Khóa luận: Thiết kế hệ thống đo khí độc, nhiệt độ, độ ẩm môi trường không khí - Đỗ Văn Duy

Khóa luận thiết kế hệ thống đo nhiệt độ, độ ẩm và khí độc hại trong không khí. Nghiên cứu ứng dụng quan trọng cho giám sát môi trường, bảo vệ sức khỏe.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Chương 1: Tổng quan mạng cảm biến không dây và IoT

1.1. Mạng không dây Lora

1.2. Tổng quan về Internet vạn vật

2. Chương 2: Tổng quan về các thông số chính của môi trường không khí

2.1. Nhiệt độ và độ ẩm

2.2. Bụi siêu mịn PM2. Khí NOx

3. Chương 3: Thiết kế hệ thống đo thông số chính của môi trường không khí

3.1. Sơ đồ khối các thành phần của hệ thống

3.2. Thiết kế mạch đo nhiệt độ và độ ẩm

3.3. Thiết kế mạch đo các loại khí độc hại

3.4. Bộ xử lý trung tâm

3.5. Kết quả thực nghiệm

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Đo Khí Độc Nhiệt Độ Độ Ẩm Ứng Dụng IoT

Công nghệ Internet vạn vật (IoT) đang thay đổi cách chúng ta giám sát môi trường. IoT thúc đẩy sự phát triển của các hệ thống điều khiển, giám sát từ xa, đặc biệt trong việc đo lường và cảnh báo các thông số môi trường. Đề tài thiết kế hệ thống đo nhiệt độ, độ ẩm và các khí độc hại trong môi trường không khí là một ví dụ điển hình. Đồ án này nghiên cứu ứng dụng mạng cảm biến không dây sử dụng cảm biến NRF 24L01, ứng dụng IoT để mở rộng hệ thống đo và giám sát qua Internet. Mạng cảm biến không dây (WSN) cho phép thu thập dữ liệu từ hiện trường thông qua các liên kết không dây và phân tán trên quy mô lớn, bất kể điều kiện và vị trí địa lý. Ưu điểm của WSN là khả năng xử lý tốc độ cao, triển khai dễ dàng ở các môi trường nguy hiểm, nơi mạng cảm biến có dây truyền thống không thể sử dụng. Theo tài liệu gốc, mạng cảm biến không dây có thể liên kết trực tiếp với nút quản lý giám sát hoặc gián tiếp thông qua điểm thu phát và môi trường mạng công cộng như Internet hoặc vệ tinh. Trong quá trình thực hiện, sự hướng dẫn của TS. Đoàn Hữu Chức và các thầy trong Khoa Điện – Điện tử là vô cùng quan trọng. Do kiến thức và thời gian có hạn, các thiếu sót là không thể tránh khỏi, rất mong nhận được sự góp ý để hoàn thiện đồ án. Giám sát môi trường làm việc trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nhờ IoT.

1.1. Ưu Điểm Của Mạng Cảm Biến Không Dây Trong Đo Khí Độc

Mạng cảm biến không dây (WSN) mang lại nhiều lợi thế so với các hệ thống đo truyền thống. Khả năng triển khai linh hoạt ở các khu vực khó tiếp cận, chi phí lắp đặt và bảo trì thấp, cùng khả năng mở rộng dễ dàng là những ưu điểm nổi bật. Sử dụng chuẩn truyền thông không dây 2.4GHz giúp các nút giao tiếp hiệu quả, đặc biệt khi cần tăng độ chính xác bằng cách sử dụng nhiều cảm biến khác nhau. 2.4GHz tiết kiệm năng lượng do yêu cầu truyền thông trong khoảng cách ngắn. Với 125 kênh truyền khác nhau, có thể tận dụng lại tần số để tối ưu hóa hiệu suất. Ngoài ra, mạng LoRa cũng là một lựa chọn với khoảng cách giao tiếp rộng và xa, giúp hạn chế tối đa việc các nút hoạt động hết công suất, kéo dài tuổi thọ thiết bị.

1.2. Ứng Dụng Của IoT Trong Giám Sát Khí Độc Nhiệt Độ Độ Ẩm

IoT cho phép giám sát các thông số môi trường theo thời gian thực, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa và ứng phó kịp thời. Dữ liệu thu thập được từ các cảm biến khí độc, nhiệt độ và độ ẩm có thể được phân tích để xác định các xu hướng, dự đoán các sự cố và tối ưu hóa các quy trình. Ví dụ, trong môi trường công nghiệp, hệ thống có thể cảnh báo khi nồng độ khí độc vượt quá ngưỡng an toàn, giúp bảo vệ sức khỏe của người lao động. Trong nông nghiệp, cảm biến nhiệt độ độ ẩm giúp theo dõi điều kiện môi trường để tối ưu hóa năng suất cây trồng. Theo lời nói đầu của tài liệu, việc ứng dụng IoT đang mở rộng hệ thống đo và giám sát được qua Internet. Điều này mang lại khả năng kiểm soát và quản lý từ xa, giảm thiểu sự phụ thuộc vào con người.

1.3. Các Thành Phần Cơ Bản Của Hệ Thống Đo Khí Độc IoT

Một hệ thống đo khí độc IoT thường bao gồm các thành phần chính: cảm biến khí độc, nhiệt độ, độ ẩm; bộ xử lý trung tâm (ví dụ: Vi điều khiển Arduino); module truyền thông (ví dụ: WiFi, LoRa); và nền tảng Cloud platform để lưu trữ và phân tích dữ liệu. Các cảm biến khí độc sẽ thu thập dữ liệu về nồng độ các loại khí khác nhau. Bộ xử lý trung tâm sẽ xử lý dữ liệu, đưa ra các cảnh báo nếu cần thiết và truyền dữ liệu lên Cloud platform. Người dùng có thể truy cập dữ liệu từ xa thông qua ứng dụng web hoặc di động. Các Giao thức truyền thông như MQTT, API đảm bảo tính liên tục và bảo mật của dữ liệu.

II. Phân Tích Vấn Đề An Toàn Lao Động Giám Sát Khí Độc Trong Công Nghiệp

Trong môi trường công nghiệp, việc giám sát khí độc là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn cho người lao động và bảo vệ môi trường. Các ngành công nghiệp như hóa chất, khai thác mỏ, dầu khí thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ rò rỉ khí độc hại. Việc thiếu hệ thống giám sát hiệu quả có thể dẫn đến các tai nạn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng của người lao động. Các tiêu chuẩn an toàn khí độc ngày càng được thắt chặt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào các giải pháp giám sát tiên tiến. Hệ thống giám sát khí độc không chỉ giúp phát hiện sớm các nguy cơ mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng để phân tích và cải thiện các quy trình an toàn. Theo báo cáo của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, số vụ tai nạn lao động liên quan đến khí độc vẫn còn ở mức cao, cho thấy sự cần thiết phải tăng cường công tác giám sát và phòng ngừa.

2.1. Nguy Cơ Rò Rỉ Khí Độc Trong Các Ngành Công Nghiệp Khác Nhau

Mỗi ngành công nghiệp có những nguy cơ rò rỉ khí độc khác nhau. Trong ngành hóa chất, các loại khí như clo, amoniac, hydro sunfua có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe và tính mạng. Trong ngành khai thác mỏ, khí metan và cacbon monoxit là những mối đe dọa thường trực. Trong ngành dầu khí, hydro sunfua và các hydrocacbon dễ bay hơi có thể gây ra các vụ nổ và ngộ độc. Việc hiểu rõ các nguy cơ cụ thể của từng ngành là rất quan trọng để thiết kế hệ thống giám sát phù hợp. Các cảm biến khí độc cần được lựa chọn dựa trên loại khí cần giám sát và điều kiện môi trường làm việc.

2.2. Ảnh Hưởng Của Khí Độc Đến Sức Khỏe Người Lao Động Và Môi Trường

Tiếp xúc với khí độc có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe người lao động, từ các triệu chứng nhẹ như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn đến các bệnh mãn tính như bệnh phổi, ung thư. Trong trường hợp nghiêm trọng, tiếp xúc với nồng độ khí độc cao có thể gây tử vong. Ngoài ra, rò rỉ khí độc có thể gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng. Do đó, việc giám sát khí độc không chỉ là trách nhiệm của doanh nghiệp mà còn là yêu cầu của xã hội.

2.3. Vai Trò Của Giám Sát Khí Độc Trong Tuân Thủ Tiêu Chuẩn An Toàn

Việc giám sát khí độc là một phần quan trọng của việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn khí độc. Các tiêu chuẩn này quy định các ngưỡng nồng độ an toàn, yêu cầu về thiết bị bảo hộ cá nhân và các quy trình ứng phó khẩn cấp. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng hệ thống giám sát của mình đáp ứng các yêu cầu của các tiêu chuẩn này để tránh các hình phạt pháp lý và bảo vệ danh tiếng của mình. Ngoài ra, việc tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn khí độc cũng giúp doanh nghiệp xây dựng một văn hóa an toàn, nâng cao ý thức của người lao động về các nguy cơ và biện pháp phòng ngừa.

III. Hướng Dẫn Thiết Kế Mạch Đo Nhiệt Độ Độ Ẩm Với DHT22

Việc đo nhiệt độ và độ ẩm là rất quan trọng trong nhiều ứng dụng, từ nông nghiệp đến công nghiệp. Cảm biến DHT22 là một lựa chọn phổ biến nhờ độ chính xác cao, chi phí thấp và dễ sử dụng. DHT22 sử dụng giao tiếp 1-Wire, cho phép kết nối và giao tiếp dễ dàng với vi điều khiển. Cảm biến nhiệt độ độ ẩm này có phạm vi đo rộng, độ phân giải cao và độ ổn định tốt. DHT22 không chỉ đo nhiệt độ và độ ẩm mà còn giúp việc đo lường trở nên dễ dàng hơn.Theo tài liệu gốc, cảm biến này có thể đo tốt ở độ ẩm 0100%RH với sai số 2-5% và nhiệt độ -40 to 80°C sai số ±0.5°C. Tần số lấy mẫu tối đa là 0.5Hz (2 giây 1 lần).

3.1. Lựa Chọn Linh Kiện Cho Mạch Đo Nhiệt Độ Độ Ẩm DHT22

Để xây dựng mạch đo nhiệt độ và độ ẩm với DHT22, bạn cần các linh kiện sau: cảm biến nhiệt độ độ ẩm DHT22, vi điều khiển (ví dụ: Arduino Uno), điện trở kéo (ví dụ: 10kΩ), và dây nối. Arduino Uno được sử dụng để giao tiếp với cảm biến DHT22 qua chuẩn 1 dây. Điện trở kéo được sử dụng để đảm bảo tín hiệu ổn định. Dây nối được sử dụng để kết nối các linh kiện với nhau. Nguồn nuôi cho cảm biến có thể được lấy từ đường nguồn của bộ vi điều khiển.

3.2. Sơ Đồ Mạch Nguyên Lý DHT22 Kết Nối Với Arduino Uno

Kết nối DHT22 với Arduino Uno rất đơn giản. Chân VCC của DHT22 kết nối với chân 5V của Arduino, chân GND kết nối với chân GND của Arduino, và chân DATA kết nối với một chân số của Arduino (ví dụ: chân số 2) qua một điện trở kéo 10kΩ. Sơ đồ mạch nguyên lý có thể dễ dàng tìm thấy trên internet hoặc trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng DHT22. Việc sử dụng Kit Uno R3 cũng có ưu điểm khi thực hiện đưa dữ liệu đo được lên Internet khi ứng dụng Internet Of Things cho hệ thống chúng ta đang thiết kế.

3.3. Lập Trình Vi Điều Khiển Đọc Dữ Liệu Từ DHT22

Để đọc dữ liệu từ DHT22, bạn cần viết chương trình cho vi điều khiển. Thư viện DHT22 có sẵn trên Arduino IDE giúp việc lập trình trở nên dễ dàng hơn. Chương trình sẽ đọc dữ liệu từ chân DATA của DHT22, tính toán nhiệt độ và độ ẩm, và hiển thị kết quả trên màn hình hoặc truyền dữ liệu lên Cloud platform. Chương trình cũng cần xử lý các trường hợp lỗi, ví dụ như khi cảm biến không trả về dữ liệu hợp lệ.

IV. Thiết Kế Mạch Đo Khí Độc MQ135 Ứng Dụng Thực Tiễn

Cảm biến MQ135 là một lựa chọn phổ biến để đo chất lượng không khí, có khả năng phát hiện nhiều loại khí độc khác nhau như amoniac, benzen, cồn. Mặc dù không thể phân biệt chính xác từng loại khí, MQ135 cung cấp một chỉ số tổng quan về mức độ ô nhiễm không khí. Việc sử dụng MQ135 giúp giảm thiểu kích thước của hệ thống, nhưng đòi hỏi phải sử dụng tích hợp các thư viện và thuật toán trong chương trình nạp cho bộ xử lý trung tâm. Theo tài liệu, cảm biến này đo được các loại khí dễ cháy, khí độc hại trong không khí với khoảng phát hiện: 10 – 300 ppm NH3, 10 – 1000 ppm Benzene, 10 – 300 Alcol. Điện áp heater là 5V±0.1 AC/DC.

4.1. Lựa Chọn Linh Kiện Và Sơ Đồ Mạch Đo Khí Độc MQ135

Để xây dựng mạch đo khí độc với MQ135, bạn cần các linh kiện sau: cảm biến khí độc MQ135, điện trở (ví dụ: 10kΩ), và vi điều khiển (ví dụ: Arduino Uno). Chân A0 của MQ135 (tín hiệu analog) kết nối với một chân analog của Arduino. Chân VCC kết nối với 5V và chân GND kết nối với GND. Điện trở được sử dụng để tạo mạch chia áp, giúp vi điều khiển đo được điện áp thay đổi theo nồng độ khí.

4.2. Hiệu Chuẩn Cảm Biến MQ135 Để Đo Nồng Độ Khí Chính Xác

Cảm biến MQ135 cần được hiệu chuẩn để đảm bảo độ chính xác. Quá trình hiệu chuẩn bao gồm việc đo điện áp đầu ra của cảm biến trong môi trường không khí sạch (ví dụ: ngoài trời, xa nguồn ô nhiễm) và trong môi trường có nồng độ khí đã biết. Dữ liệu này được sử dụng để xây dựng một đường cong hiệu chuẩn, giúp chuyển đổi điện áp đo được thành nồng độ khí. Hiệu chuẩn định kỳ là cần thiết để duy trì độ chính xác của cảm biến.

4.3. Xử Lý Dữ Liệu Đo Từ MQ135 Để Đưa Ra Cảnh Báo

Dữ liệu đo từ MQ135 cần được xử lý để đưa ra cảnh báo khi nồng độ khí vượt quá ngưỡng an toàn. Chương trình vi điều khiển sẽ đọc điện áp từ cảm biến, chuyển đổi thành nồng độ khí bằng đường cong hiệu chuẩn, và so sánh với ngưỡng đã đặt. Nếu nồng độ khí vượt quá ngưỡng, chương trình sẽ kích hoạt cảnh báo (ví dụ: bật đèn, phát âm thanh, gửi tin nhắn). Ngưỡng cảnh báo cần được thiết lập dựa trên các tiêu chuẩn an toàn khí độc và các quy định của địa phương.

V. Tích Hợp W5100 Truyền Dữ Liệu Khí Độc Lên Internet IoT

Để biến hệ thống đo khí độc, nhiệt độ, độ ẩm thành một hệ thống IoT, cần tích hợp module W5100 để truyền dữ liệu lên Internet. W5100 là một chip Ethernet cho phép kết nối Arduino với mạng Ethernet một cách dễ dàng. Thiết kế hệ thống IoT giúp theo dõi và giám sát từ xa, thu thập dữ liệu để phân tích và đưa ra quyết định. Module này được cắm trực tiếp lên KIT Arduino Uno R3. Như vậy ta hoàn toàn có thể sử dụng ngay bộ trung tâm làm thành một điểm đo của cả hệ thống.

5.1. Cấu Hình W5100 Kết Nối Với Mạng Ethernet

Để cấu hình W5100, bạn cần gán địa chỉ IP, subnet mask, gateway và DNS server cho module. Địa chỉ IP phải nằm trong cùng mạng với máy tính hoặc router mà Arduino kết nối. Subnet mask xác định phạm vi mạng. Gateway là địa chỉ của router. DNS server dùng để phân giải tên miền thành địa chỉ IP. Bạn có thể sử dụng thư viện Ethernet của Arduino để cấu hình W5100.

5.2. Lựa Chọn Giao Thức Truyền Dữ Liệu MQTT Lên Cloud Platform

MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) là một giao thức truyền dữ liệu nhẹ, phù hợp cho các ứng dụng IoT. MQTT sử dụng mô hình publish-subscribe, cho phép các thiết bị (ví dụ: Arduino) publish dữ liệu lên một broker (ví dụ: một Cloud platform) và các ứng dụng khác (ví dụ: ứng dụng web, ứng dụng di động) subscribe để nhận dữ liệu. MQTT tiết kiệm băng thông và năng lượng, phù hợp cho các thiết bị có tài nguyên hạn chế.

5.3. Hiển Thị Dữ Liệu Khí Độc Trên Ứng Dụng Web Hoặc Di Động

Sau khi dữ liệu khí độc, nhiệt độ, độ ẩm được truyền lên Cloud platform, bạn có thể hiển thị dữ liệu trên ứng dụng web hoặc di động. Bạn có thể sử dụng các công cụ như HTML, CSS, JavaScript, React, Angular để xây dựng ứng dụng web. Đối với ứng dụng di động, bạn có thể sử dụng các nền tảng như Android, iOS, React Native. Ứng dụng cần hiển thị dữ liệu theo thời gian thực, cho phép người dùng xem lịch sử dữ liệu và nhận cảnh báo khi nồng độ khí vượt quá ngưỡng an toàn.

VI. Đánh Giá Và Kết Luận Triển Vọng Hệ Thống Đo Khí Độc IoT

Hệ thống đo khí độc, nhiệt độ, độ ẩm dựa trên IoT có nhiều triển vọng trong tương lai. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm giám sát chất lượng không khí trong nhà, giám sát môi trường làm việc trong công nghiệp, giám sát chất lượng không khí đô thị. Việc tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể giúp hệ thống dự đoán các sự cố, tối ưu hóa các quy trình và cải thiện độ chính xác. Các sản phẩm thực tế từ thiết kế và kết quả đo của cả hệ thống cho thấy sự tin cậy, an toàn và chính xác.

6.1. Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Hệ Thống Đo Khí Độc Hiện Tại

Ưu điểm của hệ thống đo khí độc dựa trên IoT là khả năng giám sát từ xa, thu thập dữ liệu liên tục, cung cấp cảnh báo kịp thời và khả năng tích hợp với các hệ thống khác. Hạn chế bao gồm chi phí đầu tư ban đầu, yêu cầu về kết nối internet ổn định, và độ chính xác của cảm biến. Việc cải thiện độ chính xác của cảm biến, giảm chi phí và tăng tính bảo mật là những thách thức cần giải quyết.

6.2. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Phân Tích Dữ Liệu Khí Độc

Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu khí độc, nhiệt độ, độ ẩm để phát hiện các mẫu, dự đoán các sự cố và đưa ra các khuyến nghị. Ví dụ, AI có thể học các mẫu ô nhiễm không khí dựa trên dữ liệu lịch sử và dự đoán thời điểm nồng độ khí sẽ vượt quá ngưỡng an toàn. AI cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa vị trí đặt cảm biến, đảm bảo bao phủ tốt nhất với chi phí thấp nhất.

6.3. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Đo Khí Độc Trong Tương Lai

Xu hướng phát triển của công nghệ đo khí độc trong tương lai bao gồm việc sử dụng các cảm biến nhỏ gọn hơn, chính xác hơn, tiêu thụ ít năng lượng hơn. Các cảm biến này có thể được tích hợp vào các thiết bị di động, thiết bị đeo và các hệ thống khác, cho phép giám sát chất lượng không khí mọi lúc mọi nơi. Việc sử dụng mạng 5G và các công nghệ truyền thông mới cũng sẽ giúp tăng tốc độ và độ tin cậy của việc truyền dữ liệu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan mạng cảm biến không dây và IoT 1. Khái niệm Wireless Sensor Network (WSN) là một mạng tập hợp các thiết bị giao tiếp thông tin thu thập được từ hiện trường được giám sát thông qua các liên kết không dây (vô tuyến, hồng ngoại, quang học) và phân tán với quy mô lớn trong bất kỳ điều kiện và ở bất kỳ vùng địa lý nào. Mạng cảm biến không dây bao gồm các trạm gốc và các nút, mạng cảm biến không dây có thể liên kết trực tiếp với nút quản lý giám sát trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua một điểm thu phát và môi trường mạng công cộng như Internet hay vệ tinh.

Lợi thế chủ yếu của mạng cảm biến không dây là khả năng xử lý tốc độ cao, triển khai hầu như trong bất kì loại hình địa lý nào kể cả các môi trường nguy hiểm không thể sử dụng mạng cảm biến có dây truyền thống. Mạng cảm biến không có thể sử dụng chuẩn truyền thông không dây 2.4GHz để giao tiếp các nút được gắn trên các điểm đo khác nhau. Dùng trong trường hợp để tăng tính chính xác khi xác định trạng thái bằng cách sử dụng nhiều các cảm biến khác nhau.4GHz còn đảm bảo được tính tiết kiệm do chỉ cần yêu cầu truyền thông giao tiếp với nhau trong khoảng cách rất nhỏ, chỉ trong nội bộ các điểm đo. Với 125 kênh truyền khác nhau, khi tận dụng lại tần số thì khoảng cách giữa hai điểm đo để liên lạc giữa các nút với nhau là không đáng kể so với khoảng cách giữa hai điểm đo sử dụng chung một tần số.

Khoảng cách giữa hai nút sử dụng mạng 2.4GHz là khá gần nên có thể tận dụng lại tần số đã cấp phát trước đó cho điểm đo thứ 126 sau khi đã sử dụng hết 125 kênh truyền. Mặt khác có thể sử dụng mạng cảm biến không dây LoRa. Ưu điểm lớn nhất của LoRa đó là khoảng cách giao tiếp rất rộng và xa. Theo Semtech, tín hiệu của mạng LoRaWAN có thể liên lạc giữa hai gateway với nhau khoảng cách lên đến khoảng 30km trong điều kiện lý tưởng.

Với khoảng cách giao tiếp lớn như vậy 2 giúp hạn chế tối đa việc các nút trong mạng hoạt động hết công suất để giữ liên lạc, truyền dữ liệu nối tiếp, tăng tuổi thọ thiết bị. Cũng theo Semtech, năng lượng sử dụng chotruyền thông LoRa là rất rất ít, trong điều kiện thử nghiệm, nguồn năng lượng đến từ pin có thể cho thời gian sử dụng lên đến 10 năm và mỗi gateway của truyền thông LoRa có thể đảm nhiệm việc giữ liên lạc cũng như có khả năng giao tiếp khoảng 1000 thiết bị LoRa đầu cuối. Mạng không dây Lora LoRa là viết tắt của “Long Range” có nghĩa là khoảng cách lớn, cũng là nêu ra lợi thế chính của công nghệ không dây này. Nhiều hệ thống không dây cũ sử dụng điều chế khoá dịch chuyển tần số (FSK) làm lớp vật lý vì đây là một điều chế rất hiệu quả để đạt được mức công suất thấp làm giảm điện năng tiêu thụ.

LoRa dựa trên điều chế trải phổ, duy trì các đặc tính công suất thấp giống như điều chế FSK nhưng làm tăng đáng kể khả năng phạm vi có thể giao tiếp, truyền thông với nhau. Trải phổ đã được sử dụng trong giao tiếp quân sự và không gian trong nhiều thập kỷ do khoảng cách liên lạc lớn mà nó có thể đạt được. LoRa là một điều chế vô tuyến phổ biến được phát triển bởi Cycleo, Pháp và được Semtech mua lại vào năm 2012. Nhờ thiết kế độc đáo, các liên kết không dây có thể đạt được độ nhạy lên - 148dBm.

Đánh đổi việc đó là tốc độ truyền dữ liệu chỉ đạt được vài kilobit trên giây. Tuy tốc độ chậm để có thể truyền dẫn những thứ nặng như hình ảnh hay video nhưng khả năng ứng dụng của nó lại không hề nhỏ, rất phù hợp cho các ứng dụng Internet vạn vật và các ứng dụng M2M, làm giảm lượng năng lượng tiêu thụ. LoRa có thể sử dụng dải rộng từ 137MHz đến 1020 MHz, bao gồm cả các băng tần ISM miễn phí như 169MHz, 433MHz, 868Mhz và 925MHz. Đây là một yếu tố quyết định đến khả năng tương tác chi phí thấp ở trên thế giới.

3 LoRa là giải pháp được dán nhãn CDMA, sử dụng các yếu đố truyền dẫn khác nhau và tốc độ mã hoá thành tín hiệu ghép kênh trên một tần số duy nhất, làm tăng dung lượng mạng, điều chỉnh động tốc độ dữ liệu của thiết bị. LoRaWAN LoRaWAN được định nghĩa là một giao thức truyền thông và kiến trúc hệ thống cho mạng trong khi lớp vậy lý LoRa bật liên kết truyền thông khoảng cách rộng. Giao thức mà kiến trúc mạng có ảnh hưởng lớn đến việc định tuổi thọ pin của các nút, dung lượng mạng, chất lượng dịch vụ, bảo mật và sự đa dạng của các ứng đụng được cung cấp bởi mạng. LoRaWAN là một giao thức MAC có phạm vi rộng, năng lượng thấp, dung lượng cao, mạng Internet vạn vật của các nút mạng LoRa.

Là một tiêu chuẩn LPWAN mở, được duy trì bởi LoRa Alliance. Tận dụng các tính năng của LoRa để tối ưu hoá thời lượng pin, nâng cao chất lượng cho các nút LoRa. Đây là một giao thức hai chiều,cho phép gửi tin nhắn, gói tin tin cậy (xác thực) gồm các định nghĩa mã hoá thiết bị đầu cuối để bảo mật dữ liệu, OTA của các nút đầu cuối và khả năng phát đa hướng. Nhờ vào mô hình ăng-ten phân tán và các cổng hỗ trợ GPS, mạng có thể xác định được vị trí của các nút đầu cuối, ngay cả chúng là các thiết bị di động.

Tiêu chuẩn đảm bảo khả năng tương tác của các mạng LoRaWAN khác nhau trên toàn thế giới. Trong mô hình OSI, LoRaWAN sẽ tương ứng với lớp MAC. Các tầng mạng của mạng không dây Lora. 4 Trong một nút mạng LoRaWAN không được liên kết với một cổng cụ thể.

Thay vào đó, dữ liệu được truyền bởi một nút thường được nhận bởi nhiều cổng. Mỗi cổng sẽ chuyển tiếp gói tin nhận được từ nút cuối cùng đến máy chủ thông qua một số loại kết nối như mạng di động hay là mạng wi-fi, vệ tinh. Sự linh hoạt và phức tạp được chuyển đến máy chủ của mạng, nơi quản lý mạng và lọc các gói nhận được, thực hiện kiểm tra bảo mật, lập lịch thông qua cổng tối ưu và thực hiện tốc độ dữ liệu thích ứng. Nếu một nút là di dộng thì không cần chuyển giao từ cổng này sang cổng khác, đây là một tính năng quan trọng để giúp theo dõi, một trong những mục tiêu chính của Internet vạn vật.

Kiến trúc mạng Các tin nhắn được chuyển tiếp đến một máy chủ trung tâm thông qua các cổng. Mỗi nút cuối truyền dữ liệu đến nhiều cổng. Sau đó, cổng sẽ chuyển tiếp dữ liệu đến máy chủ mạng nơi phát hiện dự phòng, kiểm tra bảo mật và lập lịch tin nhắn được thực hiện. Kiến trúc mạng dạng hình sao.

Thời lượng pin Các nút trong mạng không đồng bộ và liên lạc với nhau khi chúng có dữ liệu khả dụng để sẵn sàng gửi đi theo sự kiện xảy ra hay theo lịch trình được lập trước đó.Loại giao thức này gọi là phương pháp Aloha. Trong một mạng mesh hoặc mạng đồng bộ, cũng như mạng di động, các nút thường hay được đánh thức để 5 đồng bộ với mạng và kiểm tra tin nhắn. Việc đồng bộ hoá này lại tiêu thụ đáng kể một lượng năng lượng và là nguyên nhân lớn cho việc giảm tuổi thọ của pin. Trong một nghiên cứ gần đây được thực hiện bởi GSMA về các công nghệ khác nhau thì LoRaWAN cho thấy lợi thế gấp 3-5 lần so với công nghệ khác về tính tiết kiệm năng lượng.

Dung lượng mạng Để làm cho một mạng sao khả thi, các cổng phải có khả năng nhận được một tin nhắn từ khối lượng nút rất cao. Dung lượng mạng cao trong mạng LoRaWAN đạt được bằng cách sử dụng tốc độ dữ liệu thích ứng và bằng cách sử dụng bộ thu phát đa kênh trong cổng để có thể nhận được tin nhắn đồng thời trên nhiều kênh. Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến dung lượng là số lượng kênh được sử dụng đồng thời, tốc độ dữ liệu, và tần suất gửi dữ liệu các nút truyền. Do LoRa là một điều chế dựa trên phổ dải rộng, các tín hiệu thực tế trực giao với nhau khi các yếu tố lan truyền khác nhau được sử dụng.

Khi yếu tố lan truyền thay đổi, hiệu quả của tốc độ dữ liệu cũng thay đổi. Gateway tận dụng điều này bằng cách có thể nhận được nhiều tốc độ dữ liệu khác nhau cùng lúc trên cùng một kênh. Bằng cách thay đổi tốc độ dữ liệu cao hơn, thời gian truyền dữ liệu trong không khí được rút ngắn, mở ra nhiều không gian cho các nút khác để truyền. Tốc độ dữ liệu thích ứng cũng giúp tiết kiệm năng lượng hơn của một nút.

Để tốc độ dữ liệu thích ứng hoạt động, liên kết lên xuống đối xứng và liên kết xuống được yêu cầu với đủ dung lượng đường xuống. Tính năng này cho phép mạng LoRaWAN có dung lượng mạng rất cao và giúp mạng có thể mở rất rộng so với Bluetooth hay Zigbee. Một mạng có thể triển khai với số lượng cơ sở hạ tầng tối thiểu, và khi cần thêm dung lượng mạng, có thể thêm nhiều cổng, tăng tốc độ dữ liệu, giảm lượng nghe lén sang các cổng khác có thể làm tăng dung lượng lên 6-8 lần. Các lớp thiết bị 6 Các thiết bị đầu cuối phục vụ các ứng dụng khác nhau và có các yêu cầu khác nhau.

Để tối ưu hoá, LoRaWAN sử dụng các lớp thiết bị khác nhau. Các lớp thiết bị đánh đổi độ trễ truyền thông đường xuống mạng so với tuổi thọ pin. Trong một ứng dụng điều khiển hoặc bộ truyền động, độ trễ truyền thông là rất quan trọng. Các lớp thiết bị trong mạng truyền thống Lora.

Thiết bị đầu cuối hai chiều (lớp A): thiết bị đầu cuối của loại A cho phép liên lạc hai chiều, theo đó mỗi truyền dẫn đường lên của thiết bị đầu cuối được theo sau bởi hai cửa sổ nhận đường xuống ngắn. Khe truyền được lập lịch bởi thiết bị đầu cuối dựa trên nhu cầu giao tiếp của chính nó với một biến thể nhỏ dựa trên cơ sở thời gian ngẫu nhiên (loại giao thức ALOHA). Hoạt động lớp A này là hệ thống thiết bị đầu cuối có công suất thấp nhất cho các ứng dụng chỉ yêu cầu giao tiếp đường xuống từ máy chủ ngay sau khi thiết bị cuối đã gửi đường truyền đường 7 lên. Truyền thông đường xuống từ máy chủ bất cứ lúc nào sẽ phải đợi cho đến khi đường lên theo lịch trình tiếp theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ