Khóa luận tốt nghiệp Kinh tế: tốt nghiệp ngân hàng các nhân tố tác động

Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng niêm yết trên sàn chứng k phục vụ n

Trường đại học

Học viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Tốt nghiệp Ngân hàng

Tốt nghiệp ngân hàng là một bước quan trọng trong hành trình học tập của sinh viên các ngành tài chính. Khóa luận tốt nghiệp đại học ngân hàng đòi hỏi sinh viên phải nắm vững kiến thức chuyên môn, phân tích sâu sắc các vấn đề thực tiễn trong lĩnh vực ngân hàng. Đây là cơ hội để sinh viên thể hiện khả năng nghiên cứu khoa học, kỹ năng viết luận văn chuyên nghiệp và hiểu biết toàn diện về hệ thống ngân hàng hiện đại.

1.1. Định nghĩa khóa luận tốt nghiệp ngân hàng

Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng là công trình nghiên cứu khoa học do sinh viên thực hiện dưới sự hướng dẫn của giáo viên hướng dẫn. Nó phải trình bày một vấn đề cụ thể liên quan đến ngân hàng, tài chính, quản lý rủi ro hoặc các lĩnh vực liên quan khác trong nền kinh tế ngân hàng.

II. Các Nhân Tố Ảnh Hưởng đến Tốt nghiệp Ngân hàng

Nhiều yếu tố tác động đến chất lượng tốt nghiệp và khóa luận ngân hàng của sinh viên. Những nhân tố này bao gồm cơ sở vật chất, năng lực của giáo viên hướng dẫn, kỹ năng nghiên cứu của sinh viên, và đặc biệt là sự lựa chọn chủ đề phù hợp. Các yếu tố kinh tế xã hội cũng ảnh hưởng đến quá trình học tập và hoàn thành khóa luận của sinh viên.

2.1. Nhân tố giáo viên hướng dẫn

Giáo viên hướng dẫn đóng vai trò then chốt trong quá trình hoàn thành khóa luận. Những giáo viên có kinh nghiệm, am hiểu lĩnh vực ngân hàng và có kỹ năng hướng dẫn tốt sẽ giúp sinh viên định hướng đúng đắn cho nghiên cứu và nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

2.2. Nhân tố từ sinh viên

Tinh thần tự giác, kỹ năng quản lý thời gian, khả năng tư duy phân tích và kỹ năng viết của sinh viên là những yếu tố quyết định. Sinh viên cần có động lực cao, kiến thức nền tảng vững chắc về các lĩnh vực liên quan đến chủ đề khóa luận để hoàn thành tốt công việc.

III. Chọn Chủ Đề và Phương Pháp Nghiên Cứu

Việc lựa chọn chủ đề là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình viết khóa luận ngân hàng. Chủ đề cần có tính thực tiễn cao, liên quan đến các vấn đề hiện tại trong ngành ngân hàng, đồng thời phù hợp với năng lực và điều kiện của sinh viên. Phương pháp nghiên cứu phải khoa học, bao gồm đắc điểm lý thuyết và thực nghiệm.

3.1. Tiêu chí lựa chọn chủ đề

Chủ đề tốt phải có tính mới, thực tiễn, khả thi cao và có đủ dữ liệu để nghiên cứu. Nó cần liên quan đến những vấn đề nóng bỏng của ngành ngân hàng hiện nay, chẳng hạn như fintech, quản lý rủi ro, hay chuyển đổi số ngân hàng.

3.2. Phương pháp nghiên cứu khoa học

Sinh viên cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu phù hợp như phân tích dữ liệu thứ cấp, khảo sát, phỏng vấn hoặc thí nghiệm. Kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng sẽ giúp đảm bảo tính khoa học của nghiên cứu.

IV. Đánh Giá Chất Lượng Khóa Luận Tốt nghiệp

Chất lượng khóa luận tốt nghiệp được đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Những yêu cầu chính bao gồm tính mới và độ sâu của nội dung, cấu trúc logic, phương pháp nghiên cứu khoa học, và khả năng giải quyết vấn đề. Hội đồng chấm luận luận cũng xem xét năng lực trình bày và phòng vấn của sinh viên.

4.1. Tiêu chí đánh giá nội dung

Nội dung khóa luận phải thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề, có lập luận chặt chẽ, dẫn chứng cụ thể và hợp lý. Kết luận và kiến nghị phải mang tính ứng dụng cao, góp phần giải quyết các vấn đề thực tế trong ngành ngân hàng.

4.2. Tiêu chí đánh giá hình thức

Khóa luận phải tuân thủ đúng quy định về cấu trúc, định dạng, trích dẫn nguồn tài liệu theo tiêu chuẩn quốc tế. Phong cách viết cần chuyên nghiệp, rõ ràng và không có lỗi chính tả, ngữ pháp.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Nền kinh tế Việt Nam đã trải qua một giai đoạn khó khăn và nhiều hỗn loạn khi dịch COVID-19 xảy ra. Hầu như doanh nghiệp vừa và nhỏ phải đóng cửa vì chuỗi cung ứng đứt gãy và vì các nguồn vốn dùng để duy trì hoạt động kinh doanh đã không còn khả năng đáp ứng đủ. Vì lý do trên, các chính sách của nhà nước đối với hoạt động kinh doanh của ngành NH là vô cùng cần thiết trong việc tái cấu trúc, phục hồi vực dậy nền kinh tế, cũng như để trấn an người dân.

Bởi lẽ, NH truyền thống chủ yếu thực hiện chức năng cung cấp tín dụng, trong đó các khoản cho vay thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng TS (Njanike, 2009). NH sẽ là trung gian hỗ trợ người dân và các doanh nghiệp đang thiếu hụt vốn trong giai đoạn khó khăn, từ đó vực dậy nền kinh tế và hướng tới sự phát triển bền vững. Cụ thể, NHNN có động thái quyết định điều chỉnh tăng thêm chỉ tiêu TTTD năm 2024 cho các TCTD thêm 15%. Đây là lần thứ hai trong năm 2024 NHNN “nới room” tín dụng, điều này chứng tỏ sự nỗ lực của cơ quan quản lý trong việc điều tiết dòng vốn, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

Như vậy, có thể thấy mục tiêu TTTD giữ vai trò then chốt trong chiến lược phát triển của Chính phủ cùng toàn ngành NH ở thời điểm hiện nay bởi TTTD có kiểm soát và chất lượng là nền tảng tạo ra thu nhập an toàn, bền vững cho ngân hàng (Nguyễn Thùy Dương & Trần Hải Yến, 2011). Tuy nhiên, TTTD không thể được xem là thước đo trực tiếp phản ánh hiệu quả hoạt động tín dụng của NH, bởi sự gia tăng hay suy giảm của chỉ số này đều có thể mang lại những tác động tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào bối cảnh kinh tế vĩ mô cũng như tình hình cụ thể của từng NH (Phạm Xuân Quỳnh, 2017). Trong bối cảnh hiện nay, tình hình thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, khó lường với nhiều nhân tố rủi ro, bất định (Tổng cục thống kê, 2024). Xung đột quân sự tiếp tục leo thang, sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc đang ngày càng khốc liệt hơn, nhiều quốc gia tăng cường chính sách bảo hộ thương mại, nợ công và thâm hụt ngân sách gia tăng, sự tụt dốc của một số nền kinh tế lớn, chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy cục bộ đã tác động đến hòa bình, ổn định và tăng trưởng kinh tế thế giới.

Điều này tạo nên một áp lực vô hình đè nặng lên nền kinh tế của các nước trên toàn khu vực trong đó có Việt Nam, đặc biệt là vấn đề TTTD tại các NHTM. Mặt khác, theo số liệu của NHNN Việt Nam cho thấy đến 2 cuối tháng 9/2024, tỷ lệ nợ xấu nội bảng ở mức 4,55%, dù không đổi nhiều so với cuối 2023 nhưng vượt mức 2% của năm 2022. Áp lực nợ xấu đang gia tăng thì vấn đề thúc đẩy TTTD đang là bài toán đầy thách thức của các NH. Xuất phát từ thực tế nêu trên, một câu hỏi được đặt ra là cần phải nghiên cứu TTTD và các nhân tố ảnh hưởng đến nó để có thể biết được năng lực của các NH Việt Nam trong việc đưa ra khuyến nghị và giải pháp hỗ trợ, việc trả lời câu hỏi này có ảnh hưởng trực tiếp đến nền kinh tế Việt Nam.

Vì vậy, tác giả đã chọn đề tài “Các nhân tố tác động đến hoạt động tín dụng của các ngân hàng niêm yết trên sàn chứng khoán HOSE” để nghiên cứu trong khóa luận tốt nghiệp của mình. Việc tác giả lựa chọn nghiên cứu về các NH niêm yết trên sàn HOSE là do các NH này đa số là các NHTM lớn và cung cấp BCTC, BCTN hàng năm rõ ràng, đầy đủ số liệu. Điều này giúp tác giả đưa ra cái nhìn tổng quát và thuận tiện hơn trong việc thu thập số liệu thực hiện nghiên cứu. Tác giả hy vọng khóa luận sẽ hỗ trợ giải quyết các vấn đề còn đang bỏ ngỏ, đồng thời góp phần củng cố và làm phong phú thêm cơ sở lý luận và thực tiễn cho các nghiên cứu liên quan.

Tổng quan nghiên cứu 2. Các bài nghiên cứu trong nước Nghiên cứu trước đây đã phân tích các nhân tố tác động đến TTTD của các NHTM Việt Nam từ nhiều góc độ khác nhau. Các nghiên cứu này sử dụng nhiều phương pháp kinh tế lượng và tập trung vào cả nhân tố nội tại của NH cũng như các biến số kinh tế vĩ mô nhằm xác định những nhân tố ảnh hưởng đến tốc độ mở rộng tín dụng. Từ nghiên cứu của Phạm Xuân Quỳnh (2017) đã nhấn mạnh TTTD luôn là một trong những mục tiêu quan trọng của Chính phủ cũng như ngành NH.

Đầu năm 2014, Thủ tướng Chính phủ đã yêu cầu NHNN triển khai các biện pháp nhằm xử lý nợ xấu và thúc đẩy hoạt động tín dụng, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống NH và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Nghiên cứu này tập trung phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự gia tăng tín dụng ở các NHTM Việt Nam, sử dụng số liệu tài chính từ 25 NH trong giai đoạn 2007 - 2014. Kết quả nghiên cứu với phương pháp ước lượng REM và GMM chỉ ra rằng, hoạt động tín dụng của NH có mối quan hệ cùng chiều với tăng trưởng vốn huy động và tốc độ tăng 3 trưởng kinh tế. Ngược lại, các nhân tố như tỷ lệ nợ xấu, quy mô NH và lạm phát có tác động tiêu cực, cản trở sự mở rộng tín dụng của các NH.

Theo Đàm Văn Lộc (2016) với việc dùng phương pháp nghiên cứu định lượng: sử dụng mô hình hồi quy đa biến bằng cách hồi quy theo mô hình Pooled, Fixed Effect, Random Effect trên dữ liệu bảng và sử dụng mô hình FGLS nhằm thực hiện mục tiêu nghiên cứu là xác định ảnh hưởng của các nhân tố đến TTTD của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2008 - 2015. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ VCSH có mối quan hệ ngược chiều với TTTD. Ngược lại, các nhân tố như tỷ lệ thanh khoản, quy mô NH, lãi suất, tăng trưởng GDP lại có mối quan hệ tích cực với TTTD tại NH. Tác giả Phan Quỳnh Linh (2017) tập trung vào việc xem xét các nhân tố nội tại và các nhân tố vĩ mô của nền kinh tế có tác động đến TTTD của các NHTM.

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng từ 20 NHTM cổ phần trong nước hoạt động liên tục tại Việt Nam trong giai đoạn từ 2006 – 2016 với các phương pháp OLS gộp (Pooled OLS), FEM, REM. Qua đó, nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm phản ánh bức tranh phát triển chung của toàn ngành NH tại Việt Nam. Kết quả mang lại giá trị thiết thực cho các bên liên quan như các nhà quản trị NH, nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư, hỗ trợ định hướng chiến lược và ra quyết định hiệu quả hơn trong lĩnh vực NH Còn trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Trang và cộng sự (2023) đã thực hiện nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến TTTD tại 15 NHTM Việt Nam từ 2011-2021. Sử dụng các mô hình hồi quy Pooled OLS, FEM và REM, nghiên cứu cho thấy huy động tiền gửi, tăng trưởng kinh tế và tỷ suất lợi nhuận trên VCSH có tác động tích cực đến TTTD.

Trong khi đó, Lãi suất và quy mô NH lại có ảnh hưởng tiêu cực, làm hạn chế khả năng mở rộng tín dụng của NH. Dựa trên những phát hiện này, nhóm tác giả đưa ra một số khuyến nghị nhằm giúp các nhà quản lý NH định hướng chiến lược phù hợp, đảm bảo sự ổn định và phát triển tín dụng trong tương lai. Ngoài việc sử dụng mô hình Pooled OLS, FEM và REM, Nguyễn Bá Hoàng (2019) còn dùng thêm mô hình FGLS để nâng cao chiều sâu và độ chính xác của các phân tích của mình. Tác giả xem xét tác động của các nhân tố đặc thù NH và các nhân tố kinh tế vĩ mô 4 đến sự mở rộng tín dụng dựa trên dữ liệu thu thập từ 23 NHTM trong khoảng thời gian từ năm 2010 đến 2017.

Kết quả phát hiện rằng TTTD có mối quan hệ chặt chẽ với cả nhân tố nội tại của NH và nhân tố vĩ mô. Những phát hiện này mang đến những gợi ý quan trọng cho các nhà quản lý NH cũng như các nhà hoạch định chính sách trong việc xây dựng các biện pháp phù hợp nhằm thúc đẩy hoạt động tín dụng trong hệ thống NHTM Việt Nam. Nghiên cứu của Ngô Thị Lệ Diễm (2019) tập trung làm rõ các yếu tố có tác động đến TTTD tại Việt Nam thông qua mô hình hồi quy trên dữ liệu bảng. Tác giả sử dụng biến phụ thuộc đại diện cho TTTD và các biến độc lập bao gồm cả nhân tố nội tại của NH và nhân tố kinh tế vĩ mô.

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ BCTC của 15 NHTM cổ phần Việt Nam trong giai đoạn 2011-2017, cùng với dữ liệu kinh tế vĩ mô từ ADB Indicator và Tổng cục Thống kê. Kết quả phân tích chỉ ra rằng các nhân tố như tỷ lệ VCSH, tỷ lệ huy động, tỷ lệ thanh khoản, tỷ lệ nợ xấu, tăng trưởng GDP và lãi suất có tác động tích cực đến TTTD. Ngược lại, tỷ lệ lạm phát và quy mô NH có ảnh hưởng ngược chiều đến sự phát triển tín dụng của các NH. Các bài nghiên cứu nước ngoài Vahram Stepanyan & Kai Guo (2011) tập trung làm rõ các yếu tố có tác động đến TTTD tại EME, đặc biệt trong bối cảnh các chu kỳ bùng nổ và suy thoái tín dụng trước và sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.

Mục tiêu của nghiên cứu là xác định những nhân tố ảnh hưởng đến sự mở rộng và thu hẹp tín dụng trong các giai đoạn khác nhau, đồng thời lý giải sự khác biệt giữa các khu vực về tốc độ TTTD trước và sau khủng hoảng. Dựa trên dữ liệu từ nhiều EME trong thập kỷ qua, nghiên cứu chỉ ra rằng cả nhân tố cung và cầu đều đóng vai trò quan trọng trong TTTD, trong đó nhân tố cung được đặc biệt chú trọng. Cụ thể, sự gia tăng tiền gửi trong nước và dòng vốn vay từ nước ngoài có tác động tích cực đến mở rộng tín dụng. Bên cạnh đó, tăng trưởng kinh tế cao làm gia tăng nhu cầu vay vốn, thúc đẩy sự phát triển tín dụng.

Tuy nhiên, lạm phát cao dù có thể làm tăng tín dụng danh nghĩa nhưng lại có tác động tiêu cực đến TTTD thực tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ