Khóa Luận Tốt Nghiệp: Kế Toán Lưu Chuyển Hàng Hóa Tại Công Ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi

Khóa luận tốt nghiệp phân tích kế toán lưu chuyển hàng hóa tại công ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình và hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Kế Toán Lưu Chuyển Hàng Hóa Tổng Quan Vai Trò

Kế toán lưu chuyển hàng hóa là một nghiệp vụ cốt lõi, đóng vai trò sống còn đối với các doanh nghiệp thương mại và sản xuất. Nó không chỉ đơn thuần là việc ghi chép số liệu mà còn là công cụ quản lý hiệu quả, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh chính xác. Một quy trình lưu chuyển hàng hóa được tổ chức bài bản bao gồm ba khâu chính: Mua vào, dự trữ và bán ra. Ba khâu này có mối liên hệ mật thiết, tác động trực tiếp đến dòng tiền và lợi nhuận của doanh nghiệp. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc tổ chức tốt công tác kế toán mua bán hàng hóa không chỉ là yêu cầu của cơ quan quản lý mà còn là yếu tố quyết định sự thành bại. Nghiên cứu tại Công ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi cho thấy, việc áp dụng đúng đắn các nguyên tắc kế toán giúp phản ánh trung thực tình hình tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh. Đặc biệt đối với một doanh nghiệp cơ khí kinh doanh các sản phẩm có giá trị lớn như máy nông nghiệp và ô tô, việc kiểm soát chặt chẽ hàng hóa từ khâu nhập đến khâu xuất là cực kỳ quan trọng. Do đó, việc nghiên cứu sâu về đề tài này không chỉ có giá trị lý luận mà còn mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, là tài liệu tham khảo giá trị cho các chuyên đề tốt nghiệp kế toán khác.

1.1. Tìm hiểu quy trình lưu chuyển hàng hóa trong doanh nghiệp

Quy trình lưu chuyển hàng hóa là dòng vận động của sản phẩm từ nhà cung cấp đến tay người tiêu dùng cuối cùng, thông qua các khâu của doanh nghiệp. Quy trình này bắt đầu bằng việc mua hàng, bao gồm lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán và ký kết hợp đồng. Tiếp theo là giai đoạn dự trữ, đòi hỏi việc quản lý hàng tồn kho khoa học để đảm bảo đủ hàng bán nhưng không gây ứ đọng vốn. Cuối cùng là khâu bán hàng, ghi nhận doanh thu và thu tiền. Mỗi giai đoạn đều cần các chứng từ kế toán hàng tồn kho hợp lệ như hóa đơn GTGT, phiếu nhập kho, phiếu xuất kho để làm căn cứ hạch toán.

1.2. Nhiệm vụ cốt lõi của kế toán hàng hóa trong doanh nghiệp

Nhiệm vụ chính của kế toán hàng hóa là ghi chép, phản ánh đầy đủ, kịp thời tình hình biến động của hàng hóa cả về số lượng và giá trị. Kế toán phải tính toán chính xác giá vốn hàng nhập kho, giá vốn hàng bán và giá trị hàng tồn cuối kỳ. Bên cạnh đó, kế toán còn có nhiệm vụ giám sát việc thực hiện kế hoạch mua bán, kiểm soát các định mức tồn kho và phát hiện kịp thời hàng hóa chậm luân chuyển. Việc cung cấp thông tin chính xác giúp ban lãnh đạo xây dựng chiến lược giá bán và quản trị lợi nhuận hiệu quả, đảm bảo tuân thủ các quy định của Thông tư 200/2014/TT-BTC.

1.3. Các nguyên tắc cơ bản trong việc đánh giá hàng tồn kho

Hàng tồn kho phải được ghi nhận theo giá gốc. Giá gốc bao gồm giá mua, các loại thuế không được hoàn lại, chi phí vận chuyển, bốc xếp và các chi phí khác liên quan trực tiếp đến việc mua hàng. Các khoản chiết khấu thương mại, giảm giá hàng mua sẽ được trừ khỏi giá gốc. Khi xuất kho, việc xác định giá trị hàng hóa phải tuân theo một trong các phương pháp được chuẩn mực kế toán cho phép. Nghiên cứu tại Công ty Đại Lợi cho thấy doanh nghiệp áp dụng phương pháp tính giá xuất kho nhập trước, xuất trước (FIFO), một phương pháp phổ biến và phù hợp với đặc thù kinh doanh của công ty.

II. Phân Tích Thực Trạng Kế Toán Tại Công Ty Cơ Khí Đại Lợi

Việc phân tích thực trạng kế toán tại Công ty TNHH MTV Cơ Khí Đại Lợi cung cấp một cái nhìn toàn diện về hệ thống tổ chức và vận hành công tác tài chính. Công ty hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh máy móc nông nghiệp và ô tô, đòi hỏi một hệ thống kế toán chính xác và linh hoạt. Qua quá trình tìm hiểu, có thể thấy công ty đã xây dựng được một bộ máy kế toán tập trung, áp dụng hình thức Nhật ký chung và sử dụng phần mềm Misa để tự động hóa quy trình. Tuy nhiên, kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018-2020 cho thấy sự biến động đáng kể về doanh thu và lợi nhuận, đặt ra thách thức cho công tác quản trị. Cụ thể, doanh thu năm 2019 tăng 19,74% so với 2018 nhưng lại giảm 24,74% vào năm 2020. Sự sụt giảm này, một phần do ảnh hưởng của dịch bệnh, cho thấy sự phụ thuộc vào các yếu tố thị trường và sự cần thiết phải có một hệ thống quản lý hàng tồn kho và chi phí chặt chẽ hơn. Việc phân tích này không chỉ là một phần quan trọng của báo cáo thực tập kế toán mà còn là cơ sở để đề xuất các giải pháp kế toán hàng tồn kho phù hợp nhằm hoàn thiện công tác kế toán tại doanh nghiệp.

2.1. Tổ chức bộ máy và hình thức sổ sách kế toán áp dụng

Công ty Đại Lợi tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình tập trung, mọi nghiệp vụ đều được xử lý tại phòng kế toán trung tâm. Điều này đảm bảo tính nhất quán và dễ kiểm soát. Đứng đầu là Kế toán trưởng, dưới đó là kế toán tổng hợp, kế toán dịch vụ và thủ quỹ. Công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung, một hình thức phổ biến, phù hợp với quy mô. Toàn bộ quy trình ghi chép, từ chứng từ gốc đến sổ sách kế toán chi tiết và sổ cái, đều được thực hiện trên phần mềm kế toán Misa, giúp giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả công việc.

2.2. Biến động kết quả kinh doanh và ảnh hưởng đến quản lý

Bảng kết quả kinh doanh giai đoạn 2018-2020 cho thấy sự thiếu ổn định. Doanh thu thuần năm 2020 giảm mạnh so với 2019, kéo theo lợi nhuận gộp giảm. Mặc dù lợi nhuận sau thuế năm 2020 vẫn tăng so với 2019, điều này có thể đến từ việc cắt giảm chi phí hoặc các yếu tố khác. Sự biến động này đòi hỏi ban lãnh đạo phải có thông tin kế toán nhanh và chính xác hơn để phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp kịp thời. Nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát giá vốn hàng bán (phản ánh trên tài khoản 632) một cách hiệu quả.

2.3. Đánh giá công tác quản lý và kiểm kê hàng tồn kho

Với đặc thù kinh doanh xe và máy móc, hàng tồn kho là một khoản mục tài sản trọng yếu. Công ty áp dụng phương pháp kê khai thường xuyên để theo dõi nhập xuất tồn kho liên tục. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc quản lý đa dạng các mặt hàng với giá trị lớn. Quy trình kiểm kê hàng tồn kho định kỳ cần được thực hiện nghiêm ngặt để đối chiếu số liệu sổ sách và thực tế, phát hiện và xử lý chênh lệch kịp thời. Việc quản lý hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa dòng vốn, tránh tình trạng tồn kho quá mức hoặc thiếu hàng, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh.

III. Phương Pháp Hạch Toán Kế Toán Mua Hàng Theo Thông Tư 200

Quy trình kế toán mua hàng là mắt xích đầu tiên và quan trọng nhất trong chu trình lưu chuyển hàng hóa. Tại Công ty Cơ Khí Đại Lợi, mọi hoạt động mua hàng đều được thực hiện tuân thủ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC. Việc hạch toán nhập xuất kho được tiến hành một cách bài bản, bắt đầu từ việc lập chứng từ hợp lệ cho đến khi ghi sổ kế toán. Khi mua hàng, bộ phận kế toán căn cứ vào hóa đơn GTGT, hợp đồng và phiếu nhập kho để ghi nhận. Giá trị hàng hóa nhập kho được xác định theo giá mua chưa bao gồm thuế GTGT được khấu trừ, cộng với các chi phí thu mua liên quan. Toàn bộ nghiệp vụ được phản ánh chính xác qua các tài khoản kế toán chuyên dụng, đặc biệt là tài khoản 156 (Hàng hóa). Cách hạch toán chi tiết giúp công ty theo dõi được giá trị của từng loại hàng hóa, làm cơ sở cho việc quản lý và tính giá vốn khi bán. Đây là một quy trình chuẩn mực, thường được mô tả chi tiết trong các luận văn kế toán doanh nghiệp sản xuất và thương mại, thể hiện sự chuyên nghiệp trong công tác quản lý tài chính của doanh nghiệp.

3.1. Quy trình sử dụng chứng từ kế toán hàng tồn kho khi mua

Mỗi nghiệp vụ mua hàng đều phải có đầy đủ chứng từ hợp lệ. Các chứng từ chính bao gồm: Hợp đồng kinh tế, Hóa đơn giá trị gia tăng, Phiếu nhập kho và các chứng từ thanh toán (Ủy nhiệm chi, Phiếu chi). Bộ phận mua hàng sau khi nhận hàng sẽ phối hợp với thủ kho để kiểm đếm và lập Phiếu nhập kho. Kế toán căn cứ vào bộ chứng từ này để kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ trước khi tiến hành ghi sổ, đảm bảo mọi nghiệp vụ đều được ghi nhận đúng và đủ.

3.2. Cách hạch toán nhập kho hàng hóa qua tài khoản 156

Khi mua hàng hóa nhập kho, kế toán tại Đại Lợi thực hiện định khoản: Nợ TK 156 - Hàng hóa (Chi tiết TK 1561 - Giá mua hàng hóa), Nợ TK 133 - Thuế GTGT được khấu trừ, và Có các TK liên quan (111, 112, 331). Các chi phí thu mua phát sinh như vận chuyển, bốc xếp được tập hợp vào Nợ TK 1562 - Chi phí thu mua hàng hóa. Cuối kỳ, chi phí này sẽ được phân bổ cho hàng bán ra và hàng tồn kho, đảm bảo giá gốc hàng hóa được phản ánh đầy đủ và chính xác.

3.3. Xử lý các nghiệp vụ chiết khấu thương mại và giảm giá

Trong trường hợp được hưởng chiết khấu thương mại hoặc giảm giá hàng mua do mua số lượng lớn hoặc hàng không đúng quy cách, kế toán sẽ ghi giảm giá trị hàng tồn kho. Nếu khoản giảm trừ được thể hiện ngay trên hóa đơn, giá trị ghi nhận vào TK 156 là giá đã giảm. Nếu nhận được chiết khấu sau khi đã ghi nhận nghiệp vụ mua hàng, kế toán sẽ hạch toán giảm công nợ phải trả và giảm giá trị hàng tồn kho, đảm bảo tuân thủ nguyên tắc giá gốc.

IV. Quy Trình Kế Toán Bán Hàng Ghi Nhận Doanh Thu Tối Ưu

Kế toán bán hàng và ghi nhận doanh thu là nghiệp vụ quyết định đến việc phản ánh kết quả kinh doanh của doanh nghiệp. Tại Công ty Đại Lợi, quy trình này được chuẩn hóa nhằm đảm bảo doanh thu được ghi nhận đúng kỳ và phù hợp với các chi phí liên quan. Việc ghi nhận doanh thu chỉ được thực hiện khi thỏa mãn đồng thời các điều kiện theo chuẩn mực kế toán, chẳng hạn như đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hàng hóa cho người mua. Song song với việc ghi nhận doanh thu vào Tài khoản 511, kế toán phải đồng thời xác định và ghi nhận giá vốn của hàng bán vào Tài khoản 632. Sự phù hợp giữa doanh thu và chi phí là nguyên tắc cốt lõi. Công ty áp dụng phương pháp tính giá xuất kho nhập trước, xuất trước (FIFO), giúp phản ánh giá vốn một cách hợp lý trong điều kiện thị trường. Việc tổ chức tốt kế toán mua bán hàng hóa ở khâu bán ra không chỉ giúp xác định chính xác lợi nhuận gộp mà còn cung cấp dữ liệu tin cậy cho việc phân tích hiệu quả kinh doanh của từng mặt hàng.

4.1. Điều kiện và thời điểm ghi nhận doanh thu bán hàng

Doanh thu được ghi nhận khi giao dịch bán hàng thỏa mãn 5 điều kiện của Chuẩn mực kế toán Việt Nam. Cụ thể, doanh nghiệp đã chuyển giao quyền sở hữu, không còn nắm giữ quyền quản lý hàng hóa, doanh thu được xác định chắc chắn và đã thu hoặc sẽ thu được lợi ích kinh tế. Tại Đại Lợi, thời điểm ghi nhận doanh thu là khi công ty xuất hóa đơn và bàn giao xe hoặc máy móc cho khách hàng. Kế toán sẽ hạch toán: Nợ TK 111, 112, 131 và Có TK 511, Có TK 3331.

4.2. Hạch toán giá vốn hàng bán chính xác qua tài khoản 632

Ngay sau khi ghi nhận doanh thu, kế toán phải kết chuyển giá vốn của hàng hóa đã bán. Bút toán được thực hiện là: Nợ TK 632 - Giá vốn hàng bán và Có TK 156 - Hàng hóa. Việc xác định chính xác giá vốn là cực kỳ quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận gộp. Bất kỳ sai sót nào trong việc tính giá vốn đều dẫn đến việc phản ánh sai lệch kết quả hoạt động kinh doanh, gây khó khăn cho việc ra quyết định của nhà quản trị.

4.3. Kế toán các khoản giảm trừ doanh thu phát sinh sau bán

Các khoản giảm trừ doanh thu bao gồm chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và hàng bán bị trả lại phát sinh sau khi doanh nghiệp đã ghi nhận doanh thu. Các khoản này được theo dõi trên TK 521. Khi phát sinh, kế toán ghi Nợ TK 521, Nợ TK 3331 (giảm thuế phải nộp) và Có các TK liên quan (111, 112, 131). Cuối kỳ, số dư TK 521 sẽ được kết chuyển sang TK 511 để xác định doanh thu thuần, phản ánh đúng thực tế doanh thu mà doanh nghiệp thu được.

V. Top Giải Pháp Hoàn Thiện Công Tác Kế Toán Hàng Tồn Kho

Để nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo tính chính xác của thông tin tài chính, việc hoàn thiện công tác kế toán là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên phân tích thực trạng kế toán tại Công ty Cơ Khí Đại Lợi, một số giải pháp có thể được áp dụng để tối ưu hóa quy trình lưu chuyển hàng hóa. Trọng tâm của các giải pháp này là tăng cường kiểm soát nội bộ, ứng dụng công nghệ và nâng cao năng lực của đội ngũ kế toán. Việc xây dựng một quy trình kiểm kê hàng tồn kho khoa học hơn, kết hợp kiểm kê định kỳ và đột xuất, sẽ giúp giảm thiểu chênh lệch giữa sổ sách và thực tế. Đồng thời, doanh nghiệp cần tận dụng tối đa các tính năng quản lý kho của phần mềm kế toán Misa, thiết lập định mức tồn kho an toàn cho từng mặt hàng để vừa đảm bảo hoạt động kinh doanh liên tục, vừa tránh ứ đọng vốn. Những giải pháp kế toán hàng tồn kho này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả quản lý tại Đại Lợi mà còn là kinh nghiệm quý báu cho các doanh nghiệp cơ khí khác và là nguồn tư liệu tham khảo cho sinh viên thực hiện chuyên đề tốt nghiệp kế toán.

5.1. Đề xuất cải tiến quy trình kiểm kê và đối chiếu kho

Công ty nên thành lập một ban kiểm kê độc lập, bao gồm đại diện từ phòng kế toán, bộ phận kinh doanh và thủ kho. Việc kiểm kê cần được lên kế hoạch chi tiết, không chỉ đếm số lượng mà còn đánh giá chất lượng, tình trạng của hàng hóa. Mọi chênh lệch phát hiện phải được lập biên bản và tìm rõ nguyên nhân, quy trách nhiệm rõ ràng. Tần suất kiểm kê có thể tăng lên đối với các mặt hàng có giá trị cao hoặc tốc độ luân chuyển nhanh để kiểm soát rủi ro thất thoát, hư hỏng.

5.2. Tối ưu hóa việc sử dụng sổ sách kế toán chi tiết

Bên cạnh các sổ cái tài khoản, việc mở và theo dõi chi tiết các sổ phụ là rất cần thiết. Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống mã hàng hóa chi tiết theo từng dòng sản phẩm, model, màu sắc. Sổ sách kế toán chi tiết cần theo dõi vòng đời của từng sản phẩm từ lúc nhập kho đến khi xuất bán. Dữ liệu này không chỉ phục vụ công tác kế toán mà còn hỗ trợ bộ phận kinh doanh trong việc phân tích mặt hàng nào bán chạy, mặt hàng nào tồn kho lâu để có chính sách bán hàng phù hợp.

5.3. Nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu cho đội ngũ kế toán

Kế toán hiện đại không chỉ dừng lại ở việc ghi sổ. Đội ngũ kế toán cần được đào tạo thêm về kỹ năng phân tích báo cáo tài chính, phân tích các chỉ số liên quan đến hàng tồn kho như vòng quay hàng tồn kho, tỷ suất lợi nhuận gộp. Từ đó, kế toán có thể cung cấp các báo cáo quản trị chuyên sâu, đưa ra những cảnh báo sớm về rủi ro và tham mưu cho ban giám đốc các giải pháp tài chính hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty.

11/07/2025
Khoá luận tốt nghiệp kế toán lưu chuyển hàng hóa tại công ty tnhh mtv cơ khí đại lợi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KẾ TOÁN LƯU CHUYỂN HÀNG HÓA 1.1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TỔ CHỨC KẾ TOÁN HÀNG HÓA 1.1 Đặc điểm của hoạt động kinh doanh thương mại Ngành thương mại thực hiện chức năng nối liền giữa sản xuất và tiêu dùng. Đối tượng kinh doanh của ngành thương mại là hàng hóa – đó là những sản phẩm lao động được các doanh nghiệp thương mại mua về để bán ra nhằm đáp ứng nhu cầu sản xuất, tiêu dùng và xuất khẩu. Tổng hợp các hoạt động thuộc các quá trình mua bán, trao đổi và dự trữ hàng hóa trong doanh nghiệp kinh doanh thương mại được gọi là lưu chuyển hàng hóa. Quá trình bán hàng trong doanh nghiệp thường được thực hiện theo 2 phương thức: bán buôn và bán lẻ.

- Đặc trưng của quá trình bán buôn là bán với số lượng lớn và khi chấm dứt quá trình mua, bán thì hàng hóa chưa đến tay người tiêu dùng mà phần lớn hàng hóa vẫn còn trong lĩnh vực lưu thông, hoặc vào lĩnh vực sản xuất để chế biến rồi trở lại lĩnh vực lưu thông. - Đặc trưng của quá trình bán lẻ hàng hóa là bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng, kết quả quá trình bán lẻ là hàng hóa đó đã vào lĩnh vực tiêu dùng. Trong các doanh nghiệp thương mại, vốn hàng hóa là vốn chủ yếu nhất và nghiệp vụ kinh doanh hàng hóa là nghiệp vụ phát sinh thường xuyên và chiếm một khối lượng công việc rất lớn… và quản lý hàng hóa là nội dung quản lý quan trọng hàng đầu trong các doanh nghiệp thương mại. Vì vậy, việc tổ chức công tác kế toán lưu chuyển hàng hóa có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với toàn bộ công tác kế toán của doanh nghiệp.2 Nhiệm vụ cơ bản của kế toán thương mại - Ghi chép, phản ánh đầy đủ, kịp thời về tình hình lưu chuyển của hàng hóa ở doanh nghiệp về mặt giá trị và hiện vật.

Tính toán phản ánh đúng đắn trị giá vốn hàng nhập kho, xuất kho và trị giá vốn của hàng hóa tiêu thụ. - Kiểm tra, giám sát chặt chẽ tình hình thực hiện các chỉ tiêu kế hoạch về quá trình mua hàng, bán hàng. Xác định đúng đắn kết quả kinh doanh hàng hóa. Đồng thời chấp hành đúng các chế độ tài chính về chứng từ, sổ sách nhập, xuất kho, bán SVTH: Lê Ngọc Thảo Trang 4 Khóa luận tốt nghiệp hàng hóa và tính thuế.

Cung cấp thông tin tổng hợp và thông tin chi tiết cần thiết về hàng hóa kịp thời phục vụ cho quản lý hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. - Theo dõi chặt chẽ tình hình tồn kho hàng hóa, giảm giá hàng hóa… Tổ chức kiểm kê hàng hóa đúng theo quy định, báo cáo kịp thời hàng tồn kho.3 Đánh giá hàng hóa Hàng hóa hiện có ở doanh nghiệp bao giờ cũng được phản ánh trong sổ kế toán và trong báo cáo kế toán theo trị giá vốn thực tế – tức là đúng với số tiền mà doanh nghiệp phải bỏ ra về những hàng hóa đó. Song sự hình thành trị giá vốn của hàng hóa trong kinh doanh thương mại có thể phân biệt ở các giai đoạn trong quá trình vận động của hàng hóa.1 Đánh giá nhập hàng hóa Giá gốc của hàng hóa ở các công ty thương mại được xác định trên cơ sở giá mua, các khoản thuế không được hoàn lại, chi phí vận chuyển, bốc xếp, bảo quản trong quá trình mua hàng và chi phí khác có liên quan trực tiếp đến việc mua hàng. Trong đó, ta cần sự phân biệt khác nhau giữa hai chỉ tiêu giá mua hàng hóa và chi phí thu mua hàng hóa.

Giá mua hàng hóa Giá mua hàng hóa là chỉ tiêu được dùng để phản ánh số hiện có và tình hình biến động của hàng hóa trong kho tính theo trị giá mua vào. Trường hợp 1: Giá mua hàng hóa theo hóa đơn. Đối với những doanh nghiệp thương mại nộp thuế cho theo phương pháp khấu trừ thì trị giá nhập tại thời điểm mua hàng chính là trị giá mua thực tế - tính theo giá bán chưa có thuế GTGT. Đối với những doanh nghiệp thương mại nộp thuế cho theo phương pháp trực tiếp thì giá nhập kho còn bao gồm cả thuế GTGT nộp ở khâu mua hàng hóa.

Trường hợp 2: Công ty thương mại mua được hưởng các khoản chiết khấu thương mại hoặc được giảm giá hàng mua Công ty thương mại được hưởng các khoản chiết khấu thương mại do mua hàng với khối lượng lớn hoặc được giảm giá hàng mua do hàng mua không đúng quy cách, phẩm chất thì những khoản này được trừ khỏi chỉ tiêu giá mua hàng hóa. Trường hợp 3: Trường hợp các doanh nghiệp thương mại mua hàng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt của cơ sở sản xuất. SVTH: Lê Ngọc Thảo Trang 5 Khóa luận tốt nghiệp Giá mua hàng hóa tại thời điểm mua là giá mua đã có thuế tiêu thụ đặc biệt. Trường hợp 4: Trường hợp các doanh nghiệp thương mại nhập khẩu hàng hóa.

Giá mua của hàng hóa tại thời điểm mua phải cộng thêm thuế nhập khẩu. Giá mua Giá mua ghi Các khoản giảm Thuế nhập hàng hóa = trên hóa đơn - trừ (nếu có) + khẩu (nếu có) Trường hợp 5: Doanh nghiệp phải bỏ thêm chi phí để sơ chế, phân loại, chọn lọc. Trường hợp này doanh nghiệp phải tốn thêm chi phí nhằm làm tăng giá trị hoặc khả năng tiêu thụ của hàng hóa thì chi phí sơ chế cũng được tính vào trị giá vốn hàng mua nhập kho. Chi phí thu mua hàng hóa Chi phí thu mua hàng hóa là chỉ tiêu dùng để phản ánh tất cả các chi phí liên quan trực tiếp đến quá trình thu mua hàng hóa, tính đến khi hàng hóa đã nhập vào kho của công ty.

Ngoài các chi phí chủ yếu như vận chuyển, bốc xếp, bảo quản hàng hóa phát sinh trong quá trình mua hàng, chỉ tiêu này còn bao gồm các chi phí khác như: chi phí bảo hiểm hàng hóa đang được vận chuyển, tiền thuê kho, thuê bến bãi, lương nhân viên thu mua và nhận hàng, chi phí của bộ phận thu mua độc lập,… kể cả khoản hao hụt tự nhiên trong định mức phát sinh trong quá trình mua hàng. Các khoản chi phí mua làm tăng giá khi nhập hàng. Vì vậy giá nhập hàng được tính như sau: Giá nhập Giá mua của Các khoản chi = + hàng hóa hàng hóa phí thu mua Với những nội dung như trên, cộng với đặc điểm hoạt động của các công ty thương mại là luôn mong muốn đẩy nhanh tốc độ lưu chuyển hàng hóa cho nên việc tính toán phân bổ từng khoản mục chi phí thu mua hàng hóa khi nó phát sinh cho các mặt hàng có liên quan là điều khó có thể làm được. Nói cách khác, những nỗ lực của kế toán và thời gian cần thiết để thực hiện công việc trên không mang lại một lợi ích tương xứng.

Hơn nữa, chi phí thu mua hàng hóa đương nhiên là có mối quan hệ mật thiết với khối lượng hàng hóa lưu chuyển của công ty thương mại nên chỉ tiêu này cần phải được quản lý chặt chẽ và phân tích kỹ lưỡng. Kế toán sẽ mở một tài khoản riêng để theo dõi chỉ tiêu “Chi phí thu mua hàng hóa” và như vậy “giá mua hàng hóa” SVTH: Lê Ngọc Thảo Trang 6 Khóa luận tốt nghiệp cũng được theo dõi trên một tài khoản riêng. Tuy nhiên ở một số doanh nghiệp bán buôn có chủng loại hàng tồn kho mua bán không nhiều, doanh nghiệp mua bán hàng với khối lượng lớn và xác định dễ dàng chi phí thu mua hàng thì chi phí thu mua sẽ cộng dồn ghi hết vào giá mua hàng hóa một lần. Thông tin về giá mua của hàng hóa tồn kho cuối kỳ và chi phí thu mua hàng hóa phân bổ cho hàng hóa tồn kho cuối kỳ được trình bày trên bảng cân đối kế toán, phần tài sản ngắn hạn, mục hàng tồn kho.2 Đánh giá xuất hàng hóa Trị giá xuất Trị giá nhập thực tế của Chi phí mua hàng phân = + hàng xuất bán hàng hóa xuất kho để bán bổ cho hàng đã bán Trị giá nhập thực tế hàng hóa xuất kho có thể được xác định theo một trong các phương pháp: - Bình quân gia quyền liên hoàn hoặc cố định - Nhập trước – xuất trước - Giá thực tế đích danh (nhận diện cụ thể) 1.2 KẾ TOÁN QUÁ TRÌNH MUA HÀNG Giao dịch mua bán là hoạt động kinh doanh cơ bản của một công ty thương mại, để có hàng hóa bán ra thì công ty phải mua vào.

Các thông tin về giao dịch mua hàng được kế toán ghi nhận vừa tổng quát vừa chi tiết, phải kịp thời phù hợp, nhà quản trị sẽ dựa trên những thông tin này để xem xét ra quyết định mua, dự trữ và bán hàng có hiệu quả.1 Chứng từ sử dụng - Mua hàng trực tiếp: Theo phương thức này, doanh nghiệp cử nhân viên của mình trực tiếp đến mua hàng ở bên bán và trực tiếp nhận hàng chuyển về doanh nghiệp bằng phương tiện tự có hoặc thuê ngoài. Sau khi nhận hàng và ký vào Hóa đơn của bên bán, hàng hóa đã thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp. Mọi tổn thất xảy ra (nếu có) trong quá trình đưa hàng hóa về doanh nghiệp chịu trách nhiệm. - Mua hàng theo phương thức chuyển hàng: Doanh nghiệp sẽ ký hợp đồng mua hàng với bên bán, bên bán căn cứ vào hợp đồng sẽ chuyển hàng đến giao cho doanh nghiệp theo địa điểm đã quy định trước trong hợp đồng bằng phương tiện tự có hoặc SVTH: Lê Ngọc Thảo Trang 7 Khóa luận tốt nghiệp thuê ngoài.

Chi phí vận chuyển bên nào phải trả tùy thuộc vào điều kiện quy định trong hợp đồng. Khi chuyển hàng đi thì hàng hóa vẫn thuộc quyền sở hữu của bên bán, hàng mua chỉ thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp khi doanh nghiệp nhận được hàng và chấp nhận thanh toán. Chứng từ mua hàng trong phương thức này cũng là Hóa đơn GTGT hoặc hóa đơn bán hàng, hóa đơn kiêm phiếu xuất kho do bên bán lập gửi đến cho doanh nghiệp. - Trường hợp mua hàng hóa trên thị trường tự do (hàng nông, lâm, thủy hải sản…) người bán không có hóa đơn, thì doanh nghiệp phải lập “Phiếu kê mua hàng” để làm căn cứ lập phiếu nhập kho và làm thủ tục thanh toán, đồng thời làm căn cứ để khấu trừ thuế.

Hàng hóa mua về có thể được làm thủ tục kiểm nhận nhập kho hoặc chuyển bán thẳng. Nếu hàng hóa được nhập kho thì thủ kho và bộ phận mua hàng phải kiểm nhận hàng hóa nhập kho theo đúng thủ tục quy định về kiểm nhận hàng hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ