Khóa luận: Điều chế và khảo sát một số dẫn xuất ester của Protocetraric Acid

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu điều chế một số dẫn xuất protocetraric acid, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải pháp cụ thể cho vấn đề .

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2023

68
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá protocetraric acid Tiềm năng từ hợp chất thiên nhiên

Protocetraric acid là một depsidone, một dạng axit lichenic có cấu trúc phức tạp, được tìm thấy trong nhiều loài địa y, đặc biệt là chi Parmotrema. Hợp chất thiên nhiên này tồn tại ở dạng bột màu trắng, tan kém trong các dung môi thông thường nhưng tan tốt hơn trong dimethyl sulfoxide (DMSO). Về mặt khoa học, nó được định danh là 4-formyl-3,8-dihydroxy-9-hydroxymethyl-1,6-dimethyl-11-oxo-11H-dibenzo[b,e][1,4]dioxepin-7-carboxylic acid. Tầm quan trọng của protocetraric acid không chỉ nằm ở cấu trúc độc đáo mà còn ở hoạt tính sinh học đa dạng của nó. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các hợp chất depsidone, bao gồm protocetraric acid, sở hữu nhiều đặc tính y dược quý giá. Chúng có khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hóa và thậm chí ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Những đặc tính này mở ra triển vọng lớn trong lĩnh vực tổng hợp hóa dược, biến protocetraric acid thành một khung sườn lý tưởng để phát triển các loại thuốc mới. Việc chiết xuất từ địa y Parmotrema sp. cho thấy đây là nguồn cung cấp dồi dào hợp chất này, tạo điều kiện thuận lợi cho các nghiên cứu khoa học sâu hơn nhằm khai thác tối đa tiềm năng của nó.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm của loại axit lichenic này

Protocetraric acid là một thành phần hóa học quan trọng, được phân lập hợp chất từ nhiều loài địa y khác nhau như Parmotrema, Parmelia, và Ramalina. Trong đó, loài Parmotrema sp. được xác định là nguồn cung cấp chính cho các nghiên cứu trong khóa luận này. Cấu trúc của protocetraric acid thuộc nhóm depsidone, đặc trưng bởi hai vòng phenol liên kết với nhau qua một cầu nối ester và một cầu nối ether. Đặc điểm này tạo nên một khung hóa học bền vững nhưng cũng đủ linh hoạt cho các phản ứng biến đổi cấu trúc hóa học. Hợp chất này có dạng bột trắng và khả năng hòa tan hạn chế, đặt ra những thách thức nhất định trong quá trình xử lý và thực hiện phản ứng hóa học.

1.2. Đánh giá hoạt tính sinh học và tiềm năng dược liệu

Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh hoạt tính sinh học đáng kể của protocetraric acid. Theo bảng 1.1 trong tài liệu gốc, hợp chất này có khả năng kháng 6 dòng nấm (ví dụ: Aspergillus fumigatus, Candida albicans) và 6 dòng vi khuẩn khác nhau. Đáng chú ý, các dẫn xuất của nó như fumarprotocetraric acid lại thể hiện phổ kháng khuẩn rộng hơn, cho thấy việc biến đổi cấu trúc có thể nâng cao hiệu quả sinh học. Ví dụ, fumarprotocetraric acid có thể ức chế Streptococcus faecalis trong khi protocetraric acid thì không [16]. Điều này củng cố giả thuyết rằng việc điều chế các dẫn xuất ester mới có thể tạo ra các hợp chất có hoạt tính kháng khuẩntiềm năng chống oxy hóa vượt trội, mở đường cho các ứng dụng dược liệu mới.

II. Thách thức trong việc điều chế dẫn xuất protocetraric acid

Việc điều chế và phát triển các dẫn xuất của protocetraric acid đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, bắt nguồn từ cả nguồn gốc tự nhiên và tính chất hóa học của nó. Mặc dù là một hợp chất thiên nhiên đầy hứa hẹn, nguồn cung protocetraric acid vẫn còn hạn chế và phụ thuộc hoàn toàn vào quá trình chiết xuất từ địa y. Quá trình này không chỉ tốn thời gian mà hiệu suất thu được cũng không ổn định, ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô nghiên cứu và sản xuất. Hơn nữa, cấu trúc hóa học phức tạp của protocetraric acid, với nhiều nhóm chức nhạy cảm như carboxylic acid, phenol, và aldehyde, đòi hỏi các điều kiện phản ứng phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh các phản ứng phụ không mong muốn. Sự cạnh tranh giữa các nhóm chức trong các phản ứng như phản ứng ester hóa có thể dẫn đến hiệu suất thấp và tạo ra hỗn hợp sản phẩm khó tách biệt. Những khó khăn này giải thích tại sao các nghiên cứu về dẫn xuất ester của protocetraric acid còn khá ít ỏi, và việc tìm ra một quy trình tổng hợp hữu cơ hiệu quả vẫn là một mục tiêu quan trọng trong các luận văn hóa học hiện nay.

2.1. Hạn chế về nguồn cung từ quá trình chiết xuất địa y

Nguồn cung protocetraric acid chủ yếu đến từ việc phân lập hợp chất từ địa y Parmotrema sp. Quá trình này đòi hỏi kỹ thuật chiết xuất và tinh chế phức tạp. Sản lượng hợp chất thu được phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mùa vụ, điều kiện sinh trưởng của địa y và hiệu quả của phương pháp chiết. Sự không ổn định này gây khó khăn cho việc tiến hành các nghiên cứu quy mô lớn. Việc tìm kiếm các phương pháp tổng hợp toàn phần protocetraric acid, như quy trình của Tony Sala và Melvyn V. Sargent [21], là một hướng đi tiềm năng nhưng lại quá phức tạp với 13 giai đoạn, không phù hợp cho sản xuất đại trà.

2.2. Sự phức tạp trong biến đổi cấu trúc hóa học

Cấu trúc của protocetraric acid chứa nhiều nhóm chức có khả năng phản ứng, bao gồm nhóm carboxylic acid (-COOH), hai nhóm phenol-hydroxyl (-OH), một nhóm alcohol bậc một (-CH2OH) và một nhóm aldehyde (-CHO). Sự đa dạng này làm cho việc biến đổi cấu trúc hóa học một cách chọn lọc trở nên vô cùng khó khăn. Khi thực hiện phản ứng ester hóa tại nhóm -CH2OH, các nhóm chức khác có thể tham gia vào phản ứng phụ, làm giảm hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm mong muốn. Việc bảo vệ các nhóm chức không tham gia phản ứng là cần thiết nhưng lại làm tăng số bước tổng hợp, khiến quy trình trở nên cồng kềnh và tốn kém.

III. Phương pháp ester hóa điều chế dẫn xuất protocetraric acid

Để vượt qua các thách thức và tạo ra các dẫn xuất mới, nghiên cứu khoa học này tập trung vào phản ứng ester hóa trên nhóm alcohol bậc một của protocetraric acid. Quy trình được xây dựng dựa trên việc sử dụng các acid carboxylic đơn chức khác nhau (benzoic acid, trans-cinnamic acid và các dẫn xuất của nó) làm tác chất, với sự hiện diện của xúc tác acid Lewis là AlCl₃ trong dung môi DMSO. Việc lựa chọn DMSO làm dung môi rất quan trọng vì khả năng hòa tan tốt protocetraric acid. Quá trình tổng hợp hữu cơ được thực hiện trong bình cầu, nơi các yếu tố như nhiệt độ, thời gian phản ứng, và lượng xúc tác được khảo sát và tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao nhất. Sau khi phản ứng kết thúc, hỗn hợp sản phẩm thô được xử lý qua quá trình chiết lỏng-lỏng với ethyl acetate để loại bỏ DMSO. Bước cuối cùng và quan trọng nhất là tinh chế sản phẩm bằng phương pháp sắc ký cột, cho phép phân lập hợp chất tinh khiết từ hỗn hợp phản ứng. Quy trình này đã được áp dụng thành công để điều chế một loạt các dẫn xuất ester mới, mở ra một hướng đi hiệu quả cho việc biến đổi cấu trúc hóa học của protocetraric acid.

3.1. Quy trình tổng hợp hữu cơ với xúc tác AlCl3

Quy trình thực nghiệm được tiến hành bằng cách cho 0.0267 mmol protocetraric acid phản ứng với 1.23 mmol acid carboxylic (tỉ lệ 1:46) trong dung môi DMSO và một lượng nhỏ xúc tác AlCl₃. Hỗn hợp được đun nóng và khuấy từ trong các điều kiện nhiệt độ (từ 70°C đến 120°C) và thời gian (từ 0.25 giờ đến 6 giờ) khác nhau để tìm ra điều kiện tối ưu. Phản ứng được theo dõi bằng sắc ký bản mỏng để xác định thời điểm kết thúc. Phương pháp này cho phép khảo sát một cách hệ thống ảnh hưởng của các yếu tố phản ứng đến hiệu suất tạo thành dẫn xuất ester của protocetraric acid.

3.2. Vai trò của sắc ký cột trong phân lập hợp chất tinh khiết

Sau khi phản ứng kết thúc và loại bỏ dung môi, sản phẩm thô là một hỗn hợp phức tạp chứa sản phẩm chính, tác chất dư và các sản phẩm phụ. Sắc ký cột đóng vai trò quyết định trong việc tinh chế. Bằng cách sử dụng hệ dung môi n-hexane:EtOAc:acetone:AcOH (10:1:0.2), các hợp chất khác nhau trong hỗn hợp được tách ra dựa trên sự khác biệt về độ phân cực. Quá trình này cho phép phân lập hợp chất mong muốn với độ tinh khiết cao. Sản phẩm sau khi tinh chế được cân để tính hiệu suất cô lập và chuẩn bị cho các bước phân tích cấu trúc tiếp theo.

IV. Cách xác định cấu trúc dẫn xuất bằng phương pháp phổ NMR

Việc xác định cấu trúc của các dẫn xuất protocetraric acid mới tổng hợp được là một bước quan trọng, khẳng định sự thành công của quá trình điều chế. Phương pháp phổ NMR (Cộng hưởng từ hạt nhân) là công cụ chính được sử dụng trong luận văn hóa học này. Cụ thể, phổ ¹H-NMR và ¹³C-NMR cung cấp những thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử. Phổ ¹H-NMR cho biết số lượng và loại proton, cũng như mối quan hệ không gian giữa chúng, trong khi phổ ¹³C-NMR xác định các nguyên tử carbon trong khung phân tử. Bằng cách so sánh dữ liệu phổ của sản phẩm với dữ liệu của protocetraric acid ban đầu, các nhà nghiên cứu có thể xác định chính xác vị trí diễn ra phản ứng ester hóa. Sự xuất hiện của các tín hiệu mới đặc trưng cho gốc acid carboxylic đã phản ứng (ví dụ, các proton thơm của gốc benzoyl) và sự dịch chuyển hóa học của các proton gần vị trí phản ứng (ví dụ, nhóm -CH₂OH trở thành -CH₂O-ester) là những bằng chứng không thể chối cãi. Ngoài ra, các kỹ thuật phổ hai chiều như HMBC và HSQC cũng được sử dụng để củng cố các kết luận về cấu trúc.

4.1. Phân tích dữ liệu phổ 1H NMR và 13C NMR

Dữ liệu từ phương pháp phổ NMR được phân tích kỹ lưỡng. Ví dụ, trong trường hợp của sản phẩm Pr.B2 (dẫn xuất với benzoic acid), phổ ¹H-NMR cho thấy sự xuất hiện của 5 proton mới trong vùng tín hiệu của vòng thơm (δΗ 7.5-8.0 ppm), tương ứng với gốc benzoyl. Đồng thời, tín hiệu của nhóm methylene H-8' dịch chuyển xuống vùng từ trường thấp hơn (từ δΗ 4.79 sang δΗ 5.60), xác nhận rằng phản ứng ester đã xảy ra tại vị trí này. Dữ liệu phổ ¹³C-NMR cũng củng cố điều này với sự xuất hiện của các tín hiệu carbon mới từ gốc benzoyl và sự dịch chuyển của C-8'.

4.2. Biện luận cấu trúc và phát hiện các hợp chất mới

Dựa trên các dữ liệu phổ nghiệm, cấu trúc của các sản phẩm mới đã được biện luận và xác định. Toàn bộ các hợp chất ester điều chế được trong khóa luận này đều là những hợp chất mới, chưa từng được công bố trước đây. Quá trình biện luận không chỉ xác nhận sự hình thành liên kết ester mà còn phát hiện ra những biến đổi cấu trúc bất ngờ khác. Ví dụ, việc phân tích phổ của sản phẩm từ phản ứng với trans-cinnamic acid đã dẫn đến việc phát hiện ra sự chuyển vị khung depsidone, một phát hiện khoa học quan trọng được trình bày chi tiết ở phần sau.

V. Khám phá bất ngờ Chuyển vị từ protocetraric acid

Một trong những kết quả đột phá và bất ngờ nhất của nghiên cứu khoa học này là sự phát hiện ra hiện tượng chuyển vị cấu trúc của protocetraric acid trong điều kiện phản ứng. Dưới tác dụng của xúc tác AlCl₃ và nhiệt độ, protocetraric acid, một para-depsidone, đã chuyển hóa thành parmosidone A, một meta-depsidone. Đây là một sự biến đổi cấu trúc hóa học quan trọng, chưa từng được ghi nhận trước đây trong các phản ứng ester hóa của hợp chất này. Cơ chế đề nghị cho sự chuyển vị này bao gồm hai giai đoạn: đầu tiên là sự thủy phân liên kết ester nội phân tử của vòng depsidone, sau đó là phản ứng thế nucleophile nội phân tử vào một vị trí khác trên vòng thơm để tạo thành cấu trúc meta-depsidone mới. Phát hiện này không chỉ làm phong phú thêm kiến thức về hóa học của các axit lichenic mà còn mở ra một hướng mới trong việc tổng hợp hữu cơ. Việc kiểm soát được sự chuyển vị này có thể cho phép các nhà khoa học tạo ra một loạt các khung depsidone mới từ một tiền chất duy nhất, làm đa dạng hóa nguồn hợp chất tiềm năng cho ngành tổng hợp hóa dược.

5.1. Cơ chế chuyển hóa từ para depsidone sang meta depsidone

Cơ chế đề nghị cho sự chuyển vị được giải thích trong Hình 3.4 của tài liệu. Xúc tác acid Lewis AlCl₃ tấn công vào nhóm carbonyl của liên kết ester trong vòng depsidone, làm cho liên kết này dễ bị thủy phân hơn. Sau khi vòng bị phá vỡ, phân tử tồn tại ở dạng diphenyl ether mạch hở. Tiếp theo, nhóm -OH phenol sẽ tấn công vào một vị trí khác trên vòng thơm còn lại (vị trí C-2), tạo ra một liên kết ester mới và hình thành cấu trúc meta-depsidone của parmosidone A. Quá trình này được hỗ trợ bởi sự hiện diện của các nhóm hút electron trên vòng thơm.

5.2. Ý nghĩa của phát hiện trong tổng hợp hóa dược

Phát hiện về sự chuyển vị khung depsidone có ý nghĩa to lớn. Nó chứng tỏ rằng từ một hợp chất thiên nhiên ban đầu, chúng ta có thể tạo ra các khung cấu trúc hoàn toàn khác biệt chỉ bằng cách thay đổi điều kiện phản ứng. Điều này làm tăng hiệu quả sử dụng nguồn dược liệu quý hiếm. Các hợp chất meta-depsidone như parmosidone A có thể sở hữu những hoạt tính sinh học khác biệt và tiềm năng hơn so với các para-depsidone ban đầu. Do đó, khám phá này cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho các nhà hóa học trong việc thiết kế và tổng hợp hóa dược, tạo ra các phân tử mới để sàng lọc hoạt tính chống ung thư, hoạt tính kháng khuẩntiềm năng chống oxy hóa.

VI. Tương lai nghiên cứu các dẫn xuất protocetraric acid

Khóa luận này đã mở ra nhiều hướng đi mới cho việc nghiên cứu protocetraric acid và các dẫn xuất của nó. Mặc dù đã điều chế thành công một số hợp chất ester mới và phát hiện ra sự chuyển vị cấu trúc độc đáo, vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai phá. Hướng đi tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất của các phản ứng ester hóa đã được khảo sát, đồng thời xác định hiệu suất chính xác bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại như HPLC. Quan trọng hơn cả, các dẫn xuất mới được tổng hợp cần được đưa đi thử nghiệm hoạt tính sinh học một cách toàn diện. Việc đánh giá hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm, tiềm năng chống oxy hóa và đặc biệt là khả năng ức chế tế bào ung thư sẽ xác định giá trị thực tiễn của những nghiên cứu khoa học này. Ngoài ra, việc khảo sát sâu hơn về cơ chế chuyển vị khung depsidone trên các depsidone khác như stictic acid cũng là một hướng nghiên cứu hấp dẫn, hứa hẹn mang lại nhiều kiến thức mới cho lĩnh vực tổng hợp hữu cơ và hóa học các hợp chất thiên nhiên.

6.1. Hướng tối ưu hóa quy trình và thử nghiệm hoạt tính

Công việc tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng (xúc tác, nhiệt độ, dung môi) để nâng cao hiệu suất cô lập sản phẩm. Việc xây dựng một quy trình tổng hợp hiệu quả và có khả năng tái lặp là rất quan trọng. Song song đó, việc gửi các mẫu hợp chất tinh khiết đi sàng lọc hoạt tính sinh học là ưu tiên hàng đầu. Kết quả từ các thử nghiệm này sẽ là cơ sở để định hướng cho các nghiên cứu biến đổi cấu trúc tiếp theo, nhằm tạo ra các hợp chất có hoạt tính mạnh nhất.

6.2. Khám phá tiềm năng chống oxy hóa và kháng khuẩn

Dựa trên hoạt tính đã biết của protocetraric acid, các dẫn xuất ester mới được kỳ vọng sẽ có tiềm năng chống oxy hóahoạt tính kháng khuẩn cải thiện. Cần tiến hành các thử nghiệm định lượng để xác định chỉ số IC50 (nồng độ ức chế 50%) hoặc MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) của các hợp chất này trên nhiều dòng vi khuẩn và gốc tự do khác nhau. Những dữ liệu này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng ứng dụng của chúng trong y học và công nghệ thực phẩm, góp phần phát triển các loại dược liệu mới từ nguồn tài nguyên địa y của Việt Nam.

16/07/2025
Khóa luận điều chế một số dẫn xuất protocetraric acid

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.Định nghĩa Depsidone là những dẫn xuất phenol, với khung sườn gồm hai phân tử phenol được liên kết nhau qua một nối ester và một nối ether. Thí dụ một vài hợp chất depsidone như stictic acid, physodic acid, corynedidone. Corynesidone Physodic acid Stictic acid Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của depsidone cho thấy depsidone từ địa y có khả năng ngăn tia UV, tiêu diệt hàng loạt tế bào ung thư ác tính.[20] Một số depsidone có hoạt tính chống oxy hóa.[7,9] Những nghiên cứu mới cho thấy một số depsidone có khả năng ngăn cản quá trình phân bào, cùng với các hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và ức chế enzyme estrogen.Phản ứng ester hóa trên depsidone Một số hợp chất depsidone có nhóm chức carboxylic acid. Nhóm chức này có thể được biến đổi thành nhóm chức ester, thực hiện bằng cách cho tác dụng với các tác chất thân hạch như diazomethane trong dung môi ether hoặc iodomethane trong môi trường kiềm.

Culberson[6] thực hiện phản ứng tạo các dẫn xuất ester của physodic acid và 4-O-methylphysodic acid với tác chất diazomethane trong dung môi ether ở nhiệt độ 0–5°C. 2 C5H11 C5H11 O C O C CH2 O CH2 O O O CH2N2/ ether HO O OH HO O OH Làm lạnh C5H11 O C5H11 O HO H3CO Physodic acid (Hiệu suất 63%) C5H11 C5H11 O C O C CH2 O CH2 O O CH2N2/ ether O H3CO O OH Làm lạnh H3CO O OH C5H11 O C5H11 O HO H3CO 4-O-methylphysodic acid (Hiệu suất 70%) Đến năm 1975, Teruhisa Hirayama và các cộng sự người Nhật[10] đã điều chế dẫn xuất methyl ester của triacetylvittatolic acid cũng sử dụng tác chất diazomethane trong dung môi ether. OAc OAc CH2 CH C3H7 CH2 CH C3H7 O C O C CH2 O CH2 O O CH2N2/ ether O AcO O OAc Làm lạnh AcO O OAc C5H11 O C5H11 O H3CO HO Triacetylvittatolic acid (Bài báo không cho biết hiệu suất) Đến năm 1975, Teruhisa Hirayama và các cộng sự người Nhật[10] đã điều chế dẫn xuất methyl ester của triacetylvittatolic acid cũng sử dụng tác chất diazomethane trong dung môi ether. Năm 2009, Porntep Chomcheon và các cộng sự[5] đã điều chế dẫn xuất methyl ester của corynesidone B, sử dụng tác chất là iodomethane.

3 O O CH3I H3CO O CH3 HO O CH3 DMF K2CO3 O O O OCH3 O OH Khuấy từ ở nhiệt OCH3 OH độ phòng OCH3 OH Corynesidone B (Hiệu suất 75%) 1. PROTOCETRARIC ACID VÀ MỘT SỐ DẪN XUẤT CỦANÓ 1.Tổng quát Protocetraric acid, với tên khoa học 4-formyl-3,8-dihydroxy-9-hydroxymethyl- 1,6-dimethyl-11-oxo-11H-dibenzo[b,e][1,4]dioxepin-7-carboxylic acid, là chất bột màu trắng đục, tan kém trong methanol, acetone, chloroform, …, tan nhiều hơn trong dimethyl sulfoxide. Protocetraric acid được tìm thấy nhiều trong nhiều loài địa y khác nhau như địa y Parmotrema (Parmotrema dilatatum, Parmotrema lichenxanthonicum, Parmotrema sphaerospora[11],…), Parmelia (Parmelia caperata, Parmelia conspresa[17],…), Ramalina (Ramalina sp.Hoạt tính sinh học của protocetraric acid Protocetraric acid đã được thử nghiệm hoạt tính sinh học trên nhiều loại nấm, vi khuẩn, cũng như hoạt tính kháng nhiều loại ung thư khác nhau (Bảng 1.1), dưới liều MIC (μg/mL). Hợp chất có liều MIC càng nhỏ, hợp chất có hoạt tính càng mạnh.

Kết quả Bảng 1.1 cho thấy protocetraric acid có khả năng kháng 6 dòng nấm (Aspergillus fumigatus, Candida albicans, Cryprococcus var. difluens, Fusarium oxysporum, Mucor mucedo và Paecilomyces variotii), 6 dòng vi khuẩn khác nhau (B. aureus) và không ức chế được 3 dòng tế bào ung thư (Ehrlich carcinoma, Ehrlich sarcoma và Yoshina sarcoma). 4 Fumarprotocetraric acid, một hợp chất được cô lập nhiều từ địa y, đồng thời cũng là dẫn xuất 9’-monofumarylprotocetraric acid, đã được kiểm tra hoạt tính sinh học trên nhiều dòng vi khuẩn, nấm khác nhau.[16] Kết quả được trình bày trong Bảng 1.1 cho thấy fumarprotocetraric acid có khả năng kháng 7 chủng vi khuẩn (Aeromonas hydrophila, Bacillus cereaus, Bacillus subtilis, Listeriamono cytogenes, Proteus vulgaris, Staphylococcus aureus và Streptococcus faecalis) và 2 dòng nấm (Candida albicans và Candida glabrata).

Trong khi đó, protocetraric acid không có khả năng ức chế dòng vi khuẩn Streptococcus faecalis. Điều này cho thấy các dẫn xuất của protocetraric acid có tiềm năng hoạt tính sinh học cao. Do hợp chất này hiện diện với số lượng nhiều trong địa y Parmotrema sp. nên chúng tôi tiến hành điều chế các dẫn xuất của protocetraric acid với hy vọng tạo được nhiều dẫn xuất có hoạt tính sinh học cao.

Kết quả thử nghiệm hoạt tính ức chế một số chủng nấm, chủng vi khuẩn, dòng tế bào ung thư của protocetraric acid và fumarprotocetraric acid. Tên chủng nấm, chủng vi khuẩn, dòng tế Protocetraric acid Fumarprotocetraric acid MIC (μg/mL) MIC (μg/mL) bào ung thư Nấm[17,19,23] Aspergillus flavus Không có hoạt tính * Aspergillus fumigatus 500 * Candida albicans 18.1 * Fusariumoxysporum 500 * Mucor mucedo 500 * Paecilomyces variotii 500 * Penicillium purpurescens Không có hoạt tính * Penicillium verrucosum Không có hoạt tính * Trichoderma harsianum Không có hoạt tính * Vi khuẩn[11,19,23] Aeromonas hydrophila * 150.6 Esherichia coli Không có hoạt tính * Klebsiella pneumoniae Không có hoạt tính * Listeria monocytogenes * 4.6 Micrococcus luteus Không có hoạt tính * Mycobacterium tuberculosis 125.5 Streptococcus faecalis Không có hoạt tính 150.0 Bệnh ung thư[16] Ehrlich carcinoma Không có hoạt tính * Ehrlich sarcoma Không có hoạt tính * Yoshida sarcoma Không có hoạt tính * (*) Không thử nghiệm 6 Năm 2004, Carine Bezivin và các đồng sự đã cô lập dẫn xuất 9’-O- methylprotocetraric acid từ địa y Cladonia convoluta và đã kiểm tra hoạt tính sinh học của hợp chất này với 6 dòng tế bào ung thư khác nhau,[3] kết quả được trình bày ở liều IC 50 (μg/mL) (Bảng 1. Kết quả thử nghiệm hoạt tính ức chế một số dòng tế bào ung thư của 9’-O- methylprotocetraric acid. Dòng tế bào ung thư IC50 Hoạt tính (μg/mL) Murine lympholytic leukaemia >100 Không có hoạt tính Murine Lewis lung carcinoma >100 Không có hoạt tính Human chronic myelogenous leukaemia >100 Không có hoạt tính Human brain metastasis of a prostate carcinoma >100 Không có hoạt tính Human breast adenocarcinoma >100 Không có hoạt tính Human glioblastoma >100 Không có hoạt tính 7 PhCH2I K2CO3 CH3COCH3 Khuấy từ, kết hợp thổi khí N2 (CH3)2SO4 K2CO3 CH3COCH3 Ethyl acetate HCl Pd/C Khuấy từ kết hợp thổi khí H2 1/ Hexamethylenetetramine CF3COOH Pd/C Khuấy từ kết hợp đun nóng 2/ Đuổi dung môi 3/ H2O Khuấy từ 4/ Đun nóng trong K2CO3 PhCH2I N,N-dimethylformamide Khuấy từ kết hợp thổi khí N2 1/ Pyridine 2/ (NCH4)2MnO4 3/ Khuấy từ ở nhiệt độ phòng 1/ 1,3-bisbenzyloxy-2,5- dimethylbenzene pha trong CH2Cl2 2/ CF3COOH 3/ Khuấy từ ở nhiệt độ phòng trong 2 giờ Ethyl acetate HCl Pd/C Khuấy từ kết thổi khí H2 1/ Thêm vào dung dịch K2CO3 2/ Thêm vào dung dịch K3[Fe(CN)6] 3/ Khuấy từ trong Sơ đồ 1.Tổng hợp protocetraric acid[21] 8 CH3I K2CO3 N,N-dimethylformamide 1/ CCl4 2/ Đun hoàn lưu kết hợp nhỏ từ từ Br2 3/ Tiếp tục đun hoàn lưu 4/ Sản phẩm thô đem hòa tan trong dung dịch dioxan 5/ Đun hoàn lưu 1/ CH2Cl2 2/ BCl3 3/ Khuấy từ trong 4/ Sản phẩm thô đem hòa tan trong dung dịch dioxan 5/ Đun hoàn lưu 1/ CH3C6H6SO3H.H2O 2,2-dimethylpropane N,N-dimethylformamide 2/ Để yên trong 70 giờ 3/ Thêm 2,2-dimethylpropane 4/ Sản phẩm thô đem hòa tan trong CH2Cl2 5/ Cho vào một hỗn hợp pyridinium chlorochromate và CH3COONa pha trong CH2Cl2 6/ Khuấy từ CH3COOH 50% Khuấy từ ở 50°C 1/ LiI Hexamethylphosphoric triamide 2/ Khuấy từ kết hợp thổi khí N2 ở 80°C Sơ đồ 1.Tổng hợp protocetraric acid[21] (tiếp theo) 9 1.Các phản ứng đã nghiên cứu trên protocetraric acid 1.

Phản ứng tổng hợp protocetraric acid Năm 1981, Tony Sala và Melvyn V. Sargent[21] đã đề nghị quy trình tổng hợp protocetraric acid đi từ methyl 2,4-dihydroxy-3,6-dimethylbenzoate qua 13 giai đoạn (Sơ đồ 1. Phản ứng điều chế các dẫn xuất của protocetraric acid a/ Năm 1933, Yasuhiko Asahina và Tyo-Taro Tukamo[2] đã thực hiện phản ứng hydrogen hóa xúc tác Pd/C để điều chế hydroprotocetraric acid từ protocetraric acid. Sản phẩm thu được đều được đo nhiệt độ nóng chảy và xác định cấu trúc hóa học bằng phương pháp phân tích nguyên tố và các phản ứng định tính nhóm định chức.

CH3COOH H2, Pd/C Protocetraric acid Hydroprotocetraric acid (Hiệu suất 87 %) b/ Năm 1952, Josef Klosa[12] đã điều chế một số dẫn xuất phenylhydrazone, thiosermicarbazone, benzimidazole của protocetraric acid. Sản phẩm thu được đều được đo nhiệt độ nóng chảy và xác định cấu trúc hóa học bằng phương pháp phân tích nguyên tố và các phản ứng định tính nhóm định chức. Các dẫn xuất phenylhydrazone của protocetraric acid được điều chế bằng cách đun hoàn lưu protocetraric acid (hoặc các dẫn xuất 9’-O-alkylprotocetraric acid) với phenylhydrazine trong dung môi benzene trong 6 giờ. 10 C6H6 C6H6-NH-NH2 Đun hoàn lưu (Bài báo không nêu hiệu suất) −R= −H −R = −H −(CH2)3CH3 −(CH2)3CH3 −CH2CH(CH3)2 −CH2CH(CH3)2 −CH2CH2CH(CH3)2 −CH2CH2CH(CH3)2 Các dẫn xuất thiosemicarbazone được điều chế bằng cách đun hoàn lưu protocetraric acid (hoặc các dẫn xuất 9’-O-alkylprotocetraric acid), thiosemicarbazide trong dung môi nitrobenzene trong 3 giờ.

Đun nhẹ (Bài báo không nêu hiệu suất) −R= −H −R = −H −CH(CH3)2 −CH(CH3)2 −(CH2)3CH3 −(CH2)3CH3 −CH2CH(CH3)2 −CH2CH(CH3)2 −CH2CH2CH(CH3)2 −CH2CH2CH(CH3)2 Các dẫn xuất benzimidazole cũng được Josef Klosa[12] điều chế bằng cách đun protocetraric acid với tác chất o-aminoaniline. o-C6H4(NH2)2 C6H5NO2 Đun hoàn lưu Protocetraric acid (Bài báo không nêu hiệu suất) 11 o-C6H4(NH2)2 CH3COOH Đun hoàn lưu Protocetraric acid (Bài báo không nêu hiệu suất) o-C6H4(NH2)2 EtOH C6H5NO2 Đun hoàn lưu Protocetraric acid (Bài báo không nêu hiệu suất) c/ Josef Klosa[12] đã điều chế dẫn xuất ester hóa trên nhóm chức alcol nhất cấp của protocetraric acid là dẫn xuất monopropionyl hóa. Keogh[15] tiếp tục điều chế dẫn xuất monomalonyl hóa Propionic acid Đun sôi Protocetraric acid 9’-Monopropionylprotocetraric acid (Bài báo không nêu hiệu suất) Malonic acid Dioxane Khuấy từ Protocetraric acid 9’-Monomalonylprotocetraric acid (Bài báo không nêu hiệu suất) 12 d/ Phản ứng ether hóa trên nhóm chức alcol nhất cấp đã được nhóm Yasuhiko Asahina và Tyo-Taro Tukamata,[2] Yasuhiko Asahina và Yaitiro Tanase,[1] Josef Klosa[12] nghiên cứu. Năm 1933, Yasuhiko Asahina và Tyo-Taro Tukamata[2] đã điều chế hai dẫn xuất methyl và ethyl ether của protocetraric acid bằng cách đun hoàn lưu với alcol tương ứng.

Methanol ` Đun nhẹ Protocetraric acid 9’-O-Methylprotocetraric acid (Bài báo không nêu hiệu suất) Ethanol Đun nhẹ Protocetraric acid 9’-O-Ethylprotocetraric acid (Bài báo không nêu hiệu suất) Năm 1934, Yasuhiko Asahina và Yaitiro Tanase[1] tiếp tục điều chế 3 dẫn xuất ether mới của protocetraric acid là dẫn xuất n-propyl, n-butyl và benzyl ether. ROH Đun hoàn lưu Protocetraric acid 9’-O-Alkylprotocetraric acid −R= −CH2CH2CH3 Hiệu suất 81% −CH2(CH2)2CH3 Hiệu suất 79 % −CH2C6H6 (Bài báo không nêu hiệusuất) 13 Năm 1952, Josef Klosa[12] đã thực hiện các phản ứng ether hóa protocetraric acid với hai alcol chi phương đơn chức là như isopropanol và isobutanol. CH3CH(OH)CH3 Đun hoàn lưu Protocetraric acid 9’-O-Isopropylprotocetraric acid (Hiệu suất 55 %) CH3CH(CH3)CH2CH2OH Đun hoàn lưu trong Protocetraric acid 9’-Isobutylprotocetraric acid (Bài báo không nêu hiệu suất) Năm 2014, Trần Thị Quỳnh Hoa[22] đã tiến hành điều chế một số dẫn xuất ether của protocetraric acid với một vài alcol chi phương. ROH DMSO Chỉnh pH bằng CH3COOH Đun hoàn lưu và khuấy từ ở 115 °C trong 3 giờ Protocetraric acid 9-O-Alkylprotocetraric acid Hiệu suất (Xác định bằng HPLC) Đề tài cũng đã bước đầu thực hiện điều chế dẫn xuất ether hóa protocetraric acid theo phản ứng Williamson với tác chất iodoethane.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ