Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Tìm hiểu một số cảng thị vùng Thuận Quảng và Nam Bộ trong các thế kỷ XVII - XIX" do sinh viên Lê Thanh Hà thực hiện tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2009), dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Thanh Thanh.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ điều kiện địa lý tự nhiên thuận lợi của dải đất Thuận Quảng và Nam Bộ trên tuyến hải trình huyết mạch Đông - Tây. Bờ biển dài, khúc khuỷu tạo nên nhiều vũng vịnh kín gió, luồng lạch sâu thuận lợi cho tàu thuyền quốc tế ghé đỗ, tiếp tế và buôn bán trong hải trình giữa Trung Quốc, Ấn Độ, Tây Á và Địa Trung Hải. Nghiên cứu kinh tế thương nghiệp thời chúa Nguyễn và vua triều Nguyễn là yêu cầu cần thiết nhằm làm rõ diện mạo kinh tế - xã hội Đàng Trong, đồng thời cung cấp thêm cứ liệu khoa học để đánh giá khách quan, thỏa đáng về vai trò lịch sử của nhà Nguyễn và các chúa Nguyễn. Bên cạnh đó, việc tìm hiểu sự hưng thịnh và suy tàn của các cảng thị còn đóng góp bài học thực tiễn cho việc quy hoạch đô thị, bảo tồn di sản văn hóa và hoạch định chính sách kinh tế đối ngoại hiện nay.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Phân tích các yếu tố tự nhiên, chính trị, kinh tế chi phối quá trình hình thành và biến đổi của mạng lưới cảng thị Đàng Trong và từng cảng thị cụ thể.
  2. Phục dựng diện mạo, danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu, giá cả, phương thức giao dịch và hoạt động của các nhóm thương nhân trong và ngoài nước.
  3. Làm rõ vai trò của từng cảng thị đối với nền kinh tế - xã hội Đàng Trong và thể chế nhà nước qua các thời kỳ.
  4. Xác định mối liên hệ đa chiều giữa các cảng thị vùng Thuận Quảng và Nam Bộ với nhau, cũng như mối liên kết giữa các cảng thị với vùng nội địa hậu phương và thị trường quốc tế.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Địa bàn Đàng Trong trải dài từ Quảng Trị đến mũi Cà Mau, tập trung vào các trung tâm thương cảng tiêu biểu gồm Hội An, Nước Mặn, Đà Nẵng, Cù Lao Phố và Sài Gòn.
  • Thời gian: Từ thế kỷ XVII đến cuối thế kỷ XIX. Điểm khởi đầu gắn với cục diện phân tranh Trịnh - Nguyễn và chính sách mở cửa ngoại thương của các chúa Nguyễn; điểm kết thúc là khi triều Nguyễn ký Hiệp ước Giáp Thân (1884), chuyển quyền quản lý các cảng thị sang chính quyền thuộc địa Pháp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, tác giả xây dựng khung khái niệm cụ thể cho đối tượng nghiên cứu:

  • Cảng thị: Là thực thể đô thị kinh tế kết hợp hai thành tố "Cảng" (giang cảng hoặc hải cảng có bến bãi, luồng lạch, thiết bị bốc dỡ, nơi neo đậu và sửa chữa tàu thuyền) và "Thị" (chợ hoặc phố xá tập trung dân cư phi nông nghiệp, nơi diễn ra các hoạt động mua bán, lưu thông hàng hóa).
  • Tiêu chí xác định cảng thị: (1) Có điều kiện giao thông thủy bảo đảm cho khối lượng tàu bè, hàng hóa và hành khách lớn; (2) Có điều kiện cư trú cho thương nhân, kho bãi bảo quản hàng hóa và dịch vụ sửa chữa tàu thuyền; (3) Có nhu cầu giao lưu, xuất nhập khẩu của một vùng kinh tế hàng hóa phát triển; (4) Có sự hiện diện và quản lý của quyền lực nhà nước nhằm kiểm soát thuế khóa và an ninh mậu dịch.
  • Phân biệt khái niệm: Luận văn phân định rõ "cảng thị" với "quân cảng" (nơi thuần túy phục vụ quốc phòng) và "thị tứ" (điểm dân cư buôn bán nhỏ, chưa đáp ứng đủ quy mô hạ tầng kỹ thuật và lưu lượng vận tải lớn).

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã sử dụng:

  • Phương pháp lịch sử và phương pháp logic nhằm tái hiện tiến trình phát triển của các cảng thị theo trình tự thời gian gắn liền với bối cảnh kinh tế - chính trị.
  • Phương pháp hệ thống để xem xét từng cảng thị như một mắt xích trong mạng lưới mậu dịch tổng thể của Đàng Trong.
  • Phương pháp liên ngành kết hợp kiến thức sử học với địa lý học, kinh tế học, khảo cổ học và văn hóa học.
  • Phương pháp thống kê nhằm phân loại, đối chiếu các số liệu về giá cả, thuế khóa, số lượng tàu thuyền và mặt hàng trao đổi.
  • Vận dụng lý thuyết nghiên cứu vùng để phân tích mối tương quan giữa trung tâm thương mại ven biển với các vùng nguyên liệu nội địa.

Nguồn sử liệu và tư liệu khai thác:

  • Địa chí cổ: Ô châu cận lục (Dương Văn An), Phủ biên tạp lục (Lê Quý Đôn), Gia Định thành thông chí (Trịnh Hoài Đức), Đại Nam nhất thống chí (Quốc sử quán triều Nguyễn).
  • Sử biên niên triều Nguyễn: Đại Nam thực lục (tiền biên và chính biên), Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ.
  • Tài liệu du ký và hồi ký của người nước ngoài: Hải ngoại ký sự (Thích Đại Sán), Xứ Đàng Trong năm 1621 (Christoforo Borri), ghi chép của Alexandre de Rhodes, Pierre Poivre.
  • Công trình khảo cứu hiện đại: Các chuyên khảo của Phan Khoang, Li Tana, Huỳnh Lứa, Thành Thế Vỹ, Nguyễn Thế Anh, Nguyễn Thừa Hỷ, Đỗ Bang, Phan Huy Lê, Trần Quốc Vượng, Phan Đại Doãn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Điều kiện hình thành các cảng thị vùng Thuận Quảng và Nam Bộ

Chương này phân tích các tiền đề tự nhiên, kinh tế, chính trị và bối cảnh quốc tế dẫn tới sự xuất hiện của hệ thống cảng thị Đàng Trong:

  • Điều kiện tự nhiên: Vùng Bắc Đàng Trong có địa hình hẹp, nhiều nhánh núi đâm ra biển tạo các vịnh sâu kín gió (Đà Nẵng, Quy Nhơn); mạng lưới sông ngắn dốc tạo cửa khẩu ven biển. Khí hậu chia thành mùa khô (tháng 2 đến tháng 7, thuận lợi buôn bán ngoài trời) và mùa mưa lũ (tháng 8 đến tháng 1 năm sau). Vùng Nam Đàng Trong có mạng lưới sông Đồng Nai và sông Cửu Long dày đặc, dòng chảy điều hòa với chế độ bán nhật triều, ít bão gió, tạo điều kiện cho giao thông đường thủy bằng ghe thuyền diễn ra quanh năm.
  • Tình hình sản xuất hàng hóa: Dưới thời các chúa Nguyễn, nền kinh tế Đàng Trong chuyển biến nhanh chóng từ tự cấp tự túc sang kinh tế hàng hóa nhờ khai thác triệt để nguồn lâm sản (trầm hương, quế, ngà voi, sừng tê), khoáng sản (vàng, đồng), hải sản quý (yến sào, hải sâm, đồi mồi), sản phẩm nông nghiệp (lúa gạo Nam Bộ, đường mía) và hàng thủ công nghiệp (gốm sứ, dệt tơ lụa, rèn sắt, đúc đồng, đóng ghe bầu).
  • Chính sách mở cửa thương mại của chúa Nguyễn: Nhằm tạo tiềm lực kinh tế và quân sự đối đầu với Đàng Ngoài, các chúa Nguyễn chủ động thiết lập quan hệ ngoại thương, gửi 13 bức thư bang giao cho chính quyền Mạc phủ Nhật Bản (1601 - 1635), áp dụng chính sách ưu đãi cư trú, cho phép lập phố buôn bán, thiết lập quan hệ hôn nhân chính trị (chúa Nguyễn Hoàng nhận thương gia Nhật Bản Hunamoto Yabeije làm con nuôi năm 1604; chúa Nguyễn Phúc Nguyên gả con gái cho thương nhân Araki Shutaro và vua Chân Lạp Chey Chetta II), cho phép lập thương điểm phương Tây (như thương điểm Hà Lan năm 1633).
  • Tác động của luồng thương mại thế giới: Bối cảnh bùng nổ của "thời đại đại thương mại" thế kỷ XVI - XVII, dòng bạc từ châu Mỹ (mỏ Potosi), sự thành lập các công ty Đông Ấn của Anh (EIC năm 1600) và Hà Lan (VOC năm 1602), cùng chính sách cấp giấy phép Châu ấn thuyền (Shuinsen) của Nhật Bản đã biến các cảng thị ven biển Đàng Trong thành những trạm trung chuyển mậu dịch quốc tế quan trọng ở rìa Tây Nam Thái Bình Dương.

Chương II: Các cảng thị Hội An, Nước Mặn, Đà Nẵng

Chương này trình bày chi tiết về ba thương cảng tiêu biểu của vùng duyên hải miền Trung:

  • Cảng thị Hội An:
    • Tiền đề lịch sử: Kế thừa nền tảng cư trú của văn hóa Sa Huỳnh muộn và vai trò cửa ngõ ngoại thương của Chiêm cảng Chăm Pa (Cửa Đại Chiêm, di tích khảo cổ Bãi Làng trên Cù Lao Chàm với đồ gốm sứ thế kỷ IX - X và thủy tinh có nguồn gốc từ Ai Cập, Iran).
    • Hàng hóa và trao đổi: Mặt hàng xuất khẩu chủ lực gồm nông - lâm - hải sản và hàng thủ công nghiệp. Đặc biệt là đường mía (xuất từ 20 đến 60 tấn mỗi mùa hội chợ theo ghi nhận của Pierre Poivre năm 1744), tơ tằm xứ Quảng (vải lụa thô, sa, the, đoạn, vóc, gấm), yến sào (khai thác tại Cù Lao Chàm, Hòn Nội, Hòn Ngoại), trầm hương, quế, đồi mồi, hải sâm. Hàng nhập khẩu gồm đồng, kẽm, bạc thoi, vũ khí, diêm tiêu, dược liệu Bắc, vải vóc cao cấp và các mặt hàng tạp hóa phục vụ sinh hoạt.
    • Giá cả và phương thức giao dịch: Luận văn dẫn số liệu từ Phủ biên tạp lục phản ánh biểu giá chuẩn của hàng hóa tính theo đơn vị tạ (100 cân). Mậu dịch diễn ra theo mùa hội chợ kéo dài từ 4 đến 6 tháng đầu năm (từ tháng giêng đến tháng 7-8), vận hành theo chu kỳ gió mùa Đông Bắc (tàu cập bến) và gió mùa Đông Nam (tàu rời bến).
    • Cộng đồng thương nhân: Gồm thương nhân người Nhật (được cấp phép 71 chuyến Châu ấn thuyền đến Hội An giai đoạn 1601 - 1635, lập phố Nhật tại làng Hoài Phố), người Hoa (lập phố Minh Hương), người Bồ Đào Nha, Hà Lan, Anh, Pháp.
    • Vai trò và suy thoái: Đóng vai trò trung tâm ngoại thương số một Đàng Trong thời chúa Nguyễn; suy tàn vào cuối thế kỷ XVIII do biến động chiến tranh thời Tây Sơn và hiện tượng bồi lấp luồng lạch cửa sông Thu Bồn.
  • Cảng thị Nước Mặn: Là trung tâm thương mại lớn nhất phủ Quy Nhơn và vùng Nam Trung Bộ - Tây Nguyên trong thế kỷ XVII - XVIII. Nước Mặn giữ vai trò cảng vệ tinh thu gom lâm thổ sản từ vùng rừng núi và phân phối hàng nhập khẩu từ Hội An trước khi chuyển giao vai trò kinh tế cho Vạn Gò Bồi và đô thị Quy Nhơn ở thế kỷ XIX.
  • Cảng thị Đà Nẵng: Hình thành từ các làng xã cổ ven vịnh Đà Nẵng kín gió. Dưới triều Nguyễn thế kỷ XIX, khi tàu thuyền phương Tây có trọng tải lớn không thể vào sâu trong sông Hội An, triều đình chuyển trung tâm giao dịch sang Đà Nẵng, áp dụng quy chế kiểm soát hải cảng nghiêm ngặt, biến nơi đây thành cửa ngõ ngoại thương chính của kinh đô Huế và sau đó là đô thị nhượng địa thời Pháp thuộc.

Chương III: Các cảng thị Cù Lao Phố và Sài Gòn

Chương này khảo sát quá trình mở rộng mạng lưới thương mại về phía Nam:

  • Điều kiện tự nhiên - xã hội Nam Bộ: Địa bàn Nam Bộ với mạng lưới sông rạch chằng chịt, đất đai phì nhiêu trở thành vựa lúa dồi dào, thu hút dòng lưu dân người Việt vào khai hoang mở cõi từ đầu thế kỷ XVII.
  • Cảng thị Cù Lao Phố (Nông Nại Đại Phố): Được xây dựng trên đất Biên Hòa - Đồng Nai vào nửa sau thế kỷ XVII bởi cộng đồng người Hoa và người Việt. Nơi đây nhanh chóng trở thành trung tâm giao dịch quốc tế lớn nhất miền Đông Nam Bộ thế kỷ XVIII trước khi bị tàn phá nặng nề trong các cuộc giao tranh giữa quân Tây Sơn và Nguyễn Ánh.
  • Thương cảng Sài Gòn: Kế thừa vai trò của Cù Lao Phố từ cuối thế kỷ XVIII, Sài Gòn - Gia Định vươn lên thành đầu mối kinh tế - thương mại quy mô nhất toàn vùng Nam Bộ. Luận văn phân tích cơ cấu sản xuất lúa gạo, chế độ quản lý thuế khóa, tuần ty, hệ thống tiền tệ dưới thời Nguyễn tiền thực dân và những chuyển biến cấu trúc cảng biển trong những năm đầu Pháp xâm lược và thiết lập chế độ cai trị.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa nhiều dữ liệu lịch sử định lượng cụ thể:

  • Bảng giá cả các mặt hàng xuất khẩu tại cảng thị Hội An (theo ghi chép của Lê Quý Đôn trong Phủ biên tạp lục):
Tên mặt hàng Đơn vị tính Đơn giá quy đổi (Quan tiền)
Tê giác (Sừng tê) 1 tạ (100 cân) 500 quan
Đồi mồi 1 tạ 180 quan
Vàng 1 hốt (10 lượng) 180 quan
Kỳ nam hương 1 tạ 120 quan
Yến sào 1 tạ 50 quan
Ngà voi 1 tạ 40 quan
Vây cá 1 tạ 40 quan
Hồ tiêu 1 tạ 12 quan
Hạt sa nhân 1 tạ 12 quan
Balama 1 tạ 12 quan
Ốc hương 1 tạ 12 quan
Thảo quả 1 tạ 10 quan
Tô mộc 1 tạ 6 quan
Ô mộc 1 tạ 6 quan
Tôm khô 1 tạ 6 quan
Rau biển 1 tạ 6 quan
Tơ lụa 1 tấm 5 quan 5 tiền
Đậu khấu 1 tạ 5 quan
Đường phèn 1 tạ 4 quan
Cau 1 tạ 3 quan
Đường trắng 1 tạ 2 quan
Gỗ trắc 1 tạ 1 quan
Hồng mộc 1 tạ 1 quan
  • Số liệu về hoạt động ngoại thương và thương nhân:
    • Giai đoạn 1604 - 1635, chính quyền Mạc phủ Nhật Bản cấp tổng cộng 356 giấy phép Châu ấn thuyền ra nước ngoài, trong đó có 71 tàu cập cảng Đàng Trong (so với 37 tàu đến Đàng Ngoài). Riêng hai thương nhân Araki Shutaro và Hunamoto Yabeije phụ trách 17 chuyến trên tổng số 84 lượt tàu Nhật đến Đàng Trong.
    • Khối lượng xuất khẩu đường mía tại Hội An đạt từ 20 đến 60 tấn mỗi mùa hội chợ, cần đến 80 thuyền buôn chuyên chở (theo ghi chép của Pierre Poivre năm 1744).
    • Tàu buôn nước ngoài cập cảng Đàng Trong tăng từ mức 6 - 7 chiếc/năm lên 16 - 17 chiếc vào năm 1695 (theo lời chúa Nguyễn Phúc Chu ghi trong Hải ngoại ký sự của Thích Đại Sán).
    • Năm 1768 (Mậu Tý), mức thuế yến sào thu bằng tiền tại phủ Thăng Hoa đạt 773 quan 1 tiền 30 đồng.

Giải pháp và bài học lịch sử rút ra:

  • Cung cấp luận cứ lịch sử khẳng định tính đúng đắn của chính sách mở cửa ngoại thương, thu hút đầu tư quốc tế và hội nhập kinh tế biển.
  • Đề xuất vận dụng bài học xác định các ngành hàng xuất khẩu chủ lực dựa trên lợi thế tài nguyên bản địa.
  • Gợi mở kinh nghiệm trong việc gắn kết quy hoạch phát triển đô thị hiện đại với bảo tồn các giá trị di sản văn hóa, chuyển hóa di sản đô thị cổ thành tài nguyên du lịch.

Đóng góp khoa học của tác giả:

  • Luận văn đã phục dựng một bức tranh liên tục, có hệ thống logic về mạng lưới cảng thị Đàng Trong kéo dài ba thế kỷ.
  • Xác lập mô hình cấu trúc phân tầng giữa thương cảng trung tâm (Hội An, Cù Lao Phố, Sài Gòn) và hệ thống cảng vệ tinh (Thanh Hà, Nước Mặn), cũng như quy luật chuyển dịch trung tâm kinh tế do biến đổi tự nhiên và chính trị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của công trình:

  • Là khóa luận tốt nghiệp bậc cử nhân, công trình chủ yếu dừng lại ở mức độ tập hợp, phân loại, hệ thống hóa và phân tích lại các nguồn tư liệu thứ cấp và tư liệu dịch thuật đã công bố, chưa khai thác được nhiều nguồn tài liệu gốc sơ lược chưa dịch hoặc văn bản lưu trữ địa phương.
  • Do giới hạn về thời gian và tư liệu, tác giả chưa thể nghiên cứu sâu toàn diện về một số cảng thị quan trọng ở miền Tây Nam Bộ như Mỹ Tho Đại Phố, Ba Thắc - Bãi Xàu, Hà Tiên.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phạm vi khảo cứu thực địa và sưu tầm thêm các nguồn gia phả, văn bia, địa bạ tại các vùng cảng thị cổ.
  • Đẩy mạnh nghiên cứu so sánh đồng đại giữa hệ thống cảng thị Đàng Trong với Phố Hiến (Đàng Ngoài) và các mô hình thương cảng tương đương ở khu vực Đông Nam Á như Ayutthaya (Xiêm), Malacca, Batavia.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Kinh tế, Địa lý Lịch sử và Văn hóa học.
  • Người thực hiện đề tài nghiên cứu về ngoại thương Việt Nam thời trung cận đại, lịch sử đô thị cổ hoặc lịch sử vương triều Nguyễn.

Các phần có giá trị tham khảo nổi bật:

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết và tiêu chí nhận diện khái niệm "cảng thị" trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.
  • Bảng biểu chi tiết về chủng loại hàng hóa xuất nhập khẩu, biểu giá quy đổi thời Lê - Nguyễn và số liệu lưu lượng Châu ấn thuyền Nhật Bản.
  • Bức tranh tổng quan và thư mục các công trình nghiên cứu sử học về Đàng Trong từ năm 1959 đến năm 2005.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "cảng thị" trong khóa luận được định nghĩa và phân biệt ra sao?

Cảng thị được định nghĩa là cảng chuyên dùng cho các hoạt động lưu thông trao đổi hàng hóa trong nước hoặc quốc tế, kết hợp hai thành tố: Cảng (bến bãi thủy văn) và Thị (chợ, phố xá). Cảng thị phân biệt rõ với "quân cảng" (nơi phục vụ phòng thủ quốc phòng) và "thị tứ" (điểm tập trung dân cư buôn bán nhỏ nhưng chưa đủ hạ tầng tiếp nhận tàu thuyền và khối lượng hàng hóa lớn).

2. Mùa mậu dịch quốc tế tại thương cảng Hội An diễn ra vào thời gian nào trong năm?

Mùa mậu dịch (hội chợ quốc tế) tại Hội An kéo dài từ 4 đến 6 tháng đầu năm, bắt đầu từ tháng giêng khi gió mùa Đông Bắc đưa thuyền buôn Nhật Bản, Trung Quốc, Bồ Đào Nha cập bến; hoạt động mua bán tấp nập nhất vào tháng 3 và tháng 4. Đến tháng 7 hoặc tháng 8, khi gió mùa Đông Nam bắt đầu thổi, các thuyền buôn rời bến để trở về nước tránh mùa mưa bão.

3. Chính quyền chúa Nguyễn và vua Nguyễn đã ban hành quy chế nào đối với việc khai thác yến sào?

Thời chúa Nguyễn, nhà nước lập đội khai thác yến sào tại xã Thanh Châu (phủ Thăng Hoa), định ngạch thuế tổ non (120 tổ vào tháng hai) và thuế thân theo từng hạng dân đinh (hạng tráng nộp 2 cân, hạng dân nộp 1 cân 8 lạng, hạng lão và định nộp 1 cân). Đến năm 1806, vua Gia Long chuẩn định dân hộ tịch lập đội lấy tổ yến nộp 8 lạng/người/năm; năm 1834, vua Minh Mạng quy định tổ yến là phẩm vật quý của nhà nước, cấm tuyệt đối việc tư nhân mua bán lẻ ra bên ngoài.

4. Bằng chứng nào phản ánh chính sách ngoại giao và thu hút thương gia Nhật Bản của các chúa Nguyễn?

Từ năm 1601 đến 1635, các chúa Nguyễn đã gửi 13 bức thư cho chính quyền Nhật Bản nhằm mời gọi thương thuyền. Năm 1604, chúa Nguyễn Hoàng nhận thương gia Nhật Bản Hunamoto Yabeije làm con nuôi; sau đó chúa Nguyễn Phúc Nguyên gả con gái cho thương nhân Araki Shutaro (được mang họ Nguyễn và nhận tước hiệu Hiển Hùng). Trong tổng số 84 lượt Châu ấn thuyền đến Đàng Trong giai đoạn này, có 17 chuyến do hai thương nhân này dẫn đầu.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thanh Hà đã tái hiện một cách khoa học, toàn diện về diện mạo, cơ cấu hàng hóa và quá trình vận động của hệ thống cảng thị tiêu biểu tại Đàng Trong từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX. Tác phẩm làm rõ vai trò quyết định của chính sách mở cửa ngoại thương thời các chúa Nguyễn kết hợp với điều kiện tự nhiên thuận lợi và tác động từ luồng thương mại quốc tế. Đây là công trình chuyên khảo lịch sử kinh tế có giá trị tư liệu cao, đóng góp cơ sở dữ liệu xác thực cho công tác học tập, giảng dạy và nghiên cứu lịch sử đô thị thương nghiệp cổ truyền Việt Nam.