Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, công nghệ thông tin và kỹ thuật phát triển phần mềm đóng vai trò then chốt trong hoạt động vận hành của các tổ chức và doanh nghiệp. Sự bùng nổ của môi trường mạng Internet thúc đẩy việc chuyển dịch mạnh mẽ sang các ứng dụng trên nền tảng Web nhằm tiếp cận khách hàng và tối ưu hóa quy trình kết nối, trao đổi dữ liệu. Tuy nhiên, việc phát triển phần mềm luôn đối mặt với thách thức lớn về kiểm soát chất lượng đầu ra. Các sai sót phát sinh không chỉ giới hạn ở khía cạnh an toàn, bảo mật thông tin mà còn nằm ở sự sai lệch chức năng, gây tổn thất nghiêm trọng về kinh tế và xã hội.

Ứng dụng Web sở hữu các đặc tính kỹ thuật phức tạp: chạy trên đa nền tảng, hoạt động trên nhiều trình duyệt khác nhau, chịu tải lượng truy cập đồng thời lớn và phụ thuộc vào tốc độ đường truyền Internet. Do đó, kiểm thử phần mềm trở thành công đoạn bắt buộc và chiếm phần lớn thời gian trong toàn bộ vòng đời phát triển dự án. Việc thực hiện kiểm thử hoàn toàn bằng phương pháp thủ công bộc lộ nhiều hạn chế về thời gian, nhân lực và dễ phát sinh sai sót khi lặp lại các kịch bản kiểm tra. Xu hướng áp dụng tự động hóa thông qua các công cụ chuyên dụng như Katalon Studio nổi lên như một giải pháp nhằm nâng cao năng suất, đảm bảo tính ổn định và tối ưu chi phí dự án.

Đề tài "Kiểm thử ứng dụng trên nền Web bằng công cụ Katalon Studio" được thực hiện bởi nhóm sinh viên lớp AT12L (Khoa An toàn Thông tin, Học viện Kỹ thuật Mật mã - Cơ sở TP. Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Thanh Nam vào tháng 8 năm 2019, trong khuôn khổ bài tập lớn môn học Xây dựng ứng dụng Web an toàn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về kiểm thử ứng dụng Web, quy trình kiểm thử phần mềm và phân loại các cấp độ nghiêm trọng của lỗi.
  2. Khảo sát, đánh giá các công cụ hỗ trợ kiểm thử tự động trên nền Web (về chức năng, hiệu năng, bảo mật) và phân tích chuyên sâu các tính năng của bộ công cụ Katalon Studio.
  3. Hướng dẫn chi tiết quy trình cài đặt, cấu hình và sử dụng công cụ Katalon Studio trên các môi trường trình duyệt.
  4. Xây dựng kịch bản kiểm thử, chuẩn bị dữ liệu đầu vào và tiến hành thực nghiệm kiểm thử tự động (demo) trên ứng dụng Web cụ thể.

Đối tượng nghiên cứu là quy trình kiểm thử tự động ứng dụng Web và công cụ Katalon Studio. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chức năng cơ bản của ứng dụng Web (đăng ký, đăng nhập, quản trị tài khoản, kiểm tra giao diện và lỗ hổng cơ bản), thực hiện trong môi trường phòng thực hành tại TP. Hồ Chí Minh năm 2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Nghiên cứu sử dụng hệ thống khái niệm chuẩn hóa trong ngành kiểm thử phần mềm:

  • Ca kiểm thử (Test Case): Dẫn chiếu định nghĩa theo chuẩn ISTQB (International Software Testing Qualifications Board), ca kiểm thử là tập hợp các giá trị đầu vào, tiền điều kiện thực thi, các kết quả mong đợi và điều kiện kết thúc, được thiết lập nhằm xác minh sự phù hợp của chương trình so với bản đặc tả yêu cầu phần mềm.
  • Cấu trúc ca kiểm thử chuẩn: Gồm các trường thông tin: Test Case ID, Function (Chức năng), Pre-condition (Tiền điều kiện), Test Data (Dữ liệu kiểm thử), Test Steps (Các bước thực hiện), Expected Results (Kết quả mong đợi), Actual Result (Kết quả thực tế: Pass/Fail/Pending), Comments, Designed by và Execute Date.
  • Phân loại ứng dụng Web: Phân định rõ hai mô hình kiến trúc gồm Web tĩnh (xây dựng bằng HTML, CSS, JavaScript, không có cơ sở dữ liệu) và Web động (tách biệt Front-end và Back-end, có cơ sở dữ liệu như Java, PHP, ASP).
  • Phân loại lỗi: Đánh giá mức độ nghiêm trọng dựa trên tần suất xuất hiện (chỉ một lần, thỉnh thoảng, lặp lại nhiều lần) và mức độ tổn thất đối với hệ thống.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, phân loại các tài liệu kỹ thuật về quy trình kiểm thử (SDLC/STLC), ma trận truy xuất yêu cầu (Requirement Traceability Matrix - RTM) và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của Katalon Studio, Selenium, Appium, QTP/UFT.
  • Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh định tính và định lượng giữa kiểm thử thủ công và kiểm thử tự động; so sánh các bộ công cụ kiểm thử tự động phổ biến dựa trên các tiêu chí: nền tảng, ngôn ngữ kịch bản, chi phí cấp phép, khả năng nhận dạng đối tượng (Object Repository/XPath) và tính dễ sử dụng.
  • Phương pháp thực nghiệm kiểm thử tự động (Implementation & Automation Testing): Thiết lập môi trường kiểm thử, tạo kho lưu trữ đối tượng (Object Repository), xây dựng bộ dữ liệu kiểm thử (Data-driven Testing từ tệp Excel), lập kịch bản kiểm thử (Test Script bằng Java/Groovy) và thực thi kiểm thử trên ứng dụng Web thực tế để thu thập báo cáo kết quả.

Thiết kế và triển khai

Yêu cầu cấu hình và môi trường hệ thống

Để triển khai bộ công cụ Katalon Studio phục vụ kiểm thử tự động ứng dụng Web, hệ thống cần đáp ứng các thông số kỹ thuật sau:

Thành phần Yêu cầu tối thiểu Yêu cầu khuyến nghị
Hệ điều hành Windows 7/8/10, macOS 10.11+, Linux (Ubuntu based) Windows 10 (64-bit), macOS
Bộ vi xử lý (CPU) 1 GHz hoặc nhanh hơn (32-bit hoặc 64-bit) Đa nhân, 64-bit
Bộ nhớ RAM 1 GB (32-bit) hoặc 4 GB (64-bit) 4 GB (32-bit) hoặc 8 GB (64-bit)
Ổ cứng trống Tối thiểu 1 GB dung lượng khả dụng Bổ sung theo quy mô dự án và báo cáo kiểm thử

Hệ thống hỗ trợ các trình duyệt chính:

  • Internet Explorer: Phiên bản 9, 10, 11 (yêu cầu cấu hình bảo mật bắt buộc).
  • Microsoft Edge: Hỗ trợ thông qua Edge WebDriver.
  • Mozilla Firefox: Phiên bản 56+ (từ Firefox 57 yêu cầu Katalon Studio v5.1+).
  • Google Chrome: Phiên bản 58+ (cài đặt tiện ích mở rộng / add-on Katalon).
  • Safari: Phiên bản 5.x trở lên.
  • Lưu ý: Trình duyệt Opera không được hỗ trợ.
  • Mobile Testing: Hỗ trợ Android (Native/Hybrid/Browser với Appium 1.x) và iOS (phiên bản 11, Appium 1.7 tích hợp sẵn).

Quy trình kỹ thuật trong Katalon Studio

Quy trình vận hành kiểm thử tự động với Katalon Studio gồm 5 giai đoạn tuyến tính:

  1. Khởi tạo (Initiate): Thiết lập dự án mới từ các mẫu dựng sẵn; cấu hình môi trường kiểm thử đa nền tảng (Web, Mobile, API); tích hợp các công cụ quản trị nguồn và CI/CD như Jenkins, Git, Jira thông qua plugin.
  2. Triển khai (Create): Sử dụng tính năng Record Web để ghi lại các thao tác người dùng, hoặc viết mã kịch bản trực tiếp bằng trình soạn thảo IDE hỗ trợ Groovy/Java; tự động nhận diện và lưu trữ phần tử giao diện vào kho đối tượng (Object Repository); thiết lập các từ khóa tùy chỉnh (Custom Keywords).
  3. Hoạt động (Operate): Thực thi Test Case hoặc Test Suite với nhiều cấu hình trình duyệt khác nhau; hỗ trợ chạy dòng lệnh thông qua tính năng "Generate Command Line for console mode" phục vụ tích hợp CI; tích hợp nền tảng thực thi đám mây (Sauce Labs, BrowserStack); cấu hình cơ chế tự động xử lý ngoại lệ và chạy lại khi gặp lỗi.
  4. Báo cáo (Report): Tự động xuất báo cáo chi tiết theo các định dạng HTML, CSV, PDF kèm nhật ký thực thi (logs), dữ liệu gỡ lỗi và ảnh chụp màn hình (screenshots).
  5. Bảo trì (Maintain): Tự động cập nhật các thay đổi của đối tượng kiểm thử trên toàn bộ Test Case và Test Suite liên quan; quản lý tập trung mã kiểm thử, dữ liệu và từ khóa.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Kiểm thử ứng dụng trên nền Web

Chương 1 khái quát nền tảng lý thuyết về ứng dụng Web và quy trình kiểm thử phần mềm. Tác giả phân tích 4 đặc tính chất lượng quan trọng của ứng dụng Web:

  • Tính đa dạng trình duyệt: Ứng dụng phải hoạt động đồng nhất trên các trình duyệt có kiến trúc xử lý khác nhau (Chrome, Firefox, Safari, IE).
  • Khả năng chịu tải và truy cập đồng thời: Nguy cơ nghẽn mạng và quá tải máy chủ khi lượng người dùng tăng cao, đòi hỏi áp dụng kiểm thử hộp trắng và kiểm thử hiệu năng để tối ưu hóa mã nguồn.
  • Sự phụ thuộc vào đường truyền mạng: Độ trễ, mất gói tin hoặc ngắt kết nối đột ngột ảnh hưởng trực tiếp đến tính toàn vẹn dữ liệu trong các giao dịch trực tuyến (ngân hàng, ERP).
  • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Kiểm thử cấu trúc trang nhằm đáp ứng tiêu chuẩn đánh chỉ mục của các máy tìm kiếm (Google, Bing).

Quy trình kiểm thử chuẩn gồm 6 giai đoạn: (1) Phân tích yêu cầu và lập ma trận RTM; (2) Lên kế hoạch kiểm thử; (3) Tạo ca kiểm thử và dữ liệu kiểm thử; (4) Cài đặt môi trường kiểm thử; (5) Thực hiện kiểm thử và ghi nhận lỗi; (6) Đóng chu trình kiểm thử và xuất báo cáo tổng kết.

Tác giả so sánh hai phương thức kiểm thử:

Tiêu chí Kiểm thử thủ công (Manual Testing) Kiểm thử tự động (Automation Testing)
Điểm mạnh Phù hợp với kiểm thử khám phá, kiểm thử giao diện/trải nghiệm người dùng (Usability), kiểm thử Ad-hoc; chi phí đầu tư ban đầu thấp. Phù hợp với kiểm thử hồi quy (Regression), kiểm thử tải (Load/Stress), các tác vụ lặp lại nhiều lần; giảm chi phí dài hạn; độ tin cậy cao.
Điểm yếu Tốn nhiều thời gian và công sức; dễ gây mệt mỏi và nhầm lẫn khi thực hiện lặp lại nhiều lần; không thể mô phỏng hàng nghìn người dùng đồng thời. Chi phí đầu tư công cụ và nhân lực ban đầu lớn; đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật để bảo trì kịch bản; không thể thay thế hoàn toàn con người trong việc đánh giá cảm nhận người dùng.

Chương này cũng phân loại các công việc kiểm thử chính: kiểm thử chức năng (giao diện UI qua file thiết kế .PSD, liên kết nội bộ/ngoại bộ, biểu mẫu nhập liệu và tính hợp lệ dữ liệu, lỗi cú pháp HTML/CSS, cookie/session, đa ngôn ngữ, cơ sở dữ liệu); kiểm thử khả năng sử dụng; kiểm thử tương thích; kiểm thử hiệu suất (Load test, Stress test); và kiểm thử bảo mật (phân quyền, ngăn chặn SQL Injection, kiểm tra thư mục cấm máy chủ, kiểm tra tính năng tải tệp và xác thực CAPTCHA).

Khảo sát các công cụ kiểm thử trên thị trường gồm:

  • Công cụ hiệu năng: WebLoad, Apache JMeter, NeoLoad, LoadStorm.
  • Công cụ bảo mật: Burp Suite (Spider, Intruder, Burp Scanner), OWASP Zed Attack Proxy (ZAP), Nikto, Exploit-Me (XSS-Me, SQL Inject-Me).
  • Công cụ chức năng: Ranorex, Selenium, Katalon Studio.

Chương 2: Kiểm thử ứng dụng trên nền Web bằng công cụ Katalon Studio

Chương 2 tập trung phân tích kiến trúc, tính năng và vị thế của Katalon Studio trong hệ sinh thái tự động hóa kiểm thử. Katalon Studio được phát triển trên nền tảng của Selenium và Appium nhưng đã đóng gói toàn bộ các thư viện phức tạp thành một giải pháp đồng bộ, loại bỏ yêu cầu cài đặt khung làm việc (framework) phức tạp.

Công cụ cung cấp 6 đặc tính nổi bật: triển khai đơn giản (gói cài đặt trọn gói), thiết lập nhanh chóng, trả kết quả kiểm thử nhanh thông qua các mẫu dựng sẵn, chế độ làm việc linh hoạt (Record & Playback, từ khóa Keyword-driven và lập trình Script-mode), giao diện thân thiện với người dùng không chuyên và hỗ trợ đa nền tảng.

Tác giả so sánh chi tiết Katalon Studio với Selenium và QTP/UFT:

Tiêu chí Selenium QTP / UFT Katalon Studio
Nền tảng kiểm thử Đa nền tảng (Cross-platform) Windows Đa nền tảng (Windows, macOS, Linux)
Ứng dụng được kiểm thử Web applications Desktop, Web, Mobile apps Web, Mobile apps, API / Web services
Ngôn ngữ kịch bản Java, C#, Perl, Python, JavaScript, Ruby, PHP VBScript Java / Groovy
Yêu cầu kỹ năng lập trình Kỹ năng lập trình nâng cao để xây dựng framework Kỹ năng cơ bản Không bắt buộc với chế độ cơ bản; khuyến nghị cho kịch bản nâng cao
Cài đặt và cấu hình Phức tạp, phải tích hợp nhiều công cụ độc lập Dễ cài đặt và sử dụng Dễ dàng cài đặt và vận hành ngay
Tốc độ tạo kịch bản Chậm Nhanh Nhanh (hỗ trợ Katalon Recorder và Spy Web)
Quản lý đối tượng kiểm thử Tự lập trình XPath, bản đồ UI Kho lưu trữ đối tượng tích hợp Kho đối tượng (Object Repository) tích hợp, nhận dạng thông minh
Kiểm thử dựa trên hình ảnh Yêu cầu thư viện bổ sung Hỗ trợ nhận dạng đối tượng Hỗ trợ tích hợp sẵn
Công cụ phân tích báo cáo Không có sẵn Không có sẵn Tích hợp Katalon Analytics
Loại giấy phép & Chi phí Mã nguồn mở (Apache 2.0) - Miễn phí Bản quyền thương mại - Rất đắt Phần mềm miễn phí (Free)

Chương 3: Tiến hành cài đặt và Demo thực nghiệm với công cụ Katalon Studio

Chương 3 trình bày các bước thiết lập kỹ thuật và tiến hành kiểm thử thực nghiệm trên website mẫu (Website Kata):

  1. Cài đặt và cấu hình: Hướng dẫn tải bản cài đặt tương ứng với hệ điều hành (Windows 32/64, macOS, Linux 64), đăng ký tài khoản và tích hợp tiện ích mở rộng Katalon trên trình duyệt Google Chrome.
  2. Kỹ thuật bắt đối tượng (Object Spy/Record): Trình bày phương pháp định danh phần tử giao diện bằng ID và thuộc tính XPath, lưu trữ tập trung vào thư mục Object Repository, kéo thả đối tượng vào bước kiểm thử (Test Step) và xử lý mã hóa dữ liệu với tiện ích Text Encoder (chế độ Pop-up, Realtime mode và Normal mode).
  3. Thực nghiệm các kịch bản kiểm thử (Test Cases & Test Suites):
    • Ca kiểm thử Đăng ký (Sign Up): Kiểm tra chức năng đăng ký tài khoản mới; cấu hình kiểm thử hướng dữ liệu (Data-driven Testing) bằng cách liên kết tệp dữ liệu kiểm thử bên ngoài (Import dữ liệu từ file Excel vào Data Files); kiểm tra tính năng bắt lỗi khi người dùng nhập thiếu trường thông tin bắt buộc.
    • Ca kiểm thử Đăng nhập (Sign In): Thiết lập bộ dữ liệu kiểm tra các trường hợp nhập sai mật khẩu, sai định dạng tài khoản và xác minh thông báo phản hồi từ hệ thống.
    • Ca kiểm thử lỗi giao diện (UI Testing): Kiểm tra sự sai lệch về vị trí các nút bấm, lỗi hiển thị khung hình và sự không đồng nhất trên giao diện người dùng.
    • Ca kiểm thử lỗ hổng (Test Vul): Kiểm tra phản ứng của hệ thống khi truyền các tham số bất thường vào form nhập liệu nhằm phát hiện các sơ hở cơ bản.
    • Ca kiểm thử Phân quyền Quản trị (Admin): Tạo Test Case và kết hợp thành Test Suite thực hiện luồng nghiệp vụ đăng nhập với quyền quản trị viên, tạo mới tài khoản và chỉnh sửa thông tin tài khoản người dùng.
    • Báo cáo kết quả: Trích xuất và phân tích báo cáo kiểm thử tự động lưu trong mục Basic Report của Katalon Studio.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xây dựng hoàn chỉnh tài liệu hướng dẫn kỹ thuật cài đặt và cấu hình Katalon Studio tương thích trên các trình duyệt máy tính để bàn (Chrome, Firefox, Internet Explorer, Safari) và môi trường kiểm thử di động.
  • Thiết lập thành công bộ kịch bản kiểm thử tự động cho các chức năng xác thực và quản trị người dùng trên ứng dụng Web thực tế.
  • Ứng dụng thành công kỹ thuật kiểm thử hướng dữ liệu (Data-driven Testing), tự động hóa việc đọc dữ liệu kiểm thử hàng loạt từ file Excel vào Katalon Studio để kiểm tra các trường hợp biên và trường hợp lỗi.
  • Thực hiện đóng gói các Test Case riêng lẻ thành Test Suite, xuất báo cáo Basic Report đầy đủ các thông số về thời gian thực thi, số lượng ca kiểm thử đạt (Pass), thất bại (Fail) và nhật ký chi tiết.

Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa bức tranh tổng thể về các loại hình kiểm thử ứng dụng Web và so sánh ưu nhược điểm của các công cụ kiểm thử tự động phổ biến trên thị trường (Selenium, QTP/UFT, Katalon Studio).
  • Chứng minh tính hiệu quả của việc ứng dụng Katalon Studio trong các dự án phần mềm nhằm giảm thiểu rào cản kỹ thuật lập trình so với Selenium thuần túy, đồng thời tiết kiệm tối đa chi phí bản quyền so với các giải pháp thương mại như QTP/UFT.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Do giới hạn về thời gian và kinh nghiệm thực tế của nhóm sinh viên, phạm vi thực nghiệm mới dừng lại ở một số chức năng cơ bản trên website demo (đăng ký, đăng nhập, phân quyền quản trị, kiểm tra giao diện cơ bản) mà chưa bao phủ toàn diện các kịch bản nghiệp vụ phức tạp.
    • Katalon Studio tại thời điểm nghiên cứu là công cụ mới nổi, hệ sinh thái tính năng đang trong quá trình phát triển và hạn chế về sự lựa chọn ngôn ngữ kịch bản (chủ yếu hỗ trợ Java/Groovy).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu mở rộng kiểm thử tự động tích hợp hoàn toàn vào đường ống CI/CD thông qua chế độ dòng lệnh (Console mode) kết hợp với máy chủ tích hợp liên tục Jenkins.
    • Nghiên cứu sâu hơn về kiểm thử dịch vụ Web (API/Web Services) và kiểm thử ứng dụng trên thiết bị di động (Android, iOS).
    • Ứng dụng các công cụ chuyên sâu (Burp Suite, OWASP ZAP) để mở rộng kịch bản kiểm thử an toàn thông tin và đánh giá lỗ hổng bảo mật Web.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành An toàn thông tin, Kỹ thuật phần mềm và Công nghệ thông tin: Bổ trợ kiến thức thực hành môn học Xây dựng ứng dụng Web an toàn, Kiểm thử phần mềm và Đảm bảo chất lượng phần mềm (QA/QC).
  • Kiểm thử viên mới bắt đầu (Junior Tester / QA): Tham khảo quy trình xây dựng ca kiểm thử chuẩn theo ISTQB, cách thiết lập cấu trúc Test Case/Test Suite và kỹ thuật bắt phần tử web (Object Spy/XPath).
  • Nhóm phát triển phần mềm vừa và nhỏ: Cung cấp căn cứ kỹ thuật và kinh tế để đánh giá, lựa chọn công cụ kiểm thử tự động phù hợp giữa giải pháp mã nguồn mở và giải pháp thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc của một ca kiểm thử (Test Case) chuẩn theo tài liệu bao gồm những thành phần nào?

Theo chuẩn được trình bày trong đề tài, một ca kiểm thử hoàn chỉnh bao gồm các thành phần chính: Test case ID, Function (Chức năng), Pre-condition (Điều kiện tiên quyết), Test Data (Dữ liệu kiểm thử đầu vào), Test Steps (Các bước thực hiện), Expected Results (Kết quả mong đợi), Actual Result (Kết quả thực tế với 3 trạng thái Pass/Fail/Pending), Comments (Ghi chú/ảnh chụp màn hình), Designed by và Execute Date.

2. Sự khác biệt căn bản về chi phí và ngôn ngữ kịch bản giữa Katalon Studio, Selenium và QTP/UFT là gì?

  • Katalon Studio: Phần mềm miễn phí (Free), sử dụng ngôn ngữ Java/Groovy, không mất phí bản quyền và bảo trì ban đầu.
  • Selenium: Mã nguồn mở (miễn phí theo giấy phép Apache 2.0), hỗ trợ đa dạng ngôn ngữ (Java, C#, Perl, Python, JavaScript, Ruby, PHP), nhưng yêu cầu chi phí nhân lực cao để thiết lập và tích hợp framework.
  • QTP/UFT: Phần mềm thương mại đóng gói, chi phí cấp phép và phí bảo trì rất đắt (phí mua bản quyền và nâng cấp module bổ sung), chỉ hỗ trợ ngôn ngữ kịch bản VBScript.

3. Quy trình làm việc tuyến tính của Katalon Studio gồm những bước nào?

Quy trình gồm 5 giai đoạn tuyến tính:

  1. Khởi tạo (Initiate): Sử dụng mẫu dựng sẵn, thiết lập dự án Web/Mobile/API, tích hợp Git/Jenkins/Jira.
  2. Triển khai (Create): Ghi thao tác (Record) hoặc viết kịch bản (Scripting), bắt và lưu trữ Object.
  3. Hoạt động (Operate): Chạy Test Case/Test Suite đa môi trường, hỗ trợ Console Mode chạy CI.
  4. Báo cáo (Report): Xuất báo cáo đa định dạng (HTML, CSV, PDF) kèm log và screenshot.
  5. Bảo trì (Maintain): Tự động đồng bộ đối tượng kiểm thử khi có thay đổi trên giao diện.

4. Đề tài đã thực hiện demo kiểm thử tự động cho những chức năng thực tế nào?

Thực nghiệm trên website mẫu Kata bao gồm: ca kiểm thử chức năng Đăng ký (Sign Up) nhập thiếu dữ liệu; ca kiểm thử Đăng nhập (Sign In) sai thông tin xác thực; kiểm thử hướng dữ liệu kết nối file Excel; ca kiểm thử lỗi giao diện người dùng; ca kiểm thử phát hiện lỗ hổng cơ bản (Test Vul); và ca kiểm thử chuỗi nghiệp vụ Đăng nhập - Tạo mới - Chỉnh sửa thông tin tài khoản dành cho quyền Quản trị viên (Admin).

5. Những công cụ kiểm thử hiệu năng và bảo mật nào đã được khảo sát trong đề tài?

  • Kiểm thử hiệu năng: Apache JMeter (mã nguồn mở), WebLoad, NeoLoad (viết trên Java, hỗ trợ tiếng Anh/Pháp) và LoadStorm (kiểm thử hiệu năng đám mây, giả lập tải lớn).
  • Kiểm thử bảo mật: Burp Suite (tích hợp Spider, Intruder, Burp Scanner), OWASP Zed Attack Proxy (ZAP), Nikto (quét máy chủ web mã nguồn mở) và bộ công cụ Exploit-Me trên Firefox (gồm XSS-Me và SQL Inject-Me).

Kết luận

Bài tập lớn "Kiểm thử ứng dụng trên nền Web bằng công cụ Katalon Studio" của nhóm sinh viên Khoa An toàn Thông tin - Học viện Kỹ thuật Mật mã đã tổng hợp đầy đủ cơ sở lý luận về quy trình kiểm thử phần mềm và kỹ thuật kiểm thử tự động trên nền tảng Web. Đề tài đã phân tích rõ nét các ưu điểm vượt trội của Katalon Studio trong việc tinh giản hóa việc tạo lập và quản lý kịch bản kiểm thử so với các công cụ truyền thống. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi, độ tin cậy và khả năng ứng dụng thực tế của công cụ trong việc tự động hóa kiểm thử chức năng, giao diện và dữ liệu cho các ứng dụng Web.