Khóa Học Phần Cứng Smartphone: Tìm Hiểu Cấu Tạo và Sửa Chữa

Khóa học phần cứng smartphone ks Đào Ngọc cung cấp kiến thức chuyên sâu về sửa chữa và bảo trì thiết bị di động. Học viên sẽ nắm vững kỹ năng cần thiết.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa học

2023

89
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khóa Học Phần Cứng Smartphone Nền Tảng Cho Kỹ Thuật Viên

Một khóa học phần cứng smartphone toàn diện là bước khởi đầu vững chắc cho bất kỳ ai muốn theo đuổi lĩnh vực học nghề sửa điện thoại. Lĩnh vực này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thành phần vật lý cấu tạo nên một thiết bị di động hoàn chỉnh. Phần cứng không chỉ là vẻ ngoài của chiếc điện thoại mà còn là toàn bộ hệ thống vi mạch, linh kiện điện tử phức tạp bên trong. Theo tài liệu của Ks. Đào Ngọc, phần cứng smartphone bao gồm các bộ phận cốt lõi như vi xử lý (CPU), bộ nhớ (RAM và bộ nhớ trong), màn hình, pin, camera, và đặc biệt là Mainboard – bảng mạch chính kết nối tất cả các thành phần lại với nhau. Việc nắm vững kiến thức về cấu tạo, chức năng và nguyên lý hoạt động của từng linh kiện là yêu cầu cơ bản đối với một kỹ thuật viên phần cứng chuyên nghiệp. Một khóa học chất lượng sẽ cung cấp lộ trình bài bản, từ những khái niệm cơ bản nhất đến các kỹ thuật chuyên sâu. Quá trình đào tạo sửa chữa điện thoại không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn phải chú trọng vào thực hành sửa chữa trên các thiết bị thực tế. Điều này giúp học viên xây dựng nền tảng vững chắc, có khả năng tư duy logic để phân tích và chẩn đoán lỗi phần cứng một cách chính xác, từ đó áp dụng các phương pháp sửa chữa phù hợp cho hàng ngàn mẫu điện thoại khác nhau trên thị trường.

1.1. Tổng quan về các thành phần phần cứng điện thoại di động

Phần cứng của một chiếc smartphone là tập hợp các thành phần vật lý, phối hợp với nhau để thiết bị hoạt động. Trung tâm của hệ thống là Mainboard, hay còn gọi là bo mạch chủ. Đây là nơi chứa đựng “bộ não” CPU, bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên RAM và bộ nhớ lưu trữ ROM hoặc ổ cứng flash. Theo Ks. Đào Ngọc, Mainboard chịu trách nhiệm xử lý thông tin và điều khiển mọi chức năng. Các thành phần khác bao gồm màn hình hiển thị và cảm ứng, là giao diện tương tác chính. Pin cung cấp năng lượng, trong khi hệ thống camera, loa và mic đảm nhiệm các chức năng đa phương tiện. Ngoài ra, các loại cảm biến như gia tốc, ánh sáng, vân tay; các module kết nối như Wi-Fi, Bluetooth, và cổng sạc đều là những bộ phận không thể thiếu. Hiểu rõ cấu trúc này là bước đầu tiên trong việc học nghề sửa điện thoại.

1.2. Vai trò quan trọng của Mainboard và các IC tích hợp

Mainboard là thành phần quan trọng bậc nhất, được ví như hệ thần kinh trung ương của smartphone. Nó không chỉ kết nối mà còn điều phối hoạt động của tất cả các linh kiện điện tử cơ bản khác. Trên Mainboard tích hợp hàng loạt vi mạch (IC) chuyên dụng, mỗi IC thực hiện một nhiệm vụ riêng biệt. Ví dụ, IC nguồn, IC sạc quản lý việc phân phối năng lượng và quá trình sạc pin. CPU xử lý các tác vụ, trong khi các IC khác điều khiển sóng, âm thanh, hoặc hiển thị. Một sự cố nhỏ trên Mainboard, chẳng hạn như chạm chập một tụ điện hoặc hỏng một IC, có thể khiến toàn bộ thiết bị ngừng hoạt động. Do đó, kỹ năng phân tích sơ đồ mạch điện thoại và kỹ thuật sửa mainboard điện thoại là một trong những kỹ năng cao cấp nhất mà một kỹ thuật viên cần thành thạo trong quá trình đào tạo sửa chữa điện thoại.

II. Top Lỗi Phần Cứng Điện Thoại Phổ Biến và Thách Thức Sửa Chữa

Trong quá trình sử dụng, smartphone không thể tránh khỏi các sự cố phần cứng. Việc chẩn đoán lỗi phần cứng chính xác là thách thức lớn nhất đối với các kỹ thuật viên. Theo tài liệu tổng hợp, các lỗi thường gặp bao gồm hư màn hình, mất hiển thị, liệt cảm ứng; các vấn đề kết nối như mất sóng, hỏng Wi-Fi; lỗi liên quan đến sạc như hư chân sạc, hỏng IC sạc; và các sự cố nghiêm trọng như mất nguồn, hao nguồn, chạm chập trên main. Mỗi pan bệnh đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khác nhau. Ví dụ, việc thay màn hình có vẻ đơn giản nhưng nếu không cẩn thận có thể gây đứt cáp hoặc làm hỏng các linh kiện lân cận. Tương tự, thay pin điện thoại sai cách có thể dẫn đến nguy cơ cháy nổ. Những lỗi phức tạp hơn như chạm IC hay đứt đường mạch ngầm đòi hỏi kỹ thuật viên phải có kiến thức sâu về sơ đồ mạch điện thoại và kỹ năng sử dụng thành thạo các dụng cụ sửa chữa smartphone chuyên dụng như máy khò, máy hàn, và đồng hồ vạn năng. Sự đa dạng của các dòng máy cũng là một thách thức, đòi hỏi kỹ thuật viên phải liên tục cập nhật kiến thức và kỹ năng thực hành sửa chữa để không bị tụt hậu.

2.1. Nhận diện các sự cố thường gặp trên smartphone hiện nay

Các sự cố phần cứng phổ biến có thể được phân loại thành nhiều nhóm. Nhóm lỗi hiển thị bao gồm sọc màn hình, chảy mực, hoặc liệt cảm ứng. Nhóm lỗi nguồn bao gồm máy không lên nguồn, nhanh hết pin, hoặc nóng máy bất thường. Nhóm lỗi kết nối bao gồm không nhận SIM, mất sóng, không kết nối được Wi-Fi. Các lỗi khác có thể kể đến như hỏng camera, mất âm thanh, hoặc liệt các phím bấm vật lý. Tài liệu của Ks. Đào Ngọc nhấn mạnh: "Để sửa chữa các hư hỏng trên bạn cần hiểu về cấu tạo, chức năng, nguyên lý hoạt động của từng loại linh kiện". Việc nhận diện đúng pan bệnh từ những biểu hiện ban đầu là kỹ năng cốt lõi, giúp định hướng quy trình kiểm tra và sửa chữa điện thoại di động một cách hiệu quả, tiết kiệm thời gian và chi phí.

2.2. Phân tích nguyên nhân gây lỗi Từ va đập đến hao mòn

Nguyên nhân gây ra lỗi phần cứng rất đa dạng. Va đập vật lý là nguyên nhân hàng đầu gây vỡ màn hình, gãy socket, hoặc làm hở chân các IC. Việc thiết bị rơi vào nước gây ra hiện tượng oxy hóa, chạm chập mạch, đặc biệt nguy hiểm cho Mainboard. Sử dụng bộ sạc không đúng tiêu chuẩn có thể làm hỏng IC nguồn, IC sạc và chai pin. Ngoài ra, sự hao mòn tự nhiên của các linh kiện điện tử cơ bản theo thời gian cũng là một yếu tố không thể bỏ qua. Một số lỗi lại xuất phát từ chính nhà sản xuất. Việc phân tích chính xác nguyên nhân không chỉ giúp sửa chữa triệt để mà còn giúp tư vấn cho người dùng cách sử dụng thiết bị bền hơn, qua đó nâng cao uy tín của người kỹ thuật viên phần cứng.

III. Hướng Dẫn Kiến Thức Điện Tử Cơ Bản Cho Người Mới Bắt Đầu

Để thực hiện công việc sửa chữa điện thoại di động, việc nắm vững kiến thức điện tử cơ bản là điều bắt buộc. Bất kỳ bo mạch phức tạp nào cũng được cấu thành từ những linh kiện điện tử cơ bản như điện trở (R), tụ điện (C), cuộn dây (L), và Diode (D). Mỗi linh kiện có một chức năng riêng biệt và không thể thay thế. Điện trở có tác dụng hạn chế dòng điện, tạo cầu phân áp hoặc bảo vệ các linh kiện khác. Tụ điện có khả năng lưu trữ và giải phóng năng lượng, dùng để lọc nhiễu hoặc ngăn dòng điện một chiều. Cuộn dây, với đặc tính từ cảm, được ứng dụng trong các mạch tăng áp hoặc lọc nhiễu cao tần. Diode hoạt động như một van một chiều, chỉ cho phép dòng điện đi qua theo một hướng nhất định. Hiểu rõ "cấu tạo, chức năng, nguyên lý hoạt động" của từng linh kiện, như Ks. Đào Ngọc nhấn mạnh, là chìa khóa để đọc hiểu sơ đồ mạch điện thoại và phân tích pan bệnh một cách logic. Quá trình học nghề sửa điện thoại vì vậy luôn bắt đầu từ những kiến thức nền tảng này, giúp học viên xây dựng tư duy sửa chữa từ gốc rễ vấn đề.

3.1. Tìm hiểu chức năng của Điện trở R và Tụ điện C

Điện trở (R) là linh kiện có chức năng cản trở dòng điện. Trong mạch smartphone, nó được dùng để hạn dòng, bảo vệ các linh kiện nhạy cảm như đèn LED hay Transistor, và tạo ra các mức điện áp mong muốn thông qua mạch cầu phân áp. Tụ điện (C) có cấu tạo gồm hai bản cực ngăn cách bởi lớp điện môi, có khả năng tích và phóng điện. Chức năng chính của tụ là lọc phẳng điện áp một chiều, loại bỏ nhiễu xoay chiều, và cho phép tín hiệu cao tần đi qua trong khi chặn dòng một chiều. Trong quá trình sửa mainboard điện thoại, việc đo kiểm tra các tụ lọc nguồn là một trong những bước đầu tiên để xác định tình trạng chạm chập.

3.2. Vai trò của Cuộn dây L và Diode D trong mạch

Cuộn dây (L) có tác dụng tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua. Đặc tính này được ứng dụng trong các mạch tăng áp (boost converter), chẳng hạn như mạch cấp nguồn cho đèn nền màn hình. Ngoài ra, cuộn dây còn có vai trò lọc nhiễu cao tần hiệu quả. Một số cuộn dây trên mạch còn hoạt động như một cầu chì bảo vệ. Diode (D) là linh kiện bán dẫn chỉ cho dòng điện đi theo một chiều. Nó được sử dụng để chỉnh lưu dòng xoay chiều thành một chiều, bảo vệ mạch khỏi cắm ngược cực. Một loại Diode đặc biệt là Diode Zener, được dùng để ổn áp, bảo vệ các đường tín hiệu quan trọng. Nắm vững vai trò của các linh kiện này giúp việc thay thế linh kiện smartphone trở nên chính xác hơn.

3.3. Transistor và Mosfet Các thành phần chuyển mạch chủ chốt

TransistorMosfet là các linh kiện bán dẫn có vai trò như những công tắc điện tử hoặc bộ khuếch đại tín hiệu. Chúng có khả năng điều khiển một dòng điện lớn chỉ bằng một tín hiệu điện áp hoặc dòng điện nhỏ ở cực điều khiển. Trong smartphone, chúng xuất hiện dày đặc trong các mạch quản lý nguồn, mạch sạc, mạch khuếch đại âm thanh và tín hiệu sóng. Ví dụ, Mosfet thường được dùng làm công tắc bảo vệ trong mạch sạc để ngắt dòng khi có sự cố. Hiểu nguyên lý hoạt động của chúng là điều kiện tiên quyết để có thể phân tích và sửa chữa các lỗi phức tạp liên quan đến nguồn và sạc, một phần quan trọng trong chương trình đào tạo sửa chữa điện thoại chuyên sâu.

IV. Bí Quyết Chẩn Đoán Lỗi Phần Cứng Bằng Dụng Cụ Sửa Chữa

Việc chẩn đoán lỗi phần cứng chính xác phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng sử dụng các dụng cụ sửa chữa smartphone chuyên nghiệp. Trong đó, đồng hồ vạn năng (multimeter) là công cụ không thể thiếu của bất kỳ kỹ thuật viên phần cứng nào. Đồng hồ vạn năng cho phép đo các thông số quan trọng của mạch như điện áp (volt), dòng điện (ampe), và điện trở (ohm). Ks. Đào Ngọc chỉ ra ba kiểu đo thông dụng nhất trong sửa chữa điện thoại: đo điện áp (đo nóng), đo tổng trở/thông mạch, và đo chạm chập (đo nguội). Kỹ thuật "đo nóng" được thực hiện khi máy có cấp nguồn, giúp kiểm tra các mức điện áp tại các điểm khác nhau trên mainboard. Ngược lại, "đo nguội" dùng để kiểm tra tổng trở của mạch, phát hiện các tình trạng chạm chập hoặc đứt mạch. Việc so sánh giá trị đo được với một mainboard hoạt động bình thường hoặc với thông số trên sơ đồ mạch điện thoại là phương pháp hiệu quả để khoanh vùng linh kiện lỗi. Nắm vững các kỹ thuật đo đạc này giúp quá trình sửa chữa điện thoại di động trở nên khoa học và chính xác, thay vì sửa chữa mò mẫm.

4.1. Hướng dẫn sử dụng đồng hồ vạn năng để đo thông mạch

Đo thông mạch là thao tác cơ bản để kiểm tra sự liền lạc của một đường dẫn điện, ví dụ như đường tín hiệu từ phím bấm đến mainboard hoặc từ socket đến IC. Khi sử dụng đồng hồ vạn năng, kỹ thuật viên sẽ chuyển sang thang đo điện trở (Ω) hoặc chế độ đo Diode có còi báo. Đặt hai que đo vào hai đầu của đoạn mạch cần kiểm tra. Nếu đồng hồ phát ra tiếng bíp hoặc kim chỉ về giá trị 0, điều đó có nghĩa là mạch thông. Ngược lại, nếu không có tiếng bíp hoặc giá trị điện trở rất cao (vô cực), mạch đã bị đứt. Kỹ thuật này rất hữu ích trong việc xác định lỗi đứt cáp, đứt đường mạch ngầm, một kỹ năng quan trọng trong thực hành sửa chữa.

4.2. Kỹ thuật đo tổng trở và phát hiện chạm chập trên mainboard

Đo tổng trở (hay đo nguội) là phương pháp kiểm tra "sức khỏe" của một mạch điện khi không cấp nguồn. Mỗi điểm trên mạch sẽ có một giá trị tổng trở đặc trưng. Bằng cách đo và so sánh giá trị này với một mainboard chuẩn, kỹ thuật viên có thể phát hiện sự bất thường. Một giá trị tổng trở thấp hơn bình thường (đặc biệt là gần bằng 0) cho thấy mạch đang bị chạm, chập. Theo hướng dẫn của Ks. Đào Ngọc, để kiểm tra máy chạm nguồn trước, ta để đồng hồ ở thang đo X1, que đỏ chạm mass và que đen chạm cực dương chân pin. Nếu kim đồng hồ lên, máy đã bị chạm. Phát hiện sớm tình trạng chạm chập giúp ngăn ngừa hư hỏng nặng hơn cho các linh kiện điện tử cơ bản khác, đặc biệt là IC nguồn.

V. Phương Pháp Thực Hành Sửa Chữa Điện Thoại Di Động Hiệu Quả

Lý thuyết là nền tảng, nhưng thực hành sửa chữa mới là yếu tố quyết định tay nghề của một kỹ thuật viên. Một quy trình sửa chữa hiệu quả bắt đầu từ việc tiếp nhận máy, lắng nghe mô tả lỗi từ khách hàng, sau đó tiến hành kiểm tra tổng quan. Bước tiếp theo là tháo máy một cách cẩn thận, sử dụng các dụng cụ sửa chữa smartphone phù hợp để tránh làm hỏng vỏ hoặc các linh kiện khác. Quá trình chẩn đoán lỗi phần cứng bắt đầu bằng các phép đo nguội để kiểm tra chạm chập, sau đó là các phép đo nóng để kiểm tra điện áp. Khi đã khoanh vùng được linh kiện lỗi thông qua phân tích sơ đồ mạch điện thoại, kỹ thuật viên sẽ tiến hành thay thế linh kiện smartphone. Đối với các lỗi đơn giản như thay màn hình hay thay pin điện thoại, quy trình có thể nhanh chóng. Tuy nhiên, với các lỗi trên mainboard, kỹ năng kỹ thuật khò hàn để gỡ và đóng IC là tối quan trọng. Sau khi sửa chữa, việc lắp ráp lại máy và kiểm tra lại toàn bộ chức năng để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định là bước cuối cùng không thể bỏ qua.

5.1. Quy trình thay thế linh kiện smartphone cơ bản và an toàn

Việc thay thế linh kiện smartphone như màn hình, pin, camera hay chân sạc đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ quy trình an toàn. Trước hết, cần ngắt kết nối pin để tránh chập điện. Sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như tua vít, kẹp gắp, và các miếng nhựa mỏng để tháo máy. Khi thay màn hình, cần chú ý tháo gỡ các socket cáp một cách nhẹ nhàng. Đối với việc thay pin, tuyệt đối không dùng vật sắc nhọn để cạy pin vì có thể gây thủng và cháy nổ. Sau khi thay thế linh kiện mới, cần đảm bảo các socket được kết nối chắc chắn và đúng vị trí trước khi lắp máy lại hoàn chỉnh. Đây là những kỹ năng nền tảng trong mọi khóa học phần cứng smartphone.

5.2. Kỹ thuật khò hàn chuyên sâu để sửa mainboard điện thoại

Sửa mainboard điện thoại là cấp độ cao nhất trong sửa chữa điện thoại di động. Công việc này yêu cầu kỹ thuật viên phải thành thạo kỹ thuật khò hàn. Kỹ thuật này dùng để gỡ bỏ các linh kiện dán trên bề mặt mainboard như IC, điện trở, tụ điện và hàn chúng trở lại. Việc điều chỉnh nhiệt độ và luồng gió của máy khò phải phù hợp với từng loại linh kiện để tránh làm hỏng IC hoặc gây phồng rộp mainboard. Kỹ năng làm chân IC (reballing) cũng rất quan trọng khi thay thế các IC chân gầm như CPU hay ổ cứng. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn, chính xác và kinh nghiệm thực tế, là phần thực hành không thể thiếu trong chương trình đào tạo sửa chữa điện thoại chuyên nghiệp.

13/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đào Ngọc KHÓA HỌC PHẦN CỨNG SMARTPHONE Phần 1: Phần cứng cơ bản Ks. Đào Ngọc - Zalo 0987456267 Ks. Đào Ngọc PHẦN CỨNG LÀ GÌ? ● Phần cứng của điện thoại di động là các thành phần vật lý mà điện thoại sử dụng để hoạt động. Đây bao gồm các bộ phận như vi xử lý (CPU), bộ nhớ (RAM và bộ nhớ trong), màn hình hiển thị, pin, camera, loa, microphone, cảm biến (như cảm biến ánh sáng, cảm biến gia tốc, cảm biến vân tay), các kết nối di động wifi, bluetooth cổng USB, tai nghe, vỏ và khung.

● Tất cả các phần này cùng nhau tạo nên một thiết bị di động hoàn chỉnh. Phần cứng điện thoại là phần thể hiện vật lý của thiết bị, trong khi phần mềm điện thoại là hệ điều hành và ứng dụng chạy trên phần cứng này để cung cấp các tính năng và chức năng cho người dùng. Đào Ngọc Phần cứng bao gồm các thành phần chính sau: ● Mainboard của smartphone là bảng mạch chính chứa các linh kiện điện tử quan trọng của điện thoại di động. Mainboard bao gồm CPU (Central Processing Unit), RAM (Random Access Memory), bộ nhớ lưu trữ, cảm biến, kết nối mạng, và các linh kiện điều khiển khác.

Mainboard là nơi mà tất cả các thành phần của smartphone được kết nối và tương tác với nhau. Nó chịu trách nhiệm cho việc xử lý thông tin, điều khiển các chức năng của điện thoại và giữ cho hệ thống hoạt động một cách trơn tru. Mỗi smartphone có một mainboard được thiết kế riêng, điều này giúp tối ưu hóa hiệu suất và tích hợp các tính năng đặc biệt của từng mô hình. Đào Ngọc Phần cứng bao gồm các thành phần chính sau: ● Bộ vi xử lý (CPU): Đây là “bộ não" của điện thoại, thực hiện các phép tính và quản lý các hoạt động của hệ thống.

● Màn hình và cảm ứng: Màn hình là phần hiển thị thông tin và tương tác với người dùng thông qua cảm ứng bằng cách chạm và vuốt. ● RAM (Random Access Memory) là nơi lưu trữ dữ liệu tạm thời cho ứng dụng và hệ điều hành. Nó giúp tăng hiệu suất và khả năng đa nhiệm của thiết bị. ● ROM Read-Only Memory (Bộ nhớ chỉ đọc): ROM thường chứa các dữ liệu cố định như IMEI, Seri.

Nó cho phép lấy dữ liệu từ trong nó ra, không cho phép người dùng viết dữ liệu vào. Để ghi dữ liệu lên ROM cần các box chuyên dụng. Số IMEI iPhone lưu trong chip baseband không thể thay đổi. Đào Ngọc Phần cứng bao gồm các thành phần chính sau: ● Bộ nhớ flash, còn được gọi là bộ nhớ flash NAND hoặc ổ cứng để lưu trữ hệ điều hành, ứng dụng và dữ liệu người dùng như hình ảnh video, danh bạ… ● Cảm biến: Điện thoại di động có nhiều loại cảm biến như cảm biến ánh sáng, cảm biến gia tốc, cảm biến xoay, cảm biến nhiệt độ và độ ẩm,.

để cung cấp thông tin và tương tác với môi trường và người dùng. ● Máy ảnh: Điện thoại di động thường có ít nhất hai máy ảnh (máy ảnh chính và máy ảnh tự sướng), và một số điện thoại cao cấp có nhiều máy ảnh cho các tính năng chụp ảnh nâng cao, gọi video call. ● Loa và mic: Loa cho phép người dùng nghe âm thanh và loa ngoài cho cuộc gọi, trong khi mic để thu âm thanh cho phép họ nói và thực hiện cuộc gọi. Đào Ngọc Phần cứng bao gồm các thành phần chính sau: ● Pin: Pin cung cấp năng lượng cho điện thoại di động, cho phép nó hoạt động và duy trì sự tồn tại khi không có nguồn điện bên ngoài.

● Kết nối: Phần cứng bao gồm các cổng và module kết nối như cổng sạc, cổng tai nghe, Bluetooth, Wi-Fi, và các loại kết nối di động 2G, 3G, 4G, 5G cho việc truyền tải dữ liệu và âm thanh. ● Cảm biến vân tay hoặc khuôn mặt: Cảm biến này được sử dụng để mở khóa điện thoại và bảo mật dữ liệu bằng vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt. ● Vỏ và khung: Vỏ và khung bảo vệ và giữ lại tất cả các thành phần phần cứng khác của điện thoại, đồng thời tạo ra thiết kế và cấu trúc của sản phẩm. Đào Ngọc CÁC LỖI PHẦN CỨNG HAY GẶP  Hư màn hình, mất hiển thị, liệt cảm ứng.

 Lỗi kết nối mất sóng, hư 3G, 4G, hư Wifi Bluetooth.  Hư chân sạc, lỗi mạch sạc, hư ic sạc.  Mất nguồn, hao nguồn, chạm tụ, chạm ic.  Gãy socket, đứt cáp kết nối, linh kiện đứt gãy do va đập.

 Mất âm thanh, mất mic.  Lỗi bộ nhớ RAM, ROM.  Chạm hoặc hư phím bấm.  Lỗi cảm biến… Như vậy để sửa chữa các hư hỏng trên bạn cần hiểu về cấu tạo, chức năng, nguyên lý hoạt động của từng loại linh kiện để biết cách đo đạc và tìm ra đúng pan bệnh.

Đào Ngọc ▪ Trên thị trường hiện nay có tới cả ngàn mẫu điện thoại khác nhau. Khi sửa chữa chúng ta cũng gặp hàng trăm các lỗi khác nhau đòi hỏi kỹ thuật viên phải có sự quan sát, tư duy, suy luận, đo đạc, thử nghiệm… để tìm ra đúng bệnh. Việc hiểu rõ về cấu tạo, chức năng, nguyên lý hoạt động từng loại linh kiện, sự kết nối giữa các linh kiện trên mạnh hoạt động thế nào sẽ giúp cho kỹ thuật viên có thể tự đo đạc và tìm ra được nguyên nhân hư hỏng. ▪ Giáo trình này sẽ giúp bạn hiểu rõ tận gốc vấn đề từ đó bạn có thể tự tư duy để sửa được bất kỳ smartphone nào.

▪ Chúng ta sẽ bắt đầu với những kiến thức cơ bản về cấu trúc và hoạt động của smartphone. Điều này giúp xây dựng nền tảng vững chắc cho việc hiểu về các vấn đề phần cứng phổ biến. Khóa học sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách phân biệt các loại linh kiện, cách tháo lắp, và cách sửa chữa từng thành phần của smartphone. Bạn sẽ học được từ những nguyên lý cơ bản đến các kỹ thuật sửa chữa phức tạp.

Đào Ngọc ▪ Không chỉ giới hạn ở lý thuyết. Bạn sẽ được thực hành trên các thiết bị thực tế để nâng cao kỹ năng sửa chữa của mình. ▪ Với kiến thức và kỹ năng bạn học được từ khóa học này, bạn sẽ mở ra những cơ hội mới trong lĩnh vực sửa chữa smartphone. Có thể bạn muốn mở cửa hàng sửa chữa hoặc làm việc tại các trung tâm dịch vụ điện thoại di động hàng đầu, khóa học này sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt cho những thách thức trong ngành.

▪ Tôi cam kết hỗ trợ bạn trong suốt quá trình học, sẵn lòng giải đáp mọi thắc mắc của bạn và hỗ trợ bạn vượt qua mọi khó khăn. Tôi tin rằng, sau khi hoàn thành khóa học này, bạn sẽ tự tin và thành thạo trong việc sửa chữa các vấn đề phần cứng của smartphone. ▪ Chúng ta sẽ tìm hiểu từng loại linh kiện cơ bản nhất cấu thành lên chiếc smartphone. Bạn cần hiểu rõ cấu tạo, chức năng, nguyên lý hoạt động của các linh kiện như điện trở, tụ điện, cuộn dây, transistor, mosfet, ic, CPU, ổ cứng…Hãy bắt đầu hành trình chuyên nghiệp của bạn ngay sau đây! Ks.

Đào Ngọc CÁCH SỬ DỤNG ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG ▪ Đầu tiên bạn cần phải biết khi sửa điện thoại cần đo những thông số gì để từ đó lựa chọn đồng hồ đo cho phù hợp. ▪ Có 3 kiểu đo hay dùng nhất: 1. Đo tổng trở/ thông mạch/ ngắn mạch. ▪ Như vậy ta chủ yếu sử dụng đồng hồ để đo điện áp 1 chiều và tổng trở.

▪ Kiểu đo thứ 2 và 3 về cơ bản là giống nhau tuy nhiên ta phân ra làm 2 để phân biệt các pan bệnh khác nhau. Đào Ngọc CÁCH SỬ DỤNG ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG ▪ Có 2 loại là đồng hồ kim và đồng hồ số. Ta sẽ sử dụng cả 2 loại này trong mỗi cách dò pan khác nhau. Đào Ngọc CÁCH SỬ DỤNG ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG 1.

Đo điện áp: ▪ Việc đo điện áp khi cắm sạc hoặc gắn pin hoặc đo khi máy đang hoạt động. Kỹ thuật đo này gọi là “đo nóng”, khác với “đo lạnh” lúc máy không có điện. Yêu cầu hết sức cẩn thận không được để que đo chạm giữa 2 điểm gần 5V nhau. Việc que đo chạm các điểm đo gần nhau có thể làm Điểm đo điện áp cao chạy vào các IC điều khiển hoạt động ở mức VA 5V điện áp thấp gây cháy hư hỏng IC dẫn tới máy mất nguồn.

▪ Với đồng hồ kim: Khi đo bạn chỉ cần để thang đo 10V đo điện áp sạc 5V. Điện áp trên Điểm mass VB 0V Main…Khi đo điện áp xuất lên màn hình khoảng 12V-20V, bạn cần chỉnh lên thang đo 50V. ▪ Với đồng hồ số chỉ cần để thang đo 20V là được. ▪ Kim đen chạm vào mass, kim đỏ chạm vào điểm cần đo.

Đào Ngọc CÁCH SỬ DỤNG ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG 2. Đo tổng trở/ thông mạch/ ngắn mạch ▪ Đo thông mạch là một thao tác kiểm tra xem dòng điện có thể chạy qua mạch được hay không. Để thang X1k đo kim lên là thông mạch. ▪ Khi đo ngắn mạch, để thang X1 hoặc xoay về biểu tượng Điốt có chuông.

Đồng hồ vạn năng sẽ phát ra tiếng bíp hoặc kim đồng hồ vạn năng sẽ chỉ về một giá trị điện trở rất nhỏ (thường là 0). Điều này cho thấy 2 điểm đo kết nối trực tiếp với nhau. ▪ Ngược lại, nếu đồng hồ vạn năng không phát ra tiếng bíp hoặc kim đồng hồ vạn năng chỉ về một giá trị điện trở cao, thì có nghĩa là mạch bị đứt hoặc có điện trở rất lớn. Trường hợp mạch có điện trở cao ta gọi đó là tổng trở của mạch.

Đào Ngọc CÁCH SỬ DỤNG ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG 2. Đo tổng trở/ thông mạch ▪ Trên mạch điện có rất nhiều linh kiện được kết nối với nhau nên khi bạn đo tại vị trí 1 linh kiện nào đó chính là đo tổng trở của tất cả linh kiện được kết nối với nó. ▪ Với đồng hồ kim. Tùy theo tổng trở của mạch ta chọn thang đo phù hợp x1, x10, x100, x1k, x10k.

▪ Khi đo đặt que đỏ chạm mass. Que đen chạm điểm cần đo trên mạch. Chú ý với đồng hồ kim khi đo trở kháng que đen sẽ có áp 3V. ▪ Khi đo tổng trở tại chân pin trên main: Que đỏ chạm âm, que đen chạm dương.

Tổng trở mạch khá lớn nên phải để từ thang x100 kim mới lên. Đào Ngọc CÁCH SỬ DỤNG ĐỒNG HỒ VẠN NĂNG 3. Đo chạm chập: ▪ Tổng trở tại chân pin của mạch khá lớn nên khi đo để đồng hồ thang X1 kim sẽ không lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ