Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp ngân hàng tác động của việc sử

Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng tác động của việc sử dụng mạng xã hội đến hành vi giao dịch của khách hàng tại ngân hàng phục vụ n

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của mạng xã hội trong ngành ngân hàng

Mạng xã hội đã trở thành công cụ không thể thiếu trong chiến lược marketing của các ngân hàng thương mại. Khóa luận tốt nghiệp này tập trung vào tác động của việc sử dụng mạng xã hội đến hành vi giao dịch của khách hàng tại VPBank PGD Phương Mai. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa mạng xã hội và hành vi khách hàng là chìa khóa để các ngân hàng nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng số lượng khách hàng giao dịch. Nghiên cứu này cung cấp những cơ sở lý luận vững chắc về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng, từ đó giúp các tổ chức tài chính xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả trên các nền tảng số.

1.1. Khái quát về mạng xã hộí

Mạng xã hội là các nền tảng số cho phép người dùng chia sẻ thông tin, giao tiếp và tương tác. Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube, Instagram đã trở thành những kênh truyền thông quan trọng. Đối với ngành ngân hàng, mạng xã hội không chỉ là công cụ quảng cáo mà còn là nơi xây dựng tin cậy và uy tín với khách hàng tiềm năng.

1.2. Tác động của mạng xã hội đến hành vi giao dịch

Hành vi giao dịch của khách hàng bị tác động bởi nhiều yếu tố từ mạng xã hội. Tính thông tin, tính giải trí, tính tin cậytính tương tác của nội dung trên mạng xã hội đều ảnh hưởng đến quyết định mở tài khoản hoặc sử dụng dịch vụ ngân hàng. Hiểu được những yếu tố này giúp các ngân hàng TMCP phát triển chiến lược marketing phù hợp.

II. Thực trạng sử dụng mạng xã hội tại VPBank PGD Phương Mai

VPBank PGD Phương Mai đã chủ động sử dụng các nền tảng mạng xã hộI để quảng bá sản phẩm và dịch vụ. Theo thống kê hiện tại, tỷ lệ sử dụng mạng xã hội tại Việt Nam đang ở mức cao và tiếp tục tăng. VPBank chi nhánh Phương Mai đang hoạt động truyền thông trên Facebook, YouTube và các kênh khác để tiếp cận khách hàng tiềm năng. Tuy nhiên, hiệu quả của những hoạt động này chưa được đánh giá toàn diện. Khóa luận tốt nghiệp này giúp phân tích mức độ ảnh hưởng của các hoạt động này đến hành vi giao dịch thực tế của khách hàng, từ đó đưa ra những giải pháp tối ưu hóa chiến lược marketing trên mạng xã hội.

2.1. Hoạt động truyền thông trên nền tảng số

VPBank hiện quản lý nhiều tài khoản trên FacebookYouTube để chia sẻ thông tin về sản phẩm, khuyến mãi và các dịch vụ ngân hàng. Nội dung được đăng tải thường bao gồm thông tin về lãi suất, chương trình ưu đãi và hướng dẫn sử dụng dịch vụ. Tuy nhiên, tương tác giữa ngân hàngkhách hàng vẫn cần được cải thiện để tăng sự hài lòng khách hànglòng trung thành.

2.2. Ảnh hưởng của quảng cáo trên mạng xã hội

Quảng cáo trên FacebookYouTube đã giúp VPBank tiếp cận đông đảo khách hàng tiềm năng. Nội dung quảng cáo được thiết kế để tạo ra sự quan tâmmong muốn sử dụng dịch vụ. Tuy nhiên, chất lượng quảng cáomức độ phù hợp với từng nhóm khách hàng vẫn cần điều chỉnh để tối ưu hóa chi phítăng tỷ lệ chuyển đổi.

III. Phương pháp nghiên cứu và mô hình phân tích tác động

Khóa luận tốt nghiệp sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp với khảo sát sơ bộ để thu thập dữ liệu từ khách hàng tại VPBank PGD Phương Mai. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết về hành vi khách hàng bao gồm TRA (Theory of Reasoned Action), TPB (Theory of Planned Behavior) và TAM (Technology Acceptance Model). Các yếu tố độc lập như tính thông tin, tính giải trí, tính tin cậy, tính phiền nhiễutính tương tác được phân tích để xác định ảnh hưởng của chúng đến hành vi giao dịch của khách hàng. Phương pháp phân tích nhân tố (Factor Analysis) và kiểm định Cronbach's Alpha được sử dụng để đánh giá độ tin cậy và giá trị của các thang đo.

3.1. Thiết kế mô hình và giả thuyết nghiên cứu

Mô hình tác động của mạng xã hội được thiết kế với các giả thuyết cụ thể về mối quan hệ giữa các yếu tố của mạng xã hộIhành vi giao dịch. Mỗi giả thuyết được kiểm định thông qua dữ liệu khảo sát. Biến phụ thuộchành vi giao dịch của khách hàng, trong khi biến độc lập bao gồm tính năng của nền tảng mạng xã hội.

3.2. Kỹ thuật xử lý dữ liệu và phân tích kết quả

Dữ liệu được xử lý sử dụng phần mềm thống kê để tính toán hệ số Cronbach's Alpha, giá trị KMOkiểm định Independent Sample T-test. Ma trận xoay (Rotated Component Matrix) được sử dụng để xác định các nhân tố chính ảnh hưởng đến hành vi giao dịch. Kết quả phân tích giúp đưa ra những khuyến nghị cụ thể cho ngân hàng TMCP.

IV. Giải pháp tối ưu hóa và đề xuất kiến nghị

Dựa trên kết quả phân tích, khóa luận tốt nghiệp đề xuất những giải pháp hiệu quả để VPBank PGD Phương Mai tối ưu hóa việc sử dụng mạng xã hộI nhằm gia tăng số lượng khách hàng giao dịch. Các giải pháp này bao gồm nâng cao chất lượng nội dung, tăng cường tính tương tác với khách hàng, cải thiện hệ thống phản hồixử lý khiếu nại trên mạng xã hội. Ngoài ra, cần xây dựng chiến lược personalization để cung cấp thông tin phù hợp cho từng nhóm khách hàng. Ngân hàng TMCP cũng nên tăng cường đào tạo nhân sự để xử lý mạng xã hộI một cách chuyên nghiệp và hiệu quả. Đối với khách hàng, cần tạo ra những stímuli tích cực qua quảng cáo sáng tạochương trình khuyến mãi hấp dẫn. Các tổ chức cung cấp dịch vụ mạng xã hộI nên cải thiện công cụ quản lý quảng cáo để giúp các nhà cung cấp dịch vụ tài chính tiếp cận mục tiêu khách hàng một cách chính xác hơn.

4.1. Chiến lược cải thiện nội dung và tương tác

VPBank cần tập trung vào việc tạo ra nội dung chất lượng caotính thông tin, tính giải trítính tin cậy. Cần giảm thiểu tính phiền nhiễu bằng cách tránh quá nhiều quảng cáo và tập trung vào giá trị thực cho khách hàng. Tương tác hai chiều với khách hàng thông qua bình luận, tin nhắnphản hồi sẽ giúp xây dựng mối quan hệ dài hạntăng độ trung thành.

4.2. Đề xuất kiến nghị cho các bên liên quan

Đối với khách hàng, cần nâng cao nhận thức về lợi ích của dịch vụ ngân hàng thông qua các chứng thực từ các khách hàng khác. Đối với các tổ chức quản lý mạng xã hộI, cần phát triển công cụ phân tích giúp ngân hàng đánh giá hiệu quả chiến lược một cách chính xác hơn và điều chỉnh kế hoạch marketing kịp thời.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MẠNG XÃ HỘI VÀ HÀNH VI GIAO DỊCH CỦA KHÁCH HÀNG 1. Khái quát về mạng xã hội 1. Tổng quan mạng xã hội 1. Khái niệm Mạng xã hội (Tiếng anh: Social Network) là một thuật ngữ phổ biến hiện nay.

Tuy nhiên, nó chưa có một định nghĩa cụ thể, thống nhất nào. Theo thời gian, định nghĩa về mạng xã hội ngày càng thay đổi như: Mạng xã hội với cách gọi đầy đủ là “dịch vụ mạng xã hội” (tiếng anh: social networking service) hay “trang mạng xã hội”, có thể được hiểu là nền tảng trực tuyến nơi mọi người dùng để thiết lập, kết nối các mối quan hệ với người khác, với nhóm khác có chung tính cách, nghề nghiệp, công việc, trình độ,. hay có mối quan hệ ngoài đời thực. Phạm Văn Phong, 2023) Mạng xã hội là “các dịch vụ dựa trên web cho phép cá nhân xây dựng một hồ sơ công khai hoặc công khai trong một hệ thống giới hạn, công khai một danh sách các người dùng khác mà họ đã có mối quan hệ, và xem và đi qua danh sách các kết nối được tạo ra bởi những người khác trong hệ thống của họ” (Boyd and Ellison, 2007).

Hay là, mạng xã hội cũng được định nghĩa là một nhóm ứng dụng trên Internet, được xây dựng dựa trên nền tảng kỹ thuật và lý thuyết, cho phép người dùng tạo và chia sẻ thông tin mà người dùng tạo ra - User-Generated Content (UGC). Mạng xã hội là hệ thống thông tin được thiết lập trên nền tảng trang thông tin điện tử hoặc ứng dụng trên mạng, cung cấp các dịch vụ, công cụ cho phép người sử dụng dịch vụ cung cấp, trao đổi, tương tác, chia sẻ thông tin với nhau. (Theo Nghị định 147/2024 NĐ-CP) Như vậy, có thể hiểu rằng, mạng xã hội bao gồm những trang web hoặc nền tảng cho phép người dùng tạo và chia sẻ thông tin, giao tiếp, kết nối với nhau bất kể không gian, thời gian thông qua các phương tiện như: máy tính, smartphone,.; là một dịch vụ kết nối các thành viên cùng sở thích, cùng nội dung trên nền tảng internet lại với nhau, với nhiều mục đích khác nhau. Một số nền tảng mạng xã hội phổ biến hiện nay như Facebook, Instagram, Telegram, Locket, Tik Tok, Weibo, Twitter, LinkedIn.

5 Mạng xã hội cung cấp những tiện ích cho người dùng, cho phép họ chia sẻ, tương tác suy nghĩ của họ với người khác và tạo ra nội dung mà không cần sự tương tác trực tiếp. Như vậy, mạng xã hội là yếu tố thiết yếu trong việc tiếp thị sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng đến khách hàng, nhằm gia tăng độ nhận diện của ngân hàng và gia tăng số lượng khách hàng cho ngân hàng. Đặc điểm của mạng xã hội Theo sách Sử dụng mạng xã hội đúng cách, TS. Phạm Văn Phong, 2023, mạng xã hội tồn tại dưới nhiều dạng hình thức, tuy nhiên chúng có những đặc điểm chung cơ bản sau đây: + Mạng xã hội là bao gồm các ứng dụng được phép sử dụng trên nền tảng internet.

+ Nội dung trên các mạng xã hội phổ biến đều phải do người dùng tự sáng tạo và chia sẻ lẫn nhau. + Để sử dụng mạng xã hội, người dùng buộc phải tạo riêng cho mình một tài khoản và một hồ sơ cá nhân phù hợp với từng nền tảng. + Mạng xã hội cho phép tất cả người dùng cá nhân hoặc tổ chức kết nối với nhau một cách dễ dàng. Tính đa phương tiện: nội dung thông tin được đăng tải trên mạng xã hội có thể thể hiện bằng nhiều hình thức khác nhau như bằng chữ viết (text), bằng hình ảnh (picture, video), âm thanh (audio).

Đây là một đặc điểm khác biệt của phương thức truyền tải thông tin đa phương tiện. Với cách tiếp cận này, người dùng được tiếp nhận thông tin bằng nhiều hình thức khác nhau như hình ảnh, tệp âm thanh, video,. tạo nên hiệu ứng tương tác mạnh mẽ nhất. Không những vậy, họ còn có thể gửi tin nhắn, chat với bạn bè, từ đó tạo dựng các mối quan hệ mới trong xã hội ảo.

Tính tương tác: Khi tham gia sử dụng mạng xã hội, mỗi người dùng đều phải tạo tài khoản và hồ sơ riêng, phù hợp với từng nền tảng mạng xã hội. Tương tác thể hiện ở việc tất cả nội dung trên mạng xã hội đều do người dùng tự tạo ra, tự chia sẻ, truyền đi và nhận được phản hồi từ phía người nhận.Tương tác trên mạng xã hội cũng giống như trong cuộc sống hàng ngày, biểu hiện ở việc mọi người giao tiếp, kết nối với nhau. Tương tác có nhiều ý nghĩa như: thể hiện sự kết nối giữa một người với một cộng 6 đồng, khiến thương hiệu của người dùng trở nên tốt hơn, từ đó thuận lợi hơn cho việc kinh doanh và kiếm tiền; gia tăng sức mạnh của nhóm, trang,. Tính liên kết cộng đồng: là đặc điểm nổi bật của mạng xã hội.

Trong đó, mạng xã hội cho phép người dùng kết nối tài khoản của mình với tài khoản của các cá nhân, tổ chức khác, tạo điều kiện cho sự mở rộng phạm vi của cộng đồng xã hội trên mạng. Do vậy, mạng xã hội có tính liên kết cộng đồng trong phạm vi không gian đa dạng, người sử dụng có thể trở thành bạn của nhau thông qua gửi liên kết bạn mà không cần gặp gỡ trực tiếp, tạo ra một cộng đồng mạng với số lượng lớn. Những người chia sẻ cùng một mối quan tâm cũng có thể tập hợp lại thành các nhóm, thường xuyên giao lưu, chia sẻ thông tin thông qua các tương tác. Các thành viên có thể tìm kiếm bạn bè thông qua nhiều mối liên kết: theo các group chung, theo sở thích, lĩnh vực quan tâm giống nhau,.

Khả năng truyền tải và lưu trữ lượng thông tin khổng lồ: tất cả các mạng xã hội đều có những ứng dụng tương tự nhau như đăng trạng thái, video, hình ảnh, gửi lời mời kết bạn,.Tuy nhiên, các mạng xã hội này được phân bổ dung lượng khác nhau, lưu trữ lượng thông tin khổng lồ và nhóm sắp xếp chugs theo trình tự thời gian, nhờ đó, khi người dùng muốn tìm lại thông tin đã từng được đăng tải thì sẽ dễ dàng hơn. Chức năng của mạng xã hội Mạng xã hội có các chức năng như: Cho phép tạo hồ sơ cá nhân, đăng tải ảnh, video/Audio: Ở các trang mạng xã hội, mỗi thành viên đều có một hồ sơ với một trang cá nhân của riêng mình. Người dùng có quyền thiết lập các thông tin cá nhân, đăng tải các bài viết với chế độ tùy ý, riêng tư, công khai cho toàn bộ bạn bè hoặc công khai trong giới hạn một số thành phần bạn bè của họ. Tìm và kết bạn: Mạng xã hội có tính tương tác cao, cho phép người dùng tìm kiếm bạn bè thông qua các hội nhóm, bài đăng,.Người dùng có thể gửi liên kết bạn cho các tài khoản cá nhân, tổ chức khác và chờ nhận được phản hồi Bình luận, chia sẻ: Các tài khoản trên mạng xã hội đều có thể bình luận công khai hoặc ẩn danh tại các bài viết, của bạn bè, của những người có cùng chia sẻ hoặc trên các hội nhóm mình tham gia, chia sẻ các bài viết thông qua các đường dẫn hiển thị trên mạng xã hội cho các tài khoản khác.

7 Gửi tin nhắn riêng: Ngoài việc có thể bình luận công khai, người dùng có thể chat với nhau một cách riêng tư trong chat box hoặc có những nền tảng riêng cho việc nhắn tin riêng như Messenger, Telegram, Skype,. Tạo nhóm và diễn đàn, tạo blog: những người cùng cơ quan, cùng lớp, cùng chung sở thích hay niềm đam mê nào đó có thể kết nối với nhau tạo thành một nhóm. Đó có thể là nhóm của những người đam mê đá bóng, nhóm nhân viên của công ty A, hoặc hội đồng hương…Người dùng có thể đăng tải, chia sẻ bài viết, ảnh, video và những thông tin khác sẽ được mọi người tiếp nhận. Ưu điểm của việc sử dụng mạng xã hội Hiện nay, mạng xã hội trở thành một yếu tố thiết yếu trong cuộc sống với những chức năng ưu việt.

Mạng xã hội mang lại rất nhiều những tác động tích cực cho người dùng nếu như biết sử dụng và khai thác nó một cách hợp lý và hiệu quả: Thứ nhất, mạng xã hội giúp kết nối bạn bè, thúc đẩy sự phát triển của văn hóa cộng đồng: Mạng xã hội phá vỡ rào cản địa lý, giúp mọi người dễ dàng kết nối và duy trì liên lạc với bạn bè, người thân ở khắp mọi nơi trên thế giới thông qua chức năng tạo các nhóm, cộng đồng trực tuyến với những người có chung sở thích, mối quan tâm, thúc đẩy sự giao lưu, chia sẻ và học hỏi lẫn nhau. Từ việc chia sẻ với nhau, mọi người góp phần lan tỏa các giá trị văn hóa truyền thống của nước mình, đồng thời cập nhật các trào lưu văn hóa mới. Thứ hai, mạng xã hội giúp bày tỏ, chia sẻ cảm xúc; cập nhật thông tin, kiến thức: Mạng xã hội là nơi để mọi người tự do bày tỏ quan điểm, cảm xúc, chia sẻ những khoảnh khắc đáng nhớ trong cuộc sống. Nguồn thông tin đa dạng, phong phú từ nhiều lĩnh vực khác nhau, giúp người dùng cập nhật tin tức, kiến thức một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Những thông tin này giúp ích cho công việc và học tập thông qua các khóa học, hội thảo, diễn đàn. Thứ ba, mạng xã hội hình thành nền tảng kinh doanh mới cho các cá nhân, tổ chức: Mạng xã hội là một kênh tiếp thị hiệu quả, giúp các doanh nghiệp, cá nhân quảng bá sản phẩm, dịch vụ, tiếp cận khách hàng tiềm năng. Mọi người có thể tạo tài khoản để kinh doanh, tiếp thị các mặt hàng không bị nghiêm cấm trên nền tảng mạng xã hội, tạo ra cơ hội kinh doanh trực tuyến, giúp mọi người kiếm tiền, góp phần thúc 8 đẩy sự phát triển của nền kinh tế số, tạo ra nhiều việc làm mới. Hiện nay, công việc bán hàng online, livestream bán hàng trên Facebook hay TikTok rất phổ biến.

Khách hàng được tư vấn trực tiếp, xem chất lượng sản phẩm rõ ràng hơn, đơn hàng được ship về tận nhà mà không cần tốn thời gian ra ngoài cửa hàng trực tiếp. Thứ tư, mạng xã hội tạo nên một kênh tham khảo thông tin tốt đối với chính quyền và các cơ quan, tổ chức: Mạng xã hội là kênh giao tiếp hai chiều hiệu quả giữa chính quyền, cơ quan, tổ chức và người dân. Chính quyền, cơ quan, tổ chức lắng nghe ý kiến, phản hồi của người dân thông qua tính năng bình luận, đăng bài viết công khai; từ đó đưa ra các quyết định, chính sách phù hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ