I. Tổng quan vai trò kiểm sát điều tra vụ án hình sự
Giai đoạn điều tra vụ án hình sự là khâu then chốt, nền tảng cho toàn bộ quá trình tố tụng. Hoạt động này tiềm ẩn nhiều nguy cơ sai sót, vi phạm pháp luật, có thể dẫn đến oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm. Do đó, hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong giai đoạn điều tra của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) giữ vai trò vô cùng quan trọng. Đây là một phương thức giám sát chuyên trách, thường xuyên, liên tục nhằm bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa, đảm bảo mọi hoạt động của Cơ quan điều tra (CQĐT) và Điều tra viên đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Mục tiêu cốt lõi của công tác này là phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời mọi vi phạm, từ đó bảo vệ quyền con người, quyền công dân, góp phần xác định sự thật khách quan của vụ án. Luận văn của tác giả Đỗ Trần Khánh đã chỉ ra rằng, “kết quả của giai đoạn điều tra vụ án hình sự đóng vai trò quyết định đối với chất lượng, hiệu quả của hoạt động buộc tội”. Thông qua việc kiểm sát, Viện kiểm sát không chỉ thực hiện chức năng giám sát mà còn chủ động tham gia vào quá trình điều tra, đề ra các yêu cầu điều tra, đảm bảo việc thu thập chứng cứ được tiến hành đầy đủ, khách quan và hợp pháp. Hoạt động này là sự chế ước quyền lực cần thiết, tạo ra cơ chế kiểm soát chặt chẽ, giúp nâng cao trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng, củng cố lòng tin của nhân dân vào sự công minh của pháp luật. Vai trò của Kiểm sát viên trong giai đoạn này không chỉ dừng lại ở việc phê chuẩn các quyết định tố tụng mà còn phải nắm chắc tiến độ, trực tiếp kiểm sát các hoạt động điều tra quan trọng như khám nghiệm hiện trường, hỏi cung bị can để chống oan sai và chống bỏ lọt tội phạm một cách hiệu quả nhất.
1.1. Khái niệm và sự cần thiết của hoạt động kiểm sát điều tra
Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong giai đoạn điều tra là hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân nhằm giám sát tính hợp pháp trong các hành vi và quyết định của các chủ thể tham gia tố tụng, chủ yếu là Cơ quan điều tra và Điều tra viên. Hoạt động này bắt đầu từ khi khởi tố vụ án và kết thúc khi có kết luận điều tra. Sự cần thiết của nó xuất phát từ thực tế giai đoạn điều tra là nơi các biện pháp cưỡng chế như bắt, tạm giữ, tạm giam được áp dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền con người. Nếu không có sự giám sát chặt chẽ, nguy cơ lạm quyền, bức cung, nhục hình có thể xảy ra, làm sai lệch bản chất vụ án. Luận văn nhấn mạnh, giai đoạn này “tiềm ẩn nguy cơ sai sót, vi phạm pháp luật nghiêm trọng”, do đó, kiểm sát điều tra là cơ chế hữu hiệu để đảm bảo mọi hoạt động tố tụng diễn ra khách quan, minh bạch, tuân thủ pháp luật.
1.2. Mối quan hệ giữa kiểm sát điều tra và thực hành quyền công tố
Thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra là hai chức năng hiến định của VKSND, có mối quan hệ biện chứng, hỗ trợ lẫn nhau. Thực hành quyền công tố là việc đưa ra các cáo buộc phạm tội, còn kiểm sát điều tra là đảm bảo quá trình thu thập chứng cứ để chứng minh cáo buộc đó là hợp pháp. Một hoạt động kiểm sát điều tra hiệu quả sẽ cung cấp nền tảng vững chắc cho việc thực hành quyền công tố, đảm bảo các quyết định truy tố có căn cứ, đúng người, đúng tội. Ngược lại, yêu cầu của việc thực hành quyền công tố đòi hỏi công tác kiểm sát phải sâu sát, chặt chẽ hơn. Như tác giả phân tích, “THQCT và KSĐT có mối quan hệ tương hỗ, tác động qua lại lẫn nhau”, mục tiêu chung là truy cứu trách nhiệm hình sự đúng pháp luật, không làm oan người vô tội.
II. Thách thức trong kiểm sát tuân thủ pháp luật tại Phú Thọ
Thực tiễn công tác kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong giai đoạn điều tra tại tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2015-2019, theo phân tích trong luận văn, đã đạt được nhiều kết quả tích cực nhưng vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những hạn chế nổi bật là chất lượng kiểm sát một số vụ án chưa cao, dẫn đến tình trạng trả hồ sơ điều tra bổ sung giữa các cơ quan tố tụng còn tồn tại. Số liệu tại Bảng 2.5 cho thấy vẫn có các vụ án bị trả hồ sơ, phản ánh quá trình thu thập chứng cứ ban đầu chưa thực sự toàn diện. Đôi khi, Kiểm sát viên chưa thực sự chủ động, sâu sát trong việc kiểm sát các hoạt động điều tra hình sự, chưa nắm chắc tiến độ hoặc chưa kịp thời phát hiện vi phạm của Điều tra viên. Luận văn chỉ rõ: “Ở một số nơi, Kiểm sát viên được phân công... chưa đầu tư nghiên cứu, chưa nắm vững các quy định của pháp luật, còn lúng túng, thiếu kinh nghiệm”. Bên cạnh đó, sự phối hợp giữa Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra đôi lúc chưa đồng bộ, thống nhất, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng giải quyết vụ án. Áp lực về số lượng vụ án ngày càng tăng với tính chất phức tạp, thủ đoạn tinh vi cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi Kiểm sát viên phải không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn và bản lĩnh nghề nghiệp. Việc áp dụng các quy định mới của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, đặc biệt là về ghi âm, ghi hình khi hỏi cung bị can, cũng gặp khó khăn do hạn chế về cơ sở vật chất, kỹ thuật. Những tồn tại này nếu không được khắc phục kịp thời sẽ ảnh hưởng đến mục tiêu chống oan sai và chống bỏ lọt tội phạm.
2.1. Thực trạng vi phạm phổ biến trong hoạt động điều tra
Qua phân tích thực tiễn tại Phú Thọ, một số vi phạm phổ biến trong hoạt động điều tra đã được chỉ ra. Các vi phạm này bao gồm việc chậm gửi các quyết định tố tụng cho Viện kiểm sát, vi phạm về thủ tục trong việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn như tạm giữ, tạm giam, hoặc sai sót trong quá trình lập biên bản khám nghiệm, thu thập chứng cứ. Luận văn cũng đề cập đến tình trạng một số Điều tra viên chưa tuân thủ đầy đủ quy định về việc thông báo cho Kiểm sát viên khi tiến hành các hoạt động điều tra quan trọng. Những vi phạm này, dù nhỏ, đều có thể ảnh hưởng đến tính hợp pháp của chứng cứ và giá trị chứng minh của hồ sơ vụ án.
2.2. Nguyên nhân của những hạn chế tồn tại trong công tác kiểm sát
Nguyên nhân của các hạn chế trong công tác kiểm sát rất đa dạng. Về mặt chủ quan, một bộ phận Kiểm sát viên còn hạn chế về năng lực, kinh nghiệm thực tiễn, chưa phát huy hết nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm sát viên được pháp luật giao. Việc nghiên cứu hồ sơ đôi khi chưa kỹ lưỡng, dẫn đến không phát hiện hết các mâu thuẫn hoặc vi phạm. Về mặt khách quan, áp lực công việc lớn, số lượng án nhiều trong khi biên chế còn mỏng. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ công tác chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu, nhất là trong bối cảnh cải cách tư pháp. Ngoài ra, cơ chế phối hợp liên ngành đôi khi chưa thực sự hiệu quả, còn tồn tại quan điểm chưa thống nhất trong việc đánh giá chứng cứ và áp dụng pháp luật.
III. Phương pháp nâng cao hiệu quả kiểm sát việc điều tra
Để nâng cao hiệu quả kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong giai đoạn điều tra, cần triển khai đồng bộ nhiều phương pháp nghiệp vụ. Trước hết, cần tăng cường vai trò chủ động, tích cực của Kiểm sát viên ngay từ giai đoạn đầu của vụ án. Kiểm sát viên phải trực tiếp kiểm sát 100% các vụ án có khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi và các hoạt động điều tra quan trọng khác. Việc này giúp nắm bắt thông tin ban đầu một cách chính xác, định hướng điều tra hiệu quả, tránh bỏ sót dấu vết, vật chứng. Luận văn đề xuất giải pháp “Nâng cao phẩm chất đạo đức, năng lực trình độ chuyên môn của đội ngũ Kiểm sát viên”. Theo đó, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ về hỏi cung bị can, kỹ năng phát hiện mâu thuẫn trong lời khai, kỹ năng đánh giá chứng cứ. Đặc biệt, cần chú trọng việc xây dựng các bản yêu cầu điều tra chi tiết, cụ thể, có căn cứ, buộc Cơ quan điều tra phải thực hiện đầy đủ, tránh tình trạng yêu cầu chung chung, hình thức. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý, theo dõi án cũng là một phương pháp hiệu quả, giúp Viện kiểm sát kiểm soát chặt chẽ thời hạn tố tụng, tiến độ điều tra, kịp thời phát hiện các vi phạm về thời hạn, đảm bảo việc giải quyết vụ án không bị kéo dài. Hơn nữa, cần phát huy hiệu quả hoạt động giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự như một kênh thông tin quan trọng để phát hiện vi phạm trong hoạt động điều tra.
3.1. Tăng cường nhiệm vụ quyền hạn của Kiểm sát viên tại hiện trường
Pháp luật cần quy định rõ hơn về nhiệm vụ, quyền hạn của Kiểm sát viên khi trực tiếp kiểm sát tại hiện trường. Kiểm sát viên không chỉ quan sát mà phải có quyền đưa ra yêu cầu, ý kiến đối với hoạt động của Điều tra viên và Hội đồng khám nghiệm. Mọi ý kiến này cần được ghi nhận trong biên bản. Việc này đảm bảo tính khách quan, toàn diện của hoạt động điều tra ban đầu, hạn chế việc bỏ sót hoặc làm sai lệch dấu vết, vật chứng, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chứng minh tội phạm về sau.
3.2. Tối ưu hóa quy trình kiểm sát việc thu thập và đánh giá chứng cứ
Quy trình kiểm sát việc thu thập chứng cứ cần được chuẩn hóa. Kiểm sát viên phải kiểm tra tính hợp pháp của mọi nguồn chứng cứ, từ lời khai, vật chứng đến kết luận giám định tư pháp. Khi phát hiện chứng cứ được thu thập không đúng trình tự, thủ tục, cần kiên quyết yêu cầu loại bỏ hoặc thực hiện lại. Đồng thời, cần nâng cao kỹ năng “số hóa” hồ sơ, phân tích, đánh giá chứng cứ trên nền tảng kỹ thuật số để phát hiện các mâu thuẫn một cách nhanh chóng và chính xác, góp phần đẩy nhanh tiến độ và nâng cao hiệu quả kiểm sát.
IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về kiểm sát điều tra
Bên cạnh các giải pháp nghiệp vụ, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yếu tố nền tảng để hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong giai đoạn điều tra đi vào chiều sâu và thực chất. Luận văn của Đỗ Trần Khánh đã đề xuất một số giải pháp quan trọng nhằm hoàn thiện các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và các văn bản liên quan. Cần tiếp tục nghiên cứu, làm rõ hơn nữa mối quan hệ chế ước - phối hợp giữa Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra. Quy định pháp luật cần xác định rõ hơn trách nhiệm của Thủ trưởng Cơ quan điều tra trong việc thực hiện các yêu cầu điều tra của Viện kiểm sát. Cụ thể, cần có chế tài mạnh mẽ hơn đối với các trường hợp Điều tra viên không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ yêu cầu điều tra mà không có lý do chính đáng. Điều này sẽ nâng cao tính hiệu lực của các văn bản tố tụng do Viện kiểm sát ban hành. Ngoài ra, cần hoàn thiện các quy định về bảo vệ người tố giác tội phạm, người làm chứng, và các quy định liên quan đến việc giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự để tạo cơ chế giám sát từ bên ngoài hiệu quả hơn. Việc xây dựng cơ chế giám sát của xã hội và các cơ quan dân cử đối với hoạt động điều tra hình sự cũng cần được quan tâm, góp phần bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa một cách toàn diện. Cuối cùng, cần sớm ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết, thống nhất về việc thực hiện ghi âm, ghi hình khi hỏi cung bị can để đảm bảo áp dụng đồng bộ trên cả nước.
4.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung quy định Bộ luật Tố tụng hình sự
Luận văn đề xuất cần sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 theo hướng tăng cường thực chất vai trò của Viện kiểm sát. Cần quy định rõ VKS có quyền trực tiếp tiến hành một số hoạt động điều tra trong trường hợp cần thiết để kiểm tra, xác minh chứng cứ hoặc khi phát hiện có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng từ phía CQĐT. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm pháp lý của Điều tra viên khi để xảy ra oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm do lỗi chủ quan, thiếu trách nhiệm trong quá trình điều tra.
4.2. Xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tố tụng
Cần xây dựng quy chế phối hợp liên ngành cấp tỉnh giữa Viện kiểm sát nhân dân, Công an, Tòa án một cách chi tiết và thực chất hơn. Quy chế này cần xác định rõ cơ chế họp bàn, tháo gỡ khó khăn, vướng mắc đối với các vụ án phức tạp, có quan điểm khác nhau. Việc phối hợp chặt chẽ sẽ giúp thống nhất nhận thức và đường lối xử lý ngay từ giai đoạn điều tra, hạn chế việc trả hồ sơ điều tra bổ sung, đẩy nhanh tiến độ giải quyết án và đảm bảo tính thống nhất của pháp luật.
V. Kết quả thực tiễn kiểm sát điều tra tại tỉnh Phú Thọ
Phân tích thực tiễn công tác kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong giai đoạn điều tra tại tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2015-2019 cho thấy nhiều chuyển biến tích cực. Chất lượng thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra ngày càng được nâng cao. Tỷ lệ các vụ án phải trả hồ sơ để điều tra bổ sung có xu hướng giảm. Viện kiểm sát nhân dân hai cấp tỉnh Phú Thọ đã chủ động hơn trong việc ban hành các yêu cầu điều tra, kháng nghị, kiến nghị đối với Cơ quan điều tra. Theo số liệu trong luận văn, công tác kiểm sát việc áp dụng, thay đổi, hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn được thực hiện chặt chẽ. Cụ thể, qua Bảng 2.2 và 2.3, có thể thấy VKS đã kiểm soát tốt việc tạm giữ, tạm giam, không để xảy ra các trường hợp quá hạn. Công tác chống oan sai và chống bỏ lọt tội phạm được chú trọng, nhiều vụ án phức tạp đã được điều tra, truy tố, đưa ra xét xử đúng người, đúng tội, được dư luận đồng tình. VKS đã phát huy vai trò trong việc phê chuẩn Lệnh bắt người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, gia hạn tạm giữ, đảm bảo các quyết định này đều có căn cứ và đúng pháp luật. Thông qua hoạt động kiểm sát, nhiều vi phạm của Điều tra viên đã được phát hiện và kiến nghị chấn chỉnh kịp thời. Những kết quả này khẳng định vai trò của Viện kiểm sát trong việc đảm bảo hoạt động điều tra hình sự tuân thủ pháp luật, góp phần giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội trên địa bàn.
5.1. Phân tích số liệu khởi tố tạm giữ và kết luận điều tra
Số liệu thống kê từ 2015-2019 (Bảng 2.1, 2.4) cho thấy tình hình tội phạm trên địa bàn tỉnh Phú Thọ diễn biến phức tạp, nhưng tỷ lệ giải quyết án của các cơ quan tiến hành tố tụng luôn đạt mức cao. Viện kiểm sát đã kiểm sát chặt chẽ 100% các quyết định khởi tố vụ án, khởi tố bị can của CQĐT. Số vụ án đình chỉ điều tra do bị can không phạm tội ở mức rất thấp, cho thấy chất lượng công tác khởi tố, điều tra ban đầu được đảm bảo. Việc kiểm sát kết luận điều tra cũng được thực hiện nghiêm túc, đảm bảo hồ sơ chuyển sang giai đoạn truy tố đầy đủ, chặt chẽ.
5.2. Đánh giá hiệu quả công tác chống oan sai bỏ lọt tội phạm
Hiệu quả rõ nét nhất là không để xảy ra trường hợp nào khởi tố, điều tra, truy tố oan người không có tội trong giai đoạn nghiên cứu. Viện kiểm sát đã kiên quyết hủy bỏ nhiều quyết định không khởi tố vụ án thiếu căn cứ của Cơ quan điều tra, yêu cầu khởi tố nhiều vụ án bị bỏ lọt, thể hiện rõ vai trò “gác cổng” của hoạt động tư pháp. Công tác kiểm sát giải quyết tin báo, tố giác tội phạm được tăng cường, góp phần quan trọng vào việc chống bỏ lọt tội phạm ngay từ giai đoạn tiền tố tụng. Đây là minh chứng cho hiệu quả của việc gắn kết công tố với hoạt động điều tra.