Khóa Luận Tốt Nghiệp: Kế Toán Thuế Tại Công Ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi

Khóa luận tốt nghiệp kế toán thuế tại công ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực tiễn và lý thuyết kế toán thuế.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

126
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thực hiện luận văn kế toán thuế tại doanh nghiệp

Việc thực hiện một luận văn kế toán thuế chất lượng đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nền tảng lý thuyết vững chắc và khả năng phân tích dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp. Đề tài "Kế toán Thuế tại Công ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi" là một ví dụ điển hình, tập trung vào việc hệ thống hóa các quy định pháp luật về thuế, đặc biệt là thuế giá trị gia tăng (GTGT)thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Mục tiêu của một chuyên đề tốt nghiệp kế toán thuế không chỉ dừng lại ở việc mô tả công việc của một kế toán thuế mà còn phải đi sâu vào phân tích, đánh giá thực trạng công tác kế toán và từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả. Nghiên cứu này dựa trên cơ sở lý luận về các sắc thuế hiện hành, các chuẩn mực kế toán Việt Nam và các thông tư, nghị định liên quan. Nền tảng lý thuyết vững chắc giúp sinh viên xác định đúng các phương pháp hạch toán, quy trình kê khai thuếquyết toán thuế, làm tiền đề cho việc phân tích số liệu thực tế tại Công ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi, một doanh nghiệp sản xuất cơ khí điển hình.

1.1. Tổng quan về tầm quan trọng của kế toán thuế trong doanh nghiệp

Kế toán thuế là một bộ phận không thể tách rời trong hệ thống kế toán của bất kỳ doanh nghiệp nào. Vai trò của kế toán thuế là đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ đầy đủ và chính xác các nghĩa vụ với Ngân sách Nhà nước. Một hệ thống hạch toán kế toán thuế hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý, các khoản phạt vi phạm mà còn góp phần tối ưu hóa chi phí thuế phải nộp. Thông qua việc thu thập, xử lý và cung cấp thông tin về các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến thuế, kế toán thuế cung cấp dữ liệu quan trọng cho các báo cáo tài chính doanh nghiệp và các quyết định quản trị. Mối quan hệ giữa thuế và kế toán là mối quan hệ hai chiều: quy định của pháp luật thuế là cơ sở để kế toán hạch toán, và ngược lại, số liệu từ sổ sách chứng từ kế toán là căn cứ để xác định nghĩa vụ thuế.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của một khóa luận tốt nghiệp

Mục tiêu chung của khóa luận là phản ánh thực trạng công tác kế toán thuế tại Công ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi, từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện. Mục tiêu cụ thể bao gồm: hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế toán thuế GTGTthuế TNDN; phân tích quy trình hạch toán, luân chuyển chứng từ và lập báo cáo thuế tại công ty; đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất giải pháp. Để đạt được mục tiêu này, khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu chủ yếu như: phương pháp thu thập số liệu (từ sổ sách chứng từ kế toán, báo cáo tài chính doanh nghiệp giai đoạn 2018-2020), phương pháp phỏng vấn (trao đổi trực tiếp với nhân viên phòng kế toán), và phương pháp phân tích, so sánh để đánh giá hiệu quả công tác kế toán tại đơn vị.

II. Phân tích thực trạng công tác kế toán thuế tại Đại Lợi

Để có cái nhìn toàn diện về công tác kế toán thuế, việc phân tích thực trạng công tác kế toán tại một doanh nghiệp cụ thể là vô cùng cần thiết. Tại Công ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh máy móc cơ khí, công tác kế toán thuế đối mặt với nhiều đặc thù. Doanh nghiệp áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung, sử dụng phần mềm kế toán để hỗ trợ việc ghi chép và lên báo cáo. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế, công tác kế toán thuế tại đây vẫn còn một số hạn chế nhất định. Việc theo dõi và tập hợp hóa đơn đầu vào, đầu ra đôi khi còn chậm trễ, ảnh hưởng đến tiến độ kê khai thuế hàng quý. Bên cạnh đó, việc phân loại chi phí được trừ và không được trừ khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đôi khi còn nhầm lẫn, tiềm ẩn rủi ro khi quyết toán thuế. Việc phân tích sâu vào thực trạng sẽ là cơ sở vững chắc để đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả trong các phần tiếp theo.

2.1. Giới thiệu mô hình tổ chức và hoạt động tại Công ty Cơ khí Đại Lợi

Công ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi là một doanh nghiệp sản xuất cơ khí có lịch sử hình thành và phát triển từ năm 1995. Công ty chuyên sản xuất, phân phối máy móc nông nghiệp và là đại lý ủy quyền của các thương hiệu lớn như Kubota và Suzuki. Bộ máy kế toán của công ty được tổ chức theo mô hình tập trung, đứng đầu là kế toán trưởng, chịu trách nhiệm chung về mọi hoạt động tài chính, kế toán. Dưới kế toán trưởng là các kế toán viên chuyên trách từng phần hành như kế toán thanh toán, kế toán kho, và đặc biệt là kế toán tổng hợp kiêm kế toán thuế. Việc kiêm nhiệm này đặt ra thách thức về khối lượng công việc và đòi hỏi nhân sự phải có chuyên môn sâu rộng.

2.2. Quy trình hạch toán kế toán thuế GTGT thực tế tại công ty

Tại Công ty Đại Lợi, thuế GTGT được kê khai theo quý theo phương pháp khấu trừ. Quy trình bắt đầu từ việc tập hợp hóa đơn GTGT đầu vào (TK 1331) và đầu ra (TK 33311). Kế toán viên kiểm tra tính hợp lệ, hợp pháp của hóa đơn, sau đó nhập liệu vào phần mềm kế toán. Cuối mỗi quý, kế toán thực hiện bút toán khấu trừ thuế GTGT. Dựa trên số liệu từ Sổ Cái tài khoản 1331Sổ Cái tài khoản 3331, kế toán lập Tờ khai thuế GTGT mẫu 01/GTGT. Mặc dù quy trình tuân thủ quy định, việc kiểm soát hóa đơn đầu vào đôi khi chưa chặt chẽ, dẫn đến nguy cơ bỏ sót hoặc hạch toán những hóa đơn không đủ điều kiện khấu trừ.

2.3. Những thách thức trong quyết toán thuế TNDN tại doanh nghiệp

Công tác quyết toán thuế TNDN tại công ty được thực hiện vào cuối năm tài chính. Kế toán căn cứ vào Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh để xác định lợi nhuận kế toán trước thuế. Sau đó, thực hiện các bút toán điều chỉnh tăng, giảm lợi nhuận để xác định thu nhập chịu thuế. Các thách thức chính bao gồm việc xác định chính xác các khoản chi phí được trừ, đặc biệt là chi phí liên quan đến khấu hao tài sản cố định, chi phí quảng cáo, tiếp thị. Việc hạch toán chi phí thuế TNDN hiện hành (TK 8211) và nghĩa vụ phải nộp (TK 3334) được thực hiện dựa trên tờ khai tạm tính hàng quý và quyết toán cuối năm. Sự chênh lệch giữa số tạm nộp và số thực tế phải nộp đôi khi còn lớn, ảnh hưởng đến dòng tiền của công ty.

III. Bí quyết hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT hiệu quả

Để hoàn thiện công tác kế toán thuế GTGT, doanh nghiệp cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng lực của đội ngũ nhân sự. Giải pháp không chỉ nằm ở việc tuân thủ pháp luật mà còn là xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ. Đối với thuế giá trị gia tăng, việc quản lý hóa đơn đầu vào và đầu ra là khâu then chốt. Doanh nghiệp cần ứng dụng công nghệ, chẳng hạn như phần mềm quản lý hóa đơn điện tử, để tự động hóa việc kiểm tra, đối chiếu và lưu trữ. Điều này giúp giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công và đảm bảo mọi hóa đơn đều được hạch toán kịp thời. Ngoài ra, việc tổ chức các buổi đào tạo, cập nhật chính sách thuế mới cho nhân viên kế toán là vô cùng cần thiết. Một kế toán viên nắm vững nghiệp vụ sẽ biết cách xử lý các tình huống phức tạp, như xử lý hàng bán bị trả lại, giảm giá, hay xác định đúng thuế suất cho từng loại hàng hóa, dịch vụ, đặc biệt trong một doanh nghiệp sản xuất cơ khí với nhiều mặt hàng đa dạng.

3.1. Giải pháp tối ưu hóa việc quản lý sổ sách chứng từ kế toán

Một trong những giải pháp nâng cao hiệu quả hàng đầu là hoàn thiện hệ thống sổ sách chứng từ kế toán. Công ty nên xây dựng một quy trình luân chuyển chứng từ rõ ràng, quy định trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân trong việc tiếp nhận, kiểm tra và bàn giao hóa đơn. Việc áp dụng phần mềm quản lý hóa đơn điện tử giúp tự động hóa khâu kiểm tra thông tin nhà cung cấp, mã số thuế và tình trạng hoạt động. Điều này giúp loại bỏ ngay từ đầu những hóa đơn không hợp lệ, giảm rủi ro cho doanh nghiệp khi quyết toán thuế. Đồng thời, việc số hóa và lưu trữ chứng từ trên nền tảng đám mây giúp việc tra cứu, đối chiếu khi cần trở nên nhanh chóng và thuận tiện.

3.2. Phương pháp kê khai thuế GTGT chính xác và đúng thời hạn

Để đảm bảo việc kê khai thuế chính xác, công ty nên lập một bảng theo dõi tiến độ công việc hàng tháng, hàng quý. Trước kỳ kê khai, kế toán cần chủ động rà soát, đối chiếu toàn bộ hóa đơn đầu vào, đầu ra với sổ sách kế toán và sao kê ngân hàng. Việc kiểm tra chéo này giúp phát hiện sớm các sai sót. Công ty cũng nên tận dụng tối đa các chức năng của phần mềm kế toán để tự động kết xuất các bảng kê mua vào, bán ra và tờ khai thuế GTGT. Việc này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm thiểu lỗi do con người. Nộp tờ khai và tiền thuế đúng hạn là yêu cầu bắt buộc để tránh các khoản phạt không đáng có.

IV. Phương pháp tối ưu hạch toán kế toán thuế TNDN chuẩn xác

Tối ưu hóa hạch toán kế toán thuế TNDN là mục tiêu quan trọng giúp doanh nghiệp quản lý tốt nghĩa vụ tài chính và dòng tiền. Trọng tâm của việc này là xác định chính xác thu nhập tính thuế. Điều này đòi hỏi kế toán phải có sự am hiểu sâu sắc về Luật thuế TNDN, đặc biệt là các quy định về chi phí được trừ và không được trừ. Một báo cáo thực tập kế toán thuế chất lượng sẽ chỉ ra rằng, doanh nghiệp cần xây dựng một danh mục chi tiết các khoản chi phí, đối chiếu thường xuyên với các quy định pháp luật. Ví dụ, đối với kế toán tài sản cố định, cần đảm bảo phương pháp và thời gian khấu hao tài sản cố định tuân thủ đúng quy định của Bộ Tài chính để chi phí khấu hao được chấp nhận là chi phí hợp lý. Việc lập kế hoạch thuế từ đầu năm, dự toán doanh thu và chi phí sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tạm nộp thuế hàng quý, tránh tình trạng nộp thừa hoặc thiếu quá nhiều vào cuối năm.

4.1. Cách phân biệt chi phí hợp lý khi xác định thu nhập chịu thuế

Để xác định đúng thu nhập chịu thuế, mấu chốt nằm ở việc phân loại chính xác chi phí. Kế toán cần nắm vững ba điều kiện cơ bản của một khoản chi phí được trừ: (1) Chi phí thực tế phát sinh và liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh; (2) Có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp; (3) Có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt đối với các hóa đơn từ 20 triệu đồng trở lên. Công ty nên xây dựng một quy chế chi tiêu nội bộ, trong đó quy định rõ các định mức chi phí như công tác phí, tiếp khách... làm cơ sở để hạch toán. Đặc biệt, cần chú ý đến các chi phí dễ bị loại như chi phí lãi vay vượt mức quy định, chi phí không có trong hợp đồng lao động.

4.2. Kiến nghị hoàn thiện quy trình quyết toán thuế TNDN hàng năm

Quy trình quyết toán thuế TNDN cần được chuẩn hóa. Kiến nghị hoàn thiện bao gồm việc lập một bộ hồ sơ quyết toán đầy đủ ngay từ quý IV, bao gồm: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh, Bảng đối chiếu công nợ, Bảng tính và phân bổ khấu hao tài sản cố định... Kế toán trưởng cần thực hiện rà soát tổng thể toàn bộ số liệu kế toán trước khi lập Tờ khai quyết toán thuế TNDN (mẫu 03/TNDN). Việc này giúp phát hiện và điều chỉnh kịp thời các sai sót. Ngoài ra, doanh nghiệp nên cân nhắc sử dụng dịch vụ tư vấn thuế từ các đơn vị chuyên nghiệp để rà soát lại hồ sơ trước khi nộp cho cơ quan thuế, nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính tuân thủ ở mức cao nhất.

V. Case study Ứng dụng giải pháp kế toán thuế tại Đại Lợi

Việc áp dụng các giải pháp nâng cao hiệu quả vào thực tiễn tại Công ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi mang lại những kết quả tích cực. Đây là một case study điển hình cho thấy tầm quan trọng của việc hoàn thiện công tác kế toán thuế. Sau khi triển khai quy trình kiểm soát hóa đơn điện tử đầu vào, tỷ lệ sai sót liên quan đến chứng từ giảm đáng kể. Kế toán có thể nhanh chóng xác định các hóa đơn không hợp lệ và yêu cầu nhà cung cấp điều chỉnh, giúp đảm bảo 100% thuế GTGT đầu vào được khấu trừ là hợp lệ. Đối với thuế TNDN, việc xây dựng quy chế chi tiêu nội bộ và bảng theo dõi chi phí không được trừ đã giúp công ty xác định thu nhập tính thuế một cách chính xác hơn. Kết quả là số thuế TNDN phải nộp được tối ưu hóa trong khuôn khổ pháp luật, đồng thời giảm thiểu rủi ro bị truy thu và phạt trong các kỳ thanh tra, kiểm tra thuế sau này. Báo cáo tài chính doanh nghiệp trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn.

5.1. Kết quả đạt được sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất

Kết quả rõ ràng nhất là việc giảm thiểu thời gian và sai sót trong quá trình kê khai thuế hàng quý. Nhờ tự động hóa, thời gian lập tờ khai thuế GTGT giảm khoảng 30%. Rủi ro về thuế giảm mạnh do hệ thống kiểm soát nội bộ được tăng cường. Các khoản chi phí được ghi nhận và phân loại một cách nhất quán, giúp báo cáo tài chính doanh nghiệp phản ánh trung thực hơn tình hình hoạt động. Tinh thần làm việc của bộ phận kế toán cũng được cải thiện do quy trình rõ ràng và giảm áp lực vào cuối kỳ.

5.2. Đánh giá hiệu quả và những bài học kinh nghiệm thực tiễn

Hiệu quả của các giải pháp được đo lường thông qua việc không phát sinh các khoản phạt vi phạm hành chính về thuế và sự ổn định của dòng tiền do đã dự toán tốt hơn nghĩa vụ thuế. Bài học kinh nghiệm rút ra là: việc hoàn thiện công tác kế toán thuế là một quá trình liên tục. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật các thay đổi trong chính sách thuế, đầu tư vào công nghệ và không ngừng đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân sự. Sự cam kết từ ban lãnh đạo công ty TNHH MTV đóng vai trò quyết định đến sự thành công của quá trình cải tiến này.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN THUẾ 1.1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN THUẾ VÀ THUẾ 1.1 Khái niệm về kế toán thuế và thuế Kế toán là việc thu thập, đánh giá, xử lý thông tin liên quan đến hoạt động và tình hình tài chính của doanh nghiệp cho người trực tiếp quản lý và những đối tượng khác ngoài doanh nghiệp. Kế toán thuế là một bộ phận quan trọng không thể thiếu trong một doanh nghiệp, đặc biệt là những doanh nghiệp lớn hay nói cách khác kế toán thuế là kế toán phụ trách các vấn đề về khai báo thuế định kỳ trong doanh nghiệp và nhờ kế toán thuế Nhà nước mới có thể quản lý được nền kinh tế nhiều thành phần, đồng thời một doanh nghiệp hoạt động kinh doanh ổn định và khai báo thuế thuận lợi khi có kế toán thuế rõ ràng. Thuế là một khoản nộp bắt buộc mà các thể nhân và pháp nhân có nghĩa vụ phải thực hiện đối với Nhà nước, phát sinh trên cơ sở các văn bản pháp luật do Nhà nước ban hành, không mang tính chất đối giá và hoàn trả trực tiếp cho đối tượng nộp thuế. Thuế không phải là một hiện tượng tự nhiên mà là một hiện tượng xã hội do chính con người định ra và nó gắn liền với phạm trù Nhà nước và pháp luật.2 Phân loại thuế Phân loại thuế là việc sắp xếp các loại thuế trong hệ thống pháp luật thuế thành những nhóm khác nhau theo những tiêu thức nhất định.

Tùy thuộc vào mục tiêu, yêu cầu của từng giai đoạn phát triển kinh tế – xã hội mà cơ cấu và nội dung các Luật thuế có khác nhau. Cũng tùy thuộc vào cơ sở, mục đích phân định, thông thường thuế được phân loại theo các tiêu thức sau:  Căn cứ vào tính chất của nguồn tài chính động viên vào ngân sách Nhà nước, thuế được phân làm 2 loại: thuế trực thu và thuế gián thu. - Thuế gián thu là loại thuế mà Nhà nước sử dụng nhằm động viên một phần thu nhập của người tiêu dùng hàng hóa, sử dụng dịch vụ thông qua việc thu thuế đối với người sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ. Tính chất gián thu thể hiện ở chỗ người nộp thuế và người chịu thuế không đồng nhất với nhau.

Thuế gián thu là một bộ phận cấu thành trong giá cả hàng hóa, dịch vụ do chủ thể hoạt động sản xuất, kinh doanh nộp cho Nhà nước nhưng người tiêu dùng lại là người phải chịu SVTH: Nguyễn Huyền Lam Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền thuế. Ở nước ta thuộc loại thuế này bao gồm: thuế giá trị gia tăng, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt… - Thuế trực thu là loại thuế mà Nhà nước thu trực tiếp vào phần thu nhập của các pháp nhân hoặc thể nhân. Tính chất trực thu thể hiện ở chỗ người nộp thuế theo quy định của pháp luật đồng thời là người chịu thuế.

Thuế trực thu trực tiếp động viên, điều tiết thu nhập của người chịu thuế. Ở nước ta thuộc loại thuế này gồm: thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao, thuế chuyển quyền sử dụng đất, thuế sử dụng đất nông nghiệp… Sự phân loại thuế thành thuế trực thu và thuế gián thu có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách pháp luật thuế.  Căn cứ vào đối tượng đánh thuế, thuế được chia thành: - Thuế đánh vào hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ như thuế giá trị gia tăng. - Thuế đánh vào sản phẩm hàng hóa như thuế xuất nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt… - Thuế đánh vào phần thu nhập như thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao.

- Thuế đánh vào tài sản như thuế nhà đất. - Thuế đánh vào việc khai thác hoặc sử dụng một số tài sản quốc gia như thuế tài nguyên, thuế sử dụng đất, sử dụng vốn của ngân sách Nhà nước. - Thuế khác và lệ phí, phí. Các loại thuế trên được áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau để vừa phát huy tác dụng riêng của từng loại thuế, vừa hỗ trợ, bổ sung cho nhau nhằm thực hiện một cách tổng hợp các mục tiêu và vai trò của hệ thống pháp luật thuế.3 Các yếu tố cấu thành một sắc thuế - Tên gọi; - Đối tượng nộp thuế; - Đối tượng chịu thuế; - Thuế suất – biểu thuế; - Chế độ kê khai, nộp thuế, thu thuế; - Chế độ miễn, giảm thuế; SVTH: Nguyễn Huyền Lam Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS.

Đặng Thị Diệu Huyền - Chế độ xử lý vi phạm và khen thưởng.4 Chức năng và vai trò của thuế 1.1 Chức năng của thuế  Chức năng phân phối và phân phối lại: là chức năng cơ bản, đặc thù của thuế. Ngay từ lúc ra đời thuế là phương tiện dùng để động viên nguồn tài chính vào ngân sách Nhà nước (có ở tất cả các kiểu Nhà nước). Về mặt lịch sử, chức năng huy động nguồn tài chính là chức năng đầu tiên, phản ánh nguyên nhân nảy sinh ra thuế. Thông qua chức năng này, các quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước được hình thành để đảm bảo cơ sở vật chất cho sự hoạt động thường xuyên và tồn tại của Nhà nước.

 Chức năng điều tiết đối với nền kinh tế Thực hiện chức năng điều chỉnh của thuế thông qua việc quy định các hình thức thu thuế khác nhau, xác định đúng đắn đối tượng chịu thuế và đối tượng nộp thuế; xây dựng chính xác, hợp lý các mức thuế phải nộp có tính đến khả năng của người nộp thuế. Trên cơ sở đó Nhà nước kích thích các hoạt động kinh tế đi vào quỹ đạo chung của nền kinh tế quốc dân, phù hợp với lợi ích của toàn xã hội. Trong điều kiện chuyển sang cơ chế thị trường, vai trò kích thích kinh tế thông qua thuế ngày càng được nâng cao. Nhà nước sử dụng thuế để tác động lên lợi ích kinh tế của các chủ thể vì lợi ích của nền kinh tế quốc dân.

Với công cụ thuế, sự can thiệp của Nhà nước không mang tính chất mệnh lệnh, bắt buộc các chủ thể phải kinh doanh hay không kinh doanh mà chủ yếu tạo ra sự lựa chọn đối với các chủ thể kinh doanh.2 Vai trò của thuế Vai trò của thuế là sự biểu hiện cụ thể các chức năng của thuế trong những điều kiện kinh tế, xã hội nhất định. Trong điều kiện nền kinh tế thị trường, với sự thay đổi phương thức can thiệp của Nhà nước vào hoạt động kinh tế, thuế đóng vai trò hết sức quan trọng đối với quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Vai trò của thuế được thể hiện trên các khía cạnh sau đây: - Pháp luật thuế là công cụ chủ yếu của Nhà nước nhằm huy động tập trung một phần của cải vật chất trong xã hội vào ngân sách Nhà nước; - Pháp luật thuế là công cụ quản lý và điều tiết vĩ mô của Nhà nước đối với nền kinh tế và đời sống xã hội; SVTH: Nguyễn Huyền Lam Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền - Pháp luật thuế là công cụ góp phần đảm bảo sự bình đẳng giữa các thành phần kinh tế và công bằng xã hội.5 Mối quan hệ giữa thuế và kế toán Thuế và kế toán cần có sự thống nhất lẫn nhau.

Các quy định của chính sách thuế và chuẩn mực, chế độ kế toán liên quan có sự thống nhất với nhau. Thông tin kế toán được sử dụng trực tiếp cho mục đích tính thuế mà không cần thực hiện điều chỉnh. Sự thống nhất giữa thuế và kế toán có thể giảm thiểu được sự phức tạp trong việc sử dụng thông tin kế toán cho mục đích kê khai, quyết toán thuế, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa. Ngoài ra, sự thống nhất giữa chính sách thuế và kế toán cũng đảm bảo sự lãnh đạo thống nhất, quản lý tập trung của Nhà nước đối với nền kinh tế.

Bên cạnh đó giữa chính sách thuế và chuẩn mực, chế độ kế toán có sự độc lập tương đối. Thông tin kế toán được cung cấp cho các đối tượng sử dụng khác nhau và cần thực hiện điều chỉnh cho mục đích tính nghĩa vụ thuế. Chính sách kế toán và chính sách thuế được xây dựng theo các mục tiêu khác nhau, phù hợp với đặc thù của từng chính sách. Với tư cách là một công cụ điều tiết kinh tế, chính sách thuế hướng đến mục tiêu điều tiết kinh tế vĩ mô và đảm bảo nguồn thu ngân sách Nhà nước trong từng thời kỳ, phù hợp với mục tiêu phát triển và chính sách kinh tế khác.

Trong khi đó, hệ thống kế toán được xây dựng nhằm cung cấp thông tin tài chính thích hợp và tin cậy cho các đối tượng có nhu cầu sử dụng thông tin, nhằm giúp chủ thể ra các quyết định kinh tế phù hợp. Vì vậy, thông tin kế toán cần đảm bảo tính trung lập, không nhất thiết thiên về mục đích tính thuế của đơn vị.2 KẾ TOÁN THUẾ GIÁ TRỊ GIA TĂNG 1.1 Khái quát về thuế giá trị gia tăng Thuế giá trị gia tăng là thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng.1 Phương pháp tính thuế Phương pháp tính thuế giá trị gia tăng gồm phương pháp khấu trừ thuế giá trị gia tăng và phương pháp tính trực tiếp trên giá trị gia tăng. SVTH: Nguyễn Huyền Lam Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Đặng Thị Diệu Huyền  Phương pháp khấu trừ thuế 1.

Phương pháp khấu trừ thuế GTGT được quy định như sau: a. Số thuế GTGT phải nộp theo phương pháp khấu trừ thuế bằng số thuế giá trị gia tăng đầu ra trừ số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ; Công thức xác định số thuế GTGT phải nộp theo phương pháp khấu trừ Số thuế GTGT = Số thuế GTGT _ Số thuế GTGT (1.1) phải nộp đầu ra đầu vào được khấu trừ b. Số thuế GTGT đầu ra bằng tổng số thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ bán ra ghi trên hóa đơn GTGT; c. Số thuế GTGT đầu vào được khấu trừ bằng tổng số thuế GTGT ghi trên hóa đơn GTGT mua hàng hóa, dịch vụ, chứng từ nộp thuế GTGT của hàng hóa nhập khẩu và đáp ứng điều kiện quy định tại Điều 12 của Luật này.

Phương pháp khấu trừ thuế áp dụng đối với cơ sở kinh doanh thực hiện đầy đủ chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ theo quy định của pháp luật về kế toán, hóa đơn, chứng từ và đăng ký nộp thuế theo phương pháp khấu trừ thuế.  Phương pháp tính trực tiếp trên giá trị gia tăng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ