát hiện. Theo tài liệu gốc, việc tuân thủ các chuẩn mực kiểm toán là bắt buộc trong quá trình kiểm toán. Công ty TNHH Kiểm toán Đông Á cần đảm bảo quy trình kiểm toán được thực hiện một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

3.1. Giai Đoạn Lập Kế Hoạch Kiểm Toán Xác Định Phạm Vi và Rủi Ro

Giai đoạn lập kế hoạch là bước quan trọng nhất trong quy trình kiểm toán doanh thu. Trong giai đoạn này, kiểm toán viên cần xác định phạm vi kiểm toán, đánh giá rủi ro, và lựa chọn phương pháp kiểm toán phù hợp. Việc xác định phạm vi kiểm toán dựa trên sự hiểu biết về doanh nghiệp, ngành nghề, và hệ thống kiểm soát nội bộ. Đánh giá rủi ro bao gồm việc xác định các rủi ro tiềm ẩn và đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng. Lựa chọn phương pháp kiểm toán dựa trên kết quả đánh giá rủi ro và yêu cầu của chuẩn mực kiểm toán.

3.2. Thực Hiện Thủ Tục Kiểm Toán Thu Thập Bằng Chứng và Đánh Giá

Giai đoạn thực hiện thủ tục kiểm toán bao gồm việc thu thập bằng chứng, kiểm tra chứng từ, đối chiếu số liệu, và phỏng vấn nhân viên. Bằng chứng kiểm toán cần đầy đủ, thích hợp và đáng tin cậy. Kiểm toán viên cần áp dụng các phương pháp kiểm toán doanh thu khác nhau để thu thập bằng chứng, như: kiểm tra chi tiết, phân tích dữ liệu, và xác nhận từ bên thứ ba. Đánh giá bằng chứng là quá trình xem xét và đánh giá tính hợp lý của bằng chứng, so sánh với các tiêu chuẩn đã thiết lập, và đưa ra kết luận về tính chính xác của thông tin doanh thu.

3.3. Báo Cáo Kiểm Toán Doanh Thu Ý Kiến và Các Phát Hiện Quan Trọng

Báo cáo kiểm toán doanh thu là kết quả cuối cùng của quá trình kiểm toán. Báo cáo bao gồm ý kiến kiểm toán và các phát hiện quan trọng. Ý kiến kiểm toán thể hiện quan điểm của kiểm toán viên về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính. Các phát hiện quan trọng bao gồm các sai sót, gian lận, hoặc các vấn đề khác mà kiểm toán viên phát hiện trong quá trình kiểm toán. Báo cáo kiểm toán cần rõ ràng, chính xác và tuân thủ các yêu cầu của chuẩn mực kiểm toán.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kiểm Toán Doanh Thu 55 ký tự

Để nâng cao hiệu quả kiểm toán doanh thu, cần có sự kết hợp giữa các yếu tố: áp dụng công nghệ mới, nâng cao năng lực kiểm toán viên, và tăng cường kiểm soát nội bộ. Việc sử dụng phần mềm kiểm toán giúp tự động hóa các thủ tục kiểm tra, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Nâng cao năng lực kiểm toán viên thông qua đào tạo và cập nhật kiến thức giúp họ đối phó với các rủi ro mới. Tăng cường kiểm soát nội bộ giúp ngăn ngừa sai sót và gian lận từ gốc. Công ty TNHH Kiểm toán Đông Á cần đầu tư vào các giải pháp này để nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán.

4.1. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Kiểm Toán Tự Động Hóa Quy Trình

Ứng dụng công nghệ trong kiểm toán giúp tự động hóa các thủ tục kiểm tra, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Các công nghệ phổ biến bao gồm: phần mềm kiểm toán, phân tích dữ liệu lớn, và trí tuệ nhân tạo. Phần mềm kiểm toán giúp tự động hóa các thủ tục kiểm tra như đối chiếu số liệu, kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ, và phân tích dữ liệu. Phân tích dữ liệu lớn giúp kiểm toán viên phát hiện các bất thường và xu hướng trong dữ liệu doanh thu. Trí tuệ nhân tạo giúp tự động hóa việc đánh giá rủi ro và lập kế hoạch kiểm toán.

4.2. Nâng Cao Năng Lực Kiểm Toán Viên Đào Tạo và Cập Nhật Kiến Thức

Kiểm toán viên cần liên tục nâng cao năng lực thông qua đào tạo và cập nhật kiến thức. Các khóa đào tạo về chuẩn mực kiểm toán, phương pháp kiểm toán doanh thu, và các kỹ năng mềm giúp kiểm toán viên thực hiện công việc một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Việc cập nhật kiến thức về các thay đổi trong luật pháp, quy định, và các xu hướng mới trong ngành giúp kiểm toán viên đối phó với các rủi ro mới. Ngoài ra, kiểm toán viên cần có các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề để làm việc hiệu quả với khách hàng.

4.3. So sánh giữa lý thuyết và thực tế Kiểm toán doanh thu

So sánh giữa lý thuyết và thực tế Kiểm toán doanh thu giúp nhận diện khoảng cách và đề xuất cải tiến. Lý thuyết cung cấp nền tảng kiến thức và quy trình chuẩn mực, trong khi thực tế có thể khác biệt do đặc thù của từng doanh nghiệp. Theo tài liệu gốc, việc tuân thủ chuẩn mực là bắt buộc, nhưng cần linh hoạt áp dụng phù hợp với tình hình thực tế. Kiểm toán viên cần so sánh quy trình kiểm toán thực tế với lý thuyết, xác định các điểm chưa phù hợp và đề xuất giải pháp cải tiến. Ví dụ, quy trình kiểm soát nội bộ doanh thu có thể không đầy đủ như lý thuyết, đòi hỏi kiểm toán viên tăng cường kiểm tra chi tiết.

V. Kinh Nghiệm Kiểm Toán Doanh Thu Bài Học Thực Tế 54 ký tự

Chia sẻ kinh nghiệm kiểm toán doanh thu giúp các kiểm toán viên khác học hỏi và tránh các sai sót. Các bài học thực tế có thể bao gồm: cách phát hiện gian lận doanh thu, cách xử lý các vấn đề phức tạp trong quá trình kiểm toán, và cách giao tiếp hiệu quả với khách hàng. Việc học hỏi từ kinh nghiệm giúp kiểm toán viên nâng cao năng lực và đưa ra các ý kiến kiểm toán chính xác và đáng tin cậy. Công ty TNHH Kiểm toán Đông Á cần khuyến khích chia sẻ kinh nghiệm giữa các kiểm toán viên để nâng cao chất lượng dịch vụ.

5.1. Phát Hiện Gian Lận Doanh Thu Chia Sẻ Các Trường Hợp Cụ Thể

Chia sẻ các trường hợp cụ thể về phát hiện gian lận doanh thu giúp kiểm toán viên khác học hỏi kinh nghiệm và nhận biết các dấu hiệu gian lận. Các trường hợp có thể bao gồm: ghi nhận doanh thu khống, khai khống doanh thu, hoặc che giấu các khoản giảm trừ doanh thu. Mô tả chi tiết cách kiểm toán viên phát hiện gian lận, các thủ tục kiểm tra đã thực hiện, và các bằng chứng thu thập được. Bài học từ các trường hợp này giúp kiểm toán viên nâng cao khả năng phát hiện gian lận và bảo vệ lợi ích của các bên liên quan.

5.2. Xử Lý Các Vấn Đề Phức Tạp Phương Pháp và Kinh Nghiệm

Quá trình kiểm toán thường gặp các vấn đề phức tạp như: ghi nhận doanh thu theo hợp đồng dài hạn, ghi nhận doanh thu từ các giao dịch quốc tế, hoặc xác định giá trị hợp lý của doanh thu. Chia sẻ các phương phápkinh nghiệm xử lý các vấn đề này giúp kiểm toán viên khác giải quyết các tình huống tương tự. Mô tả chi tiết cách kiểm toán viên phân tích vấn đề, áp dụng các chuẩn mực kiểm toán, và đưa ra các giải pháp phù hợp. Bài học từ các trường hợp này giúp kiểm toán viên nâng cao khả năng giải quyết vấn đề và đưa ra các ý kiến kiểm toán chính xác.

VI. Đề xuất và giải pháp phát triển Kiểm toán doanh thu tại Đông Á 55 ký tự

Để Kiểm toán doanh thu tại Đông Á phát triển cần có những đề xuất và giải pháp cụ thể. Cần xây dựng đội ngũ kiểm toán viên chuyên nghiệp, trang bị kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế. Đầu tư vào công nghệ hiện đại để tự động hóa quy trình kiểm toán, tăng cường hiệu quả và giảm thiểu sai sót. Mở rộng dịch vụ kiểm toán, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Phát triển mạng lưới đối tác, tạo dựng uy tín và mở rộng thị trường. Đồng thời, cần tuân thủ nghiêm ngặt các chuẩn mực kiểm toán, đảm bảo chất lượng dịch vụ.

6.1. Đề xuất đội ngũ Kiểm toán viên cần trang bị những gì

Đội ngũ Kiểm toán viên cần trang bị kiến thức chuyên sâu về kế toán, kiểm toán và các quy định pháp luật liên quan. Có kinh nghiệm thực tế trong việc thực hiện kiểm toán doanh thu, hiểu rõ quy trình và phương pháp kiểm toán. Nắm vững các chuẩn mực kiểm toán, đảm bảo tuân thủ và áp dụng đúng cách. Có kỹ năng phân tích, đánh giá rủi ro và đưa ra các ý kiến kiểm toán chính xác. Có khả năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề hiệu quả. Cần liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc.

6.2. Giải pháp mở rộng dịch vụ Kiểm toán Doanh thu

Mở rộng dịch vụ Kiểm toán Doanh thu bằng cách cung cấp các gói dịch vụ đa dạng, phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng. Cung cấp dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán tuân thủ, kiểm toán hoạt động và các dịch vụ tư vấn liên quan đến doanh thu. Xây dựng đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm trong các lĩnh vực khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Đầu tư vào công nghệ hiện đại để cung cấp dịch vụ kiểm toán hiệu quả và chất lượng. Mở rộng thị trường, tiếp cận các khách hàng tiềm năng trong và ngoài nước.

13/05/2025
Auditing of revenue at eastern r nauditing limited company

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu định được mục tiêu, đối tượng và phạm vi của đủ, mạch lạc. Xác định rõ rang không đầy đủ, đề tài. Các góp ý của GVHD đa số được cải và thuyết phục mục tiêu, đối không xác định thiện. tượng và phạm vi của đề tài.

được mục tiêu, Một số điểm trình bày chưa logic. đối tượng và phạm vi của đề tài.5 Giới Giới thiệu về Giới thiệu về doanh nghiệp đầy đủ, nhưng một Giới thiệu về doanh nghiệp đầy thiệu về doanh nghiệp số nội dung còn sơ sài hoặc trình bày không có đủ, thể hiện sự am hiểu về doanh không đầy đủ chọn lọc. ngành nghề, lĩnh vực hoạt động nghiệp và cơ cấu của doanh nghiệp 0 – 0.5 Cơ sở lí Không trình Trình bày cơ sở lý Trình bày cơ sở lý Trình bày đầy đủ các vấn đề thuyết bày những vấn thuyết có chọn lọc, thuyết có chọn lọc, phù liên quan đến nội dung nghiên đề lý thuyết cơ phù hợp với đề tài hợp với đề tài nghiên cứu. Có sự tổng hợp, so sánh, bản của vấn đề nghiên cứ.

Tuy nhiên, cứu. Có sự kết nối rõ phân tích hợp lý và mang tính nghiên cứu một vài điểm chưa có ràng trong các vấn đề thuyết phục cao. hoặc trình bày sự kết nối tốt. Còn một trình bày.

Rất ít lỗi sai không có sự vài lỗi sai trong nội nội dung. tổng hợp và dung.0 1 Thực Chỉ sao chép Trình bày tương đối Trình bày đầy đủ các thủ Trình bày đầy đủ các thủ tục tế tại giấy làm việc. đầy đủ các thủ tục tục kiểm toán, có sự liên kiểm toán, có sự liên hệ với doanh Không có quan kiểm toán, có sự liên hệ với mục tiêu mục tiêu nghiệp sát, diễn giải hệ với mục tiêu kiểm kiểm toán và các nội kiểm toán và có kết nối với của người viết. toán và các nội dung dung lý thuyết đã những nội dung lý thuyết đã lý thuyết đã trình bày trình bày.

HOĂC nhưng còn thiếu logic Có giải thích tại sao Có giải thích tại sao KTV thực Có trình bày ở một vài điểm. KTV thực hiện / không hiện/ không thực hiện một thủ các thủ tục Không giải thích thực hiện một thủ tục tục và có trình bày thủ tục kiểm kiểm toán, được tại sao KTV hoặc có trình bày thủ tục toán thay thế trong trường hợp nhưng không thực hiện/ hoặc kiểm toán thay thế trong kết quả thủ tục không đạt mục đầy đủ và không thực hiện một trường hợp kết quả thủ tiêu kiểm toán với rất ít sự hỗ logic. tục không đạt mục tiêu trợ của giảngviên. Chưa có sự liên Không trình bày thủ kiểm toán.

Tuy nhiên, Giấy làm việc và số liệu được hệ giữa mục tiêu tục kiểm toán thay vẫn còn một số điểm minh họa đầy đủ, logic, phù kiểm toán, các thế trong trường hợp chưa logic; hoặc một số hợp với nội dung trình bày. thủ tục thực hiện kết quả thủ tục nội dung chưa cải thiện và kết quả không đạt mục tiêu hết theo yêu cầu của GV thực hiện các thủ kiểm toán. mà không được giải tục. Không có giấy Một số giấy làm thích lído.

làm việc minh việc và số liệu Giấy làm việc và số liệu họa. không được được minh họa đầy đủ. Một vài chỗ hơi thừa, Nhiều số liệu được thiếu hoặc chưa khớp. trình bày thừa, thiếu hoặc chưa khớp.0 Nhận xét, Nhận xét, kiến Nhận xét có liên quan Nhận xét có liên quan Nhận xét mang tính phản biện, kiến nghị nghị không liên đến vấn đề nghiên cứu đến vấn đề nghiên cứu cụ có sự kết nối so sánh giữa thực quan đến vấn nhưng có mang tính thể.

Có sự kết nối, so tế và lý thuyết một cách logic, đề nghiên cứu rập khuôn. Phân tích, sánh giữa thực trạng diễn hoàn HOẶC Nhận liên hệ một số, nhưng ra ở doanh nghiệp và lý chỉnh. Các kiến nghị xác thực 2 xét, kiến nghị chưa trọn vẹn các vấn thuyết. Một số kiến nghị và gắn liền với vấn đề thực tế.

còn chung đề giữa thực trạng với gắn liền với vấn đề cụ chung, chưa cụ lý thuyết. Kiến nghị thể thể. Chưa liên còn chung chung, quan trực tiếp chưa thực tế. đến vấn đề nghiên cứu.0 Tính sáng Nội dung đề tài Vấn đề nghiên cứu lặp lại, nhưng có điểm một Có nhiều điểm mới trong vấn tạo trùng lắp vào vài điểm mới trong phương pháp nghiên cứu đề nghiên cứu, phạm vi, đối sao chép từ các hoặc cách đề xuất và giải quyết vấn đề thiết tượng nghiên cứu hoặc nghiên cứu thực, sáng tạo.

phương pháp nghiên cứu. Cách đề xuất và giải quyết vấn đề thiết thực, sáng tạo.0 Hình thức Hình thức trình Hình thức trình bày Hình thức trình bày Hình thức trình bày phù hợp, trình bày bày không phù nhìn chung phù hợp. nhìn chung phù hợp. không có lỗi chính tả và lỗi hợp với yêu cầu Bố cục phù hợp.

Còn Bố cục logic. Rất ít lỗi trình bày. Bố cục phù hợp, hài chung một số lỗi chính tả, lỗi chính tả, lỗi trình bày. trình bày.0 Kỹ năng Nội dung slide Nội dung slide có sự Nội dung slide có sự Nội dung slide có sự chọn lọc, thuyết không có sự chọn lọc, phù hợp với chọn lọc, phù hợp với phù hợp với nội dung trình trình chọn lọc và nội dung trình bày.

nội dung trình bày. Có sự kết nối và dễ hiểu logic từ nội Một vài điểm thiếu sự kết nối và liền mạch trong toàn bộ slide. kết nối và liền mạch. trong toàn bộ slide.

Tự tin dẫn dắt buổi thuyết trình. Tương đối tự tin, Thể hiện sự tự tin, nhưng Giữ giao tiếp bằng mắt tốt và Không thể nhưng đôi lúc mất đôi lúc lúng túng trong ngôn ngữ cử chỉ phù hợp. hiện sự tự tin, giao tiếp bằng mắt diễn đạt ý. Giữ giao tiếp Cách trình bày thuyết phục với không giao hoặc lúng túng trong bằng mắt tốt.

lập luận chặt chẽ và ví dụ minh 3 tiếp bằng mắt diễn đạt ý. Trình bày nội dung họa chi tiết, sinh động. với khan giả. Đôi lúc đọc nội dung thuyết trình với lập luận Chỉ đọc nội thuyết trình tương đối chặt chẽ và có dung thuyết ví dụ minh họa.

trình từ slide hoặc tài liệu 0 – 0.5 Kỹ năng Không trả lời Trả lời được câu hỏi Trả lời được câu hỏi phản Trả lời được câu hỏi phản biện phản biện câu hỏi phản phản biện nhưng biện trọn vẹn, thể hiện trọn vẹn, thể hiện được sự am biện, không bảo chưa trọn vẹn, chưa được sự am hiểu về vấn hiểu sâu về vấn đề nghiên cứu. vệ được ý tưởng thể hiện sự am hiểu đề nghiên cứu. Tuy trước câu hỏi về vấn đề nghiên nhiên, một vài vấn đề cần phản biện cảu cứu. sự gợi ý từ hội đồng.5 TỔNG /10 4 TABLE OF CONTENT ABBREVIATIONS.

10 RELATED PREVIOUS STUDIES .12 SCOPE OF THE STUDY .13 CHAPTER 1: THEOREOTICAL THESIS 1.1 Overview of auditing. The nature of audit. The function of audit. Meaning and effects of audit in management .2 Overview of auditing of revenue.

Definition of revenue. Operating procedures in revenue audit. How to determine audit risk. Objectives of auditing revenue.

Some cases of frauds and errors can occur when auditing revenue. 23 CHAPTER 2: OVERVIEW ABOUT EASTERN AUDITING LIMITED COMPANY 2.1 General introduction about Eastern auditing limited company .2 Overview of business organization.3 Eastern auditing limited company’s performance : services , customers .4 Management organizational structure of Eastern auditing limited company : summary apparatus diagram , function of each departmental positions .5 Organisation of accounting and auditing department at Eastern auditing limited Company. 28 CHAPTER 3 : REAL SITUATION OF REVENUE AUDITING IN XYZ COMPANY BY EASTERN LIMTED AUDITING COMPANY 3.1 Overview about process of auditing of company .1 Pre-planning stage .2 Deal with customer .3 Signed auditing contract .3 Implementation stage of the audit .1 Test of control .3 Test of detail. Actual application of revenue auditing process at XYZ company by Eastern auditing limited company 3.

General introduction about XYZ company. General introduction about XYZ company. Overview of customer business activities. Overview of internal control system of revenue.

Process of revenue auditing at XYZ company. Test of detail with revenue. 39 6 CHAPTER 4 : COMMENTS AND RECOMEDATIONS FOR EASTERN AUDITING LIMITED COMPANY 4.Comments on objective factors effect on Eastern auditing limited company .3 Comparing between theories and realities. Propose some recommendations to advance process auditing revenue at Eastern auditing limited company.

Compare research results with previous studies. 42 7 ABBREVIATIONS EALC Eastern auditing limited company AR Account receivable TOC Test of control TOD Test of detail FS Financial Statements BOD Board of director 8 ACKNOWLEDGEMENT First, with the deepest and most sincere feelings, allows me to express my gratitude to all the individuals and organizations that have facilitated and supported me throughout the study and research process this resource. During the time since I started studying at the school up to now, I have received a lot of attention and help from teachers and friends. With the deepest gratitude, I sincerely thank the advisor Assoc.

PhD PHAN DUC DUNG. Thanks to the guidance and guidance of the teachers, my research topic can be completed successfully. My first step into practice is still limited and confusing, so I can't avoid the shortcomings, I look forward to receiving valuable comments from teachers to help my knowledge in this field to be more perfect at the same time with additional conditions, to raise their awareness. 9 PLEDGE I hereby commit that this graduation theme is done by myself with support from instructors and do not copy other people's research.

The secondary information data used in the article is sourced and well-cited clear. I accept full responsibility for this commitment! Student Phan Nguyen Tuong Vy 10 LIST OF FIGURES Figure 1-1 Organisation structure of company Figure 1-2 Organization of accounting department of company Figure 1-3 Organization of auditing department of company Figure 1-4 Overview about process of auditing of company Figure 1-5 Questionare Figure 1-6 Revenue Figure 1-7 Revenue from financial activities 11 RELATED PREVIOUS STUDIES Previous studies have often been about sales and trade receivables. The rationale is audit definitions and other related concepts such as materiality, revenue recognition, materiality, error and possible risks when auditing revenue. The audit procedures and implementation steps are the same, sometimes there are some actual processes at the client company that do not use internal control because the company does not use it so it can be omitted.

In particular, studies focus on materiality, which is essential because it provides users with the financial statements, the auditor determines the materiality of the financial statements as a whole, or for each item. item specific qualitative and quantitative methods to assess risks and possible errors and define the content, schedule, and scope of follow-up audit procedures in the audit process. Conclusions and recommendations are different because the reality in different client companies, but are suitable for the business to overcome and have better audit results in the following years.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ